Barracas Central vs Huracan
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 30 | G | Marcelo Agustín Miño |
| 14 | D | Kevin Jappert |
| 15 | D | Yonatthan Rak |
| 31 | D | Nicolás Demartini |
| 17 | D | Elías Pereyra |
| 28 | M | Rodrigo Bogarín |
| 5 | M | Dardo Miloc |
| 10 | M | Iván Tapia |
| 24 | M | Enzo Taborda |
| 34 | F | Nicolás Orsini |
| 11 | F | Norberto Briasco |
| 35 | M | Esteban Rolón |
| 36 | F | Tomas Lavezzi |
| 13 | D | Rafael Barrios |
| 6 | M | Rodrigo Insúa |
| 77 | F | Facundo Bruera |
| 1 | G | Juan Espínola |
| 2 | D | Nicolas Capraro |
| 37 | D | Gastón Campi |
| 16 | F | Ivan Guaraz |
| 33 | M | Gonzalo Maroni |
| 23 | F | Wilfredo Rivera |
| 22 | F | Valentino Gandín |
| 1 | G | Hernán Galíndez |
| 2 | D | Lucas Blondel |
| 6 | D | Fabio Pereyra |
| 35 | D | Máximo Palazzo |
| 25 | D | César Ibáñez |
| 5 | M | Rodrigo Fernández |
| 15 | M | Facundo Waller |
| 7 | M | Oscar Cortés |
| 24 | M | Facundo Kalinger |
| 17 | M | Juan Bisanz |
| 9 | F | Jordy Caicedo |
| 11 | M | Thaiel Peralta |
| 23 | F | Ignacio Pussetto |
| 33 | F | Bruno Barticciotto |
| 8 | M | Leonardo Gil |
| 19 | D | Leandro Lescano |
| 32 | G | Sebastián Meza |
| 4 | D | Federico Vera |
| 34 | D | Ignacio Campo |
| 21 | D | Hugo Nervo |
| 41 | F | Lautaro Mora |
| 20 | M | Emmanuel Ojeda |
| 10 | M | Óscar Romero |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Barracas Central | 1 | 1 | 2 |
| Huracan | 0 | 0 | 0 |
- 9'Bàn thắngNorberto BriascoKiến tạo: Kevin Jappert
- 12'Thẻ vàngRodrigo Bogarín
- 43'Thẻ vàngCésar Ibáñez
- 58'Thay ngườiIgnacio PussettoRa sân: Facundo Kalinger
- 58'Thay ngườiThaiel PeraltaRa sân: Juan Bisanz
- 62'Bàn thắngNorberto Briasco
- 63'Thẻ vàngFabio Pereyra
- 72'Thay ngườiTomas LavezziRa sân: Norberto Briasco
- 72'Thay ngườiEsteban RolónRa sân: Rodrigo Bogarín
- 77'Thay ngườiBruno BarticciottoRa sân: Oscar Cortés
- 78'Thay ngườiLeonardo GilRa sân: Facundo Waller
- 82'Thay ngườiRafael BarriosRa sân: Kevin Jappert
- 87'Thay ngườiRodrigo InsúaRa sân: Elías Pereyra
- 87'Thay ngườiFacundo BrueraRa sân: Nicolás Orsini
- 87'Thay ngườiLeandro LescanoRa sân: César Ibáñez
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:32Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,20Hòa2,75Đội khách2,81Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,93→3,20Hòa2,75→2,75Đội khách2,91→2,81
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 01:32 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 11/10 01:32 | 3,20▲ | 2,75▼ | 2,81▲ |
| 11/10 01:03 | Tạm dừng | ||
| 10/10 23:08 | 3,18 | 2,78 | 2,79▲ |
| 10/10 22:40 | 3,18▲ | 2,78▼ | 2,78 |
| 10/10 21:45 | 3,17 | 2,80▲ | 2,78 |
| 10/10 21:21 | 3,17▼ | 2,79 | 2,78 |
| 10/10 19:10 | 3,18▼ | 2,79 | 2,78▲ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 10/10 17:53 | 3,19 | 2,79▼ | 2,77 |
| 10/10 17:25 | 3,19▼ | 2,80▲ | 2,77▼ |
| 10/10 13:52 | 3,20▲ | 2,78 | 2,78▼ |
| 10/10 13:26 | 3,09▲ | 2,78▲ | 2,86▲ |
| 10/10 07:49 | 3,08 | 2,76▼ | 2,85▲ |
| 10/10 01:29 | 3,08▲ | 2,77▲ | 2,83▲ |
| 08/10 21:13 | 3,05▲ | 2,75 | 2,80▼ |
| 08/10 11:00 | 2,96▲ | 2,75 | 2,88▼ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,93 | 2,75 | 2,91 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,20 | 2,75 | 2,81 |
| Betfair | 3,30 | 2,70 | 2,50 |
| bet365 | 3,30 | 2,80 | 2,55 |
| Marathon | 3,14 | 2,71 | 2,58 |
| 1xBet | 3,20 | 2,77 | 2,64 |
| Betano | 3,25 | 2,77 | 2,65 |
| BetVictor | 3,13 | 2,80 | 2,60 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,09Đội khách 01,83Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,93→2,09Đội khách1,92→1,83
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 01:32 | Thay đổi mốc · 1.5 → 0 | |
| 11/10 01:32 | 2,09 | 1,83 |
| 11/10 01:03 | Tạm dừng | |
| 10/10 19:10 | 2,09▼ | 1,83▲ |
| 10/10 13:52 | 2,10▲ | 1,82▼ |
| 10/10 13:26 | 2,03▲ | 1,88▲ |
| 10/10 07:49 | 2,02▼ | 1,87▲ |
| 10/10 01:29 | 2,03▲ | 1,86▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 09/10 14:14 | 2,02▲ | 1,85 |
| 08/10 21:13 | 2,01▲ | 1,85▼ |
| 08/10 11:00 | 1,95▲ | 1,90▼ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,93 | 1,92 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,09 | 1,83 |
| bet365 | 2,02 | 1,78 |
| Marathon | 2,06 | 1,70 |
| 1xBet | 2,10 | 1,73 |
| BetVictor | 2,02 | 1,68 |
Tài/Xỉu1.5Tài 1.51,72Xỉu 1.52,20Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,76→1,72Xỉu2,09→2,20
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 01:32 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 11/10 01:32 | 1,72 | 2,20 |
| 11/10 01:03 | Tạm dừng | |
| 10/10 23:08 | 1,72▼ | 2,20▲ |
| 10/10 22:40 | 1,74▼ | 2,18▲ |
| 10/10 21:45 | 1,76▼ | 2,15▲ |
| 10/10 21:21 | 1,77▼ | 2,14▲ |
