Central Cordoba (Liga Profesional) vs Estudiantes L.P.
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Alan Aguerre |
| 20 | D | Fernando Martínez |
| 21 | D | Felipe Aguilar |
| 2 | D | Alejandro Maciel |
| 23 | D | Darío Cáceres |
| 22 | M | Matías Vera |
| 18 | M | Lucas González |
| 28 | M | Leonardo Sequeira |
| 10 | M | Marco Iacobellis |
| 7 | M | Diego Barrera |
| 27 | F | Michael Santos |
| 41 | D | Tiziano Ramirez |
| 11 | F | Horacio Tijanovich |
| 47 | F | Martín Cuitiño |
| 17 | D | Yuri Casermeiro |
| 25 | G | Javier Vallejos |
| 32 | D | Nicolás Garrido |
| 13 | D | José Gómez |
| 3 | D | Leonardo Marchi |
| 55 | M | Juan Cardozo |
| 44 | F | Kevin Ibañez |
| 43 | F | Ignacio Santillán |
| 9 | F | Lucas Varaldo |
| 1 | G | Fabricio Iacovich |
| 15 | D | Santiago Arzamendia |
| 14 | D | Leandro González Pírez |
| 26 | D | Ramiro Funes Mori |
| 24 | D | Tomás Palacios |
| 52 | M | Bautista Kociubinski |
| 22 | M | Alexis Castro |
| 29 | M | Fabricio Pérez |
| 34 | M | Miguel Monsalve |
| 18 | M | Edwuin Cetré |
| 19 | F | Adolfo Gaich |
| 40 | D | Eros Mancuso |
| 10 | M | Tiago Palacios |
| 31 | M | Baltasar Rodriguez |
| 17 | F | Joaquín Tobio Burgos |
| 27 | F | Lucas Alario |
| 12 | G | Rodrigo Borzone |
| 4 | D | Santiago Núñez |
| 13 | D | Gastón Benedetti |
| 53 | M | Leandro Alcaraz |
| 7 | M | José Sosa |
| 28 | F | Brian Aguirre |
| 21 | M | Ezequiel Piovi |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 2
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Central Cordoba (Liga Profesional) | 2 | 0 | 2 |
| Estudiantes L.P. | 2 | 0 | 2 |
- 10'Thẻ vàngAlejandro Maciel
- 13'Thẻ vàngSantiago Arzamendia
- 22'Bàn thắngMiguel MonsalveKiến tạo: Fabricio Pérez
- 37'Bàn thắngLeonardo SequeiraKiến tạo: Diego Barrera
- 38'Bàn thắngMichael SantosKiến tạo: Marco Iacobellis
- 45+5'Bàn thắng từ phạt đềnEdwuin Cetré
- 46'Thay ngườiEros MancusoRa sân: Santiago Arzamendia
- 56'Thay ngườiTiago PalaciosRa sân: Fabricio Pérez
- 57'Thay ngườiBaltasar RodriguezRa sân: Alexis Castro
- 67'Thay ngườiTiziano RamirezRa sân: Matías Vera
- 70'Thay ngườiJoaquín Tobio BurgosRa sân: Miguel Monsalve
- 71'Thay ngườiHoracio TijanovichRa sân: Leonardo Sequeira
- 72'Thay ngườiMartín CuitiñoRa sân: Michael Santos
- 87'Thay ngườiLucas AlarioRa sân: Tomás Palacios
- 88'Thay ngườiYuri CasermeiroRa sân: Lucas González
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 02:59Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,06Hòa3,01Đội khách2,68Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,56→3,06Hòa2,99→3,01Đội khách2,30→2,68
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 02:59 | 3,06▲ | 3,01▲ | 2,68▼ |
| 11/10 02:31 | 2,83 | 2,96▼ | 2,92 |
| 11/10 01:32 | 2,83▼ | 2,97 | 2,92▲ |
| 11/10 01:03 | 2,86▼ | 2,97▲ | 2,88▲ |
| 10/10 23:08 | 2,89▼ | 2,96▲ | 2,86▲ |
| 10/10 21:45 | 2,92 | 2,95▲ | 2,85▼ |
| 10/10 20:54 | 2,92▲ | 2,93 | 2,86▼ |
| 10/10 20:29 | 2,91▲ | 2,93▼ | 2,87▲ |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 10/10 19:10 | 2,86▼ | 3,00▼ | 2,86▲ |
| 10/10 18:45 | 2,89▼ | 3,01 | 2,82▲ |
| 10/10 18:18 | 2,90▼ | 3,01▼ | 2,81▲ |
| 10/10 17:25 | 3,32▲ | 3,03 | 2,49 |
| 10/10 15:39 | 3,31▲ | 3,03▲ | 2,49▲ |
| 10/10 13:52 | 3,29▲ | 3,01▲ | 2,48▼ |
| 10/10 06:50 | 3,21▼ | 2,98▼ | 2,56▲ |
| 10/10 03:44 | 3,24▲ | 2,99▲ | 2,53▲ |
| 09/10 01:29 | 3,20▼ | 2,96▲ | 2,51▼ |
| 08/10 21:13 | 3,22▼ | 2,93▼ | 2,52▲ |
| 08/10 11:00 | 3,41▼ | 2,96▼ | 2,39▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 3,56 | 2,99 | 2,30 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,06 | 3,01 | 2,68 |
| Betfair | 2,88 | 2,80 | 2,50 |
| bet365 | 3,00 | 2,88 | 2,70 |
