Lanus vs CA Vélez Sarsfield
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 26 | G | Nahuel Losada |
| 33 | D | Tomás Guidara |
| 24 | D | Carlos Izquierdoz |
| 13 | D | José Canale |
| 6 | D | Sasha Marcich |
| 17 | M | Agustín Medina |
| 30 | M | Agustín Cardozo |
| 77 | M | Lucas Besozzi |
| 10 | M | Marcelino Moreno |
| 11 | M | Eduardo Salvio |
| 20 | F | Allan Wlk |
| 16 | M | Matías Sepúlveda |
| 19 | F | Yoshan Valois |
| 23 | M | Ramiro Carrera |
| 42 | F | Gonzalo Lobos |
| 4 | D | Gonzalo Perez |
| 1 | G | Franco Petroli |
| 3 | D | Nicolás Morgantini |
| 35 | D | Ronaldo De Jesus |
| 8 | M | Franco Watson |
| 38 | F | Benjamin Acosta |
| 5 | M | Felipe Peña Biafore |
| 15 | M | Raúl Loaiza |
| 1 | G | Tomás Marchiori |
| 4 | D | Joaquín García |
| 32 | D | Thiago Silvero |
| 16 | D | Lisandro Magallán |
| 3 | D | Elías Gómez |
| 29 | M | Rodrigo Aliendro |
| 8 | M | Lucas Robertone |
| 35 | M | Matias Arias |
| 37 | M | Juan Cruz Policella |
| 39 | M | Thiago Aguirre |
| 77 | F | Ronaldo Martinez |
| 10 | M | Diego Valdés |
| 18 | D | Simon Escobar |
| 15 | F | Dilan Godoy |
| 48 | M | Luca Feler |
| 30 | F | Lautaro Piola |
| 23 | G | Facundo Sanguinetti |
| 21 | D | Jano Gordon |
| 46 | D | Ulises Piedrabuena |
| 47 | D | Alexis Pereyra |
| 19 | D | Leo Cristaldo |
| 17 | F | Alex Verón |
| 5 | M | Claudio Baeza |
| Emanuel MammanaChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Lanus | 0 | 2 | 2 |
| CA Vélez Sarsfield | 0 | 0 | 0 |
- 11'Thẻ vàngLucas Robertone
- 19'Thẻ vàngThiago Aguirre
- 34'Thẻ vàngRodrigo Aliendro
- 57'Thay ngườiDiego ValdésRa sân: Thiago Aguirre
- 59'Bàn thắngSasha MarcichKiến tạo: Lucas Besozzi
- 67'Thay ngườiMatías SepúlvedaRa sân: Lucas Besozzi
- 67'Thay ngườiYoshan ValoisRa sân: Allan Wlk
- 73'Thẻ vàngCarlos Izquierdoz
- 74'Thay ngườiSimon EscobarRa sân: Juan Cruz Policella
- 74'Thay ngườiDilan GodoyRa sân: Matias Arias
- 81'Thay ngườiGonzalo LobosRa sân: Eduardo Salvio
- 81'Thay ngườiRamiro CarreraRa sân: Marcelino Moreno
- 88'Thẻ vàngRamiro Carrera
- 90'Thay ngườiGonzalo PerezRa sân: Agustín Medina
- 90'Thay ngườiLautaro PiolaRa sân: Elías Gómez
- 90'Thay ngườiLuca FelerRa sân: Lucas Robertone
- 90+5'Phản lưới nhàTomás Marchiori
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:43Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,96Hòa3,35Đội khách4,44Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,33→1,96Hòa2,94→3,35Đội khách3,57→4,44
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 13/10 01:43 | 1,96▼ | 3,35▲ | 4,44▲ |
| 13/10 01:21 | 2,12▼ | 3,17▲ | 4,06▲ |
| 12/10 23:52 | 2,16▲ | 3,16▼ | 3,95▼ |
| 12/10 23:29 | 2,14▼ | 3,17▲ | 3,96▲ |
| 12/10 23:05 | 2,16▲ | 3,15▼ | 3,94▼ |
| 12/10 22:44 | 2,15▼ | 3,16▲ | 3,96▼ |
| 12/10 22:23 | 2,16▼ | 3,13 | 3,97▲ |
| 12/10 22:03 | 2,18▼ | 3,13 | 3,91▲ |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 12/10 20:40 | 2,19▲ | 3,13 | 3,89▼ |
| 12/10 19:56 | 2,18 | 3,13▲ | 3,92▼ |
| 12/10 19:34 | 2,18 | 3,12▲ | 3,94▼ |
| 12/10 18:28 | 2,18▼ | 3,10▲ | 3,95▲ |
| 12/10 15:41 | 2,22▲ | 3,09▼ | 3,86▼ |
| 12/10 15:20 | 2,20 | 3,10 | 3,89▼ |
| 12/10 14:38 | 2,20▲ | 3,10▲ | 3,90▲ |
| 12/10 10:46 | 2,19▲ | 3,09 | 3,87▼ |
| 12/10 08:39 | 2,18▼ | 3,09▲ | 3,90▲ |
| 12/10 08:16 | 2,26▲ | 3,02▼ | 3,77▼ |
| 12/10 03:40 | 2,24▼ | 3,03▲ | 3,81▲ |
| 12/10 02:17 | 2,26▲ | 3,02▲ | 3,78▲ |
| 09/10 23:35 | 2,24▼ | 2,99▲ | 3,73▲ |
| 09/10 22:12 Đầu tiên | 2,33 | 2,94 | 3,57 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,96 | 3,35 | 4,44 |
| Betfair | 1,91 | 3,20 | 4,33 |
| bet365 | 1,91 | 3,10 | 4,75 |
| Marathon | 1,93 | 3,16 | 4,15 |
| 1xBet | 1,97 | 3,22 | 4,24 |
| Betano | 2,00 | 3,25 | 4,60 |
| BetVictor | 1,95 | 3,25 | 4,20 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,97Đội khách +0.51,93Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,33→1,97Đội khách1,63→1,93
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 13/10 01:43 | 1,97▼ | 1,93▲ |
| 13/10 01:21 | 2,13▼ | 1,81▲ |
| 12/10 23:52 | 2,16▲ | 1,77▼ |
| 12/10 23:29 | 2,14▼ | 1,78▲ |
