Barracas Central vs Ind. Rivadavia
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 30 | G | Marcelo Agustín Miño |
| 13 | D | Rafael Barrios |
| 15 | D | Yonatthan Rak |
| 31 | D | Nicolás Demartini |
| 17 | D | Elías Pereyra |
| 5 | M | Dardo Miloc |
| 28 | M | Rodrigo Bogarín |
| 35 | M | Esteban Rolón |
| 10 | M | Iván Tapia |
| 11 | F | Norberto Briasco |
| 20 | F | Jhonatan Candia |
| 33 | M | Gonzalo Maroni |
| 6 | M | Rodrigo Insúa |
| 24 | F | Enzo Taborda |
| 4 | D | Damián Martínez |
| 77 | F | Facundo Bruera |
| 43 | G | Luca Fernández |
| 2 | D | Nicolas Capraro |
| 37 | D | Gastón Campi |
| 19 | M | Carlos Arce |
| 16 | F | Ivan Guaraz |
| 36 | F | Tomas Lavezzi |
| 7 | F | Juan Ignacio Barbieri |
| 30 | G | Nicolás Bolcato |
| 2 | D | Leonard Costa |
| 40 | D | Iván Villalba |
| 42 | D | Sheyko Studer |
| 25 | M | José Florentín |
| 14 | M | Luciano Gómez |
| 10 | M | Matías Fernández |
| 77 | M | Luis Sequeira |
| 3 | M | Juan Manuel Elordi |
| 43 | F | Fabrizio Sartori |
| 17 | F | Maximiliano Salas |
| 8 | M | Leonel Bucca |
| 5 | M | Tomás Bottari |
| 23 | F | Luis Díaz |
| 28 | D | Alex Vigo |
| 11 | M | Gonzalo Ríos |
| 21 | G | Emmanuel Gómez |
| 13 | D | Alejo Osella |
| 27 | M | Diego Crego |
| 34 | M | Stefano Moreyra |
| 32 | M | Kevin Vázquez |
| 7 | F | Victorio Ramis |
| 19 | F | Rodrigo Atencio |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 1
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Barracas Central | 0 | 0 | 0 |
| Ind. Rivadavia | 1 | 0 | 1 |
- 12'Bàn thắngJosé FlorentínKiến tạo: Luciano Gómez
- 45+2'Thẻ vàngElías Pereyra
- 53'Thay ngườiGonzalo MaroniRa sân: Esteban Rolón
- 60'Thẻ vàngNicolás Demartini
- 61'Thay ngườiRodrigo InsúaRa sân: Elías Pereyra
- 61'Thay ngườiEnzo TabordaRa sân: Rodrigo Bogarín
- 68'Thay ngườiLeonel BuccaRa sân: Maximiliano Salas
- 68'Thay ngườiTomás BottariRa sân: Luis Sequeira
- 77'Thay ngườiFacundo BrueraRa sân: Norberto Briasco
- 77'Thay ngườiDamián MartínezRa sân: Rafael Barrios
- 77'Thay ngườiLuis DíazRa sân: Fabrizio Sartori
- 81'Thẻ vàngRodrigo Insúa
- 89'Thẻ vàngEnzo Taborda
- 89'Thẻ vàngLuciano Gómez
- 90'Thay ngườiAlex VigoRa sân: Luciano Gómez
- 90'Thay ngườiGonzalo RíosRa sân: Matías Fernández
- 90+3'Thẻ vàngGonzalo Maroni
- 90+4'Thẻ vàngMarcelo Agustín Miño
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Barracas Central Dựa trên 20 trận | Ind. Rivadavia Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 7H 8B | T · H · B | 9T 7H 4B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 0.65 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.05 | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| -8 | Hiệu số | +9 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 0.83 (14 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.74 (12 trận) |
| 1.08 (14 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.92 (12 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.4 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (17 trận) |
| 0.5 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (17 trận) |
| 0.2 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (17 trận) |
| 0.5 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (17 trận) |
| 10.6 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.8 (13 trận) |
| 3.2 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (13 trận) |
| 42% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (13 trận) |
| 3.4 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (13 trận) |
| 2.9 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (12 trận) |
| 13.8 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.9 (13 trận) |
| Barracas Central Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Ind. Rivadavia Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 2T 3H 4B | T · H · B | 6T 3H 1B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 0.67 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 0.89 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| -2 | Hiệu số | +8 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.04 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.54 (5 trận) |
| 1.28 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.07 (5 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 90% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 (8 trận) |
| 0.4 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (8 trận) |
| 0.0 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (8 trận) |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (8 trận) |
| 12.4 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.0 (5 trận) |
| 4.4 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.4 (5 trận) |
| 41% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (5 trận) |
| 3.6 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.8 (5 trận) |
| 2.4 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (4 trận) |
| 14.6 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.8 (5 trận) |
| Barracas Central Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Ind. Rivadavia Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 3T 4H 4B | T · H · B | 3T 4H 3B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 0.64 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.18 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| -6 | Hiệu số | +1 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 0.66 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.16 (7 trận) |
| 0.92 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.81 (7 trận) |
| 36% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 27% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.3 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 0.3 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 0.4 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 8.8 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.4 (8 trận) |
