Ludwigsburg vs Bonn
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| T. Rutherford | ||
| E. Hughes | ||
| D. Perry | ||
| P. Cartier | ||
| J. Baumer |
| Y. Polas Bartolo | ||
| J. Kier | ||
| J. Wohlfarth-Bottermann | ||
| M. Dongmo | ||
| D. Joplin | ||
| I. Leggett |
| M. Kessens | ||
| J. Garrett | ||
| G. Murphy | ||
| J. Aminu | ||
| M. Foster |
| L. Kratzer | ||
| P. Heckmann | ||
| M. Jostmann | ||
| A. Kovacevic | ||
| J. Wright | ||
| A. Comithier |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 84 : 68
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Ludwigsburg | 17 | 26 | 19 | 22 | 84 |
| Bonn | 14 | 15 | 25 | 14 | 68 |
| Hai đội | 31 | 41 | 44 | 36 | 152 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:53Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,34Đội khách1,62Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,27→2,34Đội khách1,64→1,62
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 25/10 00:53 | 2,34▲ | 1,62▼ |
| 24/10 19:37 | 2,32▲ | 1,63▲ |
| 24/10 05:00 | 2,30▲ | 1,62▼ |
| 24/10 03:24 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 24/10 03:24 Đầu tiên | 2,27 | 1,64 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,34 | 1,62 |
| Betfair | 2,38 | 1,57 |
| bet365 | 2,40 | 1,55 |
| Marathon | 2,39 | 1,60 |
| 1xBet | 2,35 | 1,62 |
| Betano | 2,30 | 1,60 |
| BetVictor | 2,25 | 1,55 |
Kèo chấp châu Á3.5Chủ nhà +3.51,89Đội khách -3.51,93Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,85→1,89Đội khách1,93→1,93
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 25/10 00:53 | 1,89▲ | 1,93▼ |
| 24/10 19:37 | 1,88▲ | 1,95▲ |
| 24/10 16:36 | 1,86▼ | 1,93 |
| 24/10 05:00 | Thay đổi mốc · 3 → 3.5 | |
| 24/10 05:00 | 1,87▲ | 1,93 |
| 24/10 03:24 Đầu tiên | 1,85 | 1,93 |
| Nhà cái | Chủ nhà +3.5 | Đội khách -3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,89 | 1,93 |
| Betfair | 1,80 | 1,91 |
| bet365 | 1,86 | 1,86 |
| Marathon | 1,89 | 1,91 |
| 1xBet | 1,88 | 1,96 |
| Betano | 1,87 | 1,87 |
| BetVictor | 1,85 | 1,85 |
Tài/Xỉu164.5Tài 164.51,91Xỉu 164.51,93Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,73→1,91Xỉu2,11→1,93
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 25/10 00:53 | Thay đổi mốc · 165 → 164.5 | |
| 25/10 00:53 | 1,91▲ | 1,93▼ |
| 24/10 19:37 | 1,88▲ | 1,95▲ |
| 24/10 16:36 | 1,85▲ | 1,94▼ |
| 24/10 15:04 | 1,74▲ | 2,09▼ |
| 24/10 03:24 Đầu tiên | 1,73 | 2,11 |
| Nhà cái | Tài 164.5 | Xỉu 164.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,93 |
| bet365 | 1,74 | 1,95 |
| Marathon | 1,85 | 1,95 |
| 1xBet | 1,84 | 1,92 |
| Betano | 1,80 | 1,95 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Ludwigsburg | Tất cả | Bonn |
|---|---|---|
| 4 | Hạng | 9 |
| 6 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 3 |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 532 | Ghi được | 512 |
| 520 | Bị ghi | 485 |
| 88.67 | Ghi được mỗi trận | 85.33 |
| 86.67 | Bị ghi mỗi trận | 80.83 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +146 | |
| 2 | Trier | 6 | 5 | 1 | .833 | +73 | |
| 3 | Syntainics MBC | 6 | 4 | 2 | .667 | +28 | |
| 4 | Ludwigsburg | 6 | 4 | 2 | .667 | +12 | |
| 5 | Frankfurt | 4 | 3 | 1 | .750 | +17 | |
| 6 | Basketball Braunschweig | 5 | 3 | 2 | .600 | -8 | |
| 7 | Wurzburg | 5 | 3 | 2 | .600 | -8 | |
| 8 | Rostock | 6 | 3 | 3 | .500 | +47 | |
| 9 | Bonn | 6 | 3 | 3 | .500 | +27 | |
| 10 | Bamberg | 6 | 3 | 3 | .500 | +12 | |
| 11 | Alba Berlin | 6 | 3 | 3 | .500 | -35 | |
| 12 | Oldenburg | 6 | 3 | 3 | .500 | -47 | |
| 13 | Jena | 5 | 2 | 3 | .400 | -61 | |
| 14 | Ulm | 6 | 2 | 4 | .333 | -37 | |
| 15 | Phoenix Hagen | 6 | 2 | 4 | .333 | -7 | |
| 16 | Hamburg | 6 | 1 | 5 | .167 | -58 | |
| 17 | Vechta | 6 | 1 | 5 | .167 | -71 | |
| 18 | Chemnitz | 6 | 1 | 5 | .167 | -30 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Ludwigsburg Dựa trên 20 trận | Bonn Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 10T 10B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 83.40 | Ghi được mỗi trận | 78.50 |
| 85.40 | Bị ghi mỗi trận | 78.10 |
| -40 | Hiệu số | +8 |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | 115 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 54 |
| 20.7 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.6 (14 trận) |
| 21.6 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.1 (14 trận) |
| 20.9 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.9 (14 trận) |
