Ngôn ngữ

Columbus Crew vs Toronto FC

Chi tiết trận đấu
ScottsMiracle-Gro Field
Columbus CrewChủ nhà
02:30Bắt đầu 25/10
Toronto FCĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 24/10 11:48
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Columbus CrewVắng mặt 1 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
W. Abou AliChấn thương đầu gối
R. CamachoChấn thương ngực
T. HabrouneChấn thương
Toronto FCVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
K. FranklinChấn thương vai
N. PalacioChấn thương phần thân dưới
W. ZimmermanChấn thương mắt cá
Tính đến 24/10 11:01

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 11:48

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,66▲Hòa4,45▼Đội khách4,65▼Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,651,66Hòa4,394,45Đội khách4,544,65
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
24/10 11:481,66▲4,45▼4,65▼
24/10 03:181,65▲4,48▲4,67▲
24/10 02:16Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
24/10 02:161,64▲4,41▼4,60▼
23/10 18:00Tạm dừng
22/10 09:261,57▼4,57▲4,99▲
22/10 08:061,58▼4,55▲4,95▲
21/10 22:19 Đầu tiên1,654,394,54
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,66▲4,45▼4,65▼
Betfair1,67▲4,40▼4,50▼
bet3651,62▲4,33▼4,75▼
Marathon1,61▲4,33▼4,50▼
Betano1,70▲4,55▲4,60▼
BetVictor1,62▲4,33▼4,60▼
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,10▲Đội khách +11,79▼Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,102,10Đội khách1,761,79
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
24/10 11:482,10▲1,79▼
24/10 03:182,09▲1,80▲
24/10 02:16Thay đổi mốc · -1.5 → -1
24/10 02:162,08▲1,79▼
23/10 18:00Tạm dừng
22/10 09:261,94▼1,91▲
22/10 08:061,96▼1,89▲
21/10 22:19 Đầu tiên2,101,76
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle2,10▲1,79▼
Marathon1,99▲1,75▼
Betano2,07▲1,78▼
BetVictor1,98▲1,71▼
bet365Tạm dừngTạm dừng
Tài/Xỉu3Tài 31,73▲Xỉu 32,17▼Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,721,73Xỉu2,142,17
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
24/10 11:481,732,17▼
24/10 03:181,73▲2,18▲
24/10 02:16Thay đổi mốc · 3.5 → 3
24/10 02:161,72▲2,17▼
23/10 18:00Tạm dừng
22/10 09:261,692,20▲
22/10 08:061,69▼2,19▲
21/10 22:19 Đầu tiên1,722,14
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,73▲2,17▼
Marathon1,62▲2,07▼
Betano1,72▲2,18▼
BetVictor1,66▲2,05▼
Cả hai đội ghi bànCó1,47▼Không2,63▲Betfair · Nhà cái 5Có1,471,47Không2,632,63
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair
Thời điểm thay đổiCóKhông
24/10 00:081,47▼2,63▲
23/10 19:231,50▲2,55▼
22/10 21:461,47▼2,63▲
22/10 14:54Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
22/10 14:541,50▲2,55▼
22/10 00:37Đã đóng
21/10 22:19 Đầu tiên1,472,63
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,47▼2,63▲
bet3651,532,38
Marathon1,47▼2,46▲
Betano1,50▼2,45▲
BetVictor1,45▼2,55▲
Xem tất cả kèo 37 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 17 · Tạm dừng 2
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-3.59,501,04Betfair
-38,001,02Marathon
-2.755,651,08Marathon
-2.55,001,14Betfair
-2.254,151,16Marathon
-1.753,261,36Pinnacle
-1.52,691,49Pinnacle
-1.252,401,61Pinnacle
-1 Mốc chính2,101,79Pinnacle
-0.751,832,07Pinnacle
-0.51,662,32Pinnacle
-0.251,482,77Pinnacle
01,303,67Pinnacle
0.251,254,14Pinnacle
0.751,095,40Marathon
11,028,20Marathon
1.51,058,50Betfair
Tài/Xỉu Mốc 20 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0117,00Betfair
1.51,155,85Pinnacle
1.751,105,00Marathon
21,134,55Marathon
2.251,263,20Marathon
2.51,472,73Pinnacle
2.751,582,46Pinnacle
3 Mốc chính1,732,17Pinnacle
3.251,971,90Pinnacle
3.52,191,72Pinnacle
3.752,511,56Pinnacle
42,781,35Marathon
4.253,051,28Marathon
4.53,691,29Pinnacle
4.754,101,16Marathon
55,401,09Marathon
5.255,701,08Marathon
5.56,891,11Pinnacle
6.512,001,03Betfair
7.526,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 35 · 30 trận (không phải cả mùa giải)
Columbus CrewTất cảToronto FC
35Trận30
14Thắng8
6Hòa12
15Thua10
56Bàn thắng46
49Bàn thua55
Columbus CrewChủ nhàToronto FC
19Trận16