| Marathon | 2,89 | 2,89 | 2,62 |
| 1xBet | 3,18 | 2,90 | 2,61 |
| Betano | 3,00 | 2,82 | 2,77 |
| BetVictor | 2,80 | 3,00 | 2,70 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,10Đội khách 01,83Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,46→2,10Đội khách1,57→1,83
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 02:59 | 2,10▲ | 1,83▼ |
| 11/10 02:31 | 1,93▲ | 1,98 |
| 11/10 01:32 | 1,92▼ | 1,98▲ |
| 11/10 01:03 | 1,94▼ | 1,96▲ |
| 10/10 23:08 | 1,96▼ | 1,94▲ |
| 10/10 20:54 | 1,97▲ | 1,93▼ |
| 10/10 20:29 | 1,96▲ | 1,94▼ |
| 10/10 19:10 | 1,95▼ | 1,95▲ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 10/10 18:18 | 1,98▼ | 1,93▲ |
| 10/10 15:39 | 2,27▲ | 1,70▲ |
| 10/10 13:52 | 2,26▲ | 1,69▼ |
| 10/10 06:50 | 2,19▼ | 1,74▲ |
| 10/10 03:44 | 2,21▲ | 1,72▲ |
| 09/10 15:24 | 2,20▲ | 1,71▲ |
| 08/10 21:13 | 2,19▼ | 1,70▲ |
| 08/10 11:00 | Thay đổi mốc · mốc chính 0 | |
| 08/10 11:00 | 2,34▼ | 1,62▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,46 | 1,57 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,10 | 1,83 |
| bet365 | 2,02 | 1,78 |
| Marathon | 1,95 | 1,78 |
| 1xBet | 2,03 | 1,82 |
| BetVictor | 1,89 | 1,78 |
Tài/Xỉu2Tài 21,94Xỉu 21,94Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,97→1,94Xỉu1,87→1,94
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 02:59 | 1,94▼ | 1,94▲ |
| 10/10 23:08 | 1,96 | 1,93▲ |
| 10/10 21:45 | 1,96▼ | 1,92▲ |
| 10/10 20:29 | 2,00▲ | 1,89▼ |
| 10/10 18:18 | 1,99▲ | 1,90▼ |
| 10/10 15:39 | 1,97▲ | 1,92▲ |
| 10/10 06:50 | 1,96▲ | 1,91 |
| 10/10 03:44 | 1,95 | 1,91▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 09/10 15:24 | 1,95▲ | 1,90▲ |
| 09/10 01:29 | 1,94▼ | 1,89▲ |
| 08/10 21:13 | 1,99▲ | 1,85▼ |
| 08/10 11:00 | 1,98▲ | 1,86▼ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,97 | 1,87 |
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,94 | 1,94 |
| Marathon | 1,83 | 1,81 |
| 1xBet | 1,92 | 1,92 |
| Betano | 1,95 | 1,91 |
| BetVictor | 1,86 | 1,81 |
Cả hai đội ghi bànCó1,95Không1,73Betfair · Nhà cái 6Có2,10→1,95Không1,73→1,73
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 02:59 | 1,95 | 1,73▼ |
| 11/10 00:05 | 1,95▼ | 1,75▼ |
| 10/10 22:11 | 2,00▼ | 1,80▲ |
| 10/10 19:37 | 2,10▼ | 1,73▲ |
| 10/10 18:18 | 2,15▲ | 1,67▼ |
| 10/10 14:21 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 14:21 | 2,05 | 1,75 |
| 10/10 13:52 | Đã đóng | |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 10/10 07:49 | 2,05▼ | 1,75▲ |
| 10/10 03:44 Đầu tiên | 2,10 | 1,73 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,95 | 1,73 |
| bet365 | 2,05 | 1,70 |
| Marathon | 2,05 | 1,67 |
| 1xBet | 1,93 | 1,86 |
| Betano | 2,00 | 1,75 |
| BetVictor | 2,05 | 1,67 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
30 đội · 2 bảng| Central Cordoba (Liga Profesional) | Tất cả | Estudiantes L.P. |
|---|---|---|
| 24 | Trận | 38 |
| 6 | Thắng | 17 |
| 4 | Hòa | 8 |
| 14 | Thua | 13 |
| 21 | Bàn thắng | 47 |
| 37 | Bàn thua | 32 |
| Central Cordoba (Liga Profesional) | Chủ nhà | Estudiantes L.P. |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 20 |
| 5 | Thắng | 11 |
| 2 | Hòa | 4 |
| 6 | Thua | 5 |
| 15 | Bàn thắng | 30 |
| 17 | Bàn thua | 15 |
| Central Cordoba (Liga Profesional) | Đội khách | Estudiantes L.P. |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 18 |
| 1 | Thắng | 6 |
| 2 | Hòa | 4 |
| 8 | Thua | 8 |
| 6 | Bàn thắng | 17 |
| 20 | Bàn thua | 17 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 13 |
| 10 | Trận không ghi bàn | 12 |
| 0.88 | Bàn thắng mỗi trận | 1.24 |
| 1.54 | Bàn thua mỗi trận | 0.84 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Central Cordoba (Liga Profesional) | Tất cả | Estudiantes L.P. |
