Ngôn ngữ

RB Leipzig vs Eintracht Frankfurt

Chi tiết trận đấu
Red Bull Arena
RB LeipzigChủ nhà
6 : 0Tỷ số chung cuộc
Eintracht FrankfurtĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 10/10 23:13
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
26GMaarten Vandevoordt
17DRidle Baku
4DWilli Orbán
23DCastello Lukeba
22DDavid Raum
6MEzechiel Banzuzi
21MNeil El Aynaoui
30MAndrija Maksimović
28MChristopher Nkunku
7MAntonio Nusa
40FRômulo
Dự bị 9
39DBenjamin Henrichs
13MNicolas Seiwald
35DMax Finkgräfe
27FTidiam Gomis
20MRocco Reitz
1GØrjan Nyland
3DMaxime Estève
16DLukas Klostermann
10FBrajan Gruda
Huấn luyện viên Martin Demichelis
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GNoah Atubolu
34DNnamdi Collins
4DRobin Koch
3DLilian Brassier
7MAnsgar Knauff
25MRaphael Onyedika
15MNoël Aséko
26MKeita Kosugi
20FRitsu Doan
42FCan Uzun
9FJonathan Burkardt
Dự bị 9
2DElias Baum
11FYounes Ebnoutalib
31MLove Arrhov
8MFarès Chaïbi
40GKauã Santos
5DOtavio
6MOscar Højlund
22DTimothy Chandler
27MMario Götze
Huấn luyện viên Adi Hutter
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
RB LeipzigVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. OuedraogoChấn thương vai
C. BaumgartnerChấn thương đùi
M. GuiuChấn thương gân kheo
Eintracht FrankfurtVắng mặt 2 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
J. MaluzeỐm
M. PimpongChấn thương
J. NgankamChấn thương gân kheo
Tính đến 11/10 07:00

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
6 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
RB Leipzig426
Eintracht Frankfurt000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 1'Bàn thắngEzechiel BanzuziKiến tạo: Neil El Aynaoui
  2. 5'Bàn thắngChristopher NkunkuKiến tạo: Antonio Nusa
  3. 27'Thẻ vàngNeil El Aynaoui
  4. 41'Bàn thắngChristopher Nkunku
  5. 44'Bàn thắngChristopher Nkunku
  6. 46'Thay ngườiYounes EbnoutalibRa sân: Keita Kosugi
  7. 46'Thay ngườiElias BaumRa sân: Robin Koch
  8. 54'Bàn thắngAntonio NusaKiến tạo: Ezechiel Banzuzi
  9. 58'Thay ngườiBenjamin HenrichsRa sân: Ridle Baku
  10. 58'Thay ngườiNicolas SeiwaldRa sân: Neil El Aynaoui
  11. 62'Thẻ vàngElias Baum
  12. 64'Thay ngườiMax FinkgräfeRa sân: Antonio Nusa
  13. 64'Thay ngườiTidiam GomisRa sân: Christopher Nkunku
  14. 73'Thay ngườiRocco ReitzRa sân: Ezechiel Banzuzi
  15. 73'Thay ngườiLove ArrhovRa sân: Ritsu Doan
  16. 73'Thay ngườiFarès ChaïbiRa sân: Noël Aséko
  17. 76'Thẻ vàngAnsgar Knauff
  18. 84'Thẻ vàngRaphael Onyedika
  19. 89'Bàn thắngTidiam GomisKiến tạo: Benjamin Henrichs
Thống kê đội · Cuối trận
47Kiểm soát bóng53
4,03Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,46
20Sút18
10Sút trúng đích9
3Phạt góc6
16Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
434Chuyền bóng486
9Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFWilli Orbán90000008.3
22 · DFDavid Raum90000007.3
23 · DFCastello Lukeba90000007.9
26 · GKMaarten Vandevoordt900000010.0
30 · MFAndrija Maksimović90000006.9
40 · FWRômulo90002007.2
6 · MFEzechiel Banzuzi73114007.9
7 · MFAntonio Nusa64112009.3
28 · MFChristopher Nkunku64304008.6
17 · DFRidle Baku58000007.2
21 · MFNeil El Aynaoui58010107.2
13 · MF · Dự bịNicolas Seiwald32000006.9
39 · DF · Dự bịBenjamin Henrichs32010006.9
27 · FW · Dự bịTidiam Gomis26103007.3
35 · DF · Dự bịMax Finkgräfe26000006.9
20 · MF · Dự bịRocco Reitz17000006.9
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKNoah Atubolu90000005.9
3 · DFLilian Brassier90001006.2
7 · MFAnsgar Knauff90003106.2
9 · FWJonathan Burkardt90003007.3
25 · MFRaphael Onyedika90000105.9
34 · DFNnamdi Collins90000006.2
42 · FWCan Uzun90002008.2
15 · MFNoël Aséko73001006.2
20 · FWRitsu Doan73001006.9
4 · DFRobin Koch45001005.6
26 · MFKeita Kosugi45000006.5
