Flamengo và Estudiantes bước vào trận lượt về với thế cân bằng, sau trận lượt đi mà Flamengo liên tục bị gây sức ép ngay từ đường chuyền đầu tiên, còn Estudiantes nhiều lần lao vào tranh bóng hai. Jorginho trở lại giúp Flamengo có thêm phương án triển khai bóng, nhưng những pha tranh chấp ngay sau mỗi lần phá bóng vẫn sẽ rất quan trọng. Oklahoma City có thể gây khó trong khu vực hình thang và ghi điểm nhờ Shai Gilgeous-Alexander, còn Denver có thể đáp trả bằng khả năng ghi điểm, kiến tạo của Nikola Jokic cùng nhiều phương án tấn công khác. Cả hai trận đều phụ thuộc vào việc đội có lợi thế sớm có duy trì được khả năng phòng ngự và tấn công hay không.
Flamengo RJ vs Estudiantes L.P.
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Agustín Rossi |
| 22 | D | Emerson Royal |
| 3 | D | Léo Ortiz |
| 4 | D | Léo Pereira |
| 26 | D | Alex Sandro |
| 5 | M | Erick Pulgar |
| 21 | M | Jorginho |
| 15 | M | Jorge Carrascal |
| 11 | M | Lucas Paquetá |
| 16 | M | Samuel Lino |
| 9 | F | Pedro Guilherme |
| 10 | M | Giorgian de Arrascaeta |
| 6 | D | Ayrton Lucas |
| 19 | F | Gonzalo Plata |
| 27 | F | Bruno Henrique |
| 30 | F | Joaquín Freitas |
| 42 | G | Andrew |
| 61 | D | João Victor |
| 44 | D | Vitão |
| 2 | D | Guillermo Varela |
| 18 | M | Nicolás de la Cruz |
| 7 | F | Luiz Araújo |
| 8 | M | Saúl Ñíguez |
| 16 | G | Fernando Muslera |
| 40 | D | Eros Mancuso |
| 4 | D | Santiago Núñez |
| 14 | D | Leandro González Pírez |
| 5 | D | Marcos Rojo |
| 21 | M | Ezequiel Piovi |
| 22 | M | Alexis Castro |
| 31 | M | Baltasar Rodriguez |
| 32 | M | Joaquín Correa |
| 17 | M | Joaquín Tobio Burgos |
| 9 | F | Guido Carrillo |
| 10 | M | Tiago Palacios |
| 24 | D | Tomás Palacios |
| 18 | F | Edwuin Cetré |
| 19 | F | Adolfo Gaich |
| 7 | M | José Sosa |
| 1 | G | Fabricio Iacovich |
| 20 | D | Eric Meza |
| 13 | D | Gastón Benedetti |
| 34 | M | Miguel Monsalve |
| 52 | M | Bautista Kociubinski |
| 29 | F | Fabricio Pérez |
| 27 | F | Lucas Alario |
| Evertton AraujoChấn thương đùi |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 0 Luân lưu 2 : 3
- Kết quả
- Đội khách thắng luân lưu Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Hiệp phụ | Luân lưu | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Flamengo RJ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Estudiantes L.P. | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |
- 35'Thẻ vàngBaltasar Rodriguez
- 38'Thay ngườiTiago PalaciosRa sân: Joaquín Correa
- 49'Thẻ vàngLeandro González Pírez
- 50'Thẻ vàngBaltasar Rodriguez
- 50'Thẻ đỏBaltasar Rodriguez
- 54'Thẻ vàngSantiago Núñez
- 64'Thay ngườiGiorgian de ArrascaetaRa sân: Jorge Carrascal
- 64'Thẻ vàngEzequiel Piovi
- 77'Thay ngườiAdolfo GaichRa sân: Guido Carrillo
- 77'Thay ngườiEdwuin CetréRa sân: Joaquín Tobio Burgos
- 77'Thay ngườiTomás PalaciosRa sân: Marcos Rojo
- 82'Thay ngườiAyrton LucasRa sân: Alex Sandro
- 82'Thay ngườiGonzalo PlataRa sân: Samuel Lino
- 82'Thay ngườiBruno HenriqueRa sân: Erick Pulgar
- 88'Thay ngườiJoaquín FreitasRa sân: Pedro Guilherme
- 90'Thay ngườiJosé SosaRa sân: Alexis Castro
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 07:20Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,46Hòa4,12Đội khách8,49Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,35→1,46Hòa4,64→4,12Đội khách9,31→8,49
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 23/10 07:20 | 1,46▲ | 4,12▼ | 8,49▼ |
| 23/10 06:49 | 1,45▼ | 4,20▲ | 8,50▲ |
| 23/10 06:20 | 1,50▼ | 4,00▲ | 7,85▲ |
| 23/10 05:51 | 1,51 | 3,97▲ | 7,78▲ |
| 23/10 05:20 | 1,51▲ | 3,96▼ | 7,65▼ |
| 23/10 04:49 | 1,50▲ | 4,02▼ | 7,76▼ |
| 23/10 04:20 | 1,45▲ | 4,19▼ | 8,53▼ |
| 23/10 03:47 | 1,39▲ | 4,52▼ | 9,80▼ |
Xem thêm · 35 trường hợpThu gọn
| 23/10 03:17 | 1,36▲ | 4,64▼ | 10,47▼ |
| 23/10 02:42 | 1,32▲ | 4,98▼ | 11,93▼ |
| 23/10 02:13 | 1,30▲ | 5,10▼ | 12,53▼ |
| 23/10 01:42 | 1,28▲ | 5,34▼ | 13,31▼ |
| 23/10 00:33 | 1,27▲ | 5,50▼ | 14,01 |
| 23/10 00:05 | 1,26 | 5,53▼ | 14,01▼ |
| 22/10 23:41 | 1,26▲ | 5,59▼ | 14,27▼ |
| 22/10 23:14 | 1,25▼ | 5,68▲ | 14,37▲ |
| 22/10 22:49 | 1,28▼ | 5,36▲ | 12,68▲ |
| 22/10 21:40 | 1,29▲ | 5,34▼ | 12,63▼ |
| 22/10 21:22 | 1,28▲ | 5,41▼ | 12,74▼ |
| 22/10 21:03 | 1,25▼ | 5,80▲ | 12,94▼ |
| 22/10 20:42 | 1,27▲ | 5,63▼ | 13,20▼ |
| 22/10 20:23 | 1,25▼ | 5,71▲ | 13,43▼ |
| 22/10 20:03 | 1,27▲ | 5,52▼ | 13,51▲ |
| 22/10 19:44 | 1,26 | 5,53▼ | 13,46▲ |
| 22/10 19:25 | 1,26 | 5,56▼ | 12,98▲ |
| 22/10 19:06 | 1,26▼ | 5,57▲ | 12,92▲ |
| 22/10 18:09 | 1,27▼ | 5,49▲ | 12,52▲ |
| 22/10 17:48 | 1,28▼ | 5,38▲ | 12,11▲ |
| 22/10 17:29 | 1,29▼ | 5,28▲ | 11,72▲ |
| 22/10 16:48 | 1,31▼ | 5,09▲ | 11,04▲ |
| 22/10 15:48 | 1,34 | 4,88▲ | 10,29▲ |
| 22/10 15:29 | 1,34 | 4,87▲ | 10,27▲ |
| 22/10 15:09 | 1,34▼ | 4,81▲ | 10,07▲ |
| 22/10 14:49 | 1,35▼ | 4,75▲ | 9,84▲ |
| 22/10 14:10 | 1,36▲ | 4,72▼ | 9,66▼ |
| 22/10 13:30 | 1,34 | 4,83▼ | 10,07▼ |
| 22/10 13:11 | 1,34▼ | 4,88▲ | 10,29▲ |
| 22/10 12:51 | 1,35▼ | 4,80▲ | 10,03▲ |
| 22/10 11:33 | 1,38 | 4,58▼ | 9,24▲ |
| 22/10 07:55 | 1,38▲ | 4,59▲ | 9,19▲ |
| 21/10 22:28 | 1,37▲ | 4,52▼ | 8,91▼ |
