Ngôn ngữ

Navalcarnero vs Real Betis

Chi tiết trận đấu
NavalcarneroChủ nhà
03:00Bắt đầu 29/10
Real BetisĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Navalcarnero
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Real BetisVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Cucho HernandezChấn thương
Junior FirpoChấn thương
Tính đến 21/10 08:19

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Primera
NavalcarneroTất cảReal Betis
—Hạng4
—Trận9
—Thắng6
—Hòa1
—Thua2
—Tỷ lệ thắng67%
—Ghi được16
—Bị ghi14
—Ghi được mỗi trận1.78
—Bị ghi mỗi trận1.56
NavalcarneroChủ nhàReal Betis
—Hạng—
—Trận5
—Thắng4
—Hòa0
—Thua1
—Tỷ lệ thắng80%
—Ghi được10
—Bị ghi7
—Ghi được mỗi trận2.00
—Bị ghi mỗi trận1.40
NavalcarneroĐội kháchReal Betis
—Hạng—
—Trận4
—Thắng2
—Hòa1
—Thua1
—Tỷ lệ thắng50%
—Ghi được6
—Bị ghi7
—Ghi được mỗi trận1.50
—Bị ghi mỗi trận1.75
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Navalcarnero —
Real Betis Primera
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Barcelona (Brazil)9900+3027TTTTT
2Atl. Madrid9711+1122TTTTT
3Real Madrid9702+1421TTBTT
4Real Betis9612+219BTHTT
5Real Sociedad (Honduras)9513+016TTTBT
6Sevilla9423-214BHBTT
7Alaves9324+311BBHBB
8RC Celta de Vigo9252+311THTHH
9Dep. A Coruna9252+111HBHBH
10Osasuna9324-811TBHBB
11Ath Bilbao7232+19HHHT
12Villarreal9234+09HBTTB
13Rayo Vallecano (Nữ)8233-59HHTB
14Getafe9234-69HBTBH
15Espanyol9225-18BHBBT
16Racing de Santander9225-128BHBBT
17Levante (Greece)8143-47HHBBH
18Elche9144-67HHTBH
19Valencia9135-96HHBTB
20Malaga9045-124BHBBH
Nhánh đấu
1/128-finals
Lượt điLượt về
Anaitasuna FT55
Tedeon02
Tổng tỷ số 10-2Đi tiếp Anaitasuna FT
Lượt điLượt về
Atlético Calatayud22
CD Baztán01
Tổng tỷ số 4-1Đi tiếp Atlético Calatayud
Lượt điLượt về
Lebrijana52
Ceuta 6 de Junio01
Tổng tỷ số 7-1Đi tiếp Lebrijana
Lượt điLượt về
Ribadesella CF11
Noja01
Tổng tỷ số 2-1Đi tiếp Ribadesella CF
Lượt điLượt về
Pinatar83
Atlético Melilla00
Tổng tỷ số 11-0Đi tiếp Pinatar
Lượt điLượt về
Auriense CA20
San Jose Earthquakes (Spain)01
Tổng tỷ số 2-1Đi tiếp Auriense CA
Lượt điLượt về
Hortaleza13
Union Guimar03
Tổng tỷ số 4-3Đi tiếp Hortaleza
Lượt điLượt về
El Espinar Sant Rafel10
Prat55
Tổng tỷ số 1-10Đi tiếp Prat
Lượt điLượt về
Talayuela10
Alcazar21
Tổng tỷ số 1-3Đi tiếp Alcazar
Lượt điLượt về
Maracena10
Tavernes10
Tổng tỷ số 1-1Đi tiếp —
1/64-finals
Cuarte
Girona
Đi tiếp —
Calamocha
CE Europa
Đi tiếp —
Pinatar
Elche
Đi tiếp —
Sestao
Espanyol
Đi tiếp —
Castellonense
Almeria
Đi tiếp —
Atl. Tordesillas
Mirandes
Đi tiếp —
Ciudad de Lucena
Rayo Majadahonda
Đi tiếp —
Gimnástica Segoviana
Cultural Leonesa
Đi tiếp —
Llanera
Ponferradina
Đi tiếp —
RSD Alcala
UD Las Palmas
Đi tiếp —
CD Don Benito
CD Extremadura
Đi tiếp —
Manresa
Sant Andreu
Đi tiếp —
Alcazar
Malaga
Đi tiếp —
Arosa SC
Pontevedra
Đi tiếp —
Atl. Paso
Cordoba
Đi tiếp —
Manacor
Villarreal
Đi tiếp —
Recreativo Huelva
Rayo Vallecano
Đi tiếp —
Tudelano
Zaragoza
Đi tiếp —
Anaitasuna FT
Alaves
Đi tiếp —
Coruxo FC
Zamora (Spain)
Đi tiếp —
Pamplona
Eibar
Đi tiếp —
Pena
SD Huesca
Đi tiếp —
Poblense
Ceuta
Đi tiếp —
Portugalete
R. Union
Đi tiếp —
Tarancon
Levante (Spain)
Đi tiếp —
Utebo FC
Sabadell
Đi tiếp —
Alcoyano
Mallorca
Đi tiếp —
Amorebieta
UD Logroñés
Đi tiếp —
CD Badajoz
Tenerife
Đi tiếp —
Covadonga
Real Valladolid
Đi tiếp —
Mijas Las Lagunas
Jaen
Đi tiếp —
Numancia
Oviedo
Đi tiếp —
Puertollano C.F.
Albacete
Đi tiếp —
Trival Valderas
CD Leganés
Đi tiếp —
Cieza
Granada CF
Đi tiếp —
Deportiva Minera
FC Cartagena SAD
Đi tiếp —
Reus FCR
Barakaldo
Đi tiếp —
Torrelavega
UD Ourense
Đi tiếp —
Navalcarnero
Real Betis
Đi tiếp —
Salamanca
RC Celta de Vigo
Đi tiếp —
Tavernes
Valencia
Đi tiếp —
Xerez CD
Cádiz CF
Đi tiếp —
Atlético Calatayud
Osasuna
Đi tiếp —
Baleares
Eldense
Đi tiếp —
Lebrijana
Getafe
Đi tiếp —
San Sebastian Reyes
CD Coria
Đi tiếp —
Antequera
Águilas FC
Đi tiếp —
Conquense
Castellon
Đi tiếp —
Guijuelo
Gijon
Đi tiếp —
Laredo
Burgos CF
Đi tiếp —
Real Ávila
Unionistas
Đi tiếp —
Varea
Andorra
Đi tiếp —
Auriense CA
Dep. A Coruna
Đi tiếp —
Hortaleza
Sevilla
Đi tiếp —
Prat
Ath Bilbao
Đi tiếp —
Ribadesella CF
Racing de Santander
Đi tiếp —
Tính đến 21/10 16:01

