Ind. Rivadavia vs Gimnasia L.P.
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 30 | G | Nicolás Bolcato |
| 14 | D | Luciano Gómez |
| 2 | D | Leonard Costa |
| 42 | D | Sheyko Studer |
| 3 | D | Juan Manuel Elordi |
| 10 | M | Matías Fernández |
| 5 | M | Tomás Bottari |
| 25 | M | José Florentín |
| 77 | M | Luis Sequeira |
| 43 | F | Fabrizio Sartori |
| 17 | F | Maximiliano Salas |
| 36 | D | Ezequiel Bonifacio |
| 40 | D | Iván Villalba |
| 11 | M | Gonzalo Ríos |
| 8 | M | Leonel Bucca |
| 20 | M | Alessandro Riep |
| 21 | G | Emmanuel Gómez |
| 13 | D | Alejo Osella |
| 27 | M | Diego Crego |
| 34 | M | Stefano Moreyra |
| 32 | M | Kevin Vázquez |
| 7 | F | Victorio Ramis |
| 19 | F | Rodrigo Atencio |
| 23 | G | Nelson Insfrán |
| 31 | D | Bautista Barros Schelotto |
| 4 | D | Renzo Giampaoli |
| 21 | D | Enzo Martínez |
| 24 | D | Pedro Silva |
| 5 | M | Ignacio Miramón |
| 18 | M | Mateo Seoane |
| 9 | M | Maximiliano Zalazar |
| 8 | M | Nacho Fernández |
| 17 | M | Lucas Janson |
| 29 | F | Agustín Auzmendi |
| 19 | F | Agustín Colazo |
| 26 | F | Franco Torres |
| 22 | D | Matías Melluso |
| 25 | M | Alexis Steimbach |
| 32 | F | Marcelo Torres |
| 15 | G | Harlen Castillo |
| 35 | D | Juan Cruz Cortazzo |
| 36 | D | Lucas Lamella |
| 7 | F | Manuel Panaro |
| 16 | M | Augusto Max |
| 20 | M | Juan Pérez |
| 10 | M | Nicolás Barros Schelotto |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Ind. Rivadavia | 1 | 0 | 1 |
| Gimnasia L.P. | 0 | 1 | 1 |
- 5'Bàn thắngJuan Manuel ElordiKiến tạo: Maximiliano Salas
- 23'Thẻ vàngMatías Fernández
- 46'Thay ngườiEzequiel BonifacioRa sân: Luciano Gómez
- 51'Thẻ vàngIgnacio Miramón
- 62'Thay ngườiIván VillalbaRa sân: Ezequiel Bonifacio
- 66'Thay ngườiAgustín ColazoRa sân: Mateo Seoane
- 66'Thay ngườiFranco TorresRa sân: Maximiliano Zalazar
- 70'Thay ngườiGonzalo RíosRa sân: Luis Sequeira
- 70'Thay ngườiMatías MellusoRa sân: Pedro Silva
- 80'Thay ngườiAlexis SteimbachRa sân: Bautista Barros Schelotto
- 80'Thay ngườiMarcelo TorresRa sân: Lucas Janson
- 81'Thay ngườiAlessandro RiepRa sân: Fabrizio Sartori
- 81'Thay ngườiLeonel BuccaRa sân: Matías Fernández
- 86'Bàn thắngAgustín ColazoKiến tạo: Marcelo Torres
- 90+1'Thẻ vàngSheyko Studer
- 90+1'Thẻ vàngAgustín Auzmendi
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 07:29Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,24Hòa3,16Đội khách3,68Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,82→2,24Hòa3,66→3,16Đội khách4,35→3,68
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 03/10 07:18 | 2,24▼ | 3,16 | 3,68▲ |
| 03/10 07:07 | 2,31▲ | 3,16▼ | 3,52▼ |
| 03/10 06:36 | 2,24▲ | 3,18▼ | 3,67 |
| 03/10 06:04 | 2,22▲ | 3,23▼ | 3,67▼ |
| 03/10 04:45 | 2,19 | 3,25▲ | 3,72▼ |
| 03/10 04:18 | 2,19▲ | 3,23▼ | 3,73▼ |
| 03/10 03:58 | 2,17▼ | 3,24▲ | 3,78▼ |
| 03/10 03:43 | 2,18▲ | 3,22▼ | 3,79▼ |
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
| 03/10 03:33 | 2,16 | 3,23▲ | 3,83▼ |
| 03/10 02:43 | 2,16▲ | 3,22▼ | 3,84▼ |
| 03/10 01:56 | 2,14▲ | 3,23▼ | 3,90▼ |
| 03/10 01:15 | 2,13▲ | 3,25▼ | 3,91▲ |
| 03/10 00:14 | 2,11▲ | 3,29 | 3,89▼ |
| 02/10 22:23 | 2,10▲ | 3,29▼ | 3,93▲ |
| 02/10 21:23 | 2,08▼ | 3,37▲ | 3,90▲ |
| 02/10 20:00 | 2,09▲ | 3,36▲ | 3,89▲ |
| 02/10 16:50 | 2,08▼ | 3,32 | 3,86 |
| 02/10 13:29 | 2,09▲ | 3,32▼ | 3,86▼ |
| 02/10 13:04 | 2,05▲ | 3,33▼ | 3,96▼ |
| 02/10 12:48 | 2,03▲ | 3,35▼ | 4,03▼ |
| 02/10 12:13 | 1,98▲ | 3,38▼ | 4,15▼ |
| 02/10 10:46 | 1,88▲ | 3,59▼ | 4,30▼ |
| 02/10 10:34 | 1,83▲ | 3,62▼ | 4,54▼ |
| 02/10 10:16 | 1,81▼ | 3,63▲ | 4,66▲ |
| 02/10 09:42 | 1,85▼ | 3,59▲ | 4,52▲ |
| 02/10 09:27 | 1,88▲ | 3,55▼ | 4,38▼ |
| 02/10 07:38 | 1,87▲ | 3,56▲ | 4,42▲ |
| 02/10 05:24 | 1,85 | 3,52▲ | 4,36 |
| 01/10 17:49 | 1,85▲ | 3,51▼ | 4,36▲ |
| 30/09 22:04 Đầu tiên | 1,82 | 3,66 | 4,35 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,24 | 3,16 | 3,68 |
| Betfair | 2,00 | 3,00 | 3,70 |
| bet365 | 2,25 | 3,10 | 3,50 |
| Marathon | 2,07 | 3,14 | 3,65 |
| 1xBet | 2,17 | 3,12 | 3,83 |
| Betano | 2,22 | 3,20 | 3,80 |
| BetVictor | 2,20 | 3,20 | 3,40 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,24Đội khách +0.51,71Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,83→2,24Đội khách2,04→1,71
