Lối đá kéo giãn biên của Leipzig cùng các pha phối hợp nhanh của hàng tiền đạo Frankfurt mang đến hai phương án tiếp cận vòng cấm rất khác nhau ở cuộc so tài này. Napoli và Frosinone cũng có màn đối đầu tương tự giữa một bên thoát pressing bằng các đường chuyền và một bên đánh thẳng vào khoảng trống bỏ lại phía sau. Ở cả hai trận, mắt xích quan trọng nhất chính là việc người làm bóng phải tìm thấy cầu thủ di chuyển không bóng trước khi hàng thủ đối phương kịp tái lập cự ly đội hình.
RB Leipzig vs Eintracht Frankfurt
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 26 | G | Maarten Vandevoordt |
| 17 | D | Ridle Baku |
| 4 | D | Willi Orbán |
| 23 | D | Castello Lukeba |
| 22 | D | David Raum |
| 6 | M | Ezechiel Banzuzi |
| 21 | M | Neil El Aynaoui |
| 30 | M | Andrija Maksimović |
| 28 | M | Christopher Nkunku |
| 7 | M | Antonio Nusa |
| 40 | F | Rômulo |
| 39 | D | Benjamin Henrichs |
| 13 | M | Nicolas Seiwald |
| 35 | D | Max Finkgräfe |
| 27 | F | Tidiam Gomis |
| 20 | M | Rocco Reitz |
| 1 | G | Ørjan Nyland |
| 3 | D | Maxime Estève |
| 16 | D | Lukas Klostermann |
| 10 | F | Brajan Gruda |
| 1 | G | Noah Atubolu |
| 34 | D | Nnamdi Collins |
| 4 | D | Robin Koch |
| 3 | D | Lilian Brassier |
| 7 | M | Ansgar Knauff |
| 25 | M | Raphael Onyedika |
| 15 | M | Noël Aséko |
| 26 | M | Keita Kosugi |
| 20 | F | Ritsu Doan |
| 42 | F | Can Uzun |
| 9 | F | Jonathan Burkardt |
| 2 | D | Elias Baum |
| 11 | F | Younes Ebnoutalib |
| 31 | M | Love Arrhov |
| 8 | M | Farès Chaïbi |
| 40 | G | Kauã Santos |
| 5 | D | Otavio |
| 6 | M | Oscar Højlund |
| 22 | D | Timothy Chandler |
| 27 | M | Mario Götze |
| A. OuedraogoChấn thương vai |
| C. BaumgartnerChấn thương đùi |
| M. GuiuChấn thương gân kheo |
| J. MaluzeỐm |
| M. PimpongChấn thương |
| J. NgankamChấn thương gân kheo |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 6 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| RB Leipzig | 4 | 2 | 6 |
| Eintracht Frankfurt | 0 | 0 | 0 |
- 1'Bàn thắngEzechiel BanzuziKiến tạo: Neil El Aynaoui
- 5'Bàn thắngChristopher NkunkuKiến tạo: Antonio Nusa
- 27'Thẻ vàngNeil El Aynaoui
- 41'Bàn thắngChristopher Nkunku
- 44'Bàn thắngChristopher Nkunku
- 46'Thay ngườiYounes EbnoutalibRa sân: Keita Kosugi
- 46'Thay ngườiElias BaumRa sân: Robin Koch
- 54'Bàn thắngAntonio NusaKiến tạo: Ezechiel Banzuzi
- 58'Thay ngườiBenjamin HenrichsRa sân: Ridle Baku
- 58'Thay ngườiNicolas SeiwaldRa sân: Neil El Aynaoui
- 62'Thẻ vàngElias Baum
- 64'Thay ngườiMax FinkgräfeRa sân: Antonio Nusa
- 64'Thay ngườiTidiam GomisRa sân: Christopher Nkunku
- 73'Thay ngườiRocco ReitzRa sân: Ezechiel Banzuzi
- 73'Thay ngườiLove ArrhovRa sân: Ritsu Doan
- 73'Thay ngườiFarès ChaïbiRa sân: Noël Aséko
- 76'Thẻ vàngAnsgar Knauff
- 84'Thẻ vàngRaphael Onyedika
- 89'Bàn thắngTidiam GomisKiến tạo: Benjamin Henrichs
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:13Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,64Hòa4,84Đội khách4,67Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,57→1,64Hòa4,95→4,84Đội khách4,98→4,67
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 10/10 23:13 | 1,64▼ | 4,84▲ | 4,67▲ |
| 10/10 22:45 | 1,66 | 4,79▲ | 4,58▼ |
| 10/10 22:16 | 1,66▲ | 4,76▼ | 4,59▼ |
| 10/10 21:50 | 1,65 | 4,83▲ | 4,63▼ |
| 10/10 21:26 | 1,65▲ | 4,81▼ | 4,65▼ |
| 10/10 20:59 | 1,61 | 4,91 | 4,84▼ |
| 10/10 19:42 | 1,61 | 4,91▲ | 4,85▲ |
| 10/10 19:15 | 1,61 | 4,90 | 4,83▼ |
Xem thêm · 26 trường hợpThu gọn
| 10/10 18:50 | 1,61 | 4,90▼ | 4,84▼ |
| 10/10 18:24 | 1,61 | 4,92 | 4,87▲ |
| 10/10 17:57 | 1,61▲ | 4,92▼ | 4,85▼ |
| 10/10 17:06 | 1,60 | 4,95▲ | 4,89 |
| 10/10 16:12 | 1,60 | 4,93▼ | 4,89 |
| 10/10 15:46 | 1,60▲ | 4,98▼ | 4,89▼ |
| 10/10 14:53 | 1,55 | 5,04▼ | 5,11▼ |
| 10/10 13:58 | 1,55▼ | 5,05▲ | 5,12▲ |
| 10/10 13:32 | 1,56▲ | 5,04▼ | 5,09▼ |
| 10/10 13:03 | 1,54▼ | 5,09▲ | 5,19▲ |
| 10/10 12:35 | 1,55▼ | 5,08▲ | 5,16▲ |
| 10/10 12:06 | 1,60▼ | 4,91▲ | 4,80▲ |
| 10/10 11:38 | 1,61▲ | 4,87▼ | 4,70▼ |
| 10/10 05:36 | 1,59 | 4,95 | 4,82▲ |
