Ngôn ngữ

Talleres Cordoba vs Belgrano

Chi tiết trận đấu
Estadio Mario Alberto Kempes
Talleres CordobaChủ nhà
0 : 1Tỷ số chung cuộc
BelgranoĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 05/10 02:58
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
32GEzequiel Unsaín
20DAugusto Schott
4DMatías Catalán
6DRomán Riquelme
23DGabriel Báez
15MJuan Sforza
5MMatias Galarza
37MRick
19MFranco Cristaldo
11MValentín Depietri
7FDiego Valoyes
Dự bị 12
10MGiovanni Baroni
49FValentin Davila
36FEmiliano Chiavassa
1GSantino Barbi
13DValentín Fascendini
44DSantiago Fernandez
2DTimoteo Chamorro
25MThiago Baroni
8MFederico Fattori
26MMateo Caceres
39MLautaro Ortiz
31MBruno Trey
Huấn luyện viên Omar De Felippe
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-1-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
23GManuel Vicentini
14DLeonardo Morales
2DAlexis Maldonado
17DLisandro López
3DAdrián Spörle
24MEmiliano Rigoni
21MAdrián Sánchez
20MFranco Vázquez
11MFrancisco González Metilli
10FLucas Zelarayán
9FLucas Passerini
Dự bị 12
8MRamiro Hernandes
22FNicolás Fernández
26DAlcides Benítez
5MSantiago Longo
53FJuan Velázquez
60GSantigao Ferez
16DFederico Ricca
13DÁlvaro Ocampo
19MSantino Gatti
30FGonzalo Zelarayán
37FLautaro Gutierrez
15MRamiro Tulián
Huấn luyện viên Ricardo Zielinski
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 05/10 05:05

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 1
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Talleres Cordoba000
Belgrano011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 18'Thẻ vàngAlexis Maldonado
  2. 60'Thay ngườiRamiro HernandesRa sân: Francisco González Metilli
  3. 65'Thẻ vàngRick
  4. 65'Thẻ vàngEmiliano Rigoni
  5. 67'Thẻ vàngAugusto Schott
  6. 71'Thay ngườiNicolás FernándezRa sân: Lucas Passerini
  7. 78'Thay ngườiAlcides BenítezRa sân: Leonardo Morales
  8. 78'Thay ngườiSantiago LongoRa sân: Franco Vázquez
  9. 78'Thay ngườiJuan VelázquezRa sân: Emiliano Rigoni
  10. 80'Thay ngườiGiovanni BaroniRa sân: Franco Cristaldo
  11. 81'Thay ngườiValentin DavilaRa sân: Rick
  12. 84'Thẻ vàngValentín Depietri
  13. 84'Thẻ vàngAdrián Spörle
  14. 86'Bàn thắngRamiro HernandesKiến tạo: Nicolás Fernández
  15. 89'Thay ngườiEmiliano ChiavassaRa sân: Valentín Depietri
Thống kê đội · Cuối trận
51Kiểm soát bóng49
0,74Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,75
15Sút11
6Sút trúng đích2
4Phạt góc5
12Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
384Chuyền bóng380
1Cứu thua6

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFMatías Catalán90001007.3
5 · MFMatias Galarza90000007.2
6 · DFRomán Riquelme90000007.0
7 · FWDiego Valoyes90004006.3
15 · MFJuan Sforza90002007.5
20 · DFAugusto Schott90000106.7
23 · DFGabriel Báez90000006.9
32 · GKEzequiel Unsaín90000007.2
11 · MFValentín Depietri89003106.3
37 · MFRick81002107.2
19 · MFFranco Cristaldo80001006.9
10 · MF · Dự bịGiovanni Baroni10001006.7
49 · FW · Dự bịValentin Davila9000006.3
36 · FW · Dự bịEmiliano Chiavassa100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFAlexis Maldonado90000107.2
3 · DFAdrián Spörle90000106.9
10 · FWLucas Zelarayán90003006.2
17 · DFLisandro López90000007.9
21 · MFAdrián Sánchez90000007.2
23 · GKManuel Vicentini90000008.7
14 · DFLeonardo Morales78001007.5
20 · MFFranco Vázquez78000006.9
24 · MFEmiliano Rigoni78000106.3
9 · FWLucas Passerini71001006.6
11 · MFFrancisco González Metilli60000006.6
8 · MF · Dự bịRamiro Hernandes30101007.3
22 · FW · Dự bịNicolás Fernández19011006.7
5 · MF · Dự bịSantiago Longo12000006.5
26 · DF · Dự bịAlcides Benítez12000006.6
53 · FW · Dự bịJuan Velázquez12000007.0
Tính đến 05/10 05:05

