Ngôn ngữ

Flamengo RJ vs Estudiantes L.P.

Chi tiết trận đấu
Flamengo RJChủ nhà
0 : 0Tỷ số chung cuộc · Luân lưu 2 : 3
Estudiantes L.P.Đội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng luân lưu
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 23/10 07:20
Theo tỷ số 90 phút chính thức 0 : 0
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GAgustín Rossi
22DEmerson Royal
3DLéo Ortiz
4DLéo Pereira
26DAlex Sandro
5MErick Pulgar
21MJorginho
15MJorge Carrascal
11MLucas Paquetá
16MSamuel Lino
9FPedro Guilherme
Dự bị 12
10MGiorgian de Arrascaeta
6DAyrton Lucas
19FGonzalo Plata
27FBruno Henrique
30FJoaquín Freitas
42GAndrew
61DJoão Victor
44DVitão
2DGuillermo Varela
18MNicolás de la Cruz
7FLuiz Araújo
8MSaúl Ñíguez
Huấn luyện viên Leonardo Jardim
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
16GFernando Muslera
40DEros Mancuso
4DSantiago Núñez
14DLeandro González Pírez
5DMarcos Rojo
21MEzequiel Piovi
22MAlexis Castro
31MBaltasar Rodriguez
32MJoaquín Correa
17MJoaquín Tobio Burgos
9FGuido Carrillo
Dự bị 12
10MTiago Palacios
24DTomás Palacios
18FEdwuin Cetré
19FAdolfo Gaich
7MJosé Sosa
1GFabricio Iacovich
20DEric Meza
13DGastón Benedetti
34MMiguel Monsalve
52MBautista Kociubinski
29FFabricio Pérez
27FLucas Alario
Huấn luyện viên Alexander Medina
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Flamengo RJVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (18/10)
Evertton AraujoChấn thương đùi
Estudiantes L.P.
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 23/10 09:31

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 0 Luân lưu 2 : 3
Kết quả
Đội khách thắng luân lưu Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Hiệp phụLuân lưuTổng
Flamengo RJ00020
Estudiantes L.P.00030
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 35'Thẻ vàngBaltasar Rodriguez
  2. 38'Thay ngườiTiago PalaciosRa sân: Joaquín Correa
  3. 49'Thẻ vàngLeandro González Pírez
  4. 50'Thẻ vàngBaltasar Rodriguez
  5. 50'Thẻ đỏBaltasar Rodriguez
  6. 54'Thẻ vàngSantiago Núñez
  7. 64'Thay ngườiGiorgian de ArrascaetaRa sân: Jorge Carrascal
  8. 64'Thẻ vàngEzequiel Piovi
  9. 77'Thay ngườiAdolfo GaichRa sân: Guido Carrillo
  10. 77'Thay ngườiEdwuin CetréRa sân: Joaquín Tobio Burgos
  11. 77'Thay ngườiTomás PalaciosRa sân: Marcos Rojo
  12. 82'Thay ngườiAyrton LucasRa sân: Alex Sandro
  13. 82'Thay ngườiGonzalo PlataRa sân: Samuel Lino
  14. 82'Thay ngườiBruno HenriqueRa sân: Erick Pulgar
  15. 88'Thay ngườiJoaquín FreitasRa sân: Pedro Guilherme
  16. 90'Thay ngườiJosé SosaRa sân: Alexis Castro
Thống kê đội · Cuối trận
76Kiểm soát bóng24
1,06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,75
13Sút8
3Sút trúng đích3
6Phạt góc5
10Phạm lỗi14
0Thẻ vàng5
649Chuyền bóng207
3Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKAgustín Rossi90000007.2
3 · DFLéo Ortiz90000007.2
4 · DFLéo Pereira90000008.5
11 · MFLucas Paquetá90004007.9
21 · MFJorginho90000007.7
22 · DFEmerson Royal90000006.6
9 · FWPedro Guilherme88001006.7
5 · MFErick Pulgar82000006.9
16 · MFSamuel Lino82000007.3
26 · DFAlex Sandro82000007.2
15 · MFJorge Carrascal64000006.9
10 · MF · Dự bịGiorgian de Arrascaeta26000007.3
6 · DF · Dự bịAyrton Lucas8000006.7
19 · FW · Dự bịGonzalo Plata8001006.3
27 · FW · Dự bịBruno Henrique8000006.2
30 · FW · Dự bịJoaquín Freitas200000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFSantiago Núñez90001107.5
14 · DFLeandro González Pírez90002107.3
16 · GKFernando Muslera90000009.9
21 · MFEzequiel Piovi90000106.5
40 · DFEros Mancuso90000007.2
22 · MFAlexis Castro89000006.7
5 · DFMarcos Rojo77001006.3
9 · FWGuido Carrillo77000006.9
17 · MFJoaquín Tobio Burgos77000006.9
10 · MF · Dự bịTiago Palacios52001007.5
31 · MFBaltasar Rodriguez50001216.3
32 · MFJoaquín Correa38000006.5
18 · FW · Dự bịEdwuin Cetré13000005.9
19 · FW · Dự bịAdolfo Gaich13000006.6
24 · DF · Dự bịTomás Palacios13000006.3