| 12/10 23:05 | 2,16▲ | 1,76▼ |
| 12/10 22:44 | 2,15▼ | 1,77▲ |
| 12/10 22:23 | 2,16▼ | 1,76▲ |
| 12/10 22:03 | 2,18▼ | 1,75 |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 12/10 20:40 | 2,19▲ | 1,75▼ |
| 12/10 19:34 | 2,18 | 1,76▲ |
| 12/10 18:28 | 2,18▼ | 1,75▲ |
| 12/10 15:41 | 2,22▲ | 1,73▼ |
| 12/10 14:38 | 2,20▲ | 1,74 |
| 12/10 10:46 | 2,19▲ | 1,74 |
| 12/10 08:39 | 2,18▼ | 1,74▲ |
| 12/10 08:16 | 2,26▲ | 1,69▼ |
| 12/10 03:40 | 2,24▼ | 1,70▲ |
| 12/10 02:17 | 2,26▲ | 1,69▲ |
| 11/10 14:25 | 2,25▲ | 1,68 |
| 09/10 23:35 | 2,24▼ | 1,68▲ |
| 09/10 22:12 Đầu tiên | 2,33 | 1,63 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,97 | 1,93 |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Betano | 1,95 | 1,90 |
| BetVictor | 1,87 | 1,80 |
Tài/Xỉu2Tài 21,79Xỉu 22,12Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,98→1,79Xỉu1,85→2,12
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 13/10 01:43 | 1,79▼ | 2,12▲ |
| 13/10 01:21 | 1,85 | 2,05▲ |
| 12/10 22:44 | 1,85▼ | 2,04▲ |
| 12/10 19:56 | 1,92▼ | 1,97▲ |
| 12/10 19:34 | 1,93▼ | 1,96▲ |
| 12/10 18:28 | 1,95▼ | 1,93 |
| 12/10 15:41 | 1,96▲ | 1,93 |
| 12/10 14:38 | 1,95▲ | 1,93 |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 12/10 08:39 | 1,94▼ | 1,93▲ |
| 12/10 02:17 | 1,95▲ | 1,92▲ |
| 11/10 14:25 | 1,94▲ | 1,91▲ |
| 09/10 23:35 | 1,93▼ | 1,90▲ |
| 09/10 22:12 Đầu tiên | 1,98 | 1,85 |
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,79 | 2,12 |
| Marathon | 1,70 | 1,95 |
| 1xBet | 1,70 | 1,95 |
| Betano | 1,83 | 2,02 |
| BetVictor | 1,73 | 1,95 |
Cả hai đội ghi bànCó2,00Không1,73Betfair · Nhà cái 6Có2,00→2,00Không1,80→1,73
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 13/10 01:21 | 2,00▲ | 1,73▼ |
| 12/10 23:05 | 1,95▼ | 1,75▼ |
| 12/10 22:44 | 2,00▼ | 1,80▲ |
| 12/10 22:23 | 2,20▲ | 1,65▼ |
| 12/10 21:21 | 2,15▲ | 1,67▼ |
| 10/10 17:53 | 2,10▲ | 1,73▼ |
| 10/10 14:21 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 14:21 | 2,00 | 1,80 |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 10/10 13:52 | Đã đóng | |
| 10/10 03:44 Đầu tiên | 2,00 | 1,80 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,00 | 1,73 |
| bet365 | 2,05 | 1,70 |
| Marathon | 2,05 | 1,67 |
| 1xBet | 2,05 | 1,69 |
| Betano | 2,07 | 1,70 |
| BetVictor | 2,05 | 1,67 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
30 đội · 2 bảng| Lanus | Tất cả | CA Vélez Sarsfield |
|---|---|---|
| 34 | Trận | 27 |
| 16 | Thắng | 12 |
| 5 | Hòa | 11 |
| 13 | Thua | 4 |
| 38 | Bàn thắng | 35 |
| 37 | Bàn thua | 26 |
| Lanus | Chủ nhà | CA Vélez Sarsfield |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 14 |
| 11 | Thắng | 8 |
| 2 | Hòa | 4 |
| 3 | Thua | 2 |
| 22 | Bàn thắng | 18 |
| 11 | Bàn thua | 12 |
| Lanus | Đội khách | CA Vélez Sarsfield |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 13 |
| 5 | Thắng | 4 |
| 3 | Hòa | 7 |
| 10 | Thua | 2 |
| 16 | Bàn thắng | 17 |
| 26 | Bàn thua | 14 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 14 | Trận giữ sạch lưới | 8 |
| 11 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.12 | Bàn thắng mỗi trận | 1.30 |
| 1.09 | Bàn thua mỗi trận | 0.96 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 4 |
| Lanus | Tất cả | CA Vélez Sarsfield |
|---|---|---|
| 26 | Trận | 27 |
| 12 | Thắng | 12 |
| 5 | Hòa | 11 |
| 9 | Thua | 4 |
| 33 | Bàn thắng | 35 |
| 26 | Bàn thua | 26 |
| Lanus | Chủ nhà | CA Vélez Sarsfield |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 14 |
| 7 | Thắng | 8 |
| 2 | Hòa | 4 |
| 3 | Thua | 2 |
| 17 | Bàn thắng | 18 |
| 11 | Bàn thua | 12 |
| Lanus | Đội khách | CA Vélez Sarsfield |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 13 |
| 5 | Thắng | 4 |
| 3 | Hòa | 7 |
| 6 | Thua | 2 |
| 16 | Bàn thắng | 17 |
| 15 | Bàn thua | 14 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 10 | Trận giữ sạch lưới | 8 |
| 7 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.27 | Bàn thắng mỗi trận | 1.30 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 0.96 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 4 |
