Feyenoord vs Sittard
De Kuip
22:30Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
FeyenoordVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Gijs SmalChấn thương |
| Jordan BosChấn thương |
| Reiss NelsonChấn thương |
| Shaqueel van PersieChấn thương |
SittardVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Ivan Marquez AlvarezChấn thương |
| Yassin OukiliChấn thương |
Tính đến 17/10 08:50
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Feyenoord | Tất cả | Sittard |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 8 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 1 | Thua | 2 |
| 35 | Bàn thắng | 16 |
| 17 | Bàn thua | 17 |
| Feyenoord | Chủ nhà | Sittard |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 2 |
| 14 | Bàn thắng | 5 |
| 6 | Bàn thua | 9 |
| Feyenoord | Đội khách | Sittard |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 5 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 21 | Bàn thắng | 11 |
| 11 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 3.18 | Bàn thắng mỗi trận | 1.78 |
| 1.55 | Bàn thua mỗi trận | 1.89 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Feyenoord | Tất cả | Sittard |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 7 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 0 | Thua | 2 |
| 31 | Bàn thắng | 16 |
| 10 | Bàn thua | 17 |
| Feyenoord | Chủ nhà | Sittard |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 2 |
| 11 | Bàn thắng | 5 |
| 4 | Bàn thua | 9 |
| Feyenoord | Đội khách | Sittard |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 5 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 0 |
| 20 | Bàn thắng | 11 |
| 6 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 3.44 | Bàn thắng mỗi trận | 1.78 |
| 1.11 | Bàn thua mỗi trận | 1.89 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Feyenoord | Tất cả | Sittard |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 7 | Bàn thua | — |
| Feyenoord | Chủ nhà | Sittard |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Feyenoord | Đội khách | Sittard |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Eredivisie · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Feyenoord | 9 | 7 | 2 | 0 | +21 | 23 | TTTTT |
| 2 | AZ Alkmaar | 9 | 6 | 2 | 1 | +10 | 20 | HBTHT |
| 3 | PSV | 9 | 6 | 1 | 2 | +15 | 19 | BTBTT |
| 4 | Ajax | 9 | 5 | 3 | 1 | +15 | 18 | THHTT |
| 5 | Twente | 9 | 5 | 2 | 2 | +7 | 17 | BHTTT |
| 6 | Sittard | 9 | 4 | 3 | 2 | -1 | 15 | HHTBT |
| 7 | Groningen | 9 | 4 | 2 | 3 | +3 | 14 | BTTHH |
| 8 | Heerenveen | 9 | 3 | 3 | 3 | +4 | 12 | TBTHB |
| 9 | G.A. Eagles | 9 | 2 | 5 | 2 | -1 | 11 | BHHHH |
| 10 | Excelsior | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | BBHBH |
| 11 | Utrecht | 9 | 3 | 2 | 4 | -10 | 11 | TTBTH |
| 12 | Nijmegen | 9 | 2 | 4 | 3 | -1 | 10 | HHHBH |
| 13 | Sparta Rotterdam | 9 | 2 | 3 | 4 | -6 | 9 | THBBH |
| 14 | Cambuur | 9 | 2 | 3 | 4 | -8 | 9 | HTHTH |
| 15 | Zwolle | 9 | 2 | 1 | 6 | -12 | 7 | TBBBH |
| 16 | SC Telstar | 9 | 1 | 3 | 5 | -8 | 6 | BHBHB |
| 17 | Den Haag | 9 | 1 | 3 | 5 | -9 | 6 | THHBB |
| 18 | Willem II | 9 | 0 | 2 | 7 | -17 | 2 | BBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AZ Alkmaar | 4 | 3 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Ajax | 5 | 1 | 3 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Cambuur | 5 | 1 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Den Haag | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Excelsior | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Feyenoord | 4 | 2 | 2 | 0 | +7 | 0 | |
| — | G.A. Eagles | 4 | 2 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Groningen | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Heerenveen | 5 | 2 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Nijmegen | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | PSV | 4 | 3 | 1 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Sittard | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Sparta Rotterdam | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | SC Telstar | 5 | 0 | 2 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Twente | 5 | 4 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Utrecht | 4 | 1 | 1 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Willem II | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Zwolle | 5 | 1 | 0 | 4 | -9 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AZ Alkmaar | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Ajax | 4 | 4 | 0 | 0 | +13 | 0 | |
