Gimnasia Mendoza vs Newells Old Boys
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 23 | G | Cesar Rigamonti |
| 32 | D | Luciano Paredes |
| 2 | D | Diego Mondino |
| 4 | D | Ezequiel Muñoz |
| 3 | D | Matias Recalde |
| 21 | M | Fermin Antonini |
| 30 | M | Esteban Fernández |
| 26 | M | Facundo Lencioni |
| 8 | M | Matías Vargas |
| 7 | M | Luciano Cingolani |
| 9 | F | Agustín Modica |
| 16 | D | Germán Guiffrey |
| 5 | M | Nahuel Barboza |
| 25 | D | Martín Úbeda |
| 27 | F | Blas Armoa |
| 42 | M | Lautaro Carrera |
| 31 | G | Lautaro Petruchi |
| 22 | D | Juan Franco |
| 15 | M | Ulises Sánchez |
| 33 | F | Brian Andrada |
| 19 | M | Julian Ceballos |
| 11 | F | Santiago Rodríguez |
| 35 | F | Valentino Simoni |
| 30 | G | Josué Reinatti |
| 6 | D | Martín Ortega |
| 25 | D | Bruno Cabrera |
| 16 | D | Lucas Carrizo |
| 24 | D | Franco Escobar |
| 26 | M | Rodrigo Herrera |
| 5 | M | Luca Regiardo |
| 20 | M | Facundo Guch |
| 7 | F | Walter Mazzantti |
| 9 | F | Matías Cóccaro |
| 32 | F | Santiago Solari |
| 19 | M | Jerónimo Gómez Mattar |
| 15 | M | Alan Soñora |
| 99 | F | Juan Ignacio Ramírez |
| 36 | F | Francisco Scarpeccio |
| 33 | F | Walter Nuñez |
| 31 | G | Francisco Sciarini |
| 28 | F | Jeronimo Russo |
| 23 | D | Nicolás Goitea |
| 22 | D | Óscar Salomón |
| 4 | M | Alejo Montero |
| 27 | M | Lucas Gómez |
| 39 | M | Lautaro Rios |
| Franco SaavedraChấn thương |
| Ezequiel Garcia MateoChấn thương |
| Saul SalcedoChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Gimnasia Mendoza | 0 | 1 | 1 |
| Newells Old Boys | 0 | 0 | 0 |
- 49'Thẻ vàngLuca Regiardo
- 58'Bàn thắngAgustín ModicaKiến tạo: Matías Vargas
- 60'Thẻ vàngLucas Carrizo
- 62'Thay ngườiJerónimo Gómez MattarRa sân: Luca Regiardo
- 63'Thay ngườiNahuel BarbozaRa sân: Matías Vargas
- 63'Thay ngườiGermán GuiffreyRa sân: Diego Mondino
- 63'Thay ngườiAlan SoñoraRa sân: Facundo Guch
- 65'Thẻ vàngMatias Recalde
- 71'Thay ngườiBlas ArmoaRa sân: Fermin Antonini
- 71'Thay ngườiMartín ÚbedaRa sân: Luciano Cingolani
- 77'Thay ngườiJuan Ignacio RamírezRa sân: Franco Escobar
- 81'Thay ngườiLautaro CarreraRa sân: Esteban Fernández
- 89'Thay ngườiFrancisco ScarpeccioRa sân: Rodrigo Herrera
- 89'Thay ngườiWalter NuñezRa sân: Santiago Solari
- 90+4'Thẻ vàngNahuel Barboza
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 04:12Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,45Hòa3,07Đội khách3,33Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,28→2,45Hòa3,07→3,07Đội khách3,49→3,33
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 13/10 04:12 | 2,45▲ | 3,07▼ | 3,33▼ |
| 13/10 03:30 | 2,43▲ | 3,08▲ | 3,36▼ |
| 13/10 02:31 | 2,41▲ | 3,07▼ | 3,42▼ |
| 13/10 01:43 | 2,39 | 3,08▼ | 3,44▼ |
| 13/10 00:14 | 2,39▲ | 3,09▼ | 3,45▲ |
| 12/10 22:44 | 2,38▼ | 3,12▲ | 3,42▼ |
| 12/10 21:41 | 2,40▲ | 3,07▼ | 3,43▲ |
| 12/10 20:40 | 2,39▼ | 3,10▲ | 3,42▼ |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 12/10 20:19 | 2,40▼ | 3,07▲ | 3,43 |
| 12/10 19:56 | 2,41▼ | 3,06▲ | 3,43▼ |
| 12/10 19:34 | 2,42▲ | 3,03▼ | 3,45▼ |
| 12/10 18:49 | 2,35▲ | 3,05 | 3,57▼ |
| 12/10 16:43 | 2,33▲ | 3,05▲ | 3,61▲ |
| 12/10 16:22 | 2,32 | 3,04▼ | 3,59▲ |
| 12/10 14:38 | 2,32▲ | 3,07▼ | 3,55▲ |
| 12/10 08:16 | 2,30▲ | 3,11▼ | 3,53▼ |
| 12/10 04:42 | 2,28▲ | 3,12▲ | 3,57▲ |
| 12/10 03:40 | 2,26▼ | 3,09▲ | 3,52▲ |
| 12/10 02:17 | 2,28 | 3,08▲ | 3,49 |
| 09/10 22:12 Đầu tiên | 2,28 | 3,07 | 3,49 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,45 | 3,07 | 3,33 |
