Derby Córdoba thường có một kịch bản quen thuộc, và xu hướng này rất rõ rệt. 7 trong 8 lần đối đầu gần nhất giữa Talleres và Belgrano kết thúc với tỷ số hòa, trong đó có 4 trận không có bàn thắng. Kịch bản ấy vẫn lặp lại dù hai đội thay HLV và tương quan sức mạnh thay đổi. Talleres vắng tiền đạo chủ lực, còn Belgrano rất khó bị đánh bại trên sân khách, nên tôi nghĩ trận này cũng sẽ diễn ra theo cách tương tự.
Talleres Cordoba vs Belgrano
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 32 | G | Ezequiel Unsaín |
| 20 | D | Augusto Schott |
| 4 | D | Matías Catalán |
| 6 | D | Román Riquelme |
| 23 | D | Gabriel Báez |
| 15 | M | Juan Sforza |
| 5 | M | Matias Galarza |
| 37 | M | Rick |
| 19 | M | Franco Cristaldo |
| 11 | M | Valentín Depietri |
| 7 | F | Diego Valoyes |
| 10 | M | Giovanni Baroni |
| 49 | F | Valentin Davila |
| 36 | F | Emiliano Chiavassa |
| 1 | G | Santino Barbi |
| 13 | D | Valentín Fascendini |
| 44 | D | Santiago Fernandez |
| 2 | D | Timoteo Chamorro |
| 25 | M | Thiago Baroni |
| 8 | M | Federico Fattori |
| 26 | M | Mateo Caceres |
| 39 | M | Lautaro Ortiz |
| 31 | M | Bruno Trey |
| 23 | G | Manuel Vicentini |
| 14 | D | Leonardo Morales |
| 2 | D | Alexis Maldonado |
| 17 | D | Lisandro López |
| 3 | D | Adrián Spörle |
| 24 | M | Emiliano Rigoni |
| 21 | M | Adrián Sánchez |
| 20 | M | Franco Vázquez |
| 11 | M | Francisco González Metilli |
| 10 | F | Lucas Zelarayán |
| 9 | F | Lucas Passerini |
| 8 | M | Ramiro Hernandes |
| 22 | F | Nicolás Fernández |
| 26 | D | Alcides Benítez |
| 5 | M | Santiago Longo |
| 53 | F | Juan Velázquez |
| 60 | G | Santigao Ferez |
| 16 | D | Federico Ricca |
| 13 | D | Álvaro Ocampo |
| 19 | M | Santino Gatti |
| 30 | F | Gonzalo Zelarayán |
| 37 | F | Lautaro Gutierrez |
| 15 | M | Ramiro Tulián |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 1
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Talleres Cordoba | 0 | 0 | 0 |
| Belgrano | 0 | 1 | 1 |
- 18'Thẻ vàngAlexis Maldonado
- 60'Thay ngườiRamiro HernandesRa sân: Francisco González Metilli
- 65'Thẻ vàngRick
- 65'Thẻ vàngEmiliano Rigoni
- 67'Thẻ vàngAugusto Schott
- 71'Thay ngườiNicolás FernándezRa sân: Lucas Passerini
- 78'Thay ngườiAlcides BenítezRa sân: Leonardo Morales
- 78'Thay ngườiSantiago LongoRa sân: Franco Vázquez
- 78'Thay ngườiJuan VelázquezRa sân: Emiliano Rigoni
- 80'Thay ngườiGiovanni BaroniRa sân: Franco Cristaldo
- 81'Thay ngườiValentin DavilaRa sân: Rick
- 84'Thẻ vàngValentín Depietri
- 84'Thẻ vàngAdrián Spörle
- 86'Bàn thắngRamiro HernandesKiến tạo: Nicolás Fernández
- 89'Thay ngườiEmiliano ChiavassaRa sân: Valentín Depietri
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 02:58Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,81Hòa3,05Đội khách2,86Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,58→2,81Hòa3,02→3,05Đội khách3,02→2,86
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 05/10 02:42 | 2,81▼ | 3,05▲ | 2,86▼ |
| 05/10 02:29 | 2,82 | 3,04▲ | 2,87▼ |
| 05/10 02:12 | 2,82▲ | 2,97▼ | 2,92▲ |
| 05/10 00:11 | 2,81 | 3,00▼ | 2,91▲ |
| 04/10 21:53 | 2,81▲ | 3,01 | 2,90▼ |
| 04/10 21:06 | 2,80▲ | 3,01 | 2,91▼ |
| 04/10 20:51 | 2,79 | 3,01▲ | 2,93 |
| 04/10 20:35 | 2,79▲ | 3,00▼ | 2,93▲ |
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
| 04/10 20:25 | 2,78▼ | 3,02▲ | 2,92▼ |
| 04/10 20:04 | 2,79▼ | 3,01▲ | 2,93▼ |
| 04/10 19:54 | 2,82▲ | 2,95▼ | 2,95▲ |
| 04/10 19:33 | 2,77▲ | 3,06 | 2,90▼ |
| 04/10 17:34 | 2,75▼ | 3,06▲ | 2,93 |
| 04/10 17:07 | 2,76▲ | 3,04 | 2,93▼ |
| 04/10 15:48 | 2,71 | 3,04▼ | 2,98 |
| 04/10 15:33 | 2,71▲ | 3,05▼ | 2,98▼ |
| 04/10 15:18 | 2,68▲ | 3,07▲ | 2,99▲ |
| 04/10 11:48 | 2,67▲ | 3,04▼ | 2,98▲ |
| 04/10 11:32 | 2,65 | 3,09▼ | 2,96 |
| 04/10 06:55 | 2,65▲ | 3,10▲ | 2,96▼ |
| 04/10 04:12 | 2,62▲ | 3,06▼ | 3,04▼ |
| 04/10 03:21 | 2,60▲ | 3,08▲ | 3,05▲ |
| 04/10 01:03 | 2,57▼ | 3,04▲ | 3,01▼ |
| 02/10 20:20 | 2,58▼ | 3,02▲ | 3,02▼ |
| 02/10 12:18 | 2,59▼ | 3,00▲ | 3,03▼ |
| 02/10 09:42 | 2,60▲ | 2,99▼ | 3,04▲ |
| 01/10 22:07 Đầu tiên | 2,58 | 3,02 | 3,02 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,81 | 3,05 | 2,86 |
| Betfair | 2,55 | 2,88 | 2,75 |
| bet365 | 2,75 | 3,00 | 2,80 |
| Marathon | 2,65 | 2,95 | 2,79 |
| 1xBet | 2,74 | 3,03 | 2,88 |
| Betano | 2,70 | 3,05 | 2,82 |
| BetVictor | 2,63 | 3,10 | 2,80 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,93Đội khách 01,97Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,78→1,93Đội khách2,09→1,97
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 05/10 02:29 | 1,93▲ | 1,97▼ |
| 05/10 00:11 | 1,92 | 1,99▲ |
| 04/10 21:53 | 1,92 | 1,98▼ |
| 04/10 21:06 | 1,92▲ | 1,99▼ |
| 04/10 19:33 | 1,91▲ | 2,00▼ |
| 04/10 17:07 | 1,89▲ | 2,02▼ |
| 04/10 15:33 | 1,86▲ | 2,05▼ |
| 04/10 15:18 | 1,85▲ | 2,07▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 04/10 06:55 | 1,84▲ | 2,06▼ |
| 04/10 04:12 | 1,81▲ | 2,10▼ |
| 04/10 03:21 | 1,80▲ | 2,11▲ |
| 03/10 15:12 | 1,79▲ | 2,10▲ |
| 01/10 22:07 Đầu tiên | 1,78 | 2,09 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,97 |
| bet365 | 1,85 | 1,95 |
| Marathon | 1,82 | 1,91 |
| 1xBet | 1,91 | 1,93 |
| BetVictor | 1,77 | 1,90 |
Tài/Xỉu2Tài 21,82Xỉu 22,08Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,90→1,82Xỉu1,93→2,08
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 05/10 02:42 | 1,82▼ | 2,08▲ |
| 05/10 02:29 | 1,84▼ | 2,06▲ |
| 05/10 02:12 | 1,92▲ | 1,97▼ |
| 04/10 22:56 | 1,87▲ | 2,02▼ |
| 04/10 20:51 | 1,86▼ | 2,03▲ |
| 04/10 20:35 | 1,88▲ | 2,02▼ |
| 04/10 20:25 | 1,85▼ | 2,05▲ |
| 04/10 20:04 | 1,86▼ | 2,03▲ |
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
| 04/10 19:54 | 1,97▲ | 1,91▼ |
| 04/10 18:46 | 1,96▼ | 1,93▲ |
| 04/10 17:34 | 1,98▼ | 1,91▲ |
| 04/10 15:48 | 2,00▲ | 1,88▼ |
| 04/10 15:33 | 1,99▲ | 1,90▼ |
| 04/10 15:18 | 1,96 | 1,93▲ |
| 04/10 14:00 | 1,96▼ | 1,91▲ |
| 04/10 12:16 | 1,97 | 1,89▼ |
| 04/10 11:48 | 1,97▲ | 1,90▼ |
| 04/10 11:32 | 1,88▲ | 1,99▼ |
| 04/10 06:55 | 1,87▼ | 2,00 |
| 04/10 04:12 | 1,88▲ | 2,00▼ |
| 04/10 03:21 | 1,86▲ | 2,02▲ |
| 04/10 01:03 | 1,85▼ | 2,01▲ |
| 03/10 15:12 | 1,88 | 1,97▲ |
| 02/10 20:20 | 1,88▼ | 1,96▲ |
| 02/10 12:18 | 1,93▼ | 1,91▲ |
| 02/10 09:42 | 1,94▲ | 1,89▼ |
| 01/10 22:07 Đầu tiên | 1,90 | 1,93 |
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,82 | 2,08 |
| Marathon | 1,78 | 1,86 |
| 1xBet | 1,80 | 2,05 |
| Betano | 1,80 | 2,05 |
| BetVictor | 1,73 | 1,96 |
Cả hai đội ghi bànCó1,87Không1,80Betfair · Nhà cái 6Có2,05→1,87Không1,75→1,80
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 05/10 02:58 | 1,87▲ | 1,80▼ |
| 05/10 02:54 | 1,83▼ | 1,83▼ |
| 05/10 02:46 | 1,85▼ | 1,85▲ |
| 05/10 02:42 | 1,95▲ | 1,75▼ |
| 05/10 02:38 | 1,91▼ | 1,80▲ |
| 05/10 00:07 | 2,00▼ | 1,73▼ |
| 04/10 20:04 | 2,05▼ | 1,75▲ |
| 04/10 12:13 | 2,10▲ | 1,73▼ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 03/10 03:20 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 03/10 03:20 Đầu tiên | 2,05 | 1,75 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,87 | 1,80 |
| bet365 | 2,00 | 1,75 |
| Marathon | 2,01 | 1,70 |
| 1xBet | 1,88 | 1,90 |
| Betano | 1,95 | 1,78 |
| BetVictor | 1,95 | 1,75 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Talleres Cordoba Dựa trên 20 trận | Belgrano Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 6H 8B | T · H · B | 9T 6H 5B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.15 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| -2 | Hiệu số | +8 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 1.47 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.32 (12 trận) |