10Thắng5
3Hòa9
6Thua2
29Bàn thắng34
19Bàn thua32
Columbus CrewĐội kháchToronto FC
16Trận14
4Thắng3
3Hòa3
9Thua8
27Bàn thắng12
30Bàn thua23
Chỉ số nâng cao · 2026
9Trận giữ sạch lưới4
5Trận không ghi bàn5
1.60Bàn thắng mỗi trận1.53
1.40Bàn thua mỗi trận1.83
3Chuỗi thắng dài nhất2
4Chuỗi thua dài nhất3
2Chuỗi hòa dài nhất3
Columbus CrewTất cảToronto FC
30Trận30
10Thắng8
5Hòa12
15Thua10
46Bàn thắng46
47Bàn thua55
Columbus CrewChủ nhàToronto FC
15Trận16
7Thắng5
2Hòa9
6Thua2
22Bàn thắng34
17Bàn thua32
Columbus CrewĐội kháchToronto FC
15Trận14
3Thắng3
3Hòa3
9Thua8
24Bàn thắng12
30Bàn thua23
Chỉ số nâng cao · 2026
6Trận giữ sạch lưới4
4Trận không ghi bàn5
1.53Bàn thắng mỗi trận1.53
1.57Bàn thua mỗi trận1.83
2Chuỗi thắng dài nhất2
4Chuỗi thua dài nhất3
2Chuỗi hòa dài nhất3
Columbus CrewTất cảToronto FC
5Trận—
4Thắng—
1Hòa—
0Thua—
10Bàn thắng—
2Bàn thua—
Columbus CrewChủ nhàToronto FC
4Trận—
3Thắng—
1Hòa—
0Thua—
7Bàn thắng—
2Bàn thua—
Columbus CrewĐội kháchToronto FC
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
3Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
2.00Bàn thắng mỗi trận—
0.40Bàn thua mỗi trận—
4Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: MLS · US Open Cup
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Nashville SC302073+4167HTTTT
2Inter Miami (MLS)3015105+2255TTTBH
3New England Revolution3016410+852TTBBT
4Chicago Fire3014610+848BBTTT
5Charlotte301389+847HBTBT
6Philadelphia Union3013710+1346HTTTT
7Orlando City3012513-1241THTBB
8FC Cincinnati3010911-939TBBTB
9New York Red Bulls3010614-1736BBTBT
10Toronto FC3081210-936THTBB
11Columbus Crew3010515-135TTBTT
12New York City3081012+234HBBHB
13D.C. United3071211-1533BBTBH
14Atlanta Utd308616-1430BTBHT
15CF Montreal306717-2425HBBTB
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vancouver Whitecaps301677+3255THHBH
2St. Louis City301497+1551BHTTT
3FC Dallas301497+851HTBTH
4San Jose Earthquakes301398+1048HHHTH
5Houston Dynamo301389+247HHHBH
6Los Angeles FC3112109+1546HTHBH
7Seattle Sounders3011910+242HBTTT
8Los Angeles Galaxy31101011-940HTBTT
9Colorado Rapids3011613+039HHHBH
10Real Salt Lake3010614-336THBTB
11Portland Timbers (Hoa Kỳ)309714-534HBHBB
12San Diego FC3081012-334HHBHH
13Minnesota United3081012-834THHBB
14Austin FC3071013-1831BBBHH
15Sporting Kansas City306420-3922BBHBT
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd15429-80
—CF Montreal15456-20
—Charlotte15843+130
—Chicago Fire15915+90
—Columbus Crew15726+50
—D.C. United15555-60
—FC Cincinnati15834+80
—Inter Miami (MLS)15672+150
—Nashville SC151410+330
—New England Revolution151023+110
—New York City15456+50
—New York Red Bulls15537-70
—Orlando City15924+100
—Philadelphia Union15753+110
—Toronto FC16592+20
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC15465+00
—Colorado Rapids15933+130
—FC Dallas14752+60
—Houston Dynamo15843+50
—Los Angeles FC15933+160
—Los Angeles Galaxy16664+20
—Minnesota United15375-10
—Portland Timbers (Hoa Kỳ)15744+60
—Real Salt Lake15834+70
—San Diego FC15645+80
—San Jose Earthquakes15645+30
—Seattle Sounders15744+30
—Sporting Kansas City15348-100
—St. Louis City15942+150
—Vancouver Whitecaps15924+210
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd15447-60
—CF Montreal152211-220
—Charlotte15546-50
—Chicago Fire15555-10
—Columbus Crew15339-60
—D.C. United15276-90
—FC Cincinnati15267-170
—Inter Miami (MLS)15933+70
—Nashville SC15663+80
—New England Revolution15627-30
—New York City15456-30
—New York Red Bulls15537-100
—Orlando City15339-220
—Philadelphia Union15627+20
—Toronto FC14338-110
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC15348-180
—Colorado Rapids152310-130
—FC Dallas16745+20
—Houston Dynamo15546-30
—Los Angeles FC16376-10
—Los Angeles Galaxy15447-110
—Minnesota United15537-70
—Portland Timbers (Hoa Kỳ)152310-110
—Real Salt Lake152310-100
—San Diego FC15267-110
—San Jose Earthquakes15753+70
—Seattle Sounders15456-10
—Sporting Kansas City153012-290
—St. Louis City15555+00
—Vancouver Whitecaps15753+110
Tính đến 24/10 03:51

