Ngôn ngữ

Seoul E-Land vs Gimhae

Chi tiết trận đấu
Mokdong Stadium
Seoul E-LandChủ nhà
6 : 2Tỷ số chung cuộc
GimhaeĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 11:44
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1Min Seong-Jun
6Baek Ji-Ung
5Osmar
38Caio Marcelo
13Oh In-Pyo
30Park Chang-Hwan
24Yoon Seok-Joo
23Bae Seo-Joon
7Euller
16Bak Jae-Yong
10Alan Carius
Dự bị 9
31Hwang Jae-yun
19Kim Ju-Hwan
33Son Hyeok-chan
2Park Jae-Hwan
14Kang Hyeon-Je
22Jo Jun-hyun
21Seo Jin-seok
70An Joo-wan
8Kim Hyun
Huấn luyện viên Do-Kyun Kim
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
91Choe Pil-Soo
14Pyo Geon-Hee
29Hong Uk-Hyeon
5J. Yeo
17Y. Lee
11Lee Kang-Uk
16Choi Won-Chul
34Gwak Seong-Uk
23Sung Ho-Yeung
7Lee Seung-Jae
94J. Woo
Dự bị 9
1Jeong Jin-Wook
6Choi Jun-Yeong
33Park Jae-Hyun
41Park Yo-Han
27Lee Jun-Gyu
22Park Sang-Jun
30H. Seol
96R. Macedo
9B. Mikeltadze
Huấn luyện viên Myeong-seong Choi
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 19/10 04:23

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
6 : 2
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Seoul E-Land246
Gimhae112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 20'Bàn thắngJ. WooKiến tạo: Sung Ho-Yeung
  2. 24'Bàn thắngOh In-Pyo
  3. 28'Bàn thắngAlan CariusKiến tạo: Bak Jae-Yong
  4. 45'Thẻ vàngOsmar
  5. 46'Thay ngườiSon Hyeok-chanRa sân: Bae Seo-Joon
  6. 52'Bàn thắngEuller
  7. 54'Thẻ vàngSon Hyeok-chan
  8. 56'Thay ngườiLee Jun-GyuRa sân: Pyo Geon-Hee
  9. 56'Thay ngườiR. MacedoRa sân: Lee Kang-Uk
  10. 60'Bàn thắngSon Hyeok-chan
  11. 64'Bàn thắngLee Seung-JaeKiến tạo: Sung Ho-Yeung
  12. 71'Thẻ vàngHong Uk-Hyeon
  13. 74'Thay ngườiAn Joo-wanRa sân: Alan Carius
  14. 74'Thay ngườiKim HyunRa sân: Osmar
  15. 83'Thay ngườiJo Jun-hyunRa sân: Bak Jae-Yong
  16. 85'Bàn thắngEuller
  17. 88'Thay ngườiSeo Jin-seokRa sân: Yoon Seok-Joo
  18. 88'Thay ngườiB. MikeltadzeRa sân: Lee Seung-Jae
  19. 90'Bàn thắngKim HyunKiến tạo: Park Chang-Hwan
Thống kê đội · Cuối trận
49Kiểm soát bóng51
15Sút9
9Sút trúng đích4
9Phạt góc7
10Phạm lỗi5
3Thẻ vàng1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1Min Seong-Jun9000—00—
6Baek Ji-Ung9000—00—
7Euller9020—00—
13Oh In-Pyo9010—00—
30Park Chang-Hwan9001—00—
38Caio Marcelo9000—00—
24Yoon Seok-Joo8800—00—
16Bak Jae-Yong8301—00—
5Osmar7400—10—
10Alan Carius7410—00—
23Bae Seo-Joon4600—00—
33 · Dự bịSon Hyeok-chan4410—10—
8 · Dự bịKim Hyun1610—00—
70 · Dự bịAn Joo-wan1600—00—
22 · Dự bịJo Jun-hyun700—00—
21 · Dự bịSeo Jin-seok200—00—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5J. Yeo9000—00—
16Choi Won-Chul9000—00—
17Y. Lee9000—00—
23Sung Ho-Yeung9002—00—
29Hong Uk-Hyeon9000—10—
34Gwak Seong-Uk9000—00—
91Choe Pil-Soo9000—00—
94J. Woo9010—00—
7Lee Seung-Jae8810—00—
11Lee Kang-Uk5600—00—
14Pyo Geon-Hee5600—00—
27 · Dự bịLee Jun-Gyu3400—00—
96 · Dự bịR. Macedo3400—00—
9 · Dự bịB. Mikeltadze200—00—
Tính đến 19/10 04:23

