Ngôn ngữ

Estudiantes L.P. vs Gimnasia Mendoza

Chi tiết trận đấu
Estadio Jorge Luis Hirschi
Estudiantes L.P.Chủ nhà
3 : 0Tỷ số chung cuộc
Gimnasia MendozaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 06/10 04:58
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
16GFernando Muslera
40DEros Mancuso
4DSantiago Núñez
14DLeandro González Pírez
13DGastón Benedetti
21MEzequiel Piovi
31MBaltasar Rodriguez
17MJoaquín Tobio Burgos
34MMiguel Monsalve
18MEdwuin Cetré
19FAdolfo Gaich
Dự bị 11
52MBautista Kociubinski
29FFabricio Pérez
9FGuido Carrillo
15DSantiago Arzamendia
7MJosé Sosa
12GRodrigo Borzone
36DJoaquin Pereyra
26DRamiro Funes Mori
53MLeandro Alcaraz
28FBrian Aguirre
27FLucas Alario
Huấn luyện viên Alexander Medina
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
23GCesar Rigamonti
32DLuciano Paredes
2DDiego Mondino
4DEzequiel Muñoz
3DMatias Recalde
21MFermin Antonini
28MTomás O'Connor
8MMatías Vargas
30MEsteban Fernández
26MFacundo Lencioni
9FAgustín Modica
Dự bị 12
19MJulian Ceballos
5MNahuel Barboza
27FBlas Armoa
35FValentino Simoni
11FSantiago Rodríguez
31GLautaro Petruchi
42MLautaro Carrera
16DGermán Guiffrey
22DJuan Franco
10FNicolás Romano
15MUlises Sánchez
33FBrian Andrada
Huấn luyện viên Ariel Broggi
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 06/10 06:59

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Estudiantes L.P.033
Gimnasia Mendoza000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 24'Thay ngườiBautista KociubinskiRa sân: Ezequiel Piovi
  2. 41'Thẻ vàngTomás O'Connor
  3. 46'Thay ngườiJulian CeballosRa sân: Tomás O'Connor
  4. 52'Thẻ vàngLuciano Paredes
  5. 66'Thẻ vàngLeandro González Pírez
  6. 68'Thay ngườiFabricio PérezRa sân: Miguel Monsalve
  7. 68'Thay ngườiGuido CarrilloRa sân: Adolfo Gaich
  8. 74'Thay ngườiNahuel BarbozaRa sân: Fermin Antonini
  9. 74'Thay ngườiBlas ArmoaRa sân: Matías Vargas
  10. 80'Thẻ vàngDiego Mondino
  11. 82'Thay ngườiValentino SimoniRa sân: Agustín Modica
  12. 83'Bàn thắng từ phạt đềnEdwuin Cetré
  13. 89'Thay ngườiJosé SosaRa sân: Bautista Kociubinski
  14. 89'Thay ngườiSantiago ArzamendiaRa sân: Joaquín Tobio Burgos
  15. 90'Bàn thắngFabricio Pérez
  16. 90'Thay ngườiSantiago RodríguezRa sân: Esteban Fernández
  17. 90+4'Bàn thắngFabricio PérezKiến tạo: Gastón Benedetti
Thống kê đội · Cuối trận
51Kiểm soát bóng49
2,82Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,05
17Sút10
5Sút trúng đích2
4Phạt góc5
14Phạm lỗi19
1Thẻ vàng3
365Chuyền bóng344
1Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFSantiago Núñez90001006.7
13 · DFGastón Benedetti90010007.2
14 · DFLeandro González Pírez90000107.3
16 · GKFernando Muslera90000006.9
18 · MFEdwuin Cetré90105007.9
31 · MFBaltasar Rodriguez90001007.3
40 · DFEros Mancuso90001007.0
17 · MFJoaquín Tobio Burgos89002006.3
19 · FWAdolfo Gaich68001006.6
34 · MFMiguel Monsalve68000006.7
52 · MF · Dự bịBautista Kociubinski65000007.7
21 · MFEzequiel Piovi24000007.0
9 · FW · Dự bịGuido Carrillo22001007.2
29 · FW · Dự bịFabricio Pérez22203008.6
7 · MF · Dự bịJosé Sosa8000006.7
15 · DF · Dự bịSantiago Arzamendia8000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFDiego Mondino90000105.3
3 · DFMatias Recalde90000005.9
4 · DFEzequiel Muñoz90002006.2
23 · GKCesar Rigamonti90000005.2
26 · MFFacundo Lencioni90003005.7
32 · DFLuciano Paredes90000106.3
30 · MFEsteban Fernández89001006.6
9 · FWAgustín Modica82001006.6
8 · MFMatías Vargas74000006.5
21 · MFFermin Antonini74000006.9
28 · MFTomás O'Connor45000106.7
19 · MF · Dự bịJulian Ceballos45000006.3
5 · MF · Dự bịNahuel Barboza16000006.3
27 · FW · Dự bịBlas Armoa16000006.6
35 · FW · Dự bịValentino Simoni8000006.3
11 · FW · Dự bịSantiago Rodríguez100000—
Tính đến 06/10 06:59

