Ngôn ngữ

PSV vs Willem II

Chi tiết trận đấu
Philips Stadion
PSVChủ nhà
00:45Bắt đầu 01/11
Willem IIĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
PSVVắng mặt 0 · Nghi vấn 6 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Alassane PleaChấn thương
Kiliann SildilliaChấn thương
Paul WannerChấn thương
Ricardo PepiChấn thương
Sam LammersChấn thương
Sami OuaissaChấn thương
Willem IIVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Armin CulumChấn thương
Justin HoogmaChấn thương
Kasper BoogaardChấn thương
Thomas Didillon HodlChấn thương
Tính đến 17/10 08:50

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
PSVTất cảWillem II
10Trận8
6Thắng0
2Hòa2
2Thua6
27Bàn thắng7
12Bàn thua23
PSVChủ nhàWillem II
5Trận4
3Thắng0
2Hòa1
0Thua3
14Bàn thắng3
5Bàn thua10
PSVĐội kháchWillem II
5Trận4
3Thắng0
0Hòa1
2Thua3
13Bàn thắng4
7Bàn thua13
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn2
2.70Bàn thắng mỗi trận0.88
1.20Bàn thua mỗi trận2.88
4Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
PSVTất cảWillem II
8Trận8
6Thắng0
1Hòa2
1Thua6
26Bàn thắng7
10Bàn thua23
PSVChủ nhàWillem II
4Trận4
3Thắng0
1Hòa1
0Thua3
13Bàn thắng3
4Bàn thua10
PSVĐội kháchWillem II
4Trận4
3Thắng0
0Hòa1
1Thua3
13Bàn thắng4
6Bàn thua13
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn2
3.25Bàn thắng mỗi trận0.88
1.25Bàn thua mỗi trận2.88
5Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
PSVTất cảWillem II
2Trận—
0Thắng—
1Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
2Bàn thua—
PSVChủ nhàWillem II
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
1Bàn thua—
PSVĐội kháchWillem II
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Eredivisie · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Feyenoord8620+2020TTTTH
2PSV8611+1619TBTTT
3AZ Alkmaar8611+1019BTHTT
4Twente8521+817HTTTH
5Ajax8431+1215HHTTB
6Groningen8422+614TTHHB
7Sittard8422-114HTBTT
8Heerenveen9333+412TBTHB
9G.A. Eagles8251+211HHHHB
10Excelsior9324-211BBHBH
11Nijmegen8233-19HHBHB
12Cambuur8224-88THTHB
13Utrecht8224-118TBTHB
14Sparta Rotterdam8134-76HBBHB
15SC Telstar8134-76HBHBH
16Zwolle8116-154BBBHB
17Den Haag8035-103HHBBH
18Willem II8026-162BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AZ Alkmaar4310+60
—Ajax5131+20
—Cambuur4103-70
—Den Haag3012-40
—Excelsior4103-50
—Feyenoord4220+70
—G.A. Eagles4220+50
—Groningen4211+30
—Heerenveen5212+20
—Nijmegen4022-30
—PSV4310+90
—Sittard4112-40
—Sparta Rotterdam4022-50
—SC Telstar4022-60
—Twente4400+60
—Utrecht4112-60
—Willem II4013-70
—Zwolle4004-120
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AZ Alkmaar4301+40
—Ajax3300+100
—Cambuur4121-10
—Den Haag5023-60
—Excelsior5221+30
—Feyenoord4400+130
—G.A. Eagles4031-30
—Groningen4211+30
—Heerenveen4121+20
—Nijmegen4211+20
—PSV4301+70
—Sittard4310+30
—Sparta Rotterdam4112-20
—SC Telstar4112-10
—Twente4121+20
—Utrecht4112-50
—Willem II4013-90
—Zwolle4112-30
Tính đến 17/10 04:29

