River Plate (Argentina) vs Racing Club
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 41 | G | Santiago Beltrán |
| 29 | D | Gonzalo Montiel |
| 30 | D | Nicolás Otamendi |
| 13 | D | Lautaro Rivero |
| 3 | D | Francisco Ortega |
| 50 | M | Tobías Andrada |
| 6 | M | Aníbal Moreno |
| 26 | M | Tomás Galván |
| 23 | M | Thiago Almada |
| 10 | F | Ángel Correa |
| 18 | F | Lucas Beltrán |
| 44 | M | Lucas Silva |
| 24 | M | Juan Cruz Meza |
| 25 | F | Lautaro Pereyra |
| 19 | F | Rafael Borré |
| 33 | G | Ezequiel Centurión |
| 20 | D | Giovanni González |
| 31 | D | Facundo González |
| 2 | D | Tobías Ramírez |
| 43 | M | Valentín Lucero |
| 27 | M | Santiago Espindola |
| 8 | M | Mauro Arambarri |
| 9 | F | Sebastián Driussi |
| 25 | G | Facundo Cambeses |
| 4 | D | Ezequiel Cannavo |
| 38 | D | Mateo Martinez |
| 43 | D | Gonzalo Escudero |
| 19 | D | Ignacio Rodríguez |
| 46 | M | Alejandro Tello |
| 5 | M | Matías Kranevitter |
| 20 | M | Gastón Lodico |
| 11 | M | Matías Zaracho |
| 9 | F | Adrián Martínez |
| 17 | F | Tomás Conechny |
| 33 | M | Leonel Pérez |
| 32 | F | Lautaro Díaz |
| 24 | M | Adrián Fernández |
| 7 | F | Duván Vergara |
| 40 | F | Francisco Fraga |
| 30 | G | Matías Tagliamonte |
| 2 | D | Matías Pérez |
| 42 | D | Galo Volpe |
| 14 | D | Juan Barinaga |
| 23 | D | Nazareno Colombo |
| 16 | M | Ulises Ortegoza |
| 22 | F | Elías Torres |
| Agustin RubertoChấn thương |
| Alan FornerisChấn thương |
| Marco Di CesareChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng(Tạm thời)- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng(Tạm thời)
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| River Plate (Argentina) | 1 | 0 | 1 |
| Racing Club | 0 | 0 | 0 |
- 17'Thay ngườiLucas SilvaRa sân: Aníbal Moreno
- 33'Bàn thắngLautaro RiveroKiến tạo: Ángel Correa
- 40'Thẻ vàngMatías Zaracho
- 42'Thẻ vàngEzequiel Cannavo
- 58'Thay ngườiLautaro PereyraRa sân: Tomás Galván
- 58'Thay ngườiJuan Cruz MezaRa sân: Lucas Beltrán
- 59'Thẻ vàngAlejandro Tello
- 66'Thẻ vàngTomás Conechny
- 68'Thay ngườiLautaro DíazRa sân: Alejandro Tello
- 68'Thay ngườiLeonel PérezRa sân: Matías Kranevitter
- 83'Thay ngườiAdrián FernándezRa sân: Matías Zaracho
- 83'Thay ngườiDuván VergaraRa sân: Tomás Conechny
- 87'Thay ngườiFrancisco FragaRa sân: Gastón Lodico
- 88'Thẻ vàngLucas Silva
- 90'Thay ngườiRafael BorréRa sân: Thiago Almada
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 05:08Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,45Hòa4,62Đội khách7,63Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,45→1,45Hòa4,43→4,62Đội khách7,08→7,63
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 26/10 05:08 | 1,45 | 4,62▲ | 7,63▲ |
| 26/10 04:50 | 1,45▼ | 4,58▲ | 7,56▲ |
| 26/10 04:32 | 1,51▲ | 4,30▼ | 7,06▼ |
| 26/10 03:34 | 1,48▼ | 4,51▲ | 7,15▲ |
| 26/10 01:32 | 1,50▼ | 4,32▲ | 7,09▲ |
| 25/10 23:25 | 1,51▼ | 4,26▲ | 7,08▲ |
| 25/10 20:31 | 1,52▲ | 4,23▼ | 7,07▼ |
| 25/10 20:07 | 1,50 | 4,30▲ | 7,28▲ |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 25/10 18:06 | 1,50 | 4,29▲ | 7,27▼ |
| 25/10 17:41 | 1,50▲ | 4,28▲ | 7,28▲ |
| 25/10 16:51 | 1,49▼ | 4,25▲ | 7,19 |
| 25/10 13:23 | 1,50▲ | 4,24▼ | 7,19 |
| 25/10 11:03 | 1,48 | 4,32▼ | 7,19▼ |
| 25/10 05:45 | 1,48▲ | 4,38▲ | 7,23▲ |
| 25/10 04:49 | 1,46 | 4,31▼ | 7,05▼ |
| 24/10 03:34 | 1,46▲ | 4,35▼ | 7,10▲ |
| 24/10 03:02 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 24/10 03:02 | 1,45 | 4,43 | 7,08 |
| 23/10 17:55 | Tạm dừng | ||
| 23/10 15:07 | 1,45 | 4,43 | 7,08 |
| 23/10 14:37 | Đã đóng | ||
