Nurnberg vs 1. FC Kaiserslautern
Đội hình · Vắng mặt
| Adriano GrimaldiChấn thương |
| Jacob RasmussenChấn thương |
| Kelven FreesChấn thương |
| Mario SauerChấn thương |
| Owen GibsChấn thương |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 01:19Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,01▼Hòa3,94▲Đội khách3,36▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,02→2,01Hòa3,93→3,94Đội khách3,33→3,36
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 21/10 23:47 | 2,01▼ | 3,94▲ | 3,36▲ |
| 21/10 22:18 Đầu tiên | 2,02 | 3,93 | 3,33 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,01▼ | 3,94▲ | 3,36▲ |
| bet365 | 1,95 | 3,70 | 3,30 |
| Marathon | 1,93 | 3,75 | 3,44 |
| 1xBet | 1,95 | 3,75 | 3,44 |
| BetVictor | 1,93 | 3,75 | 3,30▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,02▼Đội khách +0.51,84▲Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà2,03→2,02Đội khách1,83→1,84
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 21/10 23:47 | 2,02▼ | 1,84▲ |
| 21/10 22:18 Đầu tiên | 2,03 | 1,83 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,02▼ | 1,84▲ |
| bet365 | 1,95 | 1,85 |
| BetVictor | 1,90 | 1,78 |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Tài/Xỉu3Tài 31,83Xỉu 32,02Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,83Không thay đổiXỉu2,02Không thay đổi
Không thay đổi · 21/10 22:18 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,83 | 2,02 |
| Marathon | 1,80 | 1,84 |
| 1xBet | 1,80 | 1,84 |
| BetVictor | 1,79 | 1,88 |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,50bet365 · Nhà cái 4Có1,50Không thay đổiKhông2,50Không thay đổi
Không thay đổi · 21/10 22:18 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,50 | 2,50 |
| Marathon | 1,48 | 2,43 |
| 1xBet | 1,48 | 2,47 |
| BetVictor | 1,44 | 2,55 |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 39 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -2.5 | 6,60 | 1,11 | bet365 |
| -2.25 | 6,25 | 1,12 | bet365 |
| -2 | 5,90 | 1,13 | bet365 |
| -1.75 | 4,10 | 1,23 | bet365 |
| -1.5 | 3,54 | 1,31 | Pinnacle |
| -1.25 | 3,18 | 1,37 | Pinnacle |
| -1 | 2,83 | 1,45 | Pinnacle |
| -0.75 | 2,31 | 1,65 | Pinnacle |
| -0.5 Mốc chính | 2,02 | 1,84 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,77 | 2,09 | Pinnacle |
| 0 | 1,53 | 2,57 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,41 | 2,95 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,34 | 3,34 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,21 | 4,25 | bet365 |
| 1 | 1,12 | 6,00 | bet365 |
| 1.25 | 1,11 | 6,60 | bet365 |
| 1.5 | 1,10 | 7,00 | bet365 |
| 1.75 | 1,01 | 8,30 | Marathon |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,02 | 17,00 | bet365 |
| 1 | 1,03 | 12,50 | 1xBet |
| 1.5 | 1,15 | 5,50 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,16 | 4,20 | Marathon |
| 2 | 1,19 | 3,76 | Marathon |
| 2.25 | 1,35 | 2,74 | Marathon |
| 2.5 | 1,53 | 2,56 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,64 | 2,29 | Pinnacle |
| 3 Mốc chính | 1,83 | 2,02 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,07 | 1,78 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,31 | 1,63 | Pinnacle |
| 3.75 | 2,63 | 1,40 | Marathon |
| 4 | 3,20 | 1,27 | Marathon |
| 4.25 | 3,50 | 1,22 | Marathon |
| 4.5 | 3,94 | 1,26 | Pinnacle |
| 4.75 | 4,65 | 1,12 | Marathon |
| 5 | 6,20 | 1,06 | Marathon |
| 5.25 | 6,50 | 1,05 | Marathon |
| 5.5 | 7,35 | 1,10 | Pinnacle |
| 6.5 | 17,00 | 1,02 | bet365 |
| 7.5 | 29,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Nurnberg | Tất cả | 1. FC Kaiserslautern |
|---|---|---|
| 2 | Hạng | 4 |
| 8 | Trận | 8 |
| 5 | Thắng | 4 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 0 | Thua | 1 |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 21 | Ghi được | 8 |
| 11 | Bị ghi | 4 |
| 2.62 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.38 | Bị ghi mỗi trận | 0.50 |
| Nurnberg | Chủ nhà | 1. FC Kaiserslautern |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 4 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 13 | Ghi được | 6 |
| 6 | Bị ghi | 0 |
| 3.25 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 0.00 |
| Nurnberg | Đội khách | 1. FC Kaiserslautern |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 1 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 8 | Ghi được | 2 |
| 5 | Bị ghi | 4 |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 0.50 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hertha BSC Berlin | 8 | 7 | 1 | 0 | +11 | 22 | HTTTT |
| 2 | Nurnberg | 8 | 5 | 3 | 0 | +10 | 18 | HHTTH |
| 3 | VfL Wolfsburg | 8 | 4 | 3 | 1 | +9 | 15 | THTBH |
| 4 | 1. FC Kaiserslautern | 8 | 4 | 3 | 1 | +4 | 15 | THTBT |
| 5 | 1. FC Heidenheim | 8 | 4 | 2 | 2 | +0 | 14 | BHHTT |
| 6 | Magdeburg | 8 | 4 | 1 | 3 | +3 | 13 | BTHTB |
| 7 | St. Pauli | 8 | 2 | 5 | 1 | +2 | 11 | HTHTH |
| 8 | Arminia Bielefeld | 8 | 3 | 2 | 3 | +0 | 11 | TTHBH |
| 9 | Cottbus | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | HBHTH |
| 10 | SpVgg Greuther Fürth | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | TBHHB |
| 11 | SG Dynamo Dresden | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | THBHB |
| 12 | VfL Osnabrück | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | BHHBT |
