Huracán và Gimnasia sẽ tạo nên màn đối đầu giữa hàng thủ sân nhà chơi chặt chẽ và đội khách liên tục đưa bóng vào khu vực nguy hiểm. Miramón và Nacho Fernández luân chuyển bóng hướng đến hai tiền đạo, còn Huracán tìm cách khai thác Cortés và Caicedo khi khoảng trống ở hai biên xuất hiện. New York và Toronto mang đến một cuộc đấu khác, với hai cánh hoạt động tích cực của Toronto và những đường chuyền đầu tiên của Knicks qua Brunson cùng Towns. Ở cả hai trận, cách các đội ứng phó sau lượt xoay vòng đầu tiên cũng quan trọng chẳng kém những phút đầu.
Huracan vs Gimnasia L.P.
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Hernán Galíndez |
| 2 | D | Lucas Blondel |
| 6 | D | Fabio Pereyra |
| 35 | D | Máximo Palazzo |
| 25 | D | César Ibáñez |
| 5 | M | Rodrigo Fernández |
| 15 | M | Facundo Waller |
| 7 | M | Oscar Cortés |
| 8 | M | Leonardo Gil |
| 24 | M | Facundo Kalinger |
| 9 | F | Jordy Caicedo |
| 11 | M | Thaiel Peralta |
| 23 | F | Ignacio Pussetto |
| 17 | F | Juan Bisanz |
| 41 | F | Lautaro Mora |
| 33 | F | Bruno Barticciotto |
| 32 | G | Sebastián Meza |
| 4 | D | Federico Vera |
| 46 | D | Fabrizio Martínez |
| 19 | D | Leandro Lescano |
| 21 | D | Hugo Nervo |
| 20 | M | Emmanuel Ojeda |
| 10 | M | Óscar Romero |
| 15 | G | Harlen Castillo |
| 25 | D | Alexis Steimbach |
| 13 | D | Germán Conti |
| 21 | D | Enzo Martínez |
| 24 | D | Pedro Silva |
| 8 | M | Nacho Fernández |
| 5 | M | Ignacio Miramón |
| 18 | M | Mateo Seoane |
| 17 | M | Lucas Janson |
| 29 | F | Agustín Auzmendi |
| 32 | F | Marcelo Torres |
| 16 | M | Augusto Max |
| 26 | F | Franco Torres |
| 23 | G | Nelson Insfrán |
| 22 | D | Matías Melluso |
| 35 | D | Juan Cruz Cortazzo |
| 4 | D | Renzo Giampaoli |
| 40 | M | Agustín Martínez |
| 34 | M | Leonel Sergio Troncoso |
| 33 | M | Pablo Aguiar |
| 7 | F | Manuel Panaro |
| 10 | M | Nicolás Barros Schelotto |
| 9 | F | Maximiliano Zalazar |
| Facundo Di BiasiChấn thương |
| Gonzalo ErrecaldeChấn thương |
| Jeremias MerloChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng(Tạm thời)- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng(Tạm thời)
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Huracan | 0 | 1 | 1 |
| Gimnasia L.P. | 1 | 1 | 2 |
- 18'Bàn thắngNacho FernándezKiến tạo: Pedro Silva
- 28'Thẻ vàngOscar Cortés
- 29'Thẻ vàngLeonardo Gil
- 37'Thẻ vàngRodrigo Fernández
- 53'Thay ngườiThaiel PeraltaRa sân: Facundo Kalinger
- 53'Thay ngườiIgnacio PussettoRa sân: Leonardo Gil
- 61'Thẻ vàngFacundo Waller
- 61'Thay ngườiAugusto MaxRa sân: Lucas Janson
- 68'Thẻ vàngJordy Caicedo
- 69'Thay ngườiJuan BisanzRa sân: Oscar Cortés
- 83'Bàn thắng từ phạt đềnJordy Caicedo
- 83'Thẻ vàngHarlen Castillo
- 87'Thay ngườiFranco TorresRa sân: Marcelo Torres
- 89'Thay ngườiLautaro MoraRa sân: Facundo Waller
- 90'Thay ngườiBruno BarticciottoRa sân: Juan Bisanz
- 90+6'Thẻ vàngLucas Blondel
- 90+7'Bàn thắngGermán ContiKiến tạo: Nacho Fernández
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 05:31Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,39Hòa3,04Đội khách3,50Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,53→2,39Hòa2,72→3,04Đội khách3,50→3,50
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 16/10 05:31 | 2,39▼ | 3,04▼ | 3,50▲ |
| 16/10 05:01 | 2,42▲ | 3,07▼ | 3,40 |
| 16/10 04:29 | 2,41▼ | 3,09▼ | 3,40▲ |
| 16/10 03:59 | 2,42▼ | 3,10▲ | 3,35▼ |
| 16/10 01:52 | 2,44▲ | 3,08 | 3,36▼ |
| 16/10 00:50 | 2,43 | 3,08▲ | 3,37 |
| 16/10 00:18 | 2,43▼ | 3,07 | 3,37▲ |
| 15/10 23:46 | 2,47▼ | 3,07▲ | 3,31▲ |
Xem thêm · 27 trường hợpThu gọn
| 15/10 23:13 | 2,48▲ | 3,06▲ | 3,30▼ |
