Nanterre vs Cholet
Palais des Sports Maurice Thorez
01:30Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
16 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
| Nanterre | Tất cả | Cholet |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 3 | Thua | 2 |
| 503 | Ghi được | 515 |
| 468 | Bị ghi | 483 |
| Nanterre | Chủ nhà | Cholet |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 0 | Thua | 2 |
| 272 | Ghi được | 331 |
| 202 | Bị ghi | 328 |
| Nanterre | Đội khách | Cholet |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 3 | Thua | 0 |
| 231 | Ghi được | 184 |
| 266 | Bị ghi | 155 |
| Nanterre | Tất cả | Cholet |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 2 |
| 327 | Ghi được | 332 |
| 310 | Bị ghi | 338 |
| Nanterre | Chủ nhà | Cholet |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 2 |
| 179 | Ghi được | 247 |
| 137 | Bị ghi | 262 |
| Nanterre | Đội khách | Cholet |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 148 | Ghi được | 85 |
| 173 | Bị ghi | 76 |
| Nanterre | Tất cả | Cholet |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 176 | Ghi được | 183 |
| 158 | Bị ghi | 145 |
| Nanterre | Chủ nhà | Cholet |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 93 | Ghi được | 84 |
| 65 | Bị ghi | 66 |
| Nanterre | Đội khách | Cholet |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 83 | Ghi được | 99 |
| 93 | Bị ghi | 79 |
Giải đấu được tính: LNB Élite · Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +58 | |
| 2 | Lyon-Villeurbanne | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 3 | Paris | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +36 | |
| 4 | Chalon/Saone | 4 | 3 | 1 | .750 | +45 | |
| 5 | Le Mans | 4 | 3 | 1 | .750 | +16 | |
| 6 | Roanne | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 7 | Strasbourg | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 8 | Cholet | 4 | 2 | 2 | .500 | -6 | |
| 9 | Nanterre | 4 | 2 | 2 | .500 | +17 | |
| 10 | Limoges | 4 | 1 | 3 | .250 | -6 | |
| 11 | Pau-Orthez | 4 | 1 | 3 | .250 | -35 | |
| 12 | Boulazac | 4 | 1 | 3 | .250 | -18 | |
| 13 | Nancy | 4 | 1 | 3 | .250 | -40 | |
| 14 | JL Bourg (Fra) | 4 | 1 | 3 | .250 | -2 | |
| 15 | Saint Quentin | 4 | 1 | 3 | .250 | -38 | |
| 16 | Gravelines-Dunkerque | 4 | 0 | 4 | .000 | -48 |
Tính đến 19/10 11:49
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
NanterreBTTBBTBBBT10T 10B
CholetBTTTTBBBBT12T 8B
| Nanterre Dựa trên 20 trận | Cholet Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 12T 8B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 80.95 | Ghi được mỗi trận | 84.15 |
| 79.65 | Bị ghi mỗi trận | 83.00 |
| +26 | Hiệu số | +23 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 22.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.7 (13 trận) |
| 17.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.0 (13 trận) |
| 19.3 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.2 (13 trận) |
| 20.9 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.0 (13 trận) |
| 40.1 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.7 (13 trận) |
| 40.2 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.2 (13 trận) |
| 160.6 | Tổng điểm trung bình | 167.2 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/13 trận |
| 37.4 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.2 (12 trận) |
| 20.2 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.7 (15 trận) |
| 30% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (12 trận) |
| 70% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (12 trận) |
| 42% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (12 trận) |
| 52% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (12 trận) |
| 13.8 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.5 (15 trận) |
| 7.2 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (15 trận) |
| 1.2 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (15 trận) |
| Nanterre Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Cholet Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 6T 4B | T · B | 6T 4B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 81.70 | Ghi được mỗi trận | 87.20 |
| 76.20 | Bị ghi mỗi trận | 85.40 |
| +55 | Hiệu số | +18 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 24.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.7 (7 trận) |
| 15.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.7 (7 trận) |
| 18.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.9 (7 trận) |
| 22.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.9 (7 trận) |