| 13 | Karlsruher SC | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | TBBBH |
| 14 | Hannover | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | HBTBH |
| 15 | Braunschweig | 8 | 2 | 1 | 5 | -2 | 7 | BTBHB |
| 16 | Bochum | 8 | 2 | 1 | 5 | -4 | 7 | BBBHT |
| 17 | Darmstadt | 8 | 2 | 1 | 5 | -10 | 7 | BTBTB |
| 18 | Holstein Kiel | 8 | 0 | 5 | 3 | -4 | 5 | HBHBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arminia Bielefeld | 4 | 2 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Bochum | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Braunschweig | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Cottbus | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Darmstadt | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | SpVgg Greuther Fürth | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Hannover | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Heidenheim | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Hertha BSC Berlin | 3 | 3 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Holstein Kiel | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Kaiserslautern | 4 | 3 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Karlsruher SC | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Magdeburg | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Nurnberg | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | SG Dynamo Dresden | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | St. Pauli | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | VfL Osnabrück | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | VfL Wolfsburg | 4 | 2 | 2 | 0 | +6 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arminia Bielefeld | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Bochum | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Braunschweig | 4 | 1 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Cottbus | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Darmstadt | 4 | 0 | 0 | 4 | -12 | 0 | |
| — | SpVgg Greuther Fürth | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Hannover | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | 1. FC Heidenheim | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Hertha BSC Berlin | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Holstein Kiel | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | 1. FC Kaiserslautern | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Karlsruher SC | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Magdeburg | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Nurnberg | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | SG Dynamo Dresden | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 0 | |
| — | St. Pauli | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | VfL Osnabrück | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | VfL Wolfsburg | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Nurnberg Dựa trên 20 trận | 1. FC Kaiserslautern Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 8H 2B | T · H · B | 9T 5H 6B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 2.05 | Ghi được mỗi trận | 1.05 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 0.85 |
| +17 | Hiệu số | +4 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 60% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 1.54 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.44 (18 trận) |
| 1.67 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.27 (18 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 15% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 1.1 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (19 trận) |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (19 trận) |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (19 trận) |
| 15.4 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.8 (18 trận) |
| 5.2 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (18 trận) |
| 52% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (18 trận) |
| 5.0 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (18 trận) |
| 2.1 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (16 trận) |
| 11.3 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 (18 trận) |
| Nurnberg Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | 1. FC Kaiserslautern Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 7T 1H 2B | T · H · B | 6T 2H 1B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 2.30 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.33 |
| +13 | Hiệu số | +12 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 78% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.74 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.02 (8 trận) |
| 1.55 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.90 (8 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 11% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 1.1 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| 0.3 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 (8 trận) |
| 1.1 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (8 trận) |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.1 (8 trận) |
| 16.8 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.1 (8 trận) |
| 5.4 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.1 (8 trận) |