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 04:58

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,72Hòa3,50Đội khách5,84Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,721,72Hòa3,623,50Đội khách5,085,84
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
06/10 04:461,72▲3,50▼5,84▲
06/10 04:341,70▲3,65▼5,71▼
06/10 04:171,68▲3,68▼5,87▼
06/10 04:041,65▼3,76▲6,03▲
06/10 03:361,67▲3,71▼5,98▼
06/10 03:021,66▼3,72▲5,99▲
06/10 01:571,683,67▼5,86▲
06/10 01:291,68▲3,73▼5,83▼
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
06/10 00:181,67▼3,74▲5,85▲
05/10 23:161,68▲3,71▼5,84▼
05/10 22:271,67▼3,73▲5,85▲
05/10 21:401,70▲3,68▼5,67▲
05/10 21:281,683,83▲5,61▲
05/10 21:041,68▼3,80▲5,53▲
05/10 20:381,69▲3,79▼5,49▼
05/10 19:571,68▼3,81▲5,63▲
05/10 19:401,69▲3,78▼5,54▼
05/10 17:211,68▲3,80▲5,60▲
05/10 15:021,673,77▼5,55▲
05/10 11:531,673,81▲5,54▲
05/10 09:471,67▼3,78▲5,52▲
05/10 09:031,71▼3,68▲5,41▲
05/10 06:281,75▲3,61▼5,16▼
05/10 05:171,74▲3,67▲5,17▲
02/10 22:12 Đầu tiên1,723,625,08
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,723,505,84
Betfair1,653,305,00
bet3651,733,405,50
Marathon1,693,425,25
1xBet1,723,455,83
Betano1,723,605,90
BetVictor1,703,605,25
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,72Đội khách +0.52,23Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,721,72Đội khách2,162,23
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
06/10 04:461,72▲2,23▼
06/10 04:341,70▲2,26▼
06/10 04:17Thay đổi mốc · -1 → -0.5
06/10 04:171,68▲2,30▼
06/10 04:041,65▼2,36▲
06/10 03:361,67▲2,33▼
06/10 03:021,66▼2,34▲
06/10 01:571,682,30▼
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
06/10 01:291,68▲2,31▼
06/10 00:181,67▼2,32▲
05/10 23:161,68▲2,31▼
05/10 22:271,67▼2,32▲
05/10 21:401,70▲2,27▼
05/10 21:281,682,32▲
05/10 21:041,68▼2,29▲
05/10 20:381,69▲2,28▼
05/10 19:571,68▼2,31▲
05/10 19:401,69▲2,29▼
05/10 17:211,68▲2,30▲
05/10 15:021,672,29▼
05/10 11:531,672,30▲
05/10 09:471,67▼2,29▲
05/10 09:031,71▼2,23▲
05/10 06:281,75▲2,16▼
05/10 05:171,74▲2,18▲
04/10 17:181,73▲2,17▲
02/10 22:12 Đầu tiên1,722,16
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,722,23
bet3651,622,25
Betano1,702,22
BetVictor1,652,07
Tài/Xỉu2Tài 21,71Xỉu 22,23Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,631,71Xỉu2,312,23
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
06/10 04:461,71▲2,23▼
06/10 04:341,70▲2,25▼
06/10 04:17Thay đổi mốc · 2.5 → 2
06/10 04:171,69▲2,26▼
06/10 04:041,65▼2,33▲
06/10 03:361,66▲2,32▼
06/10 03:021,65▼2,33▲
06/10 01:571,662,32▼
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
06/10 01:291,66▲2,33
06/10 00:261,652,33▼
06/10 00:181,65▼2,34▲
05/10 23:161,67▲2,30▼
05/10 22:271,66▼2,32▲
05/10 21:401,67▲2,30▼
05/10 21:281,662,32▲
05/10 21:041,66▼2,31
05/10 20:381,67▲2,31▼
05/10 19:571,66▼2,32▲
05/10 19:401,67▲2,31
05/10 17:211,662,31▲
05/10 15:021,66▲2,30
05/10 11:531,65▼2,30▲
05/10 09:471,67▼2,27▲
05/10 09:031,68▼2,26▲
05/10 06:281,69▲2,24▼
05/10 05:171,64▲2,33▲
04/10 17:181,632,32▲
02/10 22:12 Đầu tiên1,632,31
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2Xỉu 2
Pinnacle1,712,23
Marathon1,622,08
1xBet1,702,20
Betano1,672,25
BetVictor1,642,08
Cả hai đội ghi bànCó2,05Không1,67Betfair · Nhà cái 6Có2,102,05Không1,731,67
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
06/10 04:542,05▲1,67▼
06/10 04:421,95▼1,75▲
06/10 02:052,00▼1,73▼
05/10 13:182,05▼1,75▲
04/10 05:07Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
04/10 05:07 Đầu tiên2,101,73
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair2,051,67
bet3652,051,70
Marathon2,081,65
1xBet1,981,80
Betano2,071,70
BetVictor2,051,67
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Estudiantes L.P.BBBTTHBHTB7T 3H 10B
Gimnasia MendozaHBHTTTBTBT8T 6H 6B
Estudiantes L.P.
