Ngôn ngữ

Al Fateh vs Al Shabab (Ả Rập Xê-út)

Chi tiết trận đấu
Al Fateh club stadium
Al FatehChủ nhà
21:45Bắt đầu 22/10
Al Shabab (Ả Rập Xê-út)Đội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 21/10 22:02
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 20/10 08:55

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 22:02

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,10Hòa3,70Đội khách2,11Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,10Không thay đổiHòa3,70Không thay đổiĐội khách2,11Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle

Không thay đổi · 20/10 10:51 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,103,702,11
Betfair3,00▲3,80▼2,10
bet3652,903,602,05
Marathon2,933,542,02
1xBet3,063,702,11
Betano3,103,752,18
BetVictor3,003,702,05
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,72▲Đội khách -0.52,12▲Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,711,72Đội khách2,112,12
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
21/10 10:091,72▲2,12▲
20/10 10:51 Đầu tiên1,712,11
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle1,72▲2,12▲
Betano1,75▲2,15▼
BetVictor1,672,03
bet365Tạm dừngTạm dừng
Tài/Xỉu3Tài 31,90▲Xỉu 31,90▲Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,891,90Xỉu1,891,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
21/10 10:091,90▲1,90▲
20/10 10:51 Đầu tiên1,891,89
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,90▲1,90▲
Marathon1,811,81
1xBet1,811,81
Betano1,93▲1,91▼
BetVictor1,841,83
Cả hai đội ghi bànCó1,47Không2,63Betfair · Nhà cái 6Có1,47Không thay đổiKhông2,63Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair

Không thay đổi · 20/10 22:13 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,472,63
bet3651,502,50
Marathon1,462,45
1xBet1,462,50
Betano1,50▲2,50▼
BetVictor1,452,55
Xem tất cả kèo 40 mốc
Kèo chấp châu Á Mốc 19
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-2.510,501,02Betfair
-1.758,201,02Marathon
-1.56,001,11Betfair
-1.255,701,08Marathon
-15,201,10Marathon
-0.753,861,25Pinnacle
-0.53,101,36Pinnacle
-0.252,741,45Pinnacle
02,361,59Pinnacle
0.251,961,86Pinnacle
0.5 Mốc chính1,722,12Pinnacle
0.751,542,46Pinnacle
11,363,08Pinnacle
1.251,303,46Pinnacle
1.51,223,75Betfair
1.751,124,70Marathon
21,046,85Marathon
2.51,067,50Betfair
3.51,0212,00Betfair
Tài/Xỉu Mốc 21
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0117,00Betfair
11,029,501xBet
1.251,046,80Marathon
1.51,174,85Pinnacle
1.751,144,30Marathon
21,183,84Marathon
2.251,342,78Marathon
2.51,562,38Pinnacle
2.751,702,14Pinnacle
3 Mốc chính1,901,90Pinnacle
3.252,141,69Pinnacle
3.52,381,56Pinnacle
3.752,661,37Marathon
43,341,24Marathon
4.253,721,20Marathon
4.54,031,23Pinnacle
4.755,051,10Marathon
57,001,04Marathon
5.58,001,07Betfair
6.515,001,01Betfair
7.529,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
Al FatehTất cảAl Shabab (Ả Rập Xê-út)
10Trận9
1Thắng1
3Hòa5
6Thua3
9Bàn thắng11
20Bàn thua13
Al FatehChủ nhàAl Shabab (Ả Rập Xê-út)
5Trận6
0Thắng1
1Hòa3
4Thua2
3Bàn thắng9
10Bàn thua10
Al FatehĐội kháchAl Shabab (Ả Rập Xê-út)
5Trận3
1Thắng0
2Hòa2
2Thua1
6Bàn thắng2
10Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới3
5Trận không ghi bàn3
0.90Bàn thắng mỗi trận1.22
2.00Bàn thua mỗi trận1.44
1Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất2
3Chuỗi hòa dài nhất3
Al FatehTất cảAl Shabab (Ả Rập Xê-út)
10Trận9
1Thắng1
3Hòa5
6Thua3
9Bàn thắng11
20Bàn thua13
Al FatehChủ nhàAl Shabab (Ả Rập Xê-út)
5Trận6
0Thắng1
1Hòa3
4Thua2
3Bàn thắng9
10Bàn thua10
Al FatehĐội kháchAl Shabab (Ả Rập Xê-út)
5Trận3
1Thắng0
2Hòa2
2Thua1
6Bàn thắng2
10Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới3
5Trận không ghi bàn3
0.90Bàn thắng mỗi trận1.22
2.00Bàn thua mỗi trận1.44
1Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất2
3Chuỗi hòa dài nhất3
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Qadsiah10811+1525TTTHT
2Al Hilal9801+2024TTTBT
3Al Nassr9711+1322TTHTB
4Al-Ittihad (Libya)9621+820TBTTT
5Al-Ahli SC9603+1118TTTBT
6Neom SC10514+516BBHTT
7Al-Diriyah Club10433+015THBHT
8Al Ettifaq10433-215BTHHH
9Al-Kholood Club9333-412BBBTH
10Al-Khaleej10262-412TTHHH
11Al-Hazem10235-49BBHBT
12Al-Riyadh9234-99BHTHB
13Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)9153-28HTHBB
14Al-Faisaly9144-77HTBHH
15Al Fayha10145-77BBHHB
16Al Fateh10136-116BTBBB
17Al Taawon10046-134BHBBB
18Abha8026-92BHBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha3012-20
—Al-Ahli SC3300+110
—Al-Diriyah Club6132-20
—Al Ettifaq6123-50
—Al-Faisaly5122-30
—Al Fateh5014-70
—Al Fayha5122-30
—Al-Hazem5122-10
—Al Hilal5401+50
—Al-Ittihad (Libya)4310+30
—Al-Khaleej5131-20
—Al-Kholood Club4301-10
—Al Nassr5500+90
—Al Qadsiah5311+30
—Al-Riyadh3201-10
—Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)6132-10
—Al Taawon5032-70
—Neom SC5302+30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha5014-70
—Al-Ahli SC6303+00
—Al-Diriyah Club4301+20
—Al Ettifaq4310+30
—Al-Faisaly4022-40
—Al Fateh5122-40
—Al Fayha5023-40
—Al-Hazem5113-30
—Al Hilal4400+150
—Al-Ittihad (Libya)5311+50
—Al-Khaleej5131-20
—Al-Kholood Club5032-30
—Al Nassr4211+40
—Al Qadsiah5500+120
—Al-Riyadh6033-80
—Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)3021-10
—Al Taawon5014-60
—Neom SC5212+20
Tính đến 21/10 21:38