7 · MF · Dự bịJosé Sosa100000—
Tính đến 28/10 16:03

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 07:20

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,46Hòa4,12Đội khách8,49Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,351,46Hòa4,644,12Đội khách9,318,49
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
23/10 07:201,46▲4,12▼8,49▼
23/10 06:491,45▼4,20▲8,50▲
23/10 06:201,50▼4,00▲7,85▲
23/10 05:511,513,97▲7,78▲
23/10 05:201,51▲3,96▼7,65▼
23/10 04:491,50▲4,02▼7,76▼
23/10 04:201,45▲4,19▼8,53▼
23/10 03:471,39▲4,52▼9,80▼
Xem thêm · 35 trường hợpThu gọn
23/10 03:171,36▲4,64▼10,47▼
23/10 02:421,32▲4,98▼11,93▼
23/10 02:131,30▲5,10▼12,53▼
23/10 01:421,28▲5,34▼13,31▼
23/10 00:331,27▲5,50▼14,01
23/10 00:051,265,53▼14,01▼
22/10 23:411,26▲5,59▼14,27▼
22/10 23:141,25▼5,68▲14,37▲
22/10 22:491,28▼5,36▲12,68▲
22/10 21:401,29▲5,34▼12,63▼
22/10 21:221,28▲5,41▼12,74▼
22/10 21:031,25▼5,80▲12,94▼
22/10 20:421,27▲5,63▼13,20▼
22/10 20:231,25▼5,71▲13,43▼
22/10 20:031,27▲5,52▼13,51▲
22/10 19:441,265,53▼13,46▲
22/10 19:251,265,56▼12,98▲
22/10 19:061,26▼5,57▲12,92▲
22/10 18:091,27▼5,49▲12,52▲
22/10 17:481,28▼5,38▲12,11▲
22/10 17:291,29▼5,28▲11,72▲
22/10 16:481,31▼5,09▲11,04▲
22/10 15:481,344,88▲10,29▲
22/10 15:291,344,87▲10,27▲
22/10 15:091,34▼4,81▲10,07▲
22/10 14:491,35▼4,75▲9,84▲
22/10 14:101,36▲4,72▼9,66▼
22/10 13:301,344,83▼10,07▼
22/10 13:111,34▼4,88▲10,29▲
22/10 12:511,35▼4,80▲10,03▲
22/10 11:331,384,58▼9,24▲
22/10 07:551,38▲4,59▲9,19▲
21/10 22:281,37▲4,52▼8,91▼
21/10 07:151,354,62▼9,27▼
20/10 22:28 Đầu tiên1,354,649,31
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,464,128,49
Betfair1,403,907,50
bet3651,484,107,00
Marathon1,424,058,10
1xBet1,544,156,26
Betano1,524,058,00
BetVictor1,454,208,00
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,84Đội khách +12,06Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,571,84Đội khách2,412,06
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
23/10 07:201,84▲2,06▼
23/10 06:491,82▼2,09▲
23/10 06:201,94▼1,94▲
23/10 05:511,95▼1,93
23/10 05:201,96▲1,93▼
23/10 04:491,92▲1,97▼
23/10 04:201,82▲2,09▼
23/10 03:47Thay đổi mốc · mốc chính -1
Xem thêm · 37 trường hợpThu gọn
23/10 03:471,66▲2,30▼
23/10 03:171,61▲2,40▼
23/10 02:421,52▲2,64▼
23/10 02:131,48▲2,75▼
23/10 01:421,43▲2,94▼
23/10 00:331,403,06▼
23/10 00:051,40▲3,07▼
22/10 23:411,39▲3,12▼
22/10 23:141,38▼3,17▲
22/10 22:491,432,95▲
22/10 21:401,43▲2,94▼
22/10 21:221,42▲2,99▼
22/10 21:031,36▼3,22▲
22/10 20:421,38▲3,12▼
22/10 20:231,36▼3,21▲
22/10 20:031,40▲3,10▼
22/10 19:441,383,14▲
22/10 19:251,383,12▼
22/10 19:061,38▼3,13▲
22/10 18:091,40▼3,06▲
22/10 17:481,41▼2,98▲
22/10 17:291,43▼2,90▲
22/10 16:481,47▼2,75▲
22/10 15:481,52▼2,58▲
22/10 15:291,53▼2,57▲
22/10 15:091,54▼2,53▲
22/10 14:491,56▼2,48▲
22/10 14:101,57▲2,45▼
22/10 13:301,54▲2,53▼
22/10 13:111,53▼2,56▲
22/10 12:511,56▼2,50▲
22/10 11:331,63▲2,33▼
22/10 07:551,622,34▲
21/10 22:281,62▲2,33▼
21/10 19:591,58▲2,41▲
21/10 07:151,572,40▼
20/10 22:28 Đầu tiên1,572,41
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle1,842,06
bet3651,852,00
Marathon1,761,98
1xBet1,901,91
Betano1,871,98
BetVictor1,741,94
Tài/Xỉu2Tài 21,68Xỉu 22,24Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,541,68Xỉu2,452,24
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
23/10 06:491,68▼2,24▲
23/10 06:201,72▼2,16▲
23/10 05:511,73▲2,15▼
23/10 05:201,692,21▼
23/10 04:491,69▼2,22▲
23/10 04:20Thay đổi mốc · mốc chính 2
23/10 04:201,71▲2,18▼
23/10 03:171,66▲2,27▼
Xem thêm · 32 trường hợpThu gọn
23/10 02:421,62▲2,35▼
23/10 02:131,60▲2,40▼
23/10 01:421,55▲2,52▼
23/10 00:331,532,56▼
23/10 00:051,53▲2,57▼
22/10 23:411,52▲2,59▼
22/10 23:141,50▼2,66▲
22/10 21:401,51▲2,62▼
22/10 21:221,50▲2,67▼
22/10 21:031,38▼3,08▲
22/10 20:421,44▲2,85▼
22/10 20:231,43▼2,88▲
22/10 20:031,49▲2,68▼
22/10 19:441,48▲2,69▼
22/10 19:251,44▲2,81▼
22/10 19:061,43▼2,86▲
22/10 18:091,44▼2,84▲
