Dep. Riestra vs Central Cordoba (Liga Profesional)
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Ignacio Arce |
| 15 | D | Nicolás Sansotre |
| 19 | D | Juan Randazzo |
| 22 | D | Cristian Paz |
| 36 | D | Mariano Bracamonte |
| 10 | M | Braian Sánchez |
| 8 | M | Milton Celiz |
| 14 | M | Pablo Monje |
| 27 | M | Yonatan Goitia |
| 29 | F | Miguel Agustín Graneros |
| 7 | F | Antony Alonso |
| 5 | D | Pedro Ramírez |
| 21 | F | Tomás Gonzalez |
| 40 | M | Gabriel Obredor |
| 17 | M | Ángel Almada |
| 23 | G | Marino Arzamendia |
| 3 | D | Eric Tovo |
| 6 | D | Ignacio Gariglio |
| 13 | D | Rodrigo Gallo |
| 2 | D | Carlos Quintana |
| 20 | M | Thiago Lauro |
| 16 | M | Nicolas Watson |
| 35 | F | Ángel Stringa |
| 1 | G | Alan Aguerre |
| 33 | D | Santiago Moyano |
| 21 | D | Felipe Aguilar |
| 2 | D | Alejandro Maciel |
| 23 | D | Darío Cáceres |
| 22 | M | Matías Vera |
| 28 | M | Leonardo Sequeira |
| 10 | M | Marco Iacobellis |
| 18 | M | Lucas González |
| 7 | M | Diego Barrera |
| 27 | F | Michael Santos |
| 20 | D | Fernando Martínez |
| 32 | D | Nicolás Garrido |
| 9 | F | Lucas Varaldo |
| 3 | D | Leonardo Marchi |
| 41 | D | Tiziano Ramirez |
| 25 | G | Javier Vallejos |
| 17 | D | Yuri Casermeiro |
| 30 | M | Federico Rodriguez |
| 44 | F | Kevin Ibañez |
| 43 | F | Ignacio Santillán |
| 47 | F | Martín Cuitiño |
| 19 | F | Ezequiel Naya |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Dep. Riestra | 1 | 0 | 1 |
| Central Cordoba (Liga Profesional) | 1 | 0 | 1 |
- 1'Thẻ vàngFelipe Aguilar
- 3'Bàn thắngMilton Celiz
- 5'Thẻ vàngNicolás Sansotre
- 18'Thay ngườiFernando MartínezRa sân: Santiago Moyano
- 38'Bàn thắngMichael SantosKiến tạo: Fernando Martínez
- 46'Thay ngườiPedro RamírezRa sân: Yonatan Goitia
- 46'Thay ngườiTomás GonzalezRa sân: Miguel Agustín Graneros
- 51'Thẻ vàngMarco Iacobellis
- 58'Thay ngườiLucas VaraldoRa sân: Michael Santos
- 58'Thay ngườiNicolás GarridoRa sân: Diego Barrera
- 66'Thẻ vàngAlejandro Maciel
- 73'Thay ngườiLeonardo MarchiRa sân: Darío Cáceres
- 74'Thay ngườiTiziano RamirezRa sân: Lucas González
- 77'Thay ngườiGabriel ObredorRa sân: Antony Alonso
- 86'Thay ngườiÁngel AlmadaRa sân: Braian Sánchez
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 02:42Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,00Hòa3,09Đội khách4,71Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,92→2,00Hòa3,08→3,09Đội khách4,87→4,71
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 06/10 02:26 | 2,00▲ | 3,09▲ | 4,71▼ |
| 06/10 02:14 | 1,97 | 3,07▲ | 4,96▼ |
| 06/10 01:29 | 1,97▲ | 3,05▼ | 4,98▼ |
| 06/10 01:15 | 1,95▲ | 3,07▼ | 5,06▼ |
| 05/10 23:45 | 1,89▲ | 3,15▼ | 5,26▼ |
| 05/10 21:57 | 1,88 | 3,16 | 5,29▲ |
| 05/10 21:12 | 1,88▼ | 3,16▲ | 5,28▲ |
| 05/10 21:04 | 1,90▼ | 3,15▲ | 5,23▲ |
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
| 05/10 20:26 | 1,93 | 3,09▼ | 5,14 |
| 05/10 19:57 | 1,93▲ | 3,11 | 5,14▼ |
| 05/10 19:40 | 1,92 | 3,11 | 5,18▼ |
| 05/10 19:12 | 1,92▲ | 3,11▼ | 5,19▼ |
| 05/10 16:11 | 1,91▲ | 3,13▼ | 5,20▲ |
| 05/10 15:22 | 1,90 | 3,17▲ | 5,17▼ |
| 05/10 15:02 | 1,90▲ | 3,16▲ | 5,18▲ |
| 05/10 11:53 | 1,89▼ | 3,14▲ | 5,13▼ |
| 05/10 11:33 | 1,90▲ | 3,13▲ | 5,14▼ |
| 05/10 11:02 | 1,89▼ | 3,12▲ | 5,20▲ |
| 05/10 10:45 | 1,93 | 3,07▼ | 5,02▲ |
| 05/10 03:10 | 1,93▲ | 3,12▼ | 4,95 |
| 05/10 03:06 | 1,92▲ | 3,16▲ | 4,95▲ |
| 04/10 23:54 | 1,89▼ | 3,13▲ | 4,87 |
| 04/10 07:10 | 1,91▼ | 3,10▲ | 4,87 |
| 02/10 22:12 Đầu tiên | 1,92 | 3,08 | 4,87 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,00 | 3,09 | 4,71 |
| Betfair | 1,91 | 2,80 | 4,40 |
| bet365 | 1,95 | 3,20 | 4,50 |
| Marathon | 1,91 | 3,02 | 4,55 |
| 1xBet | 2,00 | 3,20 | 4,34 |
| Betano | 1,95 | 3,25 | 5,00 |
| BetVictor | 1,95 | 3,10 | 4,50 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,01Đội khách +0.51,89Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,93→2,01Đội khách1,93→1,89