| Betfair | 2,30 | 3,00 | 3,25 |
| bet365 | 2,45 | 3,00 | 3,30 |
| Marathon | 2,30 | 2,99 | 3,28 |
| 1xBet | 2,35 | 3,05 | 3,34 |
| Betano | 2,37 | 3,10 | 3,25 |
| BetVictor | 2,38 | 3,13 | 3,13 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,68Đội khách 02,30Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,58→1,68Đội khách2,44→2,30
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 13/10 04:12 | 1,68▲ | 2,30▼ |
| 13/10 03:30 | 1,67▲ | 2,32▼ |
| 13/10 02:31 | 1,65 | 2,36▼ |
| 13/10 01:43 | 1,65▲ | 2,38 |
| 13/10 00:14 | 1,64▼ | 2,38 |
| 12/10 22:44 | 1,65 | 2,38▲ |
| 12/10 19:34 | Thay đổi mốc · mốc chính 0 | |
| 12/10 19:34 | 1,65▲ | 2,36▼ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 12/10 18:49 | 1,61▲ | 2,46▼ |
| 12/10 16:43 | 1,60▲ | 2,49▲ |
| 12/10 16:22 | 1,59 | 2,47▲ |
| 12/10 08:16 | 1,59▲ | 2,46▼ |
| 12/10 04:42 | 1,58▲ | 2,49▲ |
| 12/10 03:40 | 1,57▼ | 2,48▲ |
| 11/10 17:10 | 1,58 | 2,45▲ |
| 09/10 22:12 Đầu tiên | 1,58 | 2,44 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,68 | 2,30 |
| bet365 | 1,62 | 2,25 |
| Marathon | 1,59 | 2,25 |
| 1xBet | 1,62 | 2,29 |
| BetVictor | 1,61 | 2,12 |
Tài/Xỉu2Tài 21,80Xỉu 22,12Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,94→1,80Xỉu1,89→2,12
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 13/10 04:12 | 1,80▲ | 2,12 |
| 13/10 03:30 | 1,79▼ | 2,12▲ |
| 13/10 02:31 | 1,81▲ | 2,11 |
| 13/10 00:14 | 1,80 | 2,11▼ |
| 12/10 22:44 | 1,80▼ | 2,12▲ |
| 12/10 21:41 | 1,86▲ | 2,04 |
| 12/10 20:40 | 1,85▼ | 2,04▲ |
| 12/10 20:19 | 1,88▼ | 2,00▲ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 12/10 19:56 | 1,90▼ | 1,99▲ |
| 12/10 19:34 | 1,95▲ | 1,93▼ |
| 12/10 18:49 | 1,94▼ | 1,94▲ |
| 12/10 16:43 | 1,95▲ | 1,93 |
| 12/10 14:38 | 1,94▲ | 1,93 |
| 12/10 02:17 | 1,93▼ | 1,93▲ |
| 11/10 17:10 | 1,95▲ | 1,90▲ |
| 09/10 22:12 Đầu tiên | 1,94 | 1,89 |
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,80 | 2,12 |
| Marathon | 1,72 | 1,93 |
| 1xBet | 1,72 | 1,93 |
| Betano | 1,83 | 2,02 |
| BetVictor | 1,72 | 1,97 |
Cả hai đội ghi bànCó1,91Không1,80Betfair · Nhà cái 6Có2,10→1,91Không1,73→1,80
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 13/10 03:30 | 1,91▼ | 1,80▲ |
| 13/10 01:43 | 1,95▼ | 1,75▼ |
| 12/10 20:19 | 2,00▼ | 1,80▲ |
| 12/10 19:56 | 2,05▼ | 1,75▲ |
| 10/10 14:21 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 14:21 | 2,10 | 1,73 |
| 10/10 13:52 | Đã đóng | |
| 10/10 03:44 Đầu tiên | 2,10 | 1,73 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,91 | 1,80 |
| bet365 | 2,00 | 1,75 |
| Marathon | 1,98 | 1,72 |
| 1xBet | 1,98 | 1,74 |
| Betano | 2,00 | 1,75 |
| BetVictor | 1,95 | 1,75 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
30 đội · 2 bảng| Gimnasia Mendoza | Tất cả | Newells Old Boys |
|---|---|---|
| 27 | Trận | 26 |
| 11 | Thắng | 7 |
| 5 | Hòa | 9 |
| 11 | Thua | 10 |
| 29 | Bàn thắng | 26 |
| 34 | Bàn thua | 36 |
| Gimnasia Mendoza | Chủ nhà | Newells Old Boys |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 13 |
| 8 | Thắng | 4 |
| 3 | Hòa | 6 |
| 3 | Thua | 3 |
| 18 | Bàn thắng | 14 |
| 11 | Bàn thua | 14 |
| Gimnasia Mendoza | Đội khách | Newells Old Boys |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 13 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 8 | Thua | 7 |
| 11 | Bàn thắng | 12 |
| 23 | Bàn thua | 22 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 8 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 9 | Trận không ghi bàn | 8 |
