Huracan vs Aldosivi
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 32 | G | Sebastián Meza |
| 2 | D | Lucas Blondel |
| 6 | D | Fabio Pereyra |
| 35 | D | Máximo Palazzo |
| 19 | D | Leandro Lescano |
| 5 | M | Rodrigo Fernández |
| 15 | M | Facundo Waller |
| 7 | M | Oscar Cortés |
| 8 | M | Leonardo Gil |
| 24 | M | Facundo Kalinger |
| 17 | F | Juan Bisanz |
| 11 | M | Thaiel Peralta |
| 41 | F | Lautaro Mora |
| 23 | F | Ignacio Pussetto |
| 21 | D | Hugo Nervo |
| 10 | M | Óscar Romero |
| 12 | G | Nazareno Durán |
| 46 | D | Fabrizio Martínez |
| 34 | D | Ignacio Campo |
| 4 | D | Federico Vera |
| 20 | M | Emmanuel Ojeda |
| 51 | D | Martín Soto |
| 49 | M | Tomás Uribe |
| 42 | G | Lucas Acosta |
| 28 | D | Santiago Moya |
| 2 | D | Leonardo Sigali |
| 32 | D | Joaquin Pombo |
| 13 | D | Braian Cufré |
| 24 | M | Felipe Anso |
| 5 | M | Nicolás Linares |
| 19 | M | Lucas Castro |
| 8 | M | Martin Garcia |
| 10 | F | Nicolás Gaitán |
| 29 | F | Andrés Vombergar |
| 18 | F | Andrés Chávez |
| 4 | D | Rodrigo González |
| 11 | F | Blas Agustín Palavecino |
| 15 | M | Francisco Perruzzi |
| 9 | F | Nicolás Cordero |
| 23 | G | Ignacio Chicco |
| 33 | D | Nicolás Zalazar |
| 17 | D | Federico Laurelli |
| 21 | M | Matías Godoy |
| 7 | F | Nathanael Guzmán |
| 16 | F | Juan Bautista Dadín |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Huracan | 1 | 0 | 1 |
| Aldosivi | 0 | 0 | 0 |
- 32'Thẻ vàngJoaquin Pombo
- 33'Thẻ vàngMáximo Palazzo
- 36'Bàn thắngLeandro LescanoKiến tạo: Juan Bisanz
- 45'Thay ngườiAndrés ChávezRa sân: Andrés Vombergar
- 52'Thẻ vàngLucas Castro
- 53'Thay ngườiBlas Agustín PalavecinoRa sân: Felipe Anso
- 53'Thay ngườiRodrigo GonzálezRa sân: Santiago Moya
- 64'Thay ngườiThaiel PeraltaRa sân: Facundo Kalinger
- 64'Thay ngườiFrancisco PerruzziRa sân: Nicolás Linares
- 64'Thay ngườiNicolás CorderoRa sân: Lucas Castro
- 74'Thẻ vàngJoaquin Pombo
- 74'Thẻ đỏJoaquin Pombo
- 75'Thay ngườiLautaro MoraRa sân: Leonardo Gil
- 75'Thay ngườiIgnacio PussettoRa sân: Oscar Cortés
- 77'Thay ngườiÓscar RomeroRa sân: Facundo Waller
- 77'Thay ngườiHugo NervoRa sân: Leandro Lescano
- 79'Thẻ vàngÓscar Romero
- 87'Thẻ vàngLeonardo Sigali
- 87'Thẻ vàngFrancisco Perruzzi
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:41Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,81Hòa3,33Đội khách5,44Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,70→1,81Hòa3,45→3,33Đội khách5,58→5,44
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 05/10 00:41 | 1,81▲ | 3,33▼ | 5,44▼ |
| 05/10 00:28 | 1,76▲ | 3,43▼ | 5,61▼ |
| 04/10 23:54 | 1,74▼ | 3,46▲ | 5,77▲ |
| 04/10 23:09 | 1,76▲ | 3,42▼ | 5,64▼ |
| 04/10 22:56 | 1,75 | 3,45▼ | 5,67▲ |
| 04/10 21:53 | 1,75 | 3,48▼ | 5,66▲ |
| 04/10 21:06 | 1,75▲ | 3,49▼ | 5,65▼ |
| 04/10 20:51 | 1,74▼ | 3,50▲ | 5,66▲ |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 04/10 18:46 | 1,76▲ | 3,45▼ | 5,65▼ |
| 04/10 18:36 | 1,74▼ | 3,53▲ | 5,66▲ |
| 04/10 18:26 | 1,76▼ | 3,42▲ | 5,64 |
| 04/10 17:34 | 1,77▲ | 3,41▼ | 5,64▲ |
| 04/10 14:00 | 1,76▲ | 3,44▼ | 5,63▼ |
| 04/10 12:58 | 1,75▲ | 3,47▲ | 5,65▲ |
| 04/10 12:16 | 1,74▼ | 3,45▲ | 5,60 |
| 04/10 05:54 | 1,75▲ | 3,44▼ | 5,60▼ |
| 04/10 01:03 | 1,73▲ | 3,46▲ | 5,67▲ |
| 03/10 13:10 | 1,72▲ | 3,42▼ | 5,56▲ |
| 03/10 06:20 | 1,71▲ | 3,47▼ | 5,54▼ |
| 03/10 05:19 | 1,69▼ | 3,51▲ | 5,64▲ |
| 03/10 03:33 | 1,76 | 3,35▼ | 5,29▼ |
| 02/10 20:20 | 1,76▲ | 3,36▼ | 5,31▼ |
| 01/10 22:07 Đầu tiên | 1,70 | 3,45 | 5,58 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,81 | 3,33 | 5,44 |
| Betfair | 1,70 | 3,10 | 5,00 |
| bet365 | 1,80 | 3,25 | 5,50 |
| Marathon | 1,70 | 3,32 | 5,40 |
| 1xBet | 1,81 | 3,26 | 5,52 |
| Betano | 1,80 | 3,45 | 5,50 |
