Columbus Crew vs Toronto FC
ScottsMiracle-Gro Field
02:30Bắt đầu 25/10
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 24/10 11:48
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Columbus CrewVắng mặt 1 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| W. Abou AliChấn thương đầu gối |
| R. CamachoChấn thương ngực |
| T. HabrouneChấn thương |
Toronto FCVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| K. FranklinChấn thương vai |
| N. PalacioChấn thương phần thân dưới |
| W. ZimmermanChấn thương mắt cá |
Tính đến 24/10 11:01
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 11:48Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,66▲Hòa4,45▼Đội khách4,65▼Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,65→1,66Hòa4,39→4,45Đội khách4,54→4,65
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 24/10 11:48 | 1,66▲ | 4,45▼ | 4,65▼ |
| 24/10 03:18 | 1,65▲ | 4,48▲ | 4,67▲ |
| 24/10 02:16 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 24/10 02:16 | 1,64▲ | 4,41▼ | 4,60▼ |
| 23/10 18:00 | Tạm dừng | ||
| 22/10 09:26 | 1,57▼ | 4,57▲ | 4,99▲ |
| 22/10 08:06 | 1,58▼ | 4,55▲ | 4,95▲ |
| 21/10 22:19 Đầu tiên | 1,65 | 4,39 | 4,54 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,66▲ | 4,45▼ | 4,65▼ |
| Betfair | 1,67▲ | 4,40▼ | 4,50▼ |
| bet365 | 1,62▲ | 4,33▼ | 4,75▼ |
| Marathon | 1,61▲ | 4,33▼ | 4,50▼ |
| Betano | 1,70▲ | 4,55▲ | 4,60▼ |
| BetVictor | 1,62▲ | 4,33▼ | 4,60▼ |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,10▲Đội khách +11,79▼Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,10→2,10Đội khách1,76→1,79
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 24/10 11:48 | 2,10▲ | 1,79▼ |
| 24/10 03:18 | 2,09▲ | 1,80▲ |
| 24/10 02:16 | Thay đổi mốc · -1.5 → -1 | |
| 24/10 02:16 | 2,08▲ | 1,79▼ |
| 23/10 18:00 | Tạm dừng | |
| 22/10 09:26 | 1,94▼ | 1,91▲ |
| 22/10 08:06 | 1,96▼ | 1,89▲ |
| 21/10 22:19 Đầu tiên | 2,10 | 1,76 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,10▲ | 1,79▼ |
| Marathon | 1,99▲ | 1,75▼ |
| Betano | 2,07▲ | 1,78▼ |
| BetVictor | 1,98▲ | 1,71▼ |
| bet365 | Tạm dừng | Tạm dừng |
Tài/Xỉu3Tài 31,73▲Xỉu 32,17▼Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,72→1,73Xỉu2,14→2,17
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 24/10 11:48 | 1,73 | 2,17▼ |
| 24/10 03:18 | 1,73▲ | 2,18▲ |
| 24/10 02:16 | Thay đổi mốc · 3.5 → 3 | |
| 24/10 02:16 | 1,72▲ | 2,17▼ |
| 23/10 18:00 | Tạm dừng | |
| 22/10 09:26 | 1,69 | 2,20▲ |
| 22/10 08:06 | 1,69▼ | 2,19▲ |
| 21/10 22:19 Đầu tiên | 1,72 | 2,14 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,73▲ | 2,17▼ |
| Marathon | 1,62▲ | 2,07▼ |
| Betano | 1,72▲ | 2,18▼ |
| BetVictor | 1,66▲ | 2,05▼ |
Cả hai đội ghi bànCó1,47▼Không2,63▲Betfair · Nhà cái 5Có1,47→1,47Không2,63→2,63
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 24/10 00:08 | 1,47▼ | 2,63▲ |
| 23/10 19:23 | 1,50▲ | 2,55▼ |
| 22/10 21:46 | 1,47▼ | 2,63▲ |
| 22/10 14:54 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 22/10 14:54 | 1,50▲ | 2,55▼ |
| 22/10 00:37 | Đã đóng | |
| 21/10 22:19 Đầu tiên | 1,47 | 2,63 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,47▼ | 2,63▲ |
| bet365 | 1,53 | 2,38 |
| Marathon | 1,47▼ | 2,46▲ |
| Betano | 1,50▼ | 2,45▲ |
| BetVictor | 1,45▼ | 2,55▲ |
Xem tất cả kèo 37 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 17 · Tạm dừng 2
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -3.5 | 9,50 | 1,04 | Betfair |
| -3 | 8,00 | 1,02 | Marathon |
| -2.75 | 5,65 | 1,08 | Marathon |
| -2.5 | 5,00 | 1,14 | Betfair |
| -2.25 | 4,15 | 1,16 | Marathon |
| -1.75 | 3,26 | 1,36 | Pinnacle |
| -1.5 | 2,69 | 1,49 | Pinnacle |
| -1.25 | 2,40 | 1,61 | Pinnacle |
| -1 Mốc chính | 2,10 | 1,79 | Pinnacle |
| -0.75 | 1,83 | 2,07 | Pinnacle |
| -0.5 | 1,66 | 2,32 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,48 | 2,77 | Pinnacle |
| 0 | 1,30 | 3,67 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,25 | 4,14 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,09 | 5,40 | Marathon |
| 1 | 1,02 | 8,20 | Marathon |
| 1.5 | 1,05 | 8,50 | Betfair |
Tài/Xỉu Mốc 20 · Đã đóng 1
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,01 | 17,00 | Betfair |
