Pau-Orthez vs Saint Quentin
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| G. Hrovat | ||
| F. Milanese | ||
| J. Briggs | ||
| M. Flowers | ||
| J. Mballa |
| B. Pinault | ||
| T. Cornely | ||
| G. Noel | ||
| J. Gary | ||
| B. Middlebrooks | ||
| J. Maughmer |
| A. Toupane | ||
| J. Dally | ||
| O. Krubally | ||
| E. Neal | ||
| M. Cleveland |
| P. Rigot | ||
| S. Munanga | ||
| T. Kinsey | ||
| A. Gavrilovic | ||
| K. Anderson |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 102 : 89
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Pau-Orthez | 30 | 31 | 14 | 27 | 102 |
| Saint Quentin | 34 | 16 | 22 | 17 | 89 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:39Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,58Đội khách2,44Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,66→1,58Đội khách2,23→2,44
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 22:39 | 1,58▲ | 2,44▼ |
| 17/10 17:35 | 1,56▲ | 2,50▲ |
| 17/10 17:03 | 1,55▼ | 2,47▲ |
| 17/10 16:31 | 1,56▼ | 2,45▲ |
| 16/10 22:32 | 1,61▼ | 2,32▲ |
| 16/10 19:42 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 16/10 19:42 Đầu tiên | 1,66 | 2,23 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,58 | 2,44 |
| Betfair | 1,60 | 2,30 |
| bet365 | 1,47 | 2,55 |
| Marathon | 1,61 | 2,36 |
| 1xBet | 1,63 | 2,34 |
| Betano | 1,62 | 2,18 |
| BetVictor | 1,53 | 2,30 |
Kèo chấp châu Á-4Chủ nhà -41,94Đội khách +41,88Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,05→1,94Đội khách1,76→1,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 22:39 | 1,94▲ | 1,88▼ |
| 17/10 17:35 | 1,90▲ | 1,93▲ |
| 17/10 17:03 | 1,88▼ | 1,91▲ |
| 17/10 16:31 | Thay đổi mốc · -3.5 → -4 | |
| 17/10 16:31 | 1,90▼ | 1,89▲ |
| 16/10 22:32 | 1,99▼ | 1,81▲ |
| 16/10 19:42 Đầu tiên | 2,05 | 1,76 |
| Nhà cái | Chủ nhà -4 | Đội khách +4 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,94 | 1,88 |
| bet365 | 2,05 | 1,71 |
| Marathon | 1,97 | 1,82 |
| 1xBet | 1,97 | 1,82 |
Tài/Xỉu168Tài 1681,94Xỉu 1681,89Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,07→1,94Xỉu1,76→1,89
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 22:39 | Thay đổi mốc · 167 → 168 | |
| 17/10 22:39 | 1,94▼ | 1,89▲ |
| 17/10 21:40 | Tạm dừng | |
| 17/10 17:35 | 2,02▲ | 1,83▲ |
| 17/10 16:31 | 2,00▲ | 1,81▼ |
| 17/10 14:23 | 1,99▲ | 1,82▼ |
| 17/10 00:50 | 1,96▼ | 1,84▲ |
| 16/10 20:45 | 1,98▼ | 1,83▲ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 16/10 19:42 Đầu tiên | 2,07 | 1,76 |
| Nhà cái | Tài 168 | Xỉu 168 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,94 | 1,89 |
| bet365 | 2,00 | 1,71 |
| Marathon | 1,93 | 1,85 |
| 1xBet | 1,93 | 1,85 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
16 đội| Pau-Orthez | Tất cả | Saint Quentin |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 3 | Thua | 3 |
| 415 | Ghi được | 357 |
| 410 | Bị ghi | 395 |
| Pau-Orthez | Chủ nhà | Saint Quentin |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 163 | Ghi được | 193 |
| 178 | Bị ghi | 201 |
| Pau-Orthez | Đội khách | Saint Quentin |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 252 | Ghi được | 164 |
| 232 | Bị ghi | 194 |
| Pau-Orthez | Tất cả | Saint Quentin |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 3 | Thua | 3 |
| 306 | Ghi được | 357 |
| 341 | Bị ghi | 395 |
| Pau-Orthez | Chủ nhà | Saint Quentin |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 163 | Ghi được | 193 |
| 178 | Bị ghi | 201 |
| Pau-Orthez | Đội khách | Saint Quentin |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 143 | Ghi được | 164 |
| 163 | Bị ghi | 194 |
| Pau-Orthez | Tất cả | Saint Quentin |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 109 | Ghi được | — |
| 69 | Bị ghi | — |
| Pau-Orthez | Đội khách | Saint Quentin |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 109 | Ghi được | — |
| 69 | Bị ghi | — |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +58 | |
| 2 | Lyon-Villeurbanne | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 3 | Paris | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +36 | |
| 4 | Chalon/Saone | 4 | 3 | 1 | .750 | +45 | |
| 5 | Le Mans | 4 | 3 | 1 | .750 | +16 | |
| 6 | Roanne | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 7 | Strasbourg | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 8 | Cholet | 4 | 2 | 2 | .500 | -6 | |
| 9 | Nanterre | 4 | 2 | 2 | .500 | +17 | |
| 10 | Limoges | 4 | 1 | 3 | .250 | -6 | |
| 11 | Pau-Orthez | 4 | 1 | 3 | .250 | -35 | |
| 12 | Boulazac | 4 | 1 | 3 | .250 | -18 | |
| 13 | Nancy | 4 | 1 | 3 | .250 | -40 | |
| 14 | JL Bourg (Fra) | 4 | 1 | 3 | .250 | -2 | |
