Ngôn ngữ

Monaco vs Toulouse

Chi tiết trận đấu
Stade Louis II
MonacoChủ nhà
2 : 2Tỷ số chung cuộc
ToulouseĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 01:37
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GLukáš Hrádecký
2DVanderson
72DSadibou Sané
15DEric Dier
20DNazinho
8MLamine Camara
6MDenis Zakaria
37MEdan Diop
10MAleksandr Golovin
7MMathys Detourbet
11FMatthis Abline
Dự bị 9
47MSafouane Benzahra
17MStanis Idumbo Muzambo
9FFolarin Balogun
4DJordan Teze
31FAnsu Fati
16GPhilipp Köhn
13DChristian Mawissa
22DMohammed Salisu
46MAnis Soubeir
Huấn luyện viên Luis Filipe
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
16GGuillaume Restes
22DRafik Messali
5DSeny Koumbassa
3DMark McKenzie
12DChrist Tapé
23MCristian Cásseres Jr.
6MAlexis Vossah
8MThomas Jørgensen
20MCasper Tengstedt
37MIlyas Azizi
13FJacen Russell Rowe
Dự bị 9
11FSion Oppong
14MNiko Sigur
94DIsmail Diallo
15MAron Dønnum
9FSantiago Hidalgo
60GMathys Niflore
19DDavid Odogu
18MMathis Amougou
31MNiklas Schmidt
Huấn luyện viên Jens Askou
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
MonacoVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
P. BrunnerTreo giò
Toulouse
—
Tính đến 11/10 07:00

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 2
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Monaco202
Toulouse022
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 29'Bàn thắngEdan DiopKiến tạo: Aleksandr Golovin
  2. 38'Bàn thắngMatthis AblineKiến tạo: Edan Diop
  3. 46'Thay ngườiSion OppongRa sân: Jacen Russell Rowe
  4. 47'Thẻ vàngNazinho
  5. 48'Bàn thắng từ phạt đềnCasper Tengstedt
  6. 51'Thay ngườiSafouane BenzahraRa sân: Denis Zakaria
  7. 54'Thẻ vàngAleksandr Golovin
  8. 58'Thay ngườiStanis Idumbo MuzamboRa sân: Edan Diop
  9. 58'Thay ngườiFolarin BalogunRa sân: Mathys Detourbet
  10. 59'Bàn thắngSion OppongKiến tạo: Casper Tengstedt
  11. 70'Thẻ vàngCristian Cásseres Jr.
  12. 71'Thay ngườiNiko SigurRa sân: Ilyas Azizi
  13. 75'Thay ngườiAnsu FatiRa sân: Matthis Abline
  14. 75'Thay ngườiJordan TezeRa sân: Vanderson
  15. 77'Thay ngườiIsmail DialloRa sân: Rafik Messali
  16. 84'Thay ngườiAron DønnumRa sân: Alexis Vossah
  17. 84'Thay ngườiSantiago HidalgoRa sân: Casper Tengstedt
  18. 90+3'Thẻ vàngSion Oppong
Thống kê đội · Cuối trận
58Kiểm soát bóng42
1,17Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,43
16Sút8
4Sút trúng đích4
4Phạt góc4
10Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
646Chuyền bóng463
2Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKLukáš Hrádecký90000006.6
8 · MFLamine Camara90001007.9
10 · MFAleksandr Golovin90011107.2
15 · DFEric Dier90000006.9
20 · DFNazinho90000105.9
72 · DFSadibou Sané90000007.2
2 · DFVanderson75000006.9
11 · FWMatthis Abline75103007.7
7 · MFMathys Detourbet58002006.7
37 · MFEdan Diop58112007.9
6 · MFDenis Zakaria51000006.6
47 · MF · Dự bịSafouane Benzahra39000006.3
9 · FW · Dự bịFolarin Balogun32000006.3
17 · MF · Dự bịStanis Idumbo Muzambo32002006.9
4 · DF · Dự bịJordan Teze15000006.9
31 · FW · Dự bịAnsu Fati15001006.2
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFMark McKenzie90000006.9
5 · DFSeny Koumbassa90000006.7
8 · MFThomas Jørgensen90002006.2
12 · DFChrist Tapé90000007.2
16 · GKGuillaume Restes90000006.3
23 · MFCristian Cásseres Jr.90000107.2
6 · MFAlexis Vossah84000006.5
20 · MFCasper Tengstedt84113007.6
22 · DFRafik Messali77000006.7
37 · MFIlyas Azizi71000006.2
13 · FWJacen Russell Rowe45001006.5
11 · FW · Dự bịSion Oppong45101107.3
14 · MF · Dự bịNiko Sigur19000007.2
94 · DF · Dự bịIsmail Diallo13000007.2
9 · FW · Dự bịSantiago Hidalgo12000006.7
15 · MF · Dự bịAron Dønnum12000006.7
Tính đến 15/10 22:03

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:37

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,66Hòa4,22Đội khách5,14Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,581,66Hòa4,574,22Đội khách5,355,14
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
11/10 01:371,66▲4,22▼5,14▼
11/10 01:071,61▼4,34▲5,50▲
11/10 00:391,624,31▼5,36▲
11/10 00:101,62▼4,32▼5,32▲
10/10 23:421,64▼4,33▲5,15▲
10/10 23:131,65▼4,32▲5,13▲
10/10 22:161,664,29▲5,06▲
10/10 21:261,66▼4,28▼5,04▼
Xem thêm · 28 trường hợpThu gọn
10/10 20:341,67▲4,29▼5,05▼
10/10 20:071,66▲4,30▼5,08▲
10/10 19:421,65▼4,39▲5,06▲
10/10 19:151,66▼4,38▲5,02▲
10/10 18:501,67▼4,36▲4,96▲
10/10 18:241,68▲4,33▼4,89▼
10/10 17:311,674,37▲4,95▼
10/10 16:121,674,335,00▲
10/10 15:461,67▲4,33▲4,99▲
10/10 14:531,664,304,95▼
10/10 14:271,66▲4,30▼4,96▼
10/10 13:031,624,38▼5,18▼
10/10 12:351,62▲4,40▼5,21▼
10/10 12:061,60▼4,41▲5,35▲
10/10 10:421,61▲4,40▼5,34▲
10/10 10:151,594,545,31▲
10/10 02:551,594,54▼5,30▼
10/10 00:381,594,56▲5,31
10/10 00:081,594,545,31▼
09/10 22:171,594,545,32▼
09/10 17:571,59▼4,54▲5,33▲
09/10 17:191,614,495,18▼
09/10 15:091,614,495,19▼
09/10 13:421,614,495,21▲
09/10 08:531,614,49▼5,19▲
09/10 02:471,61▲4,51▼5,18▼
08/10 20:221,584,56▼5,34▼
07/10 22:01 Đầu tiên1,584,575,35
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,664,225,14
Betfair1,653,905,00
bet3651,604,105,25
Marathon1,604,335,35
1xBet1,664,135,04
Betano1,704,305,00
BetVictor1,604,335,00
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,12Đội khách +11,83Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,992,12Đội khách1,911,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 01:372,12▲1,83▼
11/10 01:072,01▼1,92▲
11/10 00:392,05▲1,88▲
11/10 00:102,04▼1,86▲
10/10 23:422,07▼1,83
10/10 23:132,08▼1,83▲
10/10 21:262,11▼1,81▲
10/10 20:342,12▲1,80▼
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
10/10 20:072,11▲1,81▼
10/10 19:422,09▼1,83▲
10/10 19:152,10▼1,82▲
10/10 18:502,12▼1,81▲
10/10 18:242,14▲1,79▼
10/10 17:312,12▼1,81
10/10 17:062,131,81▼
10/10 16:122,131,82▲
10/10 15:462,13▲1,81
10/10 14:272,12▲1,81▼
10/10 13:032,05▲1,87▼
10/10 12:352,04▲1,88
10/10 10:422,03▲1,88▼
10/10 05:362,00▼1,90
10/10 02:552,01▲1,90▼
10/10 00:382,00▼1,91▲
10/10 00:082,01▲1,90
09/10 17:572,00▼1,90▲
09/10 15:092,041,87▼
09/10 13:422,041,88▲
09/10 02:472,04▲1,87▼
08/10 20:222,00▲1,91
07/10 22:01 Đầu tiên1,991,91
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle2,121,83
bet3652,021,82
Marathon1,981,85
1xBet2,061,81
Betano2,101,78
BetVictor1,921,76
Tài/Xỉu3Tài 31,88Xỉu 32,03Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,971,88Xỉu1,912,03
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 01:371,88▲2,03▼
11/10 01:071,87▼2,04▲
10/10 23:131,96▼1,94▲
10/10 22:451,98▲1,93
10/10 18:241,97▲1,93▼
10/10 17:311,95▼1,95▲
10/10 17:062,00▲1,91▼
10/10 15:461,99▲1,92▲
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
10/10 14:531,981,90▼
10/10 14:271,98▲1,91▼
10/10 12:351,97▲1,92▼
10/10 10:421,96▲1,93▼
10/10 00:381,94▼1,94▲
10/10 00:081,961,93▲
09/10 22:171,961,92▼
09/10 17:571,96▼1,93▲
09/10 15:091,98▼1,91▲
09/10 02:471,99▲1,90▼
08/10 20:221,98▲1,91
07/10 22:01 Đầu tiên1,971,91
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,882,03
Marathon1,831,89
1xBet1,842,02
Betano1,871,98
BetVictor1,781,90
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,50Betfair · Nhà cái 6Có1,601,50Không2,252,50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
11/10 01:371,50▼2,50▲
11/10 01:071,53▼2,38▲
11/10 00:391,57▲2,30▼
10/10 16:121,53▼2,38▲
10/10 14:271,572,30
10/10 13:32Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 13:32Đã đóng
09/10 22:431,57▼2,30▲
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
09/10 21:041,60▲2,25▼
09/10 02:421,57▼2,30▲
08/10 16:011,62▲2,20▼
07/10 22:01 Đầu tiên1,602,25
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,502,50
bet3651,622,20
Marathon1,582,23
1xBet1,562,42
Betano1,572,32
BetVictor1,532,30
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
MonacoTTHTTTTTBB13T 4H 3B
ToulouseBTHBHBTTHB5T 5H 10B
Monaco
Dựa trên 20 trận
Toulouse
Dựa trên 20 trận
20Trận20
13T 4H 3BT · H · B5T 5H 10B
65%Tỷ lệ thắng25%
20%Tỷ lệ hòa25%
2.05Ghi được mỗi trận1.40
1.30Bị ghi mỗi trận2.00
+15Hiệu số-12
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới5%
5%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.51 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.57 (17 trận)
1.44 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.47 (17 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.8 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
0.4 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0 (19 trận)
1.3 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (19 trận)
0.9 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (19 trận)
12.1 (17 trận)Số cú sút mỗi trận13.6 (19 trận)
4.8 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4 (19 trận)
51% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (19 trận)
4.9 (17 trận)Phạt góc mỗi trận4.3 (19 trận)
1.9 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (19 trận)
11.6 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.7 (19 trận)
Monaco
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnToulouse
Dựa trên 10 trận
9Trận10
7T 1H 1BT · H · B3T 2H 5B
78%Tỷ lệ thắng30%
11%Tỷ lệ hòa20%
2.00Ghi được mỗi trận1.10
0.67Bị ghi mỗi trận1.70
+12Hiệu số-6
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
11%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.64 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.95 (9 trận)
1.15 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.25 (9 trận)
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.6 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1 (9 trận)
0.2 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (9 trận)
1.4 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (9 trận)
0.5 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (9 trận)
9.9 (7 trận)Số cú sút mỗi trận15.9 (9 trận)
4.4 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0 (9 trận)
55% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (9 trận)
4.4 (7 trận)Phạt góc mỗi trận5.6 (9 trận)
1.7 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (9 trận)
12.3 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.0 (9 trận)
Monaco
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnToulouse
Dựa trên 10 trận
11Trận10
6T 3H 2BT · H · B2T 3H 5B
55%Tỷ lệ thắng20%
27%Tỷ lệ hòa30%
2.09Ghi được mỗi trận1.70
1.82Bị ghi mỗi trận2.30
+3Hiệu số-6
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
0%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.43 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.15 (8 trận)
1.64 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.72 (8 trận)
91%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn90%
82%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn90%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)1.4
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
13.6 (10 trận)Số cú sút mỗi trận11.6
5.0 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.9
48% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình43%
5.2 (10 trận)Phạt góc mỗi trận3.2
2.1 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2
11.2 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.4
Monaco
Dựa trên 16 trận
Ligue 1 PhápToulouse
Dựa trên 17 trận
16Trận17
10T 3H 3BT · H · B5T 4H 8B
62%Tỷ lệ thắng29%
19%Tỷ lệ hòa24%
1.88Ghi được mỗi trận1.35
1.31Bị ghi mỗi trận1.82
+9Hiệu số-8
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới6%
6%Tỷ lệ không ghi bàn29%
1.53Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.57
1.39Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.47
69%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
12.2Số cú sút mỗi trận14.2
4.8Sút trúng đích mỗi trận4.5
52%Kiểm soát bóng trung bình46%
4.9Phạt góc mỗi trận4.5
1.8Thẻ vàng mỗi trận2.4
11.6Phạm lỗi mỗi trận15.1
Monaco
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộToulouse
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B0T 0H 1B
+2Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Monaco
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa Conference LeagueToulouse
2Trận—
2T 0H 0BT · H · B—
+4Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
MonacoCúp bóng đá PhápToulouse
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 1H 1B
—Hiệu số-3
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Monaco
Dựa trên 1 trận
UEFA Champions LeagueToulouse
1Trận—
0T 1H 0BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 19/10 00:11

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận
4Monaco T
2H
2Toulouse T
2.5Trung bình tổng điểm
Monaco Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
12 : 8
Sân nhà
2T 0H 2B
Sân khách
2T 2H 0B
Tính đến 04/10 01:45