Vechta vs Trier
RASTA Dome
01:00Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
| Vechta | Tất cả | Trier |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 6 |
| 6 | Thua | 1 |
| 729 | Ghi được | 679 |
| 800 | Bị ghi | 578 |
| Vechta | Chủ nhà | Trier |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 2 | Thua | 0 |
| 251 | Ghi được | 391 |
| 293 | Bị ghi | 299 |
| Vechta | Đội khách | Trier |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 4 | Thua | 1 |
| 478 | Ghi được | 288 |
| 507 | Bị ghi | 279 |
| Vechta | Tất cả | Trier |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 4 | Thua | 1 |
| 403 | Ghi được | 500 |
| 465 | Bị ghi | 436 |
| Vechta | Chủ nhà | Trier |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 0 |
| 251 | Ghi được | 299 |
| 293 | Bị ghi | 240 |
| Vechta | Đội khách | Trier |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 152 | Ghi được | 201 |
| 172 | Bị ghi | 196 |
| Vechta | Tất cả | Trier |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 2 | Thua | — |
| 130 | Ghi được | — |
| 180 | Bị ghi | — |
| Vechta | Đội khách | Trier |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 2 | Thua | — |
| 130 | Ghi được | — |
| 180 | Bị ghi | — |
| Vechta | Tất cả | Trier |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 196 | Ghi được | — |
| 155 | Bị ghi | — |
| Vechta | Đội khách | Trier |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 196 | Ghi được | — |
| 155 | Bị ghi | — |
| Vechta | Tất cả | Trier |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 179 |
| — | Bị ghi | 142 |
| Vechta | Chủ nhà | Trier |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 92 |
| — | Bị ghi | 59 |
| Vechta | Đội khách | Trier |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 87 |
| — | Bị ghi | 83 |
Giải đấu được tính: BBL (Đức) · Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu (chỉ các trận đã nhận) · Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu Qualification 2 (chỉ các trận đã nhận) · FIBA Europe Cup (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +127 | |
| 2 | Trier | 5 | 4 | 1 | .800 | +64 | |
| 3 | Frankfurt | 4 | 3 | 1 | .750 | +17 | |
| 4 | Basketball Braunschweig | 4 | 3 | 1 | .750 | +7 | |
| 5 | Rostock | 5 | 3 | 2 | .600 | +52 | |
| 6 | Bonn | 5 | 3 | 2 | .600 | +43 | |
| 7 | Syntainics MBC | 5 | 3 | 2 | .600 | +23 | |
| 8 | Ludwigsburg | 5 | 3 | 2 | .600 | -4 | |
| 9 | Oldenburg | 5 | 3 | 2 | .600 | -37 | |
| 10 | Wurzburg | 4 | 2 | 2 | .500 | -18 | |
| 11 | Bamberg | 5 | 2 | 3 | .400 | +2 | |
| 12 | Ulm | 5 | 2 | 3 | .400 | -21 | |
| 13 | Jena | 5 | 2 | 3 | .400 | -61 | |
| 14 | Alba Berlin | 5 | 2 | 3 | .400 | -51 | |
| 15 | Hamburg | 5 | 1 | 4 | .200 | -39 | |
| 16 | Chemnitz | 5 | 1 | 4 | .200 | -20 | |
| 17 | Vechta | 5 | 1 | 4 | .200 | -62 | |
| 18 | Phoenix Hagen | 5 | 1 | 4 | .200 | -22 |
Tính đến 18/10 10:04
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
VechtaBTBBBBBTTT11T 9B
TrierTTTTTTBBBB12T 8B
| Vechta Dựa trên 20 trận | Trier Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 12T 8B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 89.85 | Ghi được mỗi trận | 87.95 |
| 89.75 | Bị ghi mỗi trận | 88.65 |
| +2 | Hiệu số | -14 |
| 121 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 62 |
| 20.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.6 (10 trận) |
| 18.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.9 (10 trận) |
| 23.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.8 (10 trận) |
| 23.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.7 (10 trận) |
| 38.3 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.5 (10 trận) |
| 47.1 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.5 (10 trận) |
| 179.6 | Tổng điểm trung bình | 176.6 |
| 1/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 31.3 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.0 (10 trận) |
| 17.1 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.7 (11 trận) |
| 35% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (10 trận) |
| 67% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (10 trận) |
| 44% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (10 trận) |
| 55% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (10 trận) |
| 16.1 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.7 (11 trận) |
| 7.2 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.3 (11 trận) |
| 1.8 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.5 (11 trận) |
| Vechta Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Trier Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 8T 3B | T · B | 9T 1B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 90% |
| 95.45 | Ghi được mỗi trận | 90.90 |
| 92.00 | Bị ghi mỗi trận | 80.30 |
| +38 | Hiệu số | +106 |
| 121 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 62 |
