SK Brann vs Molde
Brann Stadion
20:30Bắt đầu 01/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
SK BrannVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Kjartan KjartanssonChấn thương |
| Niklas CastroChấn thương |
| Ulrik MathisenChấn thương |
MoldeVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Eirik HestadChấn thương |
| Halldor StenevikChấn thương |
| Sivert HansenChấn thương |
| Vebjorn HoffChấn thương |
Tính đến 17/10 08:52
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
16 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 32 · 22 trận (không phải cả mùa giải)
| SK Brann | Tất cả | Molde |
|---|---|---|
| 32 | Trận | 22 |
| 13 | Thắng | 11 |
| 4 | Hòa | 4 |
| 15 | Thua | 7 |
| 55 | Bàn thắng | 46 |
| 49 | Bàn thua | 34 |
| SK Brann | Chủ nhà | Molde |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 11 |
| 9 | Thắng | 7 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 8 | Thua | 3 |
| 31 | Bàn thắng | 24 |
| 27 | Bàn thua | 13 |
| SK Brann | Đội khách | Molde |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 11 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 7 | Thua | 4 |
| 24 | Bàn thắng | 22 |
| 22 | Bàn thua | 21 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 7 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.72 | Bàn thắng mỗi trận | 2.09 |
| 1.53 | Bàn thua mỗi trận | 1.55 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 5 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| SK Brann | Tất cả | Molde |
|---|---|---|
| 21 | Trận | 22 |
| 9 | Thắng | 11 |
| 1 | Hòa | 4 |
| 11 | Thua | 7 |
| 39 | Bàn thắng | 46 |
| 34 | Bàn thua | 34 |
| SK Brann | Chủ nhà | Molde |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 6 | Thắng | 7 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 6 | Thua | 3 |
| 20 | Bàn thắng | 24 |
| 18 | Bàn thua | 13 |
| SK Brann | Đội khách | Molde |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 5 | Thua | 4 |
| 19 | Bàn thắng | 22 |
| 16 | Bàn thua | 21 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.86 | Bàn thắng mỗi trận | 2.09 |
| 1.62 | Bàn thua mỗi trận | 1.55 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| SK Brann | Tất cả | Molde |
|---|---|---|
| 7 | Trận | — |
| 4 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 13 | Bàn thắng | — |
| 9 | Bàn thua | — |
| SK Brann | Chủ nhà | Molde |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 8 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
| SK Brann | Đội khách | Molde |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.86 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.29 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| SK Brann | Tất cả | Molde |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 3 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 6 | Bàn thua | — |
| SK Brann | Chủ nhà | Molde |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| SK Brann | Đội khách | Molde |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 3 | Trận không ghi bàn | — |
| 0.75 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.50 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
Giải đấu được tính: Eliteserien · UEFA Europa Conference League · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 22 | 17 | 2 | 3 | +36 | 53 | TTTHT |
| 2 | Bodo/Glimt | 22 | 17 | 2 | 3 | +36 | 53 | TBTTT |
| 3 | Tromso | 22 | 11 | 6 | 5 | +11 | 39 | HTBBH |
| 4 | Molde | 22 | 11 | 4 | 7 | +12 | 37 | HBTTT |
| 5 | Rosenborg BK | 22 | 10 | 4 | 8 | +9 | 34 | HTTTB |
| 6 | Lillestrom | 22 | 10 | 3 | 9 | -1 | 33 | HBTTB |
| 7 | SK Brann | 22 | 9 | 2 | 11 | +5 | 29 | BTBBH |
| 8 | Fredrikstad | 22 | 8 | 5 | 9 | -7 | 29 | HHHBT |
| 9 | Sarpsborg 08 | 22 | 7 | 7 | 8 | -3 | 28 | TBHHH |
| 10 | KFUM Oslo | 22 | 8 | 4 | 10 | -9 | 28 | TTTBB |
| 11 | HamKam | 22 | 7 | 5 | 10 | -13 | 26 | TBBBH |
| 12 | Sandefjord BK | 22 | 6 | 6 | 10 | -6 | 24 | HTBHH |
| 13 | Valerenga | 22 | 6 | 5 | 11 | -10 | 23 | BHBHB |
| 14 | Aalesund | 22 | 4 | 9 | 9 | -15 | 21 | BTBTB |
| 15 | Kristiansund BK | 22 | 5 | 4 | 13 | -21 | 19 | BBBTH |
| 16 | Start | 22 | 4 | 4 | 14 | -24 | 16 | BBTBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aalesund | 12 | 2 | 6 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 11 | 10 | 0 | 1 | +27 | 0 | |
| — | SK Brann | 12 | 6 | 0 | 6 | +2 | 0 | |
| — | Fredrikstad | 11 | 5 | 3 | 3 | +2 | 0 | |
| — | HamKam | 10 | 5 | 2 | 3 | -2 | 0 | |
