[Eredivisie Hà Lan 2026-27] ADO Den Haag vs PSV Eindhoven: Nhận định và dự đoán trước trận Bóng lăn lúc 21:30 ngày 17 tháng 10 (giờ Việt Nam)
Den Haag vs PSV
Đội hình · Vắng mặt
| L. ReischlChấn thương háng |
| M. HokkeTreo giò vì thẻ đỏ |
| Cameron PeupionChấn thương |
| D. BaranyChấn thương đùi |
| A. NagaloChấn thương |
| A. PleaPhẫu thuật |
| J. SchoutenChấn thương đầu gối |
| K. SildilliaPhẫu thuật |
| P. WannerChấn thương bàn chân |
| R. PepiChấn thương |
| S. LammersThiếu thể lực thi đấu |
| S. OuaissaChấn thương cơ |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 17:49Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà8,56▲Hòa6,85▼Đội khách1,28▼Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà8,40→8,56Hòa6,75→6,85Đội khách1,26→1,28
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 17:49 | 8,56▲ | 6,85▼ | 1,28 |
| 17/10 17:18 | 8,50 | 6,87▲ | 1,28 |
| 17/10 16:45 | 8,50▼ | 6,86▼ | 1,28 |
| 17/10 16:13 | 8,52▲ | 6,88▲ | 1,28 |
| 17/10 15:41 | 8,48▲ | 6,85▲ | 1,28 |
| 17/10 15:10 | 8,44▲ | 6,81▲ | 1,28▼ |
| 17/10 14:36 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 17/10 14:36 | 8,31▼ | 6,70▼ | 1,29▲ |
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
| 17/10 14:05 | Tạm dừng | ||
| 17/10 13:32 | 8,47▲ | 6,89▲ | 1,28▼ |
| 17/10 13:02 | 8,19▼ | 6,86▼ | 1,29 |
| 17/10 12:29 | 8,21▲ | 6,90 | 1,29 |
| 17/10 10:50 | 8,17▼ | 6,90▼ | 1,29▲ |
| 17/10 10:17 | 8,53▲ | 7,06▲ | 1,27 |
| 17/10 09:44 | 8,41▼ | 6,98▼ | 1,27 |
| 17/10 09:11 | 8,43▲ | 7,00 | 1,27 |
| 17/10 05:16 | 8,36▲ | 7,00▲ | 1,27 |
| 17/10 03:34 | 8,29▲ | 6,98▲ | 1,27▼ |
| 17/10 00:12 | 8,08▲ | 6,87▲ | 1,28 |
| 16/10 22:03 | 8,05▲ | 6,83▲ | 1,28▲ |
| 16/10 21:29 | 7,85▼ | 6,70▼ | 1,27 |
| 16/10 20:57 | 7,87▲ | 6,72▲ | 1,27▼ |
| 16/10 19:55 | 7,79▼ | 6,63▼ | 1,28▲ |
| 16/10 19:21 | 7,89▲ | 6,68▲ | 1,27▼ |
| 16/10 15:16 | 7,81▼ | 6,60▼ | 1,28▲ |
| 16/10 11:37 | 7,99▼ | 6,68▼ | 1,27▲ |
| 16/10 06:33 | 8,57▲ | 6,91▲ | 1,25 |
| 15/10 19:28 | 8,48▲ | 6,84▲ | 1,25▼ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 8,40 | 6,75 | 1,26 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 8,56▲ | 6,85▼ | 1,28▼ |
| bet365 | 7,50▼ | 6,25▼ | 1,30▲ |
| Marathon | 8,80▲ | 6,20▲ | 1,25▼ |
| 1xBet | 9,40▲ | 6,62▲ | 1,27▼ |
| BetVictor | 9,00▲ | 6,50 | 1,25▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.52,16▲Đội khách -1.51,75▼Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,22→2,16Đội khách1,67→1,75
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 17:49 | 2,16▲ | 1,75▼ |
| 17/10 16:45 | 2,15▼ | 1,76▲ |
| 17/10 15:41 | 2,16▲ | 1,75▼ |
| 17/10 15:10 | 2,14▲ | 1,76▼ |
| 17/10 14:36 | Thay đổi mốc · 2 → 1.5 | |
| 17/10 14:36 | 2,12▼ | 1,78▲ |
| 17/10 14:05 | Tạm dừng | |
| 17/10 13:32 | 2,18▲ | 1,74▼ |
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
| 17/10 13:02 | 2,17▼ | 1,75▲ |
| 17/10 10:50 | 2,18▼ | 1,74▲ |
| 17/10 10:17 | 2,24▲ | 1,70▲ |
| 17/10 05:16 | 2,23▲ | 1,69▼ |
| 17/10 03:34 | 2,22▲ | 1,70▼ |
| 17/10 00:12 | 2,19▲ | 1,72 |
| 16/10 22:03 | 2,18 | 1,72▲ |
| 16/10 21:29 | 2,18▼ | 1,71▲ |
| 16/10 20:57 | 2,19▲ | 1,70▼ |
| 16/10 19:55 | 2,16▼ | 1,72▲ |
| 16/10 19:21 | 2,18▲ | 1,71▼ |
| 16/10 15:16 | 2,16▼ | 1,72▲ |
| 16/10 11:37 | 2,19▼ | 1,70▲ |
| 16/10 07:05 | Tạm dừng | |
| 16/10 06:33 | 2,26▲ | Tạm dừng |
| 15/10 19:28 | Tạm dừng | |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 2,22 | 1,67 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,16▲ | 1,75▼ |
| Marathon | 1,99▼ | 1,66▲ |
| 1xBet | 2,11▼ | 1,76▲ |
| BetVictor | 2,04▼ | 1,67▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| bet365 | Tạm dừng | Tạm dừng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Tài/Xỉu4Tài 42,15▼Xỉu 41,75▲Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,99→2,15Xỉu1,84→1,75
