Ngôn ngữ

Aldosivi vs Atl. Tucuman

Chi tiết trận đấu
AldosiviChủ nhà
1 : 0Tỷ số chung cuộc
Atl. TucumanĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-1-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
42GLucas Acosta
14DElías López
25DNéstor Breitenbruch
32DJoaquin Pombo
13DBraian Cufré
8MMartin Garcia
5MNicolás Linares
19MLucas Castro
10MNicolás Gaitán
27FTomás Fernández
9FNicolás Cordero
Dự bị 11
2DLeonardo Sigali
28DSantiago Moya
11FBlas Agustín Palavecino
15MFrancisco Perruzzi
24FFelipe Anso
23GIgnacio Chicco
4DRodrigo González
33DNicolás Zalazar
17DFederico Laurelli
7FNathanael Guzmán
16FJuan Bautista Dadín
Huấn luyện viên Javier Sanguinetti
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GLuis Ingolotti
24DLeonel Di Plácido
6DGianluca Ferrari
36DLuciano Vallejo
21DIgnacio Galván
19MLeonel Vega
11MRenzo Tesuri
5MJulián Fernández
31MLautaro Agustin Godoy
23MNicolás Laméndola
9FLeandro Díaz
Dự bị 12
18FRamiro Ruiz Rodríguez
14FAlexis Canelo
32DJuan Infante
27FRodrigo Granillo
25GTomás Durso
17DJuan Gabriel Rodríguez
3DMaximiliano Villa
34MMauro Carrizo
28DGabriel Compagnucci
8MEzequiel Ham
30FManuel Brondo
22FFacundo Pimienta
Huấn luyện viên Julio Falcioni
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 27/09 04:03

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Aldosivi011
Atl. Tucuman000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 25'Thay ngườiLeonardo SigaliRa sân: Néstor Breitenbruch
  2. 45'Thay ngườiSantiago MoyaRa sân: Elías López
  3. 46'Thay ngườiBlas Agustín PalavecinoRa sân: Nicolás Cordero
  4. 56'Bàn thắngTomás FernándezKiến tạo: Santiago Moya
  5. 59'Thay ngườiRamiro Ruiz RodríguezRa sân: Renzo Tesuri
  6. 60'Thay ngườiAlexis CaneloRa sân: Nicolás Laméndola
  7. 73'Thay ngườiFelipe AnsoRa sân: Tomás Fernández
  8. 73'Thay ngườiFrancisco PerruzziRa sân: Lucas Castro
  9. 75'Thay ngườiRodrigo GranilloRa sân: Julián Fernández
  10. 75'Thay ngườiJuan InfanteRa sân: Ignacio Galván
  11. 90+3'Thẻ vàngFrancisco Perruzzi
Thống kê đội · Cuối trận
57Kiểm soát bóng43
1,04Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,67
13Sút13
3Sút trúng đích1
3Phạt góc6
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
393Chuyền bóng277
1Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · MFNicolás Linares90000007.0
8 · MFMartin Garcia90002006.3
10 · MFNicolás Gaitán90001007.0
13 · DFBraian Cufré90000007.0
32 · DFJoaquin Pombo90000007.7
42 · GKLucas Acosta90000007.3
19 · MFLucas Castro73002006.2
27 · FWTomás Fernández73104007.9
2 · DF · Dự bịLeonardo Sigali65000007.9
28 · DF · Dự bịSantiago Moya46010007.7
9 · FWNicolás Cordero45000006.3
11 · FW · Dự bịBlas Agustín Palavecino45001006.2
14 · DFElías López44000007.0
25 · DFNéstor Breitenbruch25000006.9
15 · MF · Dự bịFrancisco Perruzzi17000106.9
24 · FW · Dự bịFelipe Anso17000006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKLuis Ingolotti90000006.7
6 · DFGianluca Ferrari90000006.7
9 · FWLeandro Díaz90001005.9
19 · MFLeonel Vega90000006.9
24 · DFLeonel Di Plácido90000007.0
31 · MFLautaro Agustin Godoy90003006.9
36 · DFLuciano Vallejo90001007.0
5 · MFJulián Fernández75002006.9
21 · DFIgnacio Galván75000006.2
23 · MFNicolás Laméndola60001006.3
11 · MFRenzo Tesuri59000006.3
18 · FW · Dự bịRamiro Ruiz Rodríguez31000006.7
14 · FW · Dự bịAlexis Canelo30000006.3
27 · FW · Dự bịRodrigo Granillo15002006.3
32 · DF · Dự bịJuan Infante15000006.9
Tính đến 30/09 22:03

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
AldosiviBTBBBHBBBH1T 7H 12B
Atl. TucumanHBTHHTTBHT6T 8H 6B
Aldosivi
Dựa trên 20 trận
Atl. Tucuman
Dựa trên 20 trận
20Trận20
1T 7H 12BT · H · B6T 8H 6B
5%Tỷ lệ thắng30%
35%Tỷ lệ hòa40%
0.75Ghi được mỗi trận0.90
1.55Bị ghi mỗi trận0.80
-16Hiệu số+2
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
45%Tỷ lệ không ghi bàn35%
0.92 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.61 (7 trận)
1.56 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.84 (7 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
35%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn35%
0.5 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2 (18 trận)
0.7 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (18 trận)
0.3 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5 (18 trận)
0.8 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (18 trận)
13.1 (17 trận)Số cú sút mỗi trận11.4 (14 trận)
3.8 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.4 (14 trận)
41% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình44% (14 trận)
4.5 (17 trận)Phạt góc mỗi trận5.6 (14 trận)
2.6 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (14 trận)
12.9 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.3 (14 trận)
Aldosivi
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAtl. Tucuman
Dựa trên 11 trận
10Trận11
1T 5H 4BT · H · B2T 6H 3B
10%Tỷ lệ thắng18%
50%Tỷ lệ hòa55%
0.70Ghi được mỗi trận0.82
1.20Bị ghi mỗi trận0.82
-5Hiệu số+0
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới55%
50%Tỷ lệ không ghi bàn45%
0.80 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.47 (4 trận)
1.30 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.06 (4 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn36%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn36%
0.6 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1 (10 trận)
0.4 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (10 trận)
0.2 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4 (10 trận)
0.7 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (10 trận)
14.4 (9 trận)Số cú sút mỗi trận11.2 (8 trận)
4.6 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.6 (8 trận)
40% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (8 trận)
4.3 (9 trận)Phạt góc mỗi trận6.6 (8 trận)
2.9 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (8 trận)
12.7 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.4 (8 trận)
Aldosivi
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnAtl. Tucuman
Dựa trên 9 trận
10Trận9
0T 2H 8BT · H · B4T 2H 3B
0%Tỷ lệ thắng44%
20%Tỷ lệ hòa22%
0.80Ghi được mỗi trận1.00
1.90Bị ghi mỗi trận0.78
-11Hiệu số+2
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
40%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.04 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.80 (3 trận)
1.82 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.54 (3 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (8 trận)
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (8 trận)
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (8 trận)
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (8 trận)
11.6 (8 trận)Số cú sút mỗi trận11.7 (6 trận)
3.0 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.2 (6 trận)
42% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình40% (6 trận)
4.6 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (6 trận)
2.4 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.8 (6 trận)
13.2 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.5 (6 trận)
Aldosivi
Dựa trên 19 trận
Primera División (Argentina)Atl. Tucuman
Dựa trên 18 trận
19Trận18
1T 7H 11BT · H · B5T 7H 6B
5%Tỷ lệ thắng28%
37%Tỷ lệ hòa39%
0.79Ghi được mỗi trận0.72
1.53Bị ghi mỗi trận0.83
-14Hiệu số-2
16%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
