Hai trận đấu mà một đội vẫn giữ được bộ khung, còn cái tên của đội kia thì không còn phản ánh đúng lực lượng hiện tại. Tại La Bombonera, Boca có đội hình chính được nghỉ ngơi đầy đủ và không phải đá giữa tuần, trong khi Unión gặp khó trong việc tạo cơ hội mỗi khi xa nhà. Ở Busan, trận mở màn KBL là cuộc đối đầu giữa KCC, đội đã mất hai tiền phong góp công đưa họ lên ngôi vô địch mùa trước, và LG, đội vẫn giữ nguyên hệ thống cùng HLV.
Boca Juniors vs Unión de Santa Fe
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 12 | G | Leandro Brey |
| 17 | D | Leandro Lozano |
| 2 | D | Lautaro Di Lollo |
| 42 | D | Facundo Herrera |
| 3 | D | Lautaro Blanco |
| 18 | M | Milton Delgado |
| 5 | M | Leandro Paredes |
| 25 | M | Santiago Ascacíbar |
| 20 | M | Alan Velasco |
| 22 | M | Sebastián Villa |
| 16 | F | Miguel Merentiel |
| 13 | F | Enner Valencia |
| 7 | F | Carlos Palacios |
| 19 | F | Leonel Flores |
| 11 | F | Ángel Romero |
| 15 | M | Williams Alarcón |
| 30 | G | Javier García |
| 24 | D | Dylan Gorosito |
| 26 | D | Marco Pellegrino |
| 32 | D | Ayrton Costa |
| 27 | M | Malcom Braida |
| 4 | D | Nicolás Figal |
| 9 | F | Milton Giménez |
| 21 | G | Matías Mansilla |
| 15 | D | Juan Pintado |
| 4 | D | Matías Rocha |
| 26 | D | Juan Pablo Ludueña |
| 18 | D | Lucas Ayala |
| 17 | M | Joaquin Mosqueira |
| 20 | M | Julián Palacios |
| 11 | M | Mauro Luna |
| 10 | M | Ignacio Malcorra |
| 22 | M | Brahian Cuello |
| 25 | F | Cristian Tarragona |
| 5 | M | Lucas Menossi |
| 19 | F | Marcelo Estigarribia |
| 12 | D | Bruno Pittón |
| 43 | F | Eric Ramírez |
| 40 | G | Lucas Meuli |
| 33 | D | Ignacio Isla |
| 36 | D | Mateo Aimar |
| 27 | D | Tobías Rubio |
| 8 | M | Emilio Giaccone |
| 34 | M | Mateo Peresutti |
| 23 | M | Augusto Solari |
| 31 | F | Misael Aguirre |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Boca Juniors | 1 | 2 | 3 |
| Unión de Santa Fe | 0 | 0 | 0 |
- 7'Thẻ vàngFacundo Herrera
- 17'Thẻ vàngLeandro Paredes
- 21'Thẻ vàngJoaquin Mosqueira
- 22'Bàn thắngLautaro Di LolloKiến tạo: Leandro Paredes
- 39'Thẻ vàngCristian Tarragona
- 45'Thẻ vàngIgnacio Malcorra
- 46'Thay ngườiLucas MenossiRa sân: Joaquin Mosqueira
- 60'Thay ngườiEnner ValenciaRa sân: Miguel Merentiel
- 61'Thay ngườiLeonel FloresRa sân: Alan Velasco
- 61'Thay ngườiCarlos PalaciosRa sân: Sebastián Villa
- 64'Thay ngườiMarcelo EstigarribiaRa sân: Brahian Cuello
- 66'Thẻ vàngLucas Ayala
- 72'Thẻ vàngMauro Luna
- 73'Thay ngườiBruno PittónRa sân: Lucas Ayala
- 73'Thay ngườiEric RamírezRa sân: Julián Palacios
- 83'Bàn thắngLeonel Flores
- 84'Thay ngườiÁngel RomeroRa sân: Santiago Ascacíbar
- 86'Thay ngườiWilliams AlarcónRa sân: Leandro Paredes
- 90+2'Bàn thắngLeonel FloresKiến tạo: Enner Valencia
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 07:29Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,43Hòa4,65Đội khách8,22Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,57→1,43Hòa3,94→4,65Đội khách5,96→8,22
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 03/10 07:18 | 1,43 | 4,65▲ | 8,22▲ |
| 03/10 07:07 | 1,43▼ | 4,62▲ | 8,18▲ |
| 03/10 06:46 | 1,45▲ | 4,53▼ | 7,89▼ |
| 03/10 06:36 | 1,44 | 4,55▼ | 7,91▲ |
| 03/10 05:28 | 1,44 | 4,57▼ | 7,89▼ |
| 03/10 04:58 | 1,44▲ | 4,61▼ | 7,90▼ |
| 03/10 04:18 | 1,43▼ | 4,64▲ | 8,02▲ |
| 03/10 03:58 | 1,45▼ | 4,57▲ | 7,78▲ |
Xem thêm · 28 trường hợpThu gọn
| 03/10 03:43 | 1,47▼ | 4,46▲ | 7,46▲ |
| 03/10 03:33 | 1,48▲ | 4,41▼ | 7,44 |
| 03/10 03:20 | 1,47▼ | 4,44▲ | 7,44▲ |
| 03/10 01:56 | 1,48 | 4,41▲ | 7,33▼ |
| 03/10 01:31 | 1,48 | 4,33▼ | 7,55▲ |
| 03/10 00:43 | 1,48 | 4,37▼ | 7,46▲ |
| 03/10 00:29 | 1,48▼ | 4,40▲ | 7,30 |
| 03/10 00:14 | 1,49▼ | 4,38▲ | 7,30▲ |
| 02/10 23:41 | 1,50▲ | 4,34▼ | 7,24▼ |
| 02/10 23:33 | 1,49 | 4,35 | 7,27▲ |
| 02/10 23:11 | 1,49 | 4,35▼ | 7,25▼ |
| 02/10 22:44 | 1,49 | 4,40▲ | 7,26▲ |
| 02/10 22:23 | 1,49 | 4,37▼ | 7,18▼ |
| 02/10 22:12 | 1,49 | 4,38▼ | 7,21▲ |
| 02/10 21:55 | 1,49▲ | 4,42▼ | 7,20▼ |
| 02/10 20:20 | 1,48 | 4,44▲ | 7,24 |