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
NavalcarneroHHHTTBTHHT4T 5H 1B · Dựa trên 10 trận
Real BetisBTTHTTTTBT12T 4H 4B
Navalcarnero
Dựa trên 10 trận
Real Betis
Dựa trên 20 trận
10Trận20
4T 5H 1BT · H · B12T 4H 4B
40%Tỷ lệ thắng60%
50%Tỷ lệ hòa20%
2.10Ghi được mỗi trận1.95
1.40Bị ghi mỗi trận1.65
+7Hiệu số+6
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.49
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.65
90%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
1.0 (5 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.4 (5 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.6 (5 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.0 (5 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
—Số cú sút mỗi trận14.8
—Sút trúng đích mỗi trận5.6
—Kiểm soát bóng trung bình50%
—Phạt góc mỗi trận4.7
—Thẻ vàng mỗi trận2.2 (19 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận11.1
Navalcarnero
Dựa trên 5 trận
Chủ nhà chỉ các trậnReal Betis
Dựa trên 11 trận
5Trận11
2T 2H 1BT · H · B8T 1H 2B
40%Tỷ lệ thắng73%
40%Tỷ lệ hòa9%
1.80Ghi được mỗi trận2.09
1.60Bị ghi mỗi trận1.45
+1Hiệu số+7
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.53
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.64
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
1.0 (3 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.7 (3 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.7 (3 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.7 (3 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
—Số cú sút mỗi trận15.2
—Sút trúng đích mỗi trận6.2
—Kiểm soát bóng trung bình52%
—Phạt góc mỗi trận5.3
—Thẻ vàng mỗi trận2.5 (10 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận11.5
Navalcarnero
Dựa trên 5 trận
Đội khách chỉ các trậnReal Betis
Dựa trên 9 trận
5Trận9
2T 3H 0BT · H · B4T 3H 2B
40%Tỷ lệ thắng44%
60%Tỷ lệ hòa33%
2.40Ghi được mỗi trận1.78
1.20Bị ghi mỗi trận1.89
+6Hiệu số-1
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.46
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.67
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn89%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
—Số cú sút mỗi trận14.2
—Sút trúng đích mỗi trận4.9
—Kiểm soát bóng trung bình48%
—Phạt góc mỗi trận3.9
—Thẻ vàng mỗi trận1.8
—Phạm lỗi mỗi trận10.6
NavalcarneroPrimeraReal Betis
Dựa trên 17 trận
—Trận17
—T · H · B10T 4H 3B
—Tỷ lệ thắng59%
—Tỷ lệ hòa24%
—Ghi được mỗi trận1.82
—Bị ghi mỗi trận1.47
—Hiệu số+6
—Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.48
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.75
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn71%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn59%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
—Số cú sút mỗi trận14.5
—Sút trúng đích mỗi trận5.6
—Kiểm soát bóng trung bình50%
—Phạt góc mỗi trận4.6
—Thẻ vàng mỗi trận1.9 (16 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận10.7
Navalcarnero
Dựa trên 5 trận
Segunda Federación Bảng 5Real Betis
5Trận—
1T 3H 1BT · H · B—
20%Tỷ lệ thắng—
60%Tỷ lệ hòa—
1.60Ghi được mỗi trận—
1.60Bị ghi mỗi trận—
+0Hiệu số—
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khác—
Navalcarnero
Dựa trên 3 trận
Copa FederaciónReal Betis
3Trận—
2T 1H 0BT · H · B—
67%Tỷ lệ thắng—
33%Tỷ lệ hòa—
3.00Ghi được mỗi trận—
1.00Bị ghi mỗi trận—
+6Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
NavalcarneroUEFA Champions LeagueReal Betis
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B2T 0H 0B
—Hiệu số+2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Navalcarnero
Dựa trên 2 trận
Copa del ReyReal Betis
2Trận—
1T 1H 0BT · H · B—
+1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
NavalcarneroUEFA Europa LeagueReal Betis
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 19/10 04:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu

Các trận tiếp theo

Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận