Ngôn ngữ

RW Essen vs RB Leipzig

Chi tiết trận đấu
Stadion an der Hafenstrasse
RW EssenChủ nhà
00:00Bắt đầu 28/10
RB LeipzigĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
RW Essen
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
RB LeipzigVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Assan OuedraogoChấn thương
Christoph BaumgartnerChấn thương
Marc GuiuChấn thương
Tính đến 14/10 04:43

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 4 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
RW EssenTất cảRB Leipzig
4Trận8
2Thắng5
2Hòa0
0Thua3
8Bàn thắng23
4Bàn thua9
RW EssenChủ nhàRB Leipzig
3Trận4
2Thắng4
1Hòa0
0Thua0
5Bàn thắng15
1Bàn thua0
RW EssenĐội kháchRB Leipzig
1Trận4
0Thắng1
1Hòa0
0Thua3
3Bàn thắng8
3Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới5
0Trận không ghi bàn1
2.00Bàn thắng mỗi trận2.88
1.00Bàn thua mỗi trận1.12
1Chuỗi thắng dài nhất2
0Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất0
RW EssenTất cảRB Leipzig
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng6
0Bàn thua0
RW EssenChủ nhàRB Leipzig
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
0Bàn thua—
RW EssenĐội kháchRB Leipzig
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng6
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
RW EssenTất cảRB Leipzig
3Trận—
1Thắng—
2Hòa—
0Thua—
6Bàn thắng—
4Bàn thua—
RW EssenChủ nhàRB Leipzig
2Trận—
1Thắng—
1Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
1Bàn thua—
RW EssenĐội kháchRB Leipzig
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
2.00Bàn thắng mỗi trận—
1.33Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
2Chuỗi hòa dài nhất—
RW EssenTất cảRB Leipzig
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng2
—Bàn thua4
RW EssenChủ nhàRB Leipzig
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua0
RW EssenĐội kháchRB Leipzig
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
RW EssenTất cảRB Leipzig
—Trận5
—Thắng3
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng15
—Bàn thua5
RW EssenChủ nhàRB Leipzig
—Trận3
—Thắng3
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng14
—Bàn thua0
RW EssenĐội kháchRB Leipzig
—Trận2
—Thắng0
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng1
—Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới3
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận3.00
—Bàn thua mỗi trận1.00
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Cúp Quốc gia Đức · 3 Liga (chỉ các trận đã nhận) · UEFA Champions League · Bundesliga (Đức)
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
RW Essen —
RB Leipzig Bundesliga (Đức)
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Freiburg5410+1013THTTT
2Dortmund5410+713HTTTT
3Bayern Munich5320+1211HTTHT
4Bayer Leverkusen5311+610TTHTB
5RB Leipzig5302+109TBTBT
6Augsburg5221+58HBHTT
7SV Werder Bremen5221+08HTHTB
8Mainz5212+37BTBTH
9SV Elversberg5212+07BHBTT
101. FC Köln5212-27TBHBT
11Stuttgart5203-16TBBTB
12Hamburger SV5203-106TTBBB
13Schalke5122-25BHTHB
14Eintracht Frankfurt5122-75BHTBH
15Paderborn5113-44BTBBH
161. FC Union Berlin5113-124TBBBH
17Hoffenheim5104-43BBTBB
18B. Monchengladbach5005-110BBBBB
Nhánh đấu
Chưa rõ thể thức
Mannheim0
1. FC Kaiserslautern1
Đi tiếp 1. FC Kaiserslautern
Preussen Munster1
Karlsruher SC2
Đi tiếp Karlsruher SC
SC St.Tonis0
Eintracht Frankfurt11
Đi tiếp Eintracht Frankfurt
Hansa Rostock0
Stuttgart4
Đi tiếp Stuttgart
Cottbus0
Augsburg2
Đi tiếp Augsburg
Wehen0
Bayer Leverkusen4
Đi tiếp Bayer Leverkusen
Aue0
Hoffenheim4
Đi tiếp Hoffenheim
Duisburg1
SV Elversberg3
Đi tiếp SV Elversberg
Hemelingen1
Hannover9
Đi tiếp Hannover
Luneburger Hansa0
SV Werder Bremen3
Đi tiếp SV Werder Bremen
Saarbrucken1
Hertha BSC Berlin1
Đi tiếp Hertha BSC Berlin
Viktoria Koln1
Nurnberg1
Đi tiếp Nurnberg
Xem thêm 20
Grossaspach2
Arminia Bielefeld2
Đi tiếp Grossaspach
Munich 18600
Holstein Kiel2
Đi tiếp Holstein Kiel
SV Eintracht Trier 050
RB Leipzig6
Đi tiếp RB Leipzig
Jeddeloh5
1. FC Heidenheim2
Đi tiếp Jeddeloh
SpVgg Greuther Fürth1
Bochum2
Đi tiếp Bochum
Bahlinger0
Magdeburg4
Đi tiếp Magdeburg
Braunschweig2
1. FC Union Berlin4
Đi tiếp 1. FC Union Berlin
Jena1
Darmstadt2
Đi tiếp Darmstadt
Krieschow0
Mainz9
Đi tiếp Mainz
Schott Mainz0
B. Monchengladbach5
Đi tiếp B. Monchengladbach
Westfalia Rhynern0
SG Dynamo Dresden6
Đi tiếp SG Dynamo Dresden
Dusseldorf1
Freiburg5
Đi tiếp Freiburg
Phonix Lubeck2
Paderborn4
Đi tiếp Paderborn
RW Essen2
St. Pauli0
Đi tiếp RW Essen
Altglienicke3
VfL Wolfsburg3
Đi tiếp VfL Wolfsburg
Verl0
Hamburger SV3
Đi tiếp Hamburger SV
Würzburger Kickers1
1. FC Köln2
Đi tiếp 1. FC Köln
Hallescher2
Schalke5
Đi tiếp Schalke
HEBC Hamburg0
Dortmund5
Đi tiếp Dortmund
VfL Osnabrück1
Bayern Munich4
Đi tiếp Bayern Munich
1/16-finals
Bochum
Mainz
Đi tiếp —
Grossaspach
Augsburg
Đi tiếp —
Hamburger SV
Eintracht Frankfurt
Đi tiếp —
RW Essen
RB Leipzig
Đi tiếp —
1. FC Köln
1. FC Union Berlin
Đi tiếp —
B. Monchengladbach
Karlsruher SC
Đi tiếp —
Dortmund
SV Werder Bremen
Đi tiếp —
SV Elversberg
Darmstadt
Đi tiếp —
Freiburg
VfL Wolfsburg
Đi tiếp —
Jeddeloh
Hertha BSC Berlin
Đi tiếp —
Paderborn
Stuttgart
Đi tiếp —
SG Dynamo Dresden
Schalke
Đi tiếp —
Bayer Leverkusen
Nurnberg
Đi tiếp —
Bayern Munich
Magdeburg
Đi tiếp —
Hannover
1. FC Kaiserslautern
Đi tiếp —
Holstein Kiel
Hoffenheim
Đi tiếp —
Tính đến 16/10 05:06

