Aldosivi vs Sarmiento Junin
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 23 | G | Ignacio Chicco |
| 4 | D | Rodrigo González |
| 2 | D | Leonardo Sigali |
| 33 | D | Nicolás Zalazar |
| 13 | D | Braian Cufré |
| 10 | M | Nicolás Gaitán |
| 5 | M | Nicolás Linares |
| 19 | M | Lucas Castro |
| 11 | M | Blas Agustín Palavecino |
| 8 | F | Martin Garcia |
| 9 | F | Nicolás Cordero |
| 28 | D | Santiago Moya |
| 27 | F | Tomás Fernández |
| 18 | F | Andrés Chávez |
| 16 | F | Juan Bautista Dadín |
| 41 | G | Kevin Báez |
| 17 | D | Federico Laurelli |
| 25 | D | Néstor Breitenbruch |
| 15 | M | Francisco Perruzzi |
| 7 | F | Nathanael Guzmán |
| 21 | M | Matías Godoy |
| 24 | F | Felipe Anso |
| 12 | G | Thyago Ayala |
| 20 | D | Ulises Giménez |
| 44 | D | Renzo Orihuela |
| 2 | D | Juan Manuel Insaurralde |
| 3 | D | Lucas Suárez |
| 23 | M | Elián Giménez |
| 15 | M | Cristian Zabala |
| 16 | M | Mauricio Martínez |
| 10 | F | Jhon Renteria |
| 27 | F | Junior Marabel |
| 21 | F | Julián Mavilla |
| 8 | F | Santiago Salle |
| 5 | M | Manuel Garcia |
| 11 | F | Gastón González |
| 24 | F | Jonathan Herrera |
| 7 | F | Pablo Magnin |
| 1 | G | Iván Arboleda |
| 77 | D | Nicolás Pasquini |
| 29 | D | Thiago Santamaría |
| 6 | D | Gastón Arturia |
| 19 | F | Julian Contrera |
| 33 | D | Gabriel Díaz |
| 17 | M | Agustin Nadruz |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 3
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Aldosivi | 1 | 0 | 1 |
| Sarmiento Junin | 1 | 2 | 3 |
- 18'Bàn thắngJunior MarabelKiến tạo: Jhon Renteria
- 20'Bàn thắngLucas CastroKiến tạo: Martin Garcia
- 29'Thẻ vàngLeonardo Sigali
- 29'Thẻ vàngNicolás Zalazar
- 32'Thay ngườiSantiago MoyaRa sân: Rodrigo González
- 33'Thẻ vàngMauricio Martínez
- 38'Thẻ vàngLucas Suárez
- 45+1'Thẻ vàngLucas Castro
- 46'Thay ngườiTomás FernándezRa sân: Nicolás Linares
- 51'Thẻ vàngUlises Giménez
- 58'Thay ngườiManuel GarciaRa sân: Elián Giménez
- 58'Thay ngườiSantiago SalleRa sân: Ulises Giménez
- 62'Thay ngườiGastón GonzálezRa sân: Jhon Renteria
- 65'Thay ngườiAndrés ChávezRa sân: Nicolás Cordero
- 77'Thay ngườiJonathan HerreraRa sân: Mauricio Martínez
- 78'Thay ngườiPablo MagninRa sân: Junior Marabel
- 79'Thay ngườiJuan Bautista DadínRa sân: Nicolás Gaitán
- 81'Thẻ vàngTomás Fernández
- 83'Thẻ vàngMartin Garcia
- 86'Bàn thắngJulián MavillaKiến tạo: Jonathan Herrera
- 89'Bàn thắngJonathan HerreraKiến tạo: Thyago Ayala
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:04Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,65Hòa3,06Đội khách3,04Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,55→2,65Hòa3,03→3,06Đội khách3,06→3,04
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 09/10 23:35 | 2,65 | 3,06▼ | 3,04 |
| 09/10 23:07 | 2,65▲ | 3,07▼ | 3,04▲ |
| 09/10 21:47 | 2,64▲ | 3,10▼ | 3,01▲ |
| 09/10 20:39 | 2,61 | 3,19▲ | 2,98 |
| 09/10 16:24 | 2,61▼ | 3,18▲ | 2,98 |
| 09/10 15:42 | 2,62▼ | 3,17▲ | 2,98▼ |
| 09/10 15:04 | 2,63▼ | 3,13▲ | 3,00▼ |
| 09/10 14:14 | 2,68▲ | 3,03 | 3,04▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 09/10 08:07 | 2,66▼ | 3,03 | 3,01▲ |
| 09/10 00:38 | 2,67▲ | 3,03▲ | 2,99▲ |
| 08/10 21:13 | 2,65▲ | 3,00 | 2,96▼ |
| 08/10 20:22 | 2,59▲ | 3,00▼ | 3,03▼ |
| 06/10 22:01 Đầu tiên | 2,55 | 3,03 | 3,06 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,65 | 3,06 | 3,04 |
| Betfair | 2,50 | 3,10 | 2,80 |
| bet365 | 2,62 | 2,90 | 3,00 |
| Marathon | 2,53 | 3,02 | 2,88 |
| 1xBet | 2,58 | 3,08 | 2,93 |
| Betano | 2,60 | 3,10 | 2,90 |
| BetVictor | 2,55 | 3,10 | 2,90 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,83Đội khách 02,10Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,76→1,83Đội khách2,13→2,10
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 09/10 23:07 | 1,83 | 2,10▲ |
| 09/10 15:04 | 1,83 | 2,09▲ |
| 09/10 08:07 | 1,83▼ | 2,08▲ |
| 09/10 00:38 | 1,84▲ | 2,06▲ |
| 08/10 21:13 | 1,83▲ | 2,05▼ |
| 08/10 20:22 | 1,79▲ | 2,10▼ |
| 08/10 12:49 | 1,77▲ | 2,14▲ |
| 06/10 22:01 Đầu tiên | 1,76 | 2,13 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,83 | 2,10 |