| 1.07 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 1.26 | Bàn thua mỗi trận | 1.38 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Gimnasia Mendoza | Tất cả | Newells Old Boys |
|---|---|---|
| 27 | Trận | 26 |
| 11 | Thắng | 7 |
| 5 | Hòa | 9 |
| 11 | Thua | 10 |
| 29 | Bàn thắng | 26 |
| 34 | Bàn thua | 36 |
| Gimnasia Mendoza | Chủ nhà | Newells Old Boys |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 13 |
| 8 | Thắng | 4 |
| 3 | Hòa | 6 |
| 3 | Thua | 3 |
| 18 | Bàn thắng | 14 |
| 11 | Bàn thua | 14 |
| Gimnasia Mendoza | Đội khách | Newells Old Boys |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 13 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 8 | Thua | 7 |
| 11 | Bàn thắng | 12 |
| 23 | Bàn thua | 22 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 8 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 9 | Trận không ghi bàn | 8 |
| 1.07 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 1.26 | Bàn thua mỗi trận | 1.38 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Instituto | 12 | 8 | 2 | 2 | +9 | 26 | HTTTB |
| 2 | Defensa y Justicia | 12 | 7 | 3 | 2 | +7 | 24 | TTHTB |
| 3 | Boca Juniors | 12 | 5 | 6 | 1 | +6 | 21 | HTTTH |
| 4 | CA Vélez Sarsfield | 12 | 5 | 6 | 1 | +4 | 21 | BHTHT |
| 5 | Lanus | 12 | 6 | 2 | 4 | +6 | 20 | THTTT |
| 6 | Gimnasia Mendoza | 12 | 6 | 2 | 4 | +3 | 20 | TBHBH |
| 7 | Independiente (Argentina) | 12 | 5 | 3 | 4 | -1 | 18 | HBTHT |
| 8 | Newells Old Boys | 12 | 4 | 5 | 3 | +2 | 17 | BHTHH |
| 9 | Estudiantes L.P. | 12 | 4 | 2 | 6 | +2 | 14 | HTBTB |
| 10 | San Lorenzo (Argentina) | 12 | 4 | 2 | 6 | -6 | 14 | TBBHT |
| 11 | Unión de Santa Fe | 12 | 4 | 1 | 7 | -4 | 13 | BBBBT |
| 12 | Dep. Riestra | 12 | 2 | 5 | 5 | -3 | 11 | BHHBH |
| 13 | Platense (Argentina) | 12 | 2 | 5 | 5 | -6 | 11 | HHBBH |
| 14 | Central Cordoba (Liga Profesional) | 12 | 2 | 4 | 6 | -6 | 10 | HHHBB |
| 15 | Talleres Cordoba | 12 | 2 | 3 | 7 | -7 | 9 | HBBTB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rosario Central | 12 | 6 | 4 | 2 | +8 | 22 | THTTH |
| 2 | Belgrano | 12 | 6 | 4 | 2 | +7 | 22 | TTTHH |
| 3 | Argentinos Jrs | 12 | 6 | 4 | 2 | +5 | 22 | HTBHH |
| 4 | Gimnasia L.P. | 13 | 6 | 4 | 3 | +1 | 22 | THHHH |
| 5 | Sarmiento Junin | 12 | 6 | 2 | 4 | +3 | 20 | HTBHT |
| 6 | Huracan | 13 | 5 | 4 | 4 | +0 | 19 | BBTTT |
| 7 | Barracas Central | 12 | 5 | 3 | 4 | +1 | 18 | TTBHH |
| 8 | Ind. Rivadavia | 12 | 5 | 3 | 4 | -4 | 18 | BHTTB |
| 9 | River Plate (Argentina) | 12 | 5 | 2 | 5 | +2 | 17 | HTBTT |
| 10 | Atl. Tucuman | 12 | 3 | 5 | 4 | +0 | 14 | HBBBT |
| 11 | Banfield | 12 | 3 | 4 | 5 | -4 | 13 | THHHB |
| 12 | Tigre | 12 | 3 | 3 | 6 | -2 | 12 | BBBBB |
| 13 | Racing Club | 12 | 3 | 2 | 7 | -6 | 11 | BTTBB |
| 14 | Aldosivi | 12 | 2 | 2 | 8 | -7 | 8 | BBTBT |
| 15 | Estudiantes Rio Cuarto | 12 | 1 | 3 | 8 | -10 | 6 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Boca Juniors | 5 | 4 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Central Cordoba (Liga Profesional) | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Defensa y Justicia | 6 | 5 | 1 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Dep. Riestra | 6 | 2 | 2 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Estudiantes L.P. | 6 | 4 | 1 | 1 | +9 | 0 | |
| — | Gimnasia Mendoza | 6 | 4 | 2 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Independiente (Argentina) | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Instituto | 6 | 5 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Lanus | 7 | 4 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Newells Old Boys | 6 | 3 | 3 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Platense (Argentina) | 6 | 0 | 4 | 2 | -5 | 0 | |
