Ind. Rivadavia vs Tigre
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 30 | G | Nicolás Bolcato |
| 2 | D | Leonard Costa |
| 40 | D | Iván Villalba |
| 42 | D | Sheyko Studer |
| 14 | M | Luciano Gómez |
| 25 | M | José Florentín |
| 77 | M | Luis Sequeira |
| 3 | M | Juan Manuel Elordi |
| 80 | F | Matias Reali |
| 10 | F | Matías Fernández |
| 43 | F | Fabrizio Sartori |
| 8 | M | Leonel Bucca |
| 5 | M | Tomás Bottari |
| 7 | F | Victorio Ramis |
| 23 | F | Luis Díaz |
| 32 | M | Kevin Vázquez |
| 21 | G | Emmanuel Gómez |
| 13 | D | Alejo Osella |
| 28 | D | Alex Vigo |
| 11 | M | Gonzalo Ríos |
| 34 | M | Stefano Moreyra |
| 27 | M | Diego Crego |
| 19 | F | Rodrigo Atencio |
| 12 | G | Felipe Zenobio |
| 8 | D | Martín Garay |
| 2 | D | Joaquín Laso |
| 20 | D | Alan Barrionuevo |
| 24 | D | Federico Álvarez |
| 50 | M | Ignacio Peluffo |
| 27 | M | Santiago González |
| 5 | M | Bruno Leyes |
| 10 | M | Jabes Saralegui |
| 30 | F | Jeronimo Domina |
| 29 | F | Ignacio Russo |
| 4 | D | Valentín Moreno |
| 33 | F | Mauro Méndez |
| 18 | F | Manuel Fernandez |
| 32 | D | Juan Villalba |
| 25 | F | Ian Subiabre |
| 26 | G | Lautaro Morales |
| 23 | D | Gonzalo Requena |
| 17 | D | Guillermo Soto |
| 11 | M | Tiago Serrago |
| 16 | M | Nicolas Dubersarsky |
| 28 | M | Gonzalo Martínez |
| 19 | F | Alfio Oviedo |
| Ramon AriasChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 2
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Ind. Rivadavia | 1 | 1 | 2 |
| Tigre | 1 | 1 | 2 |
- 20'Bàn thắngMatías FernándezKiến tạo: Juan Manuel Elordi
- 26'Bàn thắngAlan BarrionuevoKiến tạo: Jabes Saralegui
- 27'Thẻ vàngIgnacio Peluffo
- 46'Thay ngườiValentín MorenoRa sân: Ignacio Peluffo
- 52'Bàn thắngJosé Florentín
- 59'Thẻ vàngIván Villalba
- 62'Thẻ vàngManuel Fernandez
- 62'Thay ngườiMauro MéndezRa sân: Ignacio Russo
- 62'Thay ngườiManuel FernandezRa sân: Santiago González
- 67'Thay ngườiLeonel BuccaRa sân: Matías Fernández
- 68'Thay ngườiTomás BottariRa sân: Luis Sequeira
- 68'Thẻ vàngJoaquín Laso
- 74'Thay ngườiVictorio RamisRa sân: Matias Reali
- 74'Thay ngườiLuis DíazRa sân: Fabrizio Sartori
- 74'Thay ngườiJuan VillalbaRa sân: Joaquín Laso
- 79'Thay ngườiIan SubiabreRa sân: Bruno Leyes
- 81'Thay ngườiKevin VázquezRa sân: Luis Díaz
- 87'Thẻ vàngJuan Manuel Elordi
- 90+2'Bàn thắngManuel FernandezKiến tạo: Federico Álvarez
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 03:20Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,03Hòa3,24Đội khách4,28Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,94→2,03Hòa3,25→3,24Đội khách4,34→4,28
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 18/10 02:52 | 2,03▲ | 3,24▲ | 4,28▼ |
| 18/10 02:24 | 2,02▼ | 3,22▲ | 4,37▲ |
| 18/10 01:56 | 2,03▲ | 3,21▼ | 4,34 |
| 18/10 00:33 | 2,02 | 3,23▼ | 4,34▲ |
| 18/10 00:05 | 2,02 | 3,25▲ | 4,33▼ |
| 17/10 23:37 | 2,02 | 3,23▼ | 4,34 |
| 17/10 22:42 | 2,02▲ | 3,25▼ | 4,34▲ |
| 17/10 22:34 | 1,99▲ | 3,33▼ | 4,31▲ |
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
| 17/10 21:54 | 1,98▲ | 3,37▼ | 4,30▼ |
| 17/10 17:53 | 1,96▼ | 3,39▲ | 4,35 |
| 17/10 16:18 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 17/10 16:18 | 1,97▲ | 3,35▼ | 4,35▲ |
| 17/10 14:09 | Tạm dừng | ||
| 17/10 13:37 | 1,94▼ | 3,39▲ | 4,31▼ |
| 17/10 13:06 | 1,95 | 3,37▲ | 4,32 |
| 17/10 12:34 | 1,95▼ | 3,36▲ | 4,32▼ |
| 17/10 12:01 | 1,99▼ | 3,25▲ | 4,34▼ |
| 17/10 09:16 | 2,02▲ | 3,18▼ | 4,35▼ |
| 17/10 04:47 | 2,00▲ | 3,19▼ | 4,39▲ |
| 17/10 04:15 | 1,98▲ | 3,26▲ | 4,36▲ |