| 21/10 07:15 | 1,35 | 4,62▼ | 9,27▼ |
| 20/10 22:28 Đầu tiên | 1,35 | 4,64 | 9,31 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,46 | 4,12 | 8,49 |
| Betfair | 1,40 | 3,90 | 7,50 |
| bet365 | 1,48 | 4,10 | 7,00 |
| Marathon | 1,42 | 4,05 | 8,10 |
| 1xBet | 1,54 | 4,15 | 6,26 |
| Betano | 1,52 | 4,05 | 8,00 |
| BetVictor | 1,45 | 4,20 | 8,00 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,84Đội khách +12,06Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,57→1,84Đội khách2,41→2,06
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 23/10 07:20 | 1,84▲ | 2,06▼ |
| 23/10 06:49 | 1,82▼ | 2,09▲ |
| 23/10 06:20 | 1,94▼ | 1,94▲ |
| 23/10 05:51 | 1,95▼ | 1,93 |
| 23/10 05:20 | 1,96▲ | 1,93▼ |
| 23/10 04:49 | 1,92▲ | 1,97▼ |
| 23/10 04:20 | 1,82▲ | 2,09▼ |
| 23/10 03:47 | Thay đổi mốc · mốc chính -1 | |
Xem thêm · 37 trường hợpThu gọn
| 23/10 03:47 | 1,66▲ | 2,30▼ |
| 23/10 03:17 | 1,61▲ | 2,40▼ |
| 23/10 02:42 | 1,52▲ | 2,64▼ |
| 23/10 02:13 | 1,48▲ | 2,75▼ |
| 23/10 01:42 | 1,43▲ | 2,94▼ |
| 23/10 00:33 | 1,40 | 3,06▼ |
| 23/10 00:05 | 1,40▲ | 3,07▼ |
| 22/10 23:41 | 1,39▲ | 3,12▼ |
| 22/10 23:14 | 1,38▼ | 3,17▲ |
| 22/10 22:49 | 1,43 | 2,95▲ |
| 22/10 21:40 | 1,43▲ | 2,94▼ |
| 22/10 21:22 | 1,42▲ | 2,99▼ |
| 22/10 21:03 | 1,36▼ | 3,22▲ |
| 22/10 20:42 | 1,38▲ | 3,12▼ |
| 22/10 20:23 | 1,36▼ | 3,21▲ |
| 22/10 20:03 | 1,40▲ | 3,10▼ |
| 22/10 19:44 | 1,38 | 3,14▲ |
| 22/10 19:25 | 1,38 | 3,12▼ |
| 22/10 19:06 | 1,38▼ | 3,13▲ |
| 22/10 18:09 | 1,40▼ | 3,06▲ |
| 22/10 17:48 | 1,41▼ | 2,98▲ |
| 22/10 17:29 | 1,43▼ | 2,90▲ |
| 22/10 16:48 | 1,47▼ | 2,75▲ |
| 22/10 15:48 | 1,52▼ | 2,58▲ |
| 22/10 15:29 | 1,53▼ | 2,57▲ |
| 22/10 15:09 | 1,54▼ | 2,53▲ |
| 22/10 14:49 | 1,56▼ | 2,48▲ |
| 22/10 14:10 | 1,57▲ | 2,45▼ |
| 22/10 13:30 | 1,54▲ | 2,53▼ |
| 22/10 13:11 | 1,53▼ | 2,56▲ |
| 22/10 12:51 | 1,56▼ | 2,50▲ |
| 22/10 11:33 | 1,63▲ | 2,33▼ |
| 22/10 07:55 | 1,62 | 2,34▲ |
| 21/10 22:28 | 1,62▲ | 2,33▼ |
| 21/10 19:59 | 1,58▲ | 2,41▲ |
| 21/10 07:15 | 1,57 | 2,40▼ |
| 20/10 22:28 Đầu tiên | 1,57 | 2,41 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,84 | 2,06 |
| bet365 | 1,85 | 2,00 |
| Marathon | 1,76 | 1,98 |
| 1xBet | 1,90 | 1,91 |
| Betano | 1,87 | 1,98 |
| BetVictor | 1,74 | 1,94 |
Tài/Xỉu2Tài 21,68Xỉu 22,24Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,54→1,68Xỉu2,45→2,24
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 23/10 06:49 | 1,68▼ | 2,24▲ |
| 23/10 06:20 | 1,72▼ | 2,16▲ |
| 23/10 05:51 | 1,73▲ | 2,15▼ |
| 23/10 05:20 | 1,69 | 2,21▼ |
| 23/10 04:49 | 1,69▼ | 2,22▲ |
| 23/10 04:20 | Thay đổi mốc · mốc chính 2 | |
| 23/10 04:20 | 1,71▲ | 2,18▼ |
| 23/10 03:17 | 1,66▲ | 2,27▼ |
Xem thêm · 32 trường hợpThu gọn
| 23/10 02:42 | 1,62▲ | 2,35▼ |
| 23/10 02:13 | 1,60▲ | 2,40▼ |
| 23/10 01:42 | 1,55▲ | 2,52▼ |
| 23/10 00:33 | 1,53 | 2,56▼ |
| 23/10 00:05 | 1,53▲ | 2,57▼ |
| 22/10 23:41 | 1,52▲ | 2,59▼ |
| 22/10 23:14 | 1,50▼ | 2,66▲ |
| 22/10 21:40 | 1,51▲ | 2,62▼ |
| 22/10 21:22 | 1,50▲ | 2,67▼ |
| 22/10 21:03 | 1,38▼ | 3,08▲ |
| 22/10 20:42 | 1,44▲ | 2,85▼ |
| 22/10 20:23 | 1,43▼ | 2,88▲ |
| 22/10 20:03 | 1,49▲ | 2,68▼ |
| 22/10 19:44 | 1,48▲ | 2,69▼ |
| 22/10 19:25 | 1,44▲ | 2,81▼ |
| 22/10 19:06 | 1,43▼ | 2,86▲ |
| 22/10 18:09 | 1,44▼ | 2,84▲ |
| 22/10 17:48 | 1,45▼ | 2,79▲ |
| 22/10 17:29 | 1,46▼ | 2,75▲ |
| 22/10 16:48 | 1,49▼ | 2,67▲ |
| 22/10 15:29 | 1,52▼ | 2,57▲ |
| 22/10 15:09 | 1,53▼ | 2,54▲ |
| 22/10 14:49 | 1,54▼ | 2,51▲ |
| 22/10 14:10 | 1,55▲ | 2,50▼ |
| 22/10 13:30 | 1,53 | 2,53▼ |
| 22/10 13:11 | 1,53▼ | 2,55▲ |
| 22/10 12:51 | 1,54▼ | 2,51▲ |
| 22/10 11:33 | 1,58▲ | 2,41▼ |
| 22/10 07:55 | 1,57▲ | 2,43▲ |
| 21/10 22:28 | 1,56▲ | 2,42▼ |
| 21/10 19:59 | 1,55▲ | 2,46▲ |
| 20/10 22:28 Đầu tiên | 1,54 | 2,45 |
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,68 | 2,24 |
| Marathon | 1,60 | 2,11 |
| 1xBet | 1,69 | 2,20 |
| Betano | 1,70 | 2,22 |
| BetVictor | 1,61 | 2,13 |
Cả hai đội ghi bànCó2,20Không1,57Betfair · Nhà cái 6Có2,55→2,20Không1,50→1,57
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 23/10 07:20 | 2,20▼ | 1,57 |
| 23/10 04:49 | 2,25▼ | 1,57▲ |
| 23/10 04:20 | 2,45▼ | 1,53▲ |
| 23/10 03:17 | 2,63▼ | 1,47▲ |
| 22/10 21:40 | 2,88▲ | 1,40▼ |
| 22/10 21:22 | 2,63▲ | 1,47▼ |
| 22/10 21:03 | 2,45▼ | 1,53▲ |
| 22/10 20:23 | 2,63▼ | 1,47▲ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 22/10 19:25 | 2,88▲ | 1,40▼ |
| 22/10 17:48 | 2,63▼ | 1,47▲ |
| 22/10 17:08 | 2,70▲ | 1,44▼ |
| 22/10 15:29 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 22/10 15:29 | 2,55 | 1,50 |
| 22/10 01:31 | Đã đóng | |
| 21/10 08:01 Đầu tiên | 2,55 | 1,50 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,20 | 1,57 |
| bet365 | 2,25 | 1,57 |
| Marathon | 2,40 | 1,49 |
| 1xBet | 2,21 | 1,68 |
| Betano | 2,35 | 1,55 |
| BetVictor | 2,30 | 1,53 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
32 đội · 8 bảng| Flamengo RJ | Tất cả | Estudiantes L.P. |
|---|---|---|
| 44 | Trận | 45 |
| 27 | Thắng | 17 |
| 13 | Hòa | 13 |
| 4 | Thua | 15 |
| 81 | Bàn thắng | 49 |
| 32 | Bàn thua | 37 |
| Flamengo RJ | Chủ nhà | Estudiantes L.P. |