| 2.0 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (8 trận) |
| 44% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (8 trận) |
| 3.2 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.5 (8 trận) |
| 3.4 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (8 trận) |
| 13.0 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 (8 trận) |
| Barracas Central Dựa trên 13 trận | Primera División (Argentina) | Ind. Rivadavia Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 11 |
| 4T 5H 4B | T · H · B | 4T 3H 4B |
| 31% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 38% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 0.69 | Ghi được mỗi trận | 1.36 |
| 0.77 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| -1 | Hiệu số | -1 |
| 46% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 38% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 0.88 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.61 (8 trận) |
| 0.80 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.04 (8 trận) |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 23% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 11.1 (11 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.1 (9 trận) |
| 3.5 (11 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (9 trận) |
| 46% (11 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (9 trận) |
| 3.2 (11 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.9 (9 trận) |
| 2.5 (11 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.9 (8 trận) |
| 14.5 (11 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 (9 trận) |
| Barracas Central | Copa Libertadores | Ind. Rivadavia Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · H · B | 3T 3H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Tỷ lệ hòa | 50% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.17 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | +7 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.99 (4 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.69 (4 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 83% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.0 (4 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 (4 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 43% (4 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (4 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (4 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 14.5 (4 trận) |
| Barracas Central Dựa trên 2 trận | Cúp Argentina | Ind. Rivadavia Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 2T 1H 0B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 0.33 |
| -1 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 0% |
| Barracas Central Dựa trên 5 trận | Copa Sudamericana | Ind. Rivadavia |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 0T 2H 3B | T · H · B | — |
| 0% | Tỷ lệ thắng | — |
| 40% | Tỷ lệ hòa | — |
| 0.40 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -6 | Hiệu số | — |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 60% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 0.72 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.58 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 9.4 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 2.6 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 33% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.0 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 3.8 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.4 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 2 : 1
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Barracas Central đã gặp Ind. Rivadavia tại Primera División (Argentina) Clausura vào 22/9/2026 05:00 UTC+07 tại Claudio Fabian Tapia.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Barracas Central 0-1 Ind. Rivadavia.
Barracas Central đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Ind. Rivadavia đứng thứ 9.
Barracas Central thắng 0, hòa 3, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Ind. Rivadavia thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Barracas Central thắng 1, Ind. Rivadavia thắng 0, hòa 0.
Đội hình Barracas Central có Iván Tapia, Norberto Briasco, Jhonatan Candia.
Đội hình Ind. Rivadavia có Juan Manuel Elordi, Fabrizio Sartori, Maximiliano Salas.
Barracas Central · Trận trước: Banfield vs Barracas Central (15/9) · Trận tiếp theo: Atl. Tucuman vs Barracas Central (4/10)
Ind. Rivadavia · Trận trước: Ind. Rivadavia vs Aldosivi (13/9) · Trận tiếp theo: Ind. Rivadavia vs Gimnasia L.P. (3/10)
Các trận Primera División (Argentina) Clausura khác cùng ngày
Bài viết mới nhất
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Pafos vs Riga FC (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Thun vs HNK Hajduk Split và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Braga vs Gent và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ajax vs Atalanta và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Getafe vs Lugano và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sturm Graz vs Marseille (22/10) · Bot AI Talon
Trận sắp diễn ra
- Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers
- Flamengo RJ vs Estudiantes L.P.
- Oklahoma City Thunder vs Denver Nuggets
- S. Bejlek vs M. Bouzkova
- L. Fernandez vs E. Alexandrova
- I. Jovic vs D. Shnaider
- Brisbane Roar vs Perth Glory
- Aleeza Aichi Nữ vs Osaka Marvelous Nữ
- Suwon KT vs Wonju DB
- Denso Airybees Nữ vs Hisamitsu Springs Nữ
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Perth vs Melbourne United
- E. Rybakina vs K. Kawa
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
Chưa có bài viết nào.