S.S. Lazio vs Parma
Stadio Olimpico
01:45Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
S.S. LazioVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Adam MarusicChấn thương |
| Albert GudmundssonChấn thương |
| Alessio FurlanettoChấn thương |
| Matteo CancellieriChấn thương |
| Nicolo RovellaChấn thương |
ParmaVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Abdoulaye NdiayeChấn thương |
| Hans Nicolussi CavigliaChấn thương |
| Pontus AlmqvistChấn thương |
Tính đến 17/10 08:53
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| S.S. Lazio | Tất cả | Parma |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 5 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 5 |
| 11 | Bàn thắng | 6 |
| 6 | Bàn thua | 12 |
| S.S. Lazio | Chủ nhà | Parma |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 5 |
| 5 | Bàn thua | 5 |
| S.S. Lazio | Đội khách | Parma |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 3 |
| 5 | Bàn thắng | 1 |
| 1 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.57 | Bàn thắng mỗi trận | 0.75 |
| 0.86 | Bàn thua mỗi trận | 1.50 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| S.S. Lazio | Tất cả | Parma |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 5 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 4 |
| 11 | Bàn thắng | 4 |
| 4 | Bàn thua | 10 |
| S.S. Lazio | Chủ nhà | Parma |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 3 |
| 3 | Bàn thua | 3 |
| S.S. Lazio | Đội khách | Parma |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 3 |
| 5 | Bàn thắng | 1 |
| 1 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.83 | Bàn thắng mỗi trận | 0.67 |
| 0.67 | Bàn thua mỗi trận | 1.67 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| S.S. Lazio | Tất cả | Parma |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 2 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
| S.S. Lazio | Chủ nhà | Parma |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 2 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Serie A (Italy) · Coppa Italia
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter | 6 | 5 | 1 | 0 | +10 | 16 | THTTT |
| 2 | S.S. Lazio | 6 | 5 | 1 | 0 | +7 | 16 | TTHTT |
| 3 | A.S. Roma | 6 | 4 | 2 | 0 | +11 | 14 | HHTTT |
| 4 | Cagliari | 6 | 4 | 1 | 1 | +3 | 13 | HTTTB |
| 5 | Frosinone | 7 | 4 | 1 | 2 | +4 | 13 | TBTHT |
| 6 | A.C. Milan | 6 | 3 | 3 | 0 | +6 | 12 | HTHHT |
| 7 | Juventus | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 11 | HTBHT |
| 8 | Como 1907 | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 11 | HBTTT |
| 9 | Napoli | 7 | 3 | 1 | 3 | +3 | 10 | BTHTB |
| 10 | Atalanta | 6 | 3 | 0 | 3 | +0 | 9 | TBBBT |
| 11 | Sassuolo | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 8 | BHBTH |
| 12 | Torino | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | THBTB |
| 13 | U.S. Lecce | 6 | 2 | 0 | 4 | -6 | 6 | BBTBB |
| 14 | Bologna | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | THBHB |
| 15 | Udinese | 6 | 1 | 1 | 4 | -4 | 4 | BBBBT |
| 16 | A.C. Monza | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BTBHB |
| 17 | Genoa | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | TBHBB |
| 18 | Parma | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BTBHB |
| 19 | Fiorentina | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | BHTBB |
| 20 | Venezia | 7 | 1 | 0 | 6 | -10 | 3 | TBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Atalanta | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Bologna | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Cagliari | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Como 1907 | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Fiorentina | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Frosinone | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Genoa | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Inter | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Juventus | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | S.S. Lazio | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | U.S. Lecce | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | A.C. Monza | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Napoli | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Parma | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Sassuolo | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Torino | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Udinese | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Venezia | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 4 | 1 | 3 | 0 | +1 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Atalanta | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Bologna | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Cagliari | 3 | 3 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Como 1907 | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Fiorentina | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Frosinone | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Genoa | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Inter | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Juventus | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | S.S. Lazio | 3 | 3 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | U.S. Lecce | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | A.C. Monza | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Napoli | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Parma | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Sassuolo | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Torino | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Udinese | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Venezia | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 |