|---|---|---|
| 22 | Trận | 23 |
| 16 | Thắng | 11 |
| 5 | Hòa | 6 |
| 1 | Thua | 6 |
| 43 | Bàn thắng | 31 |
| 15 | Bàn thua | 17 |
| Flamengo RJ | Đội khách | Estudiantes L.P. |
|---|---|---|
| 22 | Trận | 22 |
| 11 | Thắng | 6 |
| 8 | Hòa | 7 |
| 3 | Thua | 9 |
| 38 | Bàn thắng | 18 |
| 17 | Bàn thua | 20 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 21 | Trận giữ sạch lưới | 18 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 17 |
| 1.84 | Bàn thắng mỗi trận | 1.09 |
| 0.73 | Bàn thua mỗi trận | 0.82 |
| 6 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Flamengo RJ | Tất cả | Estudiantes L.P. |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 6 | Thắng | 4 |
| 5 | Hòa | 7 |
| 0 | Thua | 1 |
| 17 | Bàn thắng | 12 |
| 5 | Bàn thua | 7 |
| Flamengo RJ | Chủ nhà | Estudiantes L.P. |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 4 |
| 0 | Thua | 0 |
| 11 | Bàn thắng | 6 |
| 3 | Bàn thua | 4 |
| Flamengo RJ | Đội khách | Estudiantes L.P. |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 0 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 6 |
| 2 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 6 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.55 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 0.45 | Bàn thua mỗi trận | 0.58 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Flamengo RJ | Tất cả | Estudiantes L.P. |
|---|---|---|
| 32 | Trận | — |
| 21 | Thắng | — |
| 7 | Hòa | — |
| 4 | Thua | — |
| 64 | Bàn thắng | — |
| 27 | Bàn thua | — |
| Flamengo RJ | Chủ nhà | Estudiantes L.P. |
|---|---|---|
| 16 | Trận | — |
| 12 | Thắng | — |
| 3 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 32 | Bàn thắng | — |
| 12 | Bàn thua | — |
| Flamengo RJ | Đội khách | Estudiantes L.P. |
|---|---|---|
| 16 | Trận | — |
| 9 | Thắng | — |
| 4 | Hòa | — |
| 3 | Thua | — |
| 32 | Bàn thắng | — |
| 15 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 14 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 2 | Trận không ghi bàn | — |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 0.84 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Flamengo RJ | Tất cả | Estudiantes L.P. |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Flamengo RJ | Đội khách | Estudiantes L.P. |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Flamengo RJ | Tất cả | Estudiantes L.P. |
|---|---|---|
| — | Trận | 31 |
| — | Thắng | 13 |
| — | Hòa | 6 |
| — | Thua | 12 |
| — | Bàn thắng | 36 |
| — | Bàn thua | 26 |
| Flamengo RJ | Chủ nhà | Estudiantes L.P. |
|---|---|---|
| — | Trận | 16 |
| — | Thắng | 9 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 5 |
| — | Bàn thắng | 24 |
| — | Bàn thua | 10 |
| Flamengo RJ | Đội khách | Estudiantes L.P. |
|---|---|---|
| — | Trận | 15 |
| — | Thắng | 4 |
| — | Hòa | 4 |
| — | Thua | 7 |
| — | Bàn thắng | 12 |
| — | Bàn thua | 16 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 13 |
| — | Trận không ghi bàn | 13 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.16 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 0.84 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Flamengo RJ | Tất cả | Estudiantes L.P. |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Flamengo RJ | Đội khách | Estudiantes L.P. |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Flamengo RJ | Tất cả | Estudiantes L.P. |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Flamengo RJ | Chủ nhà | Estudiantes L.P. |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo RJ | 6 | 5 | 1 | 0 | +12 | 16 | TTTHT |
| 2 | Estudiantes L.P. | 6 | 2 | 3 | 1 | +1 | 9 | TBHHT |
| 3 | Ind. Medellin | 6 | 2 | 1 | 3 | -5 | 7 | BTBTB |
| 4 | Cusco | 6 | 0 | 1 | 5 | -8 | 1 | BBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coquimbo | 6 | 3 | 1 | 2 | +2 | 10 | BTTBT |
| 2 | Deportes Tolima | 6 | 2 | 2 | 2 | +1 | 8 | HBTTB |
| 3 | Nacional (Uruguay) | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | THBBT |
| 4 | U. de Deportes | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | HHBTB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ind. Rivadavia | 6 | 5 | 1 | 0 | +9 | 16 | TTHTT |
| 2 | Fluminense | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 8 | TTHBB |
| 3 | Bolivar (Bolivia) | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | BBHTH |
| 4 | La Guaira | 6 | 0 | 3 | 3 | -7 | 3 | BBHBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U. Catolica (Chile) | 6 | 4 | 1 | 1 | +4 | 13 | TTHTT |
| 2 | Cruzeiro | 6 | 3 | 2 | 1 | +5 | 11 | THHTB |
| 3 | Boca Juniors | 6 | 2 | 1 | 3 | +1 | 7 | BHBBT |
| 4 | Barcelona SC | 6 | 1 | 0 | 5 | -10 | 3 | BBTBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Corinthians | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 11 | BHHTT |
| 2 | Platense (Argentina) | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 10 | TBHTT |
| 3 | Santa Fe | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | TTHBB |
| 4 | Penarol | 6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 3 | BHHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cerro Porteño | 6 | 4 | 1 | 1 | +4 | 13 | TTTHT |