| 10/10 03:21 | 1,59 | 4,95▼ | 4,81 |
| 10/10 01:33 | 1,59 | 4,96▼ | 4,81 |
| 10/10 01:06 | 1,59 | 4,97▼ | 4,81▼ |
| 10/10 00:08 | 1,59▼ | 5,00▲ | 4,82▲ |
| 09/10 22:43 | 1,60 | 4,98▲ | 4,78▼ |
| 09/10 22:17 | 1,60 | 4,95▼ | 4,81 |
| 09/10 17:19 | 1,60 | 4,96▲ | 4,81▲ |
| 09/10 15:48 | 1,60▲ | 4,93▼ | 4,79▼ |
| 09/10 14:50 | 1,59▲ | 4,96▼ | 4,85▼ |
| 08/10 21:13 | 1,58 | 4,99▼ | 4,90 |
| 08/10 18:54 | 1,58▲ | 5,01▲ | 4,90▼ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,57 | 4,95 | 4,98 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,64 | 4,84 | 4,67 |
| Betfair | 1,62 | 4,50 | 4,50 |
| bet365 | 1,60 | 4,50 | 4,75 |
| Marathon | 1,62 | 4,80 | 4,65 |
| 1xBet | 1,66 | 4,92 | 4,78 |
| Betano | 1,67 | 4,80 | 4,60 |
| BetVictor | 1,57 | 4,75 | 4,50 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,00Đội khách +11,93Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,91→2,00Đội khách2,00→1,93
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 23:13 | 2,00▼ | 1,93▲ |
| 10/10 22:45 | 2,03▼ | 1,89 |
| 10/10 22:16 | 2,04▲ | 1,89▼ |
| 10/10 21:50 | 2,01▼ | 1,91 |
| 10/10 21:26 | 2,02▲ | 1,91▼ |
| 10/10 18:50 | 1,95▲ | 1,97▼ |
| 10/10 17:57 | 1,94▲ | 1,98▼ |
| 10/10 16:12 | 1,93 | 1,99▼ |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 10/10 15:46 | 1,93▲ | 2,00▼ |
| 10/10 13:32 | 1,85▲ | 2,07▼ |
| 10/10 13:03 | 1,83 | 2,10▲ |
| 10/10 12:35 | 1,83▼ | 2,09▲ |
| 10/10 12:06 | 1,93▼ | 1,97▲ |
| 10/10 11:38 | 1,97▲ | 1,93▼ |
| 10/10 01:33 | 1,93▲ | 1,98▼ |
| 10/10 00:08 | 1,92▼ | 1,99▲ |
| 09/10 22:43 | 1,93 | 1,98▲ |
| 09/10 17:19 | 1,93▼ | 1,97▲ |
| 09/10 15:48 | 1,94▲ | 1,96▼ |
| 09/10 14:50 | 1,93▲ | 1,98▼ |
| 08/10 21:13 | 1,91▲ | 2,00 |
| 08/10 18:54 | 1,90▼ | 2,00 |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,91 | 2,00 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,00 | 1,93 |
| bet365 | 1,92 | 1,92 |
| Marathon | 1,94 | 1,88 |
| 1xBet | 1,94 | 1,88 |
| Betano | 2,00 | 1,85 |
| BetVictor | 1,86 | 1,81 |
Tài/Xỉu4Tài 42,12Xỉu 41,78Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,25→2,12Xỉu1,68→1,78
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 23:13 | 2,12▼ | 1,78 |
| 10/10 22:45 | Thay đổi mốc · 3.5 → 4 | |
| 10/10 22:45 | 2,13▼ | 1,78▲ |
| 10/10 22:16 | 2,19▲ | 1,74 |
| 10/10 21:50 | 2,18▼ | 1,74▲ |
| 10/10 21:26 | 2,21▲ | 1,72▼ |
| 10/10 20:34 | 2,17▼ | 1,75▲ |
| 10/10 19:15 | 2,18▼ | 1,74 |
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
| 10/10 18:50 | 2,19▲ | 1,74▼ |
| 10/10 17:57 | 2,16▲ | 1,75▼ |
| 10/10 17:06 | 2,14▼ | 1,77▲ |
| 10/10 16:12 | 2,17▲ | 1,75▼ |
| 10/10 15:46 | 2,10▲ | 1,79▼ |
| 10/10 13:32 | 2,07▲ | 1,80▼ |
| 10/10 12:35 | 2,06▼ | 1,81▲ |
| 10/10 12:06 | 2,11▼ | 1,77▲ |
| 10/10 11:38 | 2,12▲ | 1,76▼ |
| 10/10 08:50 | 2,11 | 1,77▼ |
| 10/10 03:21 | 2,11▲ | 1,78 |
| 10/10 01:33 | 2,09▲ | 1,78▼ |
| 09/10 22:43 | 2,08▼ | 1,79▲ |
| 09/10 17:19 | 2,14▼ | 1,75▲ |
| 09/10 15:48 | 2,17 | 1,73▼ |
| 09/10 14:50 | 2,17▲ | 1,74 |
| 08/10 18:54 | 2,16▼ | 1,74▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,25 | 1,68 |
| Nhà cái | Tài 4 | Xỉu 4 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,12 | 1,78 |
| Marathon | 2,10 | 1,67 |
| 1xBet | 2,10 | 1,67 |
| Betano | 2,07 | 1,78 |
| BetVictor | 1,98 | 1,71 |
Cả hai đội ghi bànCó1,29Không3,40Betfair · Nhà cái 6Có1,36→1,29Không3,00→3,40
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 10/10 22:45 | 1,29▼ | 3,40▲ |
| 10/10 15:46 | 1,30▼ | 3,30▲ |
| 10/10 13:58 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 13:58 | 1,33 | 3,10 |
| 10/10 13:32 | Đã đóng | |
| 10/10 12:35 | 1,33▲ | 3,10▼ |
| 10/10 07:24 | 1,30▼ | 3,30▲ |
| 08/10 21:30 | 1,33▲ | 3,10▼ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 08/10 21:07 | 1,30▼ | 3,30▲ |
| 08/10 16:06 | 1,40▲ | 2,80▼ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,36 | 3,00 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,29 | 3,40 |
| bet365 | 1,36 | 3,00 |
| Marathon | 1,33 | 3,04 |
| 1xBet | 1,33 | 3,10 |
| Betano | 1,33 | 3,15 |