| 1.5 | 1,15 | 5,85 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,10 | 5,00 | Marathon |
| 2 | 1,13 | 4,55 | Marathon |
| 2.25 | 1,26 | 3,20 | Marathon |
| 2.5 | 1,47 | 2,73 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,58 | 2,46 | Pinnacle |
| 3 Mốc chính | 1,73 | 2,17 | Pinnacle |
| 3.25 | 1,97 | 1,90 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,19 | 1,72 | Pinnacle |
| 3.75 | 2,51 | 1,56 | Pinnacle |
| 4 | 2,78 | 1,35 | Marathon |
| 4.25 | 3,05 | 1,28 | Marathon |
| 4.5 | 3,69 | 1,29 | Pinnacle |
| 4.75 | 4,10 | 1,16 | Marathon |
| 5 | 5,40 | 1,09 | Marathon |
| 5.25 | 5,70 | 1,08 | Marathon |
| 5.5 | 6,89 | 1,11 | Pinnacle |
| 6.5 | 12,00 | 1,03 | Betfair |
| 7.5 | 26,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
30 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 35 · 30 trận (không phải cả mùa giải)
| Columbus Crew | Tất cả | Toronto FC |
|---|---|---|
| 35 | Trận | 30 |
| 14 | Thắng | 8 |
| 6 | Hòa | 12 |
| 15 | Thua | 10 |
| 56 | Bàn thắng | 46 |
| 49 | Bàn thua | 55 |
| Columbus Crew | Chủ nhà | Toronto FC |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 16 |
| 10 | Thắng | 5 |
| 3 | Hòa | 9 |
| 6 | Thua | 2 |
| 29 | Bàn thắng | 34 |
| 19 | Bàn thua | 32 |
| Columbus Crew | Đội khách | Toronto FC |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 14 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 9 | Thua | 8 |
| 27 | Bàn thắng | 12 |
| 30 | Bàn thua | 23 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 9 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 1.60 | Bàn thắng mỗi trận | 1.53 |
| 1.40 | Bàn thua mỗi trận | 1.83 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Columbus Crew | Tất cả | Toronto FC |
|---|---|---|
| 30 | Trận | 30 |
| 10 | Thắng | 8 |
| 5 | Hòa | 12 |
| 15 | Thua | 10 |
| 46 | Bàn thắng | 46 |
| 47 | Bàn thua | 55 |
| Columbus Crew | Chủ nhà | Toronto FC |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 16 |
| 7 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 9 |
| 6 | Thua | 2 |
| 22 | Bàn thắng | 34 |
| 17 | Bàn thua | 32 |
| Columbus Crew | Đội khách | Toronto FC |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 14 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 9 | Thua | 8 |
| 24 | Bàn thắng | 12 |
| 30 | Bàn thua | 23 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 6 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 1.53 | Bàn thắng mỗi trận | 1.53 |
| 1.57 | Bàn thua mỗi trận | 1.83 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Columbus Crew | Tất cả | Toronto FC |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 4 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 10 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Columbus Crew | Chủ nhà | Toronto FC |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 7 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Columbus Crew | Đội khách | Toronto FC |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 3 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 0.40 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: MLS · US Open Cup
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 30 | 20 | 7 | 3 | +41 | 67 | HTTTT |
| 2 | Inter Miami (MLS) | 30 | 15 | 10 | 5 | +22 | 55 | TTTBH |
| 3 | New England Revolution | 30 | 16 | 4 | 10 | +8 | 52 | TTBBT |
| 4 | Chicago Fire | 30 | 14 | 6 | 10 | +8 | 48 | BBTTT |
| 5 | Charlotte | 30 | 13 | 8 | 9 | +8 | 47 | HBTBT |
| 6 | Philadelphia Union | 30 | 13 | 7 | 10 | +13 | 46 | HTTTT |
| 7 | Orlando City | 30 | 12 | 5 | 13 | -12 | 41 | THTBB |
| 8 | FC Cincinnati | 30 | 10 | 9 | 11 | -9 | 39 | TBBTB |
| 9 | New York Red Bulls | 30 | 10 | 6 | 14 | -17 | 36 | BBTBT |
| 10 | Toronto FC | 30 | 8 | 12 | 10 | -9 | 36 | THTBB |
| 11 | Columbus Crew | 30 | 10 | 5 | 15 | -1 | 35 | TTBTT |
| 12 | New York City | 30 | 8 | 10 | 12 | +2 | 34 | HBBHB |
| 13 | D.C. United | 30 | 7 | 12 | 11 | -15 | 33 | BBTBH |
| 14 | Atlanta Utd | 30 | 8 | 6 | 16 | -14 | 30 | BTBHT |
| 15 | CF Montreal | 30 | 6 | 7 | 17 | -24 | 25 | HBBTB |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 30 | 16 | 7 | 7 | +32 | 55 | THHBH |
| 2 | St. Louis City | 30 | 14 | 9 | 7 | +15 | 51 | BHTTT |
