San Lorenzo (Argentina) vs Dep. Riestra
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 25 | G | José Devecchi |
| 35 | D | Alejo Cordoba |
| 2 | D | Danilo Arboleda |
| 19 | D | Emiliano Amor |
| 24 | M | Nicolás Tripichio |
| 62 | M | Gonzalo Alassia |
| 10 | M | Facundo Gulli |
| 3 | M | Teo Rodríguez Pagano |
| 38 | F | Facundo Farías |
| 29 | F | Rodrigo Auzmendi |
| 9 | F | Alexis Cuello |
| 14 | F | Agustin Ladstatter |
| 21 | F | Gustavo del Prete |
| 27 | M | Martín Rio |
| 32 | D | Ezequiel Herrera |
| 20 | G | Facundo Altamirano |
| 36 | D | Daniel Herrera |
| 6 | D | Mathias de Ritis |
| 42 | D | Franco Lorenzon |
| 13 | M | Juan Rattalino |
| 39 | M | Uriel Ojeda |
| 34 | M | Maximo Simon Atrio |
| 44 | F | Enzo Alan Salas |
| 1 | G | Ignacio Arce |
| 36 | D | Mariano Bracamonte |
| 5 | D | Pedro Ramírez |
| 22 | D | Cristian Paz |
| 19 | D | Juan Randazzo |
| 15 | D | Nicolás Sansotre |
| 8 | M | Milton Celiz |
| 14 | M | Pablo Monje |
| 10 | M | Braian Sánchez |
| 11 | F | Alexander Díaz |
| 7 | F | Antony Alonso |
| 17 | M | Ángel Almada |
| 27 | D | Yonatan Goitia |
| 40 | M | Gabriel Obredor |
| 21 | F | Tomás Gonzalez |
| 9 | F | Nicolás Benegas |
| 23 | G | Marino Arzamendia |
| 6 | D | Ignacio Gariglio |
| 13 | D | Rodrigo Gallo |
| 2 | D | Carlos Quintana |
| 16 | M | Nicolas Watson |
| 20 | M | Thiago Lauro |
| 29 | F | Miguel Agustín Graneros |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| San Lorenzo (Argentina) | 0 | 1 | 1 |
| Dep. Riestra | 0 | 0 | 0 |
- 20'Thẻ vàngAlexis Cuello
- 41'Thẻ vàngAlexander Díaz
- 42'Thẻ vàngEmiliano Amor
- 46'Thay ngườiAgustin LadstatterRa sân: Gonzalo Alassia
- 52'Thẻ vàngBraian Sánchez
- 54'Thay ngườiÁngel AlmadaRa sân: Braian Sánchez
- 58'Thẻ vàngMariano Bracamonte
- 60'Thay ngườiGustavo del PreteRa sân: Alexis Cuello
- 67'Bàn thắngTeo Rodríguez PaganoKiến tạo: Rodrigo Auzmendi
- 70'Thay ngườiTomás GonzalezRa sân: Alexander Díaz
- 70'Thay ngườiYonatan GoitiaRa sân: Mariano Bracamonte
- 70'Thay ngườiGabriel ObredorRa sân: Antony Alonso
- 78'Thay ngườiMartín RioRa sân: Facundo Gulli
- 80'Thay ngườiNicolás BenegasRa sân: Nicolás Sansotre
- 88'Thẻ vàngÁngel Almada
- 89'Thẻ vàngRodrigo Auzmendi
- 90'Thay ngườiEzequiel HerreraRa sân: Rodrigo Auzmendi
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:25Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,74Hòa2,73Đội khách3,32Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,59→2,74Hòa2,69→2,73Đội khách3,42→3,32
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 12/10 00:25 | 2,74▲ | 2,73 | 3,32▼ |
| 11/10 22:51 | 2,55 | 2,73 | 3,65▲ |
| 11/10 20:22 | 2,55 | 2,73▼ | 3,63 |
| 11/10 17:10 | 2,55▼ | 2,74▲ | 3,63▼ |
| 11/10 14:25 | 2,56▼ | 2,72 | 3,64▲ |
| 11/10 13:29 | 2,57▲ | 2,72▼ | 3,62▼ |
| 11/10 13:00 | 2,52▲ | 2,73▲ | 3,70▲ |
| 11/10 12:33 | 2,51▲ | 2,72▼ | 3,67▲ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 11/10 09:03 | 2,50▲ | 2,74▼ | 3,66▲ |
| 11/10 08:34 | 2,47▼ | 2,78 | 3,64▲ |
| 11/10 05:30 | 2,49▼ | 2,78▲ | 3,61▲ |
| 11/10 02:31 | 2,50▼ | 2,77 | 3,60▲ |
| 11/10 01:32 | 2,59 | 2,77▲ | 3,43▼ |
| 11/10 01:03 | 2,59▲ | 2,76▲ | 3,44▲ |
| 09/10 09:25 | 2,57▲ | 2,74▼ | 3,40▲ |
| 09/10 02:26 | 2,54▼ | 2,79▲ | 3,38▼ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,59 | 2,69 | 3,42 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,74 | 2,73 | 3,32 |
| Betfair | 2,40 | 2,80 | 3,25 |
| bet365 | 2,55 | 2,80 | 3,30 |
| Marathon | 2,57 | 2,69 | 3,18 |
| 1xBet | 2,62 | 2,75 | 3,24 |
| Betano | 2,60 | 2,80 | 3,25 |
| BetVictor | 2,50 | 2,88 | 3,20 |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.56,00Đội khách +1.51,11Betfair · Nhà cái 4Chủ nhà5,50→6,00Đội khách1,13→1,11
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 12/10 00:25 | Thay đổi mốc · mốc chính -1.5 | |
| 11/10 09:03 | 6,00▲ | 1,11▼ |
| 10/10 19:37 | 5,50▼ | 1,13▲ |
| 10/10 14:21 | 6,00 | 1,11 |
| 10/10 13:52 | Đã đóng | |
| 09/10 11:41 | 6,00▲ | 1,11▼ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 5,50 | 1,13 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Betfair | 6,00 | 1,11 |
| bet365 | 5,75 | 1,14 |
| Marathon | 5,65 | 1,08 |
| 1xBet | 5,65 | 1,08 |
