Den Haag vs Heerenveen
Đội hình · Vắng mặt
| L. ReischlChấn thương háng |
| D. BaranyChấn thương đùi |
| D. ProperChấn thương gân kheo |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 14:36Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,45Hòa3,84Đội khách2,00Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà3,45Không thay đổiHòa3,84Không thay đổiĐội khách2,00Không thay đổi
Không thay đổi · 21/10 22:18 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,45 | 3,84 | 2,00 |
| bet365 | 3,30 | 3,80 | 2,05 |
| Marathon | 3,32 | 3,75 | 1,97 |
| 1xBet | 3,42 | 3,87 | 2,03 |
| BetVictor | 3,20 | 3,90 | 2,00 |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,85Đội khách -0.52,00Pinnacle · Nhà cái 2Chủ nhà1,85Không thay đổiĐội khách2,00Không thay đổi
Không thay đổi · 22/10 00:57 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 2,00 |
| bet365 | 1,78▼ | 2,02▲ |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
| BetVictor | Tạm dừng | Tạm dừng |
Tài/Xỉu3Tài 31,74Xỉu 32,12Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,74Không thay đổiXỉu2,12Không thay đổi
Không thay đổi · 21/10 22:18 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,74 | 2,12 |
| Marathon | 1,64 | 2,04 |
| 1xBet | 1,71▲ | 2,12▲ |
| BetVictor | 1,67 | 2,04 |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,62bet365 · Nhà cái 4Có1,44Không thay đổiKhông2,62Không thay đổi
Không thay đổi · 21/10 22:18 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,44 | 2,62 |
| Marathon | 1,41 | 2,64 |
| 1xBet | 1,41 | 2,69 |
| BetVictor | 1,40 | 2,70 |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 40 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -1.75 | 8,20 | 1,02 | Marathon |
| -1.5 | 6,40 | 1,12 | bet365 |
| -1.25 | 5,90 | 1,13 | bet365 |
| -1 | 5,50 | 1,15 | bet365 |
| -0.75 | 3,90 | 1,24 | bet365 |
| -0.5 | 3,42 | 1,32 | Pinnacle |
| -0.25 | 3,02 | 1,39 | Pinnacle |
| 0 | 2,62 | 1,51 | Pinnacle |
| 0.25 | 2,12 | 1,75 | Pinnacle |
| 0.5 Mốc chính | 1,85 | 2,00 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,65 | 2,29 | Pinnacle |
| 1 | 1,45 | 2,79 | Pinnacle |
| 1.25 | 1,37 | 3,14 | Pinnacle |
| 1.5 | 1,31 | 3,49 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,21 | 4,25 | bet365 |
| 2 | 1,12 | 6,00 | bet365 |
| 2.25 | 1,11 | 6,60 | bet365 |
| 2.5 | 1,06 | 6,15 | Marathon |
| 3 | 1,02 | 9,80 | 1xBet |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,02 | 19,00 | bet365 |
| 1 | 1,02 | 9,80 | 1xBet |
| 1.5 | 1,14 | 5,57 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,11 | 4,85 | Marathon |
| 2 | 1,14 | 4,40 | Marathon |
| 2.25 | 1,28 | 3,08 | Marathon |
| 2.5 | 1,48 | 2,63 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,58 | 2,38 | Pinnacle |
| 3 Mốc chính | 1,74 | 2,12 | Pinnacle |
| 3.25 | 1,96 | 1,88 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,17 | 1,70 | Pinnacle |
| 3.75 | 2,48 | 1,55 | Pinnacle |
| 4 | 2,83 | 1,34 | Marathon |
| 4.25 | 3,08 | 1,28 | Marathon |
| 4.5 | 3,59 | 1,29 | Pinnacle |
| 4.75 | 4,10 | 1,16 | Marathon |
| 5 | 5,40 | 1,09 | Marathon |
| 5.25 | 5,70 | 1,08 | Marathon |
| 5.5 | 6,61 | 1,11 | Pinnacle |
| 6.5 | 15,00 | 1,03 | bet365 |
| 7.5 | 26,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Den Haag | Tất cả | Heerenveen |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 5 | Thua | 3 |
| 11 | Bàn thắng | 15 |
| 20 | Bàn thua | 11 |
| Den Haag | Chủ nhà | Heerenveen |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 7 |
| 9 | Bàn thua | 5 |
| Den Haag | Đội khách | Heerenveen |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 8 |
| 11 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.22 | Bàn thắng mỗi trận | 1.67 |
| 2.22 | Bàn thua mỗi trận | 1.22 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Den Haag | Tất cả | Heerenveen |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 5 | Thua | 3 |
| 11 | Bàn thắng | 15 |
| 20 | Bàn thua | 11 |
| Den Haag | Chủ nhà | Heerenveen |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 7 |
| 9 | Bàn thua | 5 |
| Den Haag | Đội khách | Heerenveen |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 8 |
| 11 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.22 | Bàn thắng mỗi trận | 1.67 |
| 2.22 | Bàn thua mỗi trận | 1.22 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Feyenoord | 9 | 7 | 2 | 0 | +21 | 23 | TTTTT |
| 2 | AZ Alkmaar | 9 | 6 | 2 | 1 | +10 | 20 | HBTHT |
| 3 | PSV | 9 | 6 | 1 | 2 | +15 | 19 | BTBTT |
| 4 | Ajax | 9 | 5 | 3 | 1 | +15 | 18 | THHTT |
| 5 | Twente | 9 | 5 | 2 | 2 | +7 | 17 | BHTTT |
| 6 | Sittard | 9 | 4 | 3 | 2 | -1 | 15 | HHTBT |
| 7 | Groningen | 9 | 4 | 2 | 3 | +3 | 14 | BTTHH |