| bet365 | 1,78 | 2,02 |
| Marathon | 1,76 | 1,98 |
| 1xBet | 1,79 | 2,02 |
| BetVictor | 1,72 | 1,97 |
Tài/Xỉu2Tài 21,88Xỉu 22,00Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,90→1,88Xỉu1,93→2,00
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 09/10 23:35 | 1,88 | 2,00▼ |
| 09/10 23:07 | 1,88▲ | 2,01▼ |
| 09/10 21:47 | 1,84▲ | 2,06▼ |
| 09/10 20:39 | 1,72▼ | 2,20▲ |
| 09/10 16:40 | 1,74▲ | 2,19▼ |
| 09/10 16:24 | 1,72▼ | 2,20▲ |
| 09/10 15:42 | 1,75▼ | 2,17▲ |
| 09/10 15:04 | 1,81▼ | 2,10▲ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 09/10 14:14 | 1,97▲ | 1,92▼ |
| 09/10 08:07 | 1,92▼ | 1,95▲ |
| 09/10 00:38 | 1,93▲ | 1,94▲ |
| 08/10 20:22 | 1,92▲ | 1,93▼ |
| 08/10 12:49 | 1,91▲ | 1,94▲ |
| 06/10 22:01 Đầu tiên | 1,90 | 1,93 |
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 2,00 |
| Marathon | 1,69 | 1,97 |
| 1xBet | 1,69 | 1,97 |
| Betano | 1,78 | 2,07 |
| BetVictor | 1,77 | 1,91 |
Cả hai đội ghi bànCó1,95Không1,75Betfair · Nhà cái 6Có2,00→1,95Không1,80→1,75
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 09/10 21:47 | 1,95▼ | 1,75▼ |
| 09/10 20:39 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 09/10 20:39 Đầu tiên | 2,00 | 1,80 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,95 | 1,75 |
| bet365 | 2,00 | 1,75 |
| Marathon | 1,93 | 1,76 |
| 1xBet | 1,93 | 1,78 |
| Betano | 1,95 | 1,78 |
| BetVictor | 2,00 | 1,73 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Aldosivi Dựa trên 20 trận | Sarmiento Junin Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 2T 6H 12B | T · H · B | 9T 2H 9B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 0.75 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -14 | Hiệu số | -4 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 0.92 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.38 (9 trận) |
| 1.47 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.31 (9 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 35% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.4 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.4 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 13.4 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.4 (18 trận) |
| 4.2 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 (18 trận) |
| 41% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 42% (18 trận) |
| 4.4 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.8 (18 trận) |
| 2.9 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (18 trận) |
| 12.6 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 (18 trận) |
| Aldosivi Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Sarmiento Junin Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 2T 5H 4B | T · H · B | 6T 2H 3B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 0.73 | Ghi được mỗi trận | 1.36 |
| 1.09 | Bị ghi mỗi trận | 0.91 |
| -4 | Hiệu số | +5 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 55% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 0.85 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.31 (5 trận) |
| 1.17 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.38 (5 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 27% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 36% |
| 0.5 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.3 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 14.3 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.5 (10 trận) |
| 4.4 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (10 trận) |
| 42% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 40% (10 trận) |
| 4.2 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (10 trận) |
| 2.7 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.9 (10 trận) |
| 12.4 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.3 (10 trận) |
| Aldosivi Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Sarmiento Junin Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 0T 1H 8B | T · H · B | 3T 0H 6B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 0.78 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 1.89 | Bị ghi mỗi trận | 2.22 |
