San Lorenzo (Argentina) vs Newells Old Boys
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 25 | G | José Devecchi |
| 16 | D | Guzmán Corujo |
| 2 | D | Danilo Arboleda |
| 19 | D | Emiliano Amor |
| 24 | M | Nicolás Tripichio |
| 62 | M | Gonzalo Alassia |
| 10 | M | Facundo Gulli |
| 3 | M | Teo Rodríguez Pagano |
| 38 | F | Facundo Farías |
| 9 | F | Alexis Cuello |
| 29 | F | Rodrigo Auzmendi |
| 14 | F | Agustin Ladstatter |
| 21 | F | Gustavo del Prete |
| 27 | M | Martín Rio |
| 39 | M | Uriel Ojeda |
| 6 | D | Mathias de Ritis |
| 20 | G | Facundo Altamirano |
| 32 | D | Ezequiel Herrera |
| 30 | D | Nahuel Arias |
| 36 | D | Daniel Herrera |
| 35 | D | Alejo Cordoba |
| 8 | M | Manuel Insaurralde |
| 34 | M | Maximo Simon Atrio |
| 30 | G | Josué Reinatti |
| 6 | D | Martín Ortega |
| 25 | D | Bruno Cabrera |
| 16 | D | Lucas Carrizo |
| 28 | D | Jeronimo Russo |
| 5 | M | Luca Regiardo |
| 19 | M | Jerónimo Gómez Mattar |
| 7 | M | Walter Mazzantti |
| 20 | M | Facundo Guch |
| 32 | M | Santiago Solari |
| 9 | F | Matías Cóccaro |
| 4 | M | Alejo Montero |
| 33 | F | Walter Nuñez |
| 99 | F | Juan Ignacio Ramírez |
| 27 | M | Lucas Gómez |
| 21 | G | Gabriel Arias |
| 24 | D | Franco Escobar |
| 23 | D | Nicolás Goitea |
| 22 | D | Óscar Salomón |
| 8 | M | David Sotelo |
| 15 | M | Alan Soñora |
| 39 | M | Lautaro Rios |
| 36 | F | Francisco Scarpeccio |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 0
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| San Lorenzo (Argentina) | 0 | 0 | 0 |
| Newells Old Boys | 0 | 0 | 0 |
- 37'Thẻ vàngNicolás Tripichio
- 46'Thay ngườiGustavo del PreteRa sân: Gonzalo Alassia
- 46'Thay ngườiAgustin LadstatterRa sân: Rodrigo Auzmendi
- 46'Thay ngườiAlejo MonteroRa sân: Jerónimo Gómez Mattar
- 57'Thay ngườiMartín RioRa sân: Alexis Cuello
- 64'Thẻ vàngLuca Regiardo
- 72'Thay ngườiUriel OjedaRa sân: Facundo Gulli
- 78'Thẻ vàngAlejo Montero
- 80'Thay ngườiWalter NuñezRa sân: Matías Cóccaro
- 80'Thay ngườiJuan Ignacio RamírezRa sân: Santiago Solari
- 83'Thay ngườiMathias de RitisRa sân: Guzmán Corujo
- 84'Thẻ vàngLucas Carrizo
- 90'Thay ngườiLucas GómezRa sân: Facundo Guch
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 04:49Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,73Hòa2,72Đội khách3,34Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,60→2,73Hòa2,65→2,72Đội khách3,47→3,34
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 25/10 04:49 | 2,73▲ | 2,72▼ | 3,34▲ |
| 25/10 03:54 | 2,72 | 2,75▲ | 3,33▼ |
| 25/10 03:03 | 2,72▲ | 2,73 | 3,34▼ |
| 25/10 02:36 | 2,71▲ | 2,73▼ | 3,36▲ |
| 25/10 02:09 | 2,69▲ | 2,76▲ | 3,34▼ |
| 24/10 21:14 | 2,68▼ | 2,74 | 3,38▲ |
| 24/10 20:46 | 2,69▲ | 2,74▼ | 3,37▲ |
| 24/10 20:15 | 2,68▼ | 2,77▲ | 3,35▼ |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 24/10 17:49 | 2,69▲ | 2,74▲ | 3,37▼ |
| 24/10 14:43 | 2,66▼ | 2,73▲ | 3,39▲ |
| 24/10 13:40 | 2,69▲ | 2,72▼ | 3,35 |
| 24/10 11:33 | 2,68▼ | 2,73 | 3,35▲ |
| 24/10 05:41 | 2,70▲ | 2,73▲ | 3,32▲ |
| 24/10 03:34 | 2,68▲ | 2,70▼ | 3,28▼ |
| 24/10 03:02 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 24/10 03:02 | 2,61▲ | 2,72▲ | 3,36▼ |
| 23/10 17:55 | Tạm dừng | ||
| 23/10 15:07 | 2,58 | 2,70 | 3,43 |
| 23/10 14:37 | Đã đóng | ||
| 23/10 06:45 | 2,58▲ | 2,70 | 3,43▼ |
| 21/10 23:01 | 2,45▼ | 2,70▲ | 3,67▲ |
| 21/10 22:18 Đầu tiên | 2,60 | 2,65 | 3,47 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,73 | 2,72 | 3,34 |
| Betfair | 2,50 | 2,80 | 3,20 |
| bet365 | 2,55 | 2,80 | 3,25 |
| Marathon | 2,51 | 2,72 | 3,24 |
| 1xBet | 2,56 | 2,78 | 3,30 |
| Betano | 2,55 | 2,87 | 3,25 |
| BetVictor | 2,45 | 2,88 | 3,10 |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.56,00Đội khách +1.51,11Betfair · Nhà cái 4Chủ nhà6,00→6,00Đội khách1,11→1,11
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 25/10 03:03 | Thay đổi mốc · -0.5 → -1.5 | |
| 23/10 23:52 | 6,00▲ | 1,11▼ |
| 23/10 15:07 | 5,50▲ | 1,13▼ |
| 23/10 14:37 | Đã đóng | |
| 22/10 14:38 | 5,00▼ | 1,14▲ |
| 22/10 01:19 | Đã đóng | |
| 21/10 22:18 Đầu tiên | 6,00 | 1,11 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Betfair | 6,00 | 1,11 |
| bet365 | 5,75 | 1,14 |
| Marathon | 5,30 | 1,09 |
| 1xBet | 5,30 | 1,09 |
Tài/Xỉu2Tài 22,23Xỉu 21,71Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,15→2,23Xỉu1,72→1,71
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 25/10 04:49 | 2,23▲ | 1,71▼ |
| 25/10 03:54 | 2,16▼ | 1,75▲ |
| 25/10 02:36 | 2,20▲ | 1,73▼ |
| 25/10 02:09 | 2,17▼ | 1,74 |
| 24/10 20:46 | 2,18▲ | 1,74▼ |
| 24/10 20:15 | 2,13▼ | 1,79▲ |
| 24/10 17:49 | 2,19▲ | 1,74▲ |
| 24/10 13:40 | 2,18▲ | 1,72▼ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 24/10 05:41 | 2,16▲ | 1,74▲ |
| 24/10 03:34 | 2,15▲ | 1,73▼ |
| 24/10 03:02 | Thay đổi mốc · 1.5 → 2 | |