|---|---|---|
| 24 | Trận | 25 |
| 6 | Thắng | 13 |
| 4 | Hòa | 2 |
| 14 | Thua | 10 |
| 21 | Bàn thắng | 34 |
| 37 | Bàn thua | 21 |
| Central Cordoba (Liga Profesional) | Chủ nhà | Estudiantes L.P. |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 13 |
| 5 | Thắng | 9 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 6 | Thua | 4 |
| 15 | Bàn thắng | 23 |
| 17 | Bàn thua | 8 |
| Central Cordoba (Liga Profesional) | Đội khách | Estudiantes L.P. |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 8 | Thua | 6 |
| 6 | Bàn thắng | 11 |
| 20 | Bàn thua | 13 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 9 |
| 10 | Trận không ghi bàn | 9 |
| 0.88 | Bàn thắng mỗi trận | 1.36 |
| 1.54 | Bàn thua mỗi trận | 0.84 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Central Cordoba (Liga Profesional) | Tất cả | Estudiantes L.P. |
|---|---|---|
| — | Trận | 11 |
| — | Thắng | 4 |
| — | Hòa | 6 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 12 |
| — | Bàn thua | 7 |
| Central Cordoba (Liga Profesional) | Chủ nhà | Estudiantes L.P. |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 4 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 4 |
| Central Cordoba (Liga Profesional) | Đội khách | Estudiantes L.P. |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| — | Trận không ghi bàn | 2 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.09 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 0.64 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Central Cordoba (Liga Profesional) | Tất cả | Estudiantes L.P. |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Central Cordoba (Liga Profesional) | Đội khách | Estudiantes L.P. |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Central Cordoba (Liga Profesional) | Tất cả | Estudiantes L.P. |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Central Cordoba (Liga Profesional) | Chủ nhà | Estudiantes L.P. |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Instituto | 12 | 8 | 2 | 2 | +9 | 26 | HTTTB |
| 2 | Defensa y Justicia | 12 | 7 | 3 | 2 | +7 | 24 | TTHTB |
| 3 | Boca Juniors | 12 | 5 | 6 | 1 | +6 | 21 | HTTTH |
| 4 | CA Vélez Sarsfield | 12 | 5 | 6 | 1 | +4 | 21 | BHTHT |
| 5 | Lanus | 12 | 6 | 2 | 4 | +6 | 20 | THTTT |
| 6 | Gimnasia Mendoza | 12 | 6 | 2 | 4 | +3 | 20 | TBHBH |
| 7 | Independiente (Argentina) | 12 | 5 | 3 | 4 | -1 | 18 | HBTHT |
| 8 | Newells Old Boys | 12 | 4 | 5 | 3 | +2 | 17 | BHTHH |
| 9 | Estudiantes L.P. | 12 | 4 | 2 | 6 | +2 | 14 | HTBTB |
| 10 | San Lorenzo (Argentina) | 12 | 4 | 2 | 6 | -6 | 14 | TBBHT |
| 11 | Unión de Santa Fe | 12 | 4 | 1 | 7 | -4 | 13 | BBBBT |
| 12 | Dep. Riestra | 12 | 2 | 5 | 5 | -3 | 11 | BHHBH |
| 13 | Platense (Argentina) | 12 | 2 | 5 | 5 | -6 | 11 | HHBBH |
| 14 | Central Cordoba (Liga Profesional) | 12 | 2 | 4 | 6 | -6 | 10 | HHHBB |
| 15 | Talleres Cordoba | 12 | 2 | 3 | 7 | -7 | 9 | HBBTB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rosario Central | 12 | 6 | 4 | 2 | +8 | 22 | THTTH |
| 2 | Belgrano | 12 | 6 | 4 | 2 | +7 | 22 | TTTHH |
| 3 | Argentinos Jrs | 12 | 6 | 4 | 2 | +5 | 22 | HTBHH |
| 4 | Sarmiento Junin | 12 | 6 | 2 | 4 | +3 | 20 | HTBHT |
| 5 | Huracan | 12 | 5 | 4 | 3 | +1 | 19 | BTTTH |
| 6 | Gimnasia L.P. | 12 | 5 | 4 | 3 | +0 | 19 | HHHHT |
| 7 | Barracas Central | 12 | 5 | 3 | 4 | +1 | 18 | TTBHH |
| 8 | Ind. Rivadavia | 12 | 5 | 3 | 4 | -4 | 18 | BHTTB |
| 9 | River Plate (Argentina) | 12 | 5 | 2 | 5 | +2 | 17 | HTBTT |
| 10 | Atl. Tucuman | 12 | 3 | 5 | 4 | +0 | 14 | HBBBT |
| 11 | Banfield | 12 | 3 | 4 | 5 | -4 | 13 | THHHB |
| 12 | Tigre | 12 | 3 | 3 | 6 | -2 | 12 | BBBBB |