| Lanus | Tất cả | CA Vélez Sarsfield |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| Lanus | Chủ nhà | CA Vélez Sarsfield |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Lanus | Đội khách | CA Vélez Sarsfield |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Lanus | Tất cả | CA Vélez Sarsfield |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 3 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 7 | Bàn thua | — |
| Lanus | Chủ nhà | CA Vélez Sarsfield |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Lanus | Đội khách | CA Vélez Sarsfield |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 3 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 7 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 3 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 3 | Trận không ghi bàn | — |
| 0.50 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.17 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Instituto | 12 | 8 | 2 | 2 | +9 | 26 | HTTTB |
| 2 | Defensa y Justicia | 12 | 7 | 3 | 2 | +7 | 24 | TTHTB |
| 3 | Boca Juniors | 12 | 5 | 6 | 1 | +6 | 21 | HTTTH |
| 4 | CA Vélez Sarsfield | 12 | 5 | 6 | 1 | +4 | 21 | BHTHT |
| 5 | Lanus | 12 | 6 | 2 | 4 | +6 | 20 | THTTT |
| 6 | Gimnasia Mendoza | 12 | 6 | 2 | 4 | +3 | 20 | TBHBH |
| 7 | Independiente (Argentina) | 12 | 5 | 3 | 4 | -1 | 18 | HBTHT |
| 8 | Newells Old Boys | 12 | 4 | 5 | 3 | +2 | 17 | BHTHH |
| 9 | Estudiantes L.P. | 12 | 4 | 2 | 6 | +2 | 14 | HTBTB |
| 10 | San Lorenzo (Argentina) | 12 | 4 | 2 | 6 | -6 | 14 | TBBHT |
| 11 | Unión de Santa Fe | 12 | 4 | 1 | 7 | -4 | 13 | BBBBT |
| 12 | Dep. Riestra | 12 | 2 | 5 | 5 | -3 | 11 | BHHBH |
| 13 | Platense (Argentina) | 12 | 2 | 5 | 5 | -6 | 11 | HHBBH |
| 14 | Central Cordoba (Liga Profesional) | 12 | 2 | 4 | 6 | -6 | 10 | HHHBB |
| 15 | Talleres Cordoba | 12 | 2 | 3 | 7 | -7 | 9 | HBBTB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rosario Central | 12 | 6 | 4 | 2 | +8 | 22 | THTTH |
| 2 | Belgrano | 12 | 6 | 4 | 2 | +7 | 22 | TTTHH |
| 3 | Argentinos Jrs | 12 | 6 | 4 | 2 | +5 | 22 | HTBHH |
| 4 | Gimnasia L.P. | 13 | 6 | 4 | 3 | +1 | 22 | THHHH |
| 5 | Sarmiento Junin | 12 | 6 | 2 | 4 | +3 | 20 | HTBHT |
| 6 | Huracan | 13 | 5 | 4 | 4 | +0 | 19 | BBTTT |
| 7 | Barracas Central | 12 | 5 | 3 | 4 | +1 | 18 | TTBHH |
| 8 | Ind. Rivadavia | 12 | 5 | 3 | 4 | -4 | 18 | BHTTB |
| 9 | River Plate (Argentina) | 12 | 5 | 2 | 5 | +2 | 17 | HTBTT |
| 10 | Atl. Tucuman | 12 | 3 | 5 | 4 | +0 | 14 | HBBBT |
| 11 | Banfield | 12 | 3 | 4 | 5 | -4 | 13 | THHHB |
| 12 | Tigre | 12 | 3 | 3 | 6 | -2 | 12 | BBBBB |
| 13 | Racing Club | 12 | 3 | 2 | 7 | -6 | 11 | BTTBB |
| 14 | Aldosivi | 12 | 2 | 2 | 8 | -7 | 8 | BBTBT |
| 15 | Estudiantes Rio Cuarto | 12 | 1 | 3 | 8 | -10 | 6 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Boca Juniors | 5 | 4 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Central Cordoba (Liga Profesional) | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Defensa y Justicia | 6 | 5 | 1 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Dep. Riestra | 6 | 2 | 2 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Estudiantes L.P. | 6 | 4 | 1 | 1 | +9 | 0 | |
| — | Gimnasia Mendoza | 6 | 4 | 2 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Independiente (Argentina) | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Instituto | 6 | 5 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Lanus | 7 | 4 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Newells Old Boys | 6 | 3 | 3 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Platense (Argentina) | 6 | 0 | 4 | 2 | -5 | 0 | |
| — | San Lorenzo (Argentina) | 6 | 4 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Talleres Cordoba | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Unión de Santa Fe | 6 | 3 | 0 | 3 | +1 | 0 | |