Tính đến 18/10 00:55
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
S.S. LazioTHTHTTTBTB10T 5H 5B
ParmaBTBHBBBTTB5T 5H 10B
| S.S. Lazio Dựa trên 20 trận | Parma Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 5H 5B | T · H · B | 5T 5H 10B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 0.75 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| +4 | Hiệu số | -12 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.31 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.68 (18 trận) |
| 1.18 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.56 (18 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 11.5 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 8.9 |
| 4.2 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.7 |
| 49% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 43% |
| 4.1 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.7 |
| 2.2 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (19 trận) |
| 11.8 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 |
| S.S. Lazio Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Parma Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 4T 4H 3B | T · H · B | 4T 3H 4B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.64 | Bị ghi mỗi trận | 1.09 |
| -2 | Hiệu số | -1 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 1.27 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.82 (9 trận) |
| 1.24 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.24 (9 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 18% |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.5 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 12.0 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.6 |
| 4.4 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 |
| 50% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| 4.3 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.3 |
| 2.4 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 12.1 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 |
| S.S. Lazio Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Parma Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 6T 1H 2B | T · H · B | 1T 2H 6B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 0.44 |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| +6 | Hiệu số | -11 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 56% |
| 1.36 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.55 |
| 1.11 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.89 |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 22% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 11.0 | Số cú sút mỗi trận | 6.9 |
| 3.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.1 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 41% |
| 3.9 | Phạt góc mỗi trận | 3.0 |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (8 trận) |
| 11.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.9 |
| S.S. Lazio Dựa trên 16 trận | Serie A (Italy) | Parma Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 18 |
| 10T 3H 3B | T · H · B | 4T 5H 9B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 19% | Tỷ lệ hòa | 28% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 0.72 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.39 |
| +8 | Hiệu số | -12 |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 19% | Tỷ lệ không ghi bàn | 39% |
| 1.31 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.68 |
| 1.18 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.56 |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 28% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 11.4 | Số cú sút mỗi trận | 8.8 |
| 4.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.4 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 43% |
| 4.0 | Phạt góc mỗi trận | 3.4 |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (17 trận) |
| 11.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.1 |
| S.S. Lazio Dựa trên 3 trận | Coppa Italia | Parma Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 0T 1H 2B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 33% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.33 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| -4 | Hiệu số | +0 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 67% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 12.3 | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.0 | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.7 | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 11.0 | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| S.S. Lazio Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Parma |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1H 0B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TS.S. Lazio3:1A.C. Monza11/10/2026 20:00 · Serie A (Italy) · Stadio OlimpicoHS.S. Lazio3:3Juve Stabia03/10/2026 20:00 · Giao hữu câu lạc bộTVenezia0:2S.S. Lazio20/09/2026 01:45 · Serie A (Italy) · Stadio Pierluigi PenzoHS.S. Lazio2:2A.C. Milan12/09/2026 23:00 · Serie A (Italy) · Stadio OlimpicoTUdinese1:2S.S. Lazio08/09/2026 01:45 · Serie A (Italy) · Bluenergy Stadium - Stadio FriuliTS.S. Lazio1:0Genoa31/08/2026 01:45 · Serie A (Italy) · Stadio OlimpicoTBologna0:1S.S. Lazio24/08/2026 23:30 · Serie A (Italy)BS.S. Lazio0:2Mantova17/08/2026 02:15 · Coppa Italia · Stadio Olimpico