2 · DF · Dự bịElias Baum45000106.2
11 · FW · Dự bịYounes Ebnoutalib45002006.2
8 · MF · Dự bịFarès Chaïbi17000006.9
31 · MF · Dự bịLove Arrhov17000006.9
Tính đến 14/10 22:06

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:13

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,64Hòa4,84Đội khách4,67Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,571,64Hòa4,954,84Đội khách4,984,67
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
10/10 23:131,64▼4,84▲4,67▲
10/10 22:451,664,79▲4,58▼
10/10 22:161,66▲4,76▼4,59▼
10/10 21:501,654,83▲4,63▼
10/10 21:261,65▲4,81▼4,65▼
10/10 20:591,614,914,84▼
10/10 19:421,614,91▲4,85▲
10/10 19:151,614,904,83▼
Xem thêm · 26 trường hợpThu gọn
10/10 18:501,614,90▼4,84▼
10/10 18:241,614,924,87▲
10/10 17:571,61▲4,92▼4,85▼
10/10 17:061,604,95▲4,89
10/10 16:121,604,93▼4,89
10/10 15:461,60▲4,98▼4,89▼
10/10 14:531,555,04▼5,11▼
10/10 13:581,55▼5,05▲5,12▲
10/10 13:321,56▲5,04▼5,09▼
10/10 13:031,54▼5,09▲5,19▲
10/10 12:351,55▼5,08▲5,16▲
10/10 12:061,60▼4,91▲4,80▲
10/10 11:381,61▲4,87▼4,70▼
10/10 05:361,594,954,82▲
10/10 03:211,594,95▼4,81
10/10 01:331,594,96▼4,81
10/10 01:061,594,97▼4,81▼
10/10 00:081,59▼5,00▲4,82▲
09/10 22:431,604,98▲4,78▼
09/10 22:171,604,95▼4,81
09/10 17:191,604,96▲4,81▲
09/10 15:481,60▲4,93▼4,79▼
09/10 14:501,59▲4,96▼4,85▼
08/10 21:131,584,99▼4,90
08/10 18:541,58▲5,01▲4,90▼
07/10 22:01 Đầu tiên1,574,954,98
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,644,844,67
Betfair1,624,504,50
bet3651,604,504,75
Marathon1,624,804,65
1xBet1,664,924,78
Betano1,674,804,60
BetVictor1,574,754,50
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,00Đội khách +11,93Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,912,00Đội khách2,001,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 23:132,00▼1,93▲
10/10 22:452,03▼1,89
10/10 22:162,04▲1,89▼
10/10 21:502,01▼1,91
10/10 21:262,02▲1,91▼
10/10 18:501,95▲1,97▼
10/10 17:571,94▲1,98▼
10/10 16:121,931,99▼
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
10/10 15:461,93▲2,00▼
10/10 13:321,85▲2,07▼
10/10 13:031,832,10▲
10/10 12:351,83▼2,09▲
10/10 12:061,93▼1,97▲
10/10 11:381,97▲1,93▼
10/10 01:331,93▲1,98▼
10/10 00:081,92▼1,99▲
09/10 22:431,931,98▲
09/10 17:191,93▼1,97▲
09/10 15:481,94▲1,96▼
09/10 14:501,93▲1,98▼
08/10 21:131,91▲2,00
08/10 18:541,90▼2,00
07/10 22:01 Đầu tiên1,912,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle2,001,93
bet3651,921,92
Marathon1,941,88
1xBet1,941,88
Betano2,001,85
BetVictor1,861,81
Tài/Xỉu4Tài 42,12Xỉu 41,78Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,252,12Xỉu1,681,78
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 4 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
10/10 23:132,12▼1,78
10/10 22:45Thay đổi mốc · 3.5 → 4
10/10 22:452,13▼1,78▲
10/10 22:162,19▲1,74
10/10 21:502,18▼1,74▲
10/10 21:262,21▲1,72▼
10/10 20:342,17▼1,75▲
10/10 19:152,18▼1,74
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
10/10 18:502,19▲1,74▼
10/10 17:572,16▲1,75▼
10/10 17:062,14▼1,77▲
10/10 16:122,17▲1,75▼
10/10 15:462,10▲1,79▼
10/10 13:322,07▲1,80▼
10/10 12:352,06▼1,81▲
10/10 12:062,11▼1,77▲
10/10 11:382,12▲1,76▼
10/10 08:502,111,77▼
10/10 03:212,11▲1,78
10/10 01:332,09▲1,78▼
09/10 22:432,08▼1,79▲
09/10 17:192,14▼1,75▲
09/10 15:482,171,73▼
09/10 14:502,17▲1,74
08/10 18:542,16▼1,74▲
07/10 22:01 Đầu tiên2,251,68
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 4Xỉu 4
Pinnacle2,121,78
Marathon2,101,67
1xBet2,101,67
Betano2,071,78
BetVictor1,981,71
Cả hai đội ghi bànCó1,29Không3,40Betfair · Nhà cái 6Có1,361,29Không3,003,40
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
10/10 22:451,29▼3,40▲
10/10 15:461,30▼3,30▲
10/10 13:58Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 13:581,333,10
10/10 13:32Đã đóng
10/10 12:351,33▲3,10▼
