Platense (Argentina) vs Argentinos Jrs
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 30 | G | Juan Cozzani |
| 4 | D | Agustín Lagos |
| 34 | D | Mateo Mendia |
| 31 | D | Víctor Cuesta |
| 3 | D | Tomás Ariel Silva |
| 15 | M | Maximiliano Amarfil |
| 24 | M | Martín Barrios |
| 7 | M | Guido Mainero |
| 18 | M | Bautista Merlini |
| 43 | M | Nicolás Retamar |
| 79 | F | Bruno Sepúlveda |
| 10 | M | Franco Zapiola |
| 5 | M | Ivan Gómez |
| 99 | F | Gonzalo Lencina |
| 21 | F | Augusto Lotti |
| 22 | G | Nicolás Sumavil |
| 8 | D | Fabricio López |
| 6 | D | Eugenio Raggio |
| 17 | M | Felipe Bussio |
| 29 | M | Franco Minerva |
| 33 | F | Juan Gauto |
| 16 | F | Gastón Togni |
| 11 | F | Nico López |
| 25 | G | Brayan Cortés |
| 17 | D | Franco Paredes |
| 16 | D | Francisco Álvarez |
| 6 | D | Franco Vázquez |
| 20 | D | Sebastián Prieto |
| 5 | M | Facundo Carrizo |
| 15 | M | Kevin Gutiérrez |
| 11 | M | Nicolas Oroz |
| 7 | F | Diego Porcel |
| 27 | F | Tomás Molina |
| 9 | F | Gastón Verón |
| 8 | M | Hernán López Muñoz |
| 26 | D | Claudio Bravo |
| 10 | M | Gabriel Florentín |
| 22 | D | Kevin Coronel |
| 19 | F | Matías Giménez Rojas |
| 12 | G | Gonzalo Siri Payer |
| 23 | D | Mateo Mendoza |
| 4 | D | Erik Godoy |
| 32 | M | Gino Infantino |
| 18 | M | Federico Mancuello |
| 35 | F | Alan Alcaraz |
| 48 | F | Facundo Jainikoski |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Platense (Argentina) | 0 | 1 | 1 |
| Argentinos Jrs | 1 | 0 | 1 |
- 11'Bàn thắngDiego Porcel
- 15'Thẻ vàngFacundo Carrizo
- 35'Thẻ vàngMateo Mendia
- 51'Thẻ vàngSebastián Prieto
- 63'Thay ngườiGonzalo LencinaRa sân: Bruno Sepúlveda
- 63'Thay ngườiFranco ZapiolaRa sân: Guido Mainero
- 63'Thay ngườiIvan GómezRa sân: Maximiliano Amarfil
- 65'Thay ngườiHernán López MuñozRa sân: Gastón Verón
- 70'Bàn thắng từ phạt đềnFranco Zapiola
- 73'Thẻ vàngIvan Gómez
- 74'Thẻ vàngNicolás Retamar
- 82'Thay ngườiAugusto LottiRa sân: Bautista Merlini
- 82'Thay ngườiClaudio BravoRa sân: Sebastián Prieto
- 82'Thay ngườiGabriel FlorentínRa sân: Facundo Carrizo
- 88'Thay ngườiMatías Giménez RojasRa sân: Diego Porcel
- 88'Thay ngườiKevin CoronelRa sân: Tomás Molina
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 02:57Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,81Hòa3,04Đội khách2,87Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,09→2,81Hòa2,98→3,04Đội khách2,56→2,87
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 12/10 02:57 | 2,81▼ | 3,04▲ | 2,87▲ |
| 12/10 02:37 | 3,35▲ | 2,89▲ | 2,58▼ |
| 12/10 02:17 | 3,31▼ | 2,88 | 2,60▲ |
| 12/10 01:09 | 3,34▲ | 2,88▼ | 2,59▲ |
| 12/10 00:47 | 3,33 | 2,90▼ | 2,58▲ |
| 12/10 00:25 | 3,33 | 2,91▼ | 2,57▲ |
| 12/10 00:03 | 3,33▲ | 2,92▼ | 2,56 |
| 11/10 23:40 | 3,32▲ | 2,93▼ | 2,56▲ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 11/10 22:51 | 3,31▼ | 2,94 | 2,55 |
| 11/10 20:22 | 3,32▲ | 2,94 | 2,55▼ |
| 11/10 19:30 | 3,30▲ | 2,94▼ | 2,57▲ |
| 11/10 15:19 | 3,29▲ | 2,95▲ | 2,56▲ |
| 11/10 13:56 | 3,27▼ | 2,93▲ | 2,55▼ |
| 11/10 13:29 | 3,31▲ | 2,85▼ | 2,59▼ |
| 11/10 09:33 | 3,14 | 2,93▼ | 2,64 |
| 11/10 08:34 | 3,14▼ | 2,94▼ | 2,64▲ |
| 11/10 03:59 | 3,15▲ | 2,95▼ | 2,62▲ |
| 11/10 03:30 | 3,13▲ | 3,01▲ | 2,59▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 3,09 | 2,98 | 2,56 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,81 | 3,04 | 2,87 |
| Betfair | 2,63 | 2,70 | 2,80 |
| bet365 | 2,80 | 2,80 | 2,90 |
| Marathon | 2,73 | 2,77 | 2,88 |
| 1xBet | 2,94 | 2,80 | 2,91 |
| Betano | 2,77 | 2,82 | 3,00 |
| BetVictor | 2,90 | 2,80 | 2,80 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,93Đội khách 01,98Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,13→1,93Đội khách1,76→1,98
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 12/10 02:57 | Thay đổi mốc · -1.5 → 0 | |
| 12/10 02:57 | 1,93▼ | 1,98▲ |
| 12/10 02:37 | Tạm dừng | |
| 12/10 02:17 | 2,21▼ | 1,73▲ |
| 12/10 01:31 | Tạm dừng | |
| 12/10 00:47 | 2,23 | Tạm dừng |
| 12/10 00:25 | Tạm dừng | |
| 11/10 23:40 | Tạm dừng | 1,72 |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 11/10 15:45 | Tạm dừng | |
| 11/10 15:19 | 2,23▲ | 1,72▼ |
| 11/10 13:29 | Tạm dừng | |
| 11/10 08:34 | 2,13▼ | 1,78 |
| 11/10 03:30 | 2,15▲ | 1,78▲ |
| 10/10 15:39 | 2,14▲ | 1,76 |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,13 | 1,76 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,98 |
| bet365 | 2,15 | 1,68 |
| Marathon | 1,81 | 1,92 |
| 1xBet | 1,91 | 1,93 |
| BetVictor | 1,87 | 1,80 |
Tài/Xỉu2Tài 22,25Xỉu 21,69Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,09→2,25Xỉu1,76→1,69
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 12/10 02:57 | 2,25▼ | 1,69▲ |
| 12/10 02:37 | 2,29▼ | 1,68▲ |
| 12/10 01:09 | 2,30▲ | 1,67▼ |
