Trận đấu này là cuộc đối đầu thú vị giữa hai phong cách, khi chênh lệch lớn về thể lực lại gặp xu hướng sa sút đã kéo dài từ trước. Vélez Sarsfield có trọn vẹn thời gian nghỉ ngơi, nhưng thường xuyên bế tắc trước những hàng thủ lì lợm mỗi khi được đánh giá cao. Trong khi đó, Platense phải cày ải với lịch thi đấu dày đặc, nhiều khả năng sẽ lùi sâu phòng ngự — chiến thuật họ đã vận dụng hiệu quả trong những lần chạm trán gần đây giữa hai đội. Thế trận này dễ dẫn đến một trận hòa tẻ nhạt, ít cơ hội.
CA Vélez Sarsfield vs Platense (Argentina)
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Tomás Marchiori |
| 4 | D | Joaquín García |
| 32 | D | Thiago Silvero |
| 16 | D | Lisandro Magallán |
| 3 | D | Elías Gómez |
| 29 | M | Rodrigo Aliendro |
| 8 | M | Lucas Robertone |
| 39 | M | Thiago Aguirre |
| 22 | M | Manuel Lanzini |
| 37 | M | Juan Cruz Policella |
| 77 | F | Ronaldo Martinez |
| 10 | M | Diego Valdés |
| 18 | D | Simon Escobar |
| 48 | M | Luca Feler |
| 23 | G | Facundo Sanguinetti |
| 47 | D | Alexis Pereyra |
| 19 | D | Leo Cristaldo |
| 21 | D | Jano Gordon |
| 5 | M | Claudio Baeza |
| 27 | F | Simon Prima |
| 30 | F | Lautaro Piola |
| 35 | F | Matias Arias |
| 15 | F | Dilan Godoy |
| 30 | G | Juan Cozzani |
| 4 | D | Agustín Lagos |
| 34 | D | Mateo Mendia |
| 31 | D | Víctor Cuesta |
| 3 | D | Tomás Ariel Silva |
| 15 | M | Maximiliano Amarfil |
| 24 | M | Martín Barrios |
| 7 | M | Guido Mainero |
| 18 | M | Bautista Merlini |
| 43 | M | Nicolás Retamar |
| 79 | F | Bruno Sepúlveda |
| 5 | M | Ivan Gómez |
| 10 | M | Franco Zapiola |
| 16 | F | Gastón Togni |
| 99 | F | Gonzalo Lencina |
| 33 | F | Juan Gauto |
| 22 | G | Nicolás Sumavil |
| 8 | D | Fabricio López |
| 6 | D | Eugenio Raggio |
| 17 | M | Felipe Bussio |
| 29 | M | Franco Minerva |
| 23 | M | Leonardo Heredia |
| 11 | F | Nico López |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 2
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| CA Vélez Sarsfield | 1 | 1 | 2 |
| Platense (Argentina) | 1 | 1 | 2 |
- 5'Bàn thắngRonaldo Martinez
- 7'Bàn thắngBautista Merlini
- 9'Thay ngườiDiego ValdésRa sân: Manuel Lanzini
- 14'Thay ngườiSimon EscobarRa sân: Juan Cruz Policella
- 45+1'Đá hỏng phạt đềnAgustín Lagos
- 54'Bàn thắngRonaldo MartinezKiến tạo: Simon Escobar
- 65'Thay ngườiGastón TogniRa sân: Guido Mainero
- 65'Thay ngườiFranco ZapiolaRa sân: Bautista Merlini
- 65'Thay ngườiIvan GómezRa sân: Maximiliano Amarfil
- 70'Thay ngườiLuca FelerRa sân: Thiago Aguirre
- 71'Thay ngườiGonzalo LencinaRa sân: Bruno Sepúlveda
- 79'Thẻ vàngTomás Ariel Silva
- 84'Thẻ vàngIvan Gómez
- 88'Bàn thắngFranco ZapiolaKiến tạo: Agustín Lagos
- 89'Thay ngườiJuan GautoRa sân: Nicolás Retamar
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 04:58Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,95Hòa3,28Đội khách4,56Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,93→1,95Hòa3,15→3,28Đội khách4,63→4,56
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 06/10 04:46 | 1,95▲ | 3,28▲ | 4,56▼ |
| 06/10 04:34 | 1,89▲ | 3,24▼ | 5,02▼ |
| 06/10 04:17 | 1,88▼ | 3,25▲ | 5,07 |
| 06/10 04:04 | 1,89▼ | 3,21▲ | 5,07▲ |
| 06/10 03:48 | 1,92▼ | 3,19▲ | 5,03▲ |
| 06/10 03:02 | 1,93▲ | 3,17▼ | 5,00▼ |
| 06/10 01:15 | 1,92 | 3,18▲ | 5,01▼ |
| 06/10 00:26 | 1,92▼ | 3,17▲ | 5,03▲ |
Xem thêm · 26 trường hợpThu gọn
| 06/10 00:18 | 1,94▼ | 3,14▲ | 4,92▲ |
| 05/10 23:45 | 1,95▼ | 3,13▲ | 4,90 |
| 05/10 23:28 | 1,96▲ | 3,11▼ | 4,90▼ |
| 05/10 22:59 | 1,93 | 3,16 | 5,02▲ |
| 05/10 22:27 | 1,93 | 3,16▲ | 5,01▲ |
| 05/10 21:40 | 1,93▲ | 3,14▼ | 4,99▲ |