| 15/10 22:41 | 2,46▼ | 3,02▲ | 3,39▲ |
| 15/10 21:09 | 2,62▼ | 2,97▼ | 3,19▲ |
| 15/10 20:37 | 2,65▲ | 2,98▲ | 3,13▼ |
| 15/10 20:09 | 2,58▼ | 2,93▲ | 3,29▲ |
| 15/10 19:40 | 2,74▼ | 2,89 | 3,11▲ |
| 15/10 18:42 | 2,75▲ | 2,89 | 3,09▲ |
| 15/10 17:17 | 2,72 | 2,89▼ | 3,08▲ |
| 15/10 16:20 | 2,72 | 2,90▼ | 3,07▲ |
| 15/10 15:24 | 2,72▲ | 2,91▼ | 3,06▼ |
| 15/10 14:54 | 2,66▲ | 2,93▼ | 3,12▼ |
| 15/10 13:31 | 2,60▼ | 2,94 | 3,20▲ |
| 15/10 12:36 | 2,67▲ | 2,94▲ | 3,10▲ |
| 15/10 12:08 | 2,50▼ | 2,80▲ | 2,99▼ |
| 15/10 11:14 | 2,52▼ | 2,76▲ | 3,01▼ |
| 15/10 10:47 | 2,54▼ | 2,72 | 3,03▲ |
| 15/10 08:59 | 2,56▲ | 2,72 | 3,01▼ |
| 15/10 08:06 | 2,36▼ | 2,72▲ | 3,33▲ |
| 15/10 06:40 | 2,38▲ | 2,71▲ | 3,31▲ |
| 15/10 01:54 | 2,36▲ | 2,68 | 3,27▼ |
| 14/10 22:38 | 2,32▼ | 2,68▼ | 3,35▼ |
| 14/10 22:14 | 2,36▼ | 2,79▲ | 3,73▲ |
| 14/10 19:50 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 14/10 19:50 | 2,51 | 2,73 | 3,52 |
| 14/10 19:24 | Đã đóng | ||
| 13/10 07:49 | 2,51▼ | 2,73▲ | 3,52▲ |
| 12/10 22:03 Đầu tiên | 2,53 | 2,72 | 3,50 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,39 | 3,04 | 3,50 |
| Betfair | 2,15 | 3,00 | 3,50 |
| bet365 | 2,20 | 3,25 | 3,40 |
| Marathon | 2,25 | 2,98 | 3,40 |
| 1xBet | 2,30 | 3,04 | 3,46 |
| Betano | 2,30 | 3,00 | 3,50 |
| BetVictor | 2,25 | 3,10 | 3,25 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,39Đội khách +0.51,64Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,53→2,39Đội khách1,54→1,64
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 16/10 05:31 | Thay đổi mốc · 0 → -0.5 | |
| 16/10 05:31 | 2,39▼ | 1,64▲ |
| 16/10 05:01 | 2,42▲ | 1,62 |
| 16/10 04:29 | 2,41▼ | 1,62 |
| 16/10 03:59 | 2,42▼ | 1,62 |
| 16/10 01:52 | 2,44▲ | 1,62 |
| 16/10 00:18 | 2,43▼ | 1,62▲ |
| 15/10 23:46 | 2,47▼ | 1,60 |
Xem thêm · 29 trường hợpThu gọn
| 15/10 23:13 | 2,48▲ | 1,60▼ |
| 15/10 22:41 | 2,46▼ | 1,61▲ |
| 15/10 21:37 | Tạm dừng | |
| 15/10 21:09 | 2,61▲ | 1,54▼ |
| 15/10 20:37 | Tạm dừng | |
| 15/10 20:09 | 2,58▼ | 1,56▲ |
| 15/10 17:45 | Tạm dừng | |
| 15/10 17:17 | 2,71▼ | Tạm dừng |
| 15/10 16:47 | Tạm dừng | |
| 15/10 16:20 | 2,72▲ | Tạm dừng |
| 15/10 15:50 | Tạm dừng | |
| 15/10 15:24 | 2,71▲ | 1,50▼ |
| 15/10 13:59 | Tạm dừng | |
| 15/10 13:31 | 2,59▼ | 1,54▲ |
| 15/10 13:03 | Tạm dừng | |
| 15/10 12:36 | 2,66▲ | 1,52▼ |
| 15/10 11:14 | Tạm dừng | |
| 15/10 10:47 | 2,54▲ | Tạm dừng |
| 15/10 08:59 | Tạm dừng | |
| 15/10 08:06 | 2,36▼ | 1,53▲ |
| 15/10 06:40 | 2,38▲ | 1,52▲ |
| 15/10 01:54 | 2,37▲ | 1,51▼ |
| 14/10 22:38 | 2,33▼ | 1,53▼ |
| 14/10 22:14 | 2,38▼ | 1,62▲ |
| 14/10 19:50 | 2,52 | 1,56 |
| 14/10 19:24 | Đã đóng | |
| 14/10 18:31 | 2,52▲ | 1,56▲ |
| 13/10 07:49 | 2,51▼ | 1,55▲ |
| 12/10 22:03 Đầu tiên | 2,53 | 1,54 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,39 | 1,64 |
| bet365 | 2,30 | 1,60 |
| Betano | 2,27 | 1,67 |
| BetVictor | 2,19 | 1,58 |
Tài/Xỉu2Tài 21,85Xỉu 22,05Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,95→1,85Xỉu1,88→2,05
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 16/10 05:31 | 1,85▲ | 2,05▼ |
| 16/10 05:01 | 1,82▲ | 2,09▼ |
| 16/10 04:29 | 1,79▲ | 2,12▼ |
| 16/10 03:59 | 1,78▼ | 2,13▲ |
| 16/10 02:25 | 1,82▲ | 2,09▼ |
| 16/10 01:52 | 1,81 | 2,10▲ |
| 16/10 00:50 | 1,81▼ | 2,09▲ |
| 15/10 23:46 | 1,82▼ | 2,08 |
Xem thêm · 24 trường hợpThu gọn
| 15/10 23:13 | 1,83▼ | 2,08▲ |
| 15/10 22:41 | 1,90▼ | 1,99▲ |
| 15/10 21:09 | 1,95▲ | 1,93▼ |
| 15/10 20:37 | 1,93 | 1,96▲ |
| 15/10 20:09 | 1,93 | 1,95▼ |
| 15/10 18:42 | 1,93▲ | 1,96▼ |
| 15/10 17:17 | 1,88 | 1,99▲ |
| 15/10 16:20 | 1,88▲ | 1,98▼ |
| 15/10 15:24 | 1,86▲ | 2,02▼ |
| 15/10 14:54 | 1,82 | 2,06▼ |