| 21.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.4 (5 trận) |
| 18.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.8 (5 trận) |
| 23.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.0 (5 trận) |
| 25.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.2 (5 trận) |
| 40.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 51.2 (5 trận) |
| 48.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 49.2 (5 trận) |
| 187.5 | Tổng điểm trung bình | 171.2 |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 31.5 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.0 (5 trận) |
| 18.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.8 (6 trận) |
| 37% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 44% (5 trận) |
| 65% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (5 trận) |
| 48% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 53% (5 trận) |
| 59% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 66% (5 trận) |
| 17.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.0 (6 trận) |
| 7.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 11.2 (6 trận) |
| 1.7 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.3 (6 trận) |
| Vechta Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Trier Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 3T 6B | T · B | 3T 7B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 83.00 | Ghi được mỗi trận | 85.00 |
| 87.00 | Bị ghi mỗi trận | 97.00 |
| -36 | Hiệu số | -120 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 17.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.8 (5 trận) |
| 17.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.0 (5 trận) |
| 24.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.6 (5 trận) |
| 19.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.2 (5 trận) |
| 34.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.8 (5 trận) |
| 43.7 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.8 (5 trận) |
| 170.0 | Tổng điểm trung bình | 182.0 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 31.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.0 (5 trận) |
| 15.0 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.2 (5 trận) |
| 32% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (5 trận) |
| 69% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (5 trận) |
| 39% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (5 trận) |
| 50% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (5 trận) |
| 15.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.4 (5 trận) |
| 6.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.2 (5 trận) |
| 2.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (5 trận) |
| Vechta Dựa trên 14 trận | BBL (Đức) | Trier Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 18 |
| 7T 7B | T · B | 10T 8B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 90.86 | Ghi được mỗi trận | 87.78 |
| 91.00 | Bị ghi mỗi trận | 90.61 |
| -2 | Hiệu số | -51 |
| 121 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 62 |
| 20.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.6 (10 trận) |
| 18.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.9 (10 trận) |
| 23.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.8 (10 trận) |
| 23.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.7 (10 trận) |
| 38.3 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.5 (10 trận) |
| 47.1 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.5 (10 trận) |
| 181.9 | Tổng điểm trung bình | 178.4 |
| 1/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 31.3 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.2 (9 trận) |
| 18.2 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.4 (10 trận) |
| 37% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (9 trận) |
| 67% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (9 trận) |
| 46% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (9 trận) |
| 57% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (9 trận) |
| 16.1 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.8 (10 trận) |
| 6.8 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.9 (10 trận) |
| 1.9 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (10 trận) |
| Vechta Dựa trên 4 trận | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Trier |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2T 2B | T · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 82.25 | Ghi được mỗi trận | — |
| 91.50 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -37 | Hiệu số | — |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 173.8 | Tổng điểm trung bình | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Vechta | FIBA Europe Cup | Trier Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 2T 0B |