| 05/10 21:28 | 1,92 | 3,24▲ | 4,90▲ |
| 05/10 21:04 | 1,92▲ | 3,23▼ | 4,89▼ |
| 05/10 19:40 | 1,90▲ | 3,25▼ | 4,95▼ |
| 05/10 19:12 | 1,89▲ | 3,26▼ | 4,98▲ |
| 05/10 18:39 | 1,88▼ | 3,31▲ | 4,96▲ |
| 05/10 17:09 | 1,91▲ | 3,26▲ | 4,90▲ |
| 05/10 16:53 | 1,90▲ | 3,24▼ | 4,86▼ |
| 05/10 16:11 | 1,88▼ | 3,26▲ | 4,91▼ |
| 05/10 15:02 | 1,89 | 3,23▼ | 4,92▲ |
| 05/10 11:02 | 1,89▼ | 3,25▲ | 4,90▲ |
| 05/10 10:45 | 1,93▼ | 3,21▲ | 4,77▲ |
| 05/10 10:14 | 1,97▼ | 3,13▲ | 4,68▲ |
| 05/10 09:35 | 2,01▼ | 3,09▲ | 4,53▲ |
| 05/10 08:32 | 2,03▼ | 3,08▲ | 4,48▼ |
| 05/10 06:47 | 2,04▲ | 3,07▼ | 4,49▼ |
| 05/10 06:28 | 2,00▲ | 3,12 | 4,56▼ |
| 05/10 05:17 | 1,94▲ | 3,12▼ | 4,89▲ |
| 04/10 16:20 | 1,90▼ | 3,23▲ | 4,62▼ |
| 03/10 19:25 | 1,93 | 3,16▲ | 4,63 |
| 02/10 22:12 Đầu tiên | 1,93 | 3,15 | 4,63 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,95 | 3,28 | 4,56 |
| Betfair | 1,85 | 3,00 | 4,33 |
| bet365 | 1,91 | 3,10 | 4,75 |
| Marathon | 1,85 | 3,14 | 4,65 |
| 1xBet | 1,90 | 3,14 | 5,07 |
| Betano | 1,93 | 3,35 | 4,80 |
| BetVictor | 1,93 | 3,13 | 4,50 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,96Đội khách +0.51,94Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,93→1,96Đội khách1,92→1,94
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 06/10 04:46 | 1,96▲ | 1,94▼ |
| 06/10 04:34 | 1,90▲ | 2,00▼ |
| 06/10 04:17 | 1,89▼ | 2,01▲ |
| 06/10 04:04 | 1,91▼ | 2,00▲ |
| 06/10 03:48 | 1,93 | 1,98▲ |
| 06/10 01:15 | 1,93 | 1,97▼ |
| 06/10 00:26 | 1,93▼ | 1,98▲ |
| 06/10 00:18 | 1,95▼ | 1,95▲ |
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
| 05/10 23:45 | 1,96▼ | 1,94▲ |
| 05/10 23:28 | 1,97▲ | 1,93▼ |
| 05/10 22:27 | 1,93▼ | 1,97▲ |
| 05/10 21:40 | 1,94▲ | 1,96▼ |
| 05/10 21:04 | 1,93▲ | 1,98▼ |
| 05/10 19:40 | 1,91▲ | 1,99▼ |
| 05/10 19:12 | 1,90▲ | 2,00▼ |
| 05/10 18:39 | 1,89▼ | 2,02▲ |
| 05/10 17:09 | 1,92▲ | 1,99▲ |
| 05/10 16:53 | 1,91▲ | 1,98▼ |
| 05/10 16:11 | 1,89▼ | 2,00▲ |
| 05/10 15:02 | 1,90 | 1,98▼ |
| 05/10 11:02 | 1,90▼ | 1,99▲ |
| 05/10 10:45 | 1,93▼ | 1,95▲ |
| 05/10 10:14 | 1,98▼ | 1,91▲ |
| 05/10 09:35 | 2,02▼ | 1,87▲ |
| 05/10 08:32 | 2,04▼ | 1,85 |
| 05/10 06:47 | 2,05▲ | 1,85▼ |
| 05/10 06:28 | 2,01▲ | 1,88▼ |
| 05/10 05:17 | 1,95▲ | 1,93▼ |
| 04/10 17:18 | 1,92▲ | 1,95▲ |
| 04/10 16:20 | 1,91▼ | 1,94▲ |
| 02/10 22:12 Đầu tiên | 1,93 | 1,92 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,96 | 1,94 |
| bet365 | 1,95 | 1,85 |
| Betano | 1,91 | 1,95 |
| BetVictor | 1,85 | 1,82 |
Tài/Xỉu2Tài 22,00Xỉu 21,88Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,30→2,00Xỉu1,63→1,88
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 06/10 04:46 | 2,00▲ | 1,88▼ |
| 06/10 04:34 | 1,99▼ | 1,89▲ |
| 06/10 04:17 | 2,03▼ | 1,86▲ |
| 06/10 04:04 | 2,08▼ | 1,82▲ |
| 06/10 01:15 | 2,09▼ | 1,81 |
| 06/10 00:26 | 2,11▼ | 1,81▲ |
| 06/10 00:18 | 2,12 | 1,80▲ |
| 05/10 23:28 | 2,12▲ | 1,79▼ |
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
| 05/10 22:27 | 2,11▼ | 1,80▲ |
| 05/10 21:40 | 2,12 | 1,78▼ |
| 05/10 21:04 | 2,12▲ | 1,80▼ |
| 05/10 19:40 | 2,11▲ | 1,81 |
| 05/10 18:39 | 2,10▼ | 1,81 |
| 05/10 17:09 | 2,11▲ | 1,81▲ |
| 05/10 16:53 | 2,10▲ | 1,79▼ |
| 05/10 16:11 | 2,09▼ | 1,80▲ |
| 05/10 11:02 | 2,13▼ | 1,76▲ |
| 05/10 10:45 | 2,14▼ | 1,75▲ |
| 05/10 10:14 | 2,19▼ | 1,72▲ |
| 05/10 09:35 | 2,20▼ | 1,71▲ |
| 05/10 08:32 | 2,21▼ | 1,70▲ |
| 05/10 06:47 | 2,25▲ | 1,68▼ |
| 05/10 06:28 | 2,22▲ | 1,70▼ |
| 05/10 05:17 | 2,20▲ | 1,71▼ |
| 04/10 17:18 | 2,17▲ | 1,72▲ |
| 04/10 16:20 | Thay đổi mốc · mốc chính 2 | |
| 04/10 16:20 | 2,16▼ | 1,71▲ |