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 02:58

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,81Hòa3,05Đội khách2,86Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,582,81Hòa3,023,05Đội khách3,022,86
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
05/10 02:422,81▼3,05▲2,86▼
05/10 02:292,823,04▲2,87▼
05/10 02:122,82▲2,97▼2,92▲
05/10 00:112,813,00▼2,91▲
04/10 21:532,81▲3,012,90▼
04/10 21:062,80▲3,012,91▼
04/10 20:512,793,01▲2,93
04/10 20:352,79▲3,00▼2,93▲
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
04/10 20:252,78▼3,02▲2,92▼
04/10 20:042,79▼3,01▲2,93▼
04/10 19:542,82▲2,95▼2,95▲
04/10 19:332,77▲3,062,90▼
04/10 17:342,75▼3,06▲2,93
04/10 17:072,76▲3,042,93▼
04/10 15:482,713,04▼2,98
04/10 15:332,71▲3,05▼2,98▼
04/10 15:182,68▲3,07▲2,99▲
04/10 11:482,67▲3,04▼2,98▲
04/10 11:322,653,09▼2,96
04/10 06:552,65▲3,10▲2,96▼
04/10 04:122,62▲3,06▼3,04▼
04/10 03:212,60▲3,08▲3,05▲
04/10 01:032,57▼3,04▲3,01▼
02/10 20:202,58▼3,02▲3,02▼
02/10 12:182,59▼3,00▲3,03▼
02/10 09:422,60▲2,99▼3,04▲
01/10 22:07 Đầu tiên2,583,023,02
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,813,052,86
Betfair2,552,882,75
bet3652,753,002,80
Marathon2,652,952,79
1xBet2,743,032,88
Betano2,703,052,82
BetVictor2,633,102,80
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,93Đội khách 01,97Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,781,93Đội khách2,091,97
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
05/10 02:291,93▲1,97▼
05/10 00:111,921,99▲
04/10 21:531,921,98▼
04/10 21:061,92▲1,99▼
04/10 19:331,91▲2,00▼
04/10 17:071,89▲2,02▼
04/10 15:331,86▲2,05▼
04/10 15:181,85▲2,07▲
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
04/10 06:551,84▲2,06▼
04/10 04:121,81▲2,10▼
04/10 03:211,80▲2,11▲
03/10 15:121,79▲2,10▲
01/10 22:07 Đầu tiên1,782,09
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,931,97
bet3651,851,95
Marathon1,821,91
1xBet1,911,93
BetVictor1,771,90
Tài/Xỉu2Tài 21,82Xỉu 22,08Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,901,82Xỉu1,932,08
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
05/10 02:421,82▼2,08▲
05/10 02:291,84▼2,06▲
05/10 02:121,92▲1,97▼
04/10 22:561,87▲2,02▼
04/10 20:511,86▼2,03▲
04/10 20:351,88▲2,02▼
04/10 20:251,85▼2,05▲
04/10 20:041,86▼2,03▲
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
04/10 19:541,97▲1,91▼
04/10 18:461,96▼1,93▲
04/10 17:341,98▼1,91▲
04/10 15:482,00▲1,88▼
04/10 15:331,99▲1,90▼
04/10 15:181,961,93▲
04/10 14:001,96▼1,91▲
04/10 12:161,971,89▼
04/10 11:481,97▲1,90▼
04/10 11:321,88▲1,99▼
04/10 06:551,87▼2,00
04/10 04:121,88▲2,00▼
04/10 03:211,86▲2,02▲
04/10 01:031,85▼2,01▲
03/10 15:121,881,97▲
02/10 20:201,88▼1,96▲
02/10 12:181,93▼1,91▲
02/10 09:421,94▲1,89▼
01/10 22:07 Đầu tiên1,901,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2Xỉu 2
Pinnacle1,822,08
Marathon1,781,86
1xBet1,802,05
Betano1,802,05
BetVictor1,731,96
Cả hai đội ghi bànCó1,87Không1,80Betfair · Nhà cái 6Có2,051,87Không1,751,80
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
05/10 02:581,87▲1,80▼
05/10 02:541,83▼1,83▼
05/10 02:461,85▼1,85▲
05/10 02:421,95▲1,75▼
05/10 02:381,91▼1,80▲
05/10 00:072,00▼1,73▼
04/10 20:042,05▼1,75▲
04/10 12:132,10▲1,73▼
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
03/10 03:20Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
03/10 03:20 Đầu tiên2,051,75
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,871,80
bet3652,001,75
Marathon2,011,70
1xBet1,881,90
Betano1,951,78
BetVictor1,951,75
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Talleres CordobaBTBHHBBTBB6T 6H 8B
BelgranoTHHHBBTTHB9T 6H 5B
Talleres Cordoba
Dựa trên 20 trận
Belgrano