| 22/10 22:10 Đầu tiên | 1,45 | 4,43 | 7,08 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,45 | 4,62 | 7,63 |
| Betfair | 1,33 | 4,33 | 7,50 |
| bet365 | 1,44 | 4,33 | 7,50 |
| Marathon | 1,42 | 4,30 | 7,20 |
| 1xBet | 1,46 | 4,39 | 7,61 |
| Betano | 1,47 | 4,60 | 7,70 |
| BetVictor | 1,40 | 4,40 | 7,50 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,75Đội khách +12,19Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,79→1,75Đội khách2,08→2,19
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 26/10 05:08 | 1,75▼ | 2,19▲ |
| 26/10 04:50 | 1,76▼ | 2,17▲ |
| 26/10 04:32 | 1,89▲ | 2,01▼ |
| 26/10 04:12 | 1,83▲ | 2,10 |
| 26/10 03:34 | 1,82▼ | 2,10▲ |
| 26/10 01:32 | 1,88▼ | 2,03▲ |
| 25/10 23:25 | 1,91▼ | 2,00▲ |
| 25/10 20:31 | 1,92▲ | 1,99▼ |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 25/10 20:07 | 1,88 | 2,04▲ |
| 25/10 17:41 | 1,88▲ | 2,03▲ |
| 25/10 16:51 | 1,87▼ | 2,02▲ |
| 25/10 13:23 | 1,88▲ | 2,01▼ |
| 25/10 11:03 | 1,85▲ | 2,04▼ |
| 25/10 05:45 | 1,83 | 2,06▲ |
| 25/10 04:49 | 1,83▲ | 2,05▼ |
| 24/10 17:49 | 1,81 | 2,07▲ |
| 24/10 03:34 | 1,81▲ | 2,06▼ |
| 24/10 03:02 | Thay đổi mốc · -1.5 → -1 | |
| 24/10 03:02 | 1,79 | 2,08 |
| 23/10 17:55 | Tạm dừng | |
| 23/10 15:07 | 1,79 | 2,08 |
| 23/10 14:37 | Đã đóng | |
| 22/10 22:10 Đầu tiên | 1,79 | 2,08 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,75 | 2,19 |
| bet365 | 1,85 | 1,95 |
| Marathon | 1,70 | 2,06 |
| 1xBet | 1,74 | 2,14 |
| Betano | 1,75 | 2,15 |
| BetVictor | 1,64 | 2,07 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,88Xỉu 2.52,00Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,93→1,88Xỉu1,90→2,00
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 26/10 04:50 | 1,88▼ | 2,00▲ |
| 26/10 04:32 | 2,00▲ | 1,89▼ |
| 26/10 04:12 | 1,84 | 2,05▼ |
| 26/10 03:34 | 1,84▼ | 2,06▲ |
| 26/10 01:32 | 1,98▼ | 1,91▲ |
| 25/10 23:25 | 2,03▼ | 1,86▲ |
| 25/10 20:31 | 2,05▲ | 1,85 |
| 25/10 20:07 | 2,04▼ | 1,85 |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 25/10 18:06 | 2,05▼ | 1,85▲ |
| 25/10 17:41 | 2,06▲ | 1,84▲ |
| 25/10 16:51 | 2,05▼ | 1,83▲ |
| 25/10 13:23 | 2,06▲ | 1,82▼ |
| 25/10 11:03 | 1,99▲ | 1,88▼ |
| 25/10 05:45 | 1,98▲ | 1,89▲ |
| 24/10 17:49 | 1,97▲ | 1,88 |
| 24/10 03:34 | 1,96▲ | 1,88▼ |
| 24/10 03:02 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 24/10 03:02 | 1,93 | 1,90 |
| 23/10 17:55 | Tạm dừng | |
| 23/10 15:07 | 1,93 | 1,90 |
| 23/10 14:37 | Đã đóng | |
| 22/10 22:10 Đầu tiên | 1,93 | 1,90 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 2,00 |
| Betfair | 1,85 | 1,85 |
| bet365 | 1,80 | 2,00 |
| Marathon | 1,83 | 1,91 |
| 1xBet | 2,02 | 1,83 |
| Betano | 1,90 | 1,95 |
| BetVictor | 1,80 | 1,87 |
Cả hai đội ghi bànCó2,05Không1,67Betfair · Nhà cái 6Có2,10→2,05Không1,73→1,67
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 26/10 05:08 | 2,05▼ | 1,67▲ |
| 26/10 04:32 | 2,10▲ | 1,65▼ |
| 26/10 02:35 | 2,00▼ | 1,73 |
| 24/10 05:41 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 24/10 05:41 Đầu tiên | 2,10 | 1,73 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,05 | 1,67 |
| bet365 | 1,95 | 1,80 |
| Marathon | 2,01 | 1,70 |
| 1xBet | 1,98 | 1,80 |
| Betano | 2,05 | 1,72 |
| BetVictor | 2,00 | 1,70 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
30 đội · 2 bảng| River Plate (Argentina) | Tất cả | Racing Club |
|---|---|---|
| 4 | Hạng | 13 |
| 14 | Trận | 14 |
| 7 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 5 | Thua | 8 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 21% |
| 19 | Ghi được | 14 |
| 13 | Bị ghi | 21 |