22/10 17:481,45▼2,79▲
22/10 17:291,46▼2,75▲
22/10 16:481,49▼2,67▲
22/10 15:291,52▼2,57▲
22/10 15:091,53▼2,54▲
22/10 14:491,54▼2,51▲
22/10 14:101,55▲2,50▼
22/10 13:301,532,53▼
22/10 13:111,53▼2,55▲
22/10 12:511,54▼2,51▲
22/10 11:331,58▲2,41▼
22/10 07:551,57▲2,43▲
21/10 22:281,56▲2,42▼
21/10 19:591,55▲2,46▲
20/10 22:28 Đầu tiên1,542,45
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2Xỉu 2
Pinnacle1,682,24
Marathon1,602,11
1xBet1,692,20
Betano1,702,22
BetVictor1,612,13
Cả hai đội ghi bànCó2,20Không1,57Betfair · Nhà cái 6Có2,552,20Không1,501,57
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
23/10 07:202,20▼1,57
23/10 04:492,25▼1,57▲
23/10 04:202,45▼1,53▲
23/10 03:172,63▼1,47▲
22/10 21:402,88▲1,40▼
22/10 21:222,63▲1,47▼
22/10 21:032,45▼1,53▲
22/10 20:232,63▼1,47▲
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
22/10 19:252,88▲1,40▼
22/10 17:482,63▼1,47▲
22/10 17:082,70▲1,44▼
22/10 15:29Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
22/10 15:292,551,50
22/10 01:31Đã đóng
21/10 08:01 Đầu tiên2,551,50
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair2,201,57
bet3652,251,57
Marathon2,401,49
1xBet2,211,68
Betano2,351,55
BetVictor2,301,53
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

32 đội · 8 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 44 · 45 trận (không phải cả mùa giải)
Flamengo RJTất cảEstudiantes L.P.
44Trận45
27Thắng17
13Hòa13
4Thua15
81Bàn thắng49
32Bàn thua37
Flamengo RJChủ nhàEstudiantes L.P.
22Trận23
16Thắng11
5Hòa6
1Thua6
43Bàn thắng31
15Bàn thua17
Flamengo RJĐội kháchEstudiantes L.P.
22Trận22
11Thắng6
8Hòa7
3Thua9
38Bàn thắng18
17Bàn thua20
Chỉ số nâng cao · 2026
21Trận giữ sạch lưới18
5Trận không ghi bàn17
1.84Bàn thắng mỗi trận1.09
0.73Bàn thua mỗi trận0.82
6Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất3
2Chuỗi hòa dài nhất2
Flamengo RJTất cảEstudiantes L.P.
11Trận12
6Thắng4
5Hòa7
0Thua1
17Bàn thắng12
5Bàn thua7
Flamengo RJChủ nhàEstudiantes L.P.
6Trận6
4Thắng2
2Hòa4
0Thua0
11Bàn thắng6
3Bàn thua4
Flamengo RJĐội kháchEstudiantes L.P.
5Trận6
2Thắng2
3Hòa3
0Thua1
6Bàn thắng6
2Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026
6Trận giữ sạch lưới5
2Trận không ghi bàn3
1.55Bàn thắng mỗi trận1.00
0.45Bàn thua mỗi trận0.58
2Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất1
3Chuỗi hòa dài nhất2
Flamengo RJTất cảEstudiantes L.P.
32Trận—
21Thắng—
7Hòa—
4Thua—
64Bàn thắng—
27Bàn thua—
Flamengo RJChủ nhàEstudiantes L.P.
16Trận—
12Thắng—
3Hòa—
1Thua—
32Bàn thắng—
12Bàn thua—
Flamengo RJĐội kháchEstudiantes L.P.
16Trận—
9Thắng—
4Hòa—
3Thua—
32Bàn thắng—
15Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
14Trận giữ sạch lưới—
2Trận không ghi bàn—
2.00Bàn thắng mỗi trận—
0.84Bàn thua mỗi trận—
5Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
2Chuỗi hòa dài nhất—
Flamengo RJTất cảEstudiantes L.P.
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
0Bàn thắng—
0Bàn thua—
Flamengo RJĐội kháchEstudiantes L.P.
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
0Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
1Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
Flamengo RJTất cảEstudiantes L.P.
—Trận31
—Thắng13
—Hòa6
—Thua12
—Bàn thắng36
—Bàn thua26
Flamengo RJChủ nhàEstudiantes L.P.
—Trận16
—Thắng9
—Hòa2
—Thua5
—Bàn thắng24
—Bàn thua10
Flamengo RJĐội kháchEstudiantes L.P.
—Trận15
—Thắng4
—Hòa4
—Thua7
—Bàn thắng12
—Bàn thua16
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới13
—Trận không ghi bàn13
—Bàn thắng mỗi trận1.16
—Bàn thua mỗi trận0.84
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất1
Flamengo RJTất cảEstudiantes L.P.
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua1
Flamengo RJĐội kháchEstudiantes L.P.
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
Flamengo RJTất cảEstudiantes L.P.
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua3
Flamengo RJChủ nhàEstudiantes L.P.