| 10/10 17:53 | 1,78▲ | 2,12▼ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 10/10 17:25 | 1,76▼ | 2,15▲ |
| 10/10 13:26 | 1,78▲ | 2,12▲ |
| 10/10 01:29 | 1,77▲ | 2,11▲ |
| 09/10 14:14 | 1,76 | 2,10▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,76 | 2,09 |
| Nhà cái | Tài 1.5 | Xỉu 1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,72 | 2,20 |
| Betfair | 1,60 | 2,20 |
| bet365 | 1,67 | 2,10 |
| Marathon | 1,68 | 2,11 |
| 1xBet | 1,71 | 2,14 |
| Betano | 1,72 | 2,18 |
| BetVictor | 1,67 | 2,03 |
Cả hai đội ghi bànCó2,25Không1,57Betfair · Nhà cái 6Có2,45→2,25Không1,53→1,57
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 10/10 23:08 | 2,25▼ | 1,57▲ |
| 10/10 17:25 | 2,45▼ | 1,53▲ |
| 10/10 16:07 | 2,55▲ | 1,50▼ |
| 10/10 14:21 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 14:21 | 2,45 | 1,53 |
| 10/10 13:52 | Đã đóng | |
| 10/10 03:44 Đầu tiên | 2,45 | 1,53 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,25 | 1,57 |
| bet365 | 2,50 | 1,50 |
| Marathon | 2,35 | 1,51 |
| 1xBet | 2,35 | 1,53 |
| Betano | 2,35 | 1,55 |
| BetVictor | 2,40 | 1,50 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Barracas Central Dựa trên 20 trận | Huracan Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 6H 9B | T · H · B | 7T 9H 4B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 45% |
| 0.70 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.15 | Bị ghi mỗi trận | 0.70 |
| -9 | Hiệu số | +6 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 0.85 (15 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.06 (9 trận) |
| 1.08 (15 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.75 (9 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.3 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (19 trận) |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (19 trận) |
| 0.3 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (19 trận) |
| 10.6 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.6 (15 trận) |
| 3.3 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 (15 trận) |
| 45% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (15 trận) |
| 3.8 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (15 trận) |
| 3.0 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (14 trận) |
| 13.3 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 (15 trận) |
| Barracas Central Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Huracan Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 2T 3H 5B | T · H · B | 4T 4H 1B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 0.60 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 0.56 |
| -3 | Hiệu số | +4 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 56% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 0.92 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.33 (3 trận) |
| 1.26 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.05 (3 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.0 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 11.9 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.7 (6 trận) |
| 4.1 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (6 trận) |
| 44% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (6 trận) |
| 4.0 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.5 (6 trận) |
| 2.8 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (6 trận) |
| 14.2 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 (6 trận) |
| Barracas Central Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Huracan Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 3T 3H 4B | T · H · B | 3T 5H 3B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 45% |
| 0.80 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 0.82 |
| -6 | Hiệu số | +2 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 0.80 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.92 (6 trận) |
| 0.92 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.10 (6 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 27% |
| 0.1 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (10 trận) |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (10 trận) |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (10 trận) |
| 9.1 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 8.9 (9 trận) |
| 2.4 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.1 (9 trận) |
| 47% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (9 trận) |
| 3.6 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.0 (9 trận) |
| 3.2 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.4 (8 trận) |
| 12.2 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.1 (9 trận) |
