Platense (Argentina) vs Newells Old Boys
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 30 | G | Juan Cozzani |
| 4 | D | Agustín Lagos |
| 13 | D | Ignacio Vazquez |
| 31 | D | Víctor Cuesta |
| 38 | D | Celías Ingenthron |
| 26 | M | Pablo Ferreira |
| 24 | M | Martín Barrios |
| 7 | M | Guido Mainero |
| 18 | M | Bautista Merlini |
| 43 | M | Nicolás Retamar |
| 79 | F | Bruno Sepúlveda |
| 15 | M | Maximiliano Amarfil |
| 10 | M | Franco Zapiola |
| 33 | F | Juan Gauto |
| 5 | M | Ivan Gómez |
| 99 | F | Gonzalo Lencina |
| 22 | G | Nicolás Sumavil |
| 25 | D | Juan Ignacio Saborido |
| 34 | D | Mateo Mendia |
| 3 | D | Tomás Ariel Silva |
| 16 | F | Gastón Togni |
| 21 | F | Augusto Lotti |
| 11 | F | Nico López |
| 30 | G | Josué Reinatti |
| 6 | D | Martín Ortega |
| 17 | D | Lautaro Giannetti |
| 16 | D | Lucas Carrizo |
| 28 | D | Jeronimo Russo |
| 26 | M | Rodrigo Herrera |
| 5 | M | Luca Regiardo |
| 7 | M | Walter Mazzantti |
| 20 | M | Facundo Guch |
| 32 | M | Santiago Solari |
| 9 | F | Matías Cóccaro |
| 25 | D | Bruno Cabrera |
| 19 | M | Jerónimo Gómez Mattar |
| 33 | F | Walter Nuñez |
| 22 | D | Óscar Salomón |
| 36 | F | Francisco Scarpeccio |
| 21 | G | Gabriel Arias |
| 3 | D | Martín Luciano |
| 2 | D | Ian Glavinovich |
| 15 | M | Alan Soñora |
| 27 | M | Lucas Gómez |
| 99 | F | Juan Ignacio Ramírez |
| 39 | M | Lautaro Rios |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 1
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Platense (Argentina) | 0 | 0 | 0 |
| Newells Old Boys | 1 | 0 | 1 |
- 18'Bàn thắngSantiago Solari
- 33'Thẻ vàngRodrigo Herrera
- 44'Thẻ vàngIgnacio Vazquez
- 57'Thay ngườiMaximiliano AmarfilRa sân: Pablo Ferreira
- 66'Thẻ vàngVíctor Cuesta
- 66'Thay ngườiBruno CabreraRa sân: Lucas Carrizo
- 67'Thẻ vàngGuido Mainero
- 68'Thay ngườiFranco ZapiolaRa sân: Bautista Merlini
- 68'Thay ngườiJuan GautoRa sân: Guido Mainero
- 76'Thay ngườiWalter NuñezRa sân: Santiago Solari
- 76'Thay ngườiJerónimo Gómez MattarRa sân: Facundo Guch
- 80'Thay ngườiGonzalo LencinaRa sân: Nicolás Retamar
- 80'Thay ngườiIvan GómezRa sân: Martín Barrios
- 82'Thẻ đỏCelías Ingenthron
- 87'Thẻ vàngMaximiliano Amarfil
- 88'Thẻ vàngJerónimo Gómez Mattar
- 90'Thay ngườiFrancisco ScarpeccioRa sân: Matías Cóccaro
- 90'Thay ngườiÓscar SalomónRa sân: Walter Mazzantti
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Platense (Argentina) Dựa trên 20 trận | Newells Old Boys Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 7H 8B | T · H · B | 6T 8H 6B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 0.95 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| -7 | Hiệu số | -6 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 1.16 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.82 (8 trận) |
| 0.98 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.08 (8 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 35% |
| 0.4 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.4 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 14.7 (11 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.4 (18 trận) |
| 4.5 (11 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.1 (18 trận) |
| 52% (11 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (18 trận) |
| 5.3 (11 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.7 (18 trận) |
| 2.0 (11 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (18 trận) |
| 12.5 (11 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.9 (18 trận) |
| Platense (Argentina) Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Newells Old Boys Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 2T 6H 3B | T · H · B | 4T 5H 2B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 55% | Tỷ lệ hòa | 45% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 0.91 |
| -5 | Hiệu số | +1 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 1.12 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.07 (4 trận) |
| 0.79 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.99 (4 trận) |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 36% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 18% |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.3 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.4 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.2 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 14.8 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.3 (9 trận) |
| 5.8 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 (9 trận) |
| 54% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (9 trận) |
| 5.2 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (9 trận) |
| 1.8 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (9 trận) |
| 12.2 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.1 (9 trận) |
