Midtjylland vs Lyngby
MCH Arena
20:00Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
MidtjyllandVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Brumado JuniorChấn thương |
| Martin ErlicChấn thương |
| Mikel GogorzaChấn thương |
LyngbyVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Oskar SnorreChấn thương |
Tính đến 17/10 08:53
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Super Liga (Đan Mạch)
| Midtjylland | Tất cả | Lyngby |
|---|---|---|
| 2 | Hạng | 11 |
| 10 | Trận | 10 |
| 6 | Thắng | 1 |
| 4 | Hòa | 4 |
| 0 | Thua | 5 |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 19 | Ghi được | 12 |
| 10 | Bị ghi | 21 |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 2.10 |
| Midtjylland | Chủ nhà | Lyngby |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 5 | Trận | 5 |
| 4 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 4 |
| 0 | Thua | 1 |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 11 | Ghi được | 5 |
| 5 | Bị ghi | 9 |
| 2.20 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| Midtjylland | Đội khách | Lyngby |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 4 |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 8 | Ghi được | 7 |
| 5 | Bị ghi | 12 |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 2.40 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | F.C. Copenhagen | 10 | 8 | 0 | 2 | +14 | 24 | BTTTT |
| 2 | Midtjylland | 10 | 6 | 4 | 0 | +9 | 22 | THTHT |
| 3 | Viborg | 10 | 6 | 2 | 2 | +9 | 20 | TTHBT |
| 4 | Nordsjaelland | 10 | 5 | 3 | 2 | +4 | 18 | HBTHB |
| 5 | Brondby | 10 | 5 | 1 | 4 | +0 | 16 | TBBBB |
| 6 | AC Horsens | 11 | 3 | 4 | 4 | -1 | 13 | HHHBT |
| 7 | Silkeborg | 10 | 2 | 5 | 3 | +0 | 11 | HTHHH |
| 8 | Randers FC | 11 | 3 | 2 | 6 | -5 | 11 | HBBBT |
| 9 | Odense | 10 | 2 | 4 | 4 | -6 | 10 | HHTBH |
| 10 | Aarhus | 10 | 1 | 5 | 4 | -3 | 8 | THBHB |
| 11 | Lyngby | 10 | 1 | 4 | 5 | -9 | 7 | BBHTH |
| 12 | Sonderjyske | 10 | 1 | 2 | 7 | -12 | 5 | BTHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 5 | 1 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Brondby | 6 | 4 | 0 | 2 | +3 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 4 | 4 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | AC Horsens | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Lyngby | 5 | 0 | 4 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Midtjylland | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Odense | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Randers FC | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Silkeborg | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sonderjyske | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Viborg | 5 | 4 | 0 | 1 | +7 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Brondby | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 6 | 4 | 0 | 2 | +7 | 0 | |
| — | AC Horsens | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Lyngby | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Midtjylland | 5 | 2 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Odense | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Randers FC | 5 | 1 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Silkeborg | 5 | 1 | 2 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Sonderjyske | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Viborg | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 |
Tính đến 18/10 08:26
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
MidtjyllandHTHTHTHTTT10T 7H 3B
LyngbyBBBHTHBHBH7T 4H 9B
| Midtjylland Dựa trên 20 trận | Lyngby Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 7H 3B | T · H · B | 7T 4H 9B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 1.15 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| +13 | Hiệu số | +0 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.41 (14 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.67 (10 trận) |
| 1.31 (14 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.49 (10 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (19 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (19 trận) |
| 13.3 (15 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.6 (10 trận) |
| 5.0 (15 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (10 trận) |
| 50% (15 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (10 trận) |
| 5.6 (15 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.6 (10 trận) |
| 2.0 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (10 trận) |
| 13.3 (15 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.1 (10 trận) |
| Midtjylland Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Lyngby Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 6T 2H 2B | T · H · B | 3T 4H 4B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 2.10 | Ghi được mỗi trận | 1.73 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.73 |
| +6 | Hiệu số | +0 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.55 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.51 (5 trận) |
| 1.36 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.42 (5 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (10 trận) |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (10 trận) |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (10 trận) |
| 15.9 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.0 (5 trận) |
| 6.0 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 (5 trận) |
| 51% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (5 trận) |
| 6.3 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (5 trận) |
| 1.9 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (5 trận) |
| 13.7 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 16.2 (5 trận) |
| Midtjylland Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Lyngby Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4T 5H 1B | T · H · B | 4T 0H 5B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.78 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.78 |
| +7 | Hiệu số | +0 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.26 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.83 (5 trận) |
| 1.27 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.55 (5 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 11.0 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.2 (5 trận) |
| 4.1 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (5 trận) |
| 49% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (5 trận) |
| 5.0 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.4 (5 trận) |
| 2.1 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (5 trận) |
| 13.0 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.0 (5 trận) |
| Midtjylland Dựa trên 13 trận | Super Liga (Đan Mạch) | Lyngby Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 10 |
| 6T 6H 1B | T · H · B | 1T 4H 5B |
| 46% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 46% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.85 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.23 | Bị ghi mỗi trận | 2.10 |
| +8 | Hiệu số | -9 |
| 23% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 8% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.41 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.67 |
| 1.37 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.49 |
| 77% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 54% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 13.8 | Số cú sút mỗi trận | 14.6 |
| 5.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 5.4 | Phạt góc mỗi trận | 5.6 |
| 2.1 (12 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| 13.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 15.1 |
| Midtjylland | Giải hạng Nhất Đan Mạch | Lyngby Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 9 |
| — | T · H · B | 6T 0H 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.22 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.11 |
| — | Hiệu số | +10 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Midtjylland Dựa trên 5 trận | UEFA Europa Conference League | Lyngby |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 4T 1H 0B | T · H · B | — |
| 80% | Tỷ lệ thắng | — |
| 20% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.40 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +8 | Hiệu số | — |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Midtjylland Dựa trên 2 trận | UEFA Europa League | Lyngby |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 0H 2B | T · H · B | — |
| -3 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Midtjylland | Giao hữu câu lạc bộ | Lyngby Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
HEgnatia1:1Midtjylland15/10/2026 23:45 · UEFA Europa Conference League · Arena KombetareTMidtjylland2:1F.C. Copenhagen11/10/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · MCH ArenaHOdense1:1Midtjylland19/09/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Nature Energy ParkTMidtjylland4:1Brondby15/09/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · MCH ArenaHMidtjylland2:2Nordsjaelland08/09/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · MCH ArenaTAarhus0:2Midtjylland03/09/2026 01:00 · Super Liga (Đan Mạch) · New Vejlby StadiumHSilkeborg1:1Midtjylland30/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Jysk ParkTRijeka1:4Midtjylland28/08/2026 01:45 · UEFA Europa Conference League · Stadion HNK RijekaTMidtjylland1:0Randers FC23/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · MCH ArenaTMidtjylland2:0Rijeka21/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · MCH ArenaHLyngby1:1Midtjylland16/08/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionTMidtjylland3:2Bohemians (Ireland)14/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · MCH ArenaTBohemians (Ireland)0:2Midtjylland07/08/2026 01:45 · UEFA Europa Conference League · Tallaght StadiumTMidtjylland2:1AC Horsens02/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · MCH ArenaBMidtjylland0:2Besiktas31/07/2026 00:00 · UEFA Europa League · MCH ArenaTSonderjyske2:3Midtjylland26/07/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Haderslev Football StadiumBBesiktas1:0Midtjylland24/07/2026 01:00 · UEFA Europa League · Besiktas Park
Mùa giải 2025/26
BMidtjylland2:3Brondby17/05/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)HNordsjaelland0:0Midtjylland10/05/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)HMidtjylland3:3Viborg05/05/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch)BBrondby5:2Lyngby11/10/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch)BLyngby3:4Hvidovre IF03/10/2026 17:00 · Giao hữu câu lạc bộBLyngby0:4Silkeborg19/09/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionHLyngby1:1Sonderjyske13/09/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionTViborg0:2Lyngby05/09/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Energi Viborg ArenaHLyngby1:1Odense30/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionBAC Horsens2:1Lyngby23/08/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Hybel Arena HorsensHLyngby1:1Midtjylland16/08/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionBRanders FC2:0Lyngby09/08/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Cepheus ParkHLyngby2:2Aarhus01/08/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionBF.C. Copenhagen3:2Lyngby26/07/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Parken Stadium
Mùa giải 2025/26
BEsbjerg2:1Lyngby31/05/2026 20:00 · Giải hạng Nhất Đan MạchBLyngby0:2AC Horsens25/05/2026 23:00 · Giải hạng Nhất Đan MạchTKolding IF1:3Lyngby15/05/2026 23:00 · Giải hạng Nhất Đan MạchTHvidovre IF0:2Lyngby09/05/2026 18:00 · Giải hạng Nhất Đan MạchBLyngby1:2Hillerod03/05/2026 21:00 · Giải hạng Nhất Đan MạchTLyngby5:0Esbjerg25/04/2026 00:00 · Giải hạng Nhất Đan MạchTHillerod1:3Lyngby22/04/2026 01:00 · Giải hạng Nhất Đan MạchTLyngby2:1Hvidovre IF18/04/2026 18:00 · Giải hạng Nhất Đan MạchTLyngby3:1Kolding IF11/04/2026 19:30 · Giải hạng Nhất Đan MạchTính đến 18/10 04:04
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận0Midtjylland T
1H
0Lyngby T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Midtjylland Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1 : 1
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Đang kiểm tra dữ liệu cầu thủ và đội hình
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Đang kiểm tra dữ liệu cầu thủ và đội hình
Tính đến 17/10 08:53
Huấn luyện viên
MidtjyllandHuấn luyện viên Mike Tullberg
LyngbyDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:53
Các trận tiếp theo
01/11/202622:00 vs NordsjaellandRight to Dream ParkĐội kháchSuper Liga (Đan Mạch)06/11/202600:45 vs AjaxMCH ArenaChủ nhàUEFA Europa Conference League09/11/202600:00 vs SonderjyskeMCH ArenaChủ nhàSuper Liga (Đan Mạch)24/11/202601:00 vs Brondby—Đội kháchSuper Liga (Đan Mạch)27/11/202600:45 vs PafosAlphamega StadiumĐội kháchUEFA Europa Conference League29/11/202622:00 vs F.C. CopenhagenParken StadiumĐội kháchSuper Liga (Đan Mạch)
31/10/202601:00 vs Randers FCLyngby StadionChủ nhàSuper Liga (Đan Mạch)07/11/202601:00 vs SilkeborgJysk ParkĐội kháchSuper Liga (Đan Mạch)21/11/202601:00 vs AarhusNew Vejlby StadiumĐội kháchSuper Liga (Đan Mạch)29/11/202620:00 vs ViborgLyngby StadionChủ nhàSuper Liga (Đan Mạch)06/12/202620:00 vs NordsjaellandRight to Dream ParkĐội kháchSuper Liga (Đan Mạch)22/02/202700:00 vs BrondbyLyngby StadionChủ nhàSuper Liga (Đan Mạch)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Midtjylland gặp Lyngby tại Super Liga (Đan Mạch) vào 25/10/2026 20:00 UTC+07 tại MCH Arena.
Midtjylland đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Lyngby đứng thứ 11.
Midtjylland thắng 2, hòa 3, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Lyngby thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Midtjylland thắng 0, Lyngby thắng 0, hòa 1.
Midtjylland · Trận trước: Midtjylland vs St. Truiden (23/10) · Trận tiếp theo: Nordsjaelland vs Midtjylland (1/11)
Lyngby · Trận trước: Lyngby vs Nordsjaelland (18/10) · Trận tiếp theo: Lyngby vs Randers FC (31/10)
Các trận Super Liga (Đan Mạch) khác cùng ngày
Các trận Super Liga (Đan Mạch) tuần này
- AC Horsens vs Sonderjyske
- Aarhus vs Viborg
- F.C. Copenhagen vs Odense
- Lyngby vs Randers FC
- Viborg vs AC Horsens
- Odense vs Silkeborg IF
Bài viết mới nhất
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Twente vs Utrecht (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Malaga vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lorient vs Monaco (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Groningen vs Ajax (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Paris FC vs Rennes (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Havre AC vs AJ Auxerre (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Angers vs Marseille (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định RC Celta de Vigo vs Alaves (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Zwolle vs G.A. Eagles (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Osasuna vs Racing de Santander (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs Sunderland (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Cruz Azul vs Juarez
- Tasmania JackJumpers vs New Zealand Breakers
- Iwaki vs Kofu
- Osaka Marvelous Nữ vs Okayama Seagulls Nữ
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- GS Caltex W vs Expressway Co W
- Suwon KT vs Mobis Phoebus
- Kumamoto vs Fukuoka
- Daejeon vs Gwangju FC
- Seoul E-Land vs Gimhae
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.