| 52% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (8 trận) |
| 5.3 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.0 (8 trận) |
| 1.4 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (7 trận) |
| 9.2 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 (8 trận) |
| Nurnberg Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | 1. FC Kaiserslautern Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 3T 7H 0B | T · H · B | 3T 3H 5B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 70% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 0.55 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.27 |
| +4 | Hiệu số | -8 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 64% |
| 1.33 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.98 (10 trận) |
| 1.80 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.57 (10 trận) |
| 90% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 18% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 14.0 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.3 (10 trận) |
| 5.0 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 (10 trận) |
| 53% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (10 trận) |
| 4.7 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.4 (10 trận) |
| 2.8 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (9 trận) |
| 13.4 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 (10 trận) |
| Nurnberg Dựa trên 18 trận | Bundesliga 2 | 1. FC Kaiserslautern Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 18 |
| 9T 7H 2B | T · H · B | 9T 3H 6B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 39% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 2.06 | Ghi được mỗi trận | 1.11 |
| 1.22 | Bị ghi mỗi trận | 0.89 |
| +15 | Hiệu số | +4 |
| 28% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 61% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| 1.54 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.44 |
| 1.67 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.27 |
| 61% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 11% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 15.4 | Số cú sút mỗi trận | 12.8 |
| 5.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 5.0 | Phạt góc mỗi trận | 5.0 |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (16 trận) |
| 11.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 |
| Nurnberg Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | 1. FC Kaiserslautern Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| +2 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Nurnberg Dựa trên 1 trận | Cúp Quốc gia Đức | 1. FC Kaiserslautern Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| +0 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận- Ghi được : Để thủng
- 11 : 11
- Sân nhà
- 1T 3H 0B
- Sân khách
- 1T 2H 2B
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Nurnberg gặp 1. FC Kaiserslautern tại Bundesliga 2 vào 25/10/2026 01:30 UTC+07 tại Max-Morlock-Stadion.
Nurnberg đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, 1. FC Kaiserslautern đứng thứ 4.
Nurnberg thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
1. FC Kaiserslautern thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Nurnberg thắng 2, 1. FC Kaiserslautern thắng 2, hòa 5.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.01 · 3.94 · 3.36.
Nurnberg · Trận trước: Cottbus vs Nurnberg (16/10) · Trận tiếp theo: Bayer Leverkusen vs Nurnberg (29/10)
1. FC Kaiserslautern · Trận trước: 1. FC Kaiserslautern vs Bochum (17/10) · Trận tiếp theo: Hannover vs 1. FC Kaiserslautern (29/10)
Các trận Bundesliga 2 khác cùng ngày
Các trận Bundesliga 2 tuần này
- Arminia Bielefeld vs Braunschweig
- Cottbus vs Bochum
- 1. FC Kaiserslautern vs Hertha BSC Berlin
- VfL Wolfsburg vs VfL Osnabrück
- Darmstadt vs Magdeburg
Bài viết mới nhất
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Memphis Grizzlies vs Utah Jazz (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Houston Rockets vs Dallas Mavericks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Orlando Magic vs Atlanta Hawks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Toronto Raptors vs Chicago Bulls và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Miami Heat vs Minnesota Timberwolves và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Columbus Crew vs St. Louis City và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Washington Wizards vs Milwaukee Bucks và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Yeti
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs D.C. United (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Washington Wizards vs Milwaukee Bucks
- Orlando Magic vs Atlanta Hawks
- FC Cincinnati vs D.C. United
- Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets
- Toronto Raptors vs Chicago Bulls
- Miami Heat vs Minnesota Timberwolves
- Memphis Grizzlies vs Utah Jazz
- New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers
- Columbus Crew vs St. Louis City
- Palmeiras vs Fluminense
- Houston Rockets vs Dallas Mavericks
- Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns
- Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors
- Montevideo City vs Atletico-MG
- Puebla vs Monterrey
Chưa có bài viết nào.