| 1.58 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.19 (12 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 35% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (19 trận) |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (19 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (19 trận) |
| 12.7 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.6 (17 trận) |
| 4.5 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (17 trận) |
| 53% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (17 trận) |
| 4.2 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (17 trận) |
| 2.6 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (17 trận) |
| 11.8 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.5 (17 trận) |
| Talleres Cordoba Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Belgrano Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 3H 4B | T · H · B | 6T 1H 3B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 0.90 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 0.70 |
| -2 | Hiệu số | +8 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.41 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.24 (7 trận) |
| 1.59 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.95 (7 trận) |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 14.6 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.6 |
| 4.8 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 |
| 54% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 5.1 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 2.8 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 |
| 10.4 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.7 |
| Talleres Cordoba Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Belgrano Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 3H 4B | T · H · B | 3T 5H 2B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 0.80 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| +0 | Hiệu số | +0 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 1.55 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (5 trận) |
| 1.56 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.52 (5 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 20% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 (9 trận) |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (9 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (9 trận) |
| 11.0 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.1 (7 trận) |
| 4.2 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (7 trận) |
| 51% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (7 trận) |
| 3.3 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.3 (7 trận) |
| 2.6 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.9 (7 trận) |
| 13.0 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 (7 trận) |
| Talleres Cordoba Dựa trên 20 trận | Primera División (Argentina) | Belgrano Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 19 |
| 6T 6H 8B | T · H · B | 9T 6H 4B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 47% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 32% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.21 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 0.74 |
| -2 | Hiệu số | +9 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 47% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 32% |
| 1.47 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.32 (12 trận) |