| 3 | FC Dallas | 30 | 14 | 9 | 7 | +8 | 51 | HTBTH |
| 4 | San Jose Earthquakes | 30 | 13 | 9 | 8 | +10 | 48 | HHHTH |
| 5 | Houston Dynamo | 30 | 13 | 8 | 9 | +2 | 47 | HHHBH |
| 6 | Los Angeles FC | 31 | 12 | 10 | 9 | +15 | 46 | HTHBH |
| 7 | Seattle Sounders | 30 | 11 | 9 | 10 | +2 | 42 | HBTTT |
| 8 | Los Angeles Galaxy | 31 | 10 | 10 | 11 | -9 | 40 | HTBTT |
| 9 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | +0 | 39 | HHHBH |
| 10 | Real Salt Lake | 30 | 10 | 6 | 14 | -3 | 36 | THBTB |
| 11 | Portland Timbers (Hoa Kỳ) | 30 | 9 | 7 | 14 | -5 | 34 | HBHBB |
| 12 | San Diego FC | 30 | 8 | 10 | 12 | -3 | 34 | HHBHH |
| 13 | Minnesota United | 30 | 8 | 10 | 12 | -8 | 34 | THHBB |
| 14 | Austin FC | 30 | 7 | 10 | 13 | -18 | 31 | BBBHH |
| 15 | Sporting Kansas City | 30 | 6 | 4 | 20 | -39 | 22 | BBHBT |
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 15 | 4 | 2 | 9 | -8 | 0 | |
| — | CF Montreal | 15 | 4 | 5 | 6 | -2 | 0 | |
| — | Charlotte | 15 | 8 | 4 | 3 | +13 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 15 | 9 | 1 | 5 | +9 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 15 | 7 | 2 | 6 | +5 | 0 | |
| — | D.C. United | 15 | 5 | 5 | 5 | -6 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 15 | 8 | 3 | 4 | +8 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 15 | 6 | 7 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Nashville SC | 15 | 14 | 1 | 0 | +33 | 0 | |
| — | New England Revolution | 15 | 10 | 2 | 3 | +11 | 0 | |
| — | New York City | 15 | 4 | 5 | 6 | +5 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 15 | 5 | 3 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Orlando City | 15 | 9 | 2 | 4 | +10 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 15 | 7 | 5 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Toronto FC | 16 | 5 | 9 | 2 | +2 | 0 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 15 | 4 | 6 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 15 | 9 | 3 | 3 | +13 | 0 | |
| — | FC Dallas | 14 | 7 | 5 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 15 | 8 | 4 | 3 | +5 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 15 | 9 | 3 | 3 | +16 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 16 | 6 | 6 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Minnesota United | 15 | 3 | 7 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Portland Timbers (Hoa Kỳ) | 15 | 7 | 4 | 4 | +6 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 15 | 8 | 3 | 4 | +7 | 0 | |
| — | San Diego FC | 15 | 6 | 4 | 5 | +8 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes | 15 | 6 | 4 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 15 | 7 | 4 | 4 | +3 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 15 | 3 | 4 | 8 | -10 | 0 | |
| — | St. Louis City | 15 | 9 | 4 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 15 | 9 | 2 | 4 | +21 | 0 |
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 15 | 4 | 4 | 7 | -6 | 0 | |
| — | CF Montreal | 15 | 2 | 2 | 11 | -22 | 0 | |
| — | Charlotte | 15 | 5 | 4 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 15 | 5 | 5 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 15 | 3 | 3 | 9 | -6 | 0 | |
| — | D.C. United | 15 | 2 | 7 | 6 | -9 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 15 | 2 | 6 | 7 | -17 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 15 | 9 | 3 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Nashville SC | 15 | 6 | 6 | 3 | +8 | 0 | |
| — | New England Revolution | 15 | 6 | 2 | 7 | -3 | 0 | |
| — | New York City | 15 | 4 | 5 | 6 | -3 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 15 | 5 | 3 | 7 | -10 | 0 | |
| — | Orlando City | 15 | 3 | 3 | 9 | -22 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 15 | 6 | 2 | 7 | +2 | 0 | |
| — | Toronto FC | 14 | 3 | 3 | 8 | -11 | 0 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 15 | 3 | 4 | 8 | -18 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 15 | 2 | 3 | 10 | -13 | 0 | |