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 06/10 02:26 | 2,01▲ | 1,89▼ |
| 06/10 01:29 | 1,98▲ | 1,93▼ |
| 06/10 01:15 | 1,96▲ | 1,94▼ |
| 05/10 23:45 | 1,90▲ | 2,00▼ |
| 05/10 21:57 | 1,89▼ | 2,01 |
| 05/10 21:12 | 1,90▼ | 2,01▲ |
| 05/10 21:04 | 1,91▼ | 2,00▲ |
| 05/10 20:26 | 1,94▲ | 1,96▼ |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 05/10 19:40 | 1,93 | 1,97▼ |
| 05/10 19:12 | 1,93▲ | 1,98▼ |
| 05/10 16:11 | 1,92▲ | 1,99▼ |
| 05/10 15:02 | 1,91▲ | 2,00▲ |
| 05/10 11:53 | 1,90▼ | 1,99▲ |
| 05/10 11:33 | 1,91▲ | 1,98▼ |
| 05/10 11:02 | 1,90▼ | 1,99▲ |
| 05/10 10:45 | 1,94▲ | 1,94▼ |
| 05/10 03:10 | 1,93 | 1,95▼ |
| 05/10 03:06 | 1,93▲ | 1,96▲ |
| 04/10 23:54 | 1,92▼ | 1,95▲ |
| 04/10 15:03 | 1,93▲ | 1,94▲ |
| 04/10 07:10 | 1,92▼ | 1,93 |
| 02/10 22:12 Đầu tiên | 1,93 | 1,93 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,01 | 1,89 |
| bet365 | 1,95 | 1,85 |
| Betano | 1,90 | 1,95 |
| BetVictor | 1,89 | 1,78 |
Tài/Xỉu2Tài 22,19Xỉu 21,74Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,02→2,19Xỉu1,83→1,74
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 06/10 02:14 | 2,19▲ | 1,74▼ |
| 06/10 01:29 | 2,17▲ | 1,75 |
| 06/10 01:15 | 2,16▲ | 1,75▼ |
| 05/10 23:45 | 2,14 | 1,76▼ |
| 05/10 21:12 | 2,14 | 1,77▲ |
| 05/10 21:04 | 2,14▼ | 1,76▲ |
| 05/10 20:26 | 2,16▲ | 1,75▼ |
| 05/10 19:57 | 2,13 | 1,77▼ |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 05/10 16:11 | 2,13▲ | 1,78 |
| 05/10 15:02 | 2,12▲ | 1,78 |
| 05/10 11:53 | 2,11▼ | 1,78▲ |
| 05/10 11:02 | 2,14▼ | 1,75▲ |
| 05/10 10:45 | 2,16▲ | 1,74▼ |
| 05/10 09:15 | 2,06 | 1,82▼ |
| 05/10 03:10 | 2,06▲ | 1,83▼ |
| 05/10 03:06 | 1,98▲ | 1,88 |
| 04/10 23:54 | 1,97▼ | 1,88▲ |
| 04/10 15:03 | 2,02▲ | 1,84▲ |
| 04/10 07:10 | 2,01▼ | 1,83 |
| 02/10 22:12 Đầu tiên | 2,02 | 1,83 |
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,19 | 1,74 |
| Marathon | 2,00 | 1,67 |
| 1xBet | 2,25 | 1,68 |
| Betano | 2,15 | 1,75 |
| BetVictor | 2,04 | 1,67 |
Cả hai đội ghi bànCó2,20Không1,57Betfair · Nhà cái 6Có2,38→2,20Không1,57→1,57
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 06/10 02:38 | 2,20▼ | 1,57 |
| 06/10 02:14 | 2,25▲ | 1,57▼ |
| 06/10 02:09 | 2,20▼ | 1,60▲ |
| 05/10 23:53 | 2,25▼ | 1,57▼ |
| 05/10 21:57 | 2,30▼ | 1,60▲ |
| 05/10 21:28 | 2,38▲ | 1,57▼ |
| 05/10 14:10 | 2,30▼ | 1,60▲ |
| 05/10 14:06 | 2,38▲ | 1,57▼ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 05/10 11:10 | 2,30▲ | 1,60▼ |
| 05/10 10:45 | 2,25▼ | 1,62▲ |
| 04/10 23:58 | 2,30▲ | 1,60▼ |
| 04/10 10:25 | 2,20▼ | 1,65▲ |
| 04/10 02:55 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 04/10 02:55 Đầu tiên | 2,38 | 1,57 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,20 | 1,57 |
| bet365 | 2,50 | 1,50 |
| Marathon | 2,35 | 1,51 |
| 1xBet | 2,41 | 1,56 |
| Betano | 2,40 | 1,53 |
| BetVictor | 2,38 | 1,50 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Dep. Riestra Dựa trên 20 trận | Central Cordoba (Primera C Metro) Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 9H 7B | T · H · B | 5T 4H 11B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 0.85 | Ghi được mỗi trận | 0.85 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -7 | Hiệu số | -13 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 1.11 (13 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.03 (8 trận) |
| 1.03 (13 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.51 (8 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.5 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.6 (17 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.4 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.6 (17 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 11.3 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.6 (18 trận) |
| 3.4 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 (18 trận) |