Mùa giải 2025/26
TS.S. Lazio2:1Pisa24/05/2026 01:45 · Serie A (Italy)BA.S. Roma2:0S.S. Lazio17/05/2026 17:00 · Serie A (Italy)BS.S. Lazio0:2Inter14/05/2026 02:00 · Coppa ItaliaBS.S. Lazio0:3Inter09/05/2026 23:00 · Serie A (Italy)TCremonese1:2S.S. Lazio04/05/2026 23:30 · Serie A (Italy)HS.S. Lazio3:3Udinese28/04/2026 01:45 · Serie A (Italy)HAtalanta1:1Hiệp phụ 0-0Luân lưu 1-2S.S. Lazio23/04/2026 02:00 · Coppa ItaliaTNapoli0:2S.S. Lazio18/04/2026 23:00 · Serie A (Italy)BFiorentina1:0S.S. Lazio14/04/2026 01:45 · Serie A (Italy)HS.S. Lazio1:1Parma05/04/2026 01:45 · Serie A (Italy)TBologna0:2S.S. Lazio22/03/2026 21:00 · Serie A (Italy)TS.S. Lazio1:0A.C. Milan16/03/2026 02:45 · Serie A (Italy)BInter3:0Parma10/10/2026 23:00 · Serie A (Italy)TParma2:1Genoa20/09/2026 20:00 · Serie A (Italy) · Stadio Ennio TardiniBComo 19072:1Parma14/09/2026 23:30 · Serie A (Italy) · Stadio Giuseppe SinigagliaHParma1:1A.C. Monza06/09/2026 20:00 · Serie A (Italy) · Stadio Ennio TardiniBParma0:2Cremonese01/09/2026 23:00 · Coppa Italia · Stadio Ennio TardiniBJuventus2:0Parma30/08/2026 01:45 · Serie A (Italy) · Allianz StadiumBParma0:1Cagliari23/08/2026 01:45 · Serie A (Italy) · Stadio Ennio TardiniTParma2:0Catania14/08/2026 23:00 · Coppa Italia · Stadio Ennio Tardini
Mùa giải 2025/26
TParma1:0Sassuolo24/05/2026 20:00 · Serie A (Italy)BComo 19071:0Parma17/05/2026 17:00 · Serie A (Italy)BParma2:3A.S. Roma10/05/2026 23:00 · Serie A (Italy)BInter2:0Parma04/05/2026 01:45 · Serie A (Italy)TParma1:0Pisa25/04/2026 20:00 · Serie A (Italy)TUdinese0:1Parma18/04/2026 20:00 · Serie A (Italy)HParma1:1Napoli12/04/2026 20:00 · Serie A (Italy)HS.S. Lazio1:1Parma05/04/2026 01:45 · Serie A (Italy)BParma0:2Cremonese21/03/2026 21:00 · Serie A (Italy)BTorino4:1Parma14/03/2026 02:45 · Serie A (Italy)HFiorentina0:0Parma08/03/2026 21:00 · Serie A (Italy)HParma1:1Cagliari28/02/2026 02:45 · Serie A (Italy)Tính đến 17/10 17:40
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận1S.S. Lazio T
1H
0Parma T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
S.S. Lazio Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2 : 1
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Tính đến 17/10 08:53
Huấn luyện viên
S.S. LazioHuấn luyện viên Gennaro Gattuso
ParmaHuấn luyện viên Alberto Gilardino
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:53
Các trận tiếp theo
28/10/202600:30 vs Sassuolo—Đội kháchSerie A (Italy)01/11/202621:00 vs CagliariStadio OlimpicoChủ nhàSerie A (Italy)08/11/202618:30 vs NapoliStadio Diego Armando MaradonaĐội kháchSerie A (Italy)21/11/202621:00 vs U.S. LecceStadio OlimpicoChủ nhàSerie A (Italy)29/11/202600:00 vs TorinoStadio Olimpico di TorinoĐội kháchSerie A (Italy)06/12/202621:00 vs AtalantaStadio OlimpicoChủ nhàSerie A (Italy)
29/10/202600:30 vs UdineseStadio Ennio TardiniChủ nhàSerie A (Italy)03/11/202602:45 vs AtalantaNew Balance ArenaĐội kháchSerie A (Italy)08/11/202600:00 vs BolognaStadio Ennio TardiniChủ nhàSerie A (Italy)22/11/202600:00 vs A.S. RomaStadio Ennio TardiniChủ nhàSerie A (Italy)28/11/202621:00 vs FrosinoneStadio Benito StirpeĐội kháchSerie A (Italy)07/12/202602:45 vs A.C. Milan—Đội kháchSerie A (Italy)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
S.S. Lazio gặp Parma tại Serie A (Italy) vào 25/10/2026 01:45 UTC+07 tại Stadio Olimpico.
S.S. Lazio đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Parma đứng thứ 18.
S.S. Lazio thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Parma thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, S.S. Lazio thắng 1, Parma thắng 0, hòa 1.
S.S. Lazio · Trận trước: Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Trận tiếp theo: Sassuolo vs S.S. Lazio (28/10)
Parma · Trận trước: Parma vs Torino (20/10) · Trận tiếp theo: Parma vs Udinese (29/10)
Các trận Serie A (Italy) khác cùng ngày
Các trận Serie A (Italy) tuần này
- U.S. Lecce vs Juventus
- Udinese vs A.C. Milan
- Sassuolo vs S.S. Lazio
- Torino vs Como 1907
- A.S. Roma vs Cagliari
- Parma vs Udinese
- Venezia vs Inter
- A.C. Milan vs Bologna
- Genoa vs Juventus
- A.C. Monza vs Napoli
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Hannover vs St. Pauli
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Philadelphia Union vs Charlotte
- ES Troyes AC vs RC Lens
- Lille vs Brest
- A.S. Roma vs Genoa
- Dundee F.C. vs Rangers
- UD Las Palmas vs Castellon
- Valencia vs Ath Bilbao
- Sparta Rotterdam vs Willem II
- San Pablo Burgos vs Obradoiro CAB
- Ind. Rivadavia vs Tigre
- Minnesota United vs St. Louis City
- Platense (Argentina) vs Lanus
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.