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Columbus CrewHTTBTTTBBT9T 3H 8B
Toronto FCTHTBBBTHHT5T 8H 7B
Columbus Crew
Dựa trên 20 trận
Toronto FC
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 3H 8BT · H · B5T 8H 7B
45%Tỷ lệ thắng25%
15%Tỷ lệ hòa40%
1.55Ghi được mỗi trận1.45
1.30Bị ghi mỗi trận1.80
+5Hiệu số-7
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
10%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.41 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.22 (18 trận)
1.27 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.63 (18 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
13.4 (16 trận)Số cú sút mỗi trận12.3 (18 trận)
4.9 (16 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3 (18 trận)
54% (16 trận)Kiểm soát bóng trung bình43% (18 trận)
5.2 (16 trận)Phạt góc mỗi trận4.3 (18 trận)
2.0 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (18 trận)
10.7 (16 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.8 (18 trận)
Columbus Crew
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnToronto FC
Dựa trên 9 trận
12Trận9
7T 1H 4BT · H · B3T 5H 1B
58%Tỷ lệ thắng33%
8%Tỷ lệ hòa56%
1.50Ghi được mỗi trận2.22
1.00Bị ghi mỗi trận2.11
+6Hiệu số+1
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
17%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.71 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.35
1.08 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.47
58%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn100%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
13.4 (9 trận)Số cú sút mỗi trận13.3
5.2 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.1
55% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình42%
5.1 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.2
2.6 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7
10.3 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.2
Columbus Crew
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnToronto FC
Dựa trên 11 trận
8Trận11
2T 2H 4BT · H · B2T 3H 6B
25%Tỷ lệ thắng18%
25%Tỷ lệ hòa27%
1.62Ghi được mỗi trận0.82
1.75Bị ghi mỗi trận1.55
-1Hiệu số-8
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
0%Tỷ lệ không ghi bàn36%
1.03 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.08 (9 trận)
1.51 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.78 (9 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
13.3 (7 trận)Số cú sút mỗi trận11.3 (9 trận)
4.4 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.4 (9 trận)
54% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình44% (9 trận)
5.3 (7 trận)Phạt góc mỗi trận3.4 (9 trận)
1.3 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (9 trận)
11.1 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.3 (9 trận)
Columbus Crew
Dựa trên 17 trận
MLSToronto FC
Dựa trên 20 trận
17Trận20
7T 2H 8BT · H · B5T 8H 7B
41%Tỷ lệ thắng25%
12%Tỷ lệ hòa40%
1.65Ghi được mỗi trận1.45
1.47Bị ghi mỗi trận1.80
+3Hiệu số-7
24%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
6%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.41 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.22 (18 trận)
1.27 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.63 (18 trận)
71%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
71%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
13.4 (16 trận)Số cú sút mỗi trận12.3 (18 trận)
4.9 (16 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3 (18 trận)
54% (16 trận)Kiểm soát bóng trung bình43% (18 trận)
5.2 (16 trận)Phạt góc mỗi trận4.3 (18 trận)
2.0 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (18 trận)
10.7 (16 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.8 (18 trận)
Columbus Crew
Dựa trên 3 trận
US Open CupToronto FC
3Trận—
2T 1H 0BT · H · B—
67%Tỷ lệ thắng—
33%Tỷ lệ hòa—
1.00Ghi được mỗi trận—
0.33Bị ghi mỗi trận—
+2Hiệu số—
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
33%Tỷ lệ không ghi bàn—
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.0Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Trận gần đây