| 13 | Racing Club | 12 | 3 | 2 | 7 | -6 | 11 | BTTBB |
| 14 | Aldosivi | 12 | 2 | 2 | 8 | -7 | 8 | BBTBT |
| 15 | Estudiantes Rio Cuarto | 12 | 1 | 3 | 8 | -10 | 6 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Boca Juniors | 5 | 4 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Central Cordoba (Liga Profesional) | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Defensa y Justicia | 6 | 5 | 1 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Dep. Riestra | 6 | 2 | 2 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Estudiantes L.P. | 6 | 4 | 1 | 1 | +9 | 0 | |
| — | Gimnasia Mendoza | 6 | 4 | 2 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Independiente (Argentina) | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Instituto | 6 | 5 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Lanus | 7 | 4 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Newells Old Boys | 6 | 3 | 3 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Platense (Argentina) | 6 | 0 | 4 | 2 | -5 | 0 | |
| — | San Lorenzo (Argentina) | 6 | 4 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Talleres Cordoba | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Unión de Santa Fe | 6 | 3 | 0 | 3 | +1 | 0 | |
| — | CA Vélez Sarsfield | 6 | 4 | 2 | 0 | +4 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aldosivi | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Argentinos Jrs | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Atl. Tucuman | 6 | 0 | 3 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Banfield | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Barracas Central | 6 | 2 | 1 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Belgrano | 6 | 3 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Estudiantes Rio Cuarto | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Gimnasia L.P. | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Huracan | 6 | 3 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Ind. Rivadavia | 5 | 4 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Racing Club | 7 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 | |
| — | River Plate (Argentina) | 7 | 3 | 1 | 3 | +2 | 0 | |
| — | Rosario Central | 6 | 3 | 2 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Sarmiento Junin | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Tigre | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Boca Juniors | 7 | 1 | 5 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Central Cordoba (Liga Profesional) | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Defensa y Justicia | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Dep. Riestra | 6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Estudiantes L.P. | 6 | 0 | 1 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Gimnasia Mendoza | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Independiente (Argentina) | 6 | 4 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Instituto | 6 | 3 | 1 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Lanus | 5 | 2 | 1 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Newells Old Boys | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Platense (Argentina) | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | San Lorenzo (Argentina) | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 0 | 4 | -2 | 0 | |
| — | Unión de Santa Fe | 6 | 1 | 1 | 4 | -5 | 0 | |
| — | CA Vélez Sarsfield | 6 | 1 | 4 | 1 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aldosivi | 6 | 0 | 1 | 5 | -5 | 0 | |
