Platense (Argentina) vs Lanus
Đội hình · Vắng mặt
| Hector BobadillaChấn thương |
| Ignacio VazquezChấn thương |
| Luciano GimenezChấn thương |
| Santiago QuirosChấn thương |
| Tomas NasifChấn thương |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 22:42Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,93▲Hòa2,88▼Đội khách2,90▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,77→2,93Hòa2,98→2,88Đội khách2,84→2,90
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 19:57 | 2,93 | 2,88▼ | 2,90▲ |
| 17/10 19:28 | 2,93 | 2,90▲ | 2,89▼ |
| 17/10 17:22 | 2,93▲ | 2,88▼ | 2,90▲ |
| 17/10 16:49 | 2,91▲ | 2,92▼ | 2,88▲ |
| 17/10 16:18 | 2,89▲ | 2,97▲ | 2,86▲ |
| 17/10 09:16 | 2,88▼ | 2,95 | 2,85▲ |
| 17/10 08:11 | 2,89▲ | 2,95▼ | 2,83▲ |
| 17/10 04:15 | 2,88▲ | 2,99▲ | 2,81▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 16/10 14:45 | 2,86▲ | 2,92▼ | 2,80▲ |
| 15/10 21:37 | 2,84▲ | 2,98 | 2,77▼ |
| 14/10 22:14 Đầu tiên | 2,77 | 2,98 | 2,84 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,93▲ | 2,88▼ | 2,90▲ |
| bet365 | 2,88 | 2,80 | 2,88▲ |
| Marathon | 2,78▼ | 2,84 | 2,75▲ |
| 1xBet | 2,84▼ | 2,90 | 2,81▲ |
| BetVictor | 2,75▼ | 2,88▼ | 2,75▼ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,96▲Đội khách 01,94▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,90→1,96Đội khách1,95→1,94
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 16:18 | 1,96▲ | 1,94▲ |
| 17/10 09:16 | 1,95▼ | 1,93 |
| 17/10 08:11 | 1,96▼ | 1,93▲ |
| 17/10 04:15 | 1,97▲ | 1,92▲ |
| 16/10 16:19 | 1,96▲ | 1,91▲ |
| 15/10 21:37 | 1,95▲ | 1,90▼ |
| 14/10 22:14 Đầu tiên | 1,90 | 1,95 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,96▲ | 1,94▲ |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Marathon | 1,88 | 1,85 |
| 1xBet | 1,92 | 1,88 |
| BetVictor | 1,84▼ | 1,83▲ |
Tài/Xỉu2Tài 22,11▲Xỉu 21,80▼Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,23→2,11Xỉu1,67→1,80
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 19:57 | 2,11▲ | 1,80▼ |
| 17/10 19:28 | 2,09▼ | 1,81▲ |
| 17/10 17:22 | 2,13▼ | 1,78▲ |
| 17/10 16:18 | 2,21▲ | 1,72▲ |
| 17/10 08:11 | 2,19 | 1,71▼ |
| 17/10 04:15 | 2,19▼ | 1,72▲ |
| 16/10 16:19 | 2,26▲ | 1,67▲ |
| 16/10 14:45 | 2,25▲ | 1,66▼ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 14/10 22:14 Đầu tiên | 2,23 | 1,67 |
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,11▲ | 1,80▼ |
| Marathon | 1,97▼ | 1,69▲ |
| 1xBet | 1,97▼ | 1,69▲ |
| BetVictor | 1,98▲ | 1,71▼ |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó2,25Không1,57bet365 · Nhà cái 4Có2,25Không thay đổiKhông1,57Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 23:07 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 16/10 23:07 | 2,25 | 1,57 |
| 16/10 22:35 | Tạm dừng | |
| 14/10 22:14 Đầu tiên | 2,25 | 1,57 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 2,25 | 1,57 |
| Marathon | 2,15▼ | 1,61▲ |
| 1xBet | 2,15▼ | 1,63▲ |
| BetVictor | 2,15▼ | 1,60▼ |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 32 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -1.75 | 7,90 | 1,02 | Marathon |
| -1.5 | 6,40 | 1,12 | bet365 |
| -1.25 | 5,90 | 1,13 | bet365 |
| -1 | 5,79 | 1,16 | Pinnacle |
| -0.75 | 3,74 | 1,30 | Pinnacle |
| -0.5 | 2,93 | 1,45 | Pinnacle |
| -0.25 | 2,45 | 1,61 | Pinnacle |
| 0 Mốc chính | 1,96 | 1,94 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,62 | 2,42 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,46 | 2,89 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,31 | 3,68 | Pinnacle |
| 1 | 1,17 | 5,67 | Pinnacle |
| 1.25 | 1,13 | 5,90 | bet365 |
| 1.5 | 1,12 | 6,40 | bet365 |
| 1.75 | 1,02 | 7,70 | Marathon |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,14 | 6,28 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,11 | 4,95 | Marathon |
| 1 | 1,15 | 4,40 | Marathon |
| 1.25 | 1,35 | 2,83 | Marathon |