| BetVictor | 1,29 | 3,25 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| RB Leipzig Dựa trên 20 trận | Eintracht Frankfurt Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 2H 7B | T · H · B | 7T 7H 6B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 2.10 | Ghi được mỗi trận | 2.25 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +12 | Hiệu số | +15 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 5% |
| 2.11 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.47 (18 trận) |
| 1.57 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.67 (18 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 (19 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (19 trận) |
| 15.4 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.4 (18 trận) |
| 6.1 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 (18 trận) |
| 55% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (18 trận) |
| 5.6 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (18 trận) |
| 1.8 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (18 trận) |
| 9.6 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.6 (18 trận) |
| RB Leipzig Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Eintracht Frankfurt Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 7T 2H 0B | T · H · B | 4T 3H 3B |
| 78% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 2.78 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 0.78 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +18 | Hiệu số | +4 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 2.66 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.70 (9 trận) |
| 1.24 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.48 (9 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 89% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (9 trận) |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (9 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 (9 trận) |
| 18.3 | Số cú sút mỗi trận | 14.6 (9 trận) |
| 8.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.1 (9 trận) |
| 59% | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (9 trận) |
| 6.3 | Phạt góc mỗi trận | 5.7 (9 trận) |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (9 trận) |
| 8.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.1 (9 trận) |
| RB Leipzig Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Eintracht Frankfurt Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 4T 0H 7B | T · H · B | 3T 4H 3B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 2.60 |
| 2.09 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -6 | Hiệu số | +11 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.57 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.24 (9 trận) |
| 1.89 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.85 (9 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.8 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.3 (9 trận) |
| 4.3 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 (9 trận) |
| 51% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (9 trận) |
| 5.0 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.9 (9 trận) |
| 2.0 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (9 trận) |
| 10.8 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.1 (9 trận) |
| RB Leipzig Dựa trên 17 trận | Bundesliga (Đức) | Eintracht Frankfurt Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 18 |
| 10T 2H 5B | T · H · B | 5T 7H 6B |
| 59% | Tỷ lệ thắng | 28% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 39% |
| 2.06 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 1.41 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| +11 | Hiệu số | +0 |
| 24% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 6% |
| 2.16 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.47 |
| 1.48 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.67 |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| 82% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 72% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 16.0 | Số cú sút mỗi trận | 12.4 |