| — | Argentinos Jrs | 7 | 2 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Atl. Tucuman | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Banfield | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Barracas Central | 6 | 3 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Belgrano | 6 | 3 | 3 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Estudiantes Rio Cuarto | 6 | 0 | 1 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Gimnasia L.P. | 6 | 2 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Huracan | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Ind. Rivadavia | 7 | 1 | 2 | 4 | -9 | 0 | |
| — | Racing Club | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | River Plate (Argentina) | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Rosario Central | 6 | 3 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Sarmiento Junin | 6 | 3 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Tigre | 6 | 1 | 1 | 4 | -2 | 0 |
Xem 240 trận
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Instituto | 12 | 8 | 2 | 2 | +9 | 26 | HTTTB |
| 2 | Defensa y Justicia | 12 | 7 | 3 | 2 | +7 | 24 | TTHTB |
| 3 | Boca Juniors | 12 | 5 | 6 | 1 | +6 | 21 | HTTTH |
| 4 | CA Vélez Sarsfield | 12 | 5 | 6 | 1 | +4 | 21 | BHTHT |
| 5 | Lanus | 12 | 6 | 2 | 4 | +6 | 20 | THTTT |
| 6 | Gimnasia Mendoza | 12 | 6 | 2 | 4 | +3 | 20 | TBHBH |
| 7 | Independiente (Argentina) | 12 | 5 | 3 | 4 | -1 | 18 | HBTHT |
| 8 | Newells Old Boys | 12 | 4 | 5 | 3 | +2 | 17 | BHTHH |
| 9 | Estudiantes L.P. | 12 | 4 | 2 | 6 | +2 | 14 | HTBTB |
| 10 | San Lorenzo (Argentina) | 12 | 4 | 2 | 6 | -6 | 14 | TBBHT |
| 11 | Unión de Santa Fe | 12 | 4 | 1 | 7 | -4 | 13 | BBBBT |
| 12 | Dep. Riestra | 12 | 2 | 5 | 5 | -3 | 11 | BHHBH |
| 13 | Platense (Argentina) | 12 | 2 | 5 | 5 | -6 | 11 | HHBBH |
| 14 | Central Cordoba (Liga Profesional) | 12 | 2 | 4 | 6 | -6 | 10 | HHHBB |
| 15 | Talleres Cordoba | 12 | 2 | 3 | 7 | -7 | 9 | HBBTB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rosario Central | 12 | 6 | 4 | 2 | +8 | 22 | THTTH |
| 2 | Belgrano | 12 | 6 | 4 | 2 | +7 | 22 | TTTHH |
| 3 | Argentinos Jrs | 12 | 6 | 4 | 2 | +5 | 22 | HTBHH |
| 4 | Sarmiento Junin | 12 | 6 | 2 | 4 | +3 | 20 | HTBHT |
| 5 | Huracan | 12 | 5 | 4 | 3 | +1 | 19 | BTTTH |
| 6 | Gimnasia L.P. | 12 | 5 | 4 | 3 | +0 | 19 | HHHHT |
| 7 | Barracas Central | 12 | 5 | 3 | 4 | +1 | 18 | TTBHH |
| 8 | Ind. Rivadavia | 12 | 5 | 3 | 4 | -4 | 18 | BHTTB |
| 9 | River Plate (Argentina) | 12 | 5 | 2 | 5 | +2 | 17 | HTBTT |
| 10 | Atl. Tucuman | 12 | 3 | 5 | 4 | +0 | 14 | HBBBT |
| 11 | Banfield | 12 | 3 | 4 | 5 | -4 | 13 | THHHB |
| 12 | Tigre | 12 | 3 | 3 | 6 | -2 | 12 | BBBBB |
| 13 | Racing Club | 12 | 3 | 2 | 7 | -6 | 11 | BTTBB |
| 14 | Aldosivi | 12 | 2 | 2 | 8 | -7 | 8 | BBTBT |
| 15 | Estudiantes Rio Cuarto | 12 | 1 | 3 | 8 | -10 | 6 | BBBBB |
Xem 240 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Central Cordoba (Primera C Metro) Dựa trên 20 trận | Estudiantes L.P. Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 5H 11B | T · H · B | 8T 3H 9B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 0.80 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 0.95 |
| -15 | Hiệu số | +5 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 0.97 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (12 trận) |
| 1.38 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.11 (12 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (17 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (17 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (17 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (17 trận) |
| 10.6 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.8 (12 trận) |
| 3.2 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 (12 trận) |
