Ngôn ngữ

Al-Riyadh vs Al Taawon

Chi tiết trận đấu
Prince Faisal bin Fahd Stadium
Al-RiyadhChủ nhà
01:00Bắt đầu 25/10
Al TaawonĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 17/10 08:54

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
Al-RiyadhTất cảAl Taawon
7Trận8
2Thắng1
2Hòa2
3Thua5
9Bàn thắng7
17Bàn thua18
Al-RiyadhChủ nhàAl Taawon
3Trận2
2Thắng1
0Hòa0
1Thua1
3Bàn thắng2
4Bàn thua7
Al-RiyadhĐội kháchAl Taawon
4Trận6
0Thắng0
2Hòa2
2Thua4
6Bàn thắng5
13Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới0
2Trận không ghi bàn3
1.29Bàn thắng mỗi trận0.88
2.43Bàn thua mỗi trận2.25
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất4
1Chuỗi hòa dài nhất1
Al-RiyadhTất cảAl Taawon
7Trận6
2Thắng0
2Hòa1
3Thua5
9Bàn thắng4
17Bàn thua16
Al-RiyadhChủ nhàAl Taawon
3Trận1
2Thắng0
0Hòa0
1Thua1
3Bàn thắng0
4Bàn thua6
Al-RiyadhĐội kháchAl Taawon
4Trận5
0Thắng0
2Hòa1
2Thua4
6Bàn thắng4
13Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới0
2Trận không ghi bàn3
1.29Bàn thắng mỗi trận0.67
2.43Bàn thua mỗi trận2.67
1Chuỗi thắng dài nhất0
2Chuỗi thua dài nhất5
1Chuỗi hòa dài nhất1
Al-RiyadhTất cảAl Taawon
—Trận2
—Thắng1
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua2
Al-RiyadhChủ nhàAl Taawon
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua1
Al-RiyadhĐội kháchAl Taawon
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Cúp AFC
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Qadsiah9711+1422TTHTT
2Al Hilal8701+1921TTBTT
3Al Nassr8611+1219THTBT
4Al-Ittihad (Libya)8521+517BTTTH
5Neom SC9513+616BHTTT
6Al-Ahli SC8503+1015TTBTB
7Al Ettifaq9432+115THHHT
8Al-Diriyah Club9333-112HBHTB
9Al-Kholood Club9333-412BBBTH
10Al-Hazem9234-39BHBTH
11Al-Khaleej9162-59THHHB
12Al-Riyadh8233-89HTHBT
13Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)8143-27THBBH
14Al Fayha9144-67BHHBH
15Al-Faisaly8134-76TBHHB
16Al Fateh9135-106TBBBH
17Al Taawon9045-124HBBBH
18Abha8026-92BHBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha3012-20
—Al-Ahli SC3300+110
—Al-Diriyah Club5032-30
—Al Ettifaq5122-20
—Al-Faisaly5122-30
—Al Fateh4013-60
—Al Fayha4121-20
—Al-Hazem5122-10
—Al Hilal4301+40
—Al-Ittihad (Libya)4310+30
—Al-Khaleej5131-20
—Al-Kholood Club4301-10
—Al Nassr4400+80
—Al Qadsiah5311+30
—Al-Riyadh3201-10
—Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)5122-10
—Al Taawon4031-60
—Neom SC5302+30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha5014-70
—Al-Ahli SC5203-10
—Al-Diriyah Club4301+20
—Al Ettifaq4310+30
—Al-Faisaly3012-40
—Al Fateh5122-40
—Al Fayha5023-40
—Al-Hazem4112-20
—Al Hilal4400+150
—Al-Ittihad (Libya)4211+20
—Al-Khaleej4031-30
—Al-Kholood Club5032-30
—Al Nassr4211+40
—Al Qadsiah4400+110
—Al-Riyadh5032-70
—Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)3021-10
—Al Taawon5014-60
—Neom SC4211+30
Tính đến 18/10 09:38