| 1.36 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 0.93 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| River Plate (Argentina) | Chủ nhà | Racing Club |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 8 | Trận | 8 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 4 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 10 | Ghi được | 9 |
| 7 | Bị ghi | 12 |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.12 |
| 0.88 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| River Plate (Argentina) | Đội khách | Racing Club |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 6 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 4 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 9 | Ghi được | 5 |
| 6 | Bị ghi | 9 |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 0.83 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Instituto | 13 | 9 | 2 | 2 | +10 | 29 | THTTT |
| 2 | CA Vélez Sarsfield | 14 | 7 | 6 | 1 | +10 | 27 | TTBHT |
| 3 | Boca Juniors | 14 | 7 | 6 | 1 | +8 | 27 | TTHTT |
| 4 | Defensa y Justicia | 14 | 8 | 3 | 3 | +7 | 27 | TBTTH |
| 5 | Lanus | 14 | 7 | 3 | 4 | +7 | 24 | HTTHT |
| 6 | Newells Old Boys | 14 | 5 | 6 | 3 | +3 | 21 | HTBHT |
| 7 | Gimnasia Mendoza | 14 | 6 | 2 | 6 | +1 | 20 | BBTBH |
| 8 | Independiente (Argentina) | 14 | 5 | 4 | 5 | -2 | 19 | BHHBT |
| 9 | San Lorenzo (Argentina) | 14 | 5 | 3 | 6 | -5 | 18 | HTTBB |
| 10 | Estudiantes L.P. | 13 | 4 | 2 | 7 | +1 | 14 | BHTBT |
| 11 | Unión de Santa Fe | 13 | 4 | 2 | 7 | -4 | 14 | HBBBB |
| 12 | Platense (Argentina) | 14 | 3 | 5 | 6 | -6 | 14 | TBHHB |
| 13 | Dep. Riestra | 13 | 2 | 6 | 5 | -3 | 12 | HBHHB |
| 14 | Central Cordoba (Liga Profesional) | 14 | 2 | 4 | 8 | -12 | 10 | BBHHH |
| 15 | Talleres Cordoba | 14 | 2 | 3 | 9 | -9 | 9 | BBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rosario Central | 14 | 8 | 4 | 2 | +11 | 28 | TTTHT |
| 2 | Argentinos Jrs | 13 | 7 | 4 | 2 | +6 | 25 | THTBH |
| 3 | Gimnasia L.P. | 14 | 7 | 4 | 3 | +3 | 25 | TTHHH |
| 4 | River Plate (Argentina) | 14 | 7 | 2 | 5 | +6 | 23 | TTHTB |
| 5 | Belgrano | 14 | 6 | 4 | 4 | +3 | 22 | BBTTT |
| 6 | Barracas Central | 14 | 6 | 4 | 4 | +2 | 22 | THTTB |
| 7 | Sarmiento Junin | 14 | 6 | 3 | 5 | +1 | 21 | BHHTB |
| 8 | Huracan | 14 | 5 | 4 | 5 | -2 | 19 | BBBTT |
| 9 | Ind. Rivadavia | 13 | 5 | 4 | 4 | -4 | 19 | HBHTT |
| 10 | Atl. Tucuman | 14 | 4 | 5 | 5 | +0 | 17 | TBHBB |
| 11 | Banfield | 14 | 3 | 5 | 6 | -5 | 14 | HBTHH |
| 12 | Tigre | 14 | 3 | 4 | 7 | -3 | 13 | BHBBB |
| 13 | Racing Club | 14 | 3 | 3 | 8 | -7 | 12 | BHBTT |
| 14 | Aldosivi | 14 | 3 | 2 | 9 | -7 | 11 | TBBBT |
| 15 | Estudiantes Rio Cuarto | 14 | 2 | 3 | 9 | -10 | 9 | BTBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Boca Juniors | 6 | 5 | 1 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Central Cordoba (Liga Profesional) | 7 | 1 | 2 | 4 | -8 | 0 | |
| — | Defensa y Justicia | 7 | 5 | 1 | 1 | +7 | 0 | |
| — | Dep. Riestra | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Estudiantes L.P. | 7 | 4 | 1 | 2 | +8 | 0 | |
| — | Gimnasia Mendoza | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Independiente (Argentina) | 7 | 1 | 2 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Instituto | 6 | 5 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Lanus | 7 | 4 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Newells Old Boys | 7 | 4 | 3 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Platense (Argentina) | 7 | 0 | 4 | 3 | -6 | 0 | |
| — | San Lorenzo (Argentina) | 7 | 4 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Talleres Cordoba | 8 | 1 | 3 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Unión de Santa Fe | 6 | 3 | 0 | 3 | +1 | 0 | |