| 16/10 23:43 | 1,97 | 3,20▼ | 4,30 |
| 16/10 17:51 | 1,97▼ | 3,21▲ | 4,30▲ |
| 15/10 21:37 | 2,02▲ | 3,16▼ | 4,17▼ |
| 14/10 22:14 Đầu tiên | 1,94 | 3,25 | 4,34 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,03 | 3,24 | 4,28 |
| Betfair | 1,95 | 3,30 | 4,20 |
| bet365 | 2,00 | 3,20 | 4,10 |
| Marathon | 1,94 | 3,14 | 4,15 |
| 1xBet | 2,03 | 3,24 | 4,16 |
| Betano | 2,00 | 3,20 | 4,25 |
| BetVictor | 2,00 | 3,20 | 3,80 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,04Đội khách +0.51,87Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,95→2,04Đội khách1,90→1,87
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 02:52 | 2,04▲ | 1,87▼ |
| 18/10 02:24 | 2,03▼ | 1,88▲ |
| 18/10 01:56 | 2,04▲ | 1,87▼ |
| 18/10 00:33 | 2,03▲ | 1,88 |
| 18/10 00:05 | 2,02▼ | 1,88 |
| 17/10 23:37 | 2,03▲ | 1,88 |
| 17/10 22:42 | 2,02▲ | 1,88▼ |
| 17/10 22:34 | 2,00▲ | 1,91▼ |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 17/10 21:54 | 1,99▲ | 1,92▼ |
| 17/10 17:53 | 1,97▼ | 1,93 |
| 17/10 16:18 | Thay đổi mốc · -1 → -0.5 | |
| 17/10 16:18 | 1,98▲ | 1,93 |
| 17/10 14:09 | Tạm dừng | |
| 17/10 13:37 | 1,95▼ | 1,93 |
| 17/10 12:34 | 1,96▼ | 1,93▲ |
| 17/10 12:01 | 2,00▼ | 1,88▲ |
| 17/10 09:16 | 2,03▲ | 1,87▼ |
| 17/10 04:47 | 2,01▲ | 1,88▼ |
| 17/10 04:15 | 1,99 | 1,89▲ |
| 16/10 17:51 | 1,99▼ | 1,88▲ |
| 16/10 16:19 | 2,04▲ | 1,84▲ |
| 15/10 21:37 | 2,03▲ | 1,83▼ |
| 14/10 22:14 Đầu tiên | 1,95 | 1,90 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,04 | 1,87 |
| bet365 | 2,00 | 1,80 |
| Betano | 1,98 | 1,87 |
| BetVictor | 1,93 | 1,75 |
Tài/Xỉu2Tài 21,76Xỉu 22,15Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,83→1,76Xỉu2,02→2,15
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 02:52 | 1,76▼ | 2,15▲ |
| 18/10 01:56 | 1,80▲ | 2,11▼ |
| 18/10 00:33 | 1,78▲ | 2,13▼ |
| 18/10 00:05 | 1,74▼ | 2,18▲ |
| 17/10 23:37 | 1,76▲ | 2,15▼ |
| 17/10 22:42 | 1,75▲ | 2,17▼ |
| 17/10 22:34 | Thay đổi mốc · 2.5 → 2 | |
| 17/10 22:34 | 1,70▲ | 2,24▼ |
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
| 17/10 21:54 | 1,66 | 2,31▼ |
| 17/10 17:53 | 1,66▼ | 2,32▲ |
| 17/10 16:18 | 1,69▲ | 2,26▼ |
| 17/10 14:09 | Tạm dừng | |
| 17/10 13:37 | 1,63▼ | 2,35▲ |
| 17/10 13:06 | 1,64▼ | 2,33▲ |
| 17/10 12:34 | 1,66▼ | 2,30▲ |
| 17/10 12:01 | 1,79▼ | 2,11▲ |
| 17/10 11:27 | 1,88▼ | 1,99▲ |
| 17/10 09:16 | 1,89▲ | 1,98 |
| 17/10 04:47 | 1,88 | 1,98▼ |
| 17/10 04:15 | 1,88▼ | 1,99▲ |
| 16/10 23:43 | 1,90▲ | 1,95▼ |
| 16/10 17:51 | 1,88▼ | 1,97▲ |
| 16/10 16:19 | 1,90▲ | 1,95▲ |
| 15/10 21:37 | 1,89▲ | 1,94▼ |
| 14/10 22:14 Đầu tiên | 1,83 | 2,02 |
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,76 | 2,15 |
| Marathon | 1,66 | 2,01 |
| 1xBet | 1,80 | 2,05 |
| Betano | 1,85 | 2,02 |
| BetVictor | 1,70 | 1,99 |
Cả hai đội ghi bànCó2,00Không1,75bet365 · Nhà cái 5Có2,10→2,00Không1,67→1,75
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 17/10 14:41 | 2,00▼ | 1,75▲ |
| 17/10 13:06 | 2,10▲ | 1,67▼ |
| 17/10 12:34 | 2,00▼ | 1,75▲ |
| 14/10 22:14 Đầu tiên | 2,10 | 1,67 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 2,00 | 1,75 |
| Marathon | 1,99 | 1,71 |
| 1xBet | 2,02 | 1,77 |
| Betano | 2,07 | 1,70 |
| BetVictor | 2,00 | 1,70 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
30 đội · 2 bảng| Ind. Rivadavia | Tất cả | Tigre |
|---|---|---|
| 9 | Hạng | 11 |
| 13 | Trận | 13 |
| 5 | Thắng | 3 |
| 4 | Hòa | 4 |
| 4 | Thua | 6 |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 23% |
| 17 | Ghi được | 13 |
| 21 | Bị ghi | 15 |
