Ngôn ngữ

Charlotte Hornets vs Miami Heat

Chi tiết trận đấu
Spectrum Center
Charlotte HornetsChủ nhà
115 : 110Tỷ số chung cuộc
Miami HeatĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 25/10 04:58
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
D. Schroder
M. Diabate
B. Miller
N. Reid
S. James
Dự bị 5
T. Salaun
G. Allen
R. O'Neale
R. Kalkbrenner
C. Anderson
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
A. Wiggins
K. Thompson
B. Adebayo
G. Antetokounmpo
D. Mitchell
Dự bị 5
N. Jovic
P. Larsson
B. Portis
T. Hardaway
R. Conwell
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Charlotte HornetsVắng mặt 1 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Kylan BoswellChưa phân loại
Coby WhiteChấn thương
Grant WilliamsChấn thương
Kon KnueppelChấn thương
Miami Heat
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 25/10 11:00

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
115 : 110
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Charlotte Hornets31353019115
Miami Heat31271735110
Hai đội62624754225
Thống kê đội · Cuối cùng
115Điểm110
46Bắt bóng bật bảng37
22Kiến tạo22
3Cướp bóng9
5Chắn bóng5
16Mất bóng13
22/45Ném 2 điểm thành công24/51
16/43Ném 3 điểm thành công13/35
23/25Ném phạt thành công23/25

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
D. Schroder37:5425643/76/6
N. Reid37:0523905/80/0
B. Miller36:1134843/1011/12
Dự bịG. Allen34:0620354/104/5
S. James26:020550/30/0
Dự bịR. Kalkbrenner22:396520/02/2
M. Diabate22:064520/00/0
Dự bịR. O'Neale11:260100/10/0
Dự bịT. Salaun09:413301/20/0
Dự bịC. Anderson02:510100/20/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
B. Adebayo38:4720842/64/4
D. Mitchell37:03221103/43/3
Dự bịP. Larsson36:0615741/34/4
K. Thompson26:5314304/90/0
Dự bịB. Portis26:5013802/53/3
G. Antetokounmpo24:4414630/16/8
Dự bịT. Hardaway21:075000/53/3
A. Wiggins18:244110/10/0
Dự bịN. Jovic06:200200/00/0
Dự bịR. Conwell03:463101/10/0
Tính đến 25/10 11:00