| — | Cambuur | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Den Haag | 5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Excelsior | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Feyenoord | 5 | 5 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | G.A. Eagles | 5 | 0 | 3 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Groningen | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Heerenveen | 4 | 1 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Nijmegen | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | PSV | 5 | 3 | 0 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Sittard | 5 | 3 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sparta Rotterdam | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | SC Telstar | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Twente | 4 | 1 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Utrecht | 5 | 2 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Willem II | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 0 | |
| — | Zwolle | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 |
Tính đến 19/10 16:29
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
FeyenoordTTTTTBTHTH12T 7H 1B
SittardHHTTBTTBTH8T 4H 8B
| Feyenoord Dựa trên 20 trận | Sittard Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 7H 1B | T · H · B | 8T 4H 8B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.50 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.90 |
| +24 | Hiệu số | -7 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 5% |
| 5% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 2.27 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.21 (16 trận) |
| 1.03 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.12 (16 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 (19 trận) |
| 17.2 | Số cú sút mỗi trận | 10.9 (17 trận) |
| 6.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (17 trận) |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 39% (17 trận) |
| 6.1 | Phạt góc mỗi trận | 3.4 (17 trận) |
| 1.8 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (17 trận) |
| 10.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.1 (17 trận) |
| Feyenoord Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Sittard Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 5T 4H 0B | T · H · B | 2T 2H 5B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 2.33 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 1.11 | Bị ghi mỗi trận | 2.22 |
| +11 | Hiệu số | -8 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 2.23 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.29 (8 trận) |
| 0.88 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.49 (8 trận) |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 89% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.7 |
| 17.8 | Số cú sút mỗi trận | 11.6 |
| 6.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 42% |
| 6.4 | Phạt góc mỗi trận | 4.1 |
| 1.2 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.9 |
| 10.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.0 |
| Feyenoord Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Sittard Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 7T 3H 1B | T · H · B | 6T 2H 3B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 2.64 | Ghi được mỗi trận | 1.73 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.64 |
| +13 | Hiệu số | +1 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 2.30 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.14 (8 trận) |
| 1.13 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.75 (8 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (10 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (10 trận) |
| 16.7 | Số cú sút mỗi trận | 10.2 (8 trận) |
| 6.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 (8 trận) |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 37% (8 trận) |
| 5.8 | Phạt góc mỗi trận | 2.5 (8 trận) |
| 2.2 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (8 trận) |
| 10.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 (8 trận) |
| Feyenoord Dựa trên 18 trận | Eredivisie | Sittard Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 19 |
| 11T 7H 0B | T · H · B | 7T 4H 8B |
| 61% | Tỷ lệ thắng | 37% |
| 39% | Tỷ lệ hòa | 21% |
| 2.56 | Ghi được mỗi trận | 1.53 |
| 1.06 | Bị ghi mỗi trận | 1.95 |
| +27 | Hiệu số | -8 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 5% |
| 6% | Tỷ lệ không ghi bàn | 16% |
| 2.47 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.21 (16 trận) |
| 0.95 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.12 (16 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 79% |
| 61% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 68% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 18.2 | Số cú sút mỗi trận | 10.9 (17 trận) |
| 7.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (17 trận) |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 39% (17 trận) |
| 6.5 | Phạt góc mỗi trận | 3.4 (17 trận) |
| 1.8 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (17 trận) |
| 9.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.1 (17 trận) |
| Feyenoord Dựa trên 2 trận | UEFA Champions League | Sittard |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 0H 1B | T · H · B | — |