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:44

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,36Hòa5,44Đội khách7,54Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,381,36Hòa4,975,44Đội khách6,907,54
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
18/10 11:441,36▼5,44▲7,54▲
18/10 11:141,385,26▲7,29▲
18/10 10:441,385,24▼7,22▲
18/10 10:141,38▼5,25▲7,21▲
18/10 08:091,395,22▲7,17▲
18/10 01:191,39▼5,18▲7,12▲
18/10 00:221,405,07▲6,98▲
17/10 23:541,40▼5,03▲6,89▲
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
17/10 12:111,41▲4,96▼6,80▼
15/10 22:12 Đầu tiên1,384,976,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,365,447,54
Betfair1,334,607,00
bet3651,334,337,00
Marathon1,354,506,45
1xBet1,364,506,75
Betano1,444,656,30
BetVictor1,334,758,00
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,12Đội khách +1.51,75Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,162,12Đội khách1,691,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 11:442,12▼1,75▲
18/10 11:142,15▼1,73▲
18/10 10:142,16▼1,72
18/10 08:092,17▼1,72▲
18/10 01:192,18▼1,71▲
18/10 00:222,23▲1,68
17/10 23:542,22▼1,68▲
17/10 12:112,23▲1,67▼
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
17/10 00:262,17▲1,69
15/10 22:12 Đầu tiên2,161,69
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle2,121,75
bet3652,051,75
Marathon2,031,66
1xBet2,031,66
Betano2,121,70
BetVictor2,011,69
Tài/Xỉu3Tài 32,09Xỉu 31,76Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,062,09Xỉu1,741,76
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 11:442,09▼1,76▲
18/10 11:142,10▲1,75▼
18/10 10:442,09▲1,76▼
18/10 10:142,081,77▲
18/10 08:092,08▼1,76
18/10 01:192,09▼1,76▲
18/10 00:222,11▲1,75▲
17/10 12:112,10▲1,74▼
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
17/10 00:262,07▲1,75▲
15/10 22:12 Đầu tiên2,061,74
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,091,76
Marathon1,891,74
1xBet1,891,74
Betano2,021,78
BetVictor2,011,69
Cả hai đội ghi bànCó1,83Không1,83Betfair · Nhà cái 6Có1,83Không thay đổiKhông1,83Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 15:22Đã đóng
16/10 13:44 Đầu tiên1,831,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,831,83
bet3651,831,83
Marathon1,781,88
1xBet1,781,91
Betano1,821,90
BetVictor1,871,83
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

17 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 29 · 29 trận (không phải cả mùa giải)
Seoul E-LandTất cảGimhae
29Trận29
16Thắng3
7Hòa8
6Thua18
54Bàn thắng27
34Bàn thua58
Seoul E-LandChủ nhàGimhae
14Trận14
8Thắng0
2Hòa4
4Thua10
31Bàn thắng10
20Bàn thua30
Seoul E-LandĐội kháchGimhae
15Trận15
8Thắng3
5Hòa4
2Thua8
23Bàn thắng17
14Bàn thua28
Chỉ số nâng cao · 2026
8Trận giữ sạch lưới2
4Trận không ghi bàn9
1.86Bàn thắng mỗi trận0.93
1.17Bàn thua mỗi trận2.00
4Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất5
2Chuỗi hòa dài nhất2
Seoul E-LandTất cảGimhae
28Trận27
16Thắng2
6Hòa8
6Thua17
52Bàn thắng22
32Bàn thua56
Seoul E-LandChủ nhàGimhae
14Trận13
8Thắng0
2Hòa4
4Thua9
31Bàn thắng10
20Bàn thua29
Seoul E-LandĐội kháchGimhae
14Trận14
8Thắng2
4Hòa4
2Thua8
21Bàn thắng12
12Bàn thua27
Chỉ số nâng cao · 2026
8Trận giữ sạch lưới2
4Trận không ghi bàn8
1.86Bàn thắng mỗi trận0.81
1.14Bàn thua mỗi trận2.07
4Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất5
2Chuỗi hòa dài nhất2
Seoul E-LandTất cảGimhae
1Trận2
0Thắng1
1Hòa0
0Thua1
2Bàn thắng5
2Bàn thua2
Seoul E-LandChủ nhàGimhae
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua1
Seoul E-LandĐội kháchGimhae
1Trận1
0Thắng1
1Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng5
2Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: K League 2 · Cúp FA Hàn Quốc
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Suwon Bluewings271854+2359TTTTT
2Suwon FC271593+2354TTTHH
3Seoul E-Land281666+2054TTTBT
4Daegu271476+1549TBTHT
5Busan281369+845THBTB
6Hwaseong281288+1244BBHTH
7Gimpo FC279117+338TBTHB
8Asan27999+336HHTBB
9Gyeongnam278118+035HBHTT
10Cheongju286148-1032BTTTB
11Seongnam2771010-531BBHBT
12Paju Frontier278613-730BHTHB
13Yongin2751210-927BBHBH
14Cheonan City2751111-626TBHHB
15Ansan Greeners287417-2125TBBBT
16Jeonnam275913-1524BTBHH
17Gimhae272817-3414BHBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Ansan Greeners162212-160
—Asan14743+70
—Busan14833+90
—Cheonan City13373+00
—Cheongju14365-70
—Daegu14923+120
—Gimhae13049-190
—Gimpo FC12354+00
—Gyeongnam14734+50
—Hwaseong16853+100
—Jeonnam12444-20
—Paju Frontier13337-30
—Seongnam13373+00
—Seoul E-Land14824+110
—Suwon Bluewings14941+120
—Suwon FC12750+140
—Yongin14275-60
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Ansan Greeners12525-50
—Asan13256-40
—Busan14536-10
—Cheonan City14248-60
—Cheongju14383-30
—Daegu13553+30
—Gimhae14248-150
—Gimpo FC15663+30
—Gyeongnam13184-50
—Hwaseong12435+20
—Jeonnam15159-130
—Paju Frontier14536-40
—Seongnam14437-50
—Seoul E-Land14842+90
—Suwon Bluewings13913+110
—Suwon FC15843+90
—Yongin13355-30
Tính đến 22/10 00:25