| 21.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.4 (14 trận) |
| 42.2 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.7 (14 trận) |
| 42.8 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.3 (14 trận) |
| 168.8 | Tổng điểm trung bình | 156.6 |
| 1/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/14 trận |
| 34.8 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.9 (15 trận) |
| 15.4 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.3 (15 trận) |
| 37% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (15 trận) |
| 72% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (15 trận) |
| 46% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (15 trận) |
| 59% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (15 trận) |
| 16.3 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.8 (15 trận) |
| 6.2 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.7 (15 trận) |
| 2.1 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (15 trận) |
| Ludwigsburg Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Bonn Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 5T 4B | T · B | 7T 3B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 80.22 | Ghi được mỗi trận | 80.40 |
| 78.44 | Bị ghi mỗi trận | 73.90 |
| +16 | Hiệu số | +65 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 115 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 54 |
| 18.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.3 (6 trận) |
| 24.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.8 (6 trận) |
| 20.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.7 (6 trận) |
| 18.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.5 (6 trận) |
| 42.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.2 (6 trận) |
| 39.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.2 (6 trận) |
| 158.7 | Tổng điểm trung bình | 154.3 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 35.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.6 (7 trận) |
| 14.5 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.7 (7 trận) |
| 28% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (7 trận) |
| 74% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (7 trận) |
| 44% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (7 trận) |
| 54% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (7 trận) |
| 14.7 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.9 (7 trận) |
| 6.8 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.7 (7 trận) |
| 2.7 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (7 trận) |
| Ludwigsburg Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Bonn Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 4T 7B | T · B | 3T 7B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 86.00 | Ghi được mỗi trận | 76.60 |
| 91.09 | Bị ghi mỗi trận | 82.30 |
| -56 | Hiệu số | -57 |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | 87 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 23.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.2 (8 trận) |
| 18.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.6 (8 trận) |
| 21.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.5 (8 trận) |
| 25.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.6 (8 trận) |
| 41.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 36.9 (8 trận) |
| 46.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.1 (8 trận) |
| 177.1 | Tổng điểm trung bình | 158.9 |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 34.2 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.5 (8 trận) |
| 16.3 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.0 (8 trận) |
| 43% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (8 trận) |
| 72% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (8 trận) |
| 47% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (8 trận) |
| 62% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (8 trận) |
| 18.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.6 (8 trận) |
| 5.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.5 (8 trận) |
| 1.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.5 (8 trận) |
| Ludwigsburg Dựa trên 18 trận | BBL (Đức) | Bonn Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 17 |
| 8T 10B | T · B | 8T 9B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 47% |
| 83.22 | Ghi được mỗi trận | 79.00 |
| 86.67 | Bị ghi mỗi trận | 79.47 |