| 1.58 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.19 (12 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 37% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 32% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 12.7 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.6 (17 trận) |
| 4.5 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (17 trận) |
| 53% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (17 trận) |
| 4.2 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (17 trận) |
| 2.6 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (17 trận) |
| 11.8 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.5 (17 trận) |
| Talleres Cordoba | Cúp Argentina | Belgrano Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận- Ghi được : Để thủng
- 4 : 5
- Sân nhà
- 0T 3H 1B
- Sân khách
- 0T 4H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Talleres Cordoba đã gặp Belgrano tại Primera División (Argentina) Clausura vào 5/10/2026 03:00 UTC+07 tại Estadio Mario Alberto Kempes.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Talleres Cordoba 0-1 Belgrano.
Talleres Cordoba đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, Belgrano đứng thứ 2.
Talleres Cordoba thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Belgrano thắng 1, hòa 3, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 8 lần gặp gần nhất, Talleres Cordoba thắng 0, Belgrano thắng 1, hòa 7.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.81 · 3.05 · 2.86.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Talleres Cordoba có Franco Cristaldo, Valentín Depietri, Diego Valoyes.
Đội hình Belgrano có Francisco González Metilli, Lucas Zelarayán, Lucas Passerini.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Juno Derby Córdoba thường có một kịch bản quen thuộc, và xu hướng này rất rõ rệt. 7 trong 8 lần đối đầu gần nhất giữa Talleres và Belgrano kết thúc với tỷ số hòa, trong đó có 4 trận không có bàn thắng. Kịch bản ấy vẫn lặp lại dù hai đội thay HLV và tương quan sức mạnh thay đổi.
Talleres Cordoba · Trận trước: Instituto vs Talleres Cordoba (20/9) · Trận tiếp theo: Talleres Cordoba vs Independiente (Argentina) (12/10)
Belgrano · Trận trước: Belgrano vs Estudiantes Rio Cuarto (21/9) · Trận tiếp theo: Racing Club vs Belgrano (12/10)
Các trận Primera División (Argentina) Clausura khác cùng ngày
Các trận Primera División (Argentina) Clausura tuần này
- Dep. Riestra vs Central Cordoba (Liga Profesional)
- Estudiantes L.P. vs Gimnasia Mendoza
- CA Vélez Sarsfield vs Platense (Argentina)
- Banfield vs Rosario Central
- Aldosivi vs Sarmiento Junin
- Gimnasia L.P. vs Atl. Tucuman
- Instituto vs Boca Juniors
- Unión de Santa Fe vs Defensa y Justicia
- Barracas Central vs Huracan
- Central Cordoba (Liga Profesional) vs Estudiantes L.P.
Bài viết mới nhất
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Heerenveen vs Excelsior (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Mans vs Toulouse (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Huracan vs Gimnasia L.P. và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Estudiantes L.P. vs Flamengo RJ (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Los Angeles Dodgers vs Milwaukee Brewers (16/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder (16/10) · Bot AI Eleven
Trận sắp diễn ra
- Goyang Sono vs Mobis Phoebus
- Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger
- Hyundai E&C Hillstate W vs GS Caltex W
- Yokohama vs Ryukyu
- Brave Thunders vs Ibaraki Robots
- D. Medvedev vs T. Paul
- A. Li vs I. Swiatek
- Shanghai vs Shenzhen
- Al Qadsiah vs Abha
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- Corum vs Rizespor
- AC Horsens vs Randers FC