Rosario Central vs Ind. Rivadavia
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 23 | G | Jeremías Ledesma |
| 32 | D | Emanuel Coronel |
| 46 | D | Ignacio Ovando |
| 13 | D | Gastón Ávila |
| 3 | D | Agustín Sández |
| 5 | M | Franco Ibarra |
| 20 | M | Vicente Pizarro |
| 31 | M | Federico Navarro |
| 11 | M | Ángel Di María |
| 8 | M | Jaminton Campaz |
| 22 | F | Enzo Copetti |
| 26 | F | Giovanni Cantizano |
| 10 | M | Franco Cervi |
| 18 | F | Julián Fernández |
| 9 | F | Marco Rubén |
| 24 | D | Juan Giménez |
| 38 | G | Damian Fernandez |
| 42 | D | Elías Verón |
| 2 | D | Sebastián Zaracho |
| 15 | D | Facundo Mallo |
| 33 | D | Alexis Soto |
| 6 | D | Juan Komar |
| 16 | F | Tomás Badaloni |
| 30 | G | Nicolás Bolcato |
| 14 | D | Luciano Gómez |
| 2 | D | Leonard Costa |
| 42 | D | Sheyko Studer |
| 3 | D | Juan Manuel Elordi |
| 5 | M | Tomás Bottari |
| 25 | M | José Florentín |
| 11 | M | Gonzalo Ríos |
| 77 | M | Luis Sequeira |
| 10 | M | Matías Fernández |
| 9 | F | Alex Arce |
| 43 | F | Fabrizio Sartori |
| 28 | D | Alex Vigo |
| 80 | M | Matias Reali |
| 34 | M | Stefano Moreyra |
| 8 | M | Leonel Bucca |
| 21 | G | Emmanuel Gómez |
| 40 | D | Iván Villalba |
| 13 | D | Alejo Osella |
| 27 | M | Diego Crego |
| 7 | F | Victorio Ramis |
| 19 | F | Rodrigo Atencio |
| 23 | F | Luis Díaz |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 5 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Rosario Central | 1 | 4 | 5 |
| Ind. Rivadavia | 0 | 0 | 0 |
- 11'Bàn thắng từ phạt đềnÁngel Di María
- 12'Thẻ vàngGonzalo Ríos
- 25'Thẻ vàngÁngel Di María
- 40'Thẻ đỏAlex Arce
- 45+2'Thẻ vàngLeonard Costa
- 46'Thay ngườiGiovanni CantizanoRa sân: Federico Navarro
- 46'Thay ngườiFabrizio SartoriRa sân: Gonzalo Ríos
- 51'Bàn thắngJaminton CampazKiến tạo: Vicente Pizarro
- 57'Bàn thắngÁngel Di MaríaKiến tạo: Vicente Pizarro
- 59'Thay ngườiMatias RealiRa sân: Luis Sequeira
- 59'Thay ngườiAlex VigoRa sân: Luciano Gómez
- 63'Thẻ vàngJosé Florentín
- 69'Bàn thắngEnzo CopettiKiến tạo: Agustín Sández
- 71'Thay ngườiFranco CerviRa sân: Jaminton Campaz
- 72'Thay ngườiJulián FernándezRa sân: Franco Ibarra
- 72'Thay ngườiMarco RubénRa sân: Enzo Copetti
- 72'Thay ngườiStefano MoreyraRa sân: Tomás Bottari
- 74'Bàn thắngMarco RubénKiến tạo: Ignacio Ovando
- 76'Thay ngườiJuan GiménezRa sân: Ángel Di María
- 79'Thay ngườiLeonel BuccaRa sân: Matías Fernández
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 02:57Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,02Hòa3,32Đội khách4,22Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,00→2,02Hòa3,26→3,32Đội khách4,08→4,22
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 12/10 02:57 | 2,02▲ | 3,32▼ | 4,22▼ |
| 12/10 02:37 | 2,00▼ | 3,35▲ | 4,23▲ |
| 12/10 02:17 | 2,03▲ | 3,32▼ | 4,14▼ |
| 12/10 01:09 | 2,01▼ | 3,37▲ | 4,15▲ |
| 11/10 22:08 | 2,05 | 3,33▼ | 4,04 |
| 11/10 19:57 | 2,05 | 3,34▼ | 4,04▲ |
| 11/10 15:19 | 2,05▲ | 3,37▲ | 4,01▲ |
| 11/10 03:30 | 2,04▲ | 3,34▲ | 3,99▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 10/10 20:29 | 2,02▼ | 3,31▲ | 3,94▼ |
| 09/10 21:47 | 2,03▲ | 3,27▲ | 3,95▼ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,00 | 3,26 | 4,08 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,02 | 3,32 | 4,22 |
| Betfair | 1,90 | 3,25 | 3,80 |
| bet365 | 2,00 | 3,10 | 4,33 |
| Marathon | 1,96 | 3,20 | 3,96 |
| 1xBet | 2,07 | 3,14 | 4,17 |
| Betano | 2,02 | 3,30 | 4,35 |
| BetVictor | 2,00 | 3,25 | 4,00 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,03Đội khách +0.51,88Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,01→2,03Đội khách1,85→1,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 12/10 02:57 | 2,03▲ | 1,88▼ |
| 12/10 02:37 | 2,01▼ | 1,90▲ |
| 12/10 02:17 | 2,04▲ | 1,87▼ |
| 12/10 01:09 | 2,02▼ | 1,88▲ |
| 11/10 15:19 | 2,06▲ | 1,85 |
| 11/10 03:30 | 2,05▲ | 1,85▲ |
| 10/10 20:29 | 2,04▼ | 1,84▲ |
| 10/10 15:13 | 2,05▲ | 1,83 |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 09/10 21:47 | 2,04▲ | 1,83▼ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,01 | 1,85 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,03 | 1,88 |
| bet365 | 2,00 | 1,80 |
| Betano | 1,98 | 1,88 |
| BetVictor | 1,91 | 1,77 |
Tài/Xỉu2Tài 21,77Xỉu 22,14Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,76→1,77Xỉu2,09→2,14
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 12/10 02:57 | 1,77▲ | 2,14 |
| 12/10 02:37 | 1,76▼ | 2,14 |
| 12/10 02:17 | 1,77▲ | 2,14▼ |
| 12/10 01:09 | 1,73▼ | 2,19▲ |
| 11/10 15:19 | 1,74 | 2,18▲ |
| 11/10 03:30 | 1,74▲ | 2,17▲ |
| 10/10 20:29 | 1,72▼ | 2,16▲ |
| 10/10 15:13 | 1,76 | 2,10▲ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,76 | 2,09 |