| 1.5 | 1,58 | 2,49 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,76 | 2,15 | Pinnacle |
| 2 Mốc chính | 2,11 | 1,80 | Pinnacle |
| 2.25 | 2,51 | 1,57 | Pinnacle |
| 2.5 | 2,91 | 1,44 | Pinnacle |
| 2.75 | 3,14 | 1,27 | Marathon |
| 3 | 4,30 | 1,15 | Marathon |
| 3.25 | 4,70 | 1,12 | Marathon |
| 3.5 | 6,09 | 1,14 | Pinnacle |
| 3.75 | 6,50 | 1,05 | Marathon |
| 4 | 8,80 | 1,02 | 1xBet |
| 4.5 | 13,00 | 1,04 | bet365 |
| 5.5 | 26,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
30 đội · 2 bảng| Platense (Argentina) | Tất cả | Lanus |
|---|---|---|
| 34 | Trận | 34 |
| 10 | Thắng | 16 |
| 10 | Hòa | 5 |
| 14 | Thua | 13 |
| 34 | Bàn thắng | 38 |
| 44 | Bàn thua | 37 |
| Platense (Argentina) | Chủ nhà | Lanus |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 16 |
| 5 | Thắng | 11 |
| 7 | Hòa | 2 |
| 7 | Thua | 3 |
| 16 | Bàn thắng | 22 |
| 24 | Bàn thua | 11 |
| Platense (Argentina) | Đội khách | Lanus |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 18 |
| 5 | Thắng | 5 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 7 | Thua | 10 |
| 18 | Bàn thắng | 16 |
| 20 | Bàn thua | 26 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 14 |
| 11 | Trận không ghi bàn | 11 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.12 |
| 1.29 | Bàn thua mỗi trận | 1.09 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Platense (Argentina) | Tất cả | Lanus |
|---|---|---|
| 23 | Trận | 26 |
| 5 | Thắng | 12 |
| 7 | Hòa | 5 |
| 11 | Thua | 9 |
| 22 | Bàn thắng | 33 |
| 33 | Bàn thua | 26 |
| Platense (Argentina) | Chủ nhà | Lanus |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 12 |
| 2 | Thắng | 7 |
| 5 | Hòa | 2 |
| 6 | Thua | 3 |
| 9 | Bàn thắng | 17 |
| 18 | Bàn thua | 11 |
| Platense (Argentina) | Đội khách | Lanus |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 14 |
| 3 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 5 | Thua | 6 |
| 13 | Bàn thắng | 16 |
| 15 | Bàn thua | 15 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 10 |
| 8 | Trận không ghi bàn | 7 |
| 0.96 | Bàn thắng mỗi trận | 1.27 |
| 1.43 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Platense (Argentina) | Tất cả | Lanus |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Platense (Argentina) | Chủ nhà | Lanus |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Platense (Argentina) | Tất cả | Lanus |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 3 |
| 11 | Bàn thắng | 3 |
| 11 | Bàn thua | 7 |
| Platense (Argentina) | Chủ nhà | Lanus |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 3 |
| 6 | Bàn thua | 0 |
| Platense (Argentina) | Đội khách | Lanus |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 5 | Bàn thắng | 0 |
| 5 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.10 | Bàn thắng mỗi trận | 0.50 |
| 1.10 | Bàn thua mỗi trận | 1.17 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Platense (Argentina) | Tất cả | Lanus |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 4 |
| Platense (Argentina) | Chủ nhà | Lanus |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Platense (Argentina) | Đội khách | Lanus |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Instituto | 13 | 9 | 2 | 2 | +10 | 29 | THTTT |
| 2 | Boca Juniors | 13 | 6 | 6 | 1 | +7 | 24 | THTTT |
| 3 | Defensa y Justicia | 13 | 7 | 3 | 3 | +6 | 24 | BTTHT |
| 4 | CA Vélez Sarsfield | 12 | 5 | 6 | 1 | +4 | 21 | BHTHT |
| 5 | Lanus | 12 | 6 | 2 | 4 | +6 | 20 | THTTT |
| 6 | Gimnasia Mendoza | 12 | 6 | 2 | 4 | +3 | 20 | TBHBH |
| 7 | Independiente (Argentina) | 12 | 5 | 3 | 4 | -1 | 18 | HBTHT |
| 8 | Newells Old Boys | 12 | 4 | 5 | 3 | +2 | 17 | BHTHH |
| 9 | Estudiantes L.P. | 12 | 4 | 2 | 6 | +2 | 14 | HTBTB |
| 10 | San Lorenzo (Argentina) | 12 | 4 | 2 | 6 | -6 | 14 | TBBHT |
| 11 | Unión de Santa Fe | 12 | 4 | 1 | 7 | -4 | 13 | BBBBT |
