Racing Club vs Belgrano
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 25 | G | Facundo Cambeses |
| 4 | D | Ezequiel Cannavo |
| 38 | D | Mateo Martinez |
| 43 | D | Gonzalo Escudero |
| 19 | D | Ignacio Rodríguez |
| 33 | M | Leonel Pérez |
| 32 | M | Lautaro Díaz |
| 16 | M | Ulises Ortegoza |
| 20 | M | Gastón Lodico |
| 17 | M | Tomás Conechny |
| 9 | F | Adrián Martínez |
| 11 | M | Matías Zaracho |
| 22 | F | Elías Torres |
| 46 | M | Alejandro Tello |
| 10 | M | Matko Miljevic |
| 7 | F | Duván Vergara |
| 30 | G | Matías Tagliamonte |
| 14 | D | Juan Barinaga |
| 2 | D | Matías Pérez |
| 23 | D | Nazareno Colombo |
| 18 | D | Pacha |
| 24 | M | Adrián Fernández |
| 5 | M | Matías Kranevitter |
| 23 | G | Manuel Vicentini |
| 14 | D | Leonardo Morales |
| 2 | D | Alexis Maldonado |
| 17 | D | Lisandro López |
| 3 | D | Adrián Spörle |
| 21 | M | Adrián Sánchez |
| 20 | M | Franco Vázquez |
| 24 | M | Emiliano Rigoni |
| 10 | M | Lucas Zelarayán |
| 8 | M | Ramiro Hernandes |
| 9 | F | Lucas Passerini |
| 53 | F | Juan Velázquez |
| 26 | D | Alcides Benítez |
| 5 | M | Santiago Longo |
| 37 | F | Lautaro Gutierrez |
| 25 | G | Thiago Cardozo |
| 45 | D | Agustín Falcón |
| 13 | D | Álvaro Ocampo |
| 16 | D | Federico Ricca |
| 11 | M | Francisco González Metilli |
| 30 | F | Gonzalo Zelarayán |
| 15 | M | Ramiro Tulián |
| 22 | F | Nicolás Fernández |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Racing Club | 0 | 0 | 0 |
| Belgrano | 1 | 1 | 2 |
- 22'Thẻ vàngRamiro Hernandes
- 24'Thẻ vàngAdrián Sánchez
- 35'Thẻ vàngAdrián Spörle
- 39'Thẻ vàngLucas Passerini
- 41'Bàn thắngLucas ZelarayánKiến tạo: Lucas Passerini
- 46'Thay ngườiMatías ZarachoRa sân: Ulises Ortegoza
- 62'Thay ngườiElías TorresRa sân: Lautaro Díaz
- 63'Thẻ vàngElías Torres
- 68'Thay ngườiJuan VelázquezRa sân: Ramiro Hernandes
- 72'Thay ngườiMatko MiljevicRa sân: Leonel Pérez
- 72'Thay ngườiAlejandro TelloRa sân: Tomás Conechny
- 76'Thay ngườiAlcides BenítezRa sân: Emiliano Rigoni
- 79'Thay ngườiDuván VergaraRa sân: Gastón Lodico
- 84'Thay ngườiSantiago LongoRa sân: Adrián Spörle
- 85'Thay ngườiLautaro GutierrezRa sân: Lucas Passerini
- 90+5'Bàn thắngFranco VázquezKiến tạo: Lucas Zelarayán
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 05:04Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,35Hòa3,17Đội khách3,41Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,33→2,35Hòa3,10→3,17Đội khách3,35→3,41
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 12/10 05:04 | 2,35 | 3,17 | 3,41▼ |
| 12/10 04:42 | 2,35 | 3,17▼ | 3,42▲ |
| 12/10 02:17 | 2,35▼ | 3,19▲ | 3,39▼ |
| 12/10 01:09 | 2,36 | 3,17 | 3,40▲ |
| 11/10 22:51 | 2,36 | 3,17 | 3,39▼ |
| 11/10 21:12 | 2,36▼ | 3,17▲ | 3,40 |
| 11/10 20:48 | 2,37▲ | 3,16▼ | 3,40▼ |
| 11/10 19:57 | 2,36▲ | 3,17▼ | 3,41▼ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 11/10 17:38 | 2,34▲ | 3,19▲ | 3,43▲ |
| 11/10 11:33 | 2,33▼ | 3,17▲ | 3,41▲ |
| 11/10 06:00 | 2,40▲ | 3,14 | 3,29▲ |
| 10/10 20:29 | 2,37 | 3,14▲ | 3,23▼ |
| 09/10 21:47 | 2,37▲ | 3,12▲ | 3,24▼ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,33 | 3,10 | 3,35 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,35 | 3,17 | 3,41 |
| Betfair | 2,38 | 3,00 | 2,88 |
| bet365 | 2,35 | 2,90 | 3,50 |
| Marathon | 2,26 | 3,04 | 3,30 |
| 1xBet | 2,31 | 3,10 | 3,36 |
| Betano | 2,32 | 3,10 | 3,35 |
| BetVictor | 2,30 | 3,20 | 3,20 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,35Đội khách +0.51,65Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,33→2,35Đội khách1,62→1,65
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 12/10 02:17 | 2,35▼ | 1,65 |
| 11/10 21:12 | 2,36▼ | 1,65 |
| 11/10 20:48 | 2,37▲ | 1,65 |
| 11/10 19:57 | 2,36▲ | 1,65▼ |
| 11/10 17:38 | 2,34▲ | 1,66▲ |
| 11/10 11:33 | Thay đổi mốc · 0 → -0.5 | |
| 11/10 11:33 | 2,33▼ | 1,65▲ |
| 11/10 06:00 | 2,40▲ | 1,62 |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 10/10 20:29 | 2,38▼ | 1,62▲ |
| 10/10 17:25 | 2,39▲ | 1,61 |
| 09/10 21:47 | 2,37▲ | 1,61▼ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,33 | 1,62 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,35 | 1,65 |
| bet365 | 2,30 | 1,60 |
| Betano | 2,30 | 1,65 |
| BetVictor | 2,21 | 1,57 |
Tài/Xỉu2Tài 21,71Xỉu 22,22Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,79→1,71Xỉu2,06→2,22
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 12/10 05:04 | 1,71▼ | 2,22▲ |
| 12/10 02:17 | 1,72▼ | 2,21▲ |
| 12/10 01:09 | 1,75 | 2,17▲ |
| 11/10 21:12 | 1,75▼ | 2,16▲ |
| 11/10 20:48 | 1,77▼ | 2,13 |
| 11/10 17:38 | 1,78▲ | 2,13▲ |
| 11/10 11:33 | 1,77 | 2,12▲ |
| 11/10 06:00 | 1,77▲ | 2,11▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 10/10 20:29 | 1,76▼ | 2,10▲ |