| 1.31 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.62 | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| Ind. Rivadavia | Chủ nhà | Tigre |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 6 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 2 |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 14 | Ghi được | 4 |
| 9 | Bị ghi | 4 |
| 2.33 | Ghi được mỗi trận | 0.67 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| Ind. Rivadavia | Đội khách | Tigre |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 7 | Trận | 7 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 4 |
| 14% | Tỷ lệ thắng | 14% |
| 3 | Ghi được | 9 |
| 12 | Bị ghi | 11 |
| 0.43 | Ghi được mỗi trận | 1.29 |
| 1.71 | Bị ghi mỗi trận | 1.57 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Instituto | 13 | 9 | 2 | 2 | +10 | 29 | THTTT |
| 2 | Boca Juniors | 13 | 6 | 6 | 1 | +7 | 24 | THTTT |
| 3 | Defensa y Justicia | 13 | 7 | 3 | 3 | +6 | 24 | BTTHT |
| 4 | CA Vélez Sarsfield | 13 | 6 | 6 | 1 | +5 | 24 | TBHTH |
| 5 | Lanus | 13 | 7 | 2 | 4 | +7 | 23 | TTHTT |
| 6 | Newells Old Boys | 13 | 5 | 5 | 3 | +3 | 20 | TBHTH |
| 7 | Gimnasia Mendoza | 13 | 6 | 2 | 5 | +2 | 20 | BTBHB |
| 8 | Independiente (Argentina) | 13 | 5 | 4 | 4 | -1 | 19 | HHBTH |
| 9 | San Lorenzo (Argentina) | 13 | 5 | 2 | 6 | -5 | 17 | TTBBH |
| 10 | Estudiantes L.P. | 13 | 4 | 2 | 7 | +1 | 14 | BHTBT |
| 11 | Unión de Santa Fe | 12 | 4 | 1 | 7 | -4 | 13 | BBBBT |
| 12 | Dep. Riestra | 12 | 2 | 5 | 5 | -3 | 11 | BHHBH |
| 13 | Platense (Argentina) | 13 | 2 | 5 | 6 | -7 | 11 | BHHBB |
| 14 | Central Cordoba (Liga Profesional) | 13 | 2 | 4 | 7 | -7 | 10 | BHHHB |
| 15 | Talleres Cordoba | 13 | 2 | 3 | 8 | -8 | 9 | BHBBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rosario Central | 13 | 7 | 4 | 2 | +9 | 25 | TTHTT |
| 2 | Argentinos Jrs | 13 | 7 | 4 | 2 | +6 | 25 | THTBH |
| 3 | Belgrano | 13 | 6 | 4 | 3 | +4 | 22 | BTTTH |
| 4 | Gimnasia L.P. | 13 | 6 | 4 | 3 | +1 | 22 | THHHH |
| 5 | Sarmiento Junin | 13 | 6 | 3 | 4 | +3 | 21 | HHTBH |
| 6 | River Plate (Argentina) | 13 | 6 | 2 | 5 | +5 | 20 | THTBT |
| 7 | Barracas Central | 13 | 5 | 4 | 4 | +1 | 19 | HTTBH |
| 8 | Huracan | 13 | 5 | 4 | 4 | +0 | 19 | BBTTT |
| 9 | Ind. Rivadavia | 13 | 5 | 4 | 4 | -4 | 19 | HBHTT |
| 10 | Atl. Tucuman | 13 | 3 | 5 | 5 | -1 | 14 | BHBBB |
| 11 | Tigre | 13 | 3 | 4 | 6 | -2 | 13 | HBBBB |
| 12 | Banfield | 13 | 3 | 4 | 6 | -5 | 13 | BTHHH |
| 13 | Racing Club | 13 | 3 | 3 | 7 | -6 | 12 | HBTTB |
| 14 | Estudiantes Rio Cuarto | 13 | 2 | 3 | 8 | -9 | 9 | TBBBB |
| 15 | Aldosivi | 13 | 2 | 2 | 9 | -8 | 8 | BBBTB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Boca Juniors | 6 | 5 | 1 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Central Cordoba (Liga Profesional) | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Defensa y Justicia | 7 | 5 | 1 | 1 | +7 | 0 | |
| — | Dep. Riestra | 6 | 2 | 2 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Estudiantes L.P. | 7 | 4 | 1 | 2 | +8 | 0 | |
| — | Gimnasia Mendoza | 6 | 4 | 2 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Independiente (Argentina) | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Instituto | 6 | 5 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Lanus | 7 | 4 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Newells Old Boys | 7 | 4 | 3 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Platense (Argentina) | 7 | 0 | 4 | 3 | -6 | 0 | |