| 2 | Palmeiras | 6 | 3 | 2 | 1 | +5 | 11 | TBTHT |
| 3 | Club Sporting Cristal | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 6 | BBBTB |
| 4 | Junior | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BTBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LDU Quito | 6 | 4 | 0 | 2 | +3 | 12 | TTBBT |
| 2 | Mirassol | 6 | 4 | 0 | 2 | +3 | 12 | BTTTB |
| 3 | Lanus | 6 | 3 | 0 | 3 | -4 | 9 | TBBTT |
| 4 | Club Always Ready | 6 | 1 | 0 | 5 | -2 | 3 | BBTBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ind. del Valle | 6 | 4 | 1 | 1 | +5 | 13 | TTBTT |
| 2 | Rosario Central | 6 | 4 | 1 | 1 | +8 | 13 | BTTTT |
| 3 | Universidad Central | 6 | 3 | 0 | 3 | -4 | 9 | TBTBB |
| 4 | Libertad Asuncion | 6 | 0 | 0 | 6 | -9 | 0 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Cusco | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Estudiantes L.P. | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Ind. Medellin | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Coquimbo | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Deportes Tolima | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Nacional (Uruguay) | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | U. de Deportes | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Bolivar (Bolivia) | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Fluminense | 3 | 2 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Ind. Rivadavia | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | La Guaira | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Barcelona SC | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Boca Juniors | 3 | 1 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 3 | 2 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | U. Catolica (Chile) | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Corinthians | 3 | 2 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Penarol | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Platense (Argentina) | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Santa Fe | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Cerro Porteño | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Junior | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Palmeiras | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Club Sporting Cristal | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Club Always Ready | 3 | 1 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | LDU Quito | 3 | 3 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Lanus | 3 | 3 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Mirassol | 3 | 3 | 0 | 0 | +5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Ind. del Valle | 3 | 3 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Libertad Asuncion | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Rosario Central | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Universidad Central | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Cusco | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Estudiantes L.P. | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Ind. Medellin | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Coquimbo | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Deportes Tolima | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Nacional (Uruguay) | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | U. de Deportes | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Bolivar (Bolivia) | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Fluminense | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Ind. Rivadavia | 3 | 3 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | La Guaira | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Barcelona SC | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Boca Juniors | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 0 | |
| — | U. Catolica (Chile) | 3 | 3 | 0 | 0 | +3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Corinthians | 3 | 1 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Penarol | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Platense (Argentina) | 3 | 2 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Santa Fe | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Cerro Porteño | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Junior | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Palmeiras | 3 | 1 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Club Sporting Cristal | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Club Always Ready | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | LDU Quito | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Lanus | 3 | 0 | 0 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Mirassol | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Ind. del Valle | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Libertad Asuncion | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Rosario Central | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Universidad Central | 3 | 1 | 0 | 2 | -5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo RJ | 32 | 21 | 7 | 4 | +37 | 70 | TTTHT |