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,77 | 2,14 |
| Marathon | 1,68 | 1,98 |
| 1xBet | 1,77 | 2,10 |
| Betano | 1,75 | 2,15 |
| BetVictor | 1,71 | 1,98 |
Cả hai đội ghi bànCó2,05Không1,67Betfair · Nhà cái 6Có2,05→2,05Không1,75→1,67
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 12/10 02:57 | 2,05▼ | 1,67▲ |
| 12/10 00:25 | 2,10 | 1,65▼ |
| 11/10 03:30 | 2,10▲ | 1,73▼ |
| 10/10 14:21 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 14:21 | 2,05 | 1,75 |
| 10/10 13:52 | Đã đóng | |
| 10/10 03:44 Đầu tiên | 2,05 | 1,75 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,05 | 1,67 |
| bet365 | 1,95 | 1,80 |
| Marathon | 2,01 | 1,70 |
| 1xBet | 2,02 | 1,77 |
| Betano | 1,98 | 1,78 |
| BetVictor | 2,00 | 1,70 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Rosario Central Dựa trên 20 trận | Ind. Rivadavia Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 6H 5B | T · H · B | 9T 7H 4B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 0.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| +9 | Hiệu số | +7 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.30 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.55 (13 trận) |
| 1.06 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.99 (13 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 35% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.4 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (17 trận) |
| 0.3 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (17 trận) |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (17 trận) |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (17 trận) |
| 13.6 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.2 (13 trận) |
| 4.7 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (13 trận) |
| 56% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (13 trận) |
| 5.6 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (13 trận) |
| 2.7 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (12 trận) |
| 12.6 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.9 (13 trận) |
| Rosario Central Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Ind. Rivadavia Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 5T 4H 1B | T · H · B | 5T 4H 1B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 0.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +8 | Hiệu số | +5 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.57 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.19 (5 trận) |
| 0.55 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.39 (5 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 90% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (8 trận) |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (8 trận) |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (8 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (8 trận) |
| 15.9 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.6 (5 trận) |
| 5.6 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.6 (5 trận) |
| 59% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (5 trận) |
| 6.8 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (5 trận) |
| 2.0 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (4 trận) |
| 12.8 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 (5 trận) |
| Rosario Central Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Ind. Rivadavia Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 2H 4B | T · H · B | 4T 3H 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +1 | Hiệu số | +2 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.03 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.16 (8 trận) |
| 1.58 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.74 (8 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.2 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 0.3 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 11.3 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.1 (8 trận) |
| 3.8 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (8 trận) |
| 53% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (8 trận) |
| 4.4 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (8 trận) |
| 3.3 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (8 trận) |
| 12.4 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 (8 trận) |
| Rosario Central Dựa trên 14 trận | Primera División (Argentina) | Ind. Rivadavia Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 12 |
| 6T 5H 3B | T · H · B | 5T 3H 4B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.14 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 0.86 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| +4 | Hiệu số | +0 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 14% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.27 (13 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.56 (10 trận) |
