Ngôn ngữ

Nancy vs Nanterre

Chi tiết trận đấu
Palais des Sports Jean-Weille
NancyChủ nhà
23:00Bắt đầu 17/10
NanterreĐội khách
Trước trận
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 17/10 01:58
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 3 · Cập nhật 01:58

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà2,31Đội khách1,62Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,31Không thay đổiĐội khách1,62Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle

Không thay đổi · 16/10 19:42 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle2,311,62
bet3652,551,47
Marathon2,46▼1,57▲
1xBet2,25▼1,58▲
BetVictor2,05▼1,53▲
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Kèo chấp châu Á3.5Chủ nhà +3.51,91Đội khách -3.51,89Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,91Không thay đổiĐội khách1,89Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5

Không thay đổi · 16/10 19:42 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +3.5Đội khách -3.5
Pinnacle1,911,89
Marathon1,94▼1,86▲
1xBet1,84▼1,84▲
BetVictor1,801,70
bet365Tạm dừngTạm dừng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Tài/Xỉu165.5Tài 165.51,93▲Xỉu 165.51,88▼Pinnacle và 4Tài1,911,93Xỉu1,891,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 165.5
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 01:581,93▲1,88▼
16/10 19:42Thay đổi mốc · 163.5 → 165.5
16/10 19:42 Đầu tiên1,911,89
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 165.5Xỉu 165.5
Pinnacle1,93▲1,88▼
bet365Tạm dừngTạm dừng
MarathonTạm dừngTạm dừng
1xBetTạm dừngTạm dừng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Xem tất cả kèo 32 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 58 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 21 · Tạm dừng 17 · Đã đóng 7
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-2.52,531,411xBet
-22,671,38Marathon
-1.52,541,43Marathon
-12,471,47Marathon
12,251,63Pinnacle
1.52,201,66Pinnacle
22,131,70Pinnacle
2.52,061,75Pinnacle
31,981,82Pinnacle
3.5 Mốc chính1,911,89Pinnacle
41,831,97Pinnacle
4.51,762,05Pinnacle
51,702,12Pinnacle
5.51,652,20Pinnacle
61,612,28Pinnacle
6.51,592,18Marathon
71,532,28Marathon
7.51,502,31Marathon
81,442,32Marathon
8.51,422,39Marathon
9.51,352,771xBet
Tài/Xỉu Mốc 11 · Tạm dừng 34
MốcTàiXỉuNhà cái
1631,712,14Pinnacle
163.51,752,08Pinnacle
1641,792,03Pinnacle
164.51,831,98Pinnacle
1651,881,93Pinnacle
165.5 Mốc chính1,931,88Pinnacle
1661,981,83Pinnacle
166.52,041,78Pinnacle
1672,101,74Pinnacle
167.52,151,70Pinnacle
1682,211,67Pinnacle
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

16 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 5 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
NancyTất cảNanterre
5Trận5
2Thắng3
3Thua2
366Ghi được438
397Bị ghi388
NancyChủ nhàNanterre
3Trận3
1Thắng3
2Thua0
215Ghi được272
228Bị ghi202
NancyĐội kháchNanterre
2Trận2
1Thắng0
1Thua2
151Ghi được166
169Bị ghi186
NancyTất cảNanterre
3Trận3
0Thắng2
3Thua1
216Ghi được262
271Bị ghi230
NancyChủ nhàNanterre
2Trận2
0Thắng2
2Thua0
149Ghi được179
163Bị ghi137
NancyĐội kháchNanterre
1Trận1
0Thắng0
1Thua1
67Ghi được83
108Bị ghi93
NancyTất cảNanterre
2Trận—
2Thắng—
0Thua—
150Ghi được—
126Bị ghi—
NancyChủ nhàNanterre
1Trận—
1Thắng—
0Thua—
66Ghi được—
65Bị ghi—
NancyĐội kháchNanterre
1Trận—
1Thắng—
0Thua—
84Ghi được—
61Bị ghi—
NancyTất cảNanterre
—Trận2
—Thắng1
—Thua1
—Ghi được176
—Bị ghi158
NancyChủ nhàNanterre
—Trận1
—Thắng1
—Thua0
—Ghi được93
—Bị ghi65
NancyĐội kháchNanterre
—Trận1
—Thắng0
—Thua1
—Ghi được83
—Bị ghi93
Giải đấu được tính: LNB Élite · FIBA Europe Cup (chỉ các trận đã nhận) · Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Dijon3301.000+49
2Lyon-Villeurbanne3301.000+36
3Paris3301.000+21
4Chalon/Saone321.667+36
5Nanterre321.667+32
6Le Mans321.667+15
7Cholet321.667+3
8Roanne321.667-7
9Limoges312.333-3
10Strasbourg312.333-11
11Boulazac312.333-3
12JL Bourg (Fra)312.333-1
13Saint Quentin312.333-25
14Gravelines-Dunkerque303.000-39
15Pau-Orthez303.000-48
16Nancy303.000-55
Tính đến 16/10 23:49

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
NancyTBTBBBTBBT8T 12B
NanterreTTBBTBBBTB11T 9B
Nancy
Dựa trên 20 trận
Nanterre
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 12BT · B11T 9B
40%Tỷ lệ thắng55%
81.75Ghi được mỗi trận83.20
84.20Bị ghi mỗi trận80.90
-49Hiệu số+46
102Điểm ghi cao nhất101
66Điểm ghi thấp nhất61
23.0 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 123.1 (13 trận)
20.7 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 218.8 (13 trận)
17.4 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 319.8 (13 trận)
19.0 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 422.5 (13 trận)
43.7 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.8 (13 trận)
36.4 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.4 (13 trận)
165.9Tổng điểm trung bình164.1
0/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/13 trận
31.7 (11 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.3 (12 trận)
15.8 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận20.5 (15 trận)
32% (11 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (12 trận)
73% (11 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (12 trận)
43% (11 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (12 trận)
54% (11 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (12 trận)
15.2 (11 trận)Mất bóng mỗi trận13.7 (15 trận)
7.1 (11 trận)Cướp bóng mỗi trận7.1 (15 trận)
3.1 (11 trận)Chắn bóng mỗi trận1.1 (15 trận)
Nancy
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNanterre
Dựa trên 10 trận
11Trận10
6T 5BT · B6T 4B
55%Tỷ lệ thắng60%
84.27Ghi được mỗi trận83.20
78.36Bị ghi mỗi trận78.30
+65Hiệu số+49
102Điểm ghi cao nhất101
66Điểm ghi thấp nhất61
23.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 124.6 (7 trận)
23.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 216.7 (7 trận)
16.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 318.7 (7 trận)
19.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 423.3 (7 trận)
47.3 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.3 (7 trận)
36.7 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.0 (7 trận)
162.6Tổng điểm trung bình161.5
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
34.4 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận37.0 (7 trận)
15.4 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận21.5 (8 trận)
32% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (7 trận)
75% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công68% (7 trận)
43% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (7 trận)
55% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)52% (7 trận)
14.4 (7 trận)Mất bóng mỗi trận11.6 (8 trận)
6.7 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận7.1 (8 trận)
3.3 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận1.1 (8 trận)
Nancy
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnNanterre
Dựa trên 10 trận
9Trận10
2T 7BT · B5T 5B
22%Tỷ lệ thắng50%
78.67Ghi được mỗi trận83.20
91.33Bị ghi mỗi trận83.50
-114Hiệu số-3
95Điểm ghi cao nhất98
67Điểm ghi thấp nhất64
22.0 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 121.3 (6 trận)
14.3 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 221.2 (6 trận)
18.7 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 321.2 (6 trận)
17.3 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 421.7 (6 trận)
36.3 (3 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.5 (6 trận)
36.0 (3 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.8 (6 trận)
170.0Tổng điểm trung bình166.7
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
27.0 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.4 (5 trận)
16.5 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận19.4 (7 trận)
31% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (5 trận)
71% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (5 trận)
43% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (5 trận)
53% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (5 trận)
16.5 (4 trận)Mất bóng mỗi trận16.0 (7 trận)
7.8 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận7.1 (7 trận)
2.8 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận1.0 (7 trận)
Nancy
Dựa trên 18 trận
LNB ÉliteNanterre
Dựa trên 17 trận
18Trận17
6T 12BT · B10T 7B
33%Tỷ lệ thắng59%
82.50Ghi được mỗi trận82.35
86.56Bị ghi mỗi trận80.29
-73Hiệu số+35
102Điểm ghi cao nhất101
67Điểm ghi thấp nhất61
23.0 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 123.1 (13 trận)
20.7 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 218.8 (13 trận)
17.4 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 319.8 (13 trận)
19.0 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 422.5 (13 trận)
43.7 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.8 (13 trận)
36.4 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.4 (13 trận)
169.1Tổng điểm trung bình162.6
0/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/13 trận
30.6 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.3 (10 trận)
16.1 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận20.1 (13 trận)
31% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (10 trận)
74% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công71% (10 trận)
44% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (10 trận)
55% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (10 trận)
16.2 (9 trận)Mất bóng mỗi trận14.6 (13 trận)
7.1 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận6.9 (13 trận)
3.0 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận0.9 (13 trận)
Nancy
Dựa trên 2 trận
FIBA Europe CupNanterre
2Trận—
2T 0BT · B—
+24Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
NancyGiải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuNanterre
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · B1T 1B
—Hiệu số+18
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
NancyLNB Super CupNanterre
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B0T 1B
—Hiệu số-7
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 14/10 04:18

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận
3Nancy T
0H
6Nanterre T
164.2Trung bình tổng điểm
Nancy Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
732 : 746
Sân nhà
3T 0H 2B
Sân khách
0T 0H 4B
Tính đến 10/10 23:07

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
K. Marsillon-Noleo526:1311.66.00.8
S. Gombauld526:1110.67.01.4
M. Amini525:069.43.21.2
E. Goudou-Sinha523:056.61.62.2
C. Marshall522:3010.02.82.2
M. Hammond520:3511.82.62.0
B. Eyaga519:195.84.41.6
I. Cozart420:554.03.51.2
M. Weathers317:515.31.03.3
E. Ntsantso Djoni38:001.70.70.3
K. N'Kouka29:590.01.50.5
A. Villain13:400.00.01.0
Danh sách cầu thủ 10 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
X. Castaneda523:4317.81.86.2
L. Schoormann523:237.81.82.4
D. Scott523:0110.02.40.2
M. Saxen522:117.87.62.2
H. Yimga-Moukouri521:4311.26.00.4
D. McGlockton520:497.27.21.0
B. Sene519:499.41.44.8
L. Dussoulier518:334.81.81.4
J. Roberts515:536.25.60.4
P. Lacombe515:524.62.62.8
Tính đến 17/10 00:00

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)