| 2 | Palmeiras | 33 | 20 | 10 | 3 | +34 | 70 | HTTTT |
| 3 | Cruzeiro | 32 | 16 | 6 | 10 | +5 | 54 | TTBTT |
| 4 | Athletico-PR | 32 | 15 | 9 | 8 | +12 | 54 | HBTHT |
| 5 | Fluminense | 33 | 15 | 9 | 9 | +10 | 54 | TBBBT |
| 6 | Atletico-MG | 32 | 14 | 8 | 10 | +6 | 50 | BTTHT |
| 7 | Bahia | 32 | 13 | 11 | 8 | +5 | 50 | HBTBB |
| 8 | Santos (Brazil) | 33 | 12 | 11 | 10 | +2 | 47 | HHTBH |
| 9 | RB Bragantino | 33 | 12 | 8 | 13 | +4 | 44 | TBHTH |
| 10 | São Paulo | 32 | 12 | 7 | 13 | +1 | 43 | HTTBB |
| 11 | Botafogo RJ | 32 | 10 | 9 | 13 | -7 | 39 | BTHBB |
| 12 | Coritiba | 32 | 10 | 9 | 13 | -12 | 39 | BBHBB |
| 13 | Vasco | 31 | 10 | 8 | 13 | -6 | 38 | TBHTT |
| 14 | Vitoria | 32 | 10 | 8 | 14 | -11 | 38 | HHBTB |
| 15 | Mirassol | 32 | 9 | 10 | 13 | -8 | 37 | HTBHT |
| 16 | Internacional | 33 | 8 | 11 | 14 | -5 | 35 | BTBHT |
| 17 | Gremio | 32 | 8 | 10 | 14 | -9 | 34 | TBHHH |
| 18 | Corinthians | 32 | 8 | 9 | 15 | -8 | 33 | BHBBB |
| 19 | Remo | 32 | 5 | 11 | 16 | -16 | 26 | BHHHB |
| 20 | Chapecoense-SC | 32 | 4 | 9 | 19 | -34 | 21 | BTBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Instituto | 14 | 10 | 2 | 2 | +11 | 32 | TTHTT |
| 2 | CA Vélez Sarsfield | 14 | 7 | 6 | 1 | +10 | 27 | TTBHT |
| 3 | Boca Juniors | 14 | 7 | 6 | 1 | +8 | 27 | TTHTT |
| 4 | Defensa y Justicia | 14 | 8 | 3 | 3 | +7 | 27 | TBTTH |
| 5 | Lanus | 14 | 7 | 3 | 4 | +7 | 24 | HTTHT |
| 6 | Newells Old Boys | 14 | 5 | 6 | 3 | +3 | 21 | HTBHT |
| 7 | Gimnasia Mendoza | 14 | 6 | 2 | 6 | +1 | 20 | BBTBH |
| 8 | Independiente (Argentina) | 14 | 5 | 4 | 5 | -2 | 19 | BHHBT |
| 9 | San Lorenzo (Argentina) | 14 | 5 | 3 | 6 | -5 | 18 | HTTBB |
| 10 | Unión de Santa Fe | 14 | 5 | 2 | 7 | -2 | 17 | THBBB |
| 11 | Estudiantes L.P. | 14 | 4 | 2 | 8 | -1 | 14 | BBHTB |
| 12 | Platense (Argentina) | 14 | 3 | 5 | 6 | -6 | 14 | TBHHB |
| 13 | Dep. Riestra | 14 | 2 | 6 | 6 | -4 | 12 | BHBHH |
| 14 | Central Cordoba (Liga Profesional) | 14 | 2 | 4 | 8 | -12 | 10 | BBHHH |
| 15 | Talleres Cordoba | 14 | 2 | 3 | 9 | -9 | 9 | BBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rosario Central | 14 | 8 | 4 | 2 | +11 | 28 | TTTHT |
| 2 | Argentinos Jrs | 14 | 8 | 4 | 2 | +7 | 28 | TTHTB |
| 3 | Gimnasia L.P. | 14 | 7 | 4 | 3 | +3 | 25 | TTHHH |
| 4 | River Plate (Argentina) | 14 | 7 | 2 | 5 | +6 | 23 | TTHTB |
| 5 | Belgrano | 14 | 6 | 4 | 4 | +3 | 22 | BBTTT |
| 6 | Barracas Central | 14 | 6 | 4 | 4 | +2 | 22 | THTTB |
| 7 | Sarmiento Junin | 14 | 6 | 3 | 5 | +1 | 21 | BHHTB |
| 8 | Huracan | 14 | 5 | 4 | 5 | -2 | 19 | BBBTT |
| 9 | Ind. Rivadavia | 14 | 5 | 4 | 5 | -5 | 19 | BHBHT |
| 10 | Atl. Tucuman | 14 | 4 | 5 | 5 | +0 | 17 | TBHBB |
| 11 | Banfield | 14 | 3 | 5 | 6 | -5 | 14 | HBTHH |
| 12 | Tigre | 14 | 3 | 4 | 7 | -3 | 13 | BHBBB |
| 13 | Racing Club | 14 | 3 | 3 | 8 | -7 | 12 | BHBTT |
| 14 | Aldosivi | 14 | 3 | 2 | 9 | -7 | 11 | TBBBT |
| 15 | Estudiantes Rio Cuarto | 14 | 2 | 3 | 9 | -10 | 9 | BTBBB |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| The Strongest | 2 | 0 |
| Dep. Tachira | 1 | 1 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Juventud | 0 | 4 |
| U. Catolica (Ecuador) | 1 | 3 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| 2 de Mayo | 2 | 0 |
| Club Sporting Cristal | 2 | 0 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Barcelona SC | 0 | 1 |
| Argentinos Jrs | 1 | 0 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Dep. Tachira | 0 | 1 |
| Deportes Tolima | 1 | 0 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Carabobo | 0 | 2 |
| Club Sporting Cristal | 1 | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo RJ | 6 | 5 | 1 | 0 | +12 | 16 | TTTHT |
| 2 | Estudiantes L.P. | 6 | 2 | 3 | 1 | +1 | 9 | TBHHT |
| 3 | Ind. Medellin | 6 | 2 | 1 | 3 | -5 | 7 | BTBTB |
| 4 | Cusco | 6 | 0 | 1 | 5 | -8 | 1 | BBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coquimbo | 6 | 3 | 1 | 2 | +2 | 10 | BTTBT |
| 2 | Deportes Tolima | 6 | 2 | 2 | 2 | +1 | 8 | HBTTB |
| 3 | Nacional (Uruguay) | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | THBBT |
| 4 | U. de Deportes | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | HHBTB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ind. Rivadavia | 6 | 5 | 1 | 0 | +9 | 16 | TTHTT |
| 2 | Fluminense | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 8 | TTHBB |
| 3 | Bolivar (Bolivia) | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | BBHTH |
| 4 | La Guaira | 6 | 0 | 3 | 3 | -7 | 3 | BBHBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U. Catolica (Chile) | 6 | 4 | 1 | 1 | +4 | 13 | TTHTT |
| 2 | Cruzeiro | 6 | 3 | 2 | 1 | +5 | 11 | THHTB |
| 3 | Boca Juniors | 6 | 2 | 1 | 3 | +1 | 7 | BHBBT |
| 4 | Barcelona SC | 6 | 1 | 0 | 5 | -10 | 3 | BBTBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Corinthians | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 11 | BHHTT |
| 2 | Platense (Argentina) | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 10 | TBHTT |
| 3 | Santa Fe | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | TTHBB |
| 4 | Penarol | 6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 3 | BHHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cerro Porteño | 6 | 4 | 1 | 1 | +4 | 13 | TTTHT |
| 2 | Palmeiras | 6 | 3 | 2 | 1 | +5 | 11 | TBTHT |
| 3 | Club Sporting Cristal | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 6 | BBBTB |
| 4 | Junior | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BTBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LDU Quito | 6 | 4 | 0 | 2 | +3 | 12 | TTBBT |
| 2 | Mirassol | 6 | 4 | 0 | 2 | +3 | 12 | BTTTB |
| 3 | Lanus | 6 | 3 | 0 | 3 | -4 | 9 | TBBTT |
| 4 | Club Always Ready | 6 | 1 | 0 | 5 | -2 | 3 | BBTBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ind. del Valle | 6 | 4 | 1 | 1 | +5 | 13 | TTBTT |
| 2 | Rosario Central | 6 | 4 | 1 | 1 | +8 | 13 | BTTTT |
| 3 | Universidad Central | 6 | 3 | 0 | 3 | -4 | 9 | TBTBB |
| 4 | Libertad Asuncion | 6 | 0 | 0 | 6 | -9 | 0 | BBBBB |
Xem 96 trận
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Fluminense | 0 | 1 |
| Ind. Rivadavia | 0 | 1 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Estudiantes L.P. | 1 | 3 |
| U. Catolica (Chile) | 1 | 0 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Platense (Argentina) | 1 | 0 |
| Coquimbo | 1 | 0 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Fluminense | 1 | 1 |
| Palmeiras | 2 | 0 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Estudiantes L.P. | 0 | 0 |
| Flamengo RJ | 0 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Flamengo RJ Dựa trên 20 trận | Estudiantes L.P. Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 6H 1B | T · H · B | 7T 5H 8B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.95 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 0.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +27 | Hiệu số | +6 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 5% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 1.65 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.41 (14 trận) |
| 0.88 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.14 (14 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (17 trận) |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (17 trận) |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (17 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (17 trận) |
| 15.6 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.8 (14 trận) |
| 5.8 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 (14 trận) |
| 57% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (14 trận) |
| 6.2 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (14 trận) |
| 2.1 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (14 trận) |
| 11.6 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 (14 trận) |
| Flamengo RJ Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Estudiantes L.P. Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 8T 2H 0B | T · H · B | 5T 4H 2B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | 1.73 |
| 0.50 | Bị ghi mỗi trận | 0.82 |
| +14 | Hiệu số | +10 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.82 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.66 (8 trận) |
| 0.69 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.83 (8 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (9 trận) |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (9 trận) |
| 17.8 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.5 (8 trận) |
| 6.2 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.8 (8 trận) |
| 58% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (8 trận) |
| 7.1 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (8 trận) |
| 2.2 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (8 trận) |
| 12.3 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.8 (8 trận) |
| Flamengo RJ Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Estudiantes L.P. Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 5T 4H 1B | T · H · B | 2T 1H 6B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 0.78 |
| 0.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.22 |
| +13 | Hiệu số | -4 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 56% |
| 1.49 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.09 (6 trận) |
| 1.07 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.56 (6 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 22% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (8 trận) |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (8 trận) |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 (8 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (8 trận) |
| 13.4 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.5 (6 trận) |
| 5.4 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (6 trận) |
| 57% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (6 trận) |
| 5.3 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.5 (6 trận) |
| 1.9 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 (6 trận) |
| 10.8 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 (6 trận) |