| 12 | Dep. Riestra | 12 | 2 | 5 | 5 | -3 | 11 | BHHBH |
| 13 | Platense (Argentina) | 12 | 2 | 5 | 5 | -6 | 11 | HHBBH |
| 14 | Central Cordoba (Liga Profesional) | 12 | 2 | 4 | 6 | -6 | 10 | HHHBB |
| 15 | Talleres Cordoba | 13 | 2 | 3 | 8 | -8 | 9 | BHBBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rosario Central | 12 | 6 | 4 | 2 | +8 | 22 | THTTH |
| 2 | Belgrano | 12 | 6 | 4 | 2 | +7 | 22 | TTTHH |
| 3 | Argentinos Jrs | 12 | 6 | 4 | 2 | +5 | 22 | HTBHH |
| 4 | Gimnasia L.P. | 13 | 6 | 4 | 3 | +1 | 22 | THHHH |
| 5 | Sarmiento Junin | 12 | 6 | 2 | 4 | +3 | 20 | HTBHT |
| 6 | Huracan | 13 | 5 | 4 | 4 | +0 | 19 | BBTTT |
| 7 | Barracas Central | 12 | 5 | 3 | 4 | +1 | 18 | TTBHH |
| 8 | Ind. Rivadavia | 12 | 5 | 3 | 4 | -4 | 18 | BHTTB |
| 9 | River Plate (Argentina) | 12 | 5 | 2 | 5 | +2 | 17 | HTBTT |
| 10 | Atl. Tucuman | 12 | 3 | 5 | 4 | +0 | 14 | HBBBT |
| 11 | Banfield | 12 | 3 | 4 | 5 | -4 | 13 | THHHB |
| 12 | Tigre | 12 | 3 | 3 | 6 | -2 | 12 | BBBBB |
| 13 | Racing Club | 12 | 3 | 2 | 7 | -6 | 11 | BTTBB |
| 14 | Aldosivi | 12 | 2 | 2 | 8 | -7 | 8 | BBTBT |
| 15 | Estudiantes Rio Cuarto | 12 | 1 | 3 | 8 | -10 | 6 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Boca Juniors | 6 | 5 | 1 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Central Cordoba (Liga Profesional) | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Defensa y Justicia | 7 | 5 | 1 | 1 | +7 | 0 | |
| — | Dep. Riestra | 6 | 2 | 2 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Estudiantes L.P. | 6 | 4 | 1 | 1 | +9 | 0 | |
| — | Gimnasia Mendoza | 6 | 4 | 2 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Independiente (Argentina) | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Instituto | 6 | 5 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Lanus | 7 | 4 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Newells Old Boys | 6 | 3 | 3 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Platense (Argentina) | 6 | 0 | 4 | 2 | -5 | 0 | |
| — | San Lorenzo (Argentina) | 6 | 4 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Talleres Cordoba | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Unión de Santa Fe | 6 | 3 | 0 | 3 | +1 | 0 | |
| — | CA Vélez Sarsfield | 6 | 4 | 2 | 0 | +4 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aldosivi | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Argentinos Jrs | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Atl. Tucuman | 6 | 0 | 3 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Banfield | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Barracas Central | 6 | 2 | 1 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Belgrano | 6 | 3 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Estudiantes Rio Cuarto | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Gimnasia L.P. | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Huracan | 7 | 3 | 3 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Ind. Rivadavia | 5 | 4 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Racing Club | 7 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 | |
| — | River Plate (Argentina) | 7 | 3 | 1 | 3 | +2 | 0 | |
| — | Rosario Central | 6 | 3 | 2 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Sarmiento Junin | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Tigre | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Boca Juniors | 7 | 1 | 5 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Central Cordoba (Liga Profesional) | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Defensa y Justicia | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Dep. Riestra | 6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Estudiantes L.P. | 6 | 0 | 1 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Gimnasia Mendoza | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Independiente (Argentina) | 6 | 4 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Instituto | 7 | 4 | 1 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Lanus | 5 | 2 | 1 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Newells Old Boys | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Platense (Argentina) | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | San Lorenzo (Argentina) | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Talleres Cordoba | 6 | 1 | 0 | 5 | -3 | 0 | |