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Al FatehBTBBBHHHBB3T 6H 11B
Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)HTHBBHHHBB3T 9H 8B
Al Fateh
Dựa trên 20 trận
Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)
Dựa trên 20 trận
20Trận20
3T 6H 11BT · H · B3T 9H 8B
15%Tỷ lệ thắng15%
30%Tỷ lệ hòa45%
0.90Ghi được mỗi trận1.40
1.60Bị ghi mỗi trận1.85
-14Hiệu số-9
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
45%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.20Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.71
1.84Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.68
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
11.9Số cú sút mỗi trận13.7
4.6Sút trúng đích mỗi trận5.5
47%Kiểm soát bóng trung bình51%
4.4Phạt góc mỗi trận5.9
2.1 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9
12.3Phạm lỗi mỗi trận10.9
Al Fateh
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAl Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)
Dựa trên 12 trận
9Trận12
2T 2H 5BT · H · B3T 4H 5B
22%Tỷ lệ thắng25%
22%Tỷ lệ hòa33%
0.89Ghi được mỗi trận1.75
1.44Bị ghi mỗi trận2.25
-5Hiệu số-6
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
44%Tỷ lệ không ghi bàn17%
1.17Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.77
1.51Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.77
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
12.9Số cú sút mỗi trận14.1
4.8Sút trúng đích mỗi trận5.4
46%Kiểm soát bóng trung bình49%
4.2Phạt góc mỗi trận5.4
2.6 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8
11.9Phạm lỗi mỗi trận11.1
Al Fateh
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnAl Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)
Dựa trên 8 trận
11Trận8
1T 4H 6BT · H · B0T 5H 3B
9%Tỷ lệ thắng0%
36%Tỷ lệ hòa62%
0.91Ghi được mỗi trận0.88
1.73Bị ghi mỗi trận1.25
-9Hiệu số-3
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới12%
45%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.22Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.63
2.11Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.55
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn38%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
11.2Số cú sút mỗi trận13.0
4.5Sút trúng đích mỗi trận5.6
47%Kiểm soát bóng trung bình54%
4.5Phạt góc mỗi trận6.6
1.6Thẻ vàng mỗi trận2.0
12.6Phạm lỗi mỗi trận10.8
Trận gần đây
BNeom SC4:2Al Fateh13/09/2026 23:20 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Khalid Sports CityHAl Taawon0:0Al Fateh05/09/2026 22:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Taawon ArenaHAl Fateh0:0Al-Ittihad (Libya)30/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Fateh club stadiumHAl-Faisaly1:1Al Fateh26/08/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Nassr3:0Al Fateh16/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University Stadium
Mùa giải 2025/26
HAl-Kholood Club0:0Al Fateh22/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Fateh2:0Al-Najma14/05/2026 22:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl-Riyadh1:0Al Fateh10/05/2026 23:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl-Ahli SC3:1Al Fateh07/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Fateh2:2Neom SC02/05/2026 22:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)1:1Al Fateh28/04/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Fateh1:0Al-Khaleej24/04/2026 22:45 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Okhdood1:0Al Fateh05/04/2026 22:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Taawon3:2Al Fateh07/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
HAl Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)2:2Al-Faisaly20/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Shabab Club StadiumTAl Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)3:0Al Taawon12/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Shabab Club StadiumHAl Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)0:0Al Fayha13/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Shabab Club StadiumBAl-Kholood Club2:1Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)09/09/2026 22:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club StadiumHAl-Hazem1:1Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)30/08/2026 23:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club StadiumHAl Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)3:3Al-Riyadh26/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Shabab Club StadiumHAl-Khaleej0:0Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)23/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Mohamed bin Fahd Stadium
Mùa giải 2025/26
BAl-Najma1:0Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)21/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)3:2Al-Ittihad (Libya)18/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBNeom SC2:1Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)11/05/2026 23:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)1:1Al Fateh28/04/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Qadsiah2:2Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)15/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl-Riyadh1:1Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)06/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)2:0Al Okhdood15/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Ettifaq1:1Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)08/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận
3Al Fateh T
4H
2Al Shabab (Ả Rập Xê-út) T
3.0Trung bình tổng điểm
Al Fateh Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
16 : 11
Sân nhà
3T 1H 0B
Sân khách
0T 3H 2B
Tính đến 15/10 21:46