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 04:58

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà2,53Đội khách1,60Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,392,53Đội khách1,641,60
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
25/10 04:582,53▲1,60▼
25/10 04:272,42▲1,65▼
25/10 04:002,38▲1,67▼
25/10 03:092,36▲1,68▼
25/10 02:432,30▲1,70▼
25/10 02:162,29▲1,71▼
25/10 01:492,27▲1,73▼
25/10 01:242,25▼1,74▲
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
25/10 00:532,26▲1,73▲
24/10 21:352,25▲1,72▼
24/10 20:362,24▼1,73▲
24/10 20:062,31▲1,69
24/10 19:372,30▲1,69
24/10 17:382,27▲1,69▼
24/10 16:362,26▲1,70▼
24/10 16:052,24▼1,71▲
24/10 14:322,26▲1,70▼
24/10 13:592,25▼1,71▲
24/10 13:292,29▼1,68▲
24/10 12:562,34▼1,66▲
24/10 12:262,38▼1,64
24/10 11:53 Đầu tiên2,391,64
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle2,531,60
Betfair2,451,53
bet3652,461,58
Marathon2,561,53
1xBet2,331,65
Betano2,421,52
BetVictor2,401,63
Kèo chấp châu Á4.5Chủ nhà +4.51,93Đội khách -4.51,96Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,791,93Đội khách2,101,96
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 4.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
25/10 04:58Thay đổi mốc · 3.5 → 4.5
25/10 04:581,93▲1,96▼
25/10 04:27Tạm dừng
25/10 04:001,85▲2,05▼
25/10 03:09Tạm dừng
25/10 02:431,79▲2,13▼
25/10 02:161,78▲2,15▼
25/10 01:491,76▲2,17▼
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
25/10 01:241,75▼2,18▲
25/10 00:531,76▼2,17▲
24/10 22:031,772,16▲
24/10 21:351,77▲2,15▼
24/10 20:361,76▼2,16▲
24/10 20:061,792,12▼
24/10 19:371,79▲2,13▼
24/10 19:071,76▼2,14▲
24/10 18:381,77▲2,13▼
24/10 18:081,76▼2,14▲
24/10 17:381,77▲2,13▼
24/10 16:361,76▲2,14▼
24/10 16:051,75▼2,17▲
24/10 14:321,762,14▼
24/10 13:591,76▼2,15▲
24/10 13:291,77▼2,13▲
24/10 12:561,79▼2,11▲
24/10 12:261,81▲2,08▼
24/10 11:53 Đầu tiên1,792,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +4.5Đội khách -4.5
Pinnacle1,931,96
Betfair1,901,90
bet3651,711,95
Marathon1,881,92
1xBet1,762,11
Betano1,901,91
BetVictor1,901,95
Tài/Xỉu228Tài 2281,96Xỉu 2281,93Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,751,96Xỉu2,141,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 228 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
25/10 04:581,96▲1,93▼
25/10 02:16Thay đổi mốc · 228.5 → 228
25/10 02:161,93▲1,96▼
25/10 01:491,89▲1,98
25/10 00:531,88▲1,98▼
24/10 22:031,81▲2,08▼
24/10 21:351,742,17▼
24/10 20:361,74▼2,18▲
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
24/10 20:061,772,14▲
24/10 19:371,77▲2,13▲
24/10 19:071,76▲2,12▼
24/10 18:38 Đầu tiên1,752,14
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 228Xỉu 228
Pinnacle1,961,93
bet3651,831,91
Marathon1,891,89
1xBet1,802,08
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 4 · 4 trận (không phải cả mùa giải)
Charlotte HornetsTất cảMiami Heat
4Trận4
3Thắng0
1Thua4
416Ghi được436
444Bị ghi487
Charlotte HornetsChủ nhàMiami Heat
3Trận3
2Thắng0
1Thua3
306Ghi được326
341Bị ghi372
Charlotte HornetsĐội kháchMiami Heat
1Trận1
1Thắng0
0Thua1
110Ghi được110
103Bị ghi115
Charlotte HornetsTất cảMiami Heat
4Trận4
3Thắng0
1Thua4
416Ghi được436
444Bị ghi487
Charlotte HornetsChủ nhàMiami Heat
3Trận3
2Thắng0
1Thua3
306Ghi được326
341Bị ghi372
Charlotte HornetsĐội kháchMiami Heat
1Trận1
1Thắng0
0Thua1
110Ghi được110
103Bị ghi115
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Detroit Pistons3301.000+38
2Charlotte Hornets431.750-28
2Philadelphia 76ers431.750+12
4Boston Celtics321.667+31
4Cleveland Cavaliers321.667-2
4Toronto Raptors321.667+30
7Atlanta Hawks422.500+37
7Indiana Pacers422.500+6
7Washington Wizards422.500-1
10Orlando Magic312.333-20
11Chicago Bulls413.250-75
11Milwaukee Bucks413.250-22
13Brooklyn Nets303.000-38
13Miami Heat404.000-51
13New York Knicks303.000-19
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Houston Rockets4401.000+39
1Los Angeles Lakers3301.000+39
1Memphis Grizzlies4401.000+39
1Oklahoma City Thunder4401.000+42
1Portland Trail Blazers2201.000+49
6Minnesota Timberwolves431.750+68
7Dallas Mavericks422.500-14
8Denver Nuggets312.333-26
8Los Angeles Clippers312.333+10
8Phoenix Suns312.333-43
8San Antonio Spurs312.333+0
12Golden State Warriors413.250-14
12Utah Jazz413.250-33
14New Orleans Pelicans303.000-10
14Sacramento Kings303.000-44
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 28/10 02:11