| 24/10 03:02 | 2,14 | 1,74▲ |
| 23/10 17:55 | Tạm dừng | |
| 23/10 15:07 | 2,14 | 1,72 |
| 23/10 14:37 | Đã đóng | |
| 23/10 06:45 | 2,14▲ | 1,72▼ |
| 21/10 23:01 | 2,13▼ | 1,73▲ |
| 21/10 22:18 Đầu tiên | 2,15 | 1,72 |
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,23 | 1,71 |
| Marathon | 2,01 | 1,66 |
| 1xBet | 2,07 | 1,71 |
| Betano | 2,18 | 1,72 |
| BetVictor | 2,05 | 1,66 |
Cả hai đội ghi bànCó2,20Không1,60Betfair · Nhà cái 6Có2,25→2,20Không1,62→1,60
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 25/10 02:36 | 2,20 | 1,60▼ |
| 23/10 23:52 | 2,20▼ | 1,65▲ |
| 23/10 15:07 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 23/10 15:07 | 2,25 | 1,62 |
| 23/10 14:37 | Đã đóng | |
| 23/10 05:47 Đầu tiên | 2,25 | 1,62 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,20 | 1,60 |
| bet365 | 2,25 | 1,57 |
| Marathon | 2,18 | 1,59 |
| 1xBet | 2,18 | 1,61 |
| Betano | 2,22 | 1,62 |
| BetVictor | 2,25 | 1,57 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| San Lorenzo (Argentina) Dựa trên 20 trận | Newells Old Boys Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 7H 8B | T · H · B | 8T 8H 4B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 0.65 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -7 | Hiệu số | +2 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 0.92 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.02 (12 trận) |
| 1.14 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.85 (12 trận) |
| 35% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 35% |
| 0.2 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.4 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 13.8 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.0 (19 trận) |
| 4.4 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 (19 trận) |
| 50% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (19 trận) |
| 4.2 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.1 (19 trận) |
| 2.2 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (19 trận) |
| 11.6 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 (19 trận) |
| San Lorenzo (Argentina) Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Newells Old Boys Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 2H 4B | T · H · B | 5T 5H 0B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 0.70 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 0.60 |
| -2 | Hiệu số | +6 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.20 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.13 (6 trận) |
| 1.10 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.83 (6 trận) |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 10% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.1 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 15.8 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.1 (9 trận) |
| 4.9 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (9 trận) |
| 53% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (9 trận) |
| 4.3 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (9 trận) |
| 2.0 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (9 trận) |
| 11.6 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 (9 trận) |
| San Lorenzo (Argentina) Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Newells Old Boys Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 1T 5H 4B | T · H · B | 3T 3H 4B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 0.60 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| -5 | Hiệu số | -4 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 60% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 0.67 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.91 (6 trận) |
| 1.17 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.87 (6 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 11.9 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 8.1 |
| 3.9 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.9 |
| 48% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 4.1 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.9 |
| 2.3 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| 11.7 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 |
| San Lorenzo (Argentina) Dựa trên 15 trận | Primera División (Argentina) | Newells Old Boys Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 20 |
| 5T 3H 7B | T · H · B | 8T 8H 4B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 0.60 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -6 | Hiệu số | +2 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 47% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 0.80 (13 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.02 (12 trận) |
| 1.23 (13 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.85 (12 trận) |