| — | San Lorenzo (Argentina) | 6 | 4 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Talleres Cordoba | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Unión de Santa Fe | 6 | 3 | 0 | 3 | +1 | 0 | |
| — | CA Vélez Sarsfield | 7 | 5 | 2 | 0 | +5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aldosivi | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Argentinos Jrs | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Atl. Tucuman | 7 | 0 | 3 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Banfield | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Barracas Central | 6 | 2 | 1 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Belgrano | 7 | 3 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Estudiantes Rio Cuarto | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Gimnasia L.P. | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Huracan | 7 | 3 | 3 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Ind. Rivadavia | 6 | 4 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Racing Club | 8 | 2 | 2 | 4 | -3 | 0 | |
| — | River Plate (Argentina) | 7 | 3 | 1 | 3 | +2 | 0 | |
| — | Rosario Central | 6 | 3 | 2 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Sarmiento Junin | 7 | 3 | 3 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Tigre | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Boca Juniors | 7 | 1 | 5 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Central Cordoba (Liga Profesional) | 7 | 1 | 2 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Defensa y Justicia | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Dep. Riestra | 6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Estudiantes L.P. | 6 | 0 | 1 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Gimnasia Mendoza | 7 | 2 | 0 | 5 | -4 | 0 | |
| — | Independiente (Argentina) | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Instituto | 7 | 4 | 1 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Lanus | 6 | 3 | 1 | 2 | +5 | 0 | |
| — | Newells Old Boys | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Platense (Argentina) | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | San Lorenzo (Argentina) | 7 | 1 | 2 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Talleres Cordoba | 6 | 1 | 0 | 5 | -3 | 0 | |
| — | Unión de Santa Fe | 6 | 1 | 1 | 4 | -5 | 0 | |
| — | CA Vélez Sarsfield | 6 | 1 | 4 | 1 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aldosivi | 7 | 0 | 1 | 6 | -6 | 0 | |
| — | Argentinos Jrs | 8 | 3 | 3 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Atl. Tucuman | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Banfield | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Barracas Central | 7 | 3 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Belgrano | 6 | 3 | 3 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Estudiantes Rio Cuarto | 6 | 0 | 1 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Gimnasia L.P. | 7 | 3 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Huracan | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Ind. Rivadavia | 7 | 1 | 2 | 4 | -9 | 0 | |
| — | Racing Club | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | River Plate (Argentina) | 6 | 3 | 1 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Rosario Central | 7 | 4 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Sarmiento Junin | 6 | 3 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Tigre | 7 | 1 | 2 | 4 | -2 | 0 |
Xem 240 trận
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Instituto | 13 | 9 | 2 | 2 | +10 | 29 | THTTT |
