Al Fateh vs Al Shabab (Ả Rập Xê-út)
Đội hình · Vắng mặt
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 22:02Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,10Hòa3,70Đội khách2,11Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,10Không thay đổiHòa3,70Không thay đổiĐội khách2,11Không thay đổi
Không thay đổi · 20/10 10:51 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,10 | 3,70 | 2,11 |
| Betfair | 3,00▲ | 3,80▼ | 2,10 |
| bet365 | 2,90 | 3,60 | 2,05 |
| Marathon | 2,93 | 3,54 | 2,02 |
| 1xBet | 3,06 | 3,70 | 2,11 |
| Betano | 3,10 | 3,75 | 2,18 |
| BetVictor | 3,00 | 3,70 | 2,05 |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,72▲Đội khách -0.52,12▲Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,71→1,72Đội khách2,11→2,12
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 21/10 10:09 | 1,72▲ | 2,12▲ |
| 20/10 10:51 Đầu tiên | 1,71 | 2,11 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,72▲ | 2,12▲ |
| Betano | 1,75▲ | 2,15▼ |
| BetVictor | 1,67 | 2,03 |
| bet365 | Tạm dừng | Tạm dừng |
Tài/Xỉu3Tài 31,90▲Xỉu 31,90▲Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,89→1,90Xỉu1,89→1,90
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 21/10 10:09 | 1,90▲ | 1,90▲ |
| 20/10 10:51 Đầu tiên | 1,89 | 1,89 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90▲ | 1,90▲ |
| Marathon | 1,81 | 1,81 |
| 1xBet | 1,81 | 1,81 |
| Betano | 1,93▲ | 1,91▼ |
| BetVictor | 1,84 | 1,83 |
Cả hai đội ghi bànCó1,47Không2,63Betfair · Nhà cái 6Có1,47Không thay đổiKhông2,63Không thay đổi
Không thay đổi · 20/10 22:13 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,47 | 2,63 |
| bet365 | 1,50 | 2,50 |
| Marathon | 1,46 | 2,45 |
| 1xBet | 1,46 | 2,50 |
| Betano | 1,50▲ | 2,50▼ |
| BetVictor | 1,45 | 2,55 |
Xem tất cả kèo 40 mốc
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -2.5 | 10,50 | 1,02 | Betfair |
| -1.75 | 8,20 | 1,02 | Marathon |
| -1.5 | 6,00 | 1,11 | Betfair |
| -1.25 | 5,70 | 1,08 | Marathon |
| -1 | 5,20 | 1,10 | Marathon |
| -0.75 | 3,86 | 1,25 | Pinnacle |
| -0.5 | 3,10 | 1,36 | Pinnacle |
| -0.25 | 2,74 | 1,45 | Pinnacle |
| 0 | 2,36 | 1,59 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,96 | 1,86 | Pinnacle |
| 0.5 Mốc chính | 1,72 | 2,12 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,54 | 2,46 | Pinnacle |
| 1 | 1,36 | 3,08 | Pinnacle |
| 1.25 | 1,30 | 3,46 | Pinnacle |
| 1.5 | 1,22 | 3,75 | Betfair |
| 1.75 | 1,12 | 4,70 | Marathon |
| 2 | 1,04 | 6,85 | Marathon |
| 2.5 | 1,06 | 7,50 | Betfair |
| 3.5 | 1,02 | 12,00 | Betfair |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,01 | 17,00 | Betfair |
| 1 | 1,02 | 9,50 | 1xBet |
| 1.25 | 1,04 | 6,80 | Marathon |
| 1.5 | 1,17 | 4,85 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,14 | 4,30 | Marathon |
| 2 | 1,18 | 3,84 | Marathon |
| 2.25 | 1,34 | 2,78 | Marathon |
| 2.5 | 1,56 | 2,38 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,70 | 2,14 | Pinnacle |
| 3 Mốc chính | 1,90 | 1,90 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,14 | 1,69 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,38 | 1,56 | Pinnacle |
| 3.75 | 2,66 | 1,37 | Marathon |
| 4 | 3,34 | 1,24 | Marathon |
| 4.25 | 3,72 | 1,20 | Marathon |
| 4.5 | 4,03 | 1,23 | Pinnacle |
| 4.75 | 5,05 | 1,10 | Marathon |
| 5 | 7,00 | 1,04 | Marathon |
| 5.5 | 8,00 | 1,07 | Betfair |
| 6.5 | 15,00 | 1,01 | Betfair |
| 7.5 | 29,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Al Fateh | Tất cả | Al Shabab (Ả Rập Xê-út) |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 5 |
| 6 | Thua | 3 |
| 9 | Bàn thắng | 11 |
| 20 | Bàn thua | 13 |
| Al Fateh | Chủ nhà | Al Shabab (Ả Rập Xê-út) |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 4 | Thua | 2 |
| 3 | Bàn thắng | 9 |
| 10 | Bàn thua | 10 |
| Al Fateh | Đội khách | Al Shabab (Ả Rập Xê-út) |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 2 |
| 10 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 0.90 | Bàn thắng mỗi trận | 1.22 |