| 39.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.4 (7 trận) |
| 40.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.7 (7 trận) |
| 157.9 | Tổng điểm trung bình | 172.6 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 38.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.0 (6 trận) |
| 21.6 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.4 (8 trận) |
| 27% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (6 trận) |
| 65% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (6 trận) |
| 41% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (6 trận) |
| 50% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (6 trận) |
| 11.9 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.2 (8 trận) |
| 7.4 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (8 trận) |
| 1.3 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (8 trận) |
| Nanterre Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Cholet Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 6B | T · B | 6T 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 80.20 | Ghi được mỗi trận | 81.10 |
| 83.10 | Bị ghi mỗi trận | 80.60 |
| -29 | Hiệu số | +5 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 20.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.7 (6 trận) |
| 20.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.3 (6 trận) |
| 20.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.0 (6 trận) |
| 19.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.0 (6 trận) |
| 40.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.0 (6 trận) |
| 39.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.0 (6 trận) |
| 163.3 | Tổng điểm trung bình | 161.7 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 36.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.5 (6 trận) |
| 18.9 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.7 (7 trận) |
| 34% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (6 trận) |
| 77% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (6 trận) |
| 44% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (6 trận) |
| 55% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (6 trận) |
| 15.7 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.9 (7 trận) |
| 7.0 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.7 (7 trận) |
| 1.1 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (7 trận) |
| Nanterre Dựa trên 17 trận | LNB Élite | Cholet Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 18 |
| 9T 8B | T · B | 10T 8B |
| 53% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 79.71 | Ghi được mỗi trận | 83.33 |
| 78.82 | Bị ghi mỗi trận | 84.17 |
| +15 | Hiệu số | -15 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 22.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.7 (13 trận) |
| 17.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.0 (13 trận) |
| 19.3 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.2 (13 trận) |
| 20.9 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.0 (13 trận) |
| 40.1 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.7 (13 trận) |
| 40.2 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.2 (13 trận) |
| 158.5 | Tổng điểm trung bình | 167.5 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/13 trận |
| 36.4 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.2 (10 trận) |
| 19.7 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.6 (13 trận) |
| 30% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (10 trận) |
| 68% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (10 trận) |
| 42% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (10 trận) |
| 52% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (10 trận) |
| 14.8 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.5 (13 trận) |
| 7.0 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (13 trận) |
| 1.1 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (13 trận) |
| Nanterre Dựa trên 2 trận | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Cholet Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1B | T · B | 2T 0B |
| +18 | Hiệu số | +38 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Nanterre Dựa trên 1 trận | LNB Super Cup | Cholet |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -7 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BNancy80:65Nanterre17/10/2026 23:00 · LNB Élite · Palais des Sports Jean-WeilleTNanterre93:65BC Rytas14/10/2026 01:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuTNanterre101:73Gravelines-Dunkerque10/10/2026 23:00 · LNB Élite · Palais des Sports Maurice ThorezBTrabzonspor93:83Nanterre07/10/2026 23:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBRoanne93:83Nanterre03/10/2026 01:00 · LNB Élite · Halle Andre VacheresseTNanterre78:64Pau-Orthez27/09/2026 01:30 · LNB Élite · Palais des Sports Maurice ThorezBParis95:88Nanterre20/09/2026 00:00 · LNB Super Cup