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Al-RiyadhHTHBTHBBTH6T 5H 9B
Al TaawonHTBHBBHBHB3T 8H 9B
Al-Riyadh
Dựa trên 20 trận
Al Taawon
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 5H 9BT · H · B3T 8H 9B
30%Tỷ lệ thắng15%
25%Tỷ lệ hòa40%
1.15Ghi được mỗi trận1.05
1.95Bị ghi mỗi trận1.65
-16Hiệu số-12
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
30%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.41Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.29 (18 trận)
1.81Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.73 (18 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
13.8Số cú sút mỗi trận14.4 (19 trận)
4.0Sút trúng đích mỗi trận3.7 (19 trận)
42%Kiểm soát bóng trung bình55% (19 trận)
4.5Phạt góc mỗi trận5.2 (19 trận)
1.9 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (19 trận)
10.8Phạm lỗi mỗi trận10.2 (19 trận)
Al-Riyadh
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAl Taawon
Dựa trên 9 trận
9Trận9
5T 1H 3BT · H · B1T 4H 4B
56%Tỷ lệ thắng11%
11%Tỷ lệ hòa44%
1.00Ghi được mỗi trận0.56
1.22Bị ghi mỗi trận1.56
-2Hiệu số-9
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
33%Tỷ lệ không ghi bàn56%
1.50Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.67 (8 trận)
1.54Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.52 (8 trận)
22%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
11.6Số cú sút mỗi trận16.4
3.6Sút trúng đích mỗi trận3.4
39%Kiểm soát bóng trung bình56%
3.7Phạt góc mỗi trận6.8
2.4 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9
12.1Phạm lỗi mỗi trận10.7
Al-Riyadh
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnAl Taawon
Dựa trên 11 trận
11Trận11
1T 4H 6BT · H · B2T 4H 5B
9%Tỷ lệ thắng18%
36%Tỷ lệ hòa36%
1.27Ghi được mỗi trận1.45
2.55Bị ghi mỗi trận1.73
-14Hiệu số-3
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
27%Tỷ lệ không ghi bàn27%
1.34Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.99 (10 trận)
2.03Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.90 (10 trận)
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
1.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
15.7Số cú sút mỗi trận12.5 (10 trận)
4.4Sút trúng đích mỗi trận3.9 (10 trận)
45%Kiểm soát bóng trung bình54% (10 trận)
5.3Phạt góc mỗi trận3.7 (10 trận)
1.6 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (10 trận)
9.6Phạm lỗi mỗi trận9.7 (10 trận)
Al-Riyadh
Dựa trên 20 trận
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtAl Taawon
Dựa trên 18 trận
20Trận18
6T 5H 9BT · H · B2T 7H 9B
30%Tỷ lệ thắng11%
25%Tỷ lệ hòa39%
1.15Ghi được mỗi trận1.00
1.95Bị ghi mỗi trận1.72
-16Hiệu số-13
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
30%Tỷ lệ không ghi bàn44%
1.41Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.29
1.81Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.73
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
13.8Số cú sút mỗi trận14.6
4.0Sút trúng đích mỗi trận3.7
42%Kiểm soát bóng trung bình56%
4.5Phạt góc mỗi trận5.2
1.9 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9
10.8Phạm lỗi mỗi trận10.1
Al-RiyadhCúp AFCAl Taawon
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 1H 0B
—Hiệu số+1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
HAl Fayha1:1Al-Riyadh11/10/2026 20:40 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports City StadiumTAl-Riyadh2:0Al-Kholood Club14/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Faisal bin Fahd StadiumHAl-Khaleej0:0Al-Riyadh07/09/2026 22:30 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Mohamed bin Fahd StadiumBAl-Ahli SC5:0Al-Riyadh05/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityTAl-Riyadh1:0Neom SC28/08/2026 22:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Faisal bin Fahd StadiumHAl Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)3:3Al-Riyadh26/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Shabab Club StadiumBAl Ettifaq4:2Al-Riyadh15/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Abdullah Al Dabil Stadium
Mùa giải 2025/26
TAl-Riyadh1:0Al Okhdood22/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Taawon1:1Al-Riyadh16/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Riyadh1:0Al Fateh10/05/2026 23:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Fayha4:2Al-Riyadh04/05/2026 23:10 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl-Hazem2:1Al-Riyadh24/04/2026 23:10 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl-Riyadh1:1Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)06/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Riyadh3:1Al-Ittihad (Libya)14/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBDamac3:0Al-Riyadh06/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)3:1Al-Riyadh24/02/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
HAl-Diriyah Club1:1Al Taawon18/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Turki bin Abdul Aziz StadiumTAl Taawon2:1Al-Rayyan14/10/2026 23:00 · Cúp AFC · Al Taawon ArenaBAl Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)3:0Al Taawon12/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Shabab Club StadiumHAl Nahda Club1:1Al Taawon16/09/2026 23:00 · Cúp AFC · Sultan Qaboos Sports ComplexBAl-Hazem1:0Al Taawon08/09/2026 22:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club StadiumHAl Taawon0:0Al Fateh05/09/2026 22:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Taawon ArenaBAl Nassr2:1Al Taawon29/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University StadiumHAl Taawon0:0Al Fayha25/08/2026 23:10 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Taawon ArenaBAl-Kholood Club3:2Al Taawon22/08/2026 23:10 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club StadiumHAl Taawon0:0Al-Khaleej15/08/2026 23:15 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Taawon Arena
Mùa giải 2025/26
BAl-Hazem2:0Al Taawon22/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Taawon1:1Al-Riyadh16/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Hilal2:2Al Taawon05/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHNeom SC2:2Al Taawon13/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận
2Al-Riyadh T
2H
2Al Taawon T
2.5Trung bình tổng điểm
Al-Riyadh Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
7 : 8
Sân nhà
1T 1H 1B
Sân khách
1T 1H 1B
HAl Taawon1:1Al-Riyadh16/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 2025/26
Tính đến 18/10 01:00