| 15 | Saint Quentin | 4 | 1 | 3 | .250 | -38 | |
| 16 | Gravelines-Dunkerque | 4 | 0 | 4 | .000 | -48 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Pau-Orthez Dựa trên 20 trận | Saint Quentin Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 15T 5B | T · B | 7T 13B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 85.00 | Ghi được mỗi trận | 85.55 |
| 81.20 | Bị ghi mỗi trận | 89.90 |
| +76 | Hiệu số | -87 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 20.5 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.1 (13 trận) |
| 19.4 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.5 (13 trận) |
| 21.1 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 (13 trận) |
| 22.6 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.2 (13 trận) |
| 39.9 (16 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.5 (13 trận) |
| 43.7 (16 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.1 (13 trận) |
| 166.2 | Tổng điểm trung bình | 175.4 |
| 0/16 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/13 trận |
| 36.3 (15 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.8 (12 trận) |
| 21.4 (16 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.4 (12 trận) |
| 32% (15 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (12 trận) |
| 69% (15 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (12 trận) |
| 47% (15 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (12 trận) |
| 57% (15 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (12 trận) |
| 15.6 (16 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.8 (12 trận) |
| 8.5 (16 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (12 trận) |
| 3.0 (16 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (12 trận) |
| Pau-Orthez Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Saint Quentin Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 8T 2B | T · B | 5T 5B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 85.20 | Ghi được mỗi trận | 89.60 |
| 80.80 | Bị ghi mỗi trận | 90.60 |
| +44 | Hiệu số | -10 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 22.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.3 (7 trận) |
| 20.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.3 (7 trận) |
| 20.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.6 (7 trận) |
| 22.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.9 (7 trận) |
| 42.1 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.6 (7 trận) |
| 42.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.4 (7 trận) |
| 166.0 | Tổng điểm trung bình | 180.2 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| 34.9 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.3 (6 trận) |
| 22.2 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.8 (6 trận) |
| 35% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (6 trận) |
| 65% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (6 trận) |
| 47% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (6 trận) |
| 57% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (6 trận) |
| 14.6 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.2 (6 trận) |
| 8.4 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.3 (6 trận) |
| 2.6 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (6 trận) |
| Pau-Orthez Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Saint Quentin Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 7T 3B | T · B | 2T 8B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 84.80 | Ghi được mỗi trận | 81.50 |
| 81.60 | Bị ghi mỗi trận | 89.20 |
| +32 | Hiệu số | -77 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 18.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.5 (6 trận) |
| 18.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.5 (6 trận) |
| 21.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.3 (6 trận) |
| 22.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.5 (6 trận) |
| 37.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.0 (6 trận) |
| 44.5 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.8 (6 trận) |
| 166.4 | Tổng điểm trung bình | 170.7 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 38.0 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.3 (6 trận) |
| 20.5 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.0 (6 trận) |
| 29% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (6 trận) |
| 75% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (6 trận) |
| 46% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (6 trận) |
| 56% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 51% (6 trận) |
| 16.6 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.3 (6 trận) |
| 8.6 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (6 trận) |
| 3.4 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (6 trận) |
| Pau-Orthez Dựa trên 3 trận | LNB Élite | Saint Quentin Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 16 |
| 0T 3B | T · B | 6T 10B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 68.00 | Ghi được mỗi trận | 86.50 |
| 84.00 | Bị ghi mỗi trận | 88.62 |
| -48 | Hiệu số | -34 |
| 79 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 15.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.9 (11 trận) |
| 14.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.3 (11 trận) |
| 20.7 | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.3 (11 trận) |
| 18.3 | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.1 (11 trận) |
| 29.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.2 (11 trận) |
| 39.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.4 (11 trận) |
| 152.0 | Tổng điểm trung bình | 175.1 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/11 trận |
| 35.7 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.6 (10 trận) |
| 16.7 | Kiến tạo mỗi trận | 20.9 (10 trận) |
| 22% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (10 trận) |
| 73% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (10 trận) |
| 37% | Tỷ lệ ném trúng | 42% (10 trận) |
| 47% | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (10 trận) |
| 17.7 | Mất bóng mỗi trận | 12.5 (10 trận) |
| 7.7 | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (10 trận) |
| 3.3 | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (10 trận) |
| Pau-Orthez Dựa trên 15 trận | Élite 2 | Saint Quentin Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 3 |
| 13T 2B | T · B | 1T 2B |
| 87% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 86.93 | Ghi được mỗi trận | 84.33 |
| 82.00 | Bị ghi mỗi trận | 85.67 |
| +74 | Hiệu số | -4 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 21.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 20.6 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 21.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 23.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 42.4 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 44.8 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 168.9 | Tổng điểm trung bình | 170.0 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| 36.5 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 22.5 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 35% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 68% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 49% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 59% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 15.2 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 8.7 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.9 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Pau-Orthez Dựa trên 1 trận | Cúp Pháp | Saint Quentin Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0B | T · B | 0T 1B |
| +40 | Hiệu số | -49 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Pau-Orthez Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Saint Quentin |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +10 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Pau-Orthez đã gặp Saint Quentin tại LNB Élite vào 17/10/2026 23:00 UTC+07 tại Palais des Sports de Pau.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Pau-Orthez 102-89 Saint Quentin.
Pau-Orthez đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, Saint Quentin đứng thứ 15.
Pau-Orthez thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Saint Quentin thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Pau-Orthez có J. Briggs, M. Flowers, J. Mballa.
Đội hình Saint Quentin có O. Krubally, E. Neal, M. Cleveland.
Pau-Orthez · Trận trước: Cholet vs Pau-Orthez (10/10) · Trận tiếp theo: Pau-Orthez vs Limoges (26/10)
Saint Quentin · Trận trước: Saint Quentin vs Le Mans (11/10) · Trận tiếp theo: Saint Quentin vs Dijon (24/10)
Các trận LNB Élite khác cùng ngày
- Nancy vs Nanterre
- Cholet vs Chalon/Saone
- Limoges vs Lyon-Villeurbanne
- Gravelines-Dunkerque vs Dijon
- Paris vs Boulazac
Các trận LNB Élite tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
Trận sắp diễn ra
- Wonju DB vs KoGas
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Ryukyu vs Shiga
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Alvark vs Akita
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Shimane vs Brave Thunders
- Shinshu vs Diamond Dolphins
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
Chưa có bài viết nào.