Ngôn ngữ

Den Haag vs Heerenveen

Chi tiết trận đấu
WerkTalent Stadion
Den HaagChủ nhà
02:00Bắt đầu 25/10
HeerenveenĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 22/10 14:36
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Den HaagVắng mặt 1 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
L. ReischlChấn thương háng
D. BaranyChấn thương đùi
HeerenveenVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
D. ProperChấn thương gân kheo
Tính đến 22/10 14:00

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 14:36

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,45Hòa3,84Đội khách2,00Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà3,45Không thay đổiHòa3,84Không thay đổiĐội khách2,00Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle

Không thay đổi · 21/10 22:18 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,453,842,00
bet3653,303,802,05
Marathon3,323,751,97
1xBet3,423,872,03
BetVictor3,203,902,00
BetfairĐã đóngĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóngĐã đóng
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,85Đội khách -0.52,00Pinnacle · Nhà cái 2Chủ nhà1,85Không thay đổiĐội khách2,00Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5

Không thay đổi · 22/10 00:57 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle1,852,00
bet3651,78▼2,02▲
BetanoĐã đóngĐã đóng
BetVictorTạm dừngTạm dừng
Tài/Xỉu3Tài 31,74Xỉu 32,12Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,74Không thay đổiXỉu2,12Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3

Không thay đổi · 21/10 22:18 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,742,12
Marathon1,642,04
1xBet1,71▲2,12▲
BetVictor1,672,04
BetanoĐã đóngĐã đóng
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,62bet365 · Nhà cái 4Có1,44Không thay đổiKhông2,62Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365

Không thay đổi · 21/10 22:18 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,442,62
Marathon1,412,64
1xBet1,412,69
BetVictor1,402,70
BetanoĐã đóngĐã đóng
Xem tất cả kèo 40 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 19 · Đã đóng 2
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-1.758,201,02Marathon
-1.56,401,12bet365
-1.255,901,13bet365
-15,501,15bet365
-0.753,901,24bet365
-0.53,421,32Pinnacle
-0.253,021,39Pinnacle
02,621,51Pinnacle
0.252,121,75Pinnacle
0.5 Mốc chính1,852,00Pinnacle
0.751,652,29Pinnacle
11,452,79Pinnacle
1.251,373,14Pinnacle
1.51,313,49Pinnacle
1.751,214,25bet365
21,126,00bet365
2.251,116,60bet365
2.51,066,15Marathon
31,029,801xBet
Tài/Xỉu Mốc 21 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0219,00bet365
11,029,801xBet
1.51,145,57Pinnacle
1.751,114,85Marathon
21,144,40Marathon
2.251,283,08Marathon
2.51,482,63Pinnacle
2.751,582,38Pinnacle
3 Mốc chính1,742,12Pinnacle
3.251,961,88Pinnacle
3.52,171,70Pinnacle
3.752,481,55Pinnacle
42,831,34Marathon
4.253,081,28Marathon
4.53,591,29Pinnacle
4.754,101,16Marathon
55,401,09Marathon
5.255,701,08Marathon
5.56,611,11Pinnacle
6.515,001,03bet365
7.526,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
Den HaagTất cảHeerenveen
9Trận9
1Thắng3
3Hòa3
5Thua3
11Bàn thắng15
20Bàn thua11
Den HaagChủ nhàHeerenveen
4Trận5
1Thắng2
1Hòa1
2Thua2
6Bàn thắng7
9Bàn thua5
Den HaagĐội kháchHeerenveen
5Trận4
0Thắng1
2Hòa2
3Thua1
5Bàn thắng8
11Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới4
2Trận không ghi bàn3
1.22Bàn thắng mỗi trận1.67
2.22Bàn thua mỗi trận1.22
1Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất1
Den HaagTất cảHeerenveen
9Trận9
1Thắng3
3Hòa3
5Thua3
11Bàn thắng15
20Bàn thua11
Den HaagChủ nhàHeerenveen
4Trận5
1Thắng2
1Hòa1
2Thua2
6Bàn thắng7
9Bàn thua5
Den HaagĐội kháchHeerenveen
5Trận4
0Thắng1
2Hòa2
3Thua1
5Bàn thắng8
11Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới4
2Trận không ghi bàn3
1.22Bàn thắng mỗi trận1.67
2.22Bàn thua mỗi trận1.22
1Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Eredivisie
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Feyenoord9720+2123TTTTT
2AZ Alkmaar9621+1020HBTHT
3PSV9612+1519BTBTT
4Ajax9531+1518THHTT
5Twente9522+717BHTTT
6Sittard9432-115HHTBT
7Groningen9423+314BTTHH
8Heerenveen9333+412TBTHB
9G.A. Eagles9252-111BHHHH
10Excelsior9324-211BBHBH
11Utrecht9324-1011TTBTH
12Nijmegen9243-110HHHBH
13Sparta Rotterdam9234-69THBBH
14Cambuur9234-89HTHTH
15Zwolle9216-127TBBBH
16SC Telstar9135-86BHBHB
17Den Haag9135-96THHBB
18Willem II9027-172BBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AZ Alkmaar4310+60
—Ajax5131+20
—Cambuur5113-70
—Den Haag4112-30
—Excelsior4103-50
—Feyenoord4220+70
—G.A. Eagles4220+50
—Groningen5212+00
—Heerenveen5212+20
—Nijmegen5032-30
—PSV4310+90
—Sittard4112-40
—Sparta Rotterdam5122-40
—SC Telstar5023-70
—Twente5401+50
—Utrecht4112-60
—Willem II4013-70
—Zwolle5104-90
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AZ Alkmaar5311+40
—Ajax4400+130
—Cambuur4121-10
—Den Haag5023-60
—Excelsior5221+30
—Feyenoord5500+140
—G.A. Eagles5032-60
—Groningen4211+30
—Heerenveen4121+20
—Nijmegen4211+20
—PSV5302+60
—Sittard5320+30
—Sparta Rotterdam4112-20
—SC Telstar4112-10
—Twente4121+20
—Utrecht5212-40
—Willem II5014-100
—Zwolle4112-30
Tính đến 22/10 04:29

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Den HaagTHHBBHBBBT10T 3H 7B
HeerenveenTBTHBHBHTB9T 5H 6B
Den Haag
Dựa trên 20 trận
Heerenveen
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 3H 7BT · H · B9T 5H 6B
50%Tỷ lệ thắng45%
15%Tỷ lệ hòa25%
1.65Ghi được mỗi trận1.70
1.35Bị ghi mỗi trận1.25
+6Hiệu số+9
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
20%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.43 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.52 (18 trận)
1.45 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.56 (18 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
14.6Số cú sút mỗi trận14.3 (18 trận)
5.3Sút trúng đích mỗi trận5.9 (18 trận)
53%Kiểm soát bóng trung bình52% (18 trận)
4.9Phạt góc mỗi trận5.6 (18 trận)
1.8 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (16 trận)
15.0Phạm lỗi mỗi trận9.4 (18 trận)
Den Haag
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnHeerenveen
Dựa trên 10 trận
9Trận10
6T 1H 2BT · H · B6T 2H 2B
67%Tỷ lệ thắng60%
11%Tỷ lệ hòa20%
2.33Ghi được mỗi trận1.80
1.33Bị ghi mỗi trận0.80
+9Hiệu số+10
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
0%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.78 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.64 (9 trận)
1.07 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.32 (9 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
17.4Số cú sút mỗi trận16.0 (9 trận)
6.3Sút trúng đích mỗi trận6.7 (9 trận)
59%Kiểm soát bóng trung bình53% (9 trận)
5.3Phạt góc mỗi trận5.9 (9 trận)
1.6 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (9 trận)
16.6Phạm lỗi mỗi trận9.8 (9 trận)
Den Haag
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnHeerenveen
Dựa trên 10 trận
11Trận10
4T 2H 5BT · H · B3T 3H 4B
36%Tỷ lệ thắng30%
18%Tỷ lệ hòa30%
1.09Ghi được mỗi trận1.60
1.36Bị ghi mỗi trận1.70
-3Hiệu số-1
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
36%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.18 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.41 (9 trận)
1.72 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.80 (9 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
12.3Số cú sút mỗi trận12.7 (9 trận)
4.5Sút trúng đích mỗi trận5.2 (9 trận)
49%Kiểm soát bóng trung bình50% (9 trận)
4.5Phạt góc mỗi trận5.3 (9 trận)
2.0 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (7 trận)
13.7Phạm lỗi mỗi trận9.1 (9 trận)
Den Haag
Dựa trên 9 trận
EredivisieHeerenveen
Dựa trên 20 trận
9Trận20
1T 3H 5BT · H · B9T 5H 6B
11%Tỷ lệ thắng45%
33%Tỷ lệ hòa25%
1.22Ghi được mỗi trận1.70
2.22Bị ghi mỗi trận1.25
-9Hiệu số+9
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
22%Tỷ lệ không ghi bàn30%
0.96Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.52 (18 trận)
1.85Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.56 (18 trận)
78%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
11.3Số cú sút mỗi trận14.3 (18 trận)
3.6Sút trúng đích mỗi trận5.9 (18 trận)
48%Kiểm soát bóng trung bình52% (18 trận)
3.4Phạt góc mỗi trận5.6 (18 trận)
1.8Thẻ vàng mỗi trận1.4 (16 trận)
14.1Phạm lỗi mỗi trận9.4 (18 trận)
Den Haag
Dựa trên 11 trận
Eerste DivisieHeerenveen
11Trận—
9T 0H 2BT · H · B—
82%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
2.00Ghi được mỗi trận—
0.64Bị ghi mỗi trận—
+15Hiệu số—
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
18%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.96 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.01 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
36%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
17.3Số cú sút mỗi trận—
6.8Sút trúng đích mỗi trận—
58%Kiểm soát bóng trung bình—
6.1Phạt góc mỗi trận—
1.9 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
15.7Phạm lỗi mỗi trận—
Trận gần đây
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Kilian Nikiema90090 phút7.64
GK12Sem Eekhout-----
GK20Caleb Kramer-----
GK23Niclas Thiede-----
DF3Pascal Mulder90088 phút6.84
DF18Sekou Sylla91052 phút6.54
DF15Milan Hokke80177 phút6.08
DF4Matteo Waem80066 phút6.61
DF2Othniel Raterink80062 phút6.65
DF5Jonas Jensen-Abbew50073 phút6.32
DF10Illaijh de Ruijter50040 phút6.32
DF22Lasse Wilhelm30022 phút6.70
DF35Sanyika Bergtop-----
MF25Juho Kilo91190 phút7.60
MF8Jan Zamburek50044 phút6.50
MF33Matej Sin41051 phút6.90
MF16Finn de Bruin40144 phút6.58
MF14Mylian Jimenez30051 phút6.60
MF21Cameron Peupion-----
MF29Alexander Veselov-----
FW11Evan Rottier92478 phút6.86
FW46Yannick Eduardo93274 phút6.78
FW7Daryl van Mieghem90049 phút6.69
FW17Jalen Hawkins80048 phút6.72
FW9Jesse Bal81037 phút6.58
FW27Nigel Thomas51152 phút6.80
FW77Donat Barany31021 phút6.73
FW24Alejandro Pozo20032 phút6.25
FW19Luka Reischl20028 phút6.45
FW32Dani van Loenen-----
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Bernt Klaverboer90090 phút7.07
GK30Timo Schreuder-----
GK44Andries Noppert-----
DF19Vasilios Zagaritis90090 phút6.80
DF3Maas Willemsen90090 phút7.28
DF4Sam Kersten90185 phút7.09
DF45Oliver Braude82085 phút7.29
DF28Hristiyan Petrov60016 phút6.92
DF15Mats Egbring20042 phút6.95
DF23Darling Bladi10013 phút6.90
DF2Mees Hilgers-----
DF34Robin Bouw-----
MF10Ringo Meerveld91156 phút7.00
MF8Nolhan Courtens72076 phút7.06
MF14Levi Smans70349 phút7.26
MF16Marcus Linday60088 phút6.97
MF6Dirk Proper50182 phút6.70
MF49Anass Bouziane1009 phút6.60
MF41Jimte Scholten-----
FW20Jacob Trenskow94286 phút7.28
FW9Dylan Vente91284 phút6.61
FW7Maxence Rivera82167 phút6.78
FW11Luca Oyen82125 phút6.84
FW29Lanroy Machine40025 phút6.53
FW17Roberts Uldrikis40017 phút6.55
FW21Marko Farji41017 phút7.03
FW40Clayton Bonevacia-----
FW47Kirayno Schaken-----
Tính đến 20/10 08:52

Huấn luyện viên

Den HaagHuấn luyện viên Robin Peter
HeerenveenHuấn luyện viên Robin Veldman
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:52

Các trận tiếp theo