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 17:49 | 2,15 | 1,75▲ |
| 17/10 17:18 | Thay đổi mốc · 3.5 → 4 | |
| 17/10 17:18 | 2,15▼ | 1,74▲ |
| 17/10 16:45 | 2,23▲ | 1,70▼ |
| 17/10 15:41 | 2,16▼ | 1,74▲ |
| 17/10 15:10 | 2,19▼ | 1,72▲ |
| 17/10 14:36 | 2,21▲ | 1,70▼ |
| 17/10 14:05 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 17/10 13:32 | 2,05▲ | 1,81▼ |
| 17/10 13:02 | 1,99▲ | 1,88▼ |
| 17/10 10:50 | 1,96▲ | 1,91▼ |
| 17/10 09:44 | 1,93▲ | 1,93 |
| 17/10 03:34 | 1,92▼ | 1,93▲ |
| 17/10 00:12 | 1,94▲ | 1,91▼ |
| 16/10 22:03 | 1,93▲ | 1,92▼ |
| 16/10 20:57 | 1,90▼ | 1,93▲ |
| 16/10 19:55 | 1,95▲ | 1,88▼ |
| 16/10 19:21 | 1,94▼ | 1,89▲ |
| 16/10 15:16 | 1,95▲ | 1,88▼ |
| 16/10 11:37 | 1,93 | 1,90▼ |
| 16/10 10:09 | 1,93▲ | 1,91▲ |
| 15/10 19:28 | 1,92▼ | 1,90▲ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 1,99 | 1,84 |
| Nhà cái | Tài 4 | Xỉu 4 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,15▼ | 1,75▲ |
| Marathon | 2,06▲ | 1,63▼ |
| 1xBet | 2,06▲ | 1,63▼ |
| BetVictor | 1,97▼ | 1,72▲ |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó1,57▲Không2,25▼bet365 · Nhà cái 4Có1,50→1,57Không2,50→2,25
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 17/10 17:49 | 1,57▲ | 2,25▼ |
| 17/10 04:42 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 17/10 04:42 | 1,50 | 2,50 |
| 17/10 04:09 | Tạm dừng | |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 1,50 | 2,50 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,57▲ | 2,25▼ |
| Marathon | 1,52▲ | 2,33▼ |
| 1xBet | 1,52▲ | 2,37▼ |
| BetVictor | 1,47▲ | 2,50▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 39 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0 | 6,90 | 1,04 | Marathon |
| 0.25 | 4,60 | 1,13 | Marathon |
| 0.75 | 3,54 | 1,32 | Pinnacle |
| 1 | 3,14 | 1,38 | Pinnacle |
| 1.25 | 2,51 | 1,57 | Pinnacle |
| 1.5 Mốc chính | 2,16 | 1,75 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,95 | 1,93 | Pinnacle |
| 2 | 1,74 | 2,19 | Pinnacle |
| 2.25 | 1,60 | 2,44 | Pinnacle |
| 2.5 | 1,50 | 2,69 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,38 | 3,19 | Pinnacle |
| 3 | 1,19 | 3,80 | Marathon |
| 3.25 | 1,16 | 4,10 | Marathon |
| 3.5 | 1,14 | 4,45 | Marathon |
| 3.75 | 1,08 | 5,55 | Marathon |
| 4 | 1,02 | 7,70 | Marathon |
| 4.5 | 1,01 | 8,40 | Marathon |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,01 | 26,00 | bet365 |
| 1.5 | 1,07 | 9,00 | bet365 |
| 2 | 1,04 | 6,90 | Marathon |
| 2.5 | 1,27 | 3,90 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,27 | 3,14 | Marathon |
| 3 | 1,33 | 2,81 | Marathon |
| 3.25 | 1,55 | 2,52 | Pinnacle |
| 3.5 | 1,73 | 2,17 | Pinnacle |
| 3.75 | 1,90 | 1,97 | Pinnacle |
| 4 Mốc chính | 2,15 | 1,75 | Pinnacle |
| 4.25 | 2,40 | 1,60 | Pinnacle |
| 4.5 | 2,64 | 1,50 | Pinnacle |
| 4.75 | 2,92 | 1,33 | Marathon |
| 5 | 3,65 | 1,21 | Marathon |
| 5.25 | 3,95 | 1,17 | Marathon |
| 5.5 | 4,52 | 1,21 | Pinnacle |
| 5.75 | 5,25 | 1,09 | Marathon |
| 6 | 7,10 | 1,04 | Marathon |
| 6.25 | 7,40 | 1,03 | Marathon |
| 6.5 | 8,00 | 1,08 | bet365 |
| 7.5 | 17,00 | 1,02 | bet365 |
| 8.5 | 29,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Den Haag | Tất cả | PSV |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 0 | Thắng | 6 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 5 | Thua | 2 |
| 9 | Bàn thắng | 27 |
| 19 | Bàn thua | 12 |
| Den Haag | Chủ nhà | PSV |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 14 |
| 8 | Bàn thua | 5 |
| Den Haag | Đội khách | PSV |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 2 |
| 5 | Bàn thắng | 13 |
| 11 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.12 | Bàn thắng mỗi trận | 2.70 |
| 2.38 | Bàn thua mỗi trận | 1.20 |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Den Haag | Tất cả | PSV |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 0 | Thắng | 6 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 5 | Thua | 1 |
| 9 | Bàn thắng | 26 |
| 19 | Bàn thua | 10 |
| Den Haag | Chủ nhà | PSV |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 13 |
| 8 | Bàn thua | 4 |
| Den Haag | Đội khách | PSV |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 13 |
| 11 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.12 | Bàn thắng mỗi trận | 3.25 |
| 2.38 | Bàn thua mỗi trận | 1.25 |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Den Haag | Tất cả | PSV |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Den Haag | Chủ nhà | PSV |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Den Haag | Đội khách | PSV |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Feyenoord | 8 | 6 | 2 | 0 | +20 | 20 | TTTTH |
| 2 | PSV | 8 | 6 | 1 | 1 | +16 | 19 | TBTTT |
| 3 | AZ Alkmaar | 8 | 6 | 1 | 1 | +10 | 19 | BTHTT |
| 4 | Twente | 8 | 5 | 2 | 1 | +8 | 17 | HTTTH |
| 5 | Ajax | 8 | 4 | 3 | 1 | +12 | 15 | HHTTB |
| 6 | Groningen | 8 | 4 | 2 | 2 | +6 | 14 | TTHHB |
| 7 | Sittard | 8 | 4 | 2 | 2 | -1 | 14 | HTBTT |
| 8 | Heerenveen | 9 | 3 | 3 | 3 | +4 | 12 | TBTHB |
| 9 | G.A. Eagles | 8 | 2 | 5 | 1 | +2 | 11 | HHHHB |
| 10 | Excelsior | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | BBHBH |
| 11 | Nijmegen | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | HHBHB |
| 12 | Cambuur | 8 | 2 | 2 | 4 | -8 | 8 | THTHB |
| 13 | Utrecht | 8 | 2 | 2 | 4 | -11 | 8 | TBTHB |
| 14 | Sparta Rotterdam | 8 | 1 | 3 | 4 | -7 | 6 | HBBHB |
| 15 | SC Telstar | 8 | 1 | 3 | 4 | -7 | 6 | HBHBH |
| 16 | Zwolle | 8 | 1 | 1 | 6 | -15 | 4 | BBBHB |
| 17 | Den Haag | 8 | 0 | 3 | 5 | -10 | 3 | HHBBH |
| 18 | Willem II | 8 | 0 | 2 | 6 | -16 | 2 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AZ Alkmaar | 4 | 3 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Ajax | 5 | 1 | 3 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Cambuur | 4 | 1 | 0 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Den Haag | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Excelsior | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Feyenoord | 4 | 2 | 2 | 0 | +7 | 0 | |
| — | G.A. Eagles | 4 | 2 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Groningen | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Heerenveen | 5 | 2 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Nijmegen | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | PSV | 4 | 3 | 1 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Sittard | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Sparta Rotterdam | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 0 | |
| — | SC Telstar | 4 | 0 | 2 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Twente | 4 | 4 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Utrecht | 4 | 1 | 1 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Willem II | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Zwolle | 4 | 0 | 0 | 4 | -12 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AZ Alkmaar | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Ajax | 3 | 3 | 0 | 0 | +10 | 0 | |
| — | Cambuur | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Den Haag | 5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Excelsior | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Feyenoord | 4 | 4 | 0 | 0 | +13 | 0 | |
| — | G.A. Eagles | 4 | 0 | 3 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Groningen | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Heerenveen | 4 | 1 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Nijmegen | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | PSV | 4 | 3 | 0 | 1 | +7 | 0 | |
| — | Sittard | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sparta Rotterdam | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | SC Telstar | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Twente | 4 | 1 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Utrecht | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Willem II | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Zwolle | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Den Haag Dựa trên 20 trận | PSV Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 3H 7B | T · H · B | 13T 3H 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 2.90 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +7 | Hiệu số | +30 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 5% |
| 1.42 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.31 (18 trận) |
| 1.45 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.41 (18 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 85% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 14.4 | Số cú sút mỗi trận | 18.3 (19 trận) |
| 5.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 7.7 (19 trận) |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 61% (19 trận) |
| 5.0 | Phạt góc mỗi trận | 7.0 (19 trận) |
| 1.7 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (18 trận) |
| 14.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.5 (19 trận) |
| Den Haag Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | PSV Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 5T 1H 2B | T · H · B | 7T 2H 1B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.38 | Ghi được mỗi trận | 3.30 |
| 1.38 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +8 | Hiệu số | +19 |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.85 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.42 |
| 1.08 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.38 |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 90% |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 2.1 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 17.6 | Số cú sút mỗi trận | 17.8 |
| 6.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 7.2 |
| 60% | Kiểm soát bóng trung bình | 64% |
| 5.6 | Phạt góc mỗi trận | 6.9 |
| 1.4 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 |
| 16.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.6 |
| Den Haag Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | PSV Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 5T 2H 5B | T · H · B | 6T 1H 3B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 2.50 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| -1 | Hiệu số | +11 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.18 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.17 (8 trận) |
| 1.66 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.45 (8 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.4 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.3 | Số cú sút mỗi trận | 18.8 (9 trận) |
| 4.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 8.2 (9 trận) |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (9 trận) |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | 7.1 (9 trận) |
| 1.9 (11 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (8 trận) |
| 13.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.4 (9 trận) |
| Den Haag Dựa trên 8 trận | Eredivisie | PSV Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 18 |
| 0T 3H 5B | T · H · B | 13T 2H 3B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 72% |
| 38% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.12 | Ghi được mỗi trận | 3.17 |