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Copa Libertadores · Serie A (Brazil) · Campeonato Carioca (chỉ các trận đã nhận) · Primera División (Argentina) · Cúp Argentina (chỉ các trận đã nhận) · International Super Cup (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
Bảng A 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Flamengo RJ6510+1216TTTHT
2Estudiantes L.P.6231+19TBHHT
3Ind. Medellin6213-57BTBTB
4Cusco6015-81BBHBB
Bảng B 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Coquimbo6312+210BTTBT
2Deportes Tolima6222+18HBTTB
3Nacional (Uruguay)6222-28THBBT
4U. de Deportes6132-16HHBTB
Bảng C 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Ind. Rivadavia6510+916TTHTT
2Fluminense6222+08TTHBB
3Bolivar (Bolivia)6123-25BBHTH
4La Guaira6033-73BBHBH
Bảng D 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1U. Catolica (Chile)6411+413TTHTT
2Cruzeiro6321+511THHTB
3Boca Juniors6213+17BHBBT
4Barcelona SC6105-103BBTBB
Bảng E 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Corinthians6321+411BHHTT
2Platense (Argentina)6312+110TBHTT
3Santa Fe6222-18TTHBB
4Penarol6033-43BHHBB
Bảng F 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Cerro Porteño6411+413TTTHT
2Palmeiras6321+511TBTHT
3Club Sporting Cristal6204-36BBBTB
4Junior6114-64BTBBB
Bảng G 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1LDU Quito6402+312TTBBT
2Mirassol6402+312BTTTB
3Lanus6303-49TBBTT
4Club Always Ready6105-23BBTBB
Bảng H 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Ind. del Valle6411+513TTBTT
2Rosario Central6411+813BTTTT
3Universidad Central6303-49TBTBB
4Libertad Asuncion6006-90BBBBB
Bảng A 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Cusco3012-30
—Estudiantes L.P.3210+20
—Flamengo RJ3300+70
—Ind. Medellin3111-20
Bảng B 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Coquimbo3210+40
—Deportes Tolima3210+60
—Nacional (Uruguay)3210+30
—U. de Deportes3111+00
Bảng C 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Bolivar (Bolivia)3111+00
—Fluminense3201+20
—Ind. Rivadavia3210+40
—La Guaira3021-20
Bảng D 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Barcelona SC3102-10
—Boca Juniors3111+20
—Cruzeiro3201+40
—U. Catolica (Chile)3111+10
Bảng E 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Corinthians3201+20
—Penarol3012-20
—Platense (Argentina)3111-10
—Santa Fe3120+10
Bảng F 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Cerro Porteño3210+30
—Junior3111+00
—Palmeiras3201+30
—Club Sporting Cristal3201+10
Bảng G 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Club Always Ready3102+20
—LDU Quito3300+50
—Lanus3300+30
—Mirassol3300+50
Bảng H 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Ind. del Valle3300+60
—Libertad Asuncion3003-30
—Rosario Central3210+50
—Universidad Central3201+10
Bảng A 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Cusco3003-50
—Estudiantes L.P.3021-10
—Flamengo RJ3210+50
—Ind. Medellin3102-30
Bảng B 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Coquimbo3102-20
—Deportes Tolima3012-50
—Nacional (Uruguay)3012-50
—U. de Deportes3021-10
Bảng C 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Bolivar (Bolivia)3012-20
—Fluminense3021-20
—Ind. Rivadavia3300+50
—La Guaira3012-50
Bảng D 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Barcelona SC3003-90
—Boca Juniors3102-10
—Cruzeiro3120+10
—U. Catolica (Chile)3300+30
Bảng E 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Corinthians3120+20
—Penarol3021-20
—Platense (Argentina)3201+20
—Santa Fe3102-20
Bảng F 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Cerro Porteño3201+10
—Junior3003-60
—Palmeiras3120+20
—Club Sporting Cristal3003-40
Bảng G 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Club Always Ready3003-40
—LDU Quito3102-20
—Lanus3003-70
—Mirassol3102-20
Bảng H 4 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Ind. del Valle3111-10
—Libertad Asuncion3003-60
—Rosario Central3201+30
—Universidad Central3102-50
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Flamengo RJ Serie A (Brazil)
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Flamengo RJ322174+3770TTTHT