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 07:18 | 2,24▼ | 1,71▲ |
| 03/10 07:07 | 2,31▲ | 1,68▼ |
| 03/10 06:36 | 2,24▲ | 1,72▼ |
| 03/10 06:04 | 2,22▲ | 1,73▼ |
| 03/10 04:18 | 2,19▲ | 1,75▼ |
| 03/10 03:58 | 2,17▼ | 1,76 |
| 03/10 03:43 | 2,18▲ | 1,76▼ |
| 03/10 03:33 | 2,16 | 1,77▲ |
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
| 03/10 02:43 | 2,16▲ | 1,76▼ |
| 03/10 01:56 | 2,14▲ | 1,78▼ |
| 03/10 01:15 | 2,13▲ | 1,79▼ |
| 03/10 00:14 | 2,11 | 1,80▼ |
| 02/10 22:23 | 2,11▲ | 1,81▼ |
| 02/10 21:23 | 2,09▼ | 1,83 |
| 02/10 20:00 | 2,10▲ | 1,83▲ |
| 02/10 16:50 | 2,09▼ | 1,81 |
| 02/10 13:29 | 2,10▲ | 1,81▼ |
| 02/10 13:04 | 2,06▲ | 1,83▼ |
| 02/10 12:48 | 2,04▲ | 1,85▼ |
| 02/10 12:13 | 1,99▲ | 1,89▼ |
| 02/10 10:46 | 1,89▲ | 1,99▼ |
| 02/10 10:34 | 1,84▲ | 2,05▼ |
| 02/10 10:16 | 1,81▼ | 2,08▲ |
| 02/10 09:42 | 1,85▼ | 2,04▲ |
| 02/10 09:27 | 1,89▲ | 2,00▼ |
| 02/10 07:38 | 1,88▲ | 2,01▲ |
| 02/10 05:24 | 1,87▼ | 2,00 |
| 01/10 19:45 | 1,88▲ | 2,00▲ |
| 01/10 17:49 | 1,86▲ | 1,99▼ |
| 30/09 22:04 Đầu tiên | 1,83 | 2,04 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,24 | 1,71 |
| bet365 | 2,15 | 1,68 |
| Betano | 2,18 | 1,72 |
| BetVictor | 2,10 | 1,63 |
Tài/Xỉu2Tài 21,68Xỉu 22,27Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,47→1,68Xỉu2,70→2,27
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 03/10 07:07 | Thay đổi mốc · 2.5 → 2 | |
| 03/10 07:07 | 1,68 | 2,27▼ |
| 03/10 06:36 | 1,68 | 2,28▼ |
| 03/10 06:04 | 1,68▲ | 2,29▼ |
| 03/10 05:28 | 1,67▼ | 2,30▲ |
| 03/10 04:45 | 1,68▼ | 2,28▲ |
| 03/10 03:58 | 1,70▼ | 2,24▲ |
| 03/10 03:43 | 1,72 | 2,20▼ |
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
| 03/10 03:33 | 1,72▼ | 2,21▲ |
| 03/10 02:43 | 1,74▲ | 2,19 |
| 03/10 01:56 | 1,73 | 2,19▼ |
| 03/10 01:15 | 1,73▲ | 2,20 |
| 02/10 22:23 | 1,72 | 2,20▼ |
| 02/10 20:00 | 1,72▼ | 2,21▲ |
| 02/10 16:50 | 1,74 | 2,17▲ |
| 02/10 13:29 | 1,74▲ | 2,16▼ |
| 02/10 13:04 | 1,73 | 2,17▼ |
| 02/10 12:48 | 1,73▲ | 2,18▼ |
| 02/10 12:13 | 1,72▲ | 2,19▼ |
| 02/10 10:46 | 1,60▲ | 2,42▼ |
| 02/10 10:34 | 1,59 | 2,44▼ |
| 02/10 10:16 | 1,59▼ | 2,45▲ |
| 02/10 09:42 | 1,60 | 2,43▲ |
| 02/10 09:27 | 1,60 | 2,41▼ |
| 02/10 07:38 | 1,60 | 2,42▲ |
| 02/10 05:24 | 1,60 | 2,41▲ |
| 01/10 19:45 | 1,60 | 2,39▲ |
| 01/10 17:49 | 1,60▲ | 2,38▼ |
| 30/09 22:04 Đầu tiên | 1,47 | 2,70 |
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,68 | 2,27 |
| Marathon | 1,56 | 2,18 |
| 1xBet | 1,60 | 2,30 |
| Betano | 1,70 | 2,22 |
| BetVictor | 1,64 | 2,08 |
Cả hai đội ghi bànCó1,80Không1,87Betfair · Nhà cái 6Có1,87→1,80Không1,90→1,87
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 03/10 07:29 | 1,80▲ | 1,87▼ |
| 03/10 07:23 | 1,73▼ | 1,95 |
| 03/10 05:49 | 1,75▼ | 1,95▲ |
| 03/10 04:42 | 1,80▼ | 1,91▲ |
| 03/10 04:03 | 1,87▼ | 1,90 |
| 03/10 03:53 | 1,90 | 1,90▲ |
| 03/10 03:43 | 1,90 | 1,87▼ |
| 03/10 03:25 | 1,90 | 1,90▲ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 02/10 20:36 | 1,90▼ | 1,87▲ |
| 02/10 11:49 | 2,00▲ | 1,80▼ |
| 01/10 17:54 | 1,90 | 1,87▼ |
| 01/10 17:44 | 1,90▲ | 1,90 |
| 01/10 07:55 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 01/10 07:55 Đầu tiên | 1,87 | 1,90 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,80 | 1,87 |
| bet365 | 1,91 | 1,91 |
| Marathon | 1,86 | 1,82 |
| 1xBet | 1,89 | 1,89 |
| Betano | 1,88 | 1,85 |
| BetVictor | 1,90 | 1,80 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Ind. Rivadavia Dựa trên 20 trận | Gimnasia L.P. Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 7H 4B | T · H · B | 10T 3H 7B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +7 | Hiệu số | -1 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.55 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.50 (12 trận) |
| 0.92 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.08 (12 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.5 (17 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 0.8 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.7 (17 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 13.8 (13 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.9 (18 trận) |
| 5.2 (13 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (18 trận) |