| 10/10 17:25 | 1,80▲ | 2,07▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,79 | 2,06 |
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,71 | 2,22 |
| Marathon | 1,68 | 1,98 |
| 1xBet | 1,68 | 1,98 |
| Betano | 1,78 | 2,10 |
| BetVictor | 1,67 | 2,04 |
Cả hai đội ghi bànCó1,83Không1,83Betfair · Nhà cái 6Có2,05→1,83Không1,75→1,83
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 12/10 05:04 | 1,83▼ | 1,83▼ |
| 12/10 04:42 | 1,85▼ | 1,85▲ |
| 12/10 02:37 | 1,91▲ | 1,80▼ |
| 12/10 01:09 | 1,90▼ | 1,87▲ |
| 11/10 12:04 | 2,00▼ | 1,80▲ |
| 10/10 14:21 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 14:21 | 2,05 | 1,75 |
| 10/10 13:52 | Đã đóng | |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 10/10 03:16 Đầu tiên | 2,05 | 1,75 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,83 | 1,83 |
| bet365 | 1,95 | 1,80 |
| Marathon | 1,95 | 1,74 |
| 1xBet | 1,95 | 1,76 |
| Betano | 1,93 | 1,80 |
| BetVictor | 1,91 | 1,78 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Racing Club Dựa trên 20 trận | Belgrano Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 6H 8B | T · H · B | 10T 6H 4B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 0.60 |
| -2 | Hiệu số | +12 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.26 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.28 (13 trận) |
| 1.47 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.15 (13 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 35% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (19 trận) |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (19 trận) |
| 0.5 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (19 trận) |
| 14.0 (13 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.7 (17 trận) |
| 3.9 (13 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (17 trận) |
| 58% (13 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (17 trận) |
| 5.5 (13 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (17 trận) |
| 2.5 (13 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (17 trận) |
| 13.2 (13 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.5 (17 trận) |
| Racing Club Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Belgrano Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 4T 3H 4B | T · H · B | 6T 1H 3B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.36 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.27 | Bị ghi mỗi trận | 0.70 |
| +1 | Hiệu số | +8 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.37 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.24 (7 trận) |
| 1.27 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.95 (7 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.3 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 15.7 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.6 |
| 4.5 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 |
| 67% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 6.0 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 1.8 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 |
| 12.2 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.7 |
| Racing Club Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Belgrano Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 2T 3H 4B | T · H · B | 4T 5H 1B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 0.90 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 0.50 |
| -3 | Hiệu số | +4 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 60% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.17 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.32 (6 trận) |
| 1.62 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.39 (6 trận) |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 10% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 (9 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (9 trận) |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.1 (9 trận) |
| 12.6 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.4 (7 trận) |
| 3.4 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (7 trận) |
| 51% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (7 trận) |
| 5.1 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.9 (7 trận) |
| 3.0 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 (7 trận) |
| 14.1 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.1 (7 trận) |
| Racing Club Dựa trên 14 trận | Primera División (Argentina) | Belgrano Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 19 |
| 4T 4H 6B | T · H · B | 10T 6H 3B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 53% |
| 29% | Tỷ lệ hòa | 32% |
| 1.07 | Ghi được mỗi trận | 1.26 |