| 15/10 12:36 | 1,82▲ | 2,07▲ |
| 15/10 12:08 | 1,74▼ | 1,99▲ |
| 15/10 11:14 | 1,81▼ | 1,91▲ |
| 15/10 08:59 | 1,88▲ | 1,83▼ |
| 15/10 08:06 | 1,87▼ | 1,84▲ |
| 15/10 06:40 | 1,88▲ | 1,83 |
| 14/10 22:38 | 1,87▼ | 1,83▼ |
| 14/10 22:14 | 1,95▼ | 1,90▲ |
| 14/10 19:50 | Thay đổi mốc · 1.5 → 2 | |
| 14/10 19:50 | 1,97 | 1,88 |
| 14/10 19:24 | Đã đóng | |
| 14/10 18:31 | 1,97▲ | 1,88 |
| 14/10 14:05 | 1,96▲ | 1,88 |
| 12/10 22:03 Đầu tiên | 1,95 | 1,88 |
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 2,05 |
| Marathon | 1,71 | 1,94 |
| 1xBet | 1,71 | 1,94 |
| Betano | 1,80 | 2,05 |
| BetVictor | 1,73 | 1,95 |
Cả hai đội ghi bànCó1,95Không1,75Betfair · Nhà cái 6Có1,90→1,95Không1,87→1,75
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 05:31 | 1,95▲ | 1,75▼ |
| 16/10 05:01 | 1,85▼ | 1,85▲ |
| 16/10 03:28 | 1,91▲ | 1,80▼ |
| 15/10 23:46 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 15/10 23:46 Đầu tiên | 1,90 | 1,87 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,95 | 1,75 |
| bet365 | 2,00 | 1,75 |
| Marathon | 1,97 | 1,73 |
| 1xBet | 1,97 | 1,75 |
| Betano | 1,95 | 1,80 |
| BetVictor | 2,00 | 1,73 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
30 đội · 2 bảng| Huracan | Tất cả | Gimnasia L.P. |
|---|---|---|
| 26 | Trận | 30 |
| 10 | Thắng | 15 |
| 7 | Hòa | 5 |
| 9 | Thua | 10 |
| 30 | Bàn thắng | 39 |
| 27 | Bàn thua | 39 |
| Huracan | Chủ nhà | Gimnasia L.P. |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 13 |
| 7 | Thắng | 7 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 4 |
| 17 | Bàn thắng | 21 |
| 12 | Bàn thua | 17 |
| Huracan | Đội khách | Gimnasia L.P. |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 17 |
| 3 | Thắng | 8 |
| 6 | Hòa | 3 |
| 5 | Thua | 6 |
| 13 | Bàn thắng | 18 |
| 15 | Bàn thua | 22 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 7 | Trận giữ sạch lưới | 7 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 6 |
| 1.15 | Bàn thắng mỗi trận | 1.30 |
| 1.04 | Bàn thua mỗi trận | 1.30 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 4 |
| Huracan | Tất cả | Gimnasia L.P. |
|---|---|---|
| 25 | Trận | 30 |
| 10 | Thắng | 15 |
| 7 | Hòa | 5 |
| 8 | Thua | 10 |
| 30 | Bàn thắng | 39 |
| 26 | Bàn thua | 39 |
| Huracan | Chủ nhà | Gimnasia L.P. |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 13 |
| 7 | Thắng | 7 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 4 |
| 17 | Bàn thắng | 21 |
| 12 | Bàn thua | 17 |
| Huracan | Đội khách | Gimnasia L.P. |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 17 |
| 3 | Thắng | 8 |
| 6 | Hòa | 3 |
| 4 | Thua | 6 |
| 13 | Bàn thắng | 18 |
| 14 | Bàn thua | 22 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 7 | Trận giữ sạch lưới | 7 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 6 |
| 1.20 | Bàn thắng mỗi trận | 1.30 |
| 1.04 | Bàn thua mỗi trận | 1.30 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 4 |
| Huracan | Tất cả | Gimnasia L.P. |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Huracan | Đội khách | Gimnasia L.P. |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Instituto | 12 | 8 | 2 | 2 | +9 | 26 | HTTTB |
| 2 | Defensa y Justicia | 12 | 7 | 3 | 2 | +7 | 24 | TTHTB |
| 3 | Boca Juniors | 12 | 5 | 6 | 1 | +6 | 21 | HTTTH |
| 4 | CA Vélez Sarsfield | 12 | 5 | 6 | 1 | +4 | 21 | BHTHT |
| 5 | Lanus | 12 | 6 | 2 | 4 | +6 | 20 | THTTT |
| 6 | Gimnasia Mendoza | 12 | 6 | 2 | 4 | +3 | 20 | TBHBH |
| 7 | Independiente (Argentina) | 12 | 5 | 3 | 4 | -1 | 18 | HBTHT |
| 8 | Newells Old Boys | 12 | 4 | 5 | 3 | +2 | 17 | BHTHH |
| 9 | Estudiantes L.P. | 12 | 4 | 2 | 6 | +2 | 14 | HTBTB |
| 10 | San Lorenzo (Argentina) | 12 | 4 | 2 | 6 | -6 | 14 | TBBHT |
| 11 | Unión de Santa Fe | 12 | 4 | 1 | 7 | -4 | 13 | BBBBT |
| 12 | Dep. Riestra | 12 | 2 | 5 | 5 | -3 | 11 | BHHBH |
| 13 | Platense (Argentina) | 12 | 2 | 5 | 5 | -6 | 11 | HHBBH |
| 14 | Central Cordoba (Liga Profesional) | 12 | 2 | 4 | 6 | -6 | 10 | HHHBB |
| 15 | Talleres Cordoba | 12 | 2 | 3 | 7 | -7 | 9 | HBBTB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rosario Central | 12 | 6 | 4 | 2 | +8 | 22 | THTTH |
| 2 | Belgrano | 12 | 6 | 4 | 2 | +7 | 22 | TTTHH |
| 3 | Argentinos Jrs | 12 | 6 | 4 | 2 | +5 | 22 | HTBHH |
| 4 | Gimnasia L.P. | 13 | 6 | 4 | 3 | +1 | 22 | THHHH |
| 5 | Sarmiento Junin | 12 | 6 | 2 | 4 | +3 | 20 | HTBHT |
| 6 | Huracan | 13 | 5 | 4 | 4 | +0 | 19 | BBTTT |
| 7 | Barracas Central | 12 | 5 | 3 | 4 | +1 | 18 | TTBHH |
| 8 | Ind. Rivadavia | 12 | 5 | 3 | 4 | -4 | 18 | BHTTB |
| 9 | River Plate (Argentina) | 12 | 5 | 2 | 5 | +2 | 17 | HTBTT |
| 10 | Atl. Tucuman | 12 | 3 | 5 | 4 | +0 | 14 | HBBBT |
| 11 | Banfield | 12 | 3 | 4 | 5 | -4 | 13 | THHHB |
| 12 | Tigre | 12 | 3 | 3 | 6 | -2 | 12 | BBBBB |
| 13 | Racing Club | 12 | 3 | 2 | 7 | -6 | 11 | BTTBB |
| 14 | Aldosivi | 12 | 2 | 2 | 8 | -7 | 8 | BBTBT |
| 15 | Estudiantes Rio Cuarto | 12 | 1 | 3 | 8 | -10 | 6 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Boca Juniors | 5 | 4 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Central Cordoba (Liga Profesional) | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Defensa y Justicia | 6 | 5 | 1 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Dep. Riestra | 6 | 2 | 2 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Estudiantes L.P. | 6 | 4 | 1 | 1 | +9 | 0 | |
| — | Gimnasia Mendoza | 6 | 4 | 2 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Independiente (Argentina) | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Instituto | 6 | 5 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Lanus | 7 | 4 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Newells Old Boys | 6 | 3 | 3 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Platense (Argentina) | 6 | 0 | 4 | 2 | -5 | 0 | |
| — | San Lorenzo (Argentina) | 6 | 4 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Talleres Cordoba | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Unión de Santa Fe | 6 | 3 | 0 | 3 | +1 | 0 | |
| — | CA Vélez Sarsfield | 6 | 4 | 2 | 0 | +4 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aldosivi | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Argentinos Jrs | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Atl. Tucuman | 6 | 0 | 3 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Banfield | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Barracas Central | 6 | 2 | 1 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Belgrano | 6 | 3 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Estudiantes Rio Cuarto | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Gimnasia L.P. | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Huracan | 7 | 3 | 3 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Ind. Rivadavia | 5 | 4 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Racing Club | 7 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 | |
| — | River Plate (Argentina) | 7 | 3 | 1 | 3 | +2 | 0 | |