2Palmeiras3320103+3470HTTTT
3Cruzeiro3216610+554TTBTT
4Athletico-PR321598+1254HBTHT
5Fluminense331599+1054TBBBT
6Atletico-MG3214810+650BTTHT
7Bahia3213118+550HBTBB
8Santos (Brazil)33121110+247HHTBH
9RB Bragantino3312813+444TBHTH
10São Paulo3212713+143HTTBB
11Botafogo RJ3210913-739BTHBB
12Coritiba3210913-1239BBHBB
13Vasco3110813-638TBHTT
14Vitoria3210814-1138HHBTB
15Mirassol3291013-837HTBHT
16Internacional3381114-535BTBHT
17Gremio3281014-934TBHHH
18Corinthians328915-833BHBBB
19Remo3251116-1626BHHHB
20Chapecoense-SC324919-3421BTBBB
Chưa cập nhật 2 trận gần nhất
Estudiantes L.P. Primera División (Argentina)
Bảng A 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Instituto141022+1132TTHTT
2CA Vélez Sarsfield14761+1027TTBHT
3Boca Juniors14761+827TTHTT
4Defensa y Justicia14833+727TBTTH
5Lanus14734+724HTTHT
6Newells Old Boys14563+321HTBHT
7Gimnasia Mendoza14626+120BBTBH
8Independiente (Argentina)14545-219BHHBT
9San Lorenzo (Argentina)14536-518HTTBB
10Unión de Santa Fe14527-217THBBB
11Estudiantes L.P.14428-114BBHTB
12Platense (Argentina)14356-614TBHHB
13Dep. Riestra14266-412BHBHH
14Central Cordoba (Liga Profesional)14248-1210BBHHH
15Talleres Cordoba14239-99BBHBB
Bảng B 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Rosario Central14842+1128TTTHT
2Argentinos Jrs14842+728TTHTB
3Gimnasia L.P.14743+325TTHHH
4River Plate (Argentina)14725+623TTHTB
5Belgrano14644+322BBTTT
6Barracas Central14644+222THTTB
7Sarmiento Junin14635+121BHHTB
8Huracan14545-219BBBTT
9Ind. Rivadavia14545-519BHBHT
10Atl. Tucuman14455+017TBHBB
11Banfield14356-514HBTHH
12Tigre14347-313BHBBB
13Racing Club14338-712BHBTT
14Aldosivi14329-711TBBBT
15Estudiantes Rio Cuarto14239-109BTBBB
Tính đến 29/10 13:03
Nhánh đấu
Vòng loại Tứ kết
Lượt điLượt về
The Strongest20
Dep. Tachira11
Đi tiếp Dep. Tachira
Lượt điLượt về
2 de Mayo11
Club Alianza Lima01
Đi tiếp 2 de Mayo
Lượt điLượt về
Juventud04
U. Catolica (Ecuador)13
Đi tiếp Juventud
Vòng loại Bán kết
Lượt điLượt về
Carabobo12
Huachipato01
Đi tiếp Carabobo
Lượt điLượt về
2 de Mayo20
Club Sporting Cristal20
Đi tiếp Club Sporting Cristal
Lượt điLượt về
Liverpool M.10
Ind. Medellin20
Đi tiếp Ind. Medellin
Lượt điLượt về
O'Higgins11
Bahia02
Đi tiếp O'Higgins
Lượt điLượt về
Barcelona SC01
Argentinos Jrs10
Đi tiếp Barcelona SC
Lượt điLượt về
Nacional Potosí10
Botafogo RJ02
Đi tiếp Botafogo RJ
Lượt điLượt về
Juventud02
Guarani01
Đi tiếp Juventud
Lượt điLượt về
Dep. Tachira01
Deportes Tolima10
Đi tiếp Deportes Tolima
Vòng loại Chung kết
Lượt điLượt về
Barcelona SC11
Botafogo RJ10
Đi tiếp Barcelona SC
Lượt điLượt về
Carabobo02
Club Sporting Cristal11
Đi tiếp Club Sporting Cristal
Lượt điLượt về
O'Higgins10
Deportes Tolima02
Đi tiếp Deportes Tolima
Lượt điLượt về
Juventud11
Ind. Medellin12
Đi tiếp Ind. Medellin
Vòng bảng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Flamengo RJ6510+1216TTTHT
2Estudiantes L.P.6231+19TBHHT
3Ind. Medellin6213-57BTBTB
4Cusco6015-81BBHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Coquimbo6312+210BTTBT
2Deportes Tolima6222+18HBTTB
3Nacional (Uruguay)6222-28THBBT
4U. de Deportes6132-16HHBTB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Ind. Rivadavia6510+916TTHTT
2Fluminense6222+08TTHBB
3Bolivar (Bolivia)6123-25BBHTH
4La Guaira6033-73BBHBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1U. Catolica (Chile)6411+413TTHTT
2Cruzeiro6321+511THHTB
3Boca Juniors6213+17BHBBT
4Barcelona SC6105-103BBTBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Corinthians6321+411BHHTT
2Platense (Argentina)6312+110TBHTT
3Santa Fe6222-18TTHBB
4Penarol6033-43BHHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Cerro Porteño6411+413TTTHT
2Palmeiras6321+511TBTHT
3Club Sporting Cristal6204-36BBBTB
4Junior6114-64BTBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1LDU Quito6402+312TTBBT
2Mirassol6402+312BTTTB
3Lanus6303-49TBBTT
4Club Always Ready6105-23BBTBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Ind. del Valle6411+513TTBTT
2Rosario Central6411+813BTTTT
3Universidad Central6303-49TBTBB
4Libertad Asuncion6006-90BBBBB
Xem 96 trận