| — | Unión de Santa Fe | 6 | 1 | 1 | 4 | -5 | 0 | |
| — | CA Vélez Sarsfield | 6 | 1 | 4 | 1 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aldosivi | 6 | 0 | 1 | 5 | -5 | 0 | |
| — | Argentinos Jrs | 7 | 2 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Atl. Tucuman | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Banfield | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Barracas Central | 6 | 3 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Belgrano | 6 | 3 | 3 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Estudiantes Rio Cuarto | 6 | 0 | 1 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Gimnasia L.P. | 7 | 3 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Huracan | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Ind. Rivadavia | 7 | 1 | 2 | 4 | -9 | 0 | |
| — | Racing Club | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | River Plate (Argentina) | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Rosario Central | 6 | 3 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Sarmiento Junin | 6 | 3 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Tigre | 6 | 1 | 1 | 4 | -2 | 0 |
Xem 240 trận
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Instituto | 13 | 9 | 2 | 2 | +10 | 29 | THTTT |
| 2 | Boca Juniors | 13 | 6 | 6 | 1 | +7 | 24 | THTTT |
| 3 | Defensa y Justicia | 13 | 7 | 3 | 3 | +6 | 24 | BTTHT |
| 4 | CA Vélez Sarsfield | 12 | 5 | 6 | 1 | +4 | 21 | BHTHT |
| 5 | Lanus | 12 | 6 | 2 | 4 | +6 | 20 | THTTT |
| 6 | Gimnasia Mendoza | 12 | 6 | 2 | 4 | +3 | 20 | TBHBH |
| 7 | Independiente (Argentina) | 12 | 5 | 3 | 4 | -1 | 18 | HBTHT |
| 8 | Newells Old Boys | 12 | 4 | 5 | 3 | +2 | 17 | BHTHH |
| 9 | Estudiantes L.P. | 12 | 4 | 2 | 6 | +2 | 14 | HTBTB |
| 10 | San Lorenzo (Argentina) | 12 | 4 | 2 | 6 | -6 | 14 | TBBHT |
| 11 | Unión de Santa Fe | 12 | 4 | 1 | 7 | -4 | 13 | BBBBT |
| 12 | Dep. Riestra | 12 | 2 | 5 | 5 | -3 | 11 | BHHBH |
| 13 | Platense (Argentina) | 12 | 2 | 5 | 5 | -6 | 11 | HHBBH |
| 14 | Central Cordoba (Liga Profesional) | 12 | 2 | 4 | 6 | -6 | 10 | HHHBB |
| 15 | Talleres Cordoba | 13 | 2 | 3 | 8 | -8 | 9 | BHBBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rosario Central | 12 | 6 | 4 | 2 | +8 | 22 | THTTH |
| 2 | Belgrano | 12 | 6 | 4 | 2 | +7 | 22 | TTTHH |
| 3 | Argentinos Jrs | 12 | 6 | 4 | 2 | +5 | 22 | HTBHH |
| 4 | Gimnasia L.P. | 13 | 6 | 4 | 3 | +1 | 22 | THHHH |
| 5 | Sarmiento Junin | 12 | 6 | 2 | 4 | +3 | 20 | HTBHT |
| 6 | Huracan | 13 | 5 | 4 | 4 | +0 | 19 | BBTTT |
| 7 | Barracas Central | 12 | 5 | 3 | 4 | +1 | 18 | TTBHH |
| 8 | Ind. Rivadavia | 12 | 5 | 3 | 4 | -4 | 18 | BHTTB |
| 9 | River Plate (Argentina) | 12 | 5 | 2 | 5 | +2 | 17 | HTBTT |
| 10 | Atl. Tucuman | 12 | 3 | 5 | 4 | +0 | 14 | HBBBT |
| 11 | Banfield | 12 | 3 | 4 | 5 | -4 | 13 | THHHB |
| 12 | Tigre | 12 | 3 | 3 | 6 | -2 | 12 | BBBBB |
| 13 | Racing Club | 12 | 3 | 2 | 7 | -6 | 11 | BTTBB |
| 14 | Aldosivi | 12 | 2 | 2 | 8 | -7 | 8 | BBTBT |
| 15 | Estudiantes Rio Cuarto | 12 | 1 | 3 | 8 | -10 | 6 | BBBBB |
Xem 240 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Platense (Argentina) Dựa trên 20 trận | Lanus Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 8H 7B | T · H · B | 9T 3H 8B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 0.95 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.05 |
