Al-Riyadh vs Al Taawon
Prince Faisal bin Fahd Stadium
01:00Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 17/10 08:54
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| Al-Riyadh | Tất cả | Al Taawon |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 5 |
| 9 | Bàn thắng | 7 |
| 17 | Bàn thua | 18 |
| Al-Riyadh | Chủ nhà | Al Taawon |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 2 |
| 4 | Bàn thua | 7 |
| Al-Riyadh | Đội khách | Al Taawon |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 4 |
| 6 | Bàn thắng | 5 |
| 13 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.29 | Bàn thắng mỗi trận | 0.88 |
| 2.43 | Bàn thua mỗi trận | 2.25 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Al-Riyadh | Tất cả | Al Taawon |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 5 |
| 9 | Bàn thắng | 4 |
| 17 | Bàn thua | 16 |
| Al-Riyadh | Chủ nhà | Al Taawon |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 0 |
| 4 | Bàn thua | 6 |
| Al-Riyadh | Đội khách | Al Taawon |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 4 |
| 6 | Bàn thắng | 4 |
| 13 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.29 | Bàn thắng mỗi trận | 0.67 |
| 2.43 | Bàn thua mỗi trận | 2.67 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 5 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Al-Riyadh | Tất cả | Al Taawon |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Al-Riyadh | Chủ nhà | Al Taawon |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Al-Riyadh | Đội khách | Al Taawon |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Cúp AFC
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Qadsiah | 9 | 7 | 1 | 1 | +14 | 22 | TTHTT |
| 2 | Al Hilal | 8 | 7 | 0 | 1 | +19 | 21 | TTBTT |
| 3 | Al Nassr | 8 | 6 | 1 | 1 | +12 | 19 | THTBT |
| 4 | Al-Ittihad (Libya) | 8 | 5 | 2 | 1 | +5 | 17 | BTTTH |
| 5 | Neom SC | 9 | 5 | 1 | 3 | +6 | 16 | BHTTT |
| 6 | Al-Ahli SC | 8 | 5 | 0 | 3 | +10 | 15 | TTBTB |
| 7 | Al Ettifaq | 9 | 4 | 3 | 2 | +1 | 15 | THHHT |
| 8 | Al-Diriyah Club | 9 | 3 | 3 | 3 | -1 | 12 | HBHTB |
| 9 | Al-Kholood Club | 9 | 3 | 3 | 3 | -4 | 12 | BBBTH |
| 10 | Al-Hazem | 9 | 2 | 3 | 4 | -3 | 9 | BHBTH |
| 11 | Al-Khaleej | 9 | 1 | 6 | 2 | -5 | 9 | THHHB |
| 12 | Al-Riyadh | 8 | 2 | 3 | 3 | -8 | 9 | HTHBT |
| 13 | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 8 | 1 | 4 | 3 | -2 | 7 | THBBH |
| 14 | Al Fayha | 9 | 1 | 4 | 4 | -6 | 7 | BHHBH |
| 15 | Al-Faisaly | 8 | 1 | 3 | 4 | -7 | 6 | TBHHB |
| 16 | Al Fateh | 9 | 1 | 3 | 5 | -10 | 6 | TBBBH |
| 17 | Al Taawon | 9 | 0 | 4 | 5 | -12 | 4 | HBBBH |
| 18 | Abha | 8 | 0 | 2 | 6 | -9 | 2 | BHBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 3 | 3 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Fateh | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Al Fayha | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Hilal | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Libya) | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 5 | 1 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 4 | 3 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Nassr | 4 | 4 | 0 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 4 | 0 | 3 | 1 | -6 | 0 | |
| — | Neom SC | 5 | 3 | 0 | 2 | +3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 4 | 3 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fateh | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fayha | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al Hilal | 4 | 4 | 0 | 0 | +15 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Libya) | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 4 | 0 | 3 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Nassr | 4 | 2 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 4 | 4 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 5 | 0 | 3 | 2 | -7 | 0 | |
| — | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 5 | 0 | 1 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Neom SC | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 |
Tính đến 18/10 09:38
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Al-RiyadhHTHBTHBBTH6T 5H 9B
Al TaawonHTBHBBHBHB3T 8H 9B
| Al-Riyadh Dựa trên 20 trận | Al Taawon Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 5H 9B | T · H · B | 3T 8H 9B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 15% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.15 | Ghi được mỗi trận | 1.05 |
| 1.95 | Bị ghi mỗi trận | 1.65 |
| -16 | Hiệu số | -12 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.41 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.29 (18 trận) |
| 1.81 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.73 (18 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.8 | Số cú sút mỗi trận | 14.4 (19 trận) |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 (19 trận) |
| 42% | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (19 trận) |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (19 trận) |
| 1.9 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (19 trận) |
| 10.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 (19 trận) |