| — | San Lorenzo (Argentina) | 6 | 4 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Talleres Cordoba | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Unión de Santa Fe | 6 | 3 | 0 | 3 | +1 | 0 | |
| — | CA Vélez Sarsfield | 6 | 4 | 2 | 0 | +4 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aldosivi | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Argentinos Jrs | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Atl. Tucuman | 6 | 0 | 3 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Banfield | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Barracas Central | 6 | 2 | 1 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Belgrano | 6 | 3 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Estudiantes Rio Cuarto | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Gimnasia L.P. | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Huracan | 7 | 3 | 3 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Ind. Rivadavia | 5 | 4 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Racing Club | 7 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 | |
| — | River Plate (Argentina) | 7 | 3 | 1 | 3 | +2 | 0 | |
| — | Rosario Central | 6 | 3 | 2 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Sarmiento Junin | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Tigre | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Boca Juniors | 7 | 1 | 5 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Central Cordoba (Liga Profesional) | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Defensa y Justicia | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Dep. Riestra | 6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Estudiantes L.P. | 6 | 0 | 1 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Gimnasia Mendoza | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Independiente (Argentina) | 6 | 4 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Instituto | 6 | 3 | 1 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Lanus | 5 | 2 | 1 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Newells Old Boys | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Platense (Argentina) | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | San Lorenzo (Argentina) | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 0 | 4 | -2 | 0 | |
| — | Unión de Santa Fe | 6 | 1 | 1 | 4 | -5 | 0 | |
| — | CA Vélez Sarsfield | 6 | 1 | 4 | 1 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aldosivi | 6 | 0 | 1 | 5 | -5 | 0 | |
| — | Argentinos Jrs | 7 | 2 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Atl. Tucuman | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Banfield | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Barracas Central | 6 | 3 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Belgrano | 6 | 3 | 3 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Estudiantes Rio Cuarto | 6 | 0 | 1 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Gimnasia L.P. | 7 | 3 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Huracan | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Ind. Rivadavia | 7 | 1 | 2 | 4 | -9 | 0 | |
| — | Racing Club | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | River Plate (Argentina) | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Rosario Central | 6 | 3 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Sarmiento Junin | 6 | 3 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Tigre | 6 | 1 | 1 | 4 | -2 | 0 |