| 02/10 20:05 | 1,48▼ | 4,42▲ | 7,24 |
| 02/10 20:00 | 1,51▼ | 4,19▲ | 7,24▲ |
| 02/10 19:38 | 1,56 | 3,99 | 6,53▼ |
| 02/10 17:25 | 1,56 | 3,99▲ | 6,55▲ |
| 02/10 16:18 | 1,56 | 3,98▼ | 6,50▼ |
| 02/10 15:04 | 1,56▲ | 4,01▼ | 6,54▼ |
| 02/10 12:13 | 1,55▼ | 4,09▲ | 6,56▲ |
| 02/10 09:27 | 1,59 | 3,96▼ | 6,14▼ |
| 02/10 07:59 | 1,59▲ | 3,98▼ | 6,16▲ |
| 02/10 07:38 | 1,58▲ | 4,05▲ | 6,14▲ |
| 02/10 01:34 | 1,57 | 3,98▲ | 5,96 |
| 30/09 22:04 Đầu tiên | 1,57 | 3,94 | 5,96 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,43 | 4,65 | 8,22 |
| Betfair | 1,36 | 4,20 | 7,50 |
| bet365 | 1,42 | 4,20 | 8,50 |
| Marathon | 1,41 | 4,40 | 7,20 |
| 1xBet | 1,44 | 4,38 | 8,59 |
| Betano | 1,47 | 4,65 | 7,90 |
| BetVictor | 1,40 | 4,50 | 8,00 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,70Đội khách +12,27Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,06→1,70Đội khách1,81→2,27
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 07:18 | 1,70 | 2,27▲ |
| 03/10 07:07 | 1,70▼ | 2,26▲ |
| 03/10 06:46 | 1,75▲ | 2,19▼ |
| 03/10 06:36 | 1,74 | 2,20▼ |
| 03/10 05:28 | 1,74▲ | 2,21▼ |
| 03/10 04:58 | 1,72▲ | 2,22▼ |
| 03/10 04:18 | 1,71▼ | 2,24▲ |
| 03/10 03:58 | 1,75▼ | 2,19▲ |
Xem thêm · 27 trường hợpThu gọn
| 03/10 03:43 | 1,81▼ | 2,12▲ |
| 03/10 03:33 | 1,82▲ | 2,11▼ |
| 03/10 03:20 | 1,81▼ | 2,12▲ |
| 03/10 01:56 | 1,82▼ | 2,11▲ |
| 03/10 01:31 | 1,83▲ | 2,10 |
| 03/10 00:43 | 1,82▼ | 2,10▲ |
| 03/10 00:14 | 1,83▼ | 2,09▲ |
| 02/10 23:41 | 1,85 | 2,06▼ |
| 02/10 23:11 | 1,85▲ | 2,07▼ |
| 02/10 22:44 | 1,83▼ | 2,09▲ |
| 02/10 22:23 | 1,85▲ | 2,07▼ |
| 02/10 22:12 | 1,84▲ | 2,08▼ |
| 02/10 21:55 | 1,83 | 2,09▼ |
| 02/10 20:20 | 1,83 | 2,10▲ |
| 02/10 20:05 | 1,83▼ | 2,09▲ |
| 02/10 20:00 | 1,89▼ | 2,01▲ |
| 02/10 19:38 | 2,02▲ | 1,88 |
| 02/10 17:25 | 2,01▼ | 1,88▲ |
| 02/10 16:18 | 2,02▲ | 1,87▼ |
| 02/10 15:04 | 2,01▲ | 1,88▼ |
| 02/10 12:13 | 1,97▼ | 1,92▲ |
| 02/10 09:27 | 2,08▲ | 1,83 |
| 02/10 07:59 | 2,07▲ | 1,83▼ |
| 02/10 07:38 | 2,05 | 1,85▲ |
| 02/10 01:34 | 2,05▼ | 1,83▲ |
| 01/10 19:45 | 2,07▲ | 1,82▲ |
| 30/09 22:04 Đầu tiên | 2,06 | 1,81 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,70 | 2,27 |
| bet365 | 1,70 | 2,10 |
| Marathon | 1,67 | 2,10 |
| 1xBet | 1,68 | 2,24 |
| Betano | 1,72 | 2,20 |
| BetVictor | 1,62 | 2,12 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,87Xỉu 2.52,02Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,10→1,87Xỉu1,75→2,02
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 03/10 07:18 | 1,87▼ | 2,02 |
| 03/10 07:07 | 1,88 | 2,02▲ |
| 03/10 06:36 | 1,88▼ | 2,00 |
| 03/10 05:28 | 1,89▲ | 2,00▼ |
| 03/10 04:18 | 1,86▼ | 2,03▲ |
| 03/10 03:58 | 1,87▼ | 2,02▲ |
| 03/10 03:43 | 1,89▼ | 2,00▲ |
| 03/10 03:20 | 1,92▲ | 1,97 |
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
| 03/10 01:56 | 1,91▼ | 1,97▲ |
| 03/10 01:31 | 2,01▲ | 1,88▼ |
| 03/10 00:43 | 1,99▲ | 1,90▼ |
| 03/10 00:29 | 1,96▼ | 1,93▲ |
| 03/10 00:14 | 1,97▼ | 1,92▲ |
| 02/10 23:41 | 2,00▲ | 1,89 |
| 02/10 23:33 | 1,99▲ | 1,89▼ |
| 02/10 23:11 | 1,98▲ | 1,91▼ |
| 02/10 22:44 | 1,95▼ | 1,93 |
| 02/10 22:23 | 1,96▲ | 1,93 |
| 02/10 20:20 | 1,95▼ | 1,93 |
| 02/10 20:05 | 1,96▼ | 1,93▲ |
| 02/10 20:00 | 2,10▼ | 1,79▲ |
| 02/10 19:38 | 2,13▼ | 1,76▲ |
| 02/10 16:18 | 2,14▲ | 1,75▼ |
| 02/10 15:04 | 2,13▲ | 1,76▼ |
| 02/10 12:13 | 2,07▼ | 1,81▲ |
| 02/10 09:27 | 2,09 | 1,78▼ |
| 02/10 07:59 | 2,09▲ | 1,79 |
| 02/10 07:38 | 2,08 | 1,79▲ |
| 02/10 01:34 | 2,08▼ | 1,78▲ |
| 01/10 19:45 | 2,11▲ | 1,76▲ |
| 30/09 22:04 Đầu tiên | 2,10 | 1,75 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,87 | 2,02 |
| Betfair | 1,80 | 1,91 |
| bet365 | 1,80 | 2,00 |
| Marathon | 1,82 | 1,92 |
| 1xBet | 1,93 | 1,91 |
| Betano | 1,88 | 1,98 |
| BetVictor | 1,78 | 1,90 |
Cả hai đội ghi bànCó2,00Không1,70Betfair · Nhà cái 6Có2,00Không thay đổiKhông1,73→1,70
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 03/10 07:23 | 2,00 | 1,70▼ |
| 03/10 05:28 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 03/10 05:28 Đầu tiên | 2,00 | 1,73 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,00 | 1,70 |