| — | CA Vélez Sarsfield | 7 | 5 | 2 | 0 | +5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aldosivi | 7 | 3 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Argentinos Jrs | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Atl. Tucuman | 7 | 0 | 3 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Banfield | 7 | 1 | 3 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Barracas Central | 7 | 3 | 1 | 3 | +1 | 0 | |
| — | Belgrano | 7 | 3 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Estudiantes Rio Cuarto | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Gimnasia L.P. | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Huracan | 7 | 3 | 3 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Ind. Rivadavia | 6 | 4 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Racing Club | 8 | 2 | 2 | 4 | -3 | 0 | |
| — | River Plate (Argentina) | 8 | 4 | 1 | 3 | +3 | 0 | |
| — | Rosario Central | 7 | 4 | 2 | 1 | +8 | 0 | |
| — | Sarmiento Junin | 7 | 3 | 3 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Tigre | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Boca Juniors | 8 | 2 | 5 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Central Cordoba (Liga Profesional) | 7 | 1 | 2 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Defensa y Justicia | 7 | 3 | 2 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Dep. Riestra | 6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Estudiantes L.P. | 6 | 0 | 1 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Gimnasia Mendoza | 7 | 2 | 0 | 5 | -4 | 0 | |
| — | Independiente (Argentina) | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Instituto | 7 | 4 | 1 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Lanus | 7 | 3 | 2 | 2 | +5 | 0 | |
| — | Newells Old Boys | 7 | 1 | 3 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Platense (Argentina) | 7 | 3 | 1 | 3 | +0 | 0 | |
| — | San Lorenzo (Argentina) | 7 | 1 | 2 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Talleres Cordoba | 6 | 1 | 0 | 5 | -3 | 0 | |
| — | Unión de Santa Fe | 7 | 1 | 2 | 4 | -5 | 0 | |
| — | CA Vélez Sarsfield | 7 | 2 | 4 | 1 | +5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aldosivi | 7 | 0 | 1 | 6 | -6 | 0 | |
| — | Argentinos Jrs | 8 | 3 | 3 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Atl. Tucuman | 7 | 4 | 2 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Banfield | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Barracas Central | 7 | 3 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Belgrano | 7 | 3 | 3 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Estudiantes Rio Cuarto | 7 | 0 | 1 | 6 | -8 | 0 | |
| — | Gimnasia L.P. | 7 | 3 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Huracan | 7 | 2 | 1 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Ind. Rivadavia | 7 | 1 | 2 | 4 | -9 | 0 | |
| — | Racing Club | 6 | 1 | 1 | 4 | -4 | 0 | |
| — | River Plate (Argentina) | 6 | 3 | 1 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Rosario Central | 7 | 4 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Sarmiento Junin | 7 | 3 | 0 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Tigre | 7 | 1 | 2 | 4 | -2 | 0 |
Xem 240 trận
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Instituto | 13 | 9 | 2 | 2 | +10 | 29 | THTTT |
| 2 | CA Vélez Sarsfield | 14 | 7 | 6 | 1 | +10 | 27 | TTBHT |
| 3 | Boca Juniors | 14 | 7 | 6 | 1 | +8 | 27 | TTHTT |
| 4 | Defensa y Justicia | 14 | 8 | 3 | 3 | +7 | 27 | TBTTH |
| 5 | Lanus | 14 | 7 | 3 | 4 | +7 | 24 | HTTHT |
| 6 | Newells Old Boys | 14 | 5 | 6 | 3 | +3 | 21 | HTBHT |