| BetVictor | 1,75 | 3,30 | 5,50 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,81Đội khách +0.52,10Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,70→1,81Đội khách2,19→2,10
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 05/10 00:41 | 1,81▲ | 2,10▼ |
| 05/10 00:28 | 1,76▲ | 2,16▼ |
| 04/10 23:54 | 1,74▼ | 2,20▲ |
| 04/10 23:09 | 1,76▲ | 2,16▼ |
| 04/10 22:56 | 1,75 | 2,18▼ |
| 04/10 21:06 | 1,75▲ | 2,19▼ |
| 04/10 20:51 | 1,74▼ | 2,20▲ |
| 04/10 18:46 | 1,76▲ | 2,18▼ |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 04/10 18:36 | 1,74▼ | 2,21▲ |
| 04/10 18:26 | 1,76▼ | 2,16 |
| 04/10 17:34 | 1,77▲ | 2,16▼ |
| 04/10 14:00 | 1,76▲ | 2,17▼ |
| 04/10 12:58 | 1,75▲ | 2,18▲ |
| 04/10 12:16 | 1,74▼ | 2,17 |
| 04/10 05:54 | 1,75▲ | 2,17▼ |
| 04/10 01:03 | 1,73▲ | 2,19▲ |
| 03/10 13:10 | 1,72▲ | 2,18▼ |
| 03/10 12:55 | 1,71 | 2,20▲ |
| 03/10 06:20 | 1,71▲ | 2,19▼ |
| 03/10 05:19 | 1,69▼ | 2,22▲ |
| 03/10 03:33 | 1,76 | 2,10▼ |
| 02/10 20:20 | 1,76▲ | 2,11▼ |
| 01/10 22:07 Đầu tiên | 1,70 | 2,19 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,81 | 2,10 |
| bet365 | 1,70 | 2,10 |
| Betano | 1,78 | 2,10 |
| BetVictor | 1,69 | 2,01 |
Tài/Xỉu2Tài 22,04Xỉu 21,85Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,92→2,04Xỉu1,92→1,85
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 05/10 00:41 | 2,04▲ | 1,85▼ |
| 05/10 00:28 | 1,95▲ | 1,93▼ |
| 04/10 23:54 | 1,90▼ | 1,99▲ |
| 04/10 23:09 | 1,92▲ | 1,97▼ |
| 04/10 21:06 | 1,88▲ | 2,01▼ |
| 04/10 20:51 | 1,87▼ | 2,02▲ |
| 04/10 18:46 | 1,93▲ | 1,95▼ |
| 04/10 18:36 | 1,85▼ | 2,05▲ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 04/10 17:34 | 1,97▲ | 1,92▼ |
| 04/10 14:00 | 1,93▼ | 1,95▲ |
| 04/10 12:58 | 1,94▲ | 1,94▲ |
| 04/10 12:16 | 1,93▼ | 1,93 |
| 04/10 05:54 | 1,94▲ | 1,93 |
| 03/10 13:10 | 1,93▲ | 1,93 |
| 03/10 12:55 | 1,92▲ | 1,93 |
| 03/10 06:20 | 1,91▲ | 1,93 |
| 03/10 05:19 | 1,90▼ | 1,93▲ |
| 02/10 20:20 | 1,94▲ | 1,89▼ |
| 01/10 22:07 Đầu tiên | 1,92 | 1,92 |
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,04 | 1,85 |
| Marathon | 1,80 | 1,84 |
| 1xBet | 2,06 | 1,80 |
| Betano | 1,85 | 2,00 |
| BetVictor | 1,86 | 1,81 |
Cả hai đội ghi bànCó2,20Không1,57Betfair · Nhà cái 6Có2,38→2,20Không1,57→1,57
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 05/10 00:41 | 2,20▲ | 1,57▼ |
| 05/10 00:37 | 2,15▼ | 1,60 |
| 05/10 00:32 | 2,20▲ | 1,60▼ |
| 05/10 00:20 | 2,10▼ | 1,65▲ |
| 04/10 22:56 | 2,20▼ | 1,60▲ |
| 04/10 21:53 | 2,25▼ | 1,57▼ |
| 04/10 20:56 | 2,30▼ | 1,60▲ |
| 04/10 18:56 | 2,38▲ | 1,57▼ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 04/10 18:31 | 2,30▼ | 1,60▲ |
| 02/10 20:20 | 2,38▼ | 1,57▲ |
| 02/10 14:32 | 2,45▲ | 1,53▼ |
| 02/10 07:44 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 02/10 07:44 Đầu tiên | 2,38 | 1,57 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,20 | 1,57 |
| bet365 | 2,20 | 1,62 |
| Marathon | 2,28 | 1,54 |
| 1xBet | 2,30 | 1,61 |
| Betano | 2,22 | 1,62 |
| BetVictor | 2,30 | 1,53 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Huracan Dựa trên 20 trận | Aldosivi Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 10H 4B | T · H · B | 2T 7H 11B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 0.95 | Ghi được mỗi trận | 0.80 |
| 0.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| +5 | Hiệu số | -13 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.00 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.93 (9 trận) |
| 1.86 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.46 (9 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 35% |
| 0.4 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 0.3 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (19 trận) |