| 2 | Boca Juniors | 13 | 6 | 6 | 1 | +7 | 24 | THTTT |
| 3 | Defensa y Justicia | 13 | 7 | 3 | 3 | +6 | 24 | BTTHT |
| 4 | CA Vélez Sarsfield | 13 | 6 | 6 | 1 | +5 | 24 | TBHTH |
| 5 | Lanus | 13 | 7 | 2 | 4 | +7 | 23 | TTHTT |
| 6 | Newells Old Boys | 13 | 5 | 5 | 3 | +3 | 20 | TBHTH |
| 7 | Gimnasia Mendoza | 13 | 6 | 2 | 5 | +2 | 20 | BTBHB |
| 8 | Independiente (Argentina) | 13 | 5 | 4 | 4 | -1 | 19 | HHBTH |
| 9 | San Lorenzo (Argentina) | 13 | 5 | 2 | 6 | -5 | 17 | TTBBH |
| 10 | Estudiantes L.P. | 13 | 4 | 2 | 7 | +1 | 14 | BHTBT |
| 11 | Unión de Santa Fe | 12 | 4 | 1 | 7 | -4 | 13 | BBBBT |
| 12 | Dep. Riestra | 12 | 2 | 5 | 5 | -3 | 11 | BHHBH |
| 13 | Platense (Argentina) | 13 | 2 | 5 | 6 | -7 | 11 | BHHBB |
| 14 | Central Cordoba (Liga Profesional) | 13 | 2 | 4 | 7 | -7 | 10 | BHHHB |
| 15 | Talleres Cordoba | 13 | 2 | 3 | 8 | -8 | 9 | BHBBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rosario Central | 13 | 7 | 4 | 2 | +9 | 25 | TTHTT |
| 2 | Argentinos Jrs | 13 | 7 | 4 | 2 | +6 | 25 | THTBH |
| 3 | Belgrano | 13 | 6 | 4 | 3 | +4 | 22 | BTTTH |
| 4 | Gimnasia L.P. | 13 | 6 | 4 | 3 | +1 | 22 | THHHH |
| 5 | Sarmiento Junin | 13 | 6 | 3 | 4 | +3 | 21 | HHTBH |
| 6 | River Plate (Argentina) | 13 | 6 | 2 | 5 | +5 | 20 | THTBT |
| 7 | Barracas Central | 13 | 5 | 4 | 4 | +1 | 19 | HTTBH |
| 8 | Huracan | 13 | 5 | 4 | 4 | +0 | 19 | BBTTT |
| 9 | Ind. Rivadavia | 13 | 5 | 4 | 4 | -4 | 19 | HBHTT |
| 10 | Atl. Tucuman | 13 | 3 | 5 | 5 | -1 | 14 | BHBBB |
| 11 | Tigre | 13 | 3 | 4 | 6 | -2 | 13 | HBBBB |
| 12 | Banfield | 13 | 3 | 4 | 6 | -5 | 13 | BTHHH |
| 13 | Racing Club | 13 | 3 | 3 | 7 | -6 | 12 | HBTTB |
| 14 | Estudiantes Rio Cuarto | 13 | 2 | 3 | 8 | -9 | 9 | TBBBB |
| 15 | Aldosivi | 13 | 2 | 2 | 9 | -8 | 8 | BBBTB |
Xem 240 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Ind. Rivadavia Dựa trên 20 trận | Tigre Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 6H 5B | T · H · B | 5T 5H 10B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.05 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| +2 | Hiệu số | -1 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 1.47 (14 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.20 (17 trận) |
| 1.15 (14 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.98 (17 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 0.5 (17 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.7 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.9 (17 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 13.6 (14 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.7 (17 trận) |
| 5.2 (14 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 (17 trận) |
| 45% (14 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (17 trận) |
| 4.2 (14 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.9 (17 trận) |
| 2.5 (13 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (16 trận) |
| 13.1 (14 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 (17 trận) |
| Ind. Rivadavia Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Tigre Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 5T 3H 1B | T · H · B | 3T 2H 4B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.78 | Ghi được mỗi trận | 0.78 |
| 1.22 | Bị ghi mỗi trận | 0.78 |
| +5 | Hiệu số | +0 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| 2.19 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.38 (8 trận) |
| 1.39 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.90 (8 trận) |