| — | KFUM Oslo | 12 | 6 | 2 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Kristiansund BK | 10 | 4 | 2 | 4 | -1 | 0 | |
| — | Lillestrom | 11 | 5 | 1 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Molde | 11 | 7 | 1 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Rosenborg BK | 12 | 7 | 3 | 2 | +14 | 0 | |
| — | Sandefjord BK | 11 | 3 | 5 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Sarpsborg 08 | 10 | 4 | 3 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Start | 11 | 3 | 3 | 5 | -5 | 0 | |
| — | Tromso | 11 | 7 | 3 | 1 | +12 | 0 | |
| — | Valerenga | 11 | 4 | 2 | 5 | +1 | 0 | |
| — | Viking | 10 | 10 | 0 | 0 | +28 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aalesund | 10 | 2 | 3 | 5 | -9 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 11 | 7 | 2 | 2 | +9 | 0 | |
| — | SK Brann | 10 | 3 | 2 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Fredrikstad | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 0 | |
| — | HamKam | 12 | 2 | 3 | 7 | -11 | 0 | |
| — | KFUM Oslo | 10 | 2 | 2 | 6 | -10 | 0 | |
| — | Kristiansund BK | 12 | 1 | 2 | 9 | -20 | 0 | |
| — | Lillestrom | 11 | 5 | 2 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Molde | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Rosenborg BK | 10 | 3 | 1 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Sandefjord BK | 11 | 3 | 1 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Sarpsborg 08 | 12 | 3 | 4 | 5 | -3 | 0 | |
| — | Start | 11 | 1 | 1 | 9 | -19 | 0 | |
| — | Tromso | 11 | 4 | 3 | 4 | -1 | 0 | |
| — | Valerenga | 11 | 2 | 3 | 6 | -11 | 0 | |
| — | Viking | 12 | 7 | 2 | 3 | +8 | 0 |
Tính đến 17/10 04:57
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
SK BrannTBBTTBBHTT11T 3H 6B
MoldeHTBTTTTTTB12T 3H 5B
| SK Brann Dựa trên 20 trận | Molde Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 3H 6B | T · H · B | 12T 3H 5B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 2.85 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| +9 | Hiệu số | +30 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 5% |
| 1.65 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.08 (17 trận) |
| 1.41 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.17 (17 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.5 (15 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 (17 trận) |
| 0.7 (15 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (17 trận) |
| 1.1 (15 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (17 trận) |
| 0.7 (15 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (17 trận) |
| 16.8 (11 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.7 (17 trận) |
| 5.4 (11 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.5 (17 trận) |
| 63% (11 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 59% (17 trận) |
| 8.0 (11 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.6 (17 trận) |
| 1.7 (11 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (17 trận) |
| 12.1 (11 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.6 (17 trận) |
| SK Brann Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Molde Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 7T 0H 4B | T · H · B | 6T 1H 2B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.91 | Ghi được mỗi trận | 2.33 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.22 |
| +5 | Hiệu số | +10 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.90 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.83 (8 trận) |
| 1.35 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.91 (8 trận) |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 82% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 0.4 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| 0.9 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| 1.4 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 (8 trận) |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| 18.6 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.4 (8 trận) |
| 6.1 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (8 trận) |
| 65% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 60% (8 trận) |
| 9.2 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.5 (8 trận) |
| 1.5 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (8 trận) |
| 10.4 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 (8 trận) |