| 03/10 19:25 | 2,28▼ | 1,64▲ |
| 02/10 22:12 Đầu tiên | 2,30 | 1,63 |
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,00 | 1,88 |
| Marathon | 1,89 | 1,75 |
| 1xBet | 2,06 | 1,80 |
| Betano | 2,02 | 1,83 |
| BetVictor | 1,92 | 1,76 |
Cả hai đội ghi bànCó2,15Không1,60Betfair · Nhà cái 6Có2,45→2,15Không1,53→1,60
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 06/10 04:54 | 2,15▼ | 1,60 |
| 06/10 03:40 | 2,20▼ | 1,60▲ |
| 06/10 02:05 | 2,25▼ | 1,57 |
| 05/10 16:44 | 2,38▼ | 1,57▲ |
| 05/10 11:57 | 2,55▲ | 1,50▼ |
| 05/10 02:54 | 2,38▼ | 1,57▲ |
| 04/10 05:18 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 04/10 05:18 Đầu tiên | 2,45 | 1,53 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,15 | 1,60 |
| bet365 | 2,25 | 1,57 |
| Marathon | 2,26 | 1,55 |
| 1xBet | 2,19 | 1,66 |
| Betano | 2,27 | 1,60 |
| BetVictor | 2,25 | 1,57 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| CA Vélez Sarsfield Dựa trên 20 trận | Platense (Argentina) Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 10H 3B | T · H · B | 5T 7H 8B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 0.90 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +6 | Hiệu số | -7 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 0.88 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.12 (11 trận) |
| 1.46 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.03 (11 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 35% |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (18 trận) |
| 0.4 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (18 trận) |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (18 trận) |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 12.1 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.0 (11 trận) |
| 4.4 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (11 trận) |
| 55% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (11 trận) |
| 4.6 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.5 (11 trận) |
| 2.4 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (11 trận) |
| 10.9 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 (11 trận) |
| CA Vélez Sarsfield Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Platense (Argentina) Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 5T 4H 2B | T · H · B | 2T 6H 3B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 55% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 0.91 |
| 0.73 | Bị ghi mỗi trận | 1.36 |
| +3 | Hiệu số | -5 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 1.03 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.05 (6 trận) |
| 1.55 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.88 (6 trận) |
| 36% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 18% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 27% |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 0.2 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (9 trận) |
| 0.4 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 (9 trận) |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 (9 trận) |
| 14.1 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.5 (6 trận) |
| 4.8 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (6 trận) |
| 59% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (6 trận) |
| 5.6 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.7 (6 trận) |
| 2.6 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (6 trận) |
| 10.8 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 (6 trận) |