| — | Rosario Central | 6 | 3 | 2 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Sarmiento Junin | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Tigre | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Boca Juniors | 7 | 1 | 5 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Central Cordoba (Liga Profesional) | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Defensa y Justicia | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Dep. Riestra | 6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Estudiantes L.P. | 6 | 0 | 1 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Gimnasia Mendoza | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Independiente (Argentina) | 6 | 4 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Instituto | 6 | 3 | 1 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Lanus | 5 | 2 | 1 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Newells Old Boys | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Platense (Argentina) | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | San Lorenzo (Argentina) | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 0 | 4 | -2 | 0 | |
| — | Unión de Santa Fe | 6 | 1 | 1 | 4 | -5 | 0 | |
| — | CA Vélez Sarsfield | 6 | 1 | 4 | 1 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aldosivi | 6 | 0 | 1 | 5 | -5 | 0 | |
| — | Argentinos Jrs | 7 | 2 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Atl. Tucuman | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Banfield | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Barracas Central | 6 | 3 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Belgrano | 6 | 3 | 3 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Estudiantes Rio Cuarto | 6 | 0 | 1 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Gimnasia L.P. | 7 | 3 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Huracan | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Ind. Rivadavia | 7 | 1 | 2 | 4 | -9 | 0 | |
| — | Racing Club | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | River Plate (Argentina) | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Rosario Central | 6 | 3 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Sarmiento Junin | 6 | 3 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Tigre | 6 | 1 | 1 | 4 | -2 | 0 |
Xem 240 trận
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Instituto | 12 | 8 | 2 | 2 | +9 | 26 | HTTTB |
| 2 | Defensa y Justicia | 12 | 7 | 3 | 2 | +7 | 24 | TTHTB |
| 3 | Boca Juniors | 12 | 5 | 6 | 1 | +6 | 21 | HTTTH |
| 4 | CA Vélez Sarsfield | 12 | 5 | 6 | 1 | +4 | 21 | BHTHT |
| 5 | Lanus | 12 | 6 | 2 | 4 | +6 | 20 | THTTT |
| 6 | Gimnasia Mendoza | 12 | 6 | 2 | 4 | +3 | 20 | TBHBH |
| 7 | Independiente (Argentina) | 12 | 5 | 3 | 4 | -1 | 18 | HBTHT |
| 8 | Newells Old Boys | 12 | 4 | 5 | 3 | +2 | 17 | BHTHH |
| 9 | Estudiantes L.P. | 12 | 4 | 2 | 6 | +2 | 14 | HTBTB |
| 10 | San Lorenzo (Argentina) | 12 | 4 | 2 | 6 | -6 | 14 | TBBHT |
| 11 | Unión de Santa Fe | 12 | 4 | 1 | 7 | -4 | 13 | BBBBT |
| 12 | Dep. Riestra | 12 | 2 | 5 | 5 | -3 | 11 | BHHBH |
| 13 | Platense (Argentina) | 12 | 2 | 5 | 5 | -6 | 11 | HHBBH |
| 14 | Central Cordoba (Liga Profesional) | 12 | 2 | 4 | 6 | -6 | 10 | HHHBB |
| 15 | Talleres Cordoba | 12 | 2 | 3 | 7 | -7 | 9 | HBBTB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rosario Central | 12 | 6 | 4 | 2 | +8 | 22 | THTTH |
| 2 | Belgrano | 12 | 6 | 4 | 2 | +7 | 22 | TTTHH |
| 3 | Argentinos Jrs | 12 | 6 | 4 | 2 | +5 | 22 | HTBHH |
| 4 | Gimnasia L.P. | 13 | 6 | 4 | 3 | +1 | 22 | THHHH |
| 5 | Sarmiento Junin | 12 | 6 | 2 | 4 | +3 | 20 | HTBHT |
| 6 | Huracan | 13 | 5 | 4 | 4 | +0 | 19 | BBTTT |
| 7 | Barracas Central | 12 | 5 | 3 | 4 | +1 | 18 | TTBHH |
| 8 | Ind. Rivadavia | 12 | 5 | 3 | 4 | -4 | 18 | BHTTB |
| 9 | River Plate (Argentina) | 12 | 5 | 2 | 5 | +2 | 17 | HTBTT |
| 10 | Atl. Tucuman | 12 | 3 | 5 | 4 | +0 | 14 | HBBBT |
| 11 | Banfield | 12 | 3 | 4 | 5 | -4 | 13 | THHHB |
| 12 | Tigre | 12 | 3 | 3 | 6 | -2 | 12 | BBBBB |
| 13 | Racing Club | 12 | 3 | 2 | 7 | -6 | 11 | BTTBB |
| 14 | Aldosivi | 12 | 2 | 2 | 8 | -7 | 8 | BBTBT |
| 15 | Estudiantes Rio Cuarto | 12 | 1 | 3 | 8 | -10 | 6 | BBBBB |
Xem 240 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Huracan Dựa trên 20 trận | Gimnasia L.P. Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 8H 5B | T · H · B | 10T 5H 5B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +4 | Hiệu số | +1 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 0.99 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.55 (14 trận) |
| 1.70 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.06 (14 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.4 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 0.4 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (19 trận) |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 0.4 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 11.1 (15 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.9 (19 trận) |
| 3.4 (15 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (19 trận) |
| 50% (15 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (19 trận) |
| 4.2 (15 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (19 trận) |
| 2.8 (14 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (19 trận) |
| 13.0 (15 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 (19 trận) |
| Huracan Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Gimnasia L.P. Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 4T 3H 1B | T · H · B | 5T 2H 2B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 38% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.12 | Ghi được mỗi trận | 1.44 |
| 0.62 | Bị ghi mỗi trận | 1.11 |
| +4 | Hiệu số | +3 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.33 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.13 (6 trận) |
| 1.05 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.77 (6 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 38% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 15.8 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.7 |
| 4.4 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 |
| 54% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 6.4 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| 2.0 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 11.0 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.2 |
| Huracan Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Gimnasia L.P. Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 3T 5H 4B | T · H · B | 5T 3H 3B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 42% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 0.92 | Ghi được mỗi trận | 1.09 |
| 0.92 | Bị ghi mỗi trận | 1.27 |
| +0 | Hiệu số | -2 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 42% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 0.84 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.11 (8 trận) |
| 1.98 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.29 (8 trận) |
| 42% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.4 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 0.4 (11 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (10 trận) |
| 0.6 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 (10 trận) |
| 0.5 (11 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (10 trận) |
| 8.8 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.5 (10 trận) |
| 2.9 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 (10 trận) |
| 47% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 42% (10 trận) |
| 3.1 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.6 (10 trận) |
| 3.2 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.3 (10 trận) |
| 14.0 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 (10 trận) |
| Huracan Dựa trên 19 trận | Primera División (Argentina) | Gimnasia L.P. Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 19 |
| 7T 8H 4B | T · H · B | 10T 4H 5B |
| 37% | Tỷ lệ thắng | 53% |
| 42% | Tỷ lệ hòa | 21% |
| 1.05 | Ghi được mỗi trận | 1.26 |
| 0.79 | Bị ghi mỗi trận | 1.21 |
| +5 | Hiệu số | +1 |
| 42% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 32% |
| 32% | Tỷ lệ không ghi bàn | 16% |
| 0.99 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.55 (14 trận) |
| 1.70 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.06 (14 trận) |
| 47% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| 32% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 47% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 11.1 (15 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.9 |
| 3.4 (15 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 |
| 50% (15 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| 4.2 (15 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| 2.8 (14 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 |
| 13.0 (15 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 |
| Huracan Dựa trên 1 trận | Cúp Argentina | Gimnasia L.P. Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| -1 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận- Ghi được : Để thủng
- 6 : 5
- Sân nhà
- 1T 1H 1B
- Sân khách
- 1T 0H 2B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Huracan đã gặp Gimnasia L.P. tại Primera División (Argentina) Clausura vào 16/10/2026 06:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Huracan 1-2 Gimnasia L.P..
Huracan đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, Gimnasia L.P. đứng thứ 4.
Huracan thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Gimnasia L.P. thắng 1, hòa 4, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 6 lần gặp gần nhất, Huracan thắng 2, Gimnasia L.P. thắng 3, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.39 · 3.04 · 3.50.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Huracan có Leonardo Gil, Facundo Kalinger, Jordy Caicedo.
Đội hình Gimnasia L.P. có Lucas Janson, Agustín Auzmendi, Marcelo Torres.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Iris Huracán và Gimnasia sẽ tạo nên màn đối đầu giữa hàng thủ sân nhà chơi chặt chẽ và đội khách liên tục đưa bóng vào khu vực nguy hiểm. Miramón và Nacho Fernández luân chuyển bóng hướng đến hai tiền đạo, còn Huracán tìm cách khai thác Cortés và Caicedo khi khoảng trống ở hai biên xuất hiện.
Huracan · Trận trước: Barracas Central vs Huracan (11/10) · Trận tiếp theo: Rosario Central vs Huracan (25/10)
Gimnasia L.P. · Trận trước: Gimnasia L.P. vs Atl. Tucuman (10/10) · Trận tiếp theo: Gimnasia L.P. vs Sarmiento Junin (24/10)
Các trận Primera División (Argentina) Clausura tuần này
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Banfield vs Argentinos Jrs
- Ind. Rivadavia vs Tigre
- Platense (Argentina) vs Lanus
- Atl. Tucuman vs Rosario Central
- CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza
- Racing Club vs Independiente (Argentina)
- Estudiantes Rio Cuarto vs Aldosivi
- Estudiantes L.P. vs San Lorenzo (Argentina)
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Al Qadsiah vs Abha
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.