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Charlotte HornetsBTBBTBBBBB9T 11B
Miami HeatBBBTBTTTBB9T 11B
Charlotte Hornets
Dựa trên 20 trận
Miami Heat
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 11BT · B9T 11B
45%Tỷ lệ thắng45%
101.70Ghi được mỗi trận111.00
105.80Bị ghi mỗi trận110.05
-82Hiệu số+19
129Điểm ghi cao nhất144
75Điểm ghi thấp nhất73
28.7 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 131.5 (11 trận)
26.8 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 231.6 (11 trận)
28.4 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 328.7 (11 trận)
22.5 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 430.8 (11 trận)
55.5 (13 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận63.1 (11 trận)
50.9 (13 trận)Điểm trung bình nửa sau trận59.5 (11 trận)
207.5Tổng điểm trung bình221.1
0/13 trậnSố trận có hiệp phụ0/11 trận
44.1 (13 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.5 (13 trận)
24.3 (13 trận)Kiến tạo mỗi trận29.5 (13 trận)
35% (13 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (13 trận)
82% (13 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (13 trận)
44% (13 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (13 trận)
56% (13 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (13 trận)
18.1 (13 trận)Mất bóng mỗi trận15.2 (13 trận)
7.5 (13 trận)Cướp bóng mỗi trận7.5 (13 trận)
5.2 (13 trận)Chắn bóng mỗi trận4.5 (13 trận)
Charlotte Hornets
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMiami Heat
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 6BT · B6T 4B
40%Tỷ lệ thắng60%
103.10Ghi được mỗi trận115.40
109.80Bị ghi mỗi trận110.60
-67Hiệu số+48
129Điểm ghi cao nhất144
81Điểm ghi thấp nhất88
30.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 130.3 (6 trận)
29.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 233.0 (6 trận)
26.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 328.2 (6 trận)
19.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 434.5 (6 trận)
59.2 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận63.3 (6 trận)
46.2 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận62.7 (6 trận)
212.9Tổng điểm trung bình226.0
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
45.3 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.5 (8 trận)
23.8 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận27.5 (8 trận)
35% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (8 trận)
79% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công71% (8 trận)
43% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (8 trận)
55% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (8 trận)
17.0 (6 trận)Mất bóng mỗi trận13.8 (8 trận)
7.3 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận8.6 (8 trận)
6.3 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận5.2 (8 trận)
Charlotte Hornets
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnMiami Heat
Dựa trên 10 trận
10Trận10
5T 5BT · B3T 7B
50%Tỷ lệ thắng30%
100.30Ghi được mỗi trận106.60
101.80Bị ghi mỗi trận109.50
-15Hiệu số-29
122Điểm ghi cao nhất140
75Điểm ghi thấp nhất73
27.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 132.8 (5 trận)
25.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 230.0 (5 trận)
30.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 329.4 (5 trận)
25.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 426.4 (5 trận)
52.4 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận62.8 (5 trận)
55.0 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận55.8 (5 trận)
202.1Tổng điểm trung bình216.1
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
43.0 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.4 (5 trận)
24.7 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận32.6 (5 trận)
35% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (5 trận)
84% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (5 trận)
45% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (5 trận)
57% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (5 trận)
19.0 (7 trận)Mất bóng mỗi trận17.4 (5 trận)
7.6 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận5.6 (5 trận)
4.3 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận3.4 (5 trận)
Charlotte Hornets
Dựa trên 11 trận
NBAMiami Heat
Dựa trên 7 trận
11Trận7
7T 4BT · B2T 5B
64%Tỷ lệ thắng29%
110.45Ghi được mỗi trận119.29
110.36Bị ghi mỗi trận124.14
+1Hiệu số-34
129Điểm ghi cao nhất143
81Điểm ghi thấp nhất95
30.3 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 129.7 (6 trận)
28.3 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 229.5 (6 trận)
29.3 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 329.3 (6 trận)
22.9 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 429.7 (6 trận)
58.7 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận59.2 (6 trận)
52.2 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận59.0 (6 trận)
220.8Tổng điểm trung bình243.4
0/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
45.2 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận41.0 (6 trận)
25.7 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận30.5 (6 trận)
34% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (6 trận)
85% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (6 trận)
45% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (6 trận)
57% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (6 trận)
15.8 (9 trận)Mất bóng mỗi trận14.5 (6 trận)
7.6 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận6.3 (6 trận)
5.1 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận3.3 (6 trận)
Charlotte Hornets
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasMiami Heat
Dựa trên 5 trận
5Trận5
1T 4BT · B2T 3B
20%Tỷ lệ thắng40%
86.60Ghi được mỗi trận94.20
91.60Bị ghi mỗi trận91.00
-25Hiệu số+16
91Điểm ghi cao nhất119
75Điểm ghi thấp nhất73
178.2Tổng điểm trung bình185.2
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Charlotte Hornets
Dựa trên 4 trận
NBA Tiền mùa giảiMiami Heat
Dựa trên 5 trận
4Trận5
1T 3BT · B3T 2B
25%Tỷ lệ thắng60%
96.50Ghi được mỗi trận128.00
111.00Bị ghi mỗi trận122.40
-58Hiệu số+28
105Điểm ghi cao nhất144
90Điểm ghi thấp nhất115
25.0Điểm trung bình hiệp 133.6
23.5Điểm trung bình hiệp 234.2
26.2Điểm trung bình hiệp 328.0
21.8Điểm trung bình hiệp 432.2
48.5Điểm trung bình nửa đầu trận67.8
48.0Điểm trung bình nửa sau trận60.2
207.5Tổng điểm trung bình250.4
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
41.5Bắt bóng bật bảng mỗi trận48.2
21.2Kiến tạo mỗi trận32.0
36%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36%
77%Tỷ lệ ném phạt thành công73%
41%Tỷ lệ ném trúng48%
55%Hiệu suất ném (TS%)59%
23.2Mất bóng mỗi trận15.8
7.2Cướp bóng mỗi trận8.6
5.5Chắn bóng mỗi trận5.4
Charlotte HornetsCalifornia ClassicMiami Heat
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · B2T 1B
—Tỷ lệ thắng67%
—Ghi được mỗi trận91.33
—Bị ghi mỗi trận88.33
—Hiệu số+9
—Điểm ghi cao nhất95
—Điểm ghi thấp nhất88
—Tổng điểm trung bình179.7
Trận gần đây
BMemphis Grizzlies116:98Charlotte Hornets17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBBoston Celtics114:93Charlotte Hornets15/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · TD GardenTCharlotte Hornets105:90Milwaukee Bucks12/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiBBoston Celtics87:75Charlotte Hornets12/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
TCharlotte Hornets127:126Miami Heat14/04/2026 19:00 · NBABBoston Celtics113:102Charlotte Hornets08/04/2026 07:00 · NBATCharlotte Hornets129:108Indiana Pacers04/04/2026 06:00 · NBATCharlotte Hornets127:107Phoenix Suns03/04/2026 06:00 · NBA
Tính đến 27/10 09:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
6Charlotte Hornets T
0H
14Miami Heat T
228.3Trung bình tổng điểm
Charlotte Hornets Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2220 : 2346
Sân nhà
5T 0H 5B
Sân khách
1T 0H 9B
Tính đến 18/10 05:00

