Gimnasia Mendoza vs Platense (Argentina)
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 23 | G | Cesar Rigamonti |
| 32 | D | Luciano Paredes |
| 2 | D | Diego Mondino |
| 42 | D | Lautaro Carrera |
| 3 | D | Matias Recalde |
| 5 | M | Nahuel Barboza |
| 17 | M | Ignacio Sabatini |
| 26 | M | Facundo Lencioni |
| 30 | M | Esteban Fernández |
| 7 | M | Luciano Cingolani |
| 9 | F | Agustín Modica |
| 8 | F | Matías Vargas |
| 27 | F | Blas Armoa |
| 25 | D | Martín Úbeda |
| 35 | F | Valentino Simoni |
| 31 | G | Lautaro Petruchi |
| 41 | M | Gerónimo Patritti |
| 36 | D | Ismael Cortez |
| 22 | D | Juan Franco |
| 19 | M | Julian Ceballos |
| 15 | M | Ulises Sánchez |
| 33 | F | Brian Andrada |
| 11 | F | Santiago Rodríguez |
| 30 | G | Juan Cozzani |
| 25 | D | Juan Ignacio Saborido |
| 34 | D | Mateo Mendia |
| 31 | D | Víctor Cuesta |
| 3 | D | Tomás Ariel Silva |
| 5 | M | Ivan Gómez |
| 24 | M | Martín Barrios |
| 43 | M | Nicolás Retamar |
| 18 | M | Bautista Merlini |
| 33 | M | Juan Gauto |
| 99 | F | Gonzalo Lencina |
| 15 | M | Maximiliano Amarfil |
| 10 | M | Franco Zapiola |
| 4 | D | Agustín Lagos |
| 7 | F | Guido Mainero |
| 79 | F | Bruno Sepúlveda |
| 1 | G | Brian Bustos |
| 38 | D | Celías Ingenthron |
| 6 | D | Eugenio Raggio |
| 13 | D | Ignacio Vazquez |
| 17 | M | Felipe Bussio |
| 16 | F | Gastón Togni |
| 21 | F | Augusto Lotti |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Gimnasia Mendoza | 1 | 0 | 1 |
| Platense (Argentina) | 0 | 2 | 2 |
- 10'Bàn thắngAgustín Modica
- 31'Thẻ vàngIvan Gómez
- 58'Thay ngườiFranco ZapiolaRa sân: Bautista Merlini
- 58'Thay ngườiMaximiliano AmarfilRa sân: Ivan Gómez
- 64'Thay ngườiMatías VargasRa sân: Luciano Cingolani
- 67'Thẻ vàngDiego Mondino
- 72'Thay ngườiBlas ArmoaRa sân: Agustín Modica
- 72'Thay ngườiAgustín LagosRa sân: Juan Ignacio Saborido
- 72'Thay ngườiGuido MaineroRa sân: Nicolás Retamar
- 79'Bàn thắngJuan GautoKiến tạo: Guido Mainero
- 80'Thay ngườiBruno SepúlvedaRa sân: Gonzalo Lencina
- 85'Thay ngườiMartín ÚbedaRa sân: Esteban Fernández
- 85'Thay ngườiValentino SimoniRa sân: Facundo Lencioni
- 90+3'Bàn thắngBruno SepúlvedaKiến tạo: Franco Zapiola
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 04:07Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,72Hòa3,12Đội khách2,90Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,24→2,72Hòa3,01→3,12Đội khách3,69→2,90
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 24/10 04:07 | 2,72▲ | 3,12▲ | 2,90▼ |
| 24/10 03:02 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 24/10 03:02 | 2,62▲ | 3,04▲ | 3,10▼ |
| 23/10 17:55 | Tạm dừng | ||
| 23/10 15:07 | 2,56 | 2,98 | 3,20 |
| 23/10 14:37 | Đã đóng | ||
| 23/10 14:05 | 2,56▲ | 2,98▼ | 3,20▼ |
| 23/10 13:36 | 2,50▲ | 3,00▼ | 3,27 |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 23/10 13:08 | 2,48▲ | 3,04▼ | 3,27▼ |
| 23/10 09:42 | 2,41▲ | 3,06 | 3,37▼ |
| 23/10 08:14 | 2,38▲ | 3,06 | 3,42▼ |
| 23/10 07:16 | 2,37▲ | 3,06▼ | 3,44▼ |
| 23/10 05:16 | 2,24▲ | 3,10▲ | 3,70▼ |
| 23/10 04:46 | 2,18▼ | 3,06 | 3,78▲ |
| 23/10 02:09 | 2,19▼ | 3,06 | 3,76▲ |
| 22/10 23:25 | 2,20▲ | 3,06▲ | 3,73▼ |
| 22/10 22:58 | 2,18▲ | 3,04 | 3,79▼ |
| 22/10 22:10 | 2,17▼ | 3,04▲ | 3,83▲ |
| 22/10 20:12 | 2,24▼ | 3,02▲ | 3,67▲ |
| 22/10 08:44 | 2,29▲ | 3,00▼ | 3,58▼ |
| 22/10 06:11 | 2,15▼ | 3,04▲ | 3,89▲ |
| 22/10 04:35 | 2,21▼ | 3,02▲ | 3,74▲ |
| 20/10 22:11 Đầu tiên | 2,24 | 3,01 | 3,69 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,72 | 3,12 | 2,90 |
| Betfair | 2,50 | 3,00 | 2,90 |
| bet365 | 2,75 | 2,90 | 2,88 |
| Marathon | 2,47 | 2,97 | 3,00 |
| 1xBet | 2,52 | 3,03 | 3,06 |
| Betano | 2,52 | 2,95 | 3,15 |
| BetVictor | 2,40 | 3,10 | 3,00 |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.56,00Đội khách +1.51,11Betfair · Nhà cái 4Chủ nhà4,50→6,00Đội khách1,17→1,11
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 24/10 04:07 | 6,00▲ | 1,11▼ |
| 23/10 17:55 | Thay đổi mốc · 0 → -1.5 | |
| 23/10 15:07 | 5,50▲ | 1,13▼ |