Xem 240 trận
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Instituto | 12 | 8 | 2 | 2 | +9 | 26 | HTTTB |
| 2 | Defensa y Justicia | 12 | 7 | 3 | 2 | +7 | 24 | TTHTB |
| 3 | Boca Juniors | 12 | 5 | 6 | 1 | +6 | 21 | HTTTH |
| 4 | CA Vélez Sarsfield | 12 | 5 | 6 | 1 | +4 | 21 | BHTHT |
| 5 | Lanus | 12 | 6 | 2 | 4 | +6 | 20 | THTTT |
| 6 | Gimnasia Mendoza | 12 | 6 | 2 | 4 | +3 | 20 | TBHBH |
| 7 | Independiente (Argentina) | 12 | 5 | 3 | 4 | -1 | 18 | HBTHT |
| 8 | Newells Old Boys | 12 | 4 | 5 | 3 | +2 | 17 | BHTHH |
| 9 | Estudiantes L.P. | 12 | 4 | 2 | 6 | +2 | 14 | HTBTB |
| 10 | San Lorenzo (Argentina) | 12 | 4 | 2 | 6 | -6 | 14 | TBBHT |
| 11 | Unión de Santa Fe | 12 | 4 | 1 | 7 | -4 | 13 | BBBBT |
| 12 | Dep. Riestra | 12 | 2 | 5 | 5 | -3 | 11 | BHHBH |
| 13 | Platense (Argentina) | 12 | 2 | 5 | 5 | -6 | 11 | HHBBH |
| 14 | Central Cordoba (Liga Profesional) | 12 | 2 | 4 | 6 | -6 | 10 | HHHBB |
| 15 | Talleres Cordoba | 12 | 2 | 3 | 7 | -7 | 9 | HBBTB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rosario Central | 12 | 6 | 4 | 2 | +8 | 22 | THTTH |
| 2 | Belgrano | 12 | 6 | 4 | 2 | +7 | 22 | TTTHH |
| 3 | Argentinos Jrs | 12 | 6 | 4 | 2 | +5 | 22 | HTBHH |
| 4 | Gimnasia L.P. | 13 | 6 | 4 | 3 | +1 | 22 | THHHH |
| 5 | Sarmiento Junin | 12 | 6 | 2 | 4 | +3 | 20 | HTBHT |
| 6 | Huracan | 13 | 5 | 4 | 4 | +0 | 19 | BBTTT |
| 7 | Barracas Central | 12 | 5 | 3 | 4 | +1 | 18 | TTBHH |
| 8 | Ind. Rivadavia | 12 | 5 | 3 | 4 | -4 | 18 | BHTTB |
| 9 | River Plate (Argentina) | 12 | 5 | 2 | 5 | +2 | 17 | HTBTT |
| 10 | Atl. Tucuman | 12 | 3 | 5 | 4 | +0 | 14 | HBBBT |
| 11 | Banfield | 12 | 3 | 4 | 5 | -4 | 13 | THHHB |
| 12 | Tigre | 12 | 3 | 3 | 6 | -2 | 12 | BBBBB |
| 13 | Racing Club | 12 | 3 | 2 | 7 | -6 | 11 | BTTBB |
| 14 | Aldosivi | 12 | 2 | 2 | 8 | -7 | 8 | BBTBT |
| 15 | Estudiantes Rio Cuarto | 12 | 1 | 3 | 8 | -10 | 6 | BBBBB |
Xem 240 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Gimnasia Mendoza Dựa trên 20 trận | Newells Old Boys Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 5H 7B | T · H · B | 7T 9H 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 45% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.05 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.05 |
| -1 | Hiệu số | +0 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.37 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.81 (10 trận) |
| 1.40 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.96 (10 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 12.9 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.1 (18 trận) |
| 4.1 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 (18 trận) |
| 47% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (18 trận) |
| 4.2 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.7 (18 trận) |
| 2.7 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (18 trận) |
| 13.6 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 (18 trận) |
| Gimnasia Mendoza Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Newells Old Boys Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 6T 2H 1B | T · H · B | 4T 6H 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 55% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 0.89 | Bị ghi mỗi trận | 0.73 |