| 1.19 (13 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.03 (10 trận) |
| 57% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 36% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 58% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.8 (13 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.6 (10 trận) |
| 4.9 (13 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 (10 trận) |
| 57% (13 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (10 trận) |
| 5.4 (13 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.8 (10 trận) |
| 2.8 (13 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (9 trận) |
| 12.2 (13 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 (10 trận) |
| Rosario Central Dựa trên 5 trận | Copa Libertadores | Ind. Rivadavia Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2T 1H 2B | T · H · B | 2T 3H 0B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 60% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 0.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +3 | Hiệu số | +4 |
| 60% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 60% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.39 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.53 (3 trận) |
| 0.74 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.83 (3 trận) |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.0 | Số cú sút mỗi trận | 13.0 (3 trận) |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (3 trận) |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 40% (3 trận) |
| 6.2 | Phạt góc mỗi trận | 5.3 (3 trận) |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (3 trận) |
| 13.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 15.7 (3 trận) |
| Rosario Central | Cúp Argentina | Ind. Rivadavia Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 2T 1H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Tỷ lệ hòa | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.33 |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 67% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 0% |
| Rosario Central Dựa trên 1 trận | International Super Cup | Ind. Rivadavia |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận- Ghi được : Để thủng
- 2 : 3
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 1H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Rosario Central đã gặp Ind. Rivadavia tại Primera División (Argentina) Clausura vào 12/10/2026 03:00 UTC+07 tại Estadio Gigante de Arroyito.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Rosario Central 5-0 Ind. Rivadavia.
Rosario Central đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Ind. Rivadavia đứng thứ 9.
Rosario Central thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Ind. Rivadavia thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Rosario Central thắng 1, Ind. Rivadavia thắng 1, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.02 · 3.32 · 4.22.
Đội hình Rosario Central có Ángel Di María, Jaminton Campaz, Enzo Copetti.
Đội hình Ind. Rivadavia có Luis Sequeira, Matías Fernández, Alex Arce.
Rosario Central · Trận trước: Banfield vs Rosario Central (6/10) · Trận tiếp theo: Atl. Tucuman vs Rosario Central (18/10)
Ind. Rivadavia · Trận trước: Ind. Rivadavia vs Gimnasia L.P. (3/10) · Trận tiếp theo: Ind. Rivadavia vs Tigre (18/10)
Các trận Primera División (Argentina) Clausura khác cùng ngày
- San Lorenzo (Argentina) vs Dep. Riestra
- Platense (Argentina) vs Argentinos Jrs
- Racing Club vs Belgrano
- Talleres Cordoba vs Independiente (Argentina)
Các trận Primera División (Argentina) Clausura tuần này
- Lanus vs CA Vélez Sarsfield
- Gimnasia Mendoza vs Newells Old Boys
- Sarmiento Junin vs River Plate (Argentina)
- Huracan vs Gimnasia L.P.
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Banfield vs Argentinos Jrs
- Platense (Argentina) vs Lanus
- Ind. Rivadavia vs Tigre
- Atl. Tucuman vs Rosario Central
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Galatasaray S.K. (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Levante (Spain) vs Ath Bilbao (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Vasco vs Boca Juniors (21/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
Trận sắp diễn ra
- San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Tigres UANL vs Leon (Mexico)
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
- Tokushima vs Vanraure
- Shonan Bellmare vs Iwaki
- F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol
- Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka
- Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe
Chưa có bài viết nào.