| 2.38 | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| -10 | Hiệu số | +31 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 0.91 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.49 (16 trận) |
| 1.95 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.42 (16 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 89% |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 89% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.4 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.7 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 10.8 | Số cú sút mỗi trận | 19.2 (17 trận) |
| 3.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 8.2 (17 trận) |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 62% (17 trận) |
| 3.5 | Phạt góc mỗi trận | 6.9 (17 trận) |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (16 trận) |
| 13.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.1 (17 trận) |
| Den Haag Dựa trên 12 trận | Eerste Divisie | PSV |
|---|---|---|
| 12 | Trận | — |
| 10T 0H 2B | T · H · B | — |
| 83% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.08 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +17 | Hiệu số | — |
| 42% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.87 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.01 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 42% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 16.9 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 6.7 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 58% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 6.1 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.8 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 15.4 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Den Haag | UEFA Champions League | PSV Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 1H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 1 : 3
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Den Haag gặp PSV tại Eredivisie vào 17/10/2026 21:30 UTC+07 tại WerkTalent Stadion.
Den Haag đứng thứ 17 trên bảng xếp hạng, PSV đứng thứ 2.
Den Haag thắng 0, hòa 3, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
PSV thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Den Haag thắng 0, PSV thắng 1, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 8.56 · 6.85 · 1.28.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze ADO Den Haag sẽ tiếp PSV Eindhoven lúc 21:30 ngày 17 tháng 10 (giờ Việt Nam) tại sân vận động WerkTalent trong khuôn khổ vòng 9 Eredivisie. Một bên là ADO Den Haag vẫn chờ chiến thắng đầu tiên của mùa giải, bên kia là PSV Eindhoven đang bám sát đội đầu bảng Feyenoord với cách biệt 1 điểm.
Den Haag · Trận trước: SC Telstar vs Den Haag (11/10) · Trận tiếp theo: Den Haag vs Heerenveen (25/10)
PSV · Trận trước: RB Leipzig vs PSV (14/10) · Trận tiếp theo: F.C. Porto vs PSV (21/10)
Các trận Eredivisie khác cùng ngày
Các trận Eredivisie tuần này
- SC Telstar vs Feyenoord
- Sparta Rotterdam vs Willem II
- Zwolle vs G.A. Eagles
- Cambuur vs AZ Alkmaar
- Groningen vs Ajax
- Twente vs Utrecht
- Nijmegen vs Sittard
- G.A. Eagles vs SC Telstar
- Utrecht vs Zwolle
Bài viết mới nhất
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Everton vs Chelsea
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- I. Swiatek vs M. Chwalinska
- Middlesbrough vs Cardiff
- Millwall vs Lincoln
- Bury vs Harrogate
- Watford vs Charlton
- Jiangsu Dragons vs Fujian
- Sichuan vs Tianjin
- Yunnan Yukun vs Chongqing Tonglianglong
- Ningbo Rockets vs Beijing Royal Fighters
- Zhejiang Guangsha vs Shanxi Zhongyu
- Qingdao Hainiu vs Liaoning Tieren
- HamKam vs Bodo/Glimt
- Metz vs Sochaux