| 1.29 | Bị ghi mỗi trận | 0.58 |
| -3 | Hiệu số | +13 |
| 21% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 53% |
| 21% | Tỷ lệ không ghi bàn | 26% |
| 1.08 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.28 (13 trận) |
| 1.57 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.15 (13 trận) |
| 71% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 37% |
| 57% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 26% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 12.4 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.7 (17 trận) |
| 3.6 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (17 trận) |
| 55% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (17 trận) |
| 5.0 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (17 trận) |
| 2.8 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (17 trận) |
| 14.2 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.5 (17 trận) |
| Racing Club Dựa trên 4 trận | Copa Sudamericana | Belgrano |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1T 2H 1B | T · H · B | — |
| 25% | Tỷ lệ thắng | — |
| 50% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.60 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.28 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 17.5 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.8 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 66% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 6.8 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 11.0 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Racing Club Dựa trên 2 trận | Cúp Argentina | Belgrano Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| +0 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận- Ghi được : Để thủng
- 20 : 6
- Sân nhà
- 3T 1H 0B
- Sân khách
- 3T 1H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Racing Club đã gặp Belgrano tại Primera División (Argentina) Clausura vào 12/10/2026 05:15 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Racing Club 0-2 Belgrano.
Racing Club đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, Belgrano đứng thứ 3.
Racing Club thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Belgrano thắng 2, hòa 3, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 8 lần gặp gần nhất, Racing Club thắng 6, Belgrano thắng 0, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.35 · 3.17 · 3.41.
Đội hình Racing Club có Gastón Lodico, Tomás Conechny, Adrián Martínez.
Đội hình Belgrano có Lucas Zelarayán, Ramiro Hernandes, Lucas Passerini.
Racing Club · Trận trước: Estudiantes Rio Cuarto vs Racing Club (5/10) · Trận tiếp theo: Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10)
Belgrano · Trận trước: Talleres Cordoba vs Belgrano (5/10) · Trận tiếp theo: Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10)
Các trận Primera División (Argentina) Clausura khác cùng ngày
- San Lorenzo (Argentina) vs Dep. Riestra
- Rosario Central vs Ind. Rivadavia
- Platense (Argentina) vs Argentinos Jrs
- Talleres Cordoba vs Independiente (Argentina)
Các trận Primera División (Argentina) Clausura tuần này
- Lanus vs CA Vélez Sarsfield
- Gimnasia Mendoza vs Newells Old Boys
- Sarmiento Junin vs River Plate (Argentina)
- Huracan vs Gimnasia L.P.
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Banfield vs Argentinos Jrs
- Platense (Argentina) vs Lanus
- Ind. Rivadavia vs Tigre
- CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza
Bài viết mới nhất
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tochigi City vs Fujieda MYFC và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shimizu S-Pulse vs Machida (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shonan Bellmare vs Iwaki (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hiroshima D. vs Akita và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Thunders vs KCC Egis và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kyoto vs Kashima Antlers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Yokohama F. Marinos vs Verdy và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Volt
Trận sắp diễn ra
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
- Tokushima vs Vanraure
- Shonan Bellmare vs Iwaki
- F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol
- Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka
- Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe
- V-Varen Nagasaki vs Sanfrecce Hiroshima
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz
- Albirex Niigata vs Sagan Tosu
- Yokohama F. Marinos vs Verdy
- Kyoto vs Kashima Antlers
- Shimizu S-Pulse vs Machida
- Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka
- Seoul Thunders vs KCC Egis
Chưa có bài viết nào.