| 23/10 14:37 | Đã đóng | |
| 23/10 07:16 | 5,00▲ | 1,14▼ |
| 22/10 22:10 | 4,50▼ | 1,17▲ |
| 22/10 14:38 | 5,00▲ | 1,14▼ |
| 22/10 01:19 | Đã đóng | |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 20/10 22:11 Đầu tiên | 4,50 | 1,17 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Betfair | 6,00 | 1,11 |
| bet365 | 5,50 | 1,15 |
| Marathon | 4,85 | 1,11 |
| 1xBet | 5,19 | 1,12 |
Tài/Xỉu2Tài 21,74Xỉu 22,18Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,89→1,74Xỉu1,94→2,18
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 24/10 04:07 | 1,74▼ | 2,18▲ |
| 24/10 03:02 | Thay đổi mốc · 2.5 → 2 | |
| 24/10 03:02 | 1,80▼ | 2,11▲ |
| 23/10 17:55 | Tạm dừng | |
| 23/10 15:07 | 1,93 | 1,94 |
| 23/10 14:37 | Đã đóng | |
| 23/10 14:05 | 1,93▲ | 1,94 |
| 23/10 13:36 | 1,92 | 1,94▼ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 23/10 07:16 | 1,92▲ | 1,95▼ |
| 23/10 05:16 | 1,91▲ | 1,96 |
| 23/10 02:09 | 1,89 | 1,96▲ |
| 22/10 23:25 | 1,89 | 1,95▼ |
| 22/10 22:10 | 1,89▼ | 1,96▲ |
| 22/10 20:12 | 1,90▼ | 1,95▲ |
| 22/10 16:57 | 1,91▲ | 1,94▲ |
| 22/10 08:44 | 1,90▲ | 1,93▼ |
| 22/10 06:11 | 1,88 | 1,95▲ |
| 22/10 04:35 | 1,88▼ | 1,94 |
| 20/10 22:11 Đầu tiên | 1,89 | 1,94 |
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,74 | 2,18 |
| Marathon | 1,69 | 1,97 |
| 1xBet | 1,73 | 2,02 |
| Betano | 1,78 | 2,07 |
| BetVictor | 1,70 | 1,99 |
Cả hai đội ghi bànCó1,85Không1,85Betfair · Nhà cái 6Có2,00→1,85Không1,80→1,85
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 24/10 04:07 | 1,85▼ | 1,85▲ |
| 24/10 03:02 | 1,91▲ | 1,80▼ |
| 24/10 01:58 | 1,85▼ | 1,85▼ |
| 23/10 20:43 | 1,90▼ | 1,90▲ |
| 23/10 15:07 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 23/10 15:07 | 2,05▼ | 1,75▲ |
| 23/10 14:37 | Đã đóng | |
| 23/10 12:39 | 2,10▲ | 1,73▼ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 23/10 07:16 | 2,05▼ | 1,75▲ |
| 22/10 22:10 | 2,10▲ | 1,73▼ |
| 22/10 14:38 Đầu tiên | 2,00 | 1,80 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,85 | 1,85 |
| bet365 | 1,95 | 1,80 |
| Marathon | 1,92 | 1,77 |
| 1xBet | 1,92 | 1,79 |
| Betano | 1,91 | 1,83 |
| BetVictor | 1,93 | 1,78 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
30 đội · 2 bảng| Gimnasia Mendoza | Tất cả | Platense (Argentina) |
|---|---|---|
| 7 | Hạng | 12 |
| 14 | Trận | 14 |
| 6 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 5 |
| 6 | Thua | 6 |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 21% |
| 16 | Ghi được | 14 |
| 15 | Bị ghi | 20 |
| 1.14 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.07 | Bị ghi mỗi trận | 1.43 |
| Gimnasia Mendoza | Chủ nhà | Platense (Argentina) |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 7 | Trận | 7 |
| 4 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 4 |
| 1 | Thua | 3 |
| 57% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 10 | Ghi được | 5 |
| 5 | Bị ghi | 11 |
| 1.43 | Ghi được mỗi trận | 0.71 |
| 0.71 | Bị ghi mỗi trận | 1.57 |
| Gimnasia Mendoza | Đội khách | Platense (Argentina) |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 7 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 5 | Thua | 3 |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 43% |
| 6 | Ghi được | 9 |
| 10 | Bị ghi | 9 |
| 0.86 | Ghi được mỗi trận | 1.29 |
| 1.43 | Bị ghi mỗi trận | 1.29 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Instituto | 14 | 10 | 2 | 2 | +11 | 32 | TTHTT |
| 2 | CA Vélez Sarsfield | 14 | 7 | 6 | 1 | +10 | 27 | TTBHT |
| 3 | Boca Juniors | 14 | 7 | 6 | 1 | +8 | 27 | TTHTT |
| 4 | Defensa y Justicia | 14 | 8 | 3 | 3 | +7 | 27 | TBTTH |
| 5 | Lanus | 14 | 7 | 3 | 4 | +7 | 24 | HTTHT |
| 6 | Newells Old Boys | 14 | 5 | 6 | 3 | +3 | 21 | HTBHT |
| 7 | Gimnasia Mendoza | 14 | 6 | 2 | 6 | +1 | 20 | BBTBH |
| 8 | Independiente (Argentina) | 14 | 5 | 4 | 5 | -2 | 19 | BHHBT |
| 9 | San Lorenzo (Argentina) | 14 | 5 | 3 | 6 | -5 | 18 | HTTBB |
| 10 | Unión de Santa Fe | 14 | 5 | 2 | 7 | -2 | 17 | THBBB |
| 11 | Estudiantes L.P. | 14 | 4 | 2 | 8 | -1 | 14 | BBHTB |