| 2.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.44 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Al Fateh | Tất cả | Al Shabab (Ả Rập Xê-út) |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 5 |
| 6 | Thua | 3 |
| 9 | Bàn thắng | 11 |
| 20 | Bàn thua | 13 |
| Al Fateh | Chủ nhà | Al Shabab (Ả Rập Xê-út) |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 4 | Thua | 2 |
| 3 | Bàn thắng | 9 |
| 10 | Bàn thua | 10 |
| Al Fateh | Đội khách | Al Shabab (Ả Rập Xê-út) |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 2 |
| 10 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 0.90 | Bàn thắng mỗi trận | 1.22 |
| 2.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.44 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Qadsiah | 10 | 8 | 1 | 1 | +15 | 25 | TTTHT |
| 2 | Al Hilal | 9 | 8 | 0 | 1 | +20 | 24 | TTTBT |
| 3 | Al Nassr | 9 | 7 | 1 | 1 | +13 | 22 | TTHTB |
| 4 | Al-Ittihad (Libya) | 9 | 6 | 2 | 1 | +8 | 20 | TBTTT |
| 5 | Al-Ahli SC | 9 | 6 | 0 | 3 | +11 | 18 | TTTBT |
| 6 | Neom SC | 10 | 5 | 1 | 4 | +5 | 16 | BBHTT |
| 7 | Al-Diriyah Club | 10 | 4 | 3 | 3 | +0 | 15 | THBHT |
| 8 | Al Ettifaq | 10 | 4 | 3 | 3 | -2 | 15 | BTHHH |
| 9 | Al-Kholood Club | 9 | 3 | 3 | 3 | -4 | 12 | BBBTH |
| 10 | Al-Khaleej | 10 | 2 | 6 | 2 | -4 | 12 | TTHHH |
| 11 | Al-Hazem | 10 | 2 | 3 | 5 | -4 | 9 | BBHBT |
| 12 | Al-Riyadh | 9 | 2 | 3 | 4 | -9 | 9 | BHTHB |
| 13 | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 9 | 1 | 5 | 3 | -2 | 8 | HTHBB |
| 14 | Al-Faisaly | 9 | 1 | 4 | 4 | -7 | 7 | HTBHH |
| 15 | Al Fayha | 10 | 1 | 4 | 5 | -7 | 7 | BBHHB |
| 16 | Al Fateh | 10 | 1 | 3 | 6 | -11 | 6 | BTBBB |
| 17 | Al Taawon | 10 | 0 | 4 | 6 | -13 | 4 | BHBBB |
| 18 | Abha | 8 | 0 | 2 | 6 | -9 | 2 | BHBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 3 | 3 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Fateh | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Al Fayha | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Hilal | 5 | 4 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Libya) | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 5 | 1 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 4 | 3 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Nassr | 5 | 5 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 5 | 0 | 3 | 2 | -7 | 0 | |
| — | Neom SC | 5 | 3 | 0 | 2 | +3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 6 | 3 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 4 | 3 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fateh | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fayha | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Al Hilal | 4 | 4 | 0 | 0 | +15 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Libya) | 5 | 3 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 5 | 1 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Nassr | 4 | 2 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 5 | 5 | 0 | 0 | +12 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 6 | 0 | 3 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 5 | 0 | 1 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Neom SC | 5 | 2 | 1 | 2 | +2 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Al Fateh Dựa trên 20 trận | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 3T 6H 11B | T · H · B | 3T 9H 8B |
| 15% | Tỷ lệ thắng | 15% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 45% |
| 0.90 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.85 |
| -14 | Hiệu số | -9 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.20 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.71 |
| 1.84 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.68 |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 11.9 | Số cú sút mỗi trận | 13.7 |
| 4.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 4.4 | Phạt góc mỗi trận | 5.9 |
| 2.1 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 12.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 |
| Al Fateh Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 12 |