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
RW EssenTHHHTBTTTB12T 3H 5B
RB LeipzigTTBTBBTTBT13T 1H 6B
RW Essen
Dựa trên 20 trận
RB Leipzig
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 3H 5BT · H · B13T 1H 6B
60%Tỷ lệ thắng65%
15%Tỷ lệ hòa5%
2.05Ghi được mỗi trận2.35
1.65Bị ghi mỗi trận1.30
+8Hiệu số+21
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
5%Tỷ lệ không ghi bàn10%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.17 (19 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.60 (19 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
1.1 (17 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.7 (17 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.0 (17 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.9 (17 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
14.0 (3 trận)Số cú sút mỗi trận16.1 (19 trận)
4.7 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.4 (19 trận)
39% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình54% (19 trận)
4.3 (3 trận)Phạt góc mỗi trận5.5 (19 trận)
2.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (19 trận)
13.3 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.1 (19 trận)
RW Essen
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnRB Leipzig
Dựa trên 10 trận
10Trận10
8T 1H 1BT · H · B9T 1H 0B
80%Tỷ lệ thắng90%
10%Tỷ lệ hòa10%
1.80Ghi được mỗi trận3.00
0.60Bị ghi mỗi trận0.50
+12Hiệu số+25
60%Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.72
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.34
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
1.0 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.6
0.4 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1
0.9 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
0.1 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận18.4
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận8.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình56%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận6.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.7
RW Essen
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnRB Leipzig
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 2H 4BT · H · B4T 0H 6B
40%Tỷ lệ thắng40%
20%Tỷ lệ hòa0%
2.30Ghi được mỗi trận1.70
2.70Bị ghi mỗi trận2.10
-4Hiệu số-4
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
10%Tỷ lệ không ghi bàn20%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.57 (9 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.89 (9 trận)
90%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
90%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
1.1 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
1.0 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
1.1 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.8 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận13.4 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.7 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận4.9 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.4 (9 trận)
RW EssenBundesliga (Đức)RB Leipzig
Dựa trên 17 trận
—Trận17
—T · H · B11T 1H 5B
—Tỷ lệ thắng65%
—Tỷ lệ hòa6%
—Ghi được mỗi trận2.29
—Bị ghi mỗi trận1.29
—Hiệu số+17
—Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
—Tỷ lệ không ghi bàn12%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.22
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.53
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn59%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn82%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
—Số cú sút mỗi trận16.0
—Sút trúng đích mỗi trận6.5
—Kiểm soát bóng trung bình55%
—Phạt góc mỗi trận5.5
—Thẻ vàng mỗi trận1.6
—Phạm lỗi mỗi trận9.9
RW Essen
Dựa trên 16 trận
3 LigaRB Leipzig
16Trận—
10T 2H 4BT · H · B—
62%Tỷ lệ thắng—
12%Tỷ lệ hòa—
2.25Ghi được mỗi trận—
1.81Bị ghi mỗi trận—
+7Hiệu số—
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
69%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.2 (14 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.8 (14 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.1 (14 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.0 (14 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