| 33% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 43% (18 trận) |
| 4.2 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.9 (18 trận) |
| 2.8 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (18 trận) |
| 15.7 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 (18 trận) |
| Dep. Riestra Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Central Cordoba (Primera C Metro) Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 3H 3B | T · H · B | 4T 1H 5B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +1 | Hiệu số | -2 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.31 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.95 (5 trận) |
| 1.08 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.33 (5 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.9 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.4 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.4 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 11.6 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.2 |
| 3.8 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 |
| 32% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 3.4 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| 2.6 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| 17.1 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 |
| Dep. Riestra Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Central Cordoba (Primera C Metro) Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 0T 6H 4B | T · H · B | 1T 3H 6B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 60% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 0.50 | Ghi được mỗi trận | 0.50 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| -8 | Hiệu số | -11 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 60% |
| 0.87 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.16 (3 trận) |
| 0.98 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.82 (3 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.1 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.3 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 11.0 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 8.5 (8 trận) |
| 3.0 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.8 (8 trận) |
| 35% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 41% (8 trận) |
| 5.0 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.5 (8 trận) |
| 3.0 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (8 trận) |
| 14.2 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 (8 trận) |
| Dep. Riestra Dựa trên 13 trận | Primera División (Argentina) | Central Cordoba (Primera C Metro) Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 20 |
| 3T 5H 5B | T · H · B | 5T 4H 11B |
| 23% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 38% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 0.77 | Ghi được mỗi trận | 0.85 |
| 0.92 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -2 | Hiệu số | -13 |
| 46% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 54% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 1.04 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.03 (8 trận) |
| 0.86 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.51 (8 trận) |
| 23% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 23% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 10.2 (12 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.6 (18 trận) |
| 3.6 (12 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 (18 trận) |
| 31% (12 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 43% (18 trận) |
| 3.6 (12 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.9 (18 trận) |
| 2.8 (12 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (18 trận) |
| 15.8 (12 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 (18 trận) |
| Dep. Riestra Dựa trên 4 trận | Copa Sudamericana | Central Cordoba (Primera C Metro) |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1T 1H 2B | T · H · B | — |
| 25% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 2.25 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -5 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.27 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.43 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 14.5 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 2.8 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 40% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 6.0 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 3.0 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 15.2 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Dep. Riestra Dựa trên 3 trận | Cúp Argentina | Central Cordoba (Primera C Metro) |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 0T 3H 0B | T · H · B | — |
| 0% | Tỷ lệ thắng | — |
| 100% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 0% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận- Ghi được : Để thủng
- 3 : 1
- Sân nhà
- 2T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 1H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Dep. Riestra đã gặp Central Cordoba (Liga Profesional) tại Primera División (Argentina) Clausura vào 6/10/2026 02:45 UTC+07 tại Estadio Guillermo Laza.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Dep. Riestra 1-1 Central Cordoba (Liga Profesional).
Dep. Riestra đứng thứ 12 trên bảng xếp hạng, Central Cordoba (Liga Profesional) đứng thứ 14.
Dep. Riestra thắng 0, hòa 4, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Central Cordoba (Liga Profesional) thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Dep. Riestra thắng 2, Central Cordoba (Liga Profesional) thắng 1, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.00 · 3.09 · 4.71.
Đội hình Dep. Riestra có Yonatan Goitia, Miguel Agustín Graneros, Antony Alonso.
Đội hình Central Cordoba (Liga Profesional) có Lucas González, Diego Barrera, Michael Santos.
Dep. Riestra · Trận trước: Gimnasia Mendoza vs Dep. Riestra (20/9) · Trận tiếp theo: San Lorenzo (Argentina) vs Dep. Riestra (12/10)
Central Cordoba (Liga Profesional) · Trận trước: Central Cordoba (Liga Profesional) vs Defensa y Justicia (19/9) · Trận tiếp theo: Central Cordoba (Liga Profesional) vs Estudiantes L.P. (11/10)
Các trận Primera División (Argentina) Clausura khác cùng ngày
- Estudiantes L.P. vs Gimnasia Mendoza
- CA Vélez Sarsfield vs Platense (Argentina)
- Banfield vs Rosario Central
Các trận Primera División (Argentina) Clausura tuần này
- Aldosivi vs Sarmiento Junin
- Gimnasia L.P. vs Atl. Tucuman
- Instituto vs Boca Juniors
- Unión de Santa Fe vs Defensa y Justicia
- Barracas Central vs Huracan
- Central Cordoba (Liga Profesional) vs Estudiantes L.P.
- Tigre vs Banfield
- River Plate (Argentina) vs Estudiantes Rio Cuarto
- San Lorenzo (Argentina) vs Dep. Riestra
- Platense (Argentina) vs Argentinos Jrs
Bài viết mới nhất
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Thun vs HNK Hajduk Split và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Braga vs Gent và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ajax vs Atalanta và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Getafe vs Lugano và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Pafos vs Riga FC và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sturm Graz vs Marseille (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Lech Poznań vs Sunderland
- Din. Zagreb vs Nijmegen
- Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen
- Getafe vs Lugano
- Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar
- Sturm Graz vs Marseille
- Ferencvaros vs Torreense
- Pafos vs Riga FC
- Juventus vs Rennes
- Braga vs Gent
- Midtjylland vs St. Truiden
- Besiktas vs Crystal Palace
- Hoffenheim vs Lyon
- Ajax vs Atalanta
- Plzen vs Levski Sofia
Chưa có bài viết nào.