| 6.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | 57% |
| 5.6 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 9.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.6 |
| RB Leipzig Dựa trên 2 trận | Cúp Quốc gia Đức | Eintracht Frankfurt Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +4 | Hiệu số | +11 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| RB Leipzig | Giao hữu câu lạc bộ | Eintracht Frankfurt Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +4 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| RB Leipzig Dựa trên 1 trận | UEFA Champions League | Eintracht Frankfurt |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -3 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 12 trận- Ghi được : Để thủng
- 21 : 15
- Sân nhà
- 5T 1H 1B
- Sân khách
- 1T 2H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
RB Leipzig đã gặp Eintracht Frankfurt tại Bundesliga (Đức) vào 10/10/2026 23:30 UTC+07 tại Red Bull Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số RB Leipzig 6-0 Eintracht Frankfurt.
RB Leipzig đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Eintracht Frankfurt đứng thứ 11.
RB Leipzig thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Eintracht Frankfurt thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 12 lần gặp gần nhất, RB Leipzig thắng 6, Eintracht Frankfurt thắng 3, hòa 3.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.64 · 4.84 · 4.67.
Có 2 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình RB Leipzig có Christopher Nkunku, Antonio Nusa, Rômulo.
Đội hình Eintracht Frankfurt có Ritsu Doan, Can Uzun, Jonathan Burkardt.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Umber Napoli và Frosinone cũng có màn đối đầu tương tự giữa một bên thoát pressing bằng các đường chuyền và một bên đánh thẳng vào khoảng trống bỏ lại phía sau. Ở cả hai trận, mắt xích quan trọng nhất chính là việc người làm bóng phải tìm thấy cầu thủ di chuyển không bóng trước khi hàng thủ đối phương…
Bot AI betsgo_analyze RB Leipzig và Frankfurt sẽ gặp nhau tại Red Bull Arena ở vòng 5 Bundesliga, lúc 01:30 ngày 11 tháng 10 theo giờ Hàn Quốc. Hai đội chỉ cách nhau 1 điểm, nhưng nhiệm vụ của họ dưới thời các HLV mới lại khác nhau. Leipzig cần chứng minh hàng công trên sân nhà có thể hiệu quả trước những đối thủ tầm…
RB Leipzig · Trận trước: Bayer Leverkusen vs RB Leipzig (20/9) · Trận tiếp theo: RB Leipzig vs PSV (14/10)
Eintracht Frankfurt · Trận trước: Eintracht Frankfurt vs Freiburg (19/9) · Trận tiếp theo: Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10)
Các trận Bundesliga (Đức) khác cùng ngày
Các trận Bundesliga (Đức) tuần này
- Freiburg vs Schalke
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Hamburger SV vs Stuttgart
- 1. FC Union Berlin vs Dortmund
- SV Werder Bremen vs Paderborn
- SV Elversberg vs Augsburg
- Schalke vs Mainz
- Bayern Munich vs RB Leipzig
Bài viết mới nhất
- Nhận định FC Cincinnati vs D.C. United (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Betis vs Feyenoord (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Club Brugge K.V. vs RC Lens (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Inter vs Shakhtar Donetsk (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Columbus Crew vs St. Louis City (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Aston Villa vs Viking (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting CP vs LASK (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs RB Leipzig (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Galatasaray S.K. (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Levante (Spain) vs Ath Bilbao (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
- Tokushima vs Vanraure
- Shonan Bellmare vs Iwaki
- F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol
- Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka
- Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe
- Okayama vs Mito
- V-Varen Nagasaki vs Sanfrecce Hiroshima