| — | Hiệu số | +37 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Vechta Dựa trên 2 trận | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu Qualification 2 | Trier |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0B | T · B | — |
| +41 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BCholet84:66Vechta15/10/2026 01:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuTVechta97:92Ulm11/10/2026 01:00 · BBL (Đức) · Oruzgani Z.BSpartak Subotica96:64Vechta08/10/2026 01:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBVechta87:93Basketball Braunschweig06/10/2026 01:00 · BBL (Đức) · Kazda T.BJena79:71Vechta02/10/2026 01:00 · BBL (Đức) · Hodzic N.BFrankfurt93:81Vechta26/09/2026 23:30 · BBL (Đức) · Barth B.BVechta67:108Bamberg25/09/2026 01:00 · BBL (Đức) · Hodzic N.TDziki Warszawa82:93Vechta21/09/2026 00:30 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu Qualification 2TPromitheas73:103Vechta20/09/2026 00:30 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu Qualification 2
TS.L. Benfica88:98Vechta17/09/2026 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu
TVechta101:98Denizli Basket15/09/2026 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu
Mùa giải 2025/26
BAlba Berlin98:89Vechta27/05/2026 · BBL (Đức)
BVechta79:85Alba Berlin24/05/2026 · BBL (Đức)
TVechta91:82Alba Berlin22/05/2026 · BBL (Đức)
TVechta111:83Trier12/05/2026 · BBL (Đức)
TVechta120:98Basketball Braunschweig24/04/2026 19:00 · BBL (Đức)TVechta96:93Bamberg02/04/2026 23:30 · BBL (Đức)BSyntainics MBC90:82Vechta29/03/2026 00:30 · BBL (Đức)TVechta80:78Chemnitz22/03/2026 02:00 · BBL (Đức)TVechta121:102Ludwigsburg15/03/2026 02:00 · BBL (Đức)TPromitheas83:87Trier14/10/2026 23:00 · FIBA Europe CupTTrier95:75Alba Berlin11/10/2026 01:00 · BBL (Đức) · Mutapcic A.TTrier92:59Batumi08/10/2026 01:00 · FIBA Europe CupTLudwigsburg80:94Trier04/10/2026 23:00 · BBL (Đức) · Theis C.TTrier98:85Jena27/09/2026 20:00 · BBL (Đức) · Matip M.TTrier106:80Bonn25/09/2026 23:30 · BBL (Đức) · Panther A.BBasketball Braunschweig116:107Trier19/09/2026 23:30 · BBL (Đức)
Mùa giải 2025/26
BTrier62:99Bayern23/05/2026 · BBL (Đức)
BBayern92:65Trier19/05/2026 · BBL (Đức)
BBayern101:80Trier17/05/2026 · BBL (Đức)
TTrier76:69Rostock14/05/2026 · BBL (Đức)
BVechta111:83Trier12/05/2026 · BBL (Đức)
TTrier85:78Syntainics MBC10/05/2026 · BBL (Đức)
BBonn102:77Trier08/05/2026 · BBL (Đức)
TTrier92:76Ludwigsburg06/04/2026 19:00 · BBL (Đức)TTrier102:90Wurzburg01/04/2026 23:30 · BBL (Đức)BBamberg98:79Trier29/03/2026 21:30 · BBL (Đức)BHamburg90:72Trier23/03/2026 00:00 · BBL (Đức)TTrier101:92Hamburg19/03/2026 02:00 · BBL (Đức)TBasketball Braunschweig97:106Trier16/03/2026 00:00 · BBL (Đức)Tính đến 18/10 01:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận5Vechta T
0H
2Trier T
174.3Trung bình tổng điểm
Vechta Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 640 : 580
- Sân nhà
- 3T 0H 1B
- Sân khách
- 2T 0H 1B
TVechta111:83Trier12/05/2026 · BBL (Đức) 2025/26
TVechta123:97Trier11/04/2026 · BBL (Đức) 2025/26
BTrier96:87Vechta02/11/2025 21:00 · BBL (Đức) 2025/26TTrier83:93Vechta18/01/2023 · Pro A 2022/23
TVechta83:71Trier16/11/2022 · Pro A 2022/23
BVechta67:81Trier16/01/2022 · Pro A 2021/22
TTrier69:76Vechta31/10/2021 · Pro A 2021/22
Tính đến 18/10 01:01
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 14 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận · trong tổng số 9 trận
Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận · trong tổng số 7 trận
Tính đến 18/10 17:14
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Không có trận sắp tới trong khoảng lịch 14 ngày
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Vechta gặp Trier tại BBL (Đức) vào 25/10/2026 01:00 UTC+07 tại RASTA Dome.
Vechta đứng thứ 17 trên bảng xếp hạng, Trier đứng thứ 2.
Vechta thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trier thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 7 lần gặp gần nhất, Vechta thắng 5, Trier thắng 2, hòa 0.
Vechta · Trận trước: Vechta vs Ulm (11/10) · Trận tiếp theo: Phoenix Hagen vs Vechta (31/10)
Trier · Trận trước: Trier vs Alba Berlin (11/10) · Trận tiếp theo: Trier vs Bamberg (8/11)
Các trận BBL (Đức) khác cùng ngày
Các trận BBL (Đức) tuần này
- Bayern vs Hamburg
- Alba Berlin vs Ulm
- Wurzburg vs Chemnitz
- Jena vs Frankfurt
- Phoenix Hagen vs Vechta
- Basketball Braunschweig vs Wurzburg
- Ulm vs Oldenburg
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Celtic vs Hearts (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Daejeon vs Gwangju FC (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- M. Chwalinska vs S. Kartal
- Kasimpasa vs Samsunspor
- Real Madrid vs Bilbao
- Udinese vs U.S. Lecce
- Beijing Guoan vs Qingdao West Coast
- Karlsruher SC vs Darmstadt
- SG Dynamo Dresden vs Magdeburg
- Arminia Bielefeld vs VfL Osnabrück
- Jilin vs Beijing
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.