| bet365 | 2,00 | 1,75 |
| Marathon | 2,01 | 1,70 |
| 1xBet | 1,93 | 1,86 |
| Betano | 2,05 | 1,72 |
| BetVictor | 2,00 | 1,70 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Boca Juniors Dựa trên 20 trận | Unión de Santa Fe Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 8H 3B | T · H · B | 6T 5H 9B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| +10 | Hiệu số | -2 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 5% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.69 (13 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.00 (10 trận) |
| 0.78 (13 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.93 (10 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 35% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.4 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.4 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 17.1 (13 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.0 (17 trận) |
| 4.5 (13 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 (17 trận) |
| 59% (13 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (17 trận) |
| 6.0 (13 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.5 (17 trận) |
| 1.7 (13 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (17 trận) |
| 9.8 (13 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 (17 trận) |
| Boca Juniors Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Unión de Santa Fe Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 6T 2H 1B | T · H · B | 4T 2H 3B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.89 |
| 0.56 | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| +7 | Hiệu số | +4 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.91 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.12 (5 trận) |
| 0.45 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.61 (5 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 89% |
| 22% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 20.8 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 19.0 (8 trận) |
| 4.2 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.1 (8 trận) |
| 63% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (8 trận) |
| 6.5 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.6 (8 trận) |
| 1.2 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (8 trận) |
| 10.0 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 (8 trận) |
| Boca Juniors Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Unión de Santa Fe Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 3T 6H 2B | T · H · B | 2T 3H 6B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 55% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 1.36 |
| 1.18 | Bị ghi mỗi trận | 1.91 |
| +3 | Hiệu số | -6 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 1.51 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.88 (5 trận) |
| 1.07 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.25 (5 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 13.9 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.3 (9 trận) |
| 4.9 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (9 trận) |
| 56% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (9 trận) |
| 5.6 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (9 trận) |
| 2.1 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 (9 trận) |
| 9.7 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 (9 trận) |
| Boca Juniors Dựa trên 10 trận | Primera División (Argentina) | Unión de Santa Fe Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 20 |
| 4T 5H 1B | T · H · B | 6T 5H 9B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| +3 | Hiệu số | -2 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 5% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.48 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.00 (10 trận) |
| 0.93 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.93 (10 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 16.0 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.0 (17 trận) |
