Belgrano vs Estudiantes Rio Cuarto
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 25 | G | Thiago Cardozo |
| 26 | D | Alcides Benítez |
| 14 | D | Leonardo Morales |
| 17 | D | Lisandro López |
| 16 | D | Federico Ricca |
| 5 | M | Santiago Longo |
| 20 | M | Franco Vázquez |
| 24 | M | Emiliano Rigoni |
| 10 | M | Lucas Zelarayán |
| 53 | M | Juan Velázquez |
| 22 | F | Nicolás Fernández |
| 9 | F | Lucas Passerini |
| 11 | M | Francisco González Metilli |
| 37 | F | Lautaro Gutierrez |
| 8 | M | Ramiro Hernandes |
| 30 | F | Gonzalo Zelarayán |
| 23 | G | Manuel Vicentini |
| 13 | D | Álvaro Ocampo |
| 4 | D | Agustin Griguol |
| 59 | D | Joaquín Flandes |
| 2 | D | Alexis Maldonado |
| 19 | M | Santino Gatti |
| 58 | F | Agustin Bono |
| 43 | G | Agustín Lastra |
| 6 | D | Juan Antonini |
| 2 | D | Gonzalo Maffini |
| 31 | D | Matias Valenti |
| 5 | M | Alejandro Cabrera |
| 14 | M | Gonzalo Gonzalez |
| 10 | M | Tomas Gonzalez |
| 17 | M | Gabriel Alanís |
| 23 | M | Fernando Rodríguez |
| 22 | F | Mauro Valiente |
| 77 | F | Ibrahim Hesar |
| 9 | F | Javier Ferreira |
| 11 | F | Martín Garnerone |
| 28 | D | Facundo Cobos |
| 1 | G | Lucas Bruera |
| 29 | D | Agustin Quiroga |
| 3 | D | Lucas Baños |
| 18 | F | Joaquín Rivero |
| 8 | M | Siro Rosane |
| 19 | M | Nicolás Talpone |
| 99 | M | Juan Chala |
| 32 | F | Mateo Bajamich |
| 16 | F | Yeison Moreno |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Belgrano | 0 | 2 | 2 |
| Estudiantes Rio Cuarto | 0 | 1 | 1 |
- 44'Thẻ vàngLisandro López
- 46'Thay ngườiLucas PasseriniRa sân: Alcides Benítez
- 66'Thay ngườiLautaro GutierrezRa sân: Nicolás Fernández
- 66'Thay ngườiFrancisco González MetilliRa sân: Franco Vázquez
- 73'Thay ngườiJavier FerreiraRa sân: Ibrahim Hesar
- 74'Bàn thắngMartín Garnerone
- 74'Thay ngườiMartín GarneroneRa sân: Mauro Valiente
- 75'Thay ngườiRamiro HernandesRa sân: Santiago Longo
- 80'Thay ngườiGonzalo ZelarayánRa sân: Juan Velázquez
- 80'Thay ngườiFacundo CobosRa sân: Fernando Rodríguez
- 82'Bàn thắngLautaro GutierrezKiến tạo: Francisco González Metilli
- 90'Thẻ vàngJuan Antonini
- 90'Thẻ vàngFacundo Cobos
- 90+4'Thẻ vàngRamiro Hernandes
- 90+5'Bàn thắngLucas PasseriniKiến tạo: Lucas Zelarayán
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Belgrano Dựa trên 20 trận | Estudiantes Rio Cuarto Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 6H 6B | T · H · B | 2T 4H 14B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 0.40 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +6 | Hiệu số | -18 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 65% |
| 1.35 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.73 (7 trận) |
| 1.19 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.96 (7 trận) |
| 35% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| 0.3 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.4 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 0.4 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.5 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.9 (17 trận) |
| 4.3 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.4 (17 trận) |
| 52% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (17 trận) |
| 3.9 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.1 (17 trận) |
| 1.8 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (17 trận) |
| 10.4 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 (17 trận) |
| Belgrano Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Estudiantes Rio Cuarto Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 5T 1H 4B | T · H · B | 2T 2H 7B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 0.45 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.09 |
| +6 | Hiệu số | -7 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 64% |
| 1.28 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.65 (5 trận) |
| 0.91 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.90 (5 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 18% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 18% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 14.6 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.0 (10 trận) |
| 4.3 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.3 (10 trận) |
| 53% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (10 trận) |
| 4.3 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (10 trận) |
| 1.0 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (10 trận) |
| 8.4 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 (10 trận) |
| Belgrano Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Estudiantes Rio Cuarto Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 3T 5H 2B | T · H · B | 0T 2H 7B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 0.80 | Ghi được mỗi trận | 0.33 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.56 |
| +0 | Hiệu số | -11 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| 1.43 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.52 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.1 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 0.3 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 12.1 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.3 (7 trận) |
| 4.3 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.6 (7 trận) |
| 50% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (7 trận) |
| 3.3 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (7 trận) |
| 2.9 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 (7 trận) |
| 13.0 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.9 (7 trận) |
| Belgrano Dựa trên 19 trận | Primera División (Argentina) | Estudiantes Rio Cuarto Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 20 |
| 8T 6H 5B | T · H · B | 2T 4H 14B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 32% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.16 | Ghi được mỗi trận | 0.40 |
| 0.79 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +7 | Hiệu số | -18 |
| 47% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 32% | Tỷ lệ không ghi bàn | 65% |
| 1.35 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.73 (7 trận) |
| 1.19 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.96 (7 trận) |
| 37% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| 32% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.5 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.9 (17 trận) |
| 4.3 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.4 (17 trận) |
| 52% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (17 trận) |
| 3.9 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.1 (17 trận) |
| 1.8 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (17 trận) |
| 10.4 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 (17 trận) |
| Belgrano Dựa trên 1 trận | Cúp Argentina | Estudiantes Rio Cuarto |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 1 : 0
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Belgrano đã gặp Estudiantes Rio Cuarto tại Primera División (Argentina) Clausura vào 21/9/2026 05:15 UTC+07 tại Estadio Julio Cesar Villagra.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Belgrano 2-1 Estudiantes Rio Cuarto.
Belgrano đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Estudiantes Rio Cuarto đứng thứ 15.
Belgrano thắng 0, hòa 3, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Estudiantes Rio Cuarto thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Belgrano thắng 1, Estudiantes Rio Cuarto thắng 0, hòa 0.
Đội hình Belgrano có Lucas Zelarayán, Juan Velázquez, Nicolás Fernández.
Đội hình Estudiantes Rio Cuarto có Fernando Rodríguez, Mauro Valiente, Ibrahim Hesar.
Belgrano · Trận trước: Sarmiento Junin vs Belgrano (14/9) · Trận tiếp theo: Talleres Cordoba vs Belgrano (5/10)
Estudiantes Rio Cuarto · Trận trước: Instituto vs Estudiantes Rio Cuarto (15/9) · Trận tiếp theo: Estudiantes Rio Cuarto vs Racing Club (5/10)
Các trận Primera División (Argentina) Clausura khác cùng ngày
- San Lorenzo (Argentina) vs Boca Juniors
- Rosario Central vs Argentinos Jrs
- Platense (Argentina) vs Newells Old Boys
- CA Vélez Sarsfield vs Tigre
Các trận Primera División (Argentina) Clausura tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
Chưa có bài viết nào.