| 0.4 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 11.3 (15 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.1 (17 trận) |
| 3.4 (15 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (17 trận) |
| 51% (15 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 41% (17 trận) |
| 4.3 (15 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (17 trận) |
| 2.9 (14 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (17 trận) |
| 12.9 (15 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.1 (17 trận) |
| Huracan Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Aldosivi Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 11 |
| 3T 4H 1B | T · H · B | 2T 5H 4B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 45% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 0.73 |
| 0.62 | Bị ghi mỗi trận | 1.09 |
| +3 | Hiệu số | -4 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 38% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.85 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.17 (5 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 38% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 27% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (10 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (10 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 (10 trận) |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 15.2 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.3 (10 trận) |
| 3.8 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (10 trận) |
| 58% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 42% (10 trận) |
| 6.6 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (10 trận) |
| 2.0 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 (10 trận) |
| 10.8 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 (10 trận) |
| Huracan Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Aldosivi Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 9 |
| 3T 6H 3B | T · H · B | 0T 2H 7B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 0.92 | Ghi được mỗi trận | 0.89 |
| 0.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.89 |
| +2 | Hiệu số | -9 |
| 42% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 42% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 0.92 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.04 (4 trận) |
| 2.10 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.82 (4 trận) |
| 42% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.4 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.3 (11 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.6 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.5 (11 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 9.4 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.3 (7 trận) |
| 3.2 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 (7 trận) |
| 48% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 39% (7 trận) |
| 3.1 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (7 trận) |
| 3.3 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (7 trận) |
| 13.9 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.1 (7 trận) |
| Huracan Dựa trên 19 trận | Primera División (Argentina) | Aldosivi Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 19 |
| 6T 10H 3B | T · H · B | 2T 7H 10B |
| 32% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 53% | Tỷ lệ hòa | 37% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 0.84 |
| 0.68 | Bị ghi mỗi trận | 1.42 |
| +6 | Hiệu số | -11 |
| 47% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 21% |
| 37% | Tỷ lệ không ghi bàn | 37% |
| 1.00 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.93 (9 trận) |
| 1.86 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.46 (9 trận) |