Dựa trên 20 trận
Gimnasia Mendoza
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 3H 10BT · H · B8T 6H 6B
35%Tỷ lệ thắng40%
15%Tỷ lệ hòa30%
1.05Ghi được mỗi trận1.25
1.00Bị ghi mỗi trận1.15
+1Hiệu số+2
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
45%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.27 (12 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.40 (9 trận)
1.10 (12 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.24 (9 trận)
30%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
35%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.5 (17 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.4 (17 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.5 (17 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.5 (17 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
15.4 (12 trận)Số cú sút mỗi trận13.1 (18 trận)
5.5 (12 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.2 (18 trận)
57% (12 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (18 trận)
3.9 (12 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (18 trận)
2.4 (12 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.7 (18 trận)
12.5 (12 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.3 (18 trận)
Estudiantes L.P.
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnGimnasia Mendoza
Dựa trên 10 trận
11Trận10
5T 3H 3BT · H · B6T 3H 1B
45%Tỷ lệ thắng60%
27%Tỷ lệ hòa30%
1.45Ghi được mỗi trận1.60
0.91Bị ghi mỗi trận0.90
+6Hiệu số+7
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
27%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.58 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.65 (5 trận)
0.97 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.31 (5 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.8 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.1 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.6 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.6 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
17.0 (7 trận)Số cú sút mỗi trận16.0 (9 trận)
6.9 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.3 (9 trận)
57% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (9 trận)
4.0 (7 trận)Phạt góc mỗi trận4.9 (9 trận)
2.0 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (9 trận)
12.1 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.0 (9 trận)
Estudiantes L.P.
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnGimnasia Mendoza
Dựa trên 10 trận
9Trận10
2T 0H 7BT · H · B2T 3H 5B
22%Tỷ lệ thắng20%
0%Tỷ lệ hòa30%
0.56Ghi được mỗi trận0.90
1.11Bị ghi mỗi trận1.40
-5Hiệu số-5
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
67%Tỷ lệ không ghi bàn50%
0.83 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.09 (4 trận)
1.28 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.15 (4 trận)
11%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
22%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
0.1 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.6 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.5 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.5 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
13.2 (5 trận)Số cú sút mỗi trận10.2 (9 trận)
3.6 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.1 (9 trận)
58% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình43% (9 trận)
3.8 (5 trận)Phạt góc mỗi trận3.4 (9 trận)
3.0 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.6 (9 trận)
13.0 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.6 (9 trận)
Estudiantes L.P.
Dựa trên 11 trận
Primera División (Argentina)Gimnasia Mendoza
Dựa trên 20 trận
11Trận20
3T 1H 7BT · H · B8T 6H 6B
27%Tỷ lệ thắng40%
9%Tỷ lệ hòa30%
0.91Ghi được mỗi trận1.25
1.09Bị ghi mỗi trận1.15
-2Hiệu số+2
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
64%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.39 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.40 (9 trận)
1.16 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.24 (9 trận)
18%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
36%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
16.5 (10 trận)Số cú sút mỗi trận13.1 (18 trận)
5.8 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.2 (18 trận)
59% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (18 trận)
3.8 (10 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (18 trận)
2.4 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.7 (18 trận)
11.2 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.3 (18 trận)
Estudiantes L.P.
Dựa trên 6 trận
Copa LibertadoresGimnasia Mendoza
6Trận—
3T 2H 1BT · H · B—
50%Tỷ lệ thắng—
33%Tỷ lệ hòa—
1.17Ghi được mỗi trận—
0.50Bị ghi mỗi trận—
+4Hiệu số—
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
17%Tỷ lệ không ghi bàn—
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
17%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khác—
Estudiantes L.P.
Dựa trên 2 trận
Cúp ArgentinaGimnasia Mendoza
2Trận—
1T 0H 1BT · H · B—
+1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Estudiantes L.P.