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Seoul E-LandTTBTHHTHTT10T 6H 4B
GimhaeHBBHBBHBHB3T 6H 11B
Seoul E-Land
Dựa trên 20 trận
Gimhae
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 6H 4BT · H · B3T 6H 11B
50%Tỷ lệ thắng15%
30%Tỷ lệ hòa30%
1.65Ghi được mỗi trận0.95
1.25Bị ghi mỗi trận1.60
+8Hiệu số-13
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
15%Tỷ lệ không ghi bàn35%
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
Seoul E-Land
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnGimhae
Dựa trên 11 trận
10Trận11
5T 2H 3BT · H · B0T 4H 7B
50%Tỷ lệ thắng0%
20%Tỷ lệ hòa36%
1.90Ghi được mỗi trận0.73
1.50Bị ghi mỗi trận1.91
+4Hiệu số-13
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
10%Tỷ lệ không ghi bàn36%
90%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
Seoul E-Land
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnGimhae
Dựa trên 9 trận
10Trận9
5T 4H 1BT · H · B3T 2H 4B
50%Tỷ lệ thắng33%
40%Tỷ lệ hòa22%
1.40Ghi được mỗi trận1.22
1.00Bị ghi mỗi trận1.22
+4Hiệu số+0
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
20%Tỷ lệ không ghi bàn33%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Seoul E-Land
Dựa trên 19 trận
K League 2Gimhae
Dựa trên 18 trận
19Trận18
10T 5H 4BT · H · B2T 6H 10B
53%Tỷ lệ thắng11%
26%Tỷ lệ hòa33%
1.63Ghi được mỗi trận0.78
1.21Bị ghi mỗi trận1.67
+8Hiệu số-16
21%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
16%Tỷ lệ không ghi bàn33%
68%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
63%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn39%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
Seoul E-Land
Dựa trên 1 trận
Cúp FA Hàn QuốcGimhae
Dựa trên 2 trận
1Trận2
0T 1H 0BT · H · B1T 0H 1B
+0Hiệu số+3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
TSeoul E-Land2:1Daegu19/09/2026 17:00 · K League 2 · Mokdong StadiumHSeongnam1:1Seoul E-Land29/08/2026 17:30 · K League 2 · Tancheon StadiumHSeoul E-Land1:1Paju Frontier23/08/2026 17:30 · K League 2 · Mokdong StadiumTSeoul E-Land3:1Ansan Greeners16/08/2026 17:30 · K League 2 · Mokdong StadiumHHwaseong0:0Seoul E-Land07/08/2026 18:00 · K League 2 · Hwaseong StadiumTSeoul E-Land4:3Cheonan City24/07/2026 17:30 · K League 2 · Mokdong StadiumHSuwon FC2:2Seoul E-Land18/07/2026 17:30 · K League 2 · Suwon Sports ComplexHUlsan Citizen2:2Hiệp phụ 2-0Seoul E-Land15/07/2026 17:00 · Cúp FA Hàn QuốcTSeoul E-Land3:1Seongnam24/05/2026 17:00 · K League 2 · Mokdong StadiumHSeoul E-Land2:2Yongin16/05/2026 14:30 · K League 2 · Mokdong StadiumBAsan3:0Seoul E-Land09/05/2026 12:00 · K League 2 · Yishunsin StadiumTSeoul E-Land2:1Gimpo FC03/05/2026 12:00 · K League 2 · Mokdong Stadium
HGimhae1:1Asan10/10/2026 14:30 · K League 2 · Gimhae Sports ComplexBBusan2:0Gimhae13/09/2026 17:00 · K League 2 · Busan Gudeok StadiumHGimhae2:2Jeonnam05/09/2026 17:00 · K League 2 · Gimhae Sports ComplexBSuwon FC2:0Gimhae22/08/2026 17:30 · K League 2 · Suwon Sports ComplexHGimhae1:1Gyeongnam15/08/2026 17:30 · K League 2 · Gimhae Sports ComplexBSuwon Bluewings1:0Gimhae07/08/2026 18:00 · K League 2 · Suwon World Cup StadiumHAnsan Greeners2:2Gimhae02/08/2026 17:30 · K League 2 · Ansan WA StadiumHGimhae1:1Cheongju24/07/2026 17:30 · K League 2 · Gimhae Sports ComplexHSeongnam1:1Gimhae05/06/2026 17:30 · K League 2 · Tancheon StadiumBGyeongnam2:1Gimhae10/05/2026 17:00 · K League 2 · Changwon Football Centre Stadium
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
1Seoul E-Land T
0H
0Gimhae T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Seoul E-Land Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
3 : 1
Sân nhà
—
Sân khách
1T 0H 0B
Tính đến 11/10 12:02