HColumbus Crew0:0Hiệp phụ 0-0Luân lưu 3-5St. Louis City22/10/2026 07:00 · US Open Cup · ScottsMiracle-Gro FieldTColumbus Crew3:1Charlotte15/10/2026 06:30 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldBOrlando City3:2Columbus Crew11/10/2026 06:30 · MLSTColumbus Crew2:1Inter Miami (MLS)28/09/2026 06:00 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldTColumbus Crew2:1Orlando City17/09/2026 06:00 · US Open Cup · ScottsMiracle-Gro FieldBD.C. United2:1Columbus Crew10/09/2026 06:30 · MLS · Audi FieldTColumbus Crew3:0Colorado Rapids06/09/2026 06:30 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldBNashville SC3:2Columbus Crew23/08/2026 07:30 · MLS · Geodis ParkBCharlotte3:1Columbus Crew16/08/2026 06:30 · MLS · Bank of America StadiumHInter Miami (MLS)2:2Columbus Crew02/08/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumTColumbus Crew2:1FC Cincinnati26/07/2026 06:15 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldTColumbus Crew2:0Atlanta Utd25/05/2026 04:00 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldTColumbus Crew1:0New York City21/05/2026 06:30 · US Open Cup · ScottsMiracle-Gro FieldHPhiladelphia Union1:1Columbus Crew17/05/2026 06:30 · MLS · Subaru Park
Tính đến 22/10 10:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận
5Columbus Crew T
3H
1Toronto FC T
2.6Trung bình tổng điểm
Columbus Crew Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
16 : 7
Sân nhà
3T 1H 0B
Sân khách
2T 2H 1B
Tính đến 18/10 02:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 35 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK28Patrick Schulte300091 phút6.88
GK1Nicholas Hagen50096 phút—
GK24Evan Bush-----
GK54Luke Pruter-----
DF31Steven Moreira310080 phút6.63
DF18Malte Amundsen280183 phút6.67
DF2Andres Herrera250252 phút6.60
DF4Rudy Camacho200081 phút6.76
DF12Cesar Ruvalcaba90159 phút6.67
DF3Eric Bailly60042 phút6.62
DF22Tristan Brown20038 phút—
MF25Sean Zawadzki350187 phút6.90
MF16Taha Habroune345470 phút7.10
MF7Dylan Chambost290254 phút6.99
MF20Andre Gomes241071 phút6.93
MF17Sekou Bangoura241042 phút6.70
MF23Mohamed Farsi202466 phút6.89
MF10Brais Mendez156279 phút7.32
MF11Brooks Lennon120055 phút6.46
MF8Santiago Rodriguez102385 phút7.33
MF50Tarun Karumanchi100057 phút6.70
MF14Amar Sejdic90141 phút6.53
MF21Anass Zaroury61080 phút7.22
MF29Cole Mrowka-----
MF40Johann Chirinos-----
FW19Jamal Thiare203031 phút6.61
FW77Josef Martinez132157 phút6.44
FW33Gonzalo Tapia92238 phút7.03
FW46Chase Adams82027 phút6.72
FW26Lautaro Giaccone70029 phút6.55
FW31Kevin Gbamble10016 phút—
W. Abou Ali—————
Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 30 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Luka Gavran301088 phút6.99
GK23P. Yarbrough Story William10067 phút7.50
GK77Adisa De Rosario-----
DF22Richie Laryea232190 phút6.80
DF25Walker Zimmerman221079 phút6.82
DF12Zane Monlouis220062 phút6.64
DF19Kobe Franklin202261 phút6.65
DF13Benjamin Kuscevic160083 phút6.55
DF3Pereira Matheus131062 phút6.88
DF44Raheem Edwards130058 phút6.63
DF15Nickseon Gomis90047 phút6.64
DF76Lazar Stefanovic60034 phút6.48
DF96Richard Chukwu20040 phút6.75
DF73Micah Chisholm20032 phút6.45
DF75Reid Fisher-----
DF98Stefan Kapor-----
MF14Alonso Coello300469 phút7.00
MF21Jonathan Osorio210485 phút6.81
MF78Malik Henry160037 phút6.43
MF10Djordje Mihailovic153566 phút6.91
MF38Jackson Gilman130075 phút6.71
MF6Niklas Dorsch102183 phút7.08
MF71Markus Cimermancic101072 phút6.71
MF90Lewis Morgan72042 phút7.02
MF56Antone Bossenberry20016 phút6.55
MF79Fletcher Bank10012 phút6.50
FW20Daniel Salloi308782 phút6.86
FW11Derrick Etienne244151 phút6.67
FW9Joshua Sargent237278 phút7.20
FW17Emilio Aristizabal214030 phút6.56
FW7Theo Corbeanu173562 phút7.08
FW99Jules-Anthony Vilsaint40029 phút6.70
FW27Alejandro Piedrahita10017 phút6.50
FW64Jahmarie Nolan-----
FW91Dekwon Barrow-----
N. Palacio—————
Tính đến 23/10 08:51

Huấn luyện viên

Columbus CrewHuấn luyện viên Laurent Courtois
Toronto FCHuấn luyện viên Robin Fraser
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 23/10 08:51

Các trận tiếp theo