| 12/10 00:47 | 2,25▲ | 1,70▼ |
| 12/10 00:25 | 2,23▲ | 1,71▼ |
| 12/10 00:03 | 2,20▲ | 1,72▼ |
| 11/10 23:40 | 2,19▲ | 1,74▼ |
| 11/10 19:30 | 2,15▲ | 1,76▼ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 11/10 15:19 | 2,12▲ | 1,78▲ |
| 11/10 13:56 | Thay đổi mốc · 1.5 → 2 | |
| 11/10 13:56 | 2,11▼ | 1,77▲ |
| 11/10 13:29 | 2,30▲ | 1,66▼ |
| 11/10 09:33 | 2,11▼ | 1,77▲ |
| 11/10 03:59 | 2,12▲ | 1,76▼ |
| 11/10 03:30 | 2,11▲ | 1,77▲ |
| 10/10 15:39 | 2,10▲ | 1,76 |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,09 | 1,76 |
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,25 | 1,69 |
| Marathon | 2,31 | 1,50 |
| 1xBet | 2,48 | 1,52 |
| Betano | 2,42 | 1,60 |
| BetVictor | 2,24 | 1,55 |
Cả hai đội ghi bànCó2,38Không1,50Betfair · Nhà cái 6Có2,20→2,38Không1,65→1,50
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 12/10 02:57 | 2,38▲ | 1,50▼ |
| 12/10 02:37 | 2,25▼ | 1,57▲ |
| 12/10 00:25 | 2,40▲ | 1,50▼ |
| 11/10 22:29 | 2,25▲ | 1,62▼ |
| 10/10 14:21 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 14:21 | 2,20 | 1,65 |
| 10/10 13:52 | Đã đóng | |
| 10/10 03:44 Đầu tiên | 2,20 | 1,65 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,38 | 1,50 |
| bet365 | 2,25 | 1,57 |
| Marathon | 2,40 | 1,49 |
| 1xBet | 2,40 | 1,56 |
| Betano | 2,40 | 1,53 |
| BetVictor | 2,40 | 1,50 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Platense (Argentina) Dựa trên 20 trận | Argentinos Jrs Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 8H 7B | T · H · B | 11T 5H 4B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.35 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 0.95 |
| -5 | Hiệu số | +8 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.24 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.15 (11 trận) |
| 1.07 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.07 (11 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.5 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 14.2 (12 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.6 (16 trận) |
| 4.1 (12 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (16 trận) |
| 52% (12 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 61% (16 trận) |
| 5.4 (12 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.0 (16 trận) |
| 2.2 (12 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (16 trận) |
| 11.9 (12 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (16 trận) |
| Platense (Argentina) Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Argentinos Jrs Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 2T 6H 2B | T · H · B | 7T 3H 0B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 60% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 0.70 |
| -3 | Hiệu số | +10 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.05 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.66 (5 trận) |
| 0.88 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.14 (5 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.2 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.1 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 13.5 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.8 (6 trận) |
| 5.0 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.3 (6 trận) |
| 56% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 62% (6 trận) |
| 5.7 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.8 (6 trận) |
| 2.2 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (6 trận) |
| 12.2 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 (6 trận) |
| Platense (Argentina) Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Argentinos Jrs Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 2H 5B | T · H · B | 4T 2H 4B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| -2 | Hiệu số | -2 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.44 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.73 (6 trận) |
| 1.26 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.01 (6 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 14.8 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.4 |
| 3.2 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 |
| 49% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 60% |
| 5.2 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 |
| 2.2 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 |
| 11.7 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 |
| Platense (Argentina) Dựa trên 11 trận | Primera División (Argentina) | Argentinos Jrs Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 20 |
| 2T 4H 5B | T · H · B | 11T 5H 4B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.35 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 0.95 |