| CA Vélez Sarsfield Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Platense (Argentina) Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 2T 6H 1B | T · H · B | 3T 1H 5B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 67% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.44 | Ghi được mỗi trận | 0.89 |
| 1.11 | Bị ghi mỗi trận | 1.11 |
| +3 | Hiệu số | -2 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 0.75 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.21 (5 trận) |
| 1.39 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.21 (5 trận) |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 10.3 | Số cú sút mỗi trận | 14.6 (5 trận) |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 (5 trận) |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (5 trận) |
| 3.7 | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (5 trận) |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (5 trận) |
| 11.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 (5 trận) |
| CA Vélez Sarsfield Dựa trên 19 trận | Primera División (Argentina) | Platense (Argentina) Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 11 |
| 7T 9H 3B | T · H · B | 2T 3H 6B |
| 37% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 47% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.26 | Ghi được mỗi trận | 0.82 |
| 0.95 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| +6 | Hiệu số | -8 |
| 32% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 16% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 0.88 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.97 (6 trận) |
| 1.46 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.24 (6 trận) |
| 58% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 26% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 12.1 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.5 (6 trận) |
| 4.4 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (6 trận) |
| 55% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (6 trận) |
| 4.6 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (6 trận) |
| 2.4 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (6 trận) |
| 10.9 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 (6 trận) |
| CA Vélez Sarsfield | Copa Libertadores | Platense (Argentina) Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 7 |
| — | T · H · B | 2T 3H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 29% |
| — | Tỷ lệ hòa | 43% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 29% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.31 (5 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.78 (5 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 57% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 29% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 14.6 (5 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (5 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (5 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 7.4 (5 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (5 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 (5 trận) |
| CA Vélez Sarsfield Dựa trên 1 trận | Cúp Argentina | Platense (Argentina) Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 1T 1H 0B |
| +0 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận- Ghi được : Để thủng
- 7 : 6
- Sân nhà
- 0T 1H 2B
- Sân khách
- 2T 1H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
CA Vélez Sarsfield đã gặp Platense (Argentina) tại Primera División (Argentina) Clausura vào 6/10/2026 05:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số CA Vélez Sarsfield 2-2 Platense (Argentina).