| 47% (13 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (18 trận) |
| 4.3 (13 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.9 (18 trận) |
| 2.5 (12 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 (18 trận) |
| 12.9 (13 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 (18 trận) |
| Ind. Rivadavia Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Gimnasia L.P. Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 5T 3H 1B | T · H · B | 5T 1H 3B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.78 | Ghi được mỗi trận | 1.56 |
| 1.22 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| +5 | Hiệu số | +2 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 2.33 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.20 (5 trận) |
| 1.27 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.86 (5 trận) |
| 89% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.9 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.4 (7 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.1 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.0 (7 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 16.8 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.8 |
| 6.8 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 |
| 45% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 3.8 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.1 |
| 3.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 14.5 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.7 |
| Ind. Rivadavia Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Gimnasia L.P. Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 4T 4H 3B | T · H · B | 5T 2H 4B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.18 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.27 |
| +2 | Hiệu số | -3 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 1.16 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.01 (7 trận) |
| 0.74 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.24 (7 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 36% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (10 trận) |
| 0.5 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (10 trận) |
| 0.5 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (10 trận) |
| 12.4 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.0 (9 trận) |
| 4.6 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 (9 trận) |
| 47% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 41% (9 trận) |
| 4.6 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.7 (9 trận) |
| 2.3 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.4 (9 trận) |
| 12.2 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.9 (9 trận) |
| Ind. Rivadavia Dựa trên 12 trận | Primera División (Argentina) | Gimnasia L.P. Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 19 |
| 5T 3H 4B | T · H · B | 10T 2H 7B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 53% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.26 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 1.32 |
| +0 | Hiệu số | -1 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 32% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 21% |
| 1.55 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.50 (12 trận) |
| 0.94 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.08 (12 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 47% |
| 58% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 53% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 14.0 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.9 (18 trận) |
| 5.5 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (18 trận) |
| 49% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (18 trận) |
| 4.0 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.9 (18 trận) |
| 2.7 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 (18 trận) |
| 12.1 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 (18 trận) |
| Ind. Rivadavia Dựa trên 5 trận | Copa Libertadores | Gimnasia L.P. |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 2T 3H 0B | T · H · B | — |
| 40% | Tỷ lệ thắng | — |