| 12 | Platense (Argentina) | 14 | 3 | 5 | 6 | -6 | 14 | TBHHB |
| 13 | Dep. Riestra | 14 | 2 | 6 | 6 | -4 | 12 | BHBHH |
| 14 | Central Cordoba (Liga Profesional) | 14 | 2 | 4 | 8 | -12 | 10 | BBHHH |
| 15 | Talleres Cordoba | 14 | 2 | 3 | 9 | -9 | 9 | BBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rosario Central | 14 | 8 | 4 | 2 | +11 | 28 | TTTHT |
| 2 | Argentinos Jrs | 14 | 8 | 4 | 2 | +7 | 28 | TTHTB |
| 3 | Gimnasia L.P. | 14 | 7 | 4 | 3 | +3 | 25 | TTHHH |
| 4 | River Plate (Argentina) | 14 | 7 | 2 | 5 | +6 | 23 | TTHTB |
| 5 | Belgrano | 14 | 6 | 4 | 4 | +3 | 22 | BBTTT |
| 6 | Barracas Central | 14 | 6 | 4 | 4 | +2 | 22 | THTTB |
| 7 | Sarmiento Junin | 14 | 6 | 3 | 5 | +1 | 21 | BHHTB |
| 8 | Huracan | 14 | 5 | 4 | 5 | -2 | 19 | BBBTT |
| 9 | Ind. Rivadavia | 14 | 5 | 4 | 5 | -5 | 19 | BHBHT |
| 10 | Atl. Tucuman | 14 | 4 | 5 | 5 | +0 | 17 | TBHBB |
| 11 | Banfield | 14 | 3 | 5 | 6 | -5 | 14 | HBTHH |
| 12 | Tigre | 14 | 3 | 4 | 7 | -3 | 13 | BHBBB |
| 13 | Racing Club | 14 | 3 | 3 | 8 | -7 | 12 | BHBTT |
| 14 | Aldosivi | 14 | 3 | 2 | 9 | -7 | 11 | TBBBT |
| 15 | Estudiantes Rio Cuarto | 14 | 2 | 3 | 9 | -10 | 9 | BTBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Boca Juniors | 6 | 5 | 1 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Central Cordoba (Liga Profesional) | 7 | 1 | 2 | 4 | -8 | 0 | |
| — | Defensa y Justicia | 7 | 5 | 1 | 1 | +7 | 0 | |
| — | Dep. Riestra | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Estudiantes L.P. | 7 | 4 | 1 | 2 | +8 | 0 | |
| — | Gimnasia Mendoza | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Independiente (Argentina) | 7 | 1 | 2 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Instituto | 7 | 6 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Lanus | 7 | 4 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Newells Old Boys | 7 | 4 | 3 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Platense (Argentina) | 7 | 0 | 4 | 3 | -6 | 0 | |
| — | San Lorenzo (Argentina) | 7 | 4 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Talleres Cordoba | 8 | 1 | 3 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Unión de Santa Fe | 7 | 4 | 0 | 3 | +3 | 0 | |
| — | CA Vélez Sarsfield | 7 | 5 | 2 | 0 | +5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aldosivi | 7 | 3 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Argentinos Jrs | 6 | 5 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Atl. Tucuman | 7 | 0 | 3 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Banfield | 7 | 1 | 3 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Barracas Central | 7 | 3 | 1 | 3 | +1 | 0 | |
| — | Belgrano | 7 | 3 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Estudiantes Rio Cuarto | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Gimnasia L.P. | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Huracan | 7 | 3 | 3 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Ind. Rivadavia | 6 | 4 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Racing Club | 8 | 2 | 2 | 4 | -3 | 0 | |
| — | River Plate (Argentina) | 8 | 4 | 1 | 3 | +3 | 0 | |
| — | Rosario Central | 7 | 4 | 2 | 1 | +8 | 0 | |
| — | Sarmiento Junin | 7 | 3 | 3 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Tigre | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Boca Juniors | 8 | 2 | 5 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Central Cordoba (Liga Profesional) | 7 | 1 | 2 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Defensa y Justicia | 7 | 3 | 2 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Dep. Riestra | 7 | 0 | 3 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Estudiantes L.P. | 7 | 0 | 1 | 6 | -9 | 0 | |
| — | Gimnasia Mendoza | 7 | 2 | 0 | 5 | -4 | 0 | |
| — | Independiente (Argentina) | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Instituto | 7 | 4 | 1 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Lanus | 7 | 3 | 2 | 2 | +5 | 0 | |