CA Vélez Sarsfield đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Platense (Argentina) đứng thứ 13.
CA Vélez Sarsfield thắng 2, hòa 3, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Platense (Argentina) thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 7 lần gặp gần nhất, CA Vélez Sarsfield thắng 2, Platense (Argentina) thắng 3, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.95 · 3.28 · 4.56.
Có 2 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình CA Vélez Sarsfield có Manuel Lanzini, Juan Cruz Policella, Ronaldo Martinez.
Đội hình Platense (Argentina) có Bautista Merlini, Nicolás Retamar, Bruno Sepúlveda.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Flint Trận đấu này là cuộc đối đầu thú vị giữa hai phong cách, khi chênh lệch lớn về thể lực lại gặp xu hướng sa sút đã kéo dài từ trước. Vélez Sarsfield có trọn vẹn thời gian nghỉ ngơi, nhưng thường xuyên bế tắc trước những hàng thủ lì lợm mỗi khi được đánh giá cao.
Bot AI Eleven Sau 10 vòng, Vélez vẫn bất bại và đứng thứ tư, nhưng họ tạo ra rất ít cơ hội. Phần lớn các trận, họ bị đối thủ dứt điểm nhiều hơn và ghi bàn vượt xa chất lượng cơ hội tạo ra. Platense thì ngược lại: họ tạo được cơ hội nhưng hiếm khi tận dụng thành công.
CA Vélez Sarsfield · Trận trước: CA Vélez Sarsfield vs Tigre (21/9) · Trận tiếp theo: Lanus vs CA Vélez Sarsfield (13/10)
Platense (Argentina) · Trận trước: Platense (Argentina) vs Newells Old Boys (21/9) · Trận tiếp theo: Platense (Argentina) vs Argentinos Jrs (12/10)
Các trận Primera División (Argentina) Clausura khác cùng ngày
- Dep. Riestra vs Central Cordoba (Liga Profesional)
- Estudiantes L.P. vs Gimnasia Mendoza
- Banfield vs Rosario Central
Các trận Primera División (Argentina) Clausura tuần này
- Aldosivi vs Sarmiento Junin
- Gimnasia L.P. vs Atl. Tucuman
- Instituto vs Boca Juniors
- Unión de Santa Fe vs Defensa y Justicia
- Barracas Central vs Huracan
- Central Cordoba (Liga Profesional) vs Estudiantes L.P.
- Tigre vs Banfield
- River Plate (Argentina) vs Estudiantes Rio Cuarto
- San Lorenzo (Argentina) vs Dep. Riestra
- Rosario Central vs Ind. Rivadavia
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Celtic vs Hearts (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Daejeon vs Gwangju FC (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Basket Zaragoza 2002 vs Forca Lleida
- Bàsquet Girona vs Leyma Coruna
- Wuhan Three Towns vs Shanghai Shenhua
- Basket Napoli vs Olimpia Milano
- Zwolle vs G.A. Eagles
- M. Chwalinska vs S. Kartal
- Kasimpasa vs Samsunspor
- Real Madrid vs Bilbao
- Udinese vs U.S. Lecce
Sau 10 vòng, Vélez vẫn bất bại và đứng thứ tư, nhưng họ tạo ra rất ít cơ hội. Phần lớn các trận, họ bị đối thủ dứt điểm nhiều hơn và ghi bàn vượt xa chất lượng cơ hội tạo ra. Platense thì ngược lại: họ tạo được cơ hội nhưng hiếm khi tận dụng thành công. Cả hai hàng công đều không mấy hiệu quả, nên tôi nghiêng về một trận đấu chặt chẽ, cân bằng hơn là thêm một chiến thắng trên sân nhà.