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK82Milan Borjan80090 phút6.86
GK97Emad Fida-----
DF12Sulaiman Hazazi80178 phút6.50
DF67Mohammed Al Khaibari70090 phút6.66
DF2Sultan Al Essa70089 phút6.30
DF26Rodrigo Abascal Barros71178 phút6.46
DF5Hussam Majrashi30052 phút6.57
DF23Hussain Qasim20033 phút7.00
DF13Osama Al Boardi10010 phút6.90
DFYasser Al Mousa-----
DF32Awad Dahal-----
MF22Victor Lekhal70087 phút6.63
MF79Fahad Al Jayzani70157 phút6.71
MF14A. Bahri Essam Hassan60051 phút6.33
MF19Hussain Al Shurafa60038 phút6.48
MF43Bernard Mensah51190 phút7.16
MF6Kader Keita51084 phút6.86
MF16Faisal Al Sobhi20044 phút6.25
MF24Abdulilah Al Tale20015 phút6.70
MF14Talal Al Shubili-----
MF88Yahya Al Shehri-----
FW10Teddy Okou83083 phút7.04
FW11Hassan Al Ali80150 phút6.46
FW7Trezeguet62166 phút7.07
FW77M. Curto Antunes Leandro51166 phút6.94
FW17Hussain Al Raqwani50014 phút6.36
FW20Battal Al-Harthi10010 phút6.50
FW29Salman Matar1001 phút—
FW9Mamadou Sylla-----
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Mailson110090 phút6.93
GK25Abdulrahman Al Senaid-----
GK30Abdullah Al Jadani-----
GK39Abdulrahman Al Ghamdi-----
DF5Zineddine Belaid100090 phút6.59
DF32Muteb Al Mufarrij90090 phút7.10
DF6Bassam Al Hurayji91063 phút6.79
DF93Awn Al Saluli50081 phút6.67
DF44Nasser Al Haleel20016 phút6.20
DF27Adeeb Al Hassan1001 phút—
DF43Nawaf Al Hawairy-----
DF55Jair Collahuazo-----
MF18Aschraf El Mahdioui110190 phút7.52
MF23Rakan Al Tulayhi111031 phút6.44
MF10Nedim Bajrami80050 phút6.53
MF70Abdulrahman Hendi80034 phút6.49
MF19Oscar Dorley70173 phút6.63
MF40Ibrahim Mahnashi60056 phút6.44
MF16Faris Al Ghamdi30081 phút7.03
MF45Mohammed Al Saedi10022 phút6.90
MF4Mustapha Samb-----
MF31Abdulrahman Al Harbi-----
MF91Yousef Al Salem-----
FW88Marin Petkov110190 phút6.84
FW7Mohammed Al Kuwaykibi111264 phút6.89
FW47Younes El Bahraoui101156 phút6.68
FW17M. Al Aqel Mohammed Saleh100028 phút6.56
FW9Abderrazak Hamdallah73087 phút6.90
FW8Parfait Guiagon70057 phút6.74
FW20Bassem Al Arini50027 phút6.38
FW14Saif Rajab10046 phút—
FW94Luay Al Mohaimeed1003 phút—
Tính đến 17/10 08:54

Huấn luyện viên

Al-RiyadhHuấn luyện viên Mauricio Dulac
Al TaawonHuấn luyện viên Jehad Al Hussain
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54

Các trận tiếp theo