| — | Newells Old Boys | 7 | 1 | 3 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Platense (Argentina) | 7 | 3 | 1 | 3 | +0 | 0 | |
| — | San Lorenzo (Argentina) | 7 | 1 | 2 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Talleres Cordoba | 6 | 1 | 0 | 5 | -3 | 0 | |
| — | Unión de Santa Fe | 7 | 1 | 2 | 4 | -5 | 0 | |
| — | CA Vélez Sarsfield | 7 | 2 | 4 | 1 | +5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aldosivi | 7 | 0 | 1 | 6 | -6 | 0 | |
| — | Argentinos Jrs | 8 | 3 | 3 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Atl. Tucuman | 7 | 4 | 2 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Banfield | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Barracas Central | 7 | 3 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Belgrano | 7 | 3 | 3 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Estudiantes Rio Cuarto | 7 | 0 | 1 | 6 | -8 | 0 | |
| — | Gimnasia L.P. | 7 | 3 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Huracan | 7 | 2 | 1 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Ind. Rivadavia | 8 | 1 | 2 | 5 | -10 | 0 | |
| — | Racing Club | 6 | 1 | 1 | 4 | -4 | 0 | |
| — | River Plate (Argentina) | 6 | 3 | 1 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Rosario Central | 7 | 4 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Sarmiento Junin | 7 | 3 | 0 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Tigre | 7 | 1 | 2 | 4 | -2 | 0 |
Xem 240 trận
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Instituto | 14 | 10 | 2 | 2 | +11 | 32 | TTHTT |
| 2 | CA Vélez Sarsfield | 14 | 7 | 6 | 1 | +10 | 27 | TTBHT |
| 3 | Boca Juniors | 14 | 7 | 6 | 1 | +8 | 27 | TTHTT |
| 4 | Defensa y Justicia | 14 | 8 | 3 | 3 | +7 | 27 | TBTTH |
| 5 | Lanus | 14 | 7 | 3 | 4 | +7 | 24 | HTTHT |
| 6 | Newells Old Boys | 14 | 5 | 6 | 3 | +3 | 21 | HTBHT |
| 7 | Gimnasia Mendoza | 14 | 6 | 2 | 6 | +1 | 20 | BBTBH |
| 8 | Independiente (Argentina) | 14 | 5 | 4 | 5 | -2 | 19 | BHHBT |
| 9 | San Lorenzo (Argentina) | 14 | 5 | 3 | 6 | -5 | 18 | HTTBB |
| 10 | Unión de Santa Fe | 14 | 5 | 2 | 7 | -2 | 17 | THBBB |
| 11 | Estudiantes L.P. | 14 | 4 | 2 | 8 | -1 | 14 | BBHTB |
| 12 | Platense (Argentina) | 14 | 3 | 5 | 6 | -6 | 14 | TBHHB |
| 13 | Dep. Riestra | 14 | 2 | 6 | 6 | -4 | 12 | BHBHH |
| 14 | Central Cordoba (Liga Profesional) | 14 | 2 | 4 | 8 | -12 | 10 | BBHHH |
| 15 | Talleres Cordoba | 14 | 2 | 3 | 9 | -9 | 9 | BBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rosario Central | 14 | 8 | 4 | 2 | +11 | 28 | TTTHT |
| 2 | Argentinos Jrs | 14 | 8 | 4 | 2 | +7 | 28 | TTHTB |
| 3 | Gimnasia L.P. | 14 | 7 | 4 | 3 | +3 | 25 | TTHHH |
| 4 | River Plate (Argentina) | 14 | 7 | 2 | 5 | +6 | 23 | TTHTB |
| 5 | Belgrano | 14 | 6 | 4 | 4 | +3 | 22 | BBTTT |
| 6 | Barracas Central | 14 | 6 | 4 | 4 | +2 | 22 | THTTB |
| 7 | Sarmiento Junin | 14 | 6 | 3 | 5 | +1 | 21 | BHHTB |
| 8 | Huracan | 14 | 5 | 4 | 5 | -2 | 19 | BBBTT |
| 9 | Ind. Rivadavia | 14 | 5 | 4 | 5 | -5 | 19 | BHBHT |
| 10 | Atl. Tucuman | 14 | 4 | 5 | 5 | +0 | 17 | TBHBB |
| 11 | Banfield | 14 | 3 | 5 | 6 | -5 | 14 | HBTHH |
| 12 | Tigre | 14 | 3 | 4 | 7 | -3 | 13 | BHBBB |
| 13 | Racing Club | 14 | 3 | 3 | 8 | -7 | 12 | BHBTT |
| 14 | Aldosivi | 14 | 3 | 2 | 9 | -7 | 11 | TBBBT |
| 15 | Estudiantes Rio Cuarto | 14 | 2 | 3 | 9 | -10 | 9 | BTBBB |
Xem 240 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Gimnasia Mendoza Dựa trên 20 trận | Platense (Argentina) Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 3H 8B | T · H · B | 5T 8H 7B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 0.95 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| -1 | Hiệu số | -5 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.22 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.27 (13 trận) |
| 1.47 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.07 (13 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 35% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (18 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 (18 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 13.3 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.4 (13 trận) |