| 7 | Gimnasia Mendoza | 14 | 6 | 2 | 6 | +1 | 20 | BBTBH |
| 8 | Independiente (Argentina) | 14 | 5 | 4 | 5 | -2 | 19 | BHHBT |
| 9 | San Lorenzo (Argentina) | 14 | 5 | 3 | 6 | -5 | 18 | HTTBB |
| 10 | Estudiantes L.P. | 13 | 4 | 2 | 7 | +1 | 14 | BHTBT |
| 11 | Unión de Santa Fe | 13 | 4 | 2 | 7 | -4 | 14 | HBBBB |
| 12 | Platense (Argentina) | 14 | 3 | 5 | 6 | -6 | 14 | TBHHB |
| 13 | Dep. Riestra | 13 | 2 | 6 | 5 | -3 | 12 | HBHHB |
| 14 | Central Cordoba (Liga Profesional) | 14 | 2 | 4 | 8 | -12 | 10 | BBHHH |
| 15 | Talleres Cordoba | 14 | 2 | 3 | 9 | -9 | 9 | BBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rosario Central | 14 | 8 | 4 | 2 | +11 | 28 | TTTHT |
| 2 | Argentinos Jrs | 13 | 7 | 4 | 2 | +6 | 25 | THTBH |
| 3 | Gimnasia L.P. | 14 | 7 | 4 | 3 | +3 | 25 | TTHHH |
| 4 | River Plate (Argentina) | 14 | 7 | 2 | 5 | +6 | 23 | TTHTB |
| 5 | Belgrano | 14 | 6 | 4 | 4 | +3 | 22 | BBTTT |
| 6 | Barracas Central | 14 | 6 | 4 | 4 | +2 | 22 | THTTB |
| 7 | Sarmiento Junin | 14 | 6 | 3 | 5 | +1 | 21 | BHHTB |
| 8 | Huracan | 14 | 5 | 4 | 5 | -2 | 19 | BBBTT |
| 9 | Ind. Rivadavia | 13 | 5 | 4 | 4 | -4 | 19 | HBHTT |
| 10 | Atl. Tucuman | 14 | 4 | 5 | 5 | +0 | 17 | TBHBB |
| 11 | Banfield | 14 | 3 | 5 | 6 | -5 | 14 | HBTHH |
| 12 | Tigre | 14 | 3 | 4 | 7 | -3 | 13 | BHBBB |
| 13 | Racing Club | 14 | 3 | 3 | 8 | -7 | 12 | BHBTT |
| 14 | Aldosivi | 14 | 3 | 2 | 9 | -7 | 11 | TBBBT |
| 15 | Estudiantes Rio Cuarto | 14 | 2 | 3 | 9 | -10 | 9 | BTBBB |
Xem 240 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| River Plate (Argentina) Dựa trên 20 trận | Racing Club Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 5H 6B | T · H · B | 6T 5H 9B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +10 | Hiệu số | -4 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.53 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.12 (13 trận) |
| 0.84 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.50 (13 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 (18 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 16.1 | Số cú sút mỗi trận | 13.2 (13 trận) |
| 5.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (13 trận) |
| 64% | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (13 trận) |
| 5.5 | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (13 trận) |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (13 trận) |
| 13.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.4 (13 trận) |
| River Plate (Argentina) Dựa trên 13 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Racing Club Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 12 |
| 6T 3H 4B | T · H · B | 4T 3H 5B |
| 46% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 23% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.46 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 0.92 | Bị ghi mỗi trận | 1.42 |
| +7 | Hiệu số | -1 |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 1.75 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.30 (7 trận) |
| 0.69 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.27 (7 trận) |
| 46% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 38% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (10 trận) |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (10 trận) |
| 17.4 | Số cú sút mỗi trận | 15.3 (7 trận) |
| 5.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 (7 trận) |
| 63% | Kiểm soát bóng trung bình | 65% (7 trận) |
| 5.5 | Phạt góc mỗi trận | 5.9 (7 trận) |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (7 trận) |