| — | FC Dallas | 16 | 7 | 4 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 15 | 5 | 4 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 16 | 3 | 7 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 15 | 4 | 4 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Minnesota United | 15 | 5 | 3 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Portland Timbers (Hoa Kỳ) | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 15 | 2 | 3 | 10 | -10 | 0 | |
| — | San Diego FC | 15 | 2 | 6 | 7 | -11 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes | 15 | 7 | 5 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 15 | 4 | 5 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 15 | 3 | 0 | 12 | -29 | 0 | |
| — | St. Louis City | 15 | 5 | 5 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 15 | 7 | 5 | 3 | +11 | 0 |
Tính đến 24/10 03:51
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Columbus CrewHTTBTTTBBT9T 3H 8B
Toronto FCTHTBBBTHHT5T 8H 7B
| Columbus Crew Dựa trên 20 trận | Toronto FC Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 3H 8B | T · H · B | 5T 8H 7B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| +5 | Hiệu số | -7 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.41 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.22 (18 trận) |
| 1.27 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.63 (18 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 13.4 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.3 (18 trận) |
| 4.9 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (18 trận) |
| 54% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 43% (18 trận) |
| 5.2 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.3 (18 trận) |
| 2.0 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (18 trận) |
| 10.7 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 (18 trận) |
| Columbus Crew Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Toronto FC Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 9 |
| 7T 1H 4B | T · H · B | 3T 5H 1B |
| 58% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 8% | Tỷ lệ hòa | 56% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 2.22 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 2.11 |
| +6 | Hiệu số | +1 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.71 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.35 |
| 1.08 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.47 |
| 58% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 13.4 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.3 |
| 5.2 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 |
| 55% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 42% |
| 5.1 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 |
| 2.6 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 10.3 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 |
| Columbus Crew Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Toronto FC Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 11 |
| 2T 2H 4B | T · H · B | 2T 3H 6B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.62 | Ghi được mỗi trận | 0.82 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| -1 | Hiệu số | -8 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 1.03 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.08 (9 trận) |
| 1.51 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.78 (9 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 13.3 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.3 (9 trận) |
| 4.4 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 (9 trận) |
| 54% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (9 trận) |
| 5.3 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.4 (9 trận) |
| 1.3 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (9 trận) |
| 11.1 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 (9 trận) |
| Columbus Crew Dựa trên 17 trận | MLS | Toronto FC Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 20 |
| 7T 2H 8B | T · H · B | 5T 8H 7B |
| 41% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 1.47 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| +3 | Hiệu số | -7 |
| 24% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 6% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.41 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.22 (18 trận) |
| 1.27 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.63 (18 trận) |