| 89% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 1.0 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.4 (7 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.0 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 1.0 (7 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 17.6 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.8 (8 trận) |
| 6.6 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 (8 trận) |
| 45% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (8 trận) |
| 4.0 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.5 (8 trận) |
| 2.8 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (7 trận) |
| 13.2 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 (8 trận) |
| Ind. Rivadavia Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Tigre Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 4T 3H 4B | T · H · B | 2T 3H 6B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.09 | Ghi được mỗi trận | 1.27 |
| 1.36 | Bị ghi mỗi trận | 1.36 |
| -3 | Hiệu số | -1 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 1.07 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.04 (9 trận) |
| 1.02 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.05 (9 trận) |
| 36% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.5 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 0.5 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 0.9 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 11.4 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.7 (9 trận) |
| 4.4 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 (9 trận) |
| 45% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (9 trận) |
| 4.3 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.4 (9 trận) |
| 2.3 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 (9 trận) |
| 13.0 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 (9 trận) |
| Ind. Rivadavia Dựa trên 13 trận | Primera División (Argentina) | Tigre Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 12 |
| 5T 3H 5B | T · H · B | 3T 3H 6B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 23% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.23 | Ghi được mỗi trận | 0.92 |
| 1.62 | Bị ghi mỗi trận | 1.08 |
| -5 | Hiệu số | -2 |
| 23% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 31% | Tỷ lệ không ghi bàn | 42% |
| 1.45 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.30 (10 trận) |
| 1.24 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.13 (10 trận) |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 13.8 (11 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.1 (10 trận) |
| 5.5 (11 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 (10 trận) |
| 47% (11 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (10 trận) |
| 3.9 (11 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (10 trận) |
| 2.6 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (10 trận) |
| 12.4 (11 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 (10 trận) |
| Ind. Rivadavia | Copa Sudamericana | Tigre Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 7 |
| — | T · H · B | 2T 2H 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 29% |
| — | Tỷ lệ hòa | 29% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.43 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.14 |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 14% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.05 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.77 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 57% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 57% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.1 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.9 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 (6 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 |