Tài/Xỉu1.5Tài 1.51,71Xỉu 1.52,23Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,74→1,71Xỉu2,12→2,23
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 12/10 00:25 | 1,71▲ | 2,23▼ |
| 11/10 22:51 | 1,70▼ | 2,24▲ |
| 11/10 20:22 | 1,71▲ | 2,23▼ |
| 11/10 17:10 | 1,70▼ | 2,24▲ |
| 11/10 13:29 | 1,72▲ | 2,21▼ |
| 11/10 13:00 | 1,71 | 2,22▲ |
| 11/10 12:33 | 1,71▲ | 2,21▲ |
| 11/10 09:03 | Thay đổi mốc · 2 → 1.5 | |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 11/10 09:03 | 1,63▲ | 2,15▼ |
| 11/10 05:30 | 1,60▼ | 2,21▲ |
| 11/10 01:32 | 1,61▼ | 2,18▼ |
| 11/10 01:03 | 1,70▲ | 2,23▲ |
| 10/10 13:26 | 1,69▲ | 2,21▲ |
| 09/10 09:25 | 1,68▲ | 2,20▼ |
| 09/10 02:26 | 1,63▼ | 2,30▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,74 | 2,12 |
| Nhà cái | Tài 1.5 | Xỉu 1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,71 | 2,23 |
| Betfair | 1,60 | 2,20 |
| bet365 | 1,67 | 2,10 |
| Marathon | 1,66 | 2,14 |
| 1xBet | 1,69 | 2,17 |
| Betano | 1,70 | 2,22 |
| BetVictor | 1,64 | 2,08 |
Cả hai đội ghi bànCó2,40Không1,50Betfair · Nhà cái 6Có2,45→2,40Không1,53→1,50
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 22:08 | 2,40▼ | 1,50▼ |
| 11/10 12:33 | 2,45▲ | 1,53▼ |
| 11/10 09:03 | 2,25▼ | 1,62▲ |
| 10/10 19:37 | 2,30▼ | 1,60▲ |
| 10/10 14:21 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 14:21 | 2,45 | 1,53 |
| 10/10 13:52 | Đã đóng | |
| 10/10 03:44 Đầu tiên | 2,45 | 1,53 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,40 | 1,50 |
| bet365 | 2,38 | 1,53 |
| Marathon | 2,33 | 1,52 |
| 1xBet | 2,33 | 1,54 |
| Betano | 2,30 | 1,57 |
| BetVictor | 2,30 | 1,53 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| San Lorenzo (Argentina) Dựa trên 20 trận | Dep. Riestra Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 8H 8B | T · H · B | 4T 10H 6B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 0.55 | Ghi được mỗi trận | 0.90 |
| 0.95 | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| -8 | Hiệu số | -5 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 0.89 (15 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.05 (14 trận) |
| 1.14 (15 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.99 (14 trận) |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 15% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.2 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (17 trận) |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (17 trận) |
| 0.4 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (17 trận) |
| 0.4 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (17 trận) |
| 13.8 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.2 (16 trận) |
| 4.4 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 (16 trận) |
| 51% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 34% (16 trận) |
| 4.2 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.9 (16 trận) |
| 2.1 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (16 trận) |
| 11.4 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.6 (16 trận) |
| San Lorenzo (Argentina) Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Dep. Riestra Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 3T 3H 4B | T · H · B | 4T 4H 3B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 0.60 | Ghi được mỗi trận | 1.18 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.09 |
| -3 | Hiệu số | +1 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 1.17 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.19 (8 trận) |
| 1.06 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.01 (8 trận) |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 10% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 36% |
| 0.1 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (9 trận) |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 (9 trận) |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 15.7 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.1 (9 trận) |
| 5.0 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 (9 trận) |
| 52% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 33% (9 trận) |
| 4.4 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.3 (9 trận) |
| 1.9 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (9 trận) |
| 11.8 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 16.4 (9 trận) |
| San Lorenzo (Argentina) Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Dep. Riestra Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 1T 5H 4B | T · H · B | 0T 6H 3B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 67% |
| 0.50 | Ghi được mỗi trận | 0.56 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.22 |
| -5 | Hiệu số | -6 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 60% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| 0.64 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.87 (6 trận) |
| 1.20 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.98 (6 trận) |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 22% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 (8 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (8 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (8 trận) |
| 11.8 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.3 (7 trận) |
| 3.6 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 (7 trận) |
| 49% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 36% (7 trận) |
| 4.0 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (7 trận) |
| 2.2 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.1 (7 trận) |
| 10.9 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.4 (7 trận) |
| San Lorenzo (Argentina) Dựa trên 15 trận | Primera División (Argentina) | Dep. Riestra Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 13 |
| 4T 4H 7B | T · H · B | 3T 6H 4B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 23% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 46% |
| 0.47 | Ghi được mỗi trận | 0.85 |
| 0.93 | Bị ghi mỗi trận | 0.85 |
| -7 | Hiệu số | +0 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 46% |
| 53% | Tỷ lệ không ghi bàn | 46% |
| 0.74 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.96 (10 trận) |
| 1.24 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.82 (10 trận) |
| 20% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 31% |
| 13% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 23% |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 12.3 (13 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.1 (12 trận) |
| 4.0 (13 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 (12 trận) |
| 48% (13 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 32% (12 trận) |
| 3.9 (13 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.2 (12 trận) |
| 2.2 (13 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 (12 trận) |
| 11.1 (13 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.7 (12 trận) |
| San Lorenzo (Argentina) Dựa trên 4 trận | Copa Sudamericana | Dep. Riestra Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 0T 3H 1B | T · H · B | 1T 1H 2B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 75% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 0.75 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 2.25 |
| -1 | Hiệu số | -5 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.30 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.27 |
| 0.86 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.43 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 18.8 | Số cú sút mỗi trận | 14.5 |
| 5.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.8 |
| 60% | Kiểm soát bóng trung bình | 40% |
| 5.2 | Phạt góc mỗi trận | 6.0 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 |
| 12.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 15.2 |
| San Lorenzo (Argentina) Dựa trên 1 trận | Cúp Argentina | Dep. Riestra Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 0T 3H 0B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 100% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +0 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 0% |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận- Ghi được : Để thủng
- 3 : 3
- Sân nhà
- 1T 1H 0B
- Sân khách
- 0T 2H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
San Lorenzo (Argentina) đã gặp Dep. Riestra tại Primera División (Argentina) Clausura vào 12/10/2026 00:45 UTC+07 tại Estadio Pedro Bidegain.