| Barracas Central Dựa trên 14 trận | Primera División (Argentina) | Huracan Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 19 |
| 4T 5H 5B | T · H · B | 7T 9H 3B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 37% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 47% |
| 0.71 | Ghi được mỗi trận | 1.05 |
| 0.86 | Bị ghi mỗi trận | 0.68 |
| -2 | Hiệu số | +7 |
| 43% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 47% |
| 43% | Tỷ lệ không ghi bàn | 32% |
| 0.86 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.06 (9 trận) |
| 0.81 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.75 (9 trận) |
| 36% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 47% |
| 21% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 32% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 10.7 (13 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.6 (15 trận) |
| 3.5 (13 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 (15 trận) |
| 49% (13 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (15 trận) |
| 3.5 (13 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (15 trận) |
| 2.8 (13 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (14 trận) |
| 13.5 (13 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 (15 trận) |
| Barracas Central Dựa trên 4 trận | Copa Sudamericana | Huracan |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 0T 1H 3B | T · H · B | — |
| 0% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 0.50 | Ghi được mỗi trận | — |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -6 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 0.83 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.80 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 10.2 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 2.8 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 33% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 3.8 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.5 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Barracas Central Dựa trên 2 trận | Cúp Argentina | Huracan Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| -1 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận- Ghi được : Để thủng
- 7 : 7
- Sân nhà
- 2T 1H 1B
- Sân khách
- 2T 3H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Barracas Central đã gặp Huracan tại Primera División (Argentina) Clausura vào 11/10/2026 01:45 UTC+07 tại Claudio Fabian Tapia.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Barracas Central 2-0 Huracan.
Barracas Central đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Huracan đứng thứ 8.
Barracas Central thắng 1, hòa 3, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Huracan thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Barracas Central thắng 4, Huracan thắng 2, hòa 4.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.20 · 2.75 · 2.81.
Đội hình Barracas Central có Enzo Taborda, Nicolás Orsini, Norberto Briasco.
Đội hình Huracan có Facundo Kalinger, Juan Bisanz, Jordy Caicedo.
Barracas Central · Trận trước: Atl. Tucuman vs Barracas Central (4/10) · Trận tiếp theo: Sarmiento Junin vs Barracas Central (20/10)
Huracan · Trận trước: Huracan vs Aldosivi (5/10) · Trận tiếp theo: Huracan vs Gimnasia L.P. (16/10)
Các trận Primera División (Argentina) Clausura khác cùng ngày
- Central Cordoba (Liga Profesional) vs Estudiantes L.P.
- Tigre vs Banfield
- River Plate (Argentina) vs Estudiantes Rio Cuarto
Các trận Primera División (Argentina) Clausura tuần này
- San Lorenzo (Argentina) vs Dep. Riestra
- Platense (Argentina) vs Argentinos Jrs
- Rosario Central vs Ind. Rivadavia
- Racing Club vs Belgrano
- Talleres Cordoba vs Independiente (Argentina)
- Lanus vs CA Vélez Sarsfield
- Gimnasia Mendoza vs Newells Old Boys
- Sarmiento Junin vs River Plate (Argentina)
- Huracan vs Gimnasia L.P.
- Defensa y Justicia vs Instituto
Bài viết mới nhất
- Nhận định Aston Villa vs Viking (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting CP vs LASK (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs RB Leipzig (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Galatasaray S.K. (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Levante (Spain) vs Ath Bilbao (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Vasco vs Boca Juniors (21/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Tigres UANL vs Leon (Mexico)
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
- Tokushima vs Vanraure
- Shonan Bellmare vs Iwaki
- F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol
- Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka
- Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe
- Okayama vs Mito
Chưa có bài viết nào.