Mùa giải 2025/26
BNanterre78:89Monaco09/06/2026 02:00 · LNB ÉliteBNanterre61:83Monaco06/06/2026 22:00 · LNB ÉliteTMonaco89:98Nanterre04/06/2026 01:00 · LNB ÉliteBMonaco103:88Nanterre02/06/2026 01:00 · LNB ÉliteTLe Mans55:64Nanterre27/05/2026 · LNB Élite
TNanterre90:74Le Mans25/05/2026 · LNB Élite
BNanterre66:79Cholet16/05/2026 · LNB Élite
TGravelines-Dunkerque80:85Nanterre09/05/2026 19:00 · LNB ÉliteTNanterre86:72Nancy10/04/2026 19:00 · LNB ÉliteBLe Mans79:71Nanterre08/03/2026 00:30 · LNB ÉliteBNanterre76:81Monaco16/02/2026 01:00 · LNB ÉliteTLyon-Villeurbanne64:77Nanterre08/02/2026 22:30 · LNB ÉliteTNanterre88:82Chalon/Saone01/02/2026 00:20 · LNB ÉliteBCholet77:86Chalon/Saone17/10/2026 23:30 · LNB Élite · La MeilleraieTCholet84:66Vechta15/10/2026 01:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuTCholet85:79Pau-Orthez10/10/2026 23:00 · LNB Élite · La MeilleraieTHapoel Holon79:99Cholet06/10/2026 22:45 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuTNancy76:85Cholet03/10/2026 23:00 · LNB Élite · Palais des Sports Jean-WeilleBCholet85:97Lyon-Villeurbanne28/09/2026 00:00 · LNB Élite · La Meilleraie
Mùa giải 2025/26
BCholet91:94Paris10/06/2026 01:00 · LNB ÉliteBCholet86:95Paris08/06/2026 00:00 · LNB ÉliteBParis100:77Cholet05/06/2026 01:30 · LNB ÉliteTParis89:90Cholet03/06/2026 01:00 · LNB ÉliteTLyon-Villeurbanne75:80Cholet30/05/2026 · LNB Élite
TCholet77:65Lyon-Villeurbanne28/05/2026 · LNB Élite
BLyon-Villeurbanne75:67Cholet26/05/2026 · LNB Élite
TNanterre66:79Cholet16/05/2026 · LNB Élite
TCholet94:91Nancy10/05/2026 19:00 · LNB ÉliteBMonaco89:79Cholet08/03/2026 02:30 · LNB ÉliteTCholet91:85Gravelines-Dunkerque14/02/2026 02:30 · LNB ÉliteTLimoges70:78Cholet08/02/2026 22:00 · LNB ÉliteTCholet102:96JL Bourg01/02/2026 00:00 · LNB ÉliteBChalon/Saone87:77Cholet25/01/2026 00:20 · LNB ÉliteTính đến 18/10 01:31
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 12 trận6Nanterre T
0H
6Cholet T
164.4Trung bình tổng điểm
Nanterre Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 980 : 993
- Sân nhà
- 3T 0H 4B
- Sân khách
- 3T 0H 2B
BNanterre66:79Cholet16/05/2026 · LNB Élite 2025/26
TCholet76:78Nanterre15/11/2025 02:30 · LNB Élite 2025/26BCholet88:78Nanterre12/04/2025 · LNB Élite 2024/25
BNanterre84:97Cholet11/02/2025 · Cúp Pháp 2024/25
BNanterre97:104Cholet21/12/2024 · LNB Élite 2024/25
TNanterre90:86Cholet31/08/2024 · Giao hữu CLB 2024
TNanterre91:87Cholet03/02/2024 · LNB Élite 2023/24
BCholet70:67Nanterre29/10/2023 · LNB Élite 2023/24
TCholet80:86Nanterre01/04/2023 · LNB Élite 2022/23
BNanterre78:84Cholet07/01/2023 · LNB Élite 2022/23
TNanterre79:71Cholet12/03/2022 · LNB Élite 2021/22
TCholet71:86Nanterre20/11/2021 · LNB Élite 2021/22
Tính đến 18/10 01:31
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 10 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận
Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận
Tính đến 18/10 17:19
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Nanterre gặp Cholet tại LNB Élite vào 25/10/2026 01:30 UTC+07 tại Palais des Sports Maurice Thorez.
Nanterre đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Cholet đứng thứ 8.
Nanterre thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Cholet thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 12 lần gặp gần nhất, Nanterre thắng 6, Cholet thắng 6, hòa 0.
Nanterre · Trận trước: Nancy vs Nanterre (17/10) · Trận tiếp theo: JL Bourg vs Nanterre (1/11)
Cholet · Trận trước: Cholet vs Chalon/Saone (17/10) · Trận tiếp theo: Strasbourg vs Cholet (1/11)
Các trận LNB Élite khác cùng ngày
Các trận LNB Élite tuần này
- Roanne vs Paris
- Lyon-Villeurbanne vs Nancy
- Pau-Orthez vs Limoges
- Saint Quentin vs Strasbourg
- Dijon vs Nancy
- Le Mans vs Pau-Orthez
- Gravelines-Dunkerque vs Roanne
- Strasbourg vs Cholet
- Limoges vs Boulazac
Bài viết mới nhất
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
Trận sắp diễn ra
- Wonju DB vs KoGas
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Ryukyu vs Shiga
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Alvark vs Akita
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Shimane vs Brave Thunders
- Shinshu vs Diamond Dolphins
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.