10/10 07:241,30▼3,30▲
08/10 21:301,33▲3,10▼
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
08/10 21:071,30▼3,30▲
08/10 16:061,40▲2,80▼
07/10 22:01 Đầu tiên1,363,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,293,40
bet3651,363,00
Marathon1,333,04
1xBet1,333,10
Betano1,333,15
BetVictor1,293,25
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
RB LeipzigBTBBTTBTBT11T 2H 7B
Eintracht FrankfurtTHTBHTHBBH7T 7H 6B
RB Leipzig
Dựa trên 20 trận
Eintracht Frankfurt
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 2H 7BT · H · B7T 7H 6B
55%Tỷ lệ thắng35%
10%Tỷ lệ hòa35%
2.10Ghi được mỗi trận2.25
1.50Bị ghi mỗi trận1.50
+12Hiệu số+15
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
15%Tỷ lệ không ghi bàn5%
2.11 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.47 (18 trận)
1.57 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.67 (18 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3 (19 trận)
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (19 trận)
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (19 trận)
15.4 (19 trận)Số cú sút mỗi trận12.4 (18 trận)
6.1 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.9 (18 trận)
55% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình57% (18 trận)
5.6 (19 trận)Phạt góc mỗi trận4.8 (18 trận)
1.8 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (18 trận)
9.6 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.6 (18 trận)
RB Leipzig
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnEintracht Frankfurt
Dựa trên 10 trận
9Trận10
7T 2H 0BT · H · B4T 3H 3B
78%Tỷ lệ thắng40%
22%Tỷ lệ hòa30%
2.78Ghi được mỗi trận1.90
0.78Bị ghi mỗi trận1.50
+18Hiệu số+4
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
2.66Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.70 (9 trận)
1.24Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.48 (9 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
89%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (9 trận)
0.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (9 trận)
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (9 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2 (9 trận)
18.3Số cú sút mỗi trận14.6 (9 trận)
8.1Sút trúng đích mỗi trận6.1 (9 trận)
59%Kiểm soát bóng trung bình57% (9 trận)
6.3Phạt góc mỗi trận5.7 (9 trận)
1.6Thẻ vàng mỗi trận2.1 (9 trận)
8.2Phạm lỗi mỗi trận10.1 (9 trận)
RB Leipzig
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnEintracht Frankfurt
Dựa trên 10 trận
11Trận10
4T 0H 7BT · H · B3T 4H 3B
36%Tỷ lệ thắng30%
0%Tỷ lệ hòa40%
1.55Ghi được mỗi trận2.60
2.09Bị ghi mỗi trận1.50
-6Hiệu số+11
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
27%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.57 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.24 (9 trận)
1.89 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.85 (9 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.8
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
12.8 (10 trận)Số cú sút mỗi trận10.3 (9 trận)
4.3 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.7 (9 trận)
51% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình57% (9 trận)
5.0 (10 trận)Phạt góc mỗi trận3.9 (9 trận)
2.0 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (9 trận)
10.8 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.1 (9 trận)
RB Leipzig
Dựa trên 17 trận
Bundesliga (Đức)Eintracht Frankfurt
Dựa trên 18 trận
17Trận18
10T 2H 5BT · H · B5T 7H 6B
59%Tỷ lệ thắng28%
12%Tỷ lệ hòa39%
2.06Ghi được mỗi trận1.67
1.41Bị ghi mỗi trận1.67
+11Hiệu số+0
24%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
12%Tỷ lệ không ghi bàn6%
2.16Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.47
1.48Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.67