| — | CA Vélez Sarsfield | 6 | 4 | 2 | 0 | +4 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aldosivi | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Argentinos Jrs | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Atl. Tucuman | 6 | 0 | 3 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Banfield | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Barracas Central | 6 | 2 | 1 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Belgrano | 6 | 3 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Estudiantes Rio Cuarto | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Gimnasia L.P. | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Huracan | 7 | 3 | 3 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Ind. Rivadavia | 5 | 4 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Racing Club | 7 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 | |
| — | River Plate (Argentina) | 7 | 3 | 1 | 3 | +2 | 0 | |
| — | Rosario Central | 6 | 3 | 2 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Sarmiento Junin | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Tigre | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Boca Juniors | 7 | 1 | 5 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Central Cordoba (Liga Profesional) | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Defensa y Justicia | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Dep. Riestra | 6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Estudiantes L.P. | 6 | 0 | 1 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Gimnasia Mendoza | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Independiente (Argentina) | 6 | 4 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Instituto | 6 | 3 | 1 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Lanus | 5 | 2 | 1 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Newells Old Boys | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Platense (Argentina) | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | San Lorenzo (Argentina) | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 0 | 4 | -2 | 0 | |
| — | Unión de Santa Fe | 6 | 1 | 1 | 4 | -5 | 0 | |
| — | CA Vélez Sarsfield | 6 | 1 | 4 | 1 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aldosivi | 6 | 0 | 1 | 5 | -5 | 0 | |
| — | Argentinos Jrs | 7 | 2 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Atl. Tucuman | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Banfield | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Barracas Central | 6 | 3 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Belgrano | 6 | 3 | 3 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Estudiantes Rio Cuarto | 6 | 0 | 1 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Gimnasia L.P. | 7 | 3 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Huracan | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Ind. Rivadavia | 7 | 1 | 2 | 4 | -9 | 0 | |
| — | Racing Club | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | River Plate (Argentina) | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Rosario Central | 6 | 3 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Sarmiento Junin | 6 | 3 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Tigre | 6 | 1 | 1 | 4 | -2 | 0 |
Xem 240 trận
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Instituto | 12 | 8 | 2 | 2 | +9 | 26 | HTTTB |
| 2 | Defensa y Justicia | 12 | 7 | 3 | 2 | +7 | 24 | TTHTB |
| 3 | Boca Juniors | 12 | 5 | 6 | 1 | +6 | 21 | HTTTH |
| 4 | CA Vélez Sarsfield | 12 | 5 | 6 | 1 | +4 | 21 | BHTHT |
| 5 | Lanus | 12 | 6 | 2 | 4 | +6 | 20 | THTTT |
| 6 | Gimnasia Mendoza | 12 | 6 | 2 | 4 | +3 | 20 | TBHBH |
| 7 | Independiente (Argentina) | 12 | 5 | 3 | 4 | -1 | 18 | HBTHT |
| 8 | Newells Old Boys | 12 | 4 | 5 | 3 | +2 | 17 | BHTHH |
| 9 | Estudiantes L.P. | 12 | 4 | 2 | 6 | +2 | 14 | HTBTB |
| 10 | San Lorenzo (Argentina) | 12 | 4 | 2 | 6 | -6 | 14 | TBBHT |
| 11 | Unión de Santa Fe | 12 | 4 | 1 | 7 | -4 | 13 | BBBBT |
| 12 | Dep. Riestra | 12 | 2 | 5 | 5 | -3 | 11 | BHHBH |
| 13 | Platense (Argentina) | 12 | 2 | 5 | 5 | -6 | 11 | HHBBH |
| 14 | Central Cordoba (Liga Profesional) | 12 | 2 | 4 | 6 | -6 | 10 | HHHBB |
| 15 | Talleres Cordoba | 12 | 2 | 3 | 7 | -7 | 9 | HBBTB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rosario Central | 12 | 6 | 4 | 2 | +8 | 22 | THTTH |
| 2 | Belgrano | 12 | 6 | 4 | 2 | +7 | 22 | TTTHH |
| 3 | Argentinos Jrs | 12 | 6 | 4 | 2 | +5 | 22 | HTBHH |
| 4 | Gimnasia L.P. | 13 | 6 | 4 | 3 | +1 | 22 | THHHH |
| 5 | Sarmiento Junin | 12 | 6 | 2 | 4 | +3 | 20 | HTBHT |
| 6 | Huracan | 13 | 5 | 4 | 4 | +0 | 19 | BBTTT |
| 7 | Barracas Central | 12 | 5 | 3 | 4 | +1 | 18 | TTBHH |
| 8 | Ind. Rivadavia | 12 | 5 | 3 | 4 | -4 | 18 | BHTTB |
| 9 | River Plate (Argentina) | 12 | 5 | 2 | 5 | +2 | 17 | HTBTT |
| 10 | Atl. Tucuman | 12 | 3 | 5 | 4 | +0 | 14 | HBBBT |
| 11 | Banfield | 12 | 3 | 4 | 5 | -4 | 13 | THHHB |
| 12 | Tigre | 12 | 3 | 3 | 6 | -2 | 12 | BBBBB |
| 13 | Racing Club | 12 | 3 | 2 | 7 | -6 | 11 | BTTBB |
| 14 | Aldosivi | 12 | 2 | 2 | 8 | -7 | 8 | BBTBT |
| 15 | Estudiantes Rio Cuarto | 12 | 1 | 3 | 8 | -10 | 6 | BBBBB |
Xem 240 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Lanus Dựa trên 20 trận | CA Vélez Sarsfield Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 4H 8B | T · H · B | 7T 10H 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 0.85 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.05 | Bị ghi mỗi trận | 0.95 |
| -4 | Hiệu số | +6 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.32 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.94 (10 trận) |
| 0.80 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.57 (10 trận) |
| 20% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 35% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (19 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 13.9 (14 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.2 (17 trận) |
| 5.1 (14 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 (17 trận) |
| 52% (14 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (17 trận) |
| 5.3 (14 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (17 trận) |
| 2.2 (14 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (17 trận) |
| 11.3 (14 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 (17 trận) |
| Lanus Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | CA Vélez Sarsfield Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 6T 3H 2B | T · H · B | 5T 5H 2B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 42% |
| 0.91 | Ghi được mỗi trận | 1.08 |
| 0.55 | Bị ghi mỗi trận | 0.83 |
| +4 | Hiệu số | +3 |
| 64% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 42% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.42 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.13 (5 trận) |
| 0.65 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.76 (5 trận) |
| 27% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 42% |
| 18% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (11 trận) |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (11 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 (11 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (11 trận) |
| 14.6 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.7 (9 trận) |
| 5.4 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 (9 trận) |
| 53% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (9 trận) |
| 6.1 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (9 trận) |
| 2.2 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (9 trận) |
| 12.3 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.4 (9 trận) |
| Lanus Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | CA Vélez Sarsfield Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 2T 1H 6B | T · H · B | 2T 5H 1B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 62% |
| 0.78 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.12 |
| -8 | Hiệu số | +3 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 67% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| 1.18 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.75 (5 trận) |