08/04Ind. Rivadavia1-0Bolivar (Bolivia)08/04La Guaira0-0Fluminense08/04Club Always Ready0-1LDU Quito08/04Barcelona SC0-1Cruzeiro08/04U. Catolica (Chile)1-2Boca Juniors08/04Deportes Tolima0-0U. de Deportes09/04Coquimbo1-1Nacional (Uruguay)09/04Mirassol1-0Lanus09/04Ind. Medellin1-1Estudiantes L.P.09/04Cusco0-2Flamengo RJ09/04Junior1-1Palmeiras09/04Club Sporting Cristal1-0Cerro Porteño10/04Rosario Central0-0Ind. del Valle10/04Universidad Central3-1Libertad Asuncion10/04Platense (Argentina)0-2Corinthians10/04Santa Fe1-1Penarol15/04Cerro Porteño1-0Junior15/04Estudiantes L.P.2-1Cusco15/04Nacional (Uruguay)3-1Deportes Tolima15/04Boca Juniors3-0Barcelona SC15/04Bolivar (Bolivia)1-1La Guaira15/04LDU Quito2-0Mirassol15/04U. de Deportes0-2Coquimbo16/04Cruzeiro1-2U. Catolica (Chile)16/04Libertad Asuncion0-1Rosario Central16/04Corinthians2-0Santa Fe16/04Fluminense1-2Ind. Rivadavia16/04Ind. del Valle3-1Universidad Central17/04Lanus1-0Club Always Ready17/04Palmeiras2-1Club Sporting Cristal17/04Flamengo RJ4-1Ind. Medellin17/04Penarol1-2Platense (Argentina)29/04Lanus1-0LDU Quito29/04Libertad Asuncion2-3Ind. del Valle29/04Universidad Central0-3Rosario Central29/04Cruzeiro1-0Boca Juniors29/04Deportes Tolima3-0Coquimbo29/04Club Sporting Cristal2-0Junior30/04Mirassol2-0Club Always Ready30/04Platense (Argentina)2-1Santa Fe30/04Barcelona SC1-2U. Catolica (Chile)30/04Cerro Porteño1-1Palmeiras30/04Estudiantes L.P.1-1Flamengo RJ30/04U. de Deportes4-2Nacional (Uruguay)01/05Bolivar (Bolivia)2-0Fluminense01/05Ind. Rivadavia4-1La Guaira01/05Corinthians2-0Penarol01/05Ind. Medellin1-0Cusco06/05Rosario Central1-0Libertad Asuncion06/05Club Sporting Cristal0-2Palmeiras06/05Barcelona SC1-0Boca Juniors06/05Universidad Central2-0Ind. del Valle06/05Club Always Ready4-0Lanus07/05Cusco1-1Estudiantes L.P.07/05La Guaira1-1Bolivar (Bolivia)07/05Ind. Rivadavia1-1Fluminense07/05Santa Fe1-1Corinthians07/05Deportes Tolima3-0Nacional (Uruguay)07/05U. Catolica (Chile)0-0Cruzeiro08/05Mirassol2-0LDU Quito08/05Platense (Argentina)1-1Penarol08/05Coquimbo2-1U. de Deportes08/05Ind. MedellinvsFlamengo RJXử thắng/thua 08/05Junior0-1Cerro Porteño20/05Coquimbo3-0Deportes Tolima20/05Fluminense2-1Bolivar (Bolivia)20/05Rosario Central4-0Universidad Central20/05Club Always Ready1-2Mirassol20/05Santa Fe2-1Platense (Argentina)20/05Boca Juniors1-1Cruzeiro20/05Ind. del Valle4-1Libertad Asuncion21/05Nacional (Uruguay)0-0U. de Deportes21/05Flamengo RJ1-0Estudiantes L.P.21/05LDU Quito2-0Lanus21/05Palmeiras0-1Cerro Porteño21/05Cusco2-3Ind. Medellin21/05Junior3-2Club Sporting Cristal22/05La Guaira2-4Ind. Rivadavia22/05Penarol1-1Corinthians22/05U. Catolica (Chile)2-0Barcelona SC27/05LDU Quito3-2Club Always Ready27/05Lanus1-0Mirassol27/05Estudiantes L.P.1-0Ind. Medellin27/05Flamengo RJ3-0Cusco27/05Nacional (Uruguay)1-0Coquimbo27/05U. de Deportes—Deportes Tolima28/05Ind. del Valle1-0Rosario Central28/05Libertad Asuncion0-1Universidad Central28/05Bolivar (Bolivia)1-3Ind. Rivadavia28/05Corinthians0-2Platense (Argentina)28/05Fluminense3-1La Guaira28/05Penarol0-1Santa Fe29/05Cerro Porteño2-0Club Sporting Cristal29/05Palmeiras4-1Junior29/05Boca Juniors0-1U. Catolica (Chile)29/05Cruzeiro4-0Barcelona SC
1/8-finals
Lượt điLượt về
Fluminense01
Ind. Rivadavia01
Đi tiếp Fluminense
Lượt điLượt về
Estudiantes L.P.13
U. Catolica (Chile)10
Đi tiếp Estudiantes L.P.
Lượt điLượt về
Palmeiras11
Cerro Porteño10
Đi tiếp Palmeiras
Lượt điLượt về
Platense (Argentina)10
Coquimbo10
Đi tiếp Platense (Argentina)
Lượt điLượt về
Cruzeiro11
Flamengo RJ12
Đi tiếp Flamengo RJ
Lượt điLượt về
Mirassol10
LDU Quito10
Đi tiếp LDU Quito
Lượt điLượt về
Rosario Central00
Corinthians01
Đi tiếp Corinthians
Lượt điLượt về
Deportes Tolima01
Ind. del Valle13
Đi tiếp Ind. del Valle
Tứ kết
Lượt điLượt về
Fluminense21
Platense (Argentina)02
Đi tiếp Fluminense
Lượt điLượt về
Palmeiras12
LDU Quito03
Đi tiếp Palmeiras
Lượt điLượt về
Estudiantes L.P.11
Corinthians10
Đi tiếp Estudiantes L.P.
Lượt điLượt về
Ind. del Valle01
Flamengo RJ21
Đi tiếp Flamengo RJ
Bán kết
Lượt điLượt về
Fluminense11
Palmeiras20
Tổng tỷ số 2-2Đi tiếp Palmeiras
Lượt điLượt về
Estudiantes L.P.00
Flamengo RJ00
Tổng tỷ số 0-0Đi tiếp Estudiantes L.P.
Chung kết
Estudiantes L.P.