| +7 | Hiệu số | +3 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 1.65 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.98 (5 trận) |
| 1.31 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.93 (5 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 18% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 16.0 | Số cú sút mỗi trận | 10.8 (9 trận) |
| 5.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 (9 trận) |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (9 trận) |
| 4.9 | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (9 trận) |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (9 trận) |
| 11.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.1 (9 trận) |
| Gimnasia Mendoza Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Newells Old Boys Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 2T 3H 6B | T · H · B | 3T 3H 3B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 0.82 | Ghi được mỗi trận | 1.11 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| -8 | Hiệu số | -3 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 55% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.09 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.64 (5 trận) |
| 1.48 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.99 (5 trận) |
| 36% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 36% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 10.2 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 7.4 |
| 3.0 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.1 |
| 44% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 42% |
| 3.6 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.4 |
| 3.5 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| 15.9 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 0 : 1
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Gimnasia Mendoza đã gặp Newells Old Boys tại Primera División (Argentina) Clausura vào 13/10/2026 04:30 UTC+07 tại Victor Legrotaglie.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Gimnasia Mendoza 1-0 Newells Old Boys.
Gimnasia Mendoza đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, Newells Old Boys đứng thứ 8.
Gimnasia Mendoza thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Newells Old Boys thắng 1, hòa 4, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Gimnasia Mendoza thắng 0, Newells Old Boys thắng 1, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.45 · 3.07 · 3.33.
Đội hình Gimnasia Mendoza có Matías Vargas, Luciano Cingolani, Agustín Modica.
Đội hình Newells Old Boys có Walter Mazzantti, Matías Cóccaro, Santiago Solari.
Gimnasia Mendoza · Trận trước: Estudiantes L.P. vs Gimnasia Mendoza (6/10) · Trận tiếp theo: CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza (18/10)
Newells Old Boys · Trận trước: Newells Old Boys vs Lanus (4/10) · Trận tiếp theo: Newells Old Boys vs Central Cordoba (Liga Profesional) (20/10)
Các trận Primera División (Argentina) Clausura khác cùng ngày
Các trận Primera División (Argentina) Clausura tuần này
- Sarmiento Junin vs River Plate (Argentina)
- Huracan vs Gimnasia L.P.
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Banfield vs Argentinos Jrs
- Ind. Rivadavia vs Tigre
- Platense (Argentina) vs Lanus
- CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza
- Atl. Tucuman vs Rosario Central
- Racing Club vs Independiente (Argentina)
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Shanghai vs Shenzhen
- Al Qadsiah vs Abha
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
Chưa có bài viết nào.