| 27% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 35% |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 12.4 (14 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.0 (19 trận) |
| 4.1 (14 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 (19 trận) |
| 48% (14 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (19 trận) |
| 3.9 (14 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.1 (19 trận) |
| 2.3 (14 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (19 trận) |
| 11.4 (14 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 (19 trận) |
| San Lorenzo (Argentina) Dựa trên 4 trận | Copa Sudamericana | Newells Old Boys |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 0T 3H 1B | T · H · B | — |
| 0% | Tỷ lệ thắng | — |
| 75% | Tỷ lệ hòa | — |
| 0.75 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.30 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 0.86 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 18.8 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.5 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 60% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.2 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.2 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| San Lorenzo (Argentina) Dựa trên 1 trận | Cúp Argentina | Newells Old Boys |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1H 0B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận- Ghi được : Để thủng
- 8 : 10
- Sân nhà
- 1T 1H 1B
- Sân khách
- 1T 3H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
San Lorenzo (Argentina) đã gặp Newells Old Boys tại Primera División (Argentina) Clausura vào 25/10/2026 05:15 UTC+07 tại Estadio Pedro Bidegain.
Trận đấu kết thúc với tỷ số San Lorenzo (Argentina) 0-0 Newells Old Boys.
San Lorenzo (Argentina) đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Newells Old Boys đứng thứ 6.
San Lorenzo (Argentina) thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Newells Old Boys thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 8 lần gặp gần nhất, San Lorenzo (Argentina) thắng 2, Newells Old Boys thắng 2, hòa 4.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.73 · 2.72 · 3.34.
Đội hình San Lorenzo (Argentina) có Facundo Farías, Alexis Cuello, Rodrigo Auzmendi.
Đội hình Newells Old Boys có Facundo Guch, Santiago Solari, Matías Cóccaro.
San Lorenzo (Argentina) · Trận trước: Estudiantes L.P. vs San Lorenzo (Argentina) (19/10) · Trận tiếp theo: CA Vélez Sarsfield vs San Lorenzo (Argentina) (1/11)
Newells Old Boys · Trận trước: Newells Old Boys vs Central Cordoba (Liga Profesional) (20/10) · Trận tiếp theo: Newells Old Boys vs Unión de Santa Fe (2/11)
Các trận Primera División (Argentina) Clausura khác cùng ngày
Các trận Primera División (Argentina) Clausura tuần này
- Aldosivi vs Belgrano
- Independiente (Argentina) vs Boca Juniors
- River Plate (Argentina) vs Racing Club
- Barracas Central vs Estudiantes Rio Cuarto
- Central Cordoba (Liga Profesional) vs CA Vélez Sarsfield
- Unión de Santa Fe vs Estudiantes L.P.
- Instituto vs Dep. Riestra
- Argentinos Jrs vs Ind. Rivadavia
- Huracan vs Tigre
- Estudiantes Rio Cuarto vs Gimnasia L.P.
Bài viết mới nhất
- Nhận định Newcastle vs Everton và 2 trận khác (3/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Al-Gharafa vs Al Qadsiah và 1 trận khác (3/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Sassuolo vs Fiorentina và 1 trận khác (3/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Al-Sadd vs Al-Ahli SC và 1 trận khác (2/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Al Wasl vs Al-Quwa Al-Jawiya (2/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Gil Vicente vs Vitoria Guimaraes (3/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Lorient vs Brest và 2 trận khác (3/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Atalanta vs Parma và 1 trận khác (3/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Dep. A Coruna vs Osasuna (3/11) · Bot AI Gale
- Nhận định Tractor vs Neftchi Fargona (2/11) · Bot AI Gale
- Nhận định S.L. Benfica vs Alverca (3/11) · Bot AI Volt
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Houston Dynamo (2/11) · Bot AI Tango
- Nhận định Tenerife vs Andorra (2/11) · Bot AI Tango
- Nhận định Los Angeles Lakers vs Miami Heat (3/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Clippers vs Toronto Raptors (3/11) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Tenerife vs Andorra
- Pakhtakor vs Al Nassr
- Al-Sadd vs Al-Ahli SC
- Tractor vs Neftchi Fargona
- Al Wasl vs Al-Quwa Al-Jawiya
- Sassuolo vs Fiorentina
- Al-Gharafa vs Al Qadsiah
- Atalanta vs Parma
- Lorient vs Brest
- Newcastle vs Everton
- Dep. A Coruna vs Osasuna
- S.L. Benfica vs Alverca
- Gil Vicente vs Vitoria Guimaraes
- C. Norrie vs M. Arnaldi
- C. Ruud vs J. M. Cerundolo
Chưa có bài viết nào.