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn78%
82%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn72%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
16.0Số cú sút mỗi trận12.4
6.5Sút trúng đích mỗi trận4.9
56%Kiểm soát bóng trung bình57%
5.6Phạt góc mỗi trận4.8
1.6Thẻ vàng mỗi trận2.0
9.3Phạm lỗi mỗi trận9.6
RB Leipzig
Dựa trên 2 trận
Cúp Quốc gia ĐứcEintracht Frankfurt
Dựa trên 1 trận
2Trận1
1T 0H 1BT · H · B1T 0H 0B
+4Hiệu số+11
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
RB LeipzigGiao hữu câu lạc bộEintracht Frankfurt
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+4
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
RB Leipzig
Dựa trên 1 trận
UEFA Champions LeagueEintracht Frankfurt
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-3Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
BBayer Leverkusen2:0RB Leipzig20/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · BayArenaTRB Leipzig5:0Hamburger SV13/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Red Bull ArenaBComo 19074:1RB Leipzig11/09/2026 02:00 · UEFA Champions League · Stadio Giuseppe SinigagliaBSV Werder Bremen3:1RB Leipzig05/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · WeserstadionTRB Leipzig3:0B. Monchengladbach29/08/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Red Bull Arena
Mùa giải 2025/26
BFreiburg4:1RB Leipzig16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TRB Leipzig2:1St. Pauli09/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BBayer Leverkusen4:1RB Leipzig02/05/2026 23:30 · Bundesliga (Đức)TRB Leipzig3:11. FC Union Berlin25/04/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)TRB Leipzig1:0B. Monchengladbach11/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TRB Leipzig5:0Hoffenheim21/03/2026 02:30 · Bundesliga (Đức)BStuttgart1:0RB Leipzig16/03/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)TRB Leipzig2:1Augsburg07/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)HRB Leipzig2:2Dortmund22/02/2026 00:30 · Bundesliga (Đức)HRB Leipzig2:2VfL Wolfsburg15/02/2026 23:30 · Bundesliga (Đức)BBayern Munich2:0RB Leipzig12/02/2026 02:45 · Cúp Quốc gia Đức
TEintracht Frankfurt4:0Braunschweig02/10/2026 21:00 · Giao hữu câu lạc bộHEintracht Frankfurt2:2Freiburg19/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Deutsche Bank ParkH1. FC Union Berlin3:3Eintracht Frankfurt29/08/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)
Mùa giải 2025/26
HEintracht Frankfurt2:2Stuttgart16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BDortmund3:2Eintracht Frankfurt09/05/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)HAugsburg1:1Eintracht Frankfurt25/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HEintracht Frankfurt2:21. FC Köln05/04/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)BMainz2:1Eintracht Frankfurt22/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)TEintracht Frankfurt1:01. FC Heidenheim14/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)HSt. Pauli0:0Eintracht Frankfurt08/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)TEintracht Frankfurt2:0Freiburg01/03/2026 23:30 · Bundesliga (Đức)BBayern Munich3:2Eintracht Frankfurt21/02/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)TEintracht Frankfurt3:0B. Monchengladbach14/02/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)H1. FC Union Berlin1:1Eintracht Frankfurt07/02/2026 02:30 · Bundesliga (Đức)
Tính đến 18/10 01:25

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 12 trận
6RB Leipzig T
3H
3Eintracht Frankfurt T
3.0Trung bình tổng điểm
RB Leipzig Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
21 : 15
Sân nhà
5T 1H 1B
Sân khách
1T 2H 2B
Tính đến 03/10 23:31