RW EssenUEFA Champions LeagueRB Leipzig
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 0H 1B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
RW Essen
Dựa trên 1 trận
Cúp Quốc gia ĐứcRB Leipzig
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+2Hiệu số+6
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
RW Essen
Dựa trên 2 trận
Bundesliga 2RB Leipzig
2Trận—
1T 0H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
RW Essen
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộRB Leipzig
1Trận—
0T 1H 0BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
TRB Leipzig1:0PSV14/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Red Bull ArenaTRB Leipzig6:0Eintracht Frankfurt10/10/2026 23:30 · Bundesliga (Đức) · Red Bull ArenaBBayer Leverkusen2:0RB Leipzig20/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · BayArenaTRB Leipzig5:0Hamburger SV13/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Red Bull ArenaBComo 19074:1RB Leipzig11/09/2026 02:00 · UEFA Champions League · Stadio Giuseppe SinigagliaBSV Werder Bremen3:1RB Leipzig05/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · WeserstadionTRB Leipzig3:0B. Monchengladbach29/08/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Red Bull Arena
Mùa giải 2025/26
BFreiburg4:1RB Leipzig16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TRB Leipzig2:1St. Pauli09/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BBayer Leverkusen4:1RB Leipzig02/05/2026 23:30 · Bundesliga (Đức)TRB Leipzig3:11. FC Union Berlin25/04/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)TRB Leipzig1:0B. Monchengladbach11/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TRB Leipzig5:0Hoffenheim21/03/2026 02:30 · Bundesliga (Đức)BStuttgart1:0RB Leipzig16/03/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)TRB Leipzig2:1Augsburg07/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)HRB Leipzig2:2Dortmund22/02/2026 00:30 · Bundesliga (Đức)
Tính đến 14/10 22:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 1 trận · trong tổng số 4 trận · Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Jakob Golz10090 phút7.30
GK1Romero Gerres-----
GK33Eric Verstappen-----
GK35Felix Wienand-----
DF6Max Geschwill10090 phút6.60
DF15Ben Huning10090 phút6.70
DF19Franci Bouebari10090 phút6.60
DF37Jannik Hofmann10190 phút7.70
DF32Luca Bazzoli1001 phút—
DF2Michael Kostka-----
DF23Jose Alonso-----
DF26Ekin Celebi-----
DF36James Gnagnon-----
MF22Janne Sietan10090 phút7.30
MF8Tony Menzel10089 phút6.50
MF11Noah Pesch10073 phút6.90
MF16Ruben Reisig10017 phút6.60
MF25Nick Batzner-----
FW10Marvin Obuz10181 phút7.50
FW17Semir Telalovic11080 phút7.20
FW20Marek Janssen11073 phút7.70
FW18Dickson Abiama10017 phút6.20
FW9Jaka Potocnik10010 phút6.50
FW14Lucas Brumme1009 phút6.90
FWFadih Vasic-----
FW7Aiman Dardari-----
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK26Maarten Vandevoordt80090 phút7.74
GK1Orjan Nyland-----
GK25Leopold Zingerle-----
DF4Willi Orban82190 phút7.31
DF22David Raum80087 phút6.89
DF23Castello Lukeba60087 phút7.34
DF39Benjamin Henrichs60127 phút6.88
DF3Maxime Esteve30066 phút7.03
DF35Max Finkgrafe30021 phút6.75
DF16Lukas Klostermann1009 phút6.70
DF2Abdoul Kone-----
DF6Warren Ngana-----
DF48Lionel Voufack-----
MF17Ridle Baku83070 phút7.09
MF13Nicolas Seiwald70055 phút6.70
MF21Neil El Aynaoui60182 phút6.82
MF30Andrija Maksimovic41149 phút7.25
MF20Rocco Reitz41135 phút7.13
MF8Assan Ouedraogo20032 phút6.45
MF5Benno Kaltefleiter-----
MF14C. Baumgartner-----
FW7Antonio Nusa84384 phút7.76
FW6Ezechiel Banzuzi82376 phút6.86
FW27Tidiam Gomis82347 phút6.73
FW28Christopher Nkunku74266 phút7.00
FW10Brajan Gruda62062 phút7.68
FW40Cardoso Romulo41058 phút7.08
FW11Johan Bakayoko30048 phút6.05
FW9Marc Guiu20038 phút6.50
FW45Samba Konate20012 phút6.35
Tính đến 14/10 04:43

Huấn luyện viên

RW EssenNhà cung cấp không có dữ liệu
RB LeipzigHuấn luyện viên Martin Demichelis
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:43

Các trận tiếp theo

Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận