Ngôn ngữ

KB Stars vs Woori

Chi tiết trận đấu
KB StarsChủ nhà
13:30Bắt đầu 20/10
WooriĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Nhà cung cấp không có dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải(0 · 0 trận)
Chưa tổng hợp bảng xếp hạng · Mùa giải chưa bắt đầu
Bảng xếp hạng giải của hai đội
KB Stars · Woori Giải bóng chuyền (Hàn Quốc)
Không có dữ liệu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
KB StarsBTBTBTTTBB11T 9B
WooriBBTTTTBTBT10T 10B
KB Stars
Dựa trên 20 trận
Woori
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 9BT · B10T 10B
55%Tỷ lệ thắng50%
1.85Số set thắng mỗi trận2.00
1.85Số set thua mỗi trận1.95
+0Hiệu số set+1
37:37Set thắng-thua40:39
2/20 trậnThắng 3-04/20 trận
2/20 trậnTrận đấu 5 set6/20 trận
86.5 (12 trận)Điểm mỗi trận87.1 (15 trận)
50% (12 trận)Tỷ lệ thắng set đầu60% (15 trận)
23.1 (12 trận)Điểm trung bình mỗi set22.9 (15 trận)
KB Stars
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnWoori
Dựa trên 10 trận
10Trận10
6T 4BT · B4T 6B
60%Tỷ lệ thắng40%
1.90Số set thắng mỗi trận1.80
1.70Số set thua mỗi trận2.30
+2Hiệu số set-5
19:17Set thắng-thua18:23
1/10 trậnThắng 3-01/10 trận
0/10 trậnTrận đấu 5 set4/10 trận
86.5 (6 trận)Điểm mỗi trận89.1 (7 trận)
67% (6 trận)Tỷ lệ thắng set đầu43% (7 trận)
23.6 (6 trận)Điểm trung bình mỗi set22.3 (7 trận)
KB Stars
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnWoori
Dựa trên 10 trận
10Trận10
5T 5BT · B6T 4B
50%Tỷ lệ thắng60%
1.80Số set thắng mỗi trận2.20
2.00Số set thua mỗi trận1.60
-2Hiệu số set+6
18:20Set thắng-thua22:16
1/10 trậnThắng 3-03/10 trận
2/10 trậnTrận đấu 5 set2/10 trận
86.5 (6 trận)Điểm mỗi trận85.2 (8 trận)
33% (6 trận)Tỷ lệ thắng set đầu75% (8 trận)
22.6 (6 trận)Điểm trung bình mỗi set23.5 (8 trận)
Trận gần đây
Mùa giải 2025
BKepco3:0KB Stars13/12/2025 19:00 · Giải bóng chuyền (Hàn Quốc)BKAL Jumbos3:0KB Stars25/11/2025 17:00 · Giải bóng chuyền (Hàn Quốc)TKB Stars3:1Kepco11/11/2025 17:00 · Giải bóng chuyền (Hàn Quốc)BSamsung Blue Fangs3:1KB Stars08/11/2025 12:00 · Giải bóng chuyền (Hàn Quốc)TKB Stars3:1Woori04/11/2025 17:00 · Giải bóng chuyền (Hàn Quốc)TKB Stars3:0Busan OK30/10/2025 17:00 · Giải bóng chuyền (Hàn Quốc)TKB Stars3:1KAL Jumbos26/10/2025 12:00 · Giải bóng chuyền (Hàn Quốc)BHyundai Skywalkers3:2KB Stars22/10/2025 17:00 · Giải bóng chuyền (Hàn Quốc)
BHyundai Skywalkers3:2Woori27/03/2026 17:00 · Giải bóng chuyền (Hàn Quốc)TWoori3:2Kepco14/03/2026 12:00 · Giải bóng chuyền (Hàn Quốc)
Mùa giải 2025
TWoori3:0Samsung Blue Fangs19/11/2025 17:00 · Giải bóng chuyền (Hàn Quốc)BHyundai Skywalkers3:0Woori07/11/2025 17:00 · Giải bóng chuyền (Hàn Quốc)BKB Stars3:1Woori04/11/2025 17:00 · Giải bóng chuyền (Hàn Quốc)BKAL Jumbos3:1Woori31/10/2025 17:00 · Giải bóng chuyền (Hàn Quốc)TWoori3:2Busan OK24/10/2025 17:00 · Giải bóng chuyền (Hàn Quốc)
Tính đến 16/10 22:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
8KB Stars T
12Woori T
3.8Trung bình tổng điểm
KB Stars Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
32 : 44
Sân nhà
3T 7B
Sân khách
5T 5B
TKB Stars3:1Woori04/11/2025 17:00 · Giải bóng chuyền (Hàn Quốc) 2025/26TKB Stars3:1Woori19/02/2025 19:00 · Giải bóng chuyền (Hàn Quốc) 2024/25
Tính đến 13/10 13:33

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ
Cầu thủ
2 · S · Trong nướcT.E. HWANG
3 · S · Trong nướcS.H. SHIN
11 · S · Trong nướcH.J. KIM
8 · OH · Trong nướcS.H. HONG
9 · OH · Trong nướcW.J. Na
10 · OH · Trong nướcG.B. NA
77 · OH · Trong nướcS.J. YUN
1 · MB · Trong nướcY.S. CHA
15 · MB · Trong nướcS.J. WOO
17 · MB · Trong nướcS.H. PARK
18 · MB · Trong nướcH.R. JANG
23 · MB · Trong nướcJ.Y. LEE
72 · MB · Trong nướcD.G. IM
4 · L · Trong nướcJ.W. JANG
24 · L · Trong nướcH.H. SUNG
41 · L · Trong nướcE.W. JI
55 · L · Trong nướcH.J. LEE
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ
Cầu thủ
2 · S · Trong nướcT.J. HAN
3 · S · Trong nướcS.W. PARK
6 · S · Trong nướcS.W. LEE
12 · S · Trong nướcY.B. LEE
1 · OH · Trong nướcS.M. LEE
11 · OH · Trong nướcS.J. HAN
14 · OH · Trong nướcD.M. KIM
23 · OH · Trong nướcH.G. KIM
61 · OH · Trong nướcS.K. JEONG
99 · OH · Trong nướcJ.H. KIM
16 · OP · Trong nướcD.Y. KIM
7 · MB · Trong nướcJ.W. PARK
10 · MB · Trong nướcJ.H. PARK
17 · MB · Trong nướcK.H. CHO
29 · MB · Trong nướcW.J. SEO
77 · MB · Trong nướcY.M. SON
5 · L · Trong nướcJ.S. OH
9 · L · Trong nướcY.J. KIM
KOVO chính thức · Tính đến 16/10 14:08

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)
Không có trận sắp tới trong khoảng lịch 14 ngày