| 13.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 (7 trận) |
| River Plate (Argentina) Dựa trên 7 trận | Đội khách chỉ các trận | Racing Club Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 3T 2H 2B | T · H · B | 2T 2H 4B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 29% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.29 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 0.86 | Bị ghi mỗi trận | 1.38 |
| +3 | Hiệu số | -3 |
| 29% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 43% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| 1.13 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.92 (6 trận) |
| 1.13 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.78 (6 trận) |
| 43% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 43% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 13.6 | Số cú sút mỗi trận | 10.7 (6 trận) |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 (6 trận) |
| 66% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (6 trận) |
| 5.3 | Phạt góc mỗi trận | 4.5 (6 trận) |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 3.5 (6 trận) |
| 13.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.7 (6 trận) |
| River Plate (Argentina) Dựa trên 16 trận | Primera División (Argentina) | Racing Club Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 15 |
| 8T 2H 6B | T · H · B | 4T 4H 7B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.44 | Ghi được mỗi trận | 1.07 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +7 | Hiệu số | -5 |
| 31% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 13% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.45 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.09 (10 trận) |
| 0.85 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.51 (10 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 53% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 15.8 | Số cú sút mỗi trận | 12.5 (10 trận) |
| 5.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 (10 trận) |
| 64% | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (10 trận) |
| 5.6 | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (10 trận) |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 (10 trận) |
| 12.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.1 (10 trận) |
| River Plate (Argentina) Dựa trên 4 trận | Copa Sudamericana | Racing Club Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1T 3H 0B | T · H · B | 1T 1H 1B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 75% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 0.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| +3 | Hiệu số | +1 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.86 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.23 |
| 0.83 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.49 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 17.0 | Số cú sút mỗi trận | 15.3 |
| 6.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 |
| 64% | Kiểm soát bóng trung bình | 65% |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | 6.0 |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| 15.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 |
| River Plate (Argentina) | Cúp Argentina | Racing Club Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 0H 1B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận- Ghi được : Để thủng
- 15 : 8
- Sân nhà
- 2T 1H 0B
- Sân khách
- 3T 0H 2B
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
River Plate (Argentina) đã gặp Racing Club tại Primera División (Argentina) Clausura vào 26/10/2026 05:15 UTC+07 tại Estadio Monumental.