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 6H 8BT · H · B9T 6H 5B
30%Tỷ lệ thắng45%
30%Tỷ lệ hòa30%
1.00Ghi được mỗi trận1.15
1.10Bị ghi mỗi trận0.75
-2Hiệu số+8
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
45%Tỷ lệ không ghi bàn35%
1.47 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.32 (12 trận)
1.58 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.19 (12 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn35%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3 (19 trận)
0.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (19 trận)
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (19 trận)
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (19 trận)
12.7 (17 trận)Số cú sút mỗi trận13.6 (17 trận)
4.5 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4 (17 trận)
53% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (17 trận)
4.2 (17 trận)Phạt góc mỗi trận4.0 (17 trận)
2.6 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (17 trận)
11.8 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.5 (17 trận)
Talleres Cordoba
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBelgrano
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 3H 4BT · H · B6T 1H 3B
30%Tỷ lệ thắng60%
30%Tỷ lệ hòa10%
0.90Ghi được mỗi trận1.50
1.10Bị ghi mỗi trận0.70
-2Hiệu số+8
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
50%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.41 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.24 (7 trận)
1.59 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.95 (7 trận)
30%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
14.6 (8 trận)Số cú sút mỗi trận14.6
4.8 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.5
54% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình54%
5.1 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.5
2.8 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.1
10.4 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.7
Talleres Cordoba
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnBelgrano
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 3H 4BT · H · B3T 5H 2B
30%Tỷ lệ thắng30%
30%Tỷ lệ hòa50%
1.10Ghi được mỗi trận0.80
1.10Bị ghi mỗi trận0.80
+0Hiệu số+0
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
40%Tỷ lệ không ghi bàn50%
1.55 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.43 (5 trận)
1.56 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.52 (5 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn20%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1 (9 trận)
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (9 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (9 trận)
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3 (9 trận)
11.0 (9 trận)Số cú sút mỗi trận12.1 (7 trận)
4.2 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3 (7 trận)
51% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (7 trận)
3.3 (9 trận)Phạt góc mỗi trận3.3 (7 trận)
2.6 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.9 (7 trận)
13.0 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.0 (7 trận)
Talleres Cordoba
Dựa trên 20 trận
Primera División (Argentina)Belgrano
Dựa trên 19 trận
20Trận19
6T 6H 8BT · H · B9T 6H 4B
30%Tỷ lệ thắng47%
30%Tỷ lệ hòa32%
1.00Ghi được mỗi trận1.21
1.10Bị ghi mỗi trận0.74
-2Hiệu số+9
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới47%
45%Tỷ lệ không ghi bàn32%
1.47 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.32 (12 trận)
1.58 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.19 (12 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn37%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn32%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