| SK Brann Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Molde Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 4T 3H 2B | T · H · B | 6T 2H 3B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.56 | Ghi được mỗi trận | 3.27 |
| 1.11 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| +4 | Hiệu số | +20 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 1.01 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.31 (9 trận) |
| 1.58 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.40 (9 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 82% |
| 0.6 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 (9 trận) |
| 0.2 (5 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 0.4 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 0.8 (5 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 12.0 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.9 (9 trận) |
| 3.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 7.4 (9 trận) |
| 56% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (9 trận) |
| 4.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.7 (9 trận) |
| 2.3 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (9 trận) |
| 16.7 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.6 (9 trận) |
| SK Brann Dựa trên 10 trận | Eliteserien | Molde Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 17 |
| 5T 1H 4B | T · H · B | 9T 3H 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 53% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 2.24 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.59 |
| +1 | Hiệu số | +11 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 6% |
| 1.60 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.08 |
| 1.51 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.17 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 76% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 76% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 16.6 | Số cú sút mỗi trận | 16.7 |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.5 |
| 62% | Kiểm soát bóng trung bình | 59% |
| 7.1 | Phạt góc mỗi trận | 5.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 12.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.6 |
| SK Brann Dựa trên 7 trận | UEFA Europa Conference League | Molde |
|---|---|---|
| 7 | Trận | — |
| 4T 2H 1B | T · H · B | — |
| 57% | Tỷ lệ thắng | — |
| 29% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.86 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.29 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +4 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 14% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 86% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 71% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.4 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.2 (5 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.2 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.0 (5 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| SK Brann Dựa trên 2 trận | Cúp Na Uy | Molde Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +5 | Hiệu số | +16 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| SK Brann Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Molde Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| -1 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TSK Brann2:1Lincoln Red Imps16/10/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · Brann StadionBSK Brann0:2Viking10/10/2026 00:00 · Eliteserien · Brann StadionBStart2:1SK Brann02/10/2026 19:00 · Giao hữu câu lạc bộTSK Brann2:1Bodo/Glimt21/09/2026 00:15 · Eliteserien · Brann Stadion
TOS TF1:2SK Brann16/09/2026 · Cúp Na Uy
BStart2:0SK Brann13/09/2026 22:00 · EliteserienBSK Brann1:2Lillestrom05/09/2026 23:00 · Eliteserien · Brann StadionHSandefjord BK0:0SK Brann30/08/2026 22:00 · Eliteserien · Jotun ArenaTSK Brann3:2PAOK28/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Brann StadionTFyllingen0:4SK Brann23/08/2026 · Cúp Na Uy
HPAOK1:1SK Brann21/08/2026 00:45 · UEFA Europa Conference League · Toumba StadiumTSK Brann3:0HamKam16/08/2026 22:00 · Eliteserien · Brann StadionTApollon1:2Hiệp phụ 1-2SK Brann12/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Alphamega StadiumBSK Brann0:1Apollon06/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Brann StadionTSK Brann3:2Rosenborg BK03/08/2026 00:15 · Eliteserien · Brann StadionTSK Brann3:1U. Cluj31/07/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Brann StadionBSK Brann2:3Valerenga26/07/2026 19:30 · Eliteserien · Brann StadionHU. Cluj2:2SK Brann24/07/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Sepsi ArenaTMolde1:2SK Brann18/07/2026 23:00 · Eliteserien · Aker StadionTSK Brann2:1Start12/07/2026 22:00 · Eliteserien · Brann StadionHLillestrom2:2Molde12/10/2026 00:15 · EliteserienTMolde3:0Kristiansund BK04/10/2026 22:30 · Giao hữu câu lạc bộBMolde1:2Aalesund19/09/2026 23:00 · Eliteserien · Aker Stadion