| Al-Riyadh Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Al Taawon Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 5T 1H 3B | T · H · B | 1T 4H 4B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 0.56 |
| 1.22 | Bị ghi mỗi trận | 1.56 |
| -2 | Hiệu số | -9 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 56% |
| 1.50 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.67 (8 trận) |
| 1.54 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.52 (8 trận) |
| 22% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 11.6 | Số cú sút mỗi trận | 16.4 |
| 3.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 |
| 39% | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| 3.7 | Phạt góc mỗi trận | 6.8 |
| 2.4 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 12.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 |
| Al-Riyadh Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Al Taawon Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 1T 4H 6B | T · H · B | 2T 4H 5B |
| 9% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 1.27 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 2.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.73 |
| -14 | Hiệu số | -3 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 1.34 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.99 (10 trận) |
| 2.03 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.90 (10 trận) |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 15.7 | Số cú sút mỗi trận | 12.5 (10 trận) |
| 4.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 (10 trận) |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (10 trận) |
| 5.3 | Phạt góc mỗi trận | 3.7 (10 trận) |
| 1.6 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (10 trận) |
| 9.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.7 (10 trận) |
| Al-Riyadh Dựa trên 20 trận | Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út | Al Taawon Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 18 |
| 6T 5H 9B | T · H · B | 2T 7H 9B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 39% |
| 1.15 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.95 | Bị ghi mỗi trận | 1.72 |
| -16 | Hiệu số | -13 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| 1.41 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.29 |
| 1.81 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.73 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.8 | Số cú sút mỗi trận | 14.6 |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 |
| 42% | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 5.2 |
| 1.9 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 10.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.1 |
| Al-Riyadh | Cúp AFC | Al Taawon Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
HAl Fayha1:1Al-Riyadh11/10/2026 20:40 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports City StadiumTAl-Riyadh2:0Al-Kholood Club14/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Faisal bin Fahd StadiumHAl-Khaleej0:0Al-Riyadh07/09/2026 22:30 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Mohamed bin Fahd StadiumBAl-Ahli SC5:0Al-Riyadh05/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityTAl-Riyadh1:0Neom SC28/08/2026 22:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Faisal bin Fahd StadiumHAl Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)3:3Al-Riyadh26/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Shabab Club StadiumBAl-Riyadh0:4Al Nassr21/08/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Faisal bin Fahd StadiumBAl Ettifaq4:2Al-Riyadh15/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Abdullah Al Dabil Stadium
Mùa giải 2025/26
TAl-Riyadh1:0Al Okhdood22/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Taawon1:1Al-Riyadh16/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Riyadh1:0Al Fateh10/05/2026 23:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Fayha4:2Al-Riyadh04/05/2026 23:10 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl-Riyadh0:4Al Qadsiah29/04/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl-Hazem2:1Al-Riyadh24/04/2026 23:10 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Ettifaq2:3Al-Riyadh10/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl-Riyadh1:1Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)06/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Riyadh3:1Al-Ittihad (Libya)14/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBDamac3:0Al-Riyadh06/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl-Riyadh0:1Al-Ahli SC27/02/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)3:1Al-Riyadh24/02/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl-Diriyah Club1:1Al Taawon18/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Turki bin Abdul Aziz StadiumTAl Taawon2:1Al-Rayyan14/10/2026 23:00 · Cúp AFC · Al Taawon ArenaBAl Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)3:0Al Taawon12/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Shabab Club StadiumHAl Nahda Club1:1Al Taawon16/09/2026 23:00 · Cúp AFC · Sultan Qaboos Sports ComplexBAl Taawon0:6Al Hilal12/09/2026 22:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Taawon ArenaBAl-Hazem1:0Al Taawon08/09/2026 22:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club StadiumHAl Taawon0:0Al Fateh05/09/2026 22:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Taawon ArenaBAl Nassr2:1Al Taawon29/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University StadiumHAl Taawon0:0Al Fayha25/08/2026 23:10 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Taawon ArenaBAl-Kholood Club3:2Al Taawon22/08/2026 23:10 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club StadiumHAl Taawon0:0Al-Khaleej15/08/2026 23:15 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Taawon Arena