| 4.1 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (13 trận) |
| 48% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (13 trận) |
| 4.1 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.2 (13 trận) |
| 2.5 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (13 trận) |
| 13.4 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 (13 trận) |
| Gimnasia Mendoza Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Platense (Argentina) Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 7T 2H 1B | T · H · B | 2T 6H 3B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 55% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 0.91 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.27 |
| +8 | Hiệu số | -4 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 1.42 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.13 (7 trận) |
| 1.47 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.91 (7 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 27% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (9 trận) |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 (9 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (9 trận) |
| 15.3 | Số cú sút mỗi trận | 14.0 (7 trận) |
| 5.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 (7 trận) |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (7 trận) |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 7.1 (7 trận) |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (7 trận) |
| 11.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 (7 trận) |
| Gimnasia Mendoza Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Platense (Argentina) Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 2T 1H 7B | T · H · B | 3T 2H 4B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 0.80 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.11 |
| -9 | Hiệu số | -1 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 60% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.03 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.44 (6 trận) |
| 1.48 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.26 (6 trận) |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 11.1 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.8 (6 trận) |
| 3.0 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 (6 trận) |
| 45% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (6 trận) |
| 3.7 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (6 trận) |
| 3.3 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (6 trận) |
| 15.6 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 (6 trận) |
| Gimnasia Mendoza Dựa trên 20 trận | Primera División (Argentina) | Platense (Argentina) Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 13 |
| 9T 3H 8B | T · H · B | 2T 5H 6B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 15% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 38% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 0.92 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.46 |
| -1 | Hiệu số | -7 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 8% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 31% |
| 1.22 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.25 (9 trận) |
| 1.47 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.16 (9 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 46% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.3 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.1 (9 trận) |
| 4.1 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (9 trận) |
| 48% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (9 trận) |
| 4.1 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.3 (9 trận) |
| 2.5 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (9 trận) |
| 13.4 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (9 trận) |
