Ngôn ngữ

Feyenoord vs Sittard

Chi tiết trận đấu
De Kuip
FeyenoordChủ nhà
22:30Bắt đầu 31/10
SittardĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
FeyenoordVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Gijs SmalChấn thương
Jordan BosChấn thương
Reiss NelsonChấn thương
Shaqueel van PersieChấn thương
SittardVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Ivan Marquez AlvarezChấn thương
Yassin OukiliChấn thương
Tính đến 17/10 08:50

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
FeyenoordTất cảSittard
11Trận9
8Thắng4
2Hòa3
1Thua2
35Bàn thắng16
17Bàn thua17
FeyenoordChủ nhàSittard
5Trận4
3Thắng1
2Hòa1
0Thua2
14Bàn thắng5
6Bàn thua9
FeyenoordĐội kháchSittard
6Trận5
5Thắng3
0Hòa2
1Thua0
21Bàn thắng11
11Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn1
3.18Bàn thắng mỗi trận1.78
1.55Bàn thua mỗi trận1.89
5Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất2
FeyenoordTất cảSittard
9Trận9
7Thắng4
2Hòa3
0Thua2
31Bàn thắng16
10Bàn thua17
FeyenoordChủ nhàSittard
4Trận4
2Thắng1
2Hòa1
0Thua2
11Bàn thắng5
4Bàn thua9
FeyenoordĐội kháchSittard
5Trận5
5Thắng3
0Hòa2
0Thua0
20Bàn thắng11
6Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn1
3.44Bàn thắng mỗi trận1.78
1.11Bàn thua mỗi trận1.89
5Chuỗi thắng dài nhất2
0Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất2
FeyenoordTất cảSittard
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
4Bàn thắng—
7Bàn thua—
FeyenoordChủ nhàSittard
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
2Bàn thua—
FeyenoordĐội kháchSittard
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
5Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Eredivisie · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Feyenoord9720+2123TTTTT
2AZ Alkmaar9621+1020HBTHT
3PSV9612+1519BTBTT
4Ajax9531+1518THHTT
5Twente9522+717BHTTT
6Sittard9432-115HHTBT
7Groningen9423+314BTTHH
8Heerenveen9333+412TBTHB
9G.A. Eagles9252-111BHHHH
10Excelsior9324-211BBHBH
11Utrecht9324-1011TTBTH
12Nijmegen9243-110HHHBH
13Sparta Rotterdam9234-69THBBH
14Cambuur9234-89HTHTH
15Zwolle9216-127TBBBH
16SC Telstar9135-86BHBHB
17Den Haag9135-96THHBB
18Willem II9027-172BBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AZ Alkmaar4310+60
—Ajax5131+20
—Cambuur5113-70
—Den Haag4112-30
—Excelsior4103-50
—Feyenoord4220+70
—G.A. Eagles4220+50
—Groningen5212+00
—Heerenveen5212+20
—Nijmegen5032-30
—PSV4310+90
—Sittard4112-40
—Sparta Rotterdam5122-40
—SC Telstar5023-70
—Twente5401+50
—Utrecht4112-60
—Willem II4013-70
—Zwolle5104-90
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AZ Alkmaar5311+40
—Ajax4400+130
—Cambuur4121-10
—Den Haag5023-60
—Excelsior5221+30
—Feyenoord5500+140
—G.A. Eagles5032-60
—Groningen4211+30
—Heerenveen4121+20
—Nijmegen4211+20
—PSV5302+60
—Sittard5320+30
—Sparta Rotterdam4112-20
—SC Telstar4112-10
—Twente4121+20
—Utrecht5212-40
—Willem II5014-100
—Zwolle4112-30
Tính đến 19/10 16:29

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
FeyenoordTTTTTBTHTH12T 7H 1B
SittardHHTTBTTBTH8T 4H 8B
Feyenoord
Dựa trên 20 trận
Sittard
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 7H 1BT · H · B8T 4H 8B
60%Tỷ lệ thắng40%
35%Tỷ lệ hòa20%
2.50Ghi được mỗi trận1.55
1.30Bị ghi mỗi trận1.90
+24Hiệu số-7
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới5%
5%Tỷ lệ không ghi bàn15%
2.27 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.21 (16 trận)
1.03 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.12 (16 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (19 trận)
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (19 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3 (19 trận)
17.2Số cú sút mỗi trận10.9 (17 trận)
6.7Sút trúng đích mỗi trận4.4 (17 trận)
50%Kiểm soát bóng trung bình39% (17 trận)
6.1Phạt góc mỗi trận3.4 (17 trận)
1.8 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (17 trận)
10.2Phạm lỗi mỗi trận10.1 (17 trận)
Feyenoord
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSittard
Dựa trên 9 trận
9Trận9
5T 4H 0BT · H · B2T 2H 5B
56%Tỷ lệ thắng22%
44%Tỷ lệ hòa22%
2.33Ghi được mỗi trận1.33
1.11Bị ghi mỗi trận2.22
+11Hiệu số-8
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
0%Tỷ lệ không ghi bàn11%
2.23 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.29 (8 trận)
0.88 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.49 (8 trận)
78%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn89%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.7
17.8Số cú sút mỗi trận11.6
6.9Sút trúng đích mỗi trận4.0
51%Kiểm soát bóng trung bình42%
6.4Phạt góc mỗi trận4.1
1.2 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.9
10.2Phạm lỗi mỗi trận9.0
Feyenoord
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnSittard
Dựa trên 11 trận
11Trận11
7T 3H 1BT · H · B6T 2H 3B
64%Tỷ lệ thắng55%
27%Tỷ lệ hòa18%
2.64Ghi được mỗi trận1.73
1.45Bị ghi mỗi trận1.64
+13Hiệu số+1
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới9%
9%Tỷ lệ không ghi bàn18%
2.30Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.14 (8 trận)
1.13Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.75 (8 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (10 trận)
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (10 trận)
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (10 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (10 trận)
16.7Số cú sút mỗi trận10.2 (8 trận)
6.5Sút trúng đích mỗi trận4.9 (8 trận)
50%Kiểm soát bóng trung bình37% (8 trận)
5.8Phạt góc mỗi trận2.5 (8 trận)
2.2 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (8 trận)
10.3Phạm lỗi mỗi trận11.2 (8 trận)
Feyenoord
Dựa trên 18 trận
EredivisieSittard
Dựa trên 19 trận
18Trận19
11T 7H 0BT · H · B7T 4H 8B
61%Tỷ lệ thắng37%
39%Tỷ lệ hòa21%
2.56Ghi được mỗi trận1.53
1.06Bị ghi mỗi trận1.95
+27Hiệu số-8
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới5%
6%Tỷ lệ không ghi bàn16%
2.47 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.21 (16 trận)
0.95 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.12 (16 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn79%
61%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn68%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
18.2Số cú sút mỗi trận10.9 (17 trận)
7.1Sút trúng đích mỗi trận4.4 (17 trận)
52%Kiểm soát bóng trung bình39% (17 trận)
6.5Phạt góc mỗi trận3.4 (17 trận)
1.8 (15 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (17 trận)
9.7Phạm lỗi mỗi trận10.1 (17 trận)
Feyenoord
Dựa trên 2 trận
UEFA Champions LeagueSittard
2Trận—
1T 0H 1BT · H · B—
-3Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
FeyenoordGiao hữu câu lạc bộSittard
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 19/10 02:55

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
2Feyenoord T
0H
0Sittard T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Feyenoord Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
4 : 1
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
1T 0H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Tjark Ernst110090 phút6.71
GK33Florian Kastenmeier-----
GK37Mannou Berger-----
GK39Liam Bossin-----
DF35Mika Marmol110188 phút7.05
DF26Givairo Read110585 phút6.89
DF6Jeremiah St. Juste90088 phút6.86
DF4Tsuyoshi Watanabe90076 phút6.92
DF16Javi Lopez71055 phút6.69
DF24Thijs Kraaijeveld60032 phút6.73
DF20Mats Deijl20012 phút6.65
DF32Tijme Wessels10018 phút6.90
DF5Dani Slory-----
DF5Gijs Smal-----
DF15Jordan Bos-----
MF8Gjivai Zechiel116486 phút7.62
MF10Luciano Valente114276 phút7.51
MF34Charles Vanhoutte110172 phút6.92
MF28Oussama Targhalline100161 phút7.03
MF14Sem Steijn63134 phút7.00
MF22Tobias van den Elshout60014 phút6.45
MF7Ilai Grootfaam-----
MF10Arman Nahany-----
MF50Theodoros Delianidis-----
FW23Anis Hadj Moussa106187 phút8.19
FW19Nacho105156 phút7.10
FW27Gaoussou Diarra92251 phút6.90
FW49Shaqueel van Persie70019 phút6.59
FW11Goncalo Borges20122 phút6.90
FW36Jivayno Zinhagel21022 phút6.90
FW57Jerayno Schaken21016 phút7.30
FW17Reiss Nelson10012 phút6.90
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK31Mattijs Branderhorst90090 phút7.47
GK1Luuk Koopmans-----
GK33Kaylen-----
GK48Lars van Parys-----
DF28Justin Hubner90090 phút6.33
DF12Ivo Pinto90184 phút6.61
DF6Syb van Ottele90051 phút6.82
DF3Rodrigo Guth70178 phút7.06
DF8Jasper Dahlhaus70176 phút6.27
DF15Nick de Groot70022 phút6.41
DF2Siebe Wylin50046 phút6.40
DF24Daley Sinkgraven20010 phút6.70
DF35Kevin van Burgsteden1008 phút6.60
DF44I. Marquez Alvarez-----
MF23Philip Brittijn92089 phút6.59
MF20Edouard Michut91278 phút7.32
MF22Shiloh Zand81175 phút6.85
MF52Mohammed Ihattaren83372 phút7.26
MF5Yassin Oukili50046 phút6.66
MF38Moussa Gbemou4005 phút6.50
MF14Sven Simons20028 phút6.50
MF39Gani Buyukhan1008 phút6.20
MF36Alhaji Bah-----
MF37Wassim Elasri-----
MF47Amin Laoukili-----
FW25Lequincio Zeefuik93171 phút6.88
FW9Anthony Descotte95060 phút7.17
FW10Ole Romeny51063 phút6.20
FW7Kristoffer Peterson30024 phút6.67
FW44David Stockbrink-----
FW45Owen Johnson-----
Tính đến 17/10 08:50

Huấn luyện viên

FeyenoordHuấn luyện viên Giovanni van Bronckhorst
SittardHuấn luyện viên Danny Buijs
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:50

Các trận tiếp theo