| 71% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 71% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 13.4 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.3 (18 trận) |
| 4.9 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (18 trận) |
| 54% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 43% (18 trận) |
| 5.2 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.3 (18 trận) |
| 2.0 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (18 trận) |
| 10.7 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 (18 trận) |
| Columbus Crew Dựa trên 3 trận | US Open Cup | Toronto FC |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2T 1H 0B | T · H · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 33% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
Trận gần đây
HColumbus Crew0:0Hiệp phụ 0-0Luân lưu 3-5St. Louis City22/10/2026 07:00 · US Open Cup · ScottsMiracle-Gro FieldTFC Cincinnati0:2Columbus Crew19/10/2026 04:00 · MLS · TQL StadiumTColumbus Crew3:1Charlotte15/10/2026 06:30 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldBOrlando City3:2Columbus Crew11/10/2026 06:30 · MLSTColumbus Crew2:1Inter Miami (MLS)28/09/2026 06:00 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldTCF Montreal0:2Columbus Crew20/09/2026 06:30 · MLS · Saputo StadiumTColumbus Crew2:1Orlando City17/09/2026 06:00 · US Open Cup · ScottsMiracle-Gro FieldBColumbus Crew0:1New York Red Bulls13/09/2026 06:30 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldBD.C. United2:1Columbus Crew10/09/2026 06:30 · MLS · Audi FieldTColumbus Crew3:0Colorado Rapids06/09/2026 06:30 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldBColumbus Crew1:3New England Revolution31/08/2026 03:30 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldBNashville SC3:2Columbus Crew23/08/2026 07:30 · MLS · Geodis ParkBColumbus Crew1:2CF Montreal20/08/2026 06:30 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldBCharlotte3:1Columbus Crew16/08/2026 06:30 · MLS · Bank of America StadiumHInter Miami (MLS)2:2Columbus Crew02/08/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumTColumbus Crew2:1FC Cincinnati26/07/2026 06:15 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldBColumbus Crew1:2New York City23/07/2026 06:30 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldTColumbus Crew2:0Atlanta Utd25/05/2026 04:00 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldTColumbus Crew1:0New York City21/05/2026 06:30 · US Open Cup · ScottsMiracle-Gro FieldHPhiladelphia Union1:1Columbus Crew17/05/2026 06:30 · MLS · Subaru Park
TNew York Red Bulls0:2Toronto FC18/10/2026 06:30 · MLS · Sports Illustrated StadiumHToronto FC3:3Orlando City15/10/2026 06:30 · MLS · BMO FieldTToronto FC2:1CF Montreal11/10/2026 00:00 · MLS · BMO FieldBNashville SC2:0Toronto FC27/09/2026 07:30 · MLS · Geodis ParkBSt. Louis City3:1Toronto FC20/09/2026 07:30 · MLS · CITYPARKBOrlando City3:0Toronto FC13/09/2026 06:30 · MLSTToronto FC2:1Nashville SC10/09/2026 06:30 · MLS · BMO FieldHToronto FC4:4Chicago Fire06/09/2026 06:30 · MLS · BMO FieldHToronto FC1:1New York City30/08/2026 06:30 · MLS · BMO FieldTInter Miami (MLS)1:2Toronto FC23/08/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumHToronto FC3:3Charlotte20/08/2026 06:30 · MLS · BMO FieldTToronto FC2:1New England Revolution16/08/2026 06:30 · MLS · BMO FieldHNew York City1:1Toronto FC01/08/2026 06:30 · MLS · Yankee StadiumBD.C. United2:1Toronto FC26/07/2026 06:30 · MLS · Audi FieldHNew England Revolution0:0Toronto FC23/07/2026 06:30 · MLS · Gillette StadiumHCF Montreal0:0Toronto FC17/07/2026 06:30 · MLS · Saputo StadiumBChicago Fire2:1Toronto FC24/05/2026 07:30 · MLS · Soldier FieldBCharlotte3:1Toronto FC17/05/2026 06:30 · MLS · Bank of America StadiumBToronto FC2:4Inter Miami (MLS)10/05/2026 00:00 · MLS · BMO FieldHToronto FC1:1San Jose Earthquakes03/05/2026 00:00 · MLS · BMO Field
Tính đến 22/10 10:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận5Columbus Crew T
3H
1Toronto FC T
2.6Trung bình tổng điểm
Columbus Crew Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 16 : 7
- Sân nhà
- 3T 1H 0B
- Sân khách
- 2T 2H 1B