| Gimnasia Mendoza | Copa Libertadores | Platense (Argentina) Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · H · B | 2T 2H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 40% |
| — | Tỷ lệ hòa | 40% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.33 (4 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.87 (4 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 20% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 15.0 (4 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (4 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (4 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 8.2 (4 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (4 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 (4 trận) |
| Gimnasia Mendoza | Cúp Argentina | Platense (Argentina) Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 1 : 1
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Gimnasia Mendoza đã gặp Platense (Argentina) tại Primera División (Argentina) Clausura vào 24/10/2026 04:30 UTC+07 tại Victor Legrotaglie.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Gimnasia Mendoza 1-2 Platense (Argentina).
Gimnasia Mendoza đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Platense (Argentina) đứng thứ 12.
Gimnasia Mendoza thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Platense (Argentina) thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Gimnasia Mendoza thắng 0, Platense (Argentina) thắng 0, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.72 · 3.12 · 2.90.
Đội hình Gimnasia Mendoza có Esteban Fernández, Luciano Cingolani, Agustín Modica.
Đội hình Platense (Argentina) có Bautista Merlini, Juan Gauto, Gonzalo Lencina.
Gimnasia Mendoza · Trận trước: CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza (18/10) · Trận tiếp theo: Lanus vs Gimnasia Mendoza (2/11)
Platense (Argentina) · Trận trước: Platense (Argentina) vs Lanus (18/10) · Trận tiếp theo: Platense (Argentina) vs Central Cordoba (Liga Profesional) (3/11)
Các trận Primera División (Argentina) Clausura khác cùng ngày
Các trận Primera División (Argentina) Clausura tuần này
- Banfield vs Lanus
- Talleres Cordoba vs Defensa y Justicia
- San Lorenzo (Argentina) vs Newells Old Boys
- Rosario Central vs Huracan
- Aldosivi vs Belgrano
- Independiente (Argentina) vs Boca Juniors
- River Plate (Argentina) vs Racing Club
- Barracas Central vs Estudiantes Rio Cuarto
- Central Cordoba (Liga Profesional) vs CA Vélez Sarsfield
- Unión de Santa Fe vs Estudiantes L.P.
Bài viết mới nhất
- Nhận định Brisbane Roar vs Auckland FC và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Goyang Sono vs Seoul Thunders và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Shinshu vs Kyoto và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Diamond Dolphins vs Shiga (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Akita vs Altiri Chiba (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Lille vs RC Lens (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nice vs Rennes (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Havre AC vs PSG (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Villarreal vs Espanyol (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sheffield Utd vs Wrexham (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Elversberg vs Mainz (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies (30/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Sacramento Kings và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Vega
Trận sắp diễn ra
- Brisbane Roar vs Auckland FC
- Kia Tigers vs Samsung Lions
- Goyang Sono vs Seoul Thunders
- Shinshu vs Kyoto
- Akita vs Altiri Chiba
- Diamond Dolphins vs Shiga
- E. Rybakina vs L. Fernandez
- New Zealand Breakers vs Adelaide
- A. Eala vs D. Shnaider
- Tasmania JackJumpers vs Sydney
- Osaka Marvelous Nữ vs Aranmare Akita Shonai W
- NEC Red Rockets W vs Kurobe Aqua Fairies W
- Ehime Orange Vikings vs Kagawa Five Arrows
- Tokyo United BC vs Shizuoka
- Zhejiang Chouzhou vs Shanghai
Chưa có bài viết nào.