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 28 trận · trong tổng số 29 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Seong-Jun Min280090 phút—
GK18Ye-hoon Ueom-----
GK31Jae-yun Hwang-----
DF13In-Pyo Oh253489 phút—
DF20Oh-Kyu Kim250169 phút—
DF33Hyeok-chan Son181059 phút—
DF23Seo-Joon Bae140144 phút—
DF19Ju-Hwan Kim120051 phút—
DF2Jae-Hwan Park100071 phút—
DF38Marcelo Caio50050 phút—
DF3Min-jae Kang10010 phút—
DF28Yeon-won Jeong10010 phút—
MF6Ji-Ung Baek274177 phút—
MF30Chang-Hwan Park262386 phút—
MF22Jun-hyun Jo181048 phút—
MF5Osmar172280 phút—
MF10Carius Alan163259 phút—
MF70Joo-wan An163031 phút—
MF14Hyeon-Je Kang141247 phút—
MF24Seok-Joo Yoon130173 phút—
MF21Jin-seok Seo120044 phút—
MF29Hyun-woo Kim60033 phút—
MF15Young-Suk Kang10058 phút—
FW16Jae-Yong Bak2710475 phút—
FW7Euller2711571 phút—
FW8Hyun Kim232131 phút—
FW47Joo-hyuk Lee191143 phút—
FW90Santos Gabriel121139 phút—
FW77Seok-jun Hong20025 phút—
FW99Woo-bin Kim-----
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 27 trận · trong tổng số 29 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK91Pil-Soo Choe240090 phút—
GK1Jin-Wook Jeong30090 phút—
GK25Jun-Sung Han-----
DF5Jae-Yul Yeo270088 phút—
DF23Ho-Yeung Sung161372 phút—
DF4Jun-Young Cha140075 phút—
DF29Uk-Hyeon Hong120190 phút—
DF6Jun-Yeong Choi90076 phút—
DF33Jae-Hyun Park70069 phút—
DF19Hyeon-Deok Kim50035 phút—
DF77Byung-Kwon Yoon-----
MF27Jun-Gyu Lee150044 phút—
MF8Seung-Min Moon130047 phút—
MF98Baggio Miguel131038 phút—
MF34Seong-Uk Gwak111186 phút—
MF3Seul-Chan Lee90062 phút—
MF22Sang-Jun Park80050 phút—
MF41Yo-Han Park50147 phút—
MF2Joon-mo Kang30023 phút—
MF16Won-Chul Choi20082 phút—
MF24Se-Jin Myeong10011 phút—
FW7Seung-Jae Lee275257 phút—
FW14Geon-Hee Pyo250175 phút—
FW17Yu-Chan Lee240063 phút—
FW9Beka Mikeltadze244063 phút—
FW99Maissa Fall162067 phút—
FW30Hyeon-Jin Seol150036 phút—
FW11Kang-Uk Lee141271 phút—
FW96Ruben Macedo100030 phút—
FW94Je-wook Woo84070 phút—
FW13Young-Kwang Cho20037 phút—
77B. Yun80075 phút—
16Choe Won-Cheol80074 phút—
Tính đến 22/10 06:30

Huấn luyện viên

Seoul E-LandHuấn luyện viên Do-Kyun Kim
GimhaeHuấn luyện viên Myeong-seong Choi
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 19/10 04:23

Các trận tiếp theo