| -6 | Hiệu số | +8 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.20 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.15 (11 trận) |
| 1.28 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.07 (11 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 13.9 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.6 (16 trận) |
| 4.1 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (16 trận) |
| 52% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 61% (16 trận) |
| 4.0 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.0 (16 trận) |
| 2.4 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (16 trận) |
| 11.9 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (16 trận) |
| Platense (Argentina) Dựa trên 7 trận | Copa Libertadores | Argentinos Jrs |
|---|---|---|
| 7 | Trận | — |
| 2T 3H 2B | T · H · B | — |
| 29% | Tỷ lệ thắng | — |
| 43% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| 29% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 29% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.31 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 0.78 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 57% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 29% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 14.6 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.0 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 54% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 7.4 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.8 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.0 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Platense (Argentina) Dựa trên 2 trận | Cúp Argentina | Argentinos Jrs |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 1H 0B | T · H · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận- Ghi được : Để thủng
- 6 : 8
- Sân nhà
- 1T 3H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 4B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Platense (Argentina) đã gặp Argentinos Jrs tại Primera División (Argentina) Clausura vào 12/10/2026 03:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Platense (Argentina) 1-1 Argentinos Jrs.
Platense (Argentina) đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, Argentinos Jrs đứng thứ 2.
Platense (Argentina) thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Argentinos Jrs thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Platense (Argentina) thắng 2, Argentinos Jrs thắng 4, hòa 3.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.81 · 3.04 · 2.87.
Đội hình Platense (Argentina) có Bautista Merlini, Nicolás Retamar, Bruno Sepúlveda.
Đội hình Argentinos Jrs có Diego Porcel, Tomás Molina, Gastón Verón.
Platense (Argentina) · Trận trước: CA Vélez Sarsfield vs Platense (Argentina) (6/10) · Trận tiếp theo: Platense (Argentina) vs Lanus (18/10)
Argentinos Jrs · Trận trước: Argentinos Jrs vs Tigre (5/10) · Trận tiếp theo: Banfield vs Argentinos Jrs (18/10)
Các trận Primera División (Argentina) Clausura khác cùng ngày
- San Lorenzo (Argentina) vs Dep. Riestra
- Rosario Central vs Ind. Rivadavia
- Racing Club vs Belgrano
- Talleres Cordoba vs Independiente (Argentina)
Các trận Primera División (Argentina) Clausura tuần này
- Lanus vs CA Vélez Sarsfield
- Gimnasia Mendoza vs Newells Old Boys
- Sarmiento Junin vs River Plate (Argentina)
- Huracan vs Gimnasia L.P.
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Banfield vs Argentinos Jrs
- Platense (Argentina) vs Lanus
- Ind. Rivadavia vs Tigre
- Atl. Tucuman vs Rosario Central
Bài viết mới nhất
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tochigi City vs Fujieda MYFC và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shimizu S-Pulse vs Machida (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shonan Bellmare vs Iwaki (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hiroshima D. vs Akita và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Thunders vs KCC Egis và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kyoto vs Kashima Antlers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Yokohama F. Marinos vs Verdy và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Volt
Trận sắp diễn ra
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
- Tokushima vs Vanraure
- Shonan Bellmare vs Iwaki
- F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol
- Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka
- Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe
- V-Varen Nagasaki vs Sanfrecce Hiroshima
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz
- Albirex Niigata vs Sagan Tosu
- Yokohama F. Marinos vs Verdy
- Kyoto vs Kashima Antlers
- Shimizu S-Pulse vs Machida
- Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka
- Seoul Thunders vs KCC Egis
Chưa có bài viết nào.