| -10 | Hiệu số | -9 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 44% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.00 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.48 (4 trận) |
| 1.76 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.23 (4 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| 12.0 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.1 (8 trận) |
| 3.9 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 (8 trận) |
| 41% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (8 trận) |
| 4.7 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.6 (8 trận) |
| 3.1 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (8 trận) |
| 13.0 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 (8 trận) |
| Aldosivi Dựa trên 19 trận | Primera División (Argentina) | Sarmiento Junin Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 20 |
| 2T 6H 11B | T · H · B | 9T 2H 9B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 32% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 0.79 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.42 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -12 | Hiệu số | -4 |
| 21% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 42% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 0.92 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.38 (9 trận) |
| 1.47 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.31 (9 trận) |
| 53% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 37% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 13.4 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.4 (18 trận) |
| 4.2 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 (18 trận) |
| 41% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 42% (18 trận) |
| 4.4 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.8 (18 trận) |
| 2.9 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (18 trận) |
| 12.6 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 (18 trận) |
| Aldosivi Dựa trên 1 trận | Cúp Argentina | Sarmiento Junin |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận- Ghi được : Để thủng
- 3 : 8
- Sân nhà
- 0T 1H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Aldosivi đã gặp Sarmiento Junin tại Primera División (Argentina) Clausura vào 10/10/2026 00:30 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Aldosivi 1-3 Sarmiento Junin.
Aldosivi đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, Sarmiento Junin đứng thứ 5.
Aldosivi thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Sarmiento Junin thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Aldosivi thắng 0, Sarmiento Junin thắng 3, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.65 · 3.06 · 3.04.
Đội hình Aldosivi có Blas Agustín Palavecino, Martin Garcia, Nicolás Cordero.
Đội hình Sarmiento Junin có Jhon Renteria, Junior Marabel, Julián Mavilla.
Aldosivi · Trận trước: Huracan vs Aldosivi (5/10) · Trận tiếp theo: Estudiantes Rio Cuarto vs Aldosivi (19/10)
Sarmiento Junin · Trận trước: Racing Club vs Sarmiento Junin (19/9) · Trận tiếp theo: Sarmiento Junin vs River Plate (Argentina) (15/10)
Các trận Primera División (Argentina) Clausura khác cùng ngày
Các trận Primera División (Argentina) Clausura tuần này
- Barracas Central vs Huracan
- Central Cordoba (Liga Profesional) vs Estudiantes L.P.
- Tigre vs Banfield
- River Plate (Argentina) vs Estudiantes Rio Cuarto
- San Lorenzo (Argentina) vs Dep. Riestra
- Platense (Argentina) vs Argentinos Jrs
- Rosario Central vs Ind. Rivadavia
- Racing Club vs Belgrano
- Talleres Cordoba vs Independiente (Argentina)
- Lanus vs CA Vélez Sarsfield
Bài viết mới nhất
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
Trận sắp diễn ra
- Wonju DB vs KoGas
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Ryukyu vs Shiga
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Alvark vs Akita
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Shimane vs Brave Thunders
- Shinshu vs Diamond Dolphins
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
Chưa có bài viết nào.