| 44% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (12 trận) |
| 4.0 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (12 trận) |
| 2.2 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (12 trận) |
| 11.7 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.6 (12 trận) |
| Central Cordoba (Primera C Metro) Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Estudiantes L.P. Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 3T 1H 5B | T · H · B | 6T 3H 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.11 | Ghi được mỗi trận | 1.73 |
| 1.56 | Bị ghi mỗi trận | 0.82 |
| -4 | Hiệu số | +10 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 0.95 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.86 (7 trận) |
| 1.33 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.98 (7 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 (9 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (9 trận) |
| 12.6 | Số cú sút mỗi trận | 17.6 (7 trận) |
| 3.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 7.0 (7 trận) |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (7 trận) |
| 4.6 | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (7 trận) |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (7 trận) |
| 11.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.0 (7 trận) |
| Central Cordoba (Primera C Metro) Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Estudiantes L.P. Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 1T 4H 6B | T · H · B | 2T 0H 7B |
| 9% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 0.55 | Ghi được mỗi trận | 0.56 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.11 |
| -11 | Hiệu số | -5 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 55% | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| 0.99 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.83 (5 trận) |
| 1.44 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.28 (5 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 11% |
| 36% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 22% |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 (8 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 (8 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (8 trận) |
| 8.7 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.2 (5 trận) |
| 2.8 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 (5 trận) |
| 43% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (5 trận) |
| 3.4 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.8 (5 trận) |
| 2.2 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 (5 trận) |
| 11.8 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 (5 trận) |
| Central Cordoba (Primera C Metro) Dựa trên 20 trận | Primera División (Argentina) | Estudiantes L.P. Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 11 |
| 4T 5H 11B | T · H · B | 4T 1H 6B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 0.80 | Ghi được mỗi trận | 1.18 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -15 | Hiệu số | +2 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 55% |
| 0.97 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.59 (10 trận) |
| 1.38 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.17 (10 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 18% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 10.6 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.9 (10 trận) |
| 3.2 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.9 (10 trận) |
| 44% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 60% (10 trận) |
| 4.0 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.1 (10 trận) |