| -3 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Feyenoord | Giao hữu câu lạc bộ | Sittard Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TSC Telstar3:4Feyenoord18/10/2026 01:00 · Eredivisie · BUKO StadionTFeyenoord3:2Como 190714/10/2026 23:45 · UEFA Champions League · De KuipTFeyenoord2:0AZ Alkmaar10/10/2026 23:45 · Eredivisie · De KuipTFeyenoord5:0Utrecht20/09/2026 17:15 · Eredivisie · De KuipTZwolle0:7Feyenoord13/09/2026 21:45 · EredivisieBBarcelona (Brazil)5:1Feyenoord09/09/2026 23:45 · UEFA Champions League · Camp NouTNijmegen1:3Feyenoord05/09/2026 21:30 · Eredivisie · GoffertstadionHFeyenoord2:2Den Haag30/08/2026 19:30 · Eredivisie · De KuipTCambuur2:5Feyenoord23/08/2026 21:45 · Eredivisie · Kooi StadionHFeyenoord2:2G.A. Eagles16/08/2026 19:30 · Eredivisie · De KuipTSparta Rotterdam0:1Feyenoord09/08/2026 17:15 · Eredivisie · Sparta Stadion Het Kasteel
Mùa giải 2025/26
TZwolle0:2Feyenoord17/05/2026 19:30 · EredivisieHFeyenoord1:1AZ Alkmaar10/05/2026 21:45 · EredivisieTSittard1:2Feyenoord03/05/2026 19:30 · EredivisieTFeyenoord3:1Groningen25/04/2026 21:30 · EredivisieHNijmegen1:1Feyenoord12/04/2026 19:30 · EredivisieHFC Volendam0:0Feyenoord05/04/2026 19:30 · EredivisieHFeyenoord1:1Ajax22/03/2026 20:30 · EredivisieTFeyenoord2:1Excelsior15/03/2026 20:30 · EredivisieHNAC Breda3:3Feyenoord08/03/2026 22:45 · EredivisieHNijmegen2:2Sittard19/10/2026 01:00 · Eredivisie · GoffertstadionHSittard1:1Twente11/10/2026 01:00 · Eredivisie · Fortuna Sittard StadionTGenk1:2Sittard03/10/2026 18:00 · Giao hữu câu lạc bộTWillem II0:1Sittard20/09/2026 02:00 · Eredivisie · Koning Willem II StadionBSittard1:5Ajax13/09/2026 01:00 · Eredivisie · Fortuna Sittard StadionTDen Haag2:3Sittard06/09/2026 21:45 · Eredivisie · WerkTalent StadionTGroningen2:3Sittard29/08/2026 01:00 · Eredivisie · EuroborgBSittard0:2AZ Alkmaar22/08/2026 21:30 · Eredivisie · Fortuna Sittard StadionTSittard3:1Cambuur16/08/2026 02:00 · Eredivisie · Fortuna Sittard StadionHPSV2:2Sittard09/08/2026 01:00 · Eredivisie · Philips Stadion
Mùa giải 2025/26
BUtrecht2:0Sittard17/05/2026 19:30 · EredivisieTSittard3:2Zwolle10/05/2026 21:45 · EredivisieBSittard1:2Feyenoord03/05/2026 19:30 · EredivisieBHeerenveen2:1Sittard25/04/2026 23:45 · EredivisieHSittard1:1NAC Breda12/04/2026 17:15 · EredivisieBAZ Alkmaar2:0Sittard04/04/2026 23:45 · EredivisieBSittard1:2Twente21/03/2026 22:30 · EredivisieTFC Volendam1:2Sittard14/03/2026 22:30 · EredivisieBSittard1:4SC Telstar08/03/2026 20:30 · EredivisieTNijmegen2:3Sittard01/03/2026 03:00 · EredivisieTính đến 19/10 02:55
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận2Feyenoord T
0H
0Sittard T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Feyenoord Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 4 : 1
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Tính đến 17/10 08:50
Huấn luyện viên
FeyenoordHuấn luyện viên Giovanni van Bronckhorst
SittardHuấn luyện viên Danny Buijs
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:50
Các trận tiếp theo
04/11/202603:00 vs InterDe KuipChủ nhàUEFA Champions League08/11/202618:15 vs HeerenveenAbe Lenstra StadionĐội kháchEredivisie22/11/202600:45 vs ExcelsiorDe KuipChủ nhàEredivisie25/11/202603:00 vs F.C. PortoDe KuipChủ nhàUEFA Champions League29/11/202620:30 vs AjaxDe KuipChủ nhàEredivisie05/12/202622:30 vs Willem IIKoning Willem II StadionĐội kháchEredivisie
07/11/202622:30 vs SC TelstarFortuna Sittard StadionChủ nhàEredivisie22/11/202622:45 vs G.A. EaglesDe AdelaarshorstĐội kháchEredivisie29/11/202620:30 vs HeerenveenFortuna Sittard StadionChủ nhàEredivisie06/12/202603:00 vs ZwolleFortuna Sittard StadionChủ nhàEredivisie12/12/202622:30 vs UtrechtStadion GalgenwaardĐội kháchEredivisie20/12/202600:45 vs Sparta RotterdamFortuna Sittard StadionChủ nhàEredivisie
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Feyenoord gặp Sittard tại Eredivisie vào 31/10/2026 22:30 UTC+07 tại De Kuip.
Feyenoord đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Sittard đứng thứ 6.
Feyenoord thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Sittard thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Feyenoord thắng 2, Sittard thắng 0, hòa 0.
Feyenoord · Trận trước: PSV vs Feyenoord (25/10) · Trận tiếp theo: Feyenoord vs Inter (4/11)
Sittard · Trận trước: Sittard vs Excelsior (25/10) · Trận tiếp theo: Sittard vs SC Telstar (7/11)
Các trận Eredivisie khác cùng ngày
- PSV vs Willem II
- Heerenveen vs Nijmegen
- Cambuur vs G.A. Eagles
- Ajax vs AZ Alkmaar
- Zwolle vs Den Haag
- Excelsior vs Twente
- SC Telstar vs Utrecht
Các trận Eredivisie tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- A.C. Monza vs Cagliari
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Parma vs Torino
- Tottenham vs Coventry
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
- ChKS Chelm vs Cuprum Gorzow
- Degerfors IF vs Kalmar
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Rodez vs Montpellier
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Braga vs Gil Vicente
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.