| 8 | Heerenveen | 9 | 3 | 3 | 3 | +4 | 12 | TBTHB |
| 9 | G.A. Eagles | 9 | 2 | 5 | 2 | -1 | 11 | BHHHH |
| 10 | Excelsior | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | BBHBH |
| 11 | Utrecht | 9 | 3 | 2 | 4 | -10 | 11 | TTBTH |
| 12 | Nijmegen | 9 | 2 | 4 | 3 | -1 | 10 | HHHBH |
| 13 | Sparta Rotterdam | 9 | 2 | 3 | 4 | -6 | 9 | THBBH |
| 14 | Cambuur | 9 | 2 | 3 | 4 | -8 | 9 | HTHTH |
| 15 | Zwolle | 9 | 2 | 1 | 6 | -12 | 7 | TBBBH |
| 16 | SC Telstar | 9 | 1 | 3 | 5 | -8 | 6 | BHBHB |
| 17 | Den Haag | 9 | 1 | 3 | 5 | -9 | 6 | THHBB |
| 18 | Willem II | 9 | 0 | 2 | 7 | -17 | 2 | BBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AZ Alkmaar | 4 | 3 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Ajax | 5 | 1 | 3 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Cambuur | 5 | 1 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Den Haag | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Excelsior | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Feyenoord | 4 | 2 | 2 | 0 | +7 | 0 | |
| — | G.A. Eagles | 4 | 2 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Groningen | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Heerenveen | 5 | 2 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Nijmegen | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | PSV | 4 | 3 | 1 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Sittard | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Sparta Rotterdam | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | SC Telstar | 5 | 0 | 2 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Twente | 5 | 4 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Utrecht | 4 | 1 | 1 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Willem II | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Zwolle | 5 | 1 | 0 | 4 | -9 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AZ Alkmaar | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Ajax | 4 | 4 | 0 | 0 | +13 | 0 | |
| — | Cambuur | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Den Haag | 5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Excelsior | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Feyenoord | 5 | 5 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | G.A. Eagles | 5 | 0 | 3 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Groningen | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Heerenveen | 4 | 1 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Nijmegen | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | PSV | 5 | 3 | 0 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Sittard | 5 | 3 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sparta Rotterdam | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | SC Telstar | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Twente | 4 | 1 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Utrecht | 5 | 2 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Willem II | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 0 | |
| — | Zwolle | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Den Haag Dựa trên 20 trận | Heerenveen Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 3H 7B | T · H · B | 9T 5H 6B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +6 | Hiệu số | +9 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.43 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.52 (18 trận) |
| 1.45 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.56 (18 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 14.6 | Số cú sút mỗi trận | 14.3 (18 trận) |
| 5.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.9 (18 trận) |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (18 trận) |
| 4.9 | Phạt góc mỗi trận | 5.6 (18 trận) |
| 1.8 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (16 trận) |
| 15.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.4 (18 trận) |
| Den Haag Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Heerenveen Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 6T 1H 2B | T · H · B | 6T 2H 2B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.33 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| +9 | Hiệu số | +10 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.78 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.64 (9 trận) |
| 1.07 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.32 (9 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 17.4 | Số cú sút mỗi trận | 16.0 (9 trận) |
| 6.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.7 (9 trận) |
| 59% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (9 trận) |
| 5.3 | Phạt góc mỗi trận | 5.9 (9 trận) |