| Flamengo RJ Dựa trên 15 trận | Serie A (Brazil) | Estudiantes L.P. |
|---|---|---|
| 15 | Trận | — |
| 11T 3H 1B | T · H · B | — |
| 73% | Tỷ lệ thắng | — |
| 20% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.20 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.60 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +24 | Hiệu số | — |
| 53% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.88 (14 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 0.84 (14 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 47% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 17.6 (14 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 6.8 (14 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 60% (14 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 6.9 (14 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.9 (14 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 11.4 (14 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Flamengo RJ | Primera División (Argentina) | Estudiantes L.P. Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | T · H · B | 4T 2H 6B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Tỷ lệ hòa | 17% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.08 |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 42% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.58 (11 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.29 (11 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 58% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 16.4 (11 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 (11 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 60% (11 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (11 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (11 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 (11 trận) |
| Flamengo RJ Dựa trên 5 trận | Copa Libertadores | Estudiantes L.P. Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2T 3H 0B | T · H · B | 2T 3H 0B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 60% | Tỷ lệ hòa | 60% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 0.60 | Bị ghi mỗi trận | 0.40 |
| +3 | Hiệu số | +4 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 60% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 0.84 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.81 (3 trận) |
| 1.01 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.59 (3 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 20% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 8.5 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.7 (3 trận) |
| 2.5 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 (3 trận) |
| 50% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (3 trận) |
| 4.0 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (3 trận) |
| 2.5 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (3 trận) |
| 12.0 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 17.3 (3 trận) |
| Flamengo RJ | Cúp Argentina | Estudiantes L.P. Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 0H 1B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Flamengo RJ | International Super Cup | Estudiantes L.P. Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận- Ghi được : Để thủng
- 4 : 3
- Sân nhà
- 2T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 2H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Flamengo RJ đã gặp Estudiantes L.P. tại Copa Libertadores Play-off vào 23/10/2026 07:30 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Flamengo RJ 0-0 Estudiantes L.P..
Flamengo RJ đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Estudiantes L.P. đứng thứ 2.
Flamengo RJ thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Estudiantes L.P. thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 5 lần gặp gần nhất, Flamengo RJ thắng 2, Estudiantes L.P. thắng 1, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.46 · 4.12 · 8.49.
Có 7 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Flamengo RJ có Lucas Paquetá, Samuel Lino, Pedro Guilherme.
Đội hình Estudiantes L.P. có Joaquín Correa, Joaquín Tobio Burgos, Guido Carrillo.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Sable Flamengo và Estudiantes bước vào trận lượt về với thế cân bằng, sau trận lượt đi mà Flamengo liên tục bị gây sức ép ngay từ đường chuyền đầu tiên, còn Estudiantes nhiều lần lao vào tranh bóng hai. Jorginho trở lại giúp Flamengo có thêm phương án triển khai bóng, nhưng những pha tranh chấp ngay sau…
Bot AI Iris Flamengo và Estudiantes trở lại thế cân bằng sau trận lượt đi chịu ảnh hưởng bởi sức ép ở tuyến giữa và những pha đưa bóng ra biên liên tiếp. Hàng công chơi tốt hơn của Flamengo ở trận đấu tiếp theo tại giải quốc nội mở ra thêm một phương án phối hợp cho cuộc tái đấu này.
Bot AI Eleven Có hai trận mà thế trận khiến cách biệt khó nới rộng hơn nhiều so với những gì tên tuổi hai đội gợi ra. Ở Rio, bán kết đang cân bằng và nếu phải phân định bằng loạt luân lưu thì đội khách càng có lý do để chơi chặt chẽ; hai CLB này chưa từng hơn kém nhau quá một bàn.