Trận đấu kết thúc với tỷ số San Lorenzo (Argentina) 1-0 Dep. Riestra.
San Lorenzo (Argentina) đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Dep. Riestra đứng thứ 12.
San Lorenzo (Argentina) thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Dep. Riestra thắng 0, hòa 4, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 5 lần gặp gần nhất, San Lorenzo (Argentina) thắng 1, Dep. Riestra thắng 1, hòa 3.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.74 · 2.73 · 3.32.
Đội hình San Lorenzo (Argentina) có Facundo Farías, Rodrigo Auzmendi, Alexis Cuello.
Đội hình Dep. Riestra có Braian Sánchez, Alexander Díaz, Antony Alonso.
San Lorenzo (Argentina) · Trận trước: Defensa y Justicia vs San Lorenzo (Argentina) (4/10) · Trận tiếp theo: Estudiantes L.P. vs San Lorenzo (Argentina) (19/10)
Dep. Riestra · Trận trước: Dep. Riestra vs Central Cordoba (Liga Profesional) (6/10) · Trận tiếp theo: Dep. Riestra vs Unión de Santa Fe (20/10)
Các trận Primera División (Argentina) Clausura khác cùng ngày
- Platense (Argentina) vs Argentinos Jrs
- Rosario Central vs Ind. Rivadavia
- Racing Club vs Belgrano
- Talleres Cordoba vs Independiente (Argentina)
Các trận Primera División (Argentina) Clausura tuần này
- Lanus vs CA Vélez Sarsfield
- Gimnasia Mendoza vs Newells Old Boys
- Sarmiento Junin vs River Plate (Argentina)
- Huracan vs Gimnasia L.P.
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Banfield vs Argentinos Jrs
- Platense (Argentina) vs Lanus
- Ind. Rivadavia vs Tigre
- CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza
Bài viết mới nhất
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Memphis Grizzlies vs Utah Jazz (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Houston Rockets vs Dallas Mavericks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Orlando Magic vs Atlanta Hawks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Toronto Raptors vs Chicago Bulls và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Miami Heat vs Minnesota Timberwolves và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Columbus Crew vs St. Louis City và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Washington Wizards vs Milwaukee Bucks và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Yeti
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs D.C. United (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Memphis Grizzlies vs Utah Jazz
- New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers
- Columbus Crew vs St. Louis City
- Palmeiras vs Fluminense
- Houston Rockets vs Dallas Mavericks
- Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns
- Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors
- Puebla vs Monterrey
- Toluca vs Club Tijuana
- Atlas (Mexico) vs Club América
- Los Angeles Clippers vs Sacramento Kings
- Santos Laguna vs Pumas UNAM
- Pachuca vs Cruz Azul
- Busan OK vs Samsung Blue Fangs
- I. Jovic vs J. Paolini
Chưa có bài viết nào.