BToronto FC2:1Columbus Crew22/03/2026 00:00 · MLS 2026 · BMO FieldHColumbus Crew1:1Toronto FC20/09/2025 19:00 · MLS 2025HToronto FC1:1Columbus Crew16/08/2025 19:00 · MLS 2025TToronto FC0:2Columbus Crew18/09/2024 19:00 · MLS 2024TColumbus Crew4:0Toronto FC06/07/2024 19:00 · MLS 2024TColumbus Crew2:0Toronto FC26/08/2023 19:00 · MLS 2023HToronto FC1:1Columbus Crew12/03/2023 19:00 · MLS 2023TToronto FC1:2Columbus Crew29/06/2022 19:00 · MLS 2022TColumbus Crew2:1Toronto FC12/03/2022 19:00 · MLS 2022
Tính đến 18/10 02:31
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 35 trận
Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 30 trận
Tính đến 23/10 08:51
Huấn luyện viên
Columbus CrewHuấn luyện viên Laurent Courtois
Toronto FCHuấn luyện viên Robin Fraser
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 23/10 08:51
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Columbus Crew gặp Toronto FC tại MLS vào 25/10/2026 02:30 UTC+07 tại ScottsMiracle-Gro Field.
Columbus Crew đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, Toronto FC đứng thứ 10.
Columbus Crew thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Toronto FC thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Columbus Crew thắng 5, Toronto FC thắng 1, hòa 3.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.66 · 4.45 · 4.65.
Columbus Crew · Trận trước: Columbus Crew vs St. Louis City (22/10) · Trận tiếp theo: FC Dallas vs Columbus Crew (29/10)
Toronto FC · Trận trước: New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Trận tiếp theo: Toronto FC vs D.C. United (29/10)
Các trận MLS khác cùng ngày
- CF Montreal vs Nashville SC
- New York Red Bulls vs Inter Miami (MLS)
- Philadelphia Union vs New England Revolution
- Orlando City vs New York City
- D.C. United vs FC Cincinnati
- Atlanta Utd vs Chicago Fire
- Sporting Kansas City vs Austin FC
- Houston Dynamo vs Minnesota United
- FC Dallas vs San Jose Earthquakes
- Colorado Rapids vs Vancouver Whitecaps
Các trận MLS tuần này
- San Diego FC vs Seattle Sounders
- Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Charlotte
- Real Salt Lake vs St. Louis City
- Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy
- Inter Miami (MLS) vs FC Cincinnati
- New England Revolution vs New York Red Bulls
- Toronto FC vs D.C. United
- New York City vs Atlanta Utd
- Charlotte vs CF Montreal
- Minnesota United vs Sporting Kansas City
Bài viết mới nhất
- Nhận định Racing de Santander vs Espanyol và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Coventry vs Fulham và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stoke vs Bristol City (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Cardiff vs Birmingham (England) và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định RB Leipzig vs SV Elversberg và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Como 1907 vs Sassuolo và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Cagliari vs Bologna (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Aston Villa vs Manchester City và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Melbourne Victory vs Melbourne City (Australia) và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Charlton vs Norwich và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định QPR vs Swansea (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Estrela vs Casa Pia A.C. và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Arsenal vs Everton và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Portsmouth vs Millwall và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định RC Lens vs Paris FC (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Omiya Ardija vs Yokohama FC
- Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse
- Seoul vs Gangwon
- Fujieda MYFC vs Tokushima
- Seoul Knights vs LG Sakers
- Jeonnam vs Daegu
- Incheon vs Jeju SK FC
- Ulsan HD vs Pohang
- Gimcheon Sangmu vs Daejeon
- Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol
- Verdy vs Avispa Fukuoka
- WS Wanderers vs Auckland FC
- Vissel Kobe vs Machida
- Melbourne Victory vs Melbourne City (Australia)
- Yokohama DeNA BayStars vs Fukuoka S. Hawks
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.