| 1.6 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (9 trận) |
| 16.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.8 (9 trận) |
| Den Haag Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Heerenveen Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 4T 2H 5B | T · H · B | 3T 3H 4B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.09 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.36 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| -3 | Hiệu số | -1 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.18 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.41 (9 trận) |
| 1.72 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.80 (9 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 12.3 | Số cú sút mỗi trận | 12.7 (9 trận) |
| 4.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (9 trận) |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (9 trận) |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 5.3 (9 trận) |
| 2.0 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (7 trận) |
| 13.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.1 (9 trận) |
| Den Haag Dựa trên 9 trận | Eredivisie | Heerenveen Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 20 |
| 1T 3H 5B | T · H · B | 9T 5H 6B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.22 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 2.22 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| -9 | Hiệu số | +9 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 0.96 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.52 (18 trận) |
| 1.85 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.56 (18 trận) |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 11.3 | Số cú sút mỗi trận | 14.3 (18 trận) |
| 3.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.9 (18 trận) |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (18 trận) |
| 3.4 | Phạt góc mỗi trận | 5.6 (18 trận) |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (16 trận) |
| 14.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.4 (18 trận) |
| Den Haag Dựa trên 11 trận | Eerste Divisie | Heerenveen |
|---|---|---|
| 11 | Trận | — |
| 9T 0H 2B | T · H · B | — |
| 82% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.64 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +15 | Hiệu số | — |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.96 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.01 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 36% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 17.3 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 6.8 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 58% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 6.1 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.9 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 15.7 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Den Haag gặp Heerenveen tại Eredivisie vào 25/10/2026 02:00 UTC+07 tại WerkTalent Stadion.
Den Haag đứng thứ 17 trên bảng xếp hạng, Heerenveen đứng thứ 8.
Den Haag thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Heerenveen thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.45 · 3.84 · 2.00.
Den Haag · Trận trước: Den Haag vs PSV (17/10) · Trận tiếp theo: Zwolle vs Den Haag (1/11)
Heerenveen · Trận trước: Heerenveen vs Excelsior (17/10) · Trận tiếp theo: Heerenveen vs Nijmegen (1/11)
Các trận Eredivisie khác cùng ngày
Các trận Eredivisie tuần này
- Sparta Rotterdam vs Ajax
- AZ Alkmaar vs Twente
- Feyenoord vs Sittard
- PSV vs Willem II
- Heerenveen vs Nijmegen
Bài viết mới nhất
- Nhận định Lillestrom vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Omonia vs S.L. Benfica (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định NK Celje vs Salzburg (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Jagiellonia vs Anderlecht (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mobis Phoebus vs LG Sakers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Alvark vs Ibaraki Robots và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sendai vs Yokohama và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kairat Almaty vs Panathinaikos (22/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos
- Sendai vs Yokohama
- Alvark vs Ibaraki Robots
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- Illawarra Hawks vs Sydney
- A. Eala vs D. Shnaider
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- E. Rybakina vs P. Kudermetova
- Fujian vs Ningbo Rockets
- Shanxi Zhongyu vs Shanghai
- Jilin vs Xinjiang
- Beijing vs Shenzhen
- Guangdong vs Zhejiang Guangsha
- Al-Hazem vs Al Fayha
Chưa có bài viết nào.