42%Tỷ lệ không ghi bàn39%
0.92 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.61 (7 trận)
1.56 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.84 (7 trận)
58%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn39%
37%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
13.1 (17 trận)Số cú sút mỗi trận11.4 (14 trận)
3.8 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.4 (14 trận)
41% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình44% (14 trận)
4.5 (17 trận)Phạt góc mỗi trận5.6 (14 trận)
2.6 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (14 trận)
12.9 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.3 (14 trận)
Aldosivi
Dựa trên 1 trận
Cúp ArgentinaAtl. Tucuman
Dựa trên 2 trận
1Trận2
0T 0H 1BT · H · B1T 1H 0B
-2Hiệu số+4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
BInd. Rivadavia4:3Aldosivi13/09/2026 00:45 · Primera División (Argentina) · Estadio Juan Bautista GargantiniTAldosivi3:1Banfield05/09/2026 23:30 · Primera División (Argentina)BArgentinos Jrs2:1Aldosivi31/08/2026 03:00 · Primera División (Argentina) · Estadio Diego Armando MaradonaHAldosivi0:0Tigre16/08/2026 00:30 · Primera División (Argentina)BRosario Central2:1Aldosivi08/08/2026 05:30 · Primera División (Argentina) · Estadio Gigante de ArroyitoBBarracas Central1:0Aldosivi30/07/2026 00:30 · Primera División (Argentina) · Claudio Fabian TapiaHDefensa y Justicia1:1Aldosivi24/07/2026 07:45 · Primera División (Argentina) · Estadio Norberto Tito TomaghelloHAldosivi1:1Ind. Rivadavia03/05/2026 23:30 · Primera División (Argentina)BRiver Plate (Argentina)3:1Aldosivi26/04/2026 07:30 · Primera División (Argentina) · Estadio MonumentalHAldosivi1:1Racing Club19/04/2026 23:30 · Primera División (Argentina)BBelgrano1:0Aldosivi11/04/2026 07:00 · Primera División (Argentina) · Estadio Julio Cesar VillagraHAldosivi0:0Estudiantes Rio Cuarto04/04/2026 23:30 · Primera División (Argentina)BSarmiento Junin2:0Aldosivi23/03/2026 01:30 · Primera División (Argentina) · Estadio Eva PeronHAldosivi0:0Huracan17/03/2026 01:30 · Primera División (Argentina)HAtl. Tucuman1:1Aldosivi12/03/2026 08:00 · Primera División (Argentina) · Estadio Monumental Jose FierroBBanfield2:0Aldosivi03/03/2026 07:30 · Primera División (Argentina) · Estadio Florencio Sola
HAtl. Tucuman0:0Belgrano30/08/2026 07:30 · Primera División (Argentina) · Estadio Monumental Jose FierroHAtl. Tucuman0:0Instituto23/08/2026 02:00 · Primera División (Argentina) · Estadio Monumental Jose FierroHHuracan0:0Atl. Tucuman04/08/2026 07:15 · Primera División (Argentina)HAtl. Tucuman0:0Ind. Rivadavia27/07/2026 01:00 · Primera División (Argentina) · Estadio Monumental Jose FierroHAtl. Tucuman1:1Banfield27/04/2026 06:00 · Primera División (Argentina) · Estadio Monumental Jose FierroBArgentinos Jrs1:0Atl. Tucuman19/04/2026 07:45 · Primera División (Argentina) · Estadio Diego Armando MaradonaHAtl. Tucuman0:0Tigre13/04/2026 03:30 · Primera División (Argentina) · Estadio Monumental Jose FierroBRosario Central2:1Atl. Tucuman05/04/2026 07:00 · Primera División (Argentina) · Estadio Gigante de ArroyitoTAtl. Tucuman1:0Gimnasia L.P.21/03/2026 07:00 · Primera División (Argentina) · Estadio Monumental Jose FierroBBarracas Central2:1Atl. Tucuman17/03/2026 01:30 · Primera División (Argentina) · Claudio Fabian TapiaHAtl. Tucuman1:1Aldosivi12/03/2026 08:00 · Primera División (Argentina) · Estadio Monumental Jose Fierro
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Aldosivi T
1H
0Atl. Tucuman T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Aldosivi Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 1
Sân nhà
—
Sân khách
0T 1H 0B