| -5 | Hiệu số | -2 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.27 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.34 (13 trận) |
| 1.07 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.78 (13 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 20% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 35% |
| 0.4 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.5 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 14.3 (12 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.9 (14 trận) |
| 4.2 (12 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 (14 trận) |
| 52% (12 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (14 trận) |
| 5.8 (12 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (14 trận) |
| 2.2 (12 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (14 trận) |
| 11.8 (12 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.1 (14 trận) |
| Platense (Argentina) Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Lanus Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 2T 6H 2B | T · H · B | 7T 2H 2B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 60% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.09 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 0.55 |
| -3 | Hiệu số | +6 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 64% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.10 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.44 (8 trận) |
| 0.88 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.64 (8 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 27% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 18% |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.4 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.4 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.1 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 13.8 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.7 (9 trận) |
| 5.2 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 (9 trận) |
| 54% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (9 trận) |
| 6.3 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.0 (9 trận) |
| 2.3 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (9 trận) |
| 12.0 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 (9 trận) |
| Platense (Argentina) Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Lanus Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 3T 2H 5B | T · H · B | 2T 1H 6B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 0.78 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| -2 | Hiệu số | -8 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| 1.44 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.18 (5 trận) |
| 1.26 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.01 (5 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 11% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 14.8 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.6 (5 trận) |
| 3.2 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (5 trận) |
| 49% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (5 trận) |
| 5.2 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.8 (5 trận) |
| 2.2 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (5 trận) |
| 11.7 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.4 (5 trận) |
| Platense (Argentina) Dựa trên 12 trận | Primera División (Argentina) | Lanus Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 14 |
| 2T 5H 5B | T · H · B | 6T 3H 5B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 43% |
| 42% | Tỷ lệ hòa | 21% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.07 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 0.79 |
| -6 | Hiệu số | +4 |