| 47% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 58% |
| 32% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 37% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 11.3 (15 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.1 (17 trận) |
| 3.4 (15 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (17 trận) |
| 51% (15 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 41% (17 trận) |
| 4.3 (15 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (17 trận) |
| 2.9 (14 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (17 trận) |
| 12.9 (15 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.1 (17 trận) |
| Huracan Dựa trên 1 trận | Cúp Argentina | Aldosivi Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| -1 | Hiệu số | -2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận- Ghi được : Để thủng
- 6 : 5
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- 2T 1H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Huracan đã gặp Aldosivi tại Primera División (Argentina) Clausura vào 5/10/2026 00:45 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Huracan 1-0 Aldosivi.
Huracan đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Aldosivi đứng thứ 15.
Huracan thắng 2, hòa 3, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Aldosivi thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 5 lần gặp gần nhất, Huracan thắng 2, Aldosivi thắng 1, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.81 · 3.33 · 5.44.
Đội hình Huracan có Leonardo Gil, Facundo Kalinger, Juan Bisanz.
Đội hình Aldosivi có Martin Garcia, Nicolás Gaitán, Andrés Vombergar.
Huracan · Trận trước: River Plate (Argentina) vs Huracan (20/9) · Trận tiếp theo: Barracas Central vs Huracan (11/10)
Aldosivi · Trận trước: Aldosivi vs Atl. Tucuman (22/9) · Trận tiếp theo: Aldosivi vs Sarmiento Junin (10/10)
Các trận Primera División (Argentina) Clausura khác cùng ngày
Các trận Primera División (Argentina) Clausura tuần này
- Dep. Riestra vs Central Cordoba (Liga Profesional)
- Estudiantes L.P. vs Gimnasia Mendoza
- CA Vélez Sarsfield vs Platense (Argentina)
- Banfield vs Rosario Central
- Aldosivi vs Sarmiento Junin
- Gimnasia L.P. vs Atl. Tucuman
- Instituto vs Boca Juniors
- Unión de Santa Fe vs Defensa y Justicia
- Barracas Central vs Huracan
- Central Cordoba (Liga Profesional) vs Estudiantes L.P.
Bài viết mới nhất
- Nhận định Alaves vs Malaga (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ipswich vs Nottingham (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bolton vs Middlesbrough (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brest vs Nice (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Torino vs A.C. Monza (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định G.A. Eagles vs SC Telstar (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Stuttgart vs B. Monchengladbach (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brisbane Roar vs Perth Glory (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Pafos vs Riga FC (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Thun vs HNK Hajduk Split và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Braga vs Gent và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ajax vs Atalanta và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- S. Bejlek vs M. Bouzkova
- L. Fernandez vs E. Alexandrova
- I. Jovic vs D. Shnaider
- Brisbane Roar vs Perth Glory
- Aleeza Aichi Nữ vs Osaka Marvelous Nữ
- Suwon KT vs Wonju DB
- Denso Airybees Nữ vs Hisamitsu Springs Nữ
- Shiga vs Nagasaki
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Perth vs Melbourne United
- Ryukyu vs Gunma
- E. Rybakina vs K. Kawa
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
- Tianjin vs Guangzhou
Chưa có bài viết nào.