| Ind. Rivadavia Dựa trên 3 trận | Cúp Argentina | Tigre Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 2T 1H 0B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 33% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.33 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| +3 | Hiệu số | -1 |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Ind. Rivadavia Dựa trên 4 trận | Copa Libertadores | Tigre |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2T 2H 0B | T · H · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 50% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +4 | Hiệu số | — |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.53 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 0.83 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 13.0 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 40% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.3 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 15.7 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận- Ghi được : Để thủng
- 10 : 6
- Sân nhà
- 1T 0H 1B
- Sân khách
- 3T 1H 0B
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Ind. Rivadavia đã gặp Tigre tại Primera División (Argentina) Clausura vào 18/10/2026 03:30 UTC+07 tại Estadio Juan Bautista Gargantini.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Ind. Rivadavia 2-2 Tigre.
Ind. Rivadavia đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Tigre đứng thứ 11.
Ind. Rivadavia thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tigre thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Trong 6 lần gặp gần nhất, Ind. Rivadavia thắng 4, Tigre thắng 1, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.03 · 3.24 · 4.28.
Đội hình Ind. Rivadavia có Matias Reali, Matías Fernández, Fabrizio Sartori.
Đội hình Tigre có Jabes Saralegui, Jeronimo Domina, Ignacio Russo.
Ind. Rivadavia · Trận trước: Rosario Central vs Ind. Rivadavia (12/10) · Trận tiếp theo: Argentinos Jrs vs Ind. Rivadavia (28/10)
Tigre · Trận trước: Tigre vs Banfield (11/10) · Trận tiếp theo: Tigre vs Atl. Tucuman (24/10)
Các trận Primera División (Argentina) Clausura khác cùng ngày
- Banfield vs Argentinos Jrs
- Platense (Argentina) vs Lanus
- Atl. Tucuman vs Rosario Central
- CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza
Các trận Primera División (Argentina) Clausura tuần này
- Racing Club vs Independiente (Argentina)
- Estudiantes Rio Cuarto vs Aldosivi
- Estudiantes L.P. vs San Lorenzo (Argentina)
- Belgrano vs River Plate (Argentina)
- Newells Old Boys vs Central Cordoba (Liga Profesional)
- Sarmiento Junin vs Barracas Central
- Dep. Riestra vs Unión de Santa Fe
- Gimnasia Mendoza vs Platense (Argentina)
- Gimnasia L.P. vs Sarmiento Junin
- Tigre vs Atl. Tucuman
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Corinthians vs Vitoria (20/10) · Bot AI Tango
- Chiến thắng 4–0 của Monza trước Cagliari nhìn vào tỷ số thì có vẻ rất nhẹ nhàng, nhưng các cơ hội được ghi…
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
Trận sắp diễn ra
- KAL Jumbos vs Busan OK
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- S. Bejlek vs A. Parks
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
Chưa có bài viết nào.