| 5.2 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 (17 trận) |
| 63% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (17 trận) |
| 6.7 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.5 (17 trận) |
| 2.2 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (17 trận) |
| 11.3 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 (17 trận) |
| Boca Juniors Dựa trên 6 trận | Copa Sudamericana | Unión de Santa Fe |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 4T 1H 1B | T · H · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 17% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.50 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +7 | Hiệu số | — |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.92 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 0.75 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 17.3 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.3 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.2 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 9.0 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Boca Juniors Dựa trên 2 trận | Cúp Argentina | Unión de Santa Fe |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 1H 0B | T · H · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Boca Juniors Dựa trên 2 trận | Copa Libertadores | Unión de Santa Fe |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 1H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận- Ghi được : Để thủng
- 7 : 7
- Sân nhà
- 2T 1H 1B
- Sân khách
- 0T 3H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Boca Juniors đã gặp Unión de Santa Fe tại Primera División (Argentina) Clausura vào 3/10/2026 07:30 UTC+07 tại Estadio Alberto J. Armando.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Boca Juniors 3-0 Unión de Santa Fe.
Boca Juniors đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Unión de Santa Fe đứng thứ 11.
Boca Juniors thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Unión de Santa Fe thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 8 lần gặp gần nhất, Boca Juniors thắng 2, Unión de Santa Fe thắng 2, hòa 4.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.43 · 4.65 · 8.22.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Boca Juniors có Alan Velasco, Sebastián Villa, Miguel Merentiel.
Đội hình Unión de Santa Fe có Ignacio Malcorra, Brahian Cuello, Cristian Tarragona.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Eleven Hai trận đấu mà một đội vẫn giữ được bộ khung, còn cái tên của đội kia thì không còn phản ánh đúng lực lượng hiện tại. Tại La Bombonera, Boca có đội hình chính được nghỉ ngơi đầy đủ và không phải đá giữa tuần, trong khi Unión gặp khó trong việc tạo cơ hội mỗi khi xa nhà.
Boca Juniors · Trận trước: San Lorenzo (Argentina) vs Boca Juniors (21/9) · Trận tiếp theo: Instituto vs Boca Juniors (10/10)
Unión de Santa Fe · Trận trước: Unión de Santa Fe vs Independiente (Argentina) (20/9) · Trận tiếp theo: Unión de Santa Fe vs Defensa y Justicia (10/10)
Các trận Primera División (Argentina) Clausura khác cùng ngày
Các trận Primera División (Argentina) Clausura tuần này
- Defensa y Justicia vs San Lorenzo (Argentina)
- Newells Old Boys vs Lanus
- Atl. Tucuman vs Barracas Central
- Huracan vs Aldosivi
- Talleres Cordoba vs Belgrano
- Argentinos Jrs vs Tigre
- Estudiantes Rio Cuarto vs Racing Club
- Dep. Riestra vs Central Cordoba (Liga Profesional)
- Estudiantes L.P. vs Gimnasia Mendoza
- CA Vélez Sarsfield vs Platense (Argentina)
Bài viết mới nhất
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
Trận sắp diễn ra
- Kepco vs KB Stars
- Wonju DB vs KoGas
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Ryukyu vs Shiga
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Alvark vs Akita
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Shimane vs Brave Thunders
- Shinshu vs Diamond Dolphins
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai