Nancy vs Nanterre
Đội hình · Vắng mặt
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 3 · Cập nhật 01:58Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,31Đội khách1,62Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,31Không thay đổiĐội khách1,62Không thay đổi
Không thay đổi · 16/10 19:42 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,31 | 1,62 |
| bet365 | 2,55 | 1,47 |
| Marathon | 2,46▼ | 1,57▲ |
| 1xBet | 2,25▼ | 1,58▲ |
| BetVictor | 2,05▼ | 1,53▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á3.5Chủ nhà +3.51,91Đội khách -3.51,89Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,91Không thay đổiĐội khách1,89Không thay đổi
Không thay đổi · 16/10 19:42 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà +3.5 | Đội khách -3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,89 |
| Marathon | 1,94▼ | 1,86▲ |
| 1xBet | 1,84▼ | 1,84▲ |
| BetVictor | 1,80 | 1,70 |
| bet365 | Tạm dừng | Tạm dừng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Tài/Xỉu165.5Tài 165.51,93▲Xỉu 165.51,88▼Pinnacle và 4Tài1,91→1,93Xỉu1,89→1,88
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 01:58 | 1,93▲ | 1,88▼ |
| 16/10 19:42 | Thay đổi mốc · 163.5 → 165.5 | |
| 16/10 19:42 Đầu tiên | 1,91 | 1,89 |
| Nhà cái | Tài 165.5 | Xỉu 165.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93▲ | 1,88▼ |
| bet365 | Tạm dừng | Tạm dừng |
| Marathon | Tạm dừng | Tạm dừng |
| 1xBet | Tạm dừng | Tạm dừng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 32 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 58 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -2.5 | 2,53 | 1,41 | 1xBet |
| -2 | 2,67 | 1,38 | Marathon |
| -1.5 | 2,54 | 1,43 | Marathon |
| -1 | 2,47 | 1,47 | Marathon |
| 1 | 2,25 | 1,63 | Pinnacle |
| 1.5 | 2,20 | 1,66 | Pinnacle |
| 2 | 2,13 | 1,70 | Pinnacle |
| 2.5 | 2,06 | 1,75 | Pinnacle |
| 3 | 1,98 | 1,82 | Pinnacle |
| 3.5 Mốc chính | 1,91 | 1,89 | Pinnacle |
| 4 | 1,83 | 1,97 | Pinnacle |
| 4.5 | 1,76 | 2,05 | Pinnacle |
| 5 | 1,70 | 2,12 | Pinnacle |
| 5.5 | 1,65 | 2,20 | Pinnacle |
| 6 | 1,61 | 2,28 | Pinnacle |
| 6.5 | 1,59 | 2,18 | Marathon |
| 7 | 1,53 | 2,28 | Marathon |
| 7.5 | 1,50 | 2,31 | Marathon |
| 8 | 1,44 | 2,32 | Marathon |
| 8.5 | 1,42 | 2,39 | Marathon |
| 9.5 | 1,35 | 2,77 | 1xBet |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 163 | 1,71 | 2,14 | Pinnacle |
| 163.5 | 1,75 | 2,08 | Pinnacle |
| 164 | 1,79 | 2,03 | Pinnacle |
| 164.5 | 1,83 | 1,98 | Pinnacle |
| 165 | 1,88 | 1,93 | Pinnacle |
| 165.5 Mốc chính | 1,93 | 1,88 | Pinnacle |
| 166 | 1,98 | 1,83 | Pinnacle |
| 166.5 | 2,04 | 1,78 | Pinnacle |
| 167 | 2,10 | 1,74 | Pinnacle |
| 167.5 | 2,15 | 1,70 | Pinnacle |
| 168 | 2,21 | 1,67 | Pinnacle |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
16 đội| Nancy | Tất cả | Nanterre |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 3 | Thua | 2 |
| 366 | Ghi được | 438 |
| 397 | Bị ghi | 388 |
| Nancy | Chủ nhà | Nanterre |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 0 |
| 215 | Ghi được | 272 |
| 228 | Bị ghi | 202 |
| Nancy | Đội khách | Nanterre |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 151 | Ghi được | 166 |
| 169 | Bị ghi | 186 |
| Nancy | Tất cả | Nanterre |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 3 | Thua | 1 |
| 216 | Ghi được | 262 |
| 271 | Bị ghi | 230 |
| Nancy | Chủ nhà | Nanterre |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 0 |
| 149 | Ghi được | 179 |
| 163 | Bị ghi | 137 |
| Nancy | Đội khách | Nanterre |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 67 | Ghi được | 83 |
| 108 | Bị ghi | 93 |
| Nancy | Tất cả | Nanterre |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 150 | Ghi được | — |
| 126 | Bị ghi | — |
| Nancy | Chủ nhà | Nanterre |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 66 | Ghi được | — |
| 65 | Bị ghi | — |
| Nancy | Đội khách | Nanterre |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 84 | Ghi được | — |
| 61 | Bị ghi | — |
| Nancy | Tất cả | Nanterre |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 176 |
| — | Bị ghi | 158 |
| Nancy | Chủ nhà | Nanterre |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 93 |
| — | Bị ghi | 65 |
| Nancy | Đội khách | Nanterre |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 83 |
| — | Bị ghi | 93 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +49 | |
| 2 | Lyon-Villeurbanne | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +36 | |
| 3 | Paris | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +21 | |
| 4 | Chalon/Saone | 3 | 2 | 1 | .667 | +36 | |
| 5 | Nanterre | 3 | 2 | 1 | .667 | +32 | |
| 6 | Le Mans | 3 | 2 | 1 | .667 | +15 | |
| 7 | Cholet | 3 | 2 | 1 | .667 | +3 | |
| 8 | Roanne | 3 | 2 | 1 | .667 | -7 | |
| 9 | Limoges | 3 | 1 | 2 | .333 | -3 | |
| 10 | Strasbourg | 3 | 1 | 2 | .333 | -11 | |
| 11 | Boulazac | 3 | 1 | 2 | .333 | -3 | |
| 12 | JL Bourg (Fra) | 3 | 1 | 2 | .333 | -1 | |
| 13 | Saint Quentin | 3 | 1 | 2 | .333 | -25 | |
| 14 | Gravelines-Dunkerque | 3 | 0 | 3 | .000 | -39 | |
| 15 | Pau-Orthez | 3 | 0 | 3 | .000 | -48 | |
| 16 | Nancy | 3 | 0 | 3 | .000 | -55 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Nancy Dựa trên 20 trận | Nanterre Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 11T 9B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 81.75 | Ghi được mỗi trận | 83.20 |
| 84.20 | Bị ghi mỗi trận | 80.90 |
| -49 | Hiệu số | +46 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 23.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.1 (13 trận) |
| 20.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.8 (13 trận) |
| 17.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 (13 trận) |
| 19.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.5 (13 trận) |
| 43.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.8 (13 trận) |
| 36.4 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.4 (13 trận) |
| 165.9 | Tổng điểm trung bình | 164.1 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/13 trận |
| 31.7 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.3 (12 trận) |
| 15.8 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.5 (15 trận) |
| 32% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (12 trận) |
| 73% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (12 trận) |
| 43% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (12 trận) |
| 54% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (12 trận) |
| 15.2 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.7 (15 trận) |
| 7.1 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (15 trận) |
| 3.1 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.1 (15 trận) |
| Nancy Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Nanterre Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 6T 5B | T · B | 6T 4B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 84.27 | Ghi được mỗi trận | 83.20 |
| 78.36 | Bị ghi mỗi trận | 78.30 |
| +65 | Hiệu số | +49 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 23.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.6 (7 trận) |
| 23.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 16.7 (7 trận) |
| 16.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.7 (7 trận) |
| 19.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.3 (7 trận) |
| 47.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.3 (7 trận) |
| 36.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.0 (7 trận) |
| 162.6 | Tổng điểm trung bình | 161.5 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 34.4 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.0 (7 trận) |
| 15.4 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.5 (8 trận) |
| 32% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (7 trận) |
| 75% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (7 trận) |
| 43% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (7 trận) |
| 55% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (7 trận) |
| 14.4 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.6 (8 trận) |
| 6.7 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (8 trận) |
| 3.3 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.1 (8 trận) |
| Nancy Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Nanterre Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 2T 7B | T · B | 5T 5B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 78.67 | Ghi được mỗi trận | 83.20 |
| 91.33 | Bị ghi mỗi trận | 83.50 |
| -114 | Hiệu số | -3 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 22.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.3 (6 trận) |
| 14.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.2 (6 trận) |
| 18.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.2 (6 trận) |
| 17.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.7 (6 trận) |
| 36.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.5 (6 trận) |
| 36.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.8 (6 trận) |
| 170.0 | Tổng điểm trung bình | 166.7 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 27.0 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.4 (5 trận) |
| 16.5 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.4 (7 trận) |
| 31% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (5 trận) |
| 71% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (5 trận) |
| 43% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (5 trận) |
| 53% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (5 trận) |
| 16.5 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.0 (7 trận) |
| 7.8 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (7 trận) |
| 2.8 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.0 (7 trận) |
| Nancy Dựa trên 18 trận | LNB Élite | Nanterre Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 17 |
| 6T 12B | T · B | 10T 7B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 59% |
| 82.50 | Ghi được mỗi trận | 82.35 |
| 86.56 | Bị ghi mỗi trận | 80.29 |
| -73 | Hiệu số | +35 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 23.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.1 (13 trận) |
| 20.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.8 (13 trận) |
| 17.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 (13 trận) |
| 19.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.5 (13 trận) |
| 43.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.8 (13 trận) |
| 36.4 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.4 (13 trận) |
| 169.1 | Tổng điểm trung bình | 162.6 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/13 trận |
| 30.6 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.3 (10 trận) |
| 16.1 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.1 (13 trận) |
| 31% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (10 trận) |
| 74% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (10 trận) |
| 44% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (10 trận) |
| 55% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (10 trận) |
| 16.2 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.6 (13 trận) |
| 7.1 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.9 (13 trận) |
| 3.0 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 0.9 (13 trận) |
| Nancy Dựa trên 2 trận | FIBA Europe Cup | Nanterre |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0B | T · B | — |
| +24 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Nancy | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Nanterre Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 1T 1B |
| — | Hiệu số | +18 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Nancy | LNB Super Cup | Nanterre Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -7 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận- Ghi được : Để thủng
- 732 : 746
- Sân nhà
- 3T 0H 2B
- Sân khách
- 0T 0H 4B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Nancy gặp Nanterre tại LNB Élite vào 17/10/2026 23:00 UTC+07 tại Palais des Sports Jean-Weille.
Nancy đứng thứ 16 trên bảng xếp hạng, Nanterre đứng thứ 5.
Nancy thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Nanterre thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Nancy thắng 3, Nanterre thắng 6, hòa 0.
Nancy · Trận trước: Chalon/Saone vs Nancy (10/10) · Trận tiếp theo: Lyon-Villeurbanne vs Nancy (25/10)
Nanterre · Trận trước: Nanterre vs Gravelines-Dunkerque (10/10) · Trận tiếp theo: Nanterre vs Cholet (25/10)
Các trận LNB Élite khác cùng ngày
- Pau-Orthez vs Saint Quentin
- Cholet vs Chalon/Saone
- Limoges vs Lyon-Villeurbanne
- Gravelines-Dunkerque vs Dijon
- Paris vs Boulazac
Các trận LNB Élite tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
Chưa có bài viết nào.