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Adrian Semper70090 phút6.79
GK94Walid Al Enezi30090 phút6.83
DF16Ilah Al Khaibari Abdul90072 phút6.67
DF22Abdul Rahman Al Khaibari90045 phút6.53
DF78Abdulaziz Al Suwailem80067 phút6.66
DF3Kennedy Boateng70089 phút6.60
DF4Ziyad Al Jari40037 phút6.70
DF19Robin Kelder30013 phút6.35
DF27Ali Alamine10045 phút6.70
DFAbdulelah Al Khaibri-----
DF22Rahman Al Khaibre Abdul-----
DF63Montadhar Al Shqaq-----
DF87Mahmoud Bin-----
DF88Othman Al Othman-----
MF8Mihai Lixandru100081 phút6.51
MF28Zaydou Youssouf90181 phút7.16
MF17Marwane Saadane80084 phút7.14
MF87Sattam Al Tumbukti70033 phút6.40
MF6Ali Al Hassan50071 phút6.72
MF18Abdul Al Fawaz40032 phút6.45
MF24Mehdi Al Aboud-----
MF25Mohammed Al Sahihi-----
MF38Ibrahim Al Abood-----
FW10Lukas Haraslin102083 phút7.05
FW9Wilfried Kanga103082 phút6.97
FW11Mourad Batna92490 phút7.50
FW80Faisal Al Abdulwahed92051 phút6.86
FW7Fahad Al Zubaidi80029 phút6.78
FW49Saad Al Sharfa70012 phút6.39
FW21Jefferson Ramos30015 phút6.57
FW20Hossam Essadak20145 phút7.25
FW23Sorriso20024 phút6.50
FW29Ali Al Masoud2006 phút6.50
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Mory Diaw60090 phút7.27
GK33Mohammed Al Mahasneh30090 phút6.47
GK23Abdulaziz Al Awardi-----
GK60Muhammad Al Otaibi-----
DF4Tin Jedvaj90090 phút6.82
DF17Mohamed Al Thani90087 phút6.60
DF3Thierno Barry Mamadou90085 phút6.91
DF21Dhari Al Anazi70078 phút6.73
DF55Ali Al Bulayhi20022 phút5.70
DF12Sultan Al Anzi10064 phút7.20
DF27Abdullah Al Hawsawi10027 phút6.90
DF2Mohammed Al Shwirekh10013 phút6.50
DF5Ali Makki10013 phút6.70
DF15Lazar Stojanovic1008 phút6.70
MF8Josh Brownhill93290 phút7.37
MF29Yacine Adli90189 phút7.72
MF40Hassan Al Asmari Ali50038 phút6.66
MF6Awad Al Nashri30038 phút6.50
MF18Thomas Partey20038 phút6.90
MF56Yazeed Al Dosari10013 phút6.30
MF74Abdulaziz Al Hadhood-----
FW10Yannick Carrasco83190 phút7.36
FW9B. Martinez Tobinson Roger82177 phút6.91
FW22Hammam Al Hammami71075 phút6.61
FW11Daniel Podence40049 phút6.53
FW24Abdulrahman Al Oboud40037 phút6.62
FW49Mathias Ricardo31189 phút6.60
FW99Hamad Al Khorayef1009 phút6.30
FW97Murad Khadhari-----
Tính đến 20/10 08:55

Huấn luyện viên

Al FatehHuấn luyện viên Jamal Sellami
Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)Huấn luyện viên Thomas Letsch
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:55

Các trận tiếp theo