| 8% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 1.24 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.45 (9 trận) |
| 1.17 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.92 (9 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 29% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 36% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 14.0 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.9 (10 trận) |
| 4.1 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 (10 trận) |
| 52% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (10 trận) |
| 4.5 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (10 trận) |
| 2.5 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (10 trận) |
| 12.0 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.1 (10 trận) |
| Platense (Argentina) Dựa trên 6 trận | Copa Libertadores | Lanus Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 4 |
| 2T 2H 2B | T · H · B | 2T 0H 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 0.50 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +0 | Hiệu số | -4 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 1.33 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.87 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 15.0 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 4.2 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 52% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 8.2 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.8 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 11.5 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Platense (Argentina) Dựa trên 2 trận | Cúp Argentina | Lanus |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 1H 0B | T · H · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Platense (Argentina) | Copa Sudamericana | Lanus Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận- Ghi được : Để thủng
- 7 : 11
- Sân nhà
- 1T 2H 1B
- Sân khách
- 0T 3H 2B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Platense (Argentina) gặp Lanus tại Primera División (Argentina) Clausura vào 18/10/2026 03:30 UTC+07.
Platense (Argentina) đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, Lanus đứng thứ 5.
Platense (Argentina) thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Lanus thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Platense (Argentina) thắng 1, Lanus thắng 3, hòa 5.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.93 · 2.88 · 2.90.
Platense (Argentina) · Trận trước: Platense (Argentina) vs Argentinos Jrs (12/10) · Trận tiếp theo: Gimnasia Mendoza vs Platense (Argentina) (24/10)
Lanus · Trận trước: Lanus vs CA Vélez Sarsfield (13/10) · Trận tiếp theo: Banfield vs Lanus (25/10)
Các trận Primera División (Argentina) Clausura khác cùng ngày
- Banfield vs Argentinos Jrs
- Ind. Rivadavia vs Tigre
- CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza
- Atl. Tucuman vs Rosario Central
Các trận Primera División (Argentina) Clausura tuần này
- Racing Club vs Independiente (Argentina)
- Estudiantes Rio Cuarto vs Aldosivi
- Estudiantes L.P. vs San Lorenzo (Argentina)
- Belgrano vs River Plate (Argentina)
- Newells Old Boys vs Central Cordoba (Liga Profesional)
- Sarmiento Junin vs Barracas Central
- Dep. Riestra vs Unión de Santa Fe
- Gimnasia Mendoza vs Platense (Argentina)
- Gimnasia L.P. vs Sarmiento Junin
- Tigre vs Atl. Tucuman
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Verona vs Lube Civitanova
- Bologna vs Inter
- Manresa vs Unicaja
- Newcastle vs Aston Villa
- Hannover vs St. Pauli
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Fenerbahçe S.K. vs Alanyaspor
- Viking vs Fredrikstad
- Nancy vs Nanterre
- Pau-Orthez vs Saint Quentin
- Belchatow vs Gdansk
- Real Betis vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Gijon vs Albacete
- Bayern Munich vs RB Leipzig
Chưa có bài viết nào.