| 2.2 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (10 trận) |
| 11.7 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 (10 trận) |
| Central Cordoba (Primera C Metro) | Copa Libertadores | Estudiantes L.P. Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · H · B | 3T 2H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Tỷ lệ hòa | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.17 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.50 |
| — | Hiệu số | +4 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 17% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Central Cordoba (Primera C Metro) | Cúp Argentina | Estudiantes L.P. Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 0H 1B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Central Cordoba (Primera C Metro) | International Super Cup | Estudiantes L.P. Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận- Ghi được : Để thủng
- 10 : 25
- Sân nhà
- 1T 1H 2B
- Sân khách
- 1T 2H 4B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Central Cordoba (Liga Profesional) đã gặp Estudiantes L.P. tại Primera División (Argentina) Clausura vào 11/10/2026 03:00 UTC+07 tại Estadio Unico Madre de Ciudades.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Central Cordoba (Liga Profesional) 2-2 Estudiantes L.P..
Central Cordoba (Liga Profesional) đứng thứ 14 trên bảng xếp hạng, Estudiantes L.P. đứng thứ 9.
Central Cordoba (Liga Profesional) thắng 0, hòa 3, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Estudiantes L.P. thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 11 lần gặp gần nhất, Central Cordoba (Liga Profesional) thắng 2, Estudiantes L.P. thắng 6, hòa 3.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.06 · 3.01 · 2.68.
Đội hình Central Cordoba (Liga Profesional) có Marco Iacobellis, Diego Barrera, Michael Santos.
Đội hình Estudiantes L.P. có Miguel Monsalve, Edwuin Cetré, Adolfo Gaich.
Central Cordoba (Liga Profesional) · Trận trước: Dep. Riestra vs Central Cordoba (Liga Profesional) (6/10) · Trận tiếp theo: Newells Old Boys vs Central Cordoba (Liga Profesional) (20/10)
Estudiantes L.P. · Trận trước: Estudiantes L.P. vs Gimnasia Mendoza (6/10) · Trận tiếp theo: Estudiantes L.P. vs Flamengo RJ (16/10)
Các trận Primera División (Argentina) Clausura khác cùng ngày
Các trận Primera División (Argentina) Clausura tuần này
- San Lorenzo (Argentina) vs Dep. Riestra
- Rosario Central vs Ind. Rivadavia
- Platense (Argentina) vs Argentinos Jrs
- Racing Club vs Belgrano
- Talleres Cordoba vs Independiente (Argentina)
- Lanus vs CA Vélez Sarsfield
- Gimnasia Mendoza vs Newells Old Boys
- Sarmiento Junin vs River Plate (Argentina)
- Huracan vs Gimnasia L.P.
- Defensa y Justicia vs Instituto
Bài viết mới nhất
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Heerenveen vs Excelsior (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Mans vs Toulouse (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Huracan vs Gimnasia L.P. và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Estudiantes L.P. vs Flamengo RJ (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Los Angeles Dodgers vs Milwaukee Brewers (16/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder (16/10) · Bot AI Eleven
Trận sắp diễn ra
- Goyang Sono vs Mobis Phoebus
- Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger
- Hyundai E&C Hillstate W vs GS Caltex W
- Yokohama vs Ryukyu
- Brave Thunders vs Ibaraki Robots
- D. Medvedev vs T. Paul
- A. Li vs I. Swiatek
- Shanghai vs Shenzhen
- Al Qadsiah vs Abha
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- Corum vs Rizespor
- AC Horsens vs Randers FC
Chưa có bài viết nào.