12.7 (17 trận)Số cú sút mỗi trận13.6 (17 trận)
4.5 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4 (17 trận)
53% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (17 trận)
4.2 (17 trận)Phạt góc mỗi trận4.0 (17 trận)
2.6 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (17 trận)
11.8 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.5 (17 trận)
Talleres CordobaCúp ArgentinaBelgrano
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BInstituto3:1Talleres Cordoba20/09/2026 07:15 · Primera División (Argentina) · Estadio Presidente PeronTTalleres Cordoba2:1Unión de Santa Fe13/09/2026 06:00 · Primera División (Argentina) · Estadio Mario Alberto KempesBSan Lorenzo (Argentina)1:0Talleres Cordoba06/09/2026 05:00 · Primera División (Argentina) · Estadio Pedro BidegainHTalleres Cordoba0:0Central Cordoba (Primera C Metro)30/08/2026 07:30 · Primera División (Argentina) · Estadio Mario Alberto KempesHTalleres Cordoba2:2Rosario Central25/08/2026 07:15 · Primera División (Argentina) · Estadio Mario Alberto KempesBGimnasia Mendoza3:1Talleres Cordoba18/08/2026 07:30 · Primera División (Argentina) · Victor LegrotaglieBNewells Old Boys1:0Talleres Cordoba26/07/2026 03:00 · Primera División (Argentina) · Estadio Marcelo BielsaHUnión de Santa Fe1:1Talleres Cordoba03/05/2026 04:45 · Primera División (Argentina) · Estadio 15 de AbrilHEstudiantes L.P.0:0Talleres Cordoba26/04/2026 03:00 · Primera División (Argentina) · Estadio Jorge Luis HirschiTTalleres Cordoba2:0Dep. Riestra20/04/2026 06:30 · Primera División (Argentina) · Estadio Mario Alberto KempesHBelgrano0:0Talleres Cordoba16/03/2026 03:30 · Primera División (Argentina) · Estadio Julio Cesar VillagraTTalleres Cordoba2:0Instituto13/03/2026 05:15 · Primera División (Argentina) · Estadio Mario Alberto KempesHTalleres Cordoba0:0San Lorenzo (Argentina)01/03/2026 08:15 · Primera División (Argentina) · Estadio Mario Alberto Kempes
TBelgrano2:1Estudiantes Rio Cuarto21/09/2026 05:15 · Primera División (Argentina) · Estadio Julio Cesar VillagraHSarmiento Junin1:1Belgrano14/09/2026 00:45 · Primera División (Argentina) · Estadio Eva PeronHBelgrano1:1Huracan05/09/2026 05:00 · Primera División (Argentina) · Estadio Julio Cesar VillagraHAtl. Tucuman0:0Belgrano30/08/2026 07:30 · Primera División (Argentina) · Estadio Monumental Jose FierroBRacing Club1:0Belgrano19/08/2026 19:00 · Cúp ArgentinaTBelgrano2:0Ind. Rivadavia16/08/2026 05:00 · Primera División (Argentina) · Estadio Julio Cesar VillagraHTigre0:0Belgrano06/08/2026 07:15 · Primera División (Argentina)TBelgrano2:1Rosario Central24/07/2026 05:30 · Primera División (Argentina) · Estadio Julio Cesar VillagraHArgentinos Jrs1:1Luân lưu 3-4Belgrano18/05/2026 03:00 · Primera División (Argentina) · Estadio Diego Armando MaradonaTBelgrano2:0Unión de Santa Fe13/05/2026 05:00 · Primera División (Argentina) · Estadio Julio Cesar VillagraTBelgrano4:0Sarmiento Junin04/05/2026 02:00 · Primera División (Argentina) · Estadio Julio Cesar VillagraHBarracas Central0:0Belgrano21/04/2026 01:00 · Primera División (Argentina) · Claudio Fabian TapiaTBelgrano1:0Aldosivi11/04/2026 07:00 · Primera División (Argentina) · Estadio Julio Cesar VillagraBRiver Plate3:0Belgrano06/04/2026 04:00 · Primera División (Argentina) · Estadio Monumental
Tính đến 12/10 09:27

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận
0Talleres Cordoba T
7H
1Belgrano T
1.1Trung bình tổng điểm
Talleres Cordoba Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
4 : 5
Sân nhà
0T 3H 1B
Sân khách
0T 4H 0B
Tính đến 29/09 12:29