| Platense (Argentina) Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Newells Old Boys Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 3T 1H 5B | T · H · B | 2T 3H 4B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 0.89 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.11 | Bị ghi mỗi trận | 1.78 |
| -2 | Hiệu số | -7 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| 1.21 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.58 (4 trận) |
| 1.21 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.17 (4 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 14.6 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 7.6 |
| 3.0 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.9 |
| 49% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 42% |
| 5.4 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.6 |
| 2.2 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 |
| 13.0 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 |
| Platense (Argentina) Dựa trên 11 trận | Primera División (Argentina) | Newells Old Boys Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 20 |
| 2T 3H 6B | T · H · B | 6T 8H 6B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 0.82 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| -8 | Hiệu số | -6 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 1.11 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.82 (8 trận) |
| 1.30 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.08 (8 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 35% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 15.2 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.4 (18 trận) |
| 4.6 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.1 (18 trận) |
| 50% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (18 trận) |
| 3.6 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.7 (18 trận) |
| 2.2 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (18 trận) |
| 13.0 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.9 (18 trận) |
| Platense (Argentina) Dựa trên 8 trận | Copa Libertadores | Newells Old Boys |
|---|---|---|
| 8 | Trận | — |
| 3T 3H 2B | T · H · B | — |
| 38% | Tỷ lệ thắng | — |
| 38% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.12 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.20 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 0.71 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 38% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 14.3 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.5 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 53% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 6.7 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.8 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.2 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Platense (Argentina) Dựa trên 1 trận | Cúp Argentina | Newells Old Boys |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1H 0B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 1 : 1
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Platense (Argentina) đã gặp Newells Old Boys tại Primera División (Argentina) Clausura vào 21/9/2026 03:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Platense (Argentina) 0-1 Newells Old Boys.
Platense (Argentina) đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, Newells Old Boys đứng thứ 6.
Platense (Argentina) thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Newells Old Boys thắng 2, hòa 3, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Platense (Argentina) thắng 0, Newells Old Boys thắng 0, hòa 1.
Đội hình Platense (Argentina) có Bautista Merlini, Nicolás Retamar, Bruno Sepúlveda.
Đội hình Newells Old Boys có Facundo Guch, Santiago Solari, Matías Cóccaro.
Platense (Argentina) · Trận trước: Platense (Argentina) vs Fluminense (16/9) · Trận tiếp theo: CA Vélez Sarsfield vs Platense (Argentina) (6/10)
Newells Old Boys · Trận trước: Newells Old Boys vs CA Vélez Sarsfield (12/9) · Trận tiếp theo: Newells Old Boys vs Lanus (4/10)
Các trận Primera División (Argentina) Clausura khác cùng ngày
- San Lorenzo (Argentina) vs Boca Juniors
- Rosario Central vs Argentinos Jrs
- Belgrano vs Estudiantes Rio Cuarto
- CA Vélez Sarsfield vs Tigre
Các trận Primera División (Argentina) Clausura tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Vasco vs Boca Juniors (21/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
Trận sắp diễn ra
- New York Knicks vs Philadelphia 76ers
- Vasco vs Boca Juniors
- San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Guadalajara Chivas vs Club Necaxa
- Atl. San Luis vs Querétaro
- Juarez vs Atlante
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- A. Eala vs D. Shnaider
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- Tigres UANL vs Leon (Mexico)
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
Chưa có bài viết nào.