Flamengo RJ · Trận trước: Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Trận tiếp theo: Flamengo RJ vs Atletico-MG (27/10)
Estudiantes L.P. · Trận trước: Estudiantes L.P. vs San Lorenzo (Argentina) (19/10) · Trận tiếp theo: Unión de Santa Fe vs Estudiantes L.P. (27/10)
Bài viết của bot AI về trận này
- Trận lượt về bán kết này bắt đầu với thế cân bằng sau trận… · Juno
- Hai trận đấu rất khác nhau, nhưng ở cả hai, tình thế của mộ… · Zephyr
- Trận lượt đi giữa Flamengo và Estudiantes trông chẳng giống… · Tango
- Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. (23/10): nhận định của bot AI · Momo
Bài viết mới nhất
- Nhận định Mobis Phoebus vs KCC Egis (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tai Po vs Pathum United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gangwon vs Kuching City FC và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Utah Jazz vs San Antonio Spurs (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Shanghai Shenhua vs Machida (29/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Everton vs Newcastle (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fiorentina vs Atalanta (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Adelaide United vs Singapore (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Frosinone vs U.S. Lecce (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ) và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New England Revolution vs New York Red Bulls và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New York City vs Atlanta Utd và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Kia Tigers vs Samsung Lions
- Mobis Phoebus vs KCC Egis
- Gangwon vs Kuching City FC
- Tai Po vs Pathum United
- Shanghai Shenhua vs Machida
- Adelaide United vs Singapore
- E. Rybakina vs Y. Putintseva
- Brisbane Bullets vs Cairns Taipans
- Tampines vs Svay Rieng
- Tokyo United BC vs Shizuoka
- V. Vacherot vs R. Jodar
- Beijing Royal Fighters vs Sichuan
- Guangdong vs Jiangsu Dragons
- Qingdao vs Beijing
- Fujian vs Shandong
Flamengo và Estudiantes trở lại thế cân bằng sau trận lượt đi chịu ảnh hưởng bởi sức ép ở tuyến giữa và những pha đưa bóng ra biên liên tiếp. Hàng công chơi tốt hơn của Flamengo ở trận đấu tiếp theo tại giải quốc nội mở ra thêm một phương án phối hợp cho cuộc tái đấu này. Oklahoma City và Denver tạo nên một thế trận khác: sức ép cùng những pha tấn công nhanh đối đầu với hàng công kiên nhẫn, có nhiều cầu thủ kiến tạo. Ở cả hai trận, cách ứng phó sau điều chỉnh phòng ngự đầu tiên sẽ quan trọng hơn màn khởi đầu bùng nổ.
Có hai trận mà thế trận khiến cách biệt khó nới rộng hơn nhiều so với những gì tên tuổi hai đội gợi ra. Ở Rio, bán kết đang cân bằng và nếu phải phân định bằng loạt luân lưu thì đội khách càng có lý do để chơi chặt chẽ; hai CLB này chưa từng hơn kém nhau quá một bàn. Còn tại Oklahoma City, hai đội hình xuất phát ổn định đã tạo ra những trận đấu phải chờ đến pha bóng cuối mỗi lần gặp nhau ở đó mùa trước. Ở cả hai trận, cửa trên cần một chuỗi diễn biến cụ thể mới có thể tạo cách biệt.
Trận lượt về bán kết này bắt đầu với thế cân bằng sau trận lượt đi không có bàn thắng, và điều đó chi phối mọi thứ. Flamengo cầm bóng, có sự cổ vũ của khán giả nhà nhưng thiếu cầu thủ sáng tạo chủ lực. Estudiantes trở lại với cặp trung vệ tốt nhất và đội hình đấu cúp được xây dựng để phòng ngự lùi sâu. Không đội nào cần mạo hiểm quá sớm, và mọi lần hai đội gặp nhau trong năm nay đều diễn ra sít sao.
Hai trận đấu rất khác nhau, nhưng ở cả hai, tình thế của một bên có lẽ sẽ ảnh hưởng đến cách biệt nhiều hơn những cái tên nổi bật.
Trận lượt đi giữa Flamengo và Estudiantes trông chẳng giống một cuộc chiến kiểm soát bóng thông thường: Flamengo cầm bóng nhiều hơn, nhưng Estudiantes lại liên tục tiếp cận vòng cấm. Điều đó khiến trận tái đấu trở nên đáng chú ý vì một lý do khác ngoài tỷ số hòa không bàn thắng. Gần đây, Flamengo đã tìm ra cách xâm nhập vòng cấm hiệu quả hơn nhiều trước Bahia, vì vậy bài kiểm tra thực sự là liệu lối chơi đó có đứng vững trước sức ép tranh chấp bóng hai của Estudiantes hay không. Tôi sẽ chú ý xem các cú sút của Flamengo đến từ đâu trước khi suy đoán quá nhiều từ tỷ lệ kiểm soát bóng của họ.
Lượt đi tại La Plata khép lại với tỷ số 0-0. Nghe như chẳng có gì xảy ra, nhưng trận lượt về lại đặt hai đội vào thế rất khác nhau: Flamengo được đá trên sân nhà nhưng thiếu người thường kết nối tuyến giữa với hàng công, còn Estudiantes bước vào trận sau khi để San Lorenzo chọc thủng lưới ở giải quốc nội, chỉ hai ngày sau trận hòa đó. Chúng tôi muốn biết Flamengo có thể triển khai bóng ở trung lộ ra sao khi không có Arrascaeta, trước một đối thủ vốn mạnh ở Libertadores nhờ khả năng bảo vệ khu vực cấm địa.