TTrygg/Lade0:5Molde16/09/2026 · Cúp Na Uy
THamKam1:5Molde13/09/2026 22:00 · Eliteserien · Briskeby ArenaTMolde2:0KFUM Oslo06/09/2026 22:00 · Eliteserien · Aker StadionTValerenga3:4Molde30/08/2026 22:00 · Eliteserien · Intility ArenaTMidsund0:11Molde22/08/2026 · Cúp Na Uy
TMolde3:2Tromso16/08/2026 22:00 · Eliteserien · Aker StadionBKristiansund BK2:1Molde10/08/2026 00:15 · Eliteserien · Kristiansund StadionHMolde3:3Sarpsborg 0802/08/2026 22:00 · Eliteserien · Aker StadionTKFUM Oslo2:4Molde26/07/2026 22:00 · Eliteserien · KFUM ArenaBMolde1:2SK Brann18/07/2026 23:00 · Eliteserien · Aker StadionHAalesund2:2Molde11/07/2026 21:00 · Eliteserien · Color Line StadionTMolde2:1Sandefjord BK30/05/2026 21:00 · Eliteserien · Aker StadionBSarpsborg 082:1Molde25/05/2026 22:00 · Eliteserien · Sarpsborg StadionTMolde1:0Kristiansund BK16/05/2026 21:00 · Eliteserien · Aker StadionBTromso2:0Molde10/05/2026 22:00 · Eliteserien · Romssa ArenaTBodo/Glimt0:1Molde05/05/2026 00:00 · Eliteserien · Aspmyra StadionTMolde5:1Valerenga26/04/2026 19:30 · Eliteserien · Aker StadionTính đến 17/10 06:22
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận1SK Brann T
0H
0Molde T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
SK Brann Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2 : 1
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 33 trận
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 22 trận
Tính đến 17/10 08:52
Huấn luyện viên
SK BrannHuấn luyện viên Eirik Horneland
MoldeHuấn luyện viên Sindre Tjelmeland
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52
Các trận tiếp theo
06/11/202603:00 vs St. TruidenDaio Wasabi StayenĐội kháchUEFA Europa Conference League09/11/202601:15 vs FredrikstadFredrikstad StadionĐội kháchEliteserien22/11/202623:00 vs KFUM OsloKFUM ArenaĐội kháchEliteserien27/11/202600:45 vs AarhusBrann StadionChủ nhàUEFA Europa Conference League29/11/202623:00 vs Kristiansund BKBrann StadionChủ nhàEliteserien06/12/202620:30 vs Sarpsborg 08Sarpsborg StadionĐội kháchEliteserien
08/11/202623:00 vs Sandefjord BKJotun ArenaĐội kháchEliteserien21/11/202601:00 vs Bodo/GlimtAker StadionChủ nhàEliteserien29/11/202600:00 vs Rosenborg BKLerkendal StadionĐội kháchEliteserien05/12/202601:00 vs VikingAker StadionChủ nhàEliteserien13/12/202623:00 vs FredrikstadFredrikstad StadionĐội kháchEliteserien
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
SK Brann gặp Molde tại Eliteserien vào 1/11/2026 20:30 UTC+07 tại Brann Stadion.
SK Brann đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Molde đứng thứ 4.
SK Brann thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Molde thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, SK Brann thắng 1, Molde thắng 0, hòa 0.
SK Brann · Trận trước: Lillestrom vs SK Brann (25/10) · Trận tiếp theo: St. Truiden vs SK Brann (6/11)
Molde · Trận trước: Molde vs Fredrikstad (26/10) · Trận tiếp theo: Sandefjord BK vs Molde (8/11)
Các trận Eliteserien khác cùng ngày
Các trận Eliteserien tuần này
- Sarpsborg 08 vs Kristiansund BK
- KFUM Oslo vs HamKam
- Start vs Lillestrom
- Valerenga vs Tromso
- Kristiansund BK vs Valerenga
- Rosenborg BK vs Start
- Tromso vs Bodo/Glimt
Bài viết mới nhất
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Valencia vs Ath Bilbao (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York City vs Los Angeles FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- A. Zverev vs A. Davidovich Fokina
- Sydney vs Perth
- Central Coast Mariners vs Newcastle Jets (Australia)
- Toyama vs Shonan Bellmare
- S. Kartal vs J. Ostapenko
- NEC Red Rockets W vs Himeji Victorina W
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Iwata
- Kashiwa Reysol vs Nagoya Grampus
- I. Swiatek vs M. Chwalinska
- Erzurumspor vs Eyüpspor
- SpVgg Greuther Fürth vs Braunschweig
- 1. FC Kaiserslautern vs Bochum
- Dalian Yingbo vs Shenzhen Xinpengcheng
- R. Jodar vs D. Medvedev
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.