Mùa giải 2025/26
BAl-Hazem2:0Al Taawon22/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Taawon1:1Al-Riyadh16/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Taawon1:2Al-Ahli SC12/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)1:5Al Taawon03/05/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Taawon0:2Al-Ittihad (Libya)29/04/2026 23:10 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Najma1:2Al Taawon23/04/2026 23:10 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Taawon1:2Al-Kholood Club11/04/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Hilal2:2Al Taawon05/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHNeom SC2:2Al Taawon13/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTính đến 18/10 04:04
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận2Al-Riyadh T
2H
2Al Taawon T
2.5Trung bình tổng điểm
Al-Riyadh Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 7 : 8
- Sân nhà
- 1T 1H 1B
- Sân khách
- 1T 1H 1B
HAl Taawon1:1Al-Riyadh16/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 2025/26BAl-Riyadh1:3Al Taawon19/01/2026 00:30 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 2025/26
BAl Taawon3:2Al-Riyadh20/05/2025 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 2024/25
TAl-Riyadh1:0Al Taawon21/01/2025 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 2024/25
HAl-Riyadh0:0Al Taawon09/05/2024 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 2023/24
TAl Taawon1:2Al-Riyadh24/11/2023 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 2023/24
Tính đến 18/10 01:00
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 11 trận
Tính đến 17/10 08:54
Huấn luyện viên
Al-RiyadhHuấn luyện viên Mauricio Dulac
Al TaawonHuấn luyện viên Jehad Al Hussain
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54
Các trận tiếp theo
30/10/202601:00 vs Al QadsiahPrince Faisal bin Fahd StadiumChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út06/11/202600:00 vs Al FatehAl Fateh club stadiumĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út21/11/202600:00 vs Al-HazemPrince Faisal bin Fahd StadiumChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út27/11/202600:00 vs AbhaPrince Sultan bin Abdul Aziz StadiumĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út04/12/202600:00 vs Al-Ittihad (Libya)Prince Faisal bin Fahd StadiumChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út11/12/202600:00 vs Al-Faisaly—Đội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
29/10/202601:15 vs Al Faisaly AmmanAmman International StadiumĐội kháchCúp AFC31/10/202620:30 vs Al EttifaqAl Taawon ArenaChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út05/11/202601:15 vs Al-Faisaly AmmanAl Taawon ArenaChủ nhàCúp AFC06/11/202600:00 vs Al-Ahli SCKing Abdullah Sports CityĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út21/11/202600:00 vs AbhaAl Taawon ArenaChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út26/11/202601:15 vs Al Nahda ClubAl Taawon ArenaChủ nhàCúp AFC
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Al-Riyadh gặp Al Taawon tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út vào 25/10/2026 01:00 UTC+07 tại Prince Faisal bin Fahd Stadium.
Al-Riyadh đứng thứ 12 trên bảng xếp hạng, Al Taawon đứng thứ 17.
Al-Riyadh thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Al Taawon thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 6 lần gặp gần nhất, Al-Riyadh thắng 2, Al Taawon thắng 2, hòa 2.
Al-Riyadh · Trận trước: Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh (20/10) · Trận tiếp theo: Al-Riyadh vs Al Qadsiah (30/10)
Al Taawon · Trận trước: Al Taawon vs Al Qadsiah (20/10) · Trận tiếp theo: Al Faisaly Amman vs Al Taawon (29/10)
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út khác cùng ngày
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út tuần này
- Abha vs Al-Faisaly
- Al-Khaleej vs Al-Hazem
- Al Nassr vs Al-Kholood Club
- Al-Riyadh vs Al Qadsiah
- Abha vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
- Al-Diriyah Club vs Neom SC
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Ahli SC
- Al Taawon vs Al Ettifaq
- Al Fayha vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al Fateh
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Treviso vs Udine
- Sturm Graz vs Grazer AK
- Valerenga vs SK Brann
- Nottingham vs Arsenal
- A.C. Milan vs Atalanta
- Tenerife vs Baskonia
- UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W
- Club Joventut Badalona vs Barcelona
- Racing Club vs Independiente (Argentina)
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.