Ngôn ngữ

Midtjylland vs Lyngby

Chi tiết trận đấu
MCH Arena
MidtjyllandChủ nhà
20:00Bắt đầu 25/10
LyngbyĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
MidtjyllandVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Brumado JuniorChấn thương
Martin ErlicChấn thương
Mikel GogorzaChấn thương
LyngbyVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Oskar SnorreChấn thương
Tính đến 17/10 08:53

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Super Liga (Đan Mạch)
MidtjyllandTất cảLyngby
2Hạng11
10Trận10
6Thắng1
4Hòa4
0Thua5
60%Tỷ lệ thắng10%
19Ghi được12
10Bị ghi21
1.90Ghi được mỗi trận1.20
1.00Bị ghi mỗi trận2.10
MidtjyllandChủ nhàLyngby
—Hạng—
5Trận5
4Thắng0
1Hòa4
0Thua1
80%Tỷ lệ thắng0%
11Ghi được5
5Bị ghi9
2.20Ghi được mỗi trận1.00
1.00Bị ghi mỗi trận1.80
MidtjyllandĐội kháchLyngby
—Hạng—
5Trận5
2Thắng1
3Hòa0
0Thua4
40%Tỷ lệ thắng20%
8Ghi được7
5Bị ghi12
1.60Ghi được mỗi trận1.40
1.00Bị ghi mỗi trận2.40
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1F.C. Copenhagen10802+1424BTTTT
2Midtjylland10640+922THTHT
3Viborg10622+920TTHBT
4Nordsjaelland10532+418HBTHB
5Brondby10514+016TBBBB
6AC Horsens11344-113HHHBT
7Silkeborg10253+011HTHHH
8Randers FC11326-511HBBBT
9Odense10244-610HHTBH
10Aarhus10154-38THBHB
11Lyngby10145-97BBHTH
12Sonderjyske10127-125BTHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus5131+10
—Brondby6402+30
—F.C. Copenhagen4400+70
—AC Horsens6132-20
—Lyngby5041-40
—Midtjylland5410+60
—Nordsjaelland5410+60
—Odense4112-50
—Randers FC6213-40
—Silkeborg5131-10
—Sonderjyske5113-50
—Viborg5401+70
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus5023-40
—Brondby4112-30
—F.C. Copenhagen6402+70
—AC Horsens5212+10
—Lyngby5104-50
—Midtjylland5230+30
—Nordsjaelland5122-20
—Odense6132-10
—Randers FC5113-10
—Silkeborg5122+10
—Sonderjyske5014-70
—Viborg5221+20
Tính đến 18/10 08:26

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
MidtjyllandHTHTHTHTTT10T 7H 3B
LyngbyBBBHTHBHBH7T 4H 9B
Midtjylland
Dựa trên 20 trận
Lyngby
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 7H 3BT · H · B7T 4H 9B
50%Tỷ lệ thắng35%
35%Tỷ lệ hòa20%
1.80Ghi được mỗi trận1.75
1.15Bị ghi mỗi trận1.75
+13Hiệu số+0
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
15%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.41 (14 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.67 (10 trận)
1.31 (14 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.49 (10 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (19 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (19 trận)
13.3 (15 trận)Số cú sút mỗi trận14.6 (10 trận)
5.0 (15 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.1 (10 trận)
50% (15 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (10 trận)
5.6 (15 trận)Phạt góc mỗi trận5.6 (10 trận)
2.0 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (10 trận)
13.3 (15 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.1 (10 trận)
Midtjylland
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLyngby
Dựa trên 11 trận
10Trận11
6T 2H 2BT · H · B3T 4H 4B
60%Tỷ lệ thắng27%
20%Tỷ lệ hòa36%
2.10Ghi được mỗi trận1.73
1.50Bị ghi mỗi trận1.73
+6Hiệu số+0
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới9%
10%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.55 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.51 (5 trận)
1.36 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.42 (5 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (10 trận)
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (10 trận)
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (10 trận)
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (10 trận)
15.9 (7 trận)Số cú sút mỗi trận15.0 (5 trận)
6.0 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.2 (5 trận)
51% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (5 trận)
6.3 (7 trận)Phạt góc mỗi trận4.8 (5 trận)
1.9 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6 (5 trận)
13.7 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận16.2 (5 trận)
Midtjylland
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnLyngby
Dựa trên 9 trận
10Trận9
4T 5H 1BT · H · B4T 0H 5B
40%Tỷ lệ thắng44%
50%Tỷ lệ hòa0%
1.50Ghi được mỗi trận1.78
0.80Bị ghi mỗi trận1.78
+7Hiệu số+0
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
20%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.26 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.83 (5 trận)
1.27 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.55 (5 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
20%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
11.0 (8 trận)Số cú sút mỗi trận14.2 (5 trận)
4.1 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0 (5 trận)
49% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (5 trận)
5.0 (8 trận)Phạt góc mỗi trận6.4 (5 trận)
2.1 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (5 trận)
13.0 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.0 (5 trận)
Midtjylland
Dựa trên 13 trận
Super Liga (Đan Mạch)Lyngby
Dựa trên 10 trận
13Trận10
6T 6H 1BT · H · B1T 4H 5B
46%Tỷ lệ thắng10%
46%Tỷ lệ hòa40%
1.85Ghi được mỗi trận1.20
1.23Bị ghi mỗi trận2.10
+8Hiệu số-9
23%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
8%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.41Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.67
1.37Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.49
77%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
54%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
13.8Số cú sút mỗi trận14.6
5.0Sút trúng đích mỗi trận4.1
49%Kiểm soát bóng trung bình51%
5.4Phạt góc mỗi trận5.6
2.1 (12 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3
13.1Phạm lỗi mỗi trận15.1
MidtjyllandGiải hạng Nhất Đan MạchLyngby
Dựa trên 9 trận
—Trận9
—T · H · B6T 0H 3B
—Tỷ lệ thắng67%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận2.22
—Bị ghi mỗi trận1.11
—Hiệu số+10
—Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
—Tỷ lệ không ghi bàn11%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
Midtjylland
Dựa trên 5 trận
UEFA Europa Conference LeagueLyngby
5Trận—
4T 1H 0BT · H · B—
80%Tỷ lệ thắng—
20%Tỷ lệ hòa—
2.40Ghi được mỗi trận—
0.80Bị ghi mỗi trận—
+8Hiệu số—
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khác—
Midtjylland
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueLyngby
2Trận—
0T 0H 2BT · H · B—
-3Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
MidtjyllandGiao hữu câu lạc bộLyngby
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HEgnatia1:1Midtjylland15/10/2026 23:45 · UEFA Europa Conference League · Arena KombetareTMidtjylland2:1F.C. Copenhagen11/10/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · MCH ArenaHOdense1:1Midtjylland19/09/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Nature Energy ParkTMidtjylland4:1Brondby15/09/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · MCH ArenaHMidtjylland2:2Nordsjaelland08/09/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · MCH ArenaHSilkeborg1:1Midtjylland30/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Jysk ParkTMidtjylland1:0Randers FC23/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · MCH ArenaTMidtjylland2:0Rijeka21/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · MCH ArenaHLyngby1:1Midtjylland16/08/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionTMidtjylland3:2Bohemians (Ireland)14/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · MCH ArenaTMidtjylland2:1AC Horsens02/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · MCH ArenaBBesiktas1:0Midtjylland24/07/2026 01:00 · UEFA Europa League · Besiktas Park
Mùa giải 2025/26
HNordsjaelland0:0Midtjylland10/05/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)HMidtjylland3:3Viborg05/05/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch)
BBrondby5:2Lyngby11/10/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch)HLyngby1:1Sonderjyske13/09/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionHLyngby1:1Odense30/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionBAC Horsens2:1Lyngby23/08/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Hybel Arena HorsensHLyngby1:1Midtjylland16/08/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionBRanders FC2:0Lyngby09/08/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Cepheus ParkHLyngby2:2Aarhus01/08/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionBF.C. Copenhagen3:2Lyngby26/07/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Parken Stadium
Mùa giải 2025/26
BEsbjerg2:1Lyngby31/05/2026 20:00 · Giải hạng Nhất Đan MạchTLyngby5:0Esbjerg25/04/2026 00:00 · Giải hạng Nhất Đan MạchTLyngby2:1Hvidovre IF18/04/2026 18:00 · Giải hạng Nhất Đan MạchTLyngby3:1Kolding IF11/04/2026 19:30 · Giải hạng Nhất Đan Mạch
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Midtjylland T
1H
0Lyngby T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Midtjylland Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 1
Sân nhà
—
Sân khách
0T 1H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Đang kiểm tra dữ liệu cầu thủ và đội hình
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Elias Olafsson-----
GK25Nordin Bakker-----
GK30Ovie Ejeheri-----
DF2Andreas Maxso-----
DF3Magnus Jensen-----
DF4Ousmane Diao-----
DF5Rasmus Kristensen-----
DF6Martin Erlic-----
DF15Dje Beni-----
DF22Bech Sorensen Mads-----
DF34Abdou Ndiaye-----
DF34Abdou Aziz Ndiaye-----
DF55Victor Bak-----
MF8Philip Billing-----
MF19Pedro Bravo-----
MF20Hyun-Seok Hong-----
MF21Denil Castillo-----
MF27Sofus Johannesen-----
MF29Kjell Watjen-----
MF33Alamara Djabi-----
MF39Joseph Okuaghare-----
MF42Frederik Vestergaard-----
FW9Mileta Rajovic-----
FW10Gue-Sung Cho-----
FW17Mikael Uhre-----
FW18Stanley Iheanacho-----
FW38Julius Emefile-----
FW41Mikel Gogorza-----
FW74Brumado Junior-----
FW90Friday Etim-----
FW98David Martinez-----
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Đang kiểm tra dữ liệu cầu thủ và đội hình
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Jonathan Aegidius-----
GK21Oskar Snorre-----
GK31Diego Kochen-----
GK40Elliot Batchelor-----
GK40Solvi Simonarson Jon-----
DF2Oskar Buur-----
DF4Cornelius Allen-----
DF6F. Kristjansson Daniel-----
DF12David Aronsson-----
DF13Hjalte Froholdt-----
DF24Munashe Garananga-----
DF25Arttu Hoskonen-----
DF25Renzo Tytens-----
DF30Mikkel Fischer-----
MF5Oliver Hojer-----
MF7Simon Colyn-----
MF8Mathias Hebo-----
MF14Lauge Sandgrav-----
MF16Zidan Sertdemir-----
MF17William Steindorsson-----
MF18Jens Thomasen-----
MF19Gustav Fraulo-----
MF22Sanders Ngabo-----
MF32Mads Larsen-----
MF33Nicolaj Hjulmand-----
FW10Isak Thorvaldsson-----
FW26Frederik Gytkjaer-----
FW35Markus Anderson-----
FW36Jamil El-Rrami-----
Tính đến 17/10 08:53

Huấn luyện viên

MidtjyllandHuấn luyện viên Mike Tullberg
LyngbyDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:53

Các trận tiếp theo