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
PSVBTBTHTTTTH13T 3H 4B
Willem IIBBBHBHBBTB9T 3H 8B
PSV
Dựa trên 20 trận
Willem II
Dựa trên 20 trận
20Trận20
13T 3H 4BT · H · B9T 3H 8B
65%Tỷ lệ thắng45%
15%Tỷ lệ hòa15%
2.90Ghi được mỗi trận1.20
1.40Bị ghi mỗi trận1.55
+30Hiệu số-7
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
5%Tỷ lệ không ghi bàn15%
2.29 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.35 (10 trận)
1.39 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.94 (10 trận)
85%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
17.7Số cú sút mỗi trận12.7 (14 trận)
7.4Sút trúng đích mỗi trận3.9 (14 trận)
61%Kiểm soát bóng trung bình41% (14 trận)
6.8Phạt góc mỗi trận4.9 (14 trận)
1.7 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (12 trận)
9.8Phạm lỗi mỗi trận9.2 (14 trận)
PSV
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnWillem II
Dựa trên 11 trận
10Trận11
7T 2H 1BT · H · B4T 2H 5B
70%Tỷ lệ thắng36%
20%Tỷ lệ hòa18%
3.30Ghi được mỗi trận1.18
1.40Bị ghi mỗi trận1.45
+19Hiệu số-3
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
0%Tỷ lệ không ghi bàn27%
2.42Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.40 (5 trận)
1.38Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.68 (5 trận)
90%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
2.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
17.8Số cú sút mỗi trận14.2 (8 trận)
7.2Sút trúng đích mỗi trận4.1 (8 trận)
64%Kiểm soát bóng trung bình44% (8 trận)
6.9Phạt góc mỗi trận5.5 (8 trận)
1.1Thẻ vàng mỗi trận1.9 (7 trận)
9.6Phạm lỗi mỗi trận8.5 (8 trận)
PSV
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnWillem II
Dựa trên 9 trận
10Trận9
6T 1H 3BT · H · B5T 1H 3B
60%Tỷ lệ thắng56%
10%Tỷ lệ hòa11%
2.50Ghi được mỗi trận1.22
1.40Bị ghi mỗi trận1.67
+11Hiệu số-4
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
10%Tỷ lệ không ghi bàn0%
2.13 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.30 (5 trận)
1.39 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.21 (5 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
1.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
17.6Số cú sút mỗi trận10.7 (6 trận)
7.6Sút trúng đích mỗi trận3.7 (6 trận)
58%Kiểm soát bóng trung bình38% (6 trận)
6.8Phạt góc mỗi trận4.0 (6 trận)
2.3 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.8 (5 trận)
9.9Phạm lỗi mỗi trận10.2 (6 trận)
PSV
Dựa trên 18 trận
EredivisieWillem II
Dựa trên 8 trận
18Trận8
13T 2H 3BT · H · B0T 2H 6B
72%Tỷ lệ thắng0%
11%Tỷ lệ hòa25%
3.17Ghi được mỗi trận0.88
1.44Bị ghi mỗi trận2.88
+31Hiệu số-16
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
0%Tỷ lệ không ghi bàn25%
2.45 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.22
1.39 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.15
89%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
89%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
1.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)2.0
18.5Số cú sút mỗi trận11.5
7.8Sút trúng đích mỗi trận2.6
61%Kiểm soát bóng trung bình39%
6.8Phạt góc mỗi trận3.9
1.6 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (6 trận)
9.4Phạm lỗi mỗi trận9.5
PSVEerste DivisieWillem II
Dựa trên 12 trận
—Trận12
—T · H · B9T 1H 2B
—Tỷ lệ thắng75%
—Tỷ lệ hòa8%
—Ghi được mỗi trận1.42
—Bị ghi mỗi trận0.67
—Hiệu số+9
—Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
—Tỷ lệ không ghi bàn8%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn42%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn42%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
—Số cú sút mỗi trận14.3 (6 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận5.7 (6 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình44% (6 trận)
—Phạt góc mỗi trận6.2 (6 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.5 (6 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận8.8 (6 trận)
PSV
Dựa trên 2 trận
UEFA Champions LeagueWillem II
2Trận—
0T 1H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 17/10 06:22

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK32Matej Kovar100090 phút7.37
GK1Nick Olij-----
GK41Khadim Ngom-----
GK51Tijn Smolenaars-----
DF4Armando Obispo100186 phút7.09
DF8Sergino Dest93290 phút7.36
DF17Junior Mauro91286 phút7.19
DF6Ryan Flamingo91057 phút6.97
DF2Lutsharel Geertruida61172 phút7.25
DF3Yarek Gasiorowski40014 phút6.67
DF25Kiliann Sildillia2006 phút6.20
DF4Fabian Merien-----
MF20Guus Til105085 phút7.00
MF24Kodai Sano91083 phút7.19
MF21Sven Mijnans94153 phút6.91
MF10Paul Wanner80262 phút6.95
MF31Noah Fernandez61058 phút7.15
MF18Filip Kostic50040 phút6.78
MF35Ayoni Santos3007 phút6.75
MF42Shuryjano Cornecion10010 phút6.50
MF6Wout Willemsen-----
MF10Jim Koller-----
FW7Ruben van Bommel102271 phút7.05
FW5Ivan Perisic102169 phút7.30
FW9Ricardo Pepi83065 phút6.65
FW19Esmir Bajraktarevic51238 phút6.96
FW37Amir Bouhamdi50233 phút6.76
FW27Dennis Man30018 phút6.40
FW14Alassane Plea10122 phút6.70
FW23Mikkel Bro Hansen10011 phút6.50
FW9Austyn Jones-----
FW10Sam Lammers-----
FW25Sami Ouaissa-----
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK26Maxime Delanghe50090 phút6.70
GK31Karst de Leeuw20090 phút7.45
GK1T. Didillon Hodl10068 phút6.90
GK21Wouter van der Steen10022 phút6.70
GK41Tygo Kotte-----
DF3Finn Stam80090 phút6.61
DF24Nathan Tjoe a On80283 phút6.51
DF5Hidde ter Avest70176 phút6.64
DF83Mats Lemmens70025 phút6.48
DF2Alessandro Ciranni61040 phút6.53
DF23Maxim Dekker50080 phút6.58
DF4Justin Hoogma30075 phút6.23
DF15Amine Et Taibi30020 phút6.27
DF14Jens Mathijsen-----
MF19Uriel van Aalst81290 phút6.65
MF6Calvin Twigt60189 phút6.87
MF8Kasper Boogaard50070 phút6.52
MF52Tonny Vilhena50063 phút6.76
MF32Vito van Crooij20150 phút6.75
MF18Anass Zarrouk10018 phút6.50
MF40Divano Iglesias1001 phút—
MF48Julian van Esdonk1001 phút—
MF49Ismael Mouhoul1001 phút—
MF10Thijs Muller-----
MF10Jari Schuurman-----
MF11Armin Culum-----
MF45Sebas Wermenbol-----
FW9Devin Haen83090 phút6.94
FW7Jaden Slory81083 phút6.65
FW50Eser Gurbuz70050 phút6.64
FW22Per van Loon60054 phút6.43
FW28Thomas Verheydt61012 phút6.83
FW17Chidozie Obi40011 phút6.42
FW44Luca Maal-----
Tính đến 17/10 08:50

Huấn luyện viên

PSVHuấn luyện viên Peter Bosz
Willem IIHuấn luyện viên John Stegeman
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:50

Các trận tiếp theo