Palmeiras
Đi tiếp —
Tính đến 29/10 04:27

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Flamengo RJTHTHTHTTTT13T 6H 1B
Estudiantes L.P.BHHTBBBTTH7T 5H 8B
Flamengo RJ
Dựa trên 20 trận
Estudiantes L.P.
Dựa trên 20 trận
20Trận20
13T 6H 1BT · H · B7T 5H 8B
65%Tỷ lệ thắng35%
30%Tỷ lệ hòa25%
1.95Ghi được mỗi trận1.30
0.60Bị ghi mỗi trận1.00
+27Hiệu số+6
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
5%Tỷ lệ không ghi bàn35%
1.65 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.41 (14 trận)
0.88 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.14 (14 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (17 trận)
0.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (17 trận)
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (17 trận)
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (17 trận)
15.6 (18 trận)Số cú sút mỗi trận15.8 (14 trận)
5.8 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.6 (14 trận)
57% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình57% (14 trận)
6.2 (18 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (14 trận)
2.1 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5 (14 trận)
11.6 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.2 (14 trận)
Flamengo RJ
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnEstudiantes L.P.
Dựa trên 11 trận
10Trận11
8T 2H 0BT · H · B5T 4H 2B
80%Tỷ lệ thắng45%
20%Tỷ lệ hòa36%
1.90Ghi được mỗi trận1.73
0.50Bị ghi mỗi trận0.82
+14Hiệu số+10
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
0%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.82 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.66 (8 trận)
0.69 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.83 (8 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (9 trận)
0.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (9 trận)
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (9 trận)
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3 (9 trận)
17.8 (9 trận)Số cú sút mỗi trận17.5 (8 trận)
6.2 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.8 (8 trận)
58% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (8 trận)
7.1 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.8 (8 trận)
2.2 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (8 trận)
12.3 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.8 (8 trận)
Flamengo RJ
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnEstudiantes L.P.
Dựa trên 9 trận
10Trận9
5T 4H 1BT · H · B2T 1H 6B
50%Tỷ lệ thắng22%
40%Tỷ lệ hòa11%
2.00Ghi được mỗi trận0.78
0.70Bị ghi mỗi trận1.22
+13Hiệu số-4
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
10%Tỷ lệ không ghi bàn56%
1.49 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.09 (6 trận)
1.07 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.56 (6 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn22%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (8 trận)
0.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (8 trận)
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5 (8 trận)
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (8 trận)
13.4 (9 trận)Số cú sút mỗi trận13.5 (6 trận)
5.4 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0 (6 trận)
57% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình58% (6 trận)
5.3 (9 trận)Phạt góc mỗi trận3.5 (6 trận)
1.9 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.7 (6 trận)
10.8 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.5 (6 trận)
Flamengo RJ
Dựa trên 15 trận
Serie A (Brazil)Estudiantes L.P.
15Trận—
11T 3H 1BT · H · B—
73%Tỷ lệ thắng—
20%Tỷ lệ hòa—
2.20Ghi được mỗi trận—
0.60Bị ghi mỗi trận—
+24Hiệu số—
53%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.88 (14 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
0.84 (14 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
47%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.1Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
17.6 (14 trận)Số cú sút mỗi trận—
6.8 (14 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
60% (14 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
6.9 (14 trận)Phạt góc mỗi trận—
1.9 (14 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
11.4 (14 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Flamengo RJPrimera División (Argentina)Estudiantes L.P.
Dựa trên 12 trận
—Trận12
—T · H · B4T 2H 6B
—Tỷ lệ thắng33%
—Tỷ lệ hòa17%
—Ghi được mỗi trận1.33
—Bị ghi mỗi trận1.08
—Hiệu số+3
—Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
—Tỷ lệ không ghi bàn42%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.58 (11 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.29 (11 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn58%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
—Số cú sút mỗi trận16.4 (11 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận5.8 (11 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình60% (11 trận)
—Phạt góc mỗi trận4.0 (11 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận2.5 (11 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận12.1 (11 trận)
Flamengo RJ
Dựa trên 5 trận
Copa LibertadoresEstudiantes L.P.
Dựa trên 5 trận
5Trận5
2T 3H 0BT · H · B2T 3H 0B
40%Tỷ lệ thắng40%
60%Tỷ lệ hòa60%
1.20Ghi được mỗi trận1.20
0.60Bị ghi mỗi trận0.40
+3Hiệu số+4
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
20%Tỷ lệ không ghi bàn20%
0.84 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.81 (3 trận)
1.01 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.59 (3 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
20%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn20%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
8.5 (4 trận)Số cú sút mỗi trận13.7 (3 trận)
2.5 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.7 (3 trận)
50% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (3 trận)
4.0 (4 trận)Phạt góc mỗi trận5.0 (3 trận)
2.5 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (3 trận)
12.0 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận17.3 (3 trận)
Flamengo RJCúp ArgentinaEstudiantes L.P.
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 0H 1B
—Hiệu số+1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Flamengo RJInternational Super CupEstudiantes L.P.
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HEstudiantes L.P.0:0Flamengo RJ16/10/2026 07:30 · Copa Libertadores · Estadio Jorge Luis HirschiHCentral Cordoba (Liga Profesional)2:2Estudiantes L.P.11/10/2026 03:00 · Primera División (Argentina) · Estadio Unico Madre de CiudadesTEstudiantes L.P.3:0Gimnasia Mendoza06/10/2026 05:00 · Primera División (Argentina) · Estadio Jorge Luis HirschiBPlatense (Argentina)1:0Estudiantes L.P.02/10/2026 07:15 · Cúp ArgentinaBLanus2:1Estudiantes L.P.22/09/2026 07:15 · Primera División (Argentina)TEstudiantes L.P.2:1Platense (Argentina)13/09/2026 00:45 · Primera División (Argentina) · Estadio Jorge Luis HirschiHEstudiantes L.P.1:1Corinthians10/09/2026 07:30 · Copa Libertadores · Estadio Jorge Luis HirschiBCA Vélez Sarsfield1:0Estudiantes L.P.06/09/2026 07:15 · Primera División (Argentina)HEstudiantes L.P.0:0Newells Old Boys01/09/2026 05:00 · Primera División (Argentina) · Estadio Jorge Luis HirschiBSarmiento Junin2:0Estudiantes L.P.24/08/2026 00:45 · Primera División (Argentina) · Estadio Eva PeronTEstudiantes L.P.4:0Gimnasia L.P.16/08/2026 02:45 · Primera División (Argentina) · Estadio Jorge Luis HirschiHEstudiantes L.P.1:1U. Catolica (Chile)12/08/2026 07:30 · Copa Libertadores · Estadio Jorge Luis HirschiBDep. Riestra2:0Estudiantes L.P.09/08/2026 00:45 · Primera División (Argentina) · Estadio Guillermo LazaBBoca Juniors1:0Estudiantes L.P.06/08/2026 05:00 · Primera División (Argentina)TEstudiantes L.P.3:0Defensa y Justicia02/08/2026 04:00 · Primera División (Argentina) · Estadio Jorge Luis Hirschi
Tính đến 29/10 05:32

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận
2Flamengo RJ T
2H
1Estudiantes L.P. T
1.4Trung bình tổng điểm
Flamengo RJ Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
4 : 3
Sân nhà
2T 0H 0B
Sân khách
0T 2H 1B
Tính đến 16/10 07:36

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 44 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Agustin Rossi430187 phút7.06
GK42Andrew da Silva Ventura10090 phút—
GK49Alves Dyogo-----
DF4Pereira Leo373184 phút7.33
DF3Ortiz Leo361179 phút7.30
DF2Guillermo Varela301568 phút6.85
DF6Lucas Ayrton280467 phút6.94
DF22Royal Emerson260276 phút6.87
DF26Sandro Alex250071 phút6.96
DF13Danilo151067 phút7.00
DF44Vitao120064 phút6.83
DF61Souza Joao10071 phút7.00
DF77Johnny Goes10022 phút6.30
DF51Sales Daniel-----
DF87Thuram Daniel-----
MF11Paqueta Lucas3410158 phút7.30
MF21Jorginho333377 phút7.23
MF5Erick Pulgar302072 phút6.97
MF10Giorgian de Arrascaeta308560 phút7.11
MF52Araujo Evertton260151 phút6.76
MF18Nicolas de la Cruz170026 phút6.77
MF8Saul Niguez150134 phút6.64
MF79Joshua1009 phút6.30
MF75Luiz Mariano-----
FW9Pedro4318967 phút6.88
FW16Lino Samuel40101071 phút7.38
FW15Jorge Carrascal367857 phút7.16
FW27Henrique Bruno347542 phút6.74
FW19Gonzalo Plata304347 phút7.00
FW7Araujo Luiz233235 phút6.92
FW30Joaquin Freitas80113 phút6.67
FW14Anthony Valencia10011 phút6.30
FW39Josmar-----
FW59Alan-----
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 43 trận · trong tổng số 45 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK16Fernando Muslera330090 phút7.32
GK1Fabricio Iacovich110088 phút6.98
GK12Rodrigo Borzone-----
DF13Gaston Benedetti330385 phút6.77
DF14Leandro Gonzalez Pirez322085 phút7.16
DF20Eric Meza320273 phút6.88
DF24Tomas Palacios301184 phút7.22
DF4Santiago Nunez291179 phút7.11
DF40Eros Mancuso291262 phút6.90
DF26Ramiro Funes Mori90072 phút6.78
DF36Joaquin Pereyra40074 phút6.20
DF35Valente Pierani40051 phút6.70
DF5Marcos Rojo20084 phút6.45
DF15Santiago Arzamendia20026 phút6.15
DF3Maximo Desabato-----
MF22Alexis Castro396152 phút6.98
MF21Ezequiel Piovi Lucas361181 phút7.06
MF10Tiago Palacios307363 phút7.22
MF8Neves Gabriel270046 phút7.03
MF7Jose Sosa170130 phút6.97
MF31Baltasar Rodriguez140161 phút6.82
MF34Miguel Monsalve41056 phút6.95
MF52Bautista Kociubinski30082 phút7.40
MF39Jalil Elias30039 phút6.73
MF53Leandro Alcaraz-----
FW18S. Cetre Angulo Edwin373347 phút6.73
FW9Guido Carrillo356271 phút6.73
FW29Fabricio Perez315149 phút6.80
FW17Joaquin Burgos282353 phút6.80
FW19Adolfo Gaich254243 phút6.67
FW28Brian Aguirre251235 phút6.73
FW27Lucas Alario131028 phút6.38
FW32Joaquin Correa121152 phút6.79
FW23Franco Dominguez40024 phút6.37
FW41Benjamin Sagues10024 phút6.70
Tính đến 29/10 08:57

Huấn luyện viên

Flamengo RJHuấn luyện viên Leonardo Jardim
Estudiantes L.P.Huấn luyện viên Alexander Medina
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 29/10 08:57

Các trận tiếp theo