| -62 | Hiệu số | -8 |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | 115 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 54 |
| 20.6 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.2 (12 trận) |
| 21.0 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.5 (12 trận) |
| 21.8 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.2 (12 trận) |
| 22.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.2 (12 trận) |
| 41.6 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.7 (12 trận) |
| 44.5 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.4 (12 trận) |
| 169.9 | Tổng điểm trung bình | 158.5 |
| 1/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 34.8 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.6 (12 trận) |
| 15.8 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.8 (12 trận) |
| 37% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (12 trận) |
| 72% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (12 trận) |
| 46% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (12 trận) |
| 59% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (12 trận) |
| 16.5 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.7 (12 trận) |
| 6.3 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.6 (12 trận) |
| 2.3 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (12 trận) |
| Ludwigsburg Dựa trên 2 trận | Cúp Đức | Bonn Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 1B | T · B | 1T 0B |
| +22 | Hiệu số | +14 |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Ludwigsburg | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Bonn Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 1T 1B |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 16 trận- Ghi được : Để thủng
- 1242 : 1342
- Sân nhà
- 2T 0H 5B
- Sân khách
- 2T 0H 7B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Ludwigsburg đã gặp Bonn tại BBL (Đức) vào 25/10/2026 01:00 UTC+07 tại Arena Ludwigsburg.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Ludwigsburg 84-68 Bonn.
Ludwigsburg đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Bonn đứng thứ 9.
Ludwigsburg thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Bonn thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 16 lần gặp gần nhất, Ludwigsburg thắng 4, Bonn thắng 12, hòa 0.
Đội hình Ludwigsburg có D. Perry, P. Cartier, J. Baumer.
Đội hình Bonn có G. Murphy, J. Aminu, M. Foster.
Ludwigsburg · Trận trước: Basketball Braunschweig vs Ludwigsburg (11/10) · Trận tiếp theo: Chemnitz vs Ludwigsburg (1/11)
Bonn · Trận trước: Bonn vs Jena (10/10) · Trận tiếp theo: Bonn vs Alba Berlin (2/11)
Các trận BBL (Đức) khác cùng ngày
Các trận BBL (Đức) tuần này
- Bayern vs Hamburg
- Alba Berlin vs Ulm
- Wurzburg vs Chemnitz
- Jena vs Frankfurt
- Phoenix Hagen vs Vechta
- Basketball Braunschweig vs Wurzburg
- Ulm vs Oldenburg
Bài viết mới nhất
- Nhận định Samsung Lions vs Kia Tigers và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Daejeon vs Vissel Kobe và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kyoto vs Newcastle Jets (Australia) và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Công an Hà Nội và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Ratchaburi vs Kashiwa Reysol và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Johor DT vs Port MTI FC và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Beijing Guoan vs Jeonbuk (27/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Seoul Knights vs KCC Egis và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sultanbeyli vs Gebze (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Utah Jazz vs Memphis Grizzlies (27/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Shamal vs Al Hilal (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C. (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Cagliari (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dortmund vs SV Werder Bremen (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Samsung Lions vs Kia Tigers
- Johor DT vs Port MTI FC
- Kyoto vs Newcastle Jets (Australia)
- Shanghai Port vs Công an Hà Nội
- Daejeon vs Vissel Kobe
- Seoul Knights vs KCC Egis
- Ratchaburi vs Kashiwa Reysol
- Beijing Guoan vs Jeonbuk
- Sultanbeyli vs Gebze
- Fukuoka S. Hawks vs Yokohama DeNA BayStars
- H. Hurkacz vs Z. Bergs
- Guangzhou vs Beijing Royal Fighters
- Jiangsu Dragons vs Fujian
- Sichuan vs Nanjing Tongxi
- Qingdao vs Tianjin
Chưa có bài viết nào.