Trận đấu kết thúc với tỷ số River Plate (Argentina) 1-0 Racing Club.
River Plate (Argentina) đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Racing Club đứng thứ 13.
River Plate (Argentina) thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Racing Club thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 8 lần gặp gần nhất, River Plate (Argentina) thắng 5, Racing Club thắng 2, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.45 · 4.62 · 7.63.
Đội hình River Plate (Argentina) có Thiago Almada, Ángel Correa, Lucas Beltrán.
Đội hình Racing Club có Matías Zaracho, Adrián Martínez, Tomás Conechny.
River Plate (Argentina) · Trận trước: Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Trận tiếp theo: Boca Juniors vs River Plate (Argentina) (2/11)
Racing Club · Trận trước: Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Trận tiếp theo: Racing Club vs Aldosivi (31/10)
Các trận Primera División (Argentina) Clausura khác cùng ngày
- Aldosivi vs Belgrano
- Independiente (Argentina) vs Boca Juniors
- Barracas Central vs Estudiantes Rio Cuarto
- Central Cordoba (Liga Profesional) vs CA Vélez Sarsfield
Các trận Primera División (Argentina) Clausura tuần này
- Unión de Santa Fe vs Estudiantes L.P.
- Instituto vs Dep. Riestra
- Argentinos Jrs vs Ind. Rivadavia
- Huracan vs Tigre
- Estudiantes Rio Cuarto vs Gimnasia L.P.
- Sarmiento Junin vs Rosario Central
- Racing Club vs Aldosivi
- Dep. Riestra vs Talleres Cordoba
- CA Vélez Sarsfield vs San Lorenzo (Argentina)
- Estudiantes L.P. vs Instituto
Bài viết mới nhất
- Nhận định Houston Rockets vs Atlanta Hawks và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Boston Celtics vs Chicago Bulls và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Utah Jazz vs Memphis Grizzlies (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Milwaukee Bucks vs Indiana Pacers (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Charlotte Hornets vs Washington Wizards (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Oklahoma City Thunder vs Phoenix Suns và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Miami Heat vs Dallas Mavericks và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Cleveland Cavaliers vs Minnesota Timberwolves (27/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định PSG vs Lyon (27/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sevilla vs Osasuna (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al-Ahli SC vs Al-Gharafa và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Qadsiah vs Al-Sadd và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Ain vs Tractor và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Santa Clara vs S.L. Benfica và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Charlotte Hornets vs Washington Wizards
- Cleveland Cavaliers vs Minnesota Timberwolves
- Miami Heat vs Dallas Mavericks
- Boston Celtics vs Chicago Bulls
- Oklahoma City Thunder vs Phoenix Suns
- Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers
- Milwaukee Bucks vs Indiana Pacers
- Houston Rockets vs Atlanta Hawks
- Utah Jazz vs Memphis Grizzlies
- Flamengo RJ vs Atletico-MG
- Instituto vs Dep. Riestra
- M. Joint vs S. Cirstea
- Denver Nuggets vs Golden State Warriors
- A. Li vs E. Alexandrova
- Y. Putintseva vs M. Sakkari
Chưa có bài viết nào.