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G17Dennis Schroder432:0714.04.04.5
G8Grayson Allen427:4016.82.53.2
G4Sion James426:182.83.03.2
G5Christian Anderson410:471.21.81.2
G33Liam McNeeley27:392.02.50.0
G3Coby White—————
G7Kon Knueppel—————
G18Kylan Boswell—————
F24Brandon Miller432:3924.24.81.5
F14Moussa Diabate427:519.29.52.2
F00Royce O'Neale413:103.51.80.2
F31Tidjane Salaun316:126.34.30.3
F22Hannes Steinbach112:006.05.00.0
F2Grant Williams—————
C0Naz Reid430:4719.59.52.5
C11Ryan Kalkbrenner417:155.55.21.8
C16PJ Hall19:400.01.03.0
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G2Davion Mitchell434:0318.00.86.8
G9Pelle Larsson430:419.03.03.2
G11Klay Thompson420:409.01.80.8
G10Tim Hardaway Jr.418:595.22.50.8
G4Ryan Conwell33:111.70.30.3
G12Dru Smith210:044.51.01.0
G24Tre Donaldson—————
F7Giannis Antetokounmpo431:3828.59.55.0
F22Andrew Wiggins426:188.83.51.2
F95Bobby Portis424:1010.28.01.2
F5Nikola Jovic314:363.03.31.0
F0Simone Fontecchio22:530.00.50.0
F15Myron Gardner22:532.01.00.0
F16Keshad Johnson—————
C13Bam Adebayo430:4411.87.23.5
C8Nick Richards22:533.50.50.5
C50Vladislav Goldin—————
Tính đến 27/10 17:25

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)