| 60% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +4 | Hiệu số | — |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.53 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 0.83 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 13.0 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 40% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.3 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 15.7 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Ind. Rivadavia Dựa trên 3 trận | Cúp Argentina | Gimnasia L.P. Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 2T 1H 0B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 33% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.33 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| +3 | Hiệu số | +0 |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận- Ghi được : Để thủng
- 7 : 4
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 2T 0H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Ind. Rivadavia đã gặp Gimnasia L.P. tại Primera División (Argentina) Clausura vào 3/10/2026 07:30 UTC+07 tại Estadio Juan Bautista Gargantini.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Ind. Rivadavia 1-1 Gimnasia L.P.
Ind. Rivadavia đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Gimnasia L.P. đứng thứ 3.
Ind. Rivadavia thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Gimnasia L.P. thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Ind. Rivadavia thắng 3, Gimnasia L.P. thắng 0, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.24 · 3.16 · 3.68.
Đội hình Ind. Rivadavia có Luis Sequeira, Fabrizio Sartori, Maximiliano Salas.
Đội hình Gimnasia L.P. có Nacho Fernández, Lucas Janson, Agustín Auzmendi.
Ind. Rivadavia · Trận trước: Barracas Central vs Ind. Rivadavia (22/9) · Trận tiếp theo: Rosario Central vs Ind. Rivadavia (12/10)
Gimnasia L.P. · Trận trước: Gimnasia L.P. vs Banfield (20/9) · Trận tiếp theo: Gimnasia L.P. vs Atl. Tucuman (10/10)
Các trận Primera División (Argentina) Clausura khác cùng ngày
Các trận Primera División (Argentina) Clausura tuần này
- Defensa y Justicia vs San Lorenzo (Argentina)
- Newells Old Boys vs Lanus
- Atl. Tucuman vs Barracas Central
- Huracan vs Aldosivi
- Talleres Cordoba vs Belgrano
- Argentinos Jrs vs Tigre
- Estudiantes Rio Cuarto vs Racing Club
- Dep. Riestra vs Central Cordoba (Liga Profesional)
- Estudiantes L.P. vs Gimnasia Mendoza
- CA Vélez Sarsfield vs Platense (Argentina)
Bài viết mới nhất
- Nhận định Mito vs Sanfrecce Hiroshima và 2 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kashima Antlers vs Cerezo Osaka và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Albirex Niigata vs Toyama và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Jeonbuk vs Daejeon và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Newcastle Jets (Australia) vs Wellington Phoenix và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gyeongnam vs Hwaseong và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kyoto vs Shimizu S-Pulse (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định KCC Egis vs Wonju DB và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Golden State Warriors vs Los Angeles Lakers và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brooklyn Nets vs Detroit Pistons và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Vegalta Sendai vs Omiya Ardija và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Wren
- Nhận định Vissel Kobe vs Nagoya Grampus (31/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Okayama vs F.C. Tokyo và 2 trận khác (31/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Dallas Mavericks vs Houston Rockets (31/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Hokkaido Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Brooklyn Nets vs Detroit Pistons
- Philadelphia 76ers vs New York Knicks
- Dallas Mavericks vs Houston Rockets
- Golden State Warriors vs Los Angeles Lakers
- Phoenix Suns vs Denver Nuggets
- Newcastle Jets (Australia) vs Wellington Phoenix
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare
- Kyoto vs Shimizu S-Pulse
- Gyeongnam vs Hwaseong
- KCC Egis vs Wonju DB
- Tokushima vs Yokohama FC
- Mito vs Sanfrecce Hiroshima
- Jeonbuk vs Daejeon
- Okayama vs F.C. Tokyo
- Vegalta Sendai vs Omiya Ardija
Chưa có bài viết nào.