Dựa trên 1 trận
International Super CupGimnasia Mendoza
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
BPlatense (Argentina)1:0Estudiantes L.P.02/10/2026 07:15 · Cúp ArgentinaBLanus2:1Estudiantes L.P.22/09/2026 07:15 · Primera División (Argentina)TEstudiantes L.P.2:1Platense (Argentina)13/09/2026 00:45 · Primera División (Argentina) · Estadio Jorge Luis HirschiHEstudiantes L.P.1:1Corinthians10/09/2026 07:30 · Copa Libertadores · Estadio Jorge Luis HirschiBCA Vélez Sarsfield1:0Estudiantes L.P.06/09/2026 07:15 · Primera División (Argentina)HEstudiantes L.P.0:0Newells Old Boys01/09/2026 05:00 · Primera División (Argentina) · Estadio Jorge Luis HirschiBSarmiento Junin2:0Estudiantes L.P.24/08/2026 00:45 · Primera División (Argentina) · Estadio Eva PeronTEstudiantes L.P.4:0Gimnasia L.P.16/08/2026 02:45 · Primera División (Argentina) · Estadio Jorge Luis HirschiHEstudiantes L.P.1:1U. Catolica (Chile)12/08/2026 07:30 · Copa Libertadores · Estadio Jorge Luis HirschiBDep. Riestra2:0Estudiantes L.P.09/08/2026 00:45 · Primera División (Argentina) · Estadio Guillermo LazaBBoca Juniors1:0Estudiantes L.P.06/08/2026 05:00 · Primera División (Argentina)TEstudiantes L.P.3:0Defensa y Justicia02/08/2026 04:00 · Primera División (Argentina) · Estadio Jorge Luis HirschiTEstudiantes L.P.1:0Ind. Medellin27/05/2026 07:30 · Copa Libertadores · Estadio Jorge Luis HirschiBFlamengo RJ1:0Estudiantes L.P.21/05/2026 07:30 · Copa Libertadores
HGimnasia Mendoza0:0Dep. Riestra20/09/2026 00:30 · Primera División (Argentina) · Victor LegrotaglieBDefensa y Justicia2:0Gimnasia Mendoza12/09/2026 05:15 · Primera División (Argentina) · Estadio Norberto Tito TomaghelloHGimnasia Mendoza2:2Boca Juniors06/09/2026 02:30 · Primera División (Argentina) · Victor LegrotaglieTGimnasia Mendoza3:1Talleres Cordoba18/08/2026 07:30 · Primera División (Argentina) · Victor LegrotaglieBInstituto1:0Gimnasia Mendoza09/08/2026 07:30 · Primera División (Argentina) · Estadio Presidente PeronTGimnasia Mendoza2:0Unión de Santa Fe02/08/2026 01:30 · Primera División (Argentina) · Victor LegrotaglieBSan Lorenzo (Argentina)1:0Gimnasia Mendoza29/07/2026 05:00 · Primera División (Argentina) · Estadio Pedro BidegainTGimnasia Mendoza1:0Central Cordoba (Liga Profesional)25/07/2026 02:45 · Primera División (Argentina) · Victor LegrotaglieTGimnasia Mendoza2:1Defensa y Justicia05/05/2026 03:00 · Primera División (Argentina) · Victor LegrotaglieBInd. Rivadavia5:1Gimnasia Mendoza27/04/2026 01:00 · Primera División (Argentina) · Estadio Juan Bautista GargantiniTGimnasia Mendoza1:0Lanus21/04/2026 07:45 · Primera División (Argentina) · Victor LegrotaglieHPlatense (Argentina)1:1Gimnasia Mendoza13/04/2026 01:00 · Primera División (Argentina)TGimnasia Mendoza3:2CA Vélez Sarsfield04/04/2026 01:00 · Primera División (Argentina) · Victor LegrotaglieBNewells Old Boys1:0Gimnasia Mendoza22/03/2026 03:45 · Primera División (Argentina) · Estadio Marcelo BielsaHDep. Riestra0:0Gimnasia Mendoza13/03/2026 03:00 · Primera División (Argentina) · Estadio Guillermo LazaHBoca Juniors1:1Gimnasia Mendoza01/03/2026 03:45 · Primera División (Argentina) · Estadio Alberto J. ArmandoHGimnasia Mendoza1:1Independiente (Argentina)25/02/2026 08:00 · Primera División (Argentina) · Victor Legrotaglie
Tính đến 24/10 06:23

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
1Estudiantes L.P. T
0H
0Gimnasia Mendoza T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Estudiantes L.P. Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 1
Sân nhà
—
Sân khách
1T 0H 0B
Tính đến 29/09 12:30