| 1.01 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.39 (5 trận) |
| 11% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 38% |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 12.6 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.5 |
| 4.4 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| 51% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 3.8 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.8 |
| 2.2 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 9.4 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 |
| Lanus Dựa trên 14 trận | Primera División (Argentina) | CA Vélez Sarsfield Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 19 |
| 5T 4H 5B | T · H · B | 7T 9H 3B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 37% |
| 29% | Tỷ lệ hòa | 47% |
| 0.93 | Ghi được mỗi trận | 1.32 |
| 0.79 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +2 | Hiệu số | +6 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 32% |
| 43% | Tỷ lệ không ghi bàn | 16% |
| 1.43 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.94 (10 trận) |
| 0.96 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.57 (10 trận) |
| 29% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 58% |
| 36% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 32% |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 13.8 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.2 (17 trận) |
| 5.2 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 (17 trận) |
| 53% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (17 trận) |
| 4.8 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (17 trận) |
| 2.0 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (17 trận) |
| 11.4 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 (17 trận) |
| Lanus Dựa trên 4 trận | Copa Libertadores | CA Vélez Sarsfield |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2T 0H 2B | T · H · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 0.50 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -4 | Hiệu số | — |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Lanus Dựa trên 2 trận | Copa Sudamericana | CA Vélez Sarsfield |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 0H 1B | T · H · B | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Lanus | Cúp Argentina | CA Vélez Sarsfield Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận- Ghi được : Để thủng
- 6 : 9
- Sân nhà
- 1T 2H 1B
- Sân khách
- 1T 1H 2B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Lanus đã gặp CA Vélez Sarsfield tại Primera División (Argentina) Clausura vào 13/10/2026 02:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Lanus 2-0 CA Vélez Sarsfield.
Lanus đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, CA Vélez Sarsfield đứng thứ 4.
Lanus thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
CA Vélez Sarsfield thắng 2, hòa 3, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 8 lần gặp gần nhất, Lanus thắng 2, CA Vélez Sarsfield thắng 3, hòa 3.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.96 · 3.35 · 4.44.
Đội hình Lanus có Marcelino Moreno, Eduardo Salvio, Allan Wlk.
Đội hình CA Vélez Sarsfield có Juan Cruz Policella, Thiago Aguirre, Ronaldo Martinez.
Lanus · Trận trước: Newells Old Boys vs Lanus (4/10) · Trận tiếp theo: Platense (Argentina) vs Lanus (18/10)
CA Vélez Sarsfield · Trận trước: CA Vélez Sarsfield vs Platense (Argentina) (6/10) · Trận tiếp theo: CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza (18/10)
Các trận Primera División (Argentina) Clausura khác cùng ngày
Các trận Primera División (Argentina) Clausura tuần này
- Sarmiento Junin vs River Plate (Argentina)
- Huracan vs Gimnasia L.P.
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Banfield vs Argentinos Jrs
- Ind. Rivadavia vs Tigre
- Platense (Argentina) vs Lanus
- CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza
- Atl. Tucuman vs Rosario Central
- Racing Club vs Independiente (Argentina)
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
Chưa có bài viết nào.