| 2T 2H 5B | T · H · B | 3T 4H 5B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 0.89 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 1.44 | Bị ghi mỗi trận | 2.25 |
| -5 | Hiệu số | -6 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 44% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 1.17 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.77 |
| 1.51 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.77 |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 12.9 | Số cú sút mỗi trận | 14.1 |
| 4.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 4.2 | Phạt góc mỗi trận | 5.4 |
| 2.6 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 11.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.1 |
| Al Fateh Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 1T 4H 6B | T · H · B | 0T 5H 3B |
| 9% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 62% |
| 0.91 | Ghi được mỗi trận | 0.88 |
| 1.73 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| -9 | Hiệu số | -3 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 12% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.22 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.63 |
| 2.11 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.55 |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 38% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 11.2 | Số cú sút mỗi trận | 13.0 |
| 4.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 6.6 |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 12.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận- Ghi được : Để thủng
- 16 : 11
- Sân nhà
- 3T 1H 0B
- Sân khách
- 0T 3H 2B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Al Fateh gặp Al Shabab (Ả Rập Xê-út) tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út vào 22/10/2026 21:45 UTC+07 tại Al Fateh club stadium.
Al Fateh đứng thứ 16 trên bảng xếp hạng, Al Shabab (Ả Rập Xê-út) đứng thứ 13.
Al Fateh thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Al Shabab (Ả Rập Xê-út) thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Al Fateh thắng 3, Al Shabab (Ả Rập Xê-út) thắng 2, hòa 4.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.10 · 3.70 · 2.11.
Al Fateh · Trận trước: Al Fateh vs Al-Khaleej (19/10) · Trận tiếp theo: Al Hilal vs Al Fateh (1/11)
Al Shabab (Ả Rập Xê-út) · Trận trước: Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly (20/10) · Trận tiếp theo: Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Ahli SC (31/10)
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út khác cùng ngày
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út tuần này
- Al-Ahli SC vs Al-Khaleej
- Al-Faisaly vs Al Nassr
- Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Al-Diriyah Club
- Al Qadsiah vs Al Hilal
- Neom SC vs Abha
- Al-Kholood Club vs Al Ettifaq
- Al-Riyadh vs Al Taawon
- Abha vs Al-Faisaly
- Al-Khaleej vs Al-Hazem
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Aston Villa vs Viking và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Levante (Spain) vs Ath Bilbao và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lille vs Galatasaray S.K. và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Betis vs Feyenoord và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Club Brugge K.V. vs RC Lens (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sporting CP vs LASK và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Inter vs Shakhtar Donetsk và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Real Madrid vs RB Leipzig và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Gale
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Como 1907 vs Manchester Utd
- Lille vs Galatasaray S.K.
- Levante (Spain) vs Ath Bilbao
- Aston Villa vs Viking
- Sporting CP vs LASK
- Real Betis vs Feyenoord
- Bayern Munich vs Arsenal
- Real Madrid vs RB Leipzig
- Inter vs Shakhtar Donetsk
- Club Brugge K.V. vs RC Lens
- Lublin vs Gdansk
- Fino Kaposvar SE vs Napredak
- Hapoel Tel Aviv vs Virtus Bologna
- Cluj-Napoca vs London Lions
- Cedevita Olimpija vs Le Mans
Chưa có bài viết nào.