Seoul E-Land vs Gimhae
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | Min Seong-Jun | |
| 6 | Baek Ji-Ung | |
| 5 | Osmar | |
| 38 | Caio Marcelo | |
| 13 | Oh In-Pyo | |
| 30 | Park Chang-Hwan | |
| 24 | Yoon Seok-Joo | |
| 23 | Bae Seo-Joon | |
| 7 | Euller | |
| 16 | Bak Jae-Yong | |
| 10 | Alan Carius |
| 31 | Hwang Jae-yun | |
| 19 | Kim Ju-Hwan | |
| 33 | Son Hyeok-chan | |
| 2 | Park Jae-Hwan | |
| 14 | Kang Hyeon-Je | |
| 22 | Jo Jun-hyun | |
| 21 | Seo Jin-seok | |
| 70 | An Joo-wan | |
| 8 | Kim Hyun |
| 91 | Choe Pil-Soo | |
| 14 | Pyo Geon-Hee | |
| 29 | Hong Uk-Hyeon | |
| 5 | J. Yeo | |
| 17 | Y. Lee | |
| 11 | Lee Kang-Uk | |
| 16 | Choi Won-Chul | |
| 34 | Gwak Seong-Uk | |
| 23 | Sung Ho-Yeung | |
| 7 | Lee Seung-Jae | |
| 94 | J. Woo |
| 1 | Jeong Jin-Wook | |
| 6 | Choi Jun-Yeong | |
| 33 | Park Jae-Hyun | |
| 41 | Park Yo-Han | |
| 27 | Lee Jun-Gyu | |
| 22 | Park Sang-Jun | |
| 30 | H. Seol | |
| 96 | R. Macedo | |
| 9 | B. Mikeltadze |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 6 : 2
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Seoul E-Land | 2 | 4 | 6 |
| Gimhae | 1 | 1 | 2 |
- 20'Bàn thắngJ. WooKiến tạo: Sung Ho-Yeung
- 24'Bàn thắngOh In-Pyo
- 28'Bàn thắngAlan CariusKiến tạo: Bak Jae-Yong
- 45'Thẻ vàngOsmar
- 46'Thay ngườiSon Hyeok-chanRa sân: Bae Seo-Joon
- 52'Bàn thắngEuller
- 54'Thẻ vàngSon Hyeok-chan
- 56'Thay ngườiLee Jun-GyuRa sân: Pyo Geon-Hee
- 56'Thay ngườiR. MacedoRa sân: Lee Kang-Uk
- 60'Bàn thắngSon Hyeok-chan
- 64'Bàn thắngLee Seung-JaeKiến tạo: Sung Ho-Yeung
- 71'Thẻ vàngHong Uk-Hyeon
- 74'Thay ngườiAn Joo-wanRa sân: Alan Carius
- 74'Thay ngườiKim HyunRa sân: Osmar
- 83'Thay ngườiJo Jun-hyunRa sân: Bak Jae-Yong
- 85'Bàn thắngEuller
- 88'Thay ngườiSeo Jin-seokRa sân: Yoon Seok-Joo
- 88'Thay ngườiB. MikeltadzeRa sân: Lee Seung-Jae
- 90'Bàn thắngKim HyunKiến tạo: Park Chang-Hwan
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:44Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,36Hòa5,44Đội khách7,54Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,38→1,36Hòa4,97→5,44Đội khách6,90→7,54
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 18/10 11:44 | 1,36▼ | 5,44▲ | 7,54▲ |
| 18/10 11:14 | 1,38 | 5,26▲ | 7,29▲ |
| 18/10 10:44 | 1,38 | 5,24▼ | 7,22▲ |
| 18/10 10:14 | 1,38▼ | 5,25▲ | 7,21▲ |
| 18/10 08:09 | 1,39 | 5,22▲ | 7,17▲ |
| 18/10 01:19 | 1,39▼ | 5,18▲ | 7,12▲ |
| 18/10 00:22 | 1,40 | 5,07▲ | 6,98▲ |
| 17/10 23:54 | 1,40▼ | 5,03▲ | 6,89▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 17/10 12:11 | 1,41▲ | 4,96▼ | 6,80▼ |
| 15/10 22:12 Đầu tiên | 1,38 | 4,97 | 6,90 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,36 | 5,44 | 7,54 |
| Betfair | 1,33 | 4,60 | 7,00 |
| bet365 | 1,33 | 4,33 | 7,00 |
| Marathon | 1,35 | 4,50 | 6,45 |
| 1xBet | 1,36 | 4,50 | 6,75 |
| Betano | 1,44 | 4,65 | 6,30 |
| BetVictor | 1,33 | 4,75 | 8,00 |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,12Đội khách +1.51,75Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,16→2,12Đội khách1,69→1,75
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 11:44 | 2,12▼ | 1,75▲ |
| 18/10 11:14 | 2,15▼ | 1,73▲ |
| 18/10 10:14 | 2,16▼ | 1,72 |
| 18/10 08:09 | 2,17▼ | 1,72▲ |
| 18/10 01:19 | 2,18▼ | 1,71▲ |
| 18/10 00:22 | 2,23▲ | 1,68 |
| 17/10 23:54 | 2,22▼ | 1,68▲ |
| 17/10 12:11 | 2,23▲ | 1,67▼ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 17/10 00:26 | 2,17▲ | 1,69 |
| 15/10 22:12 Đầu tiên | 2,16 | 1,69 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,12 | 1,75 |
| bet365 | 2,05 | 1,75 |
| Marathon | 2,03 | 1,66 |
| 1xBet | 2,03 | 1,66 |
| Betano | 2,12 | 1,70 |
| BetVictor | 2,01 | 1,69 |
Tài/Xỉu3Tài 32,09Xỉu 31,76Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,06→2,09Xỉu1,74→1,76
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 11:44 | 2,09▼ | 1,76▲ |
| 18/10 11:14 | 2,10▲ | 1,75▼ |
| 18/10 10:44 | 2,09▲ | 1,76▼ |
| 18/10 10:14 | 2,08 | 1,77▲ |
| 18/10 08:09 | 2,08▼ | 1,76 |
| 18/10 01:19 | 2,09▼ | 1,76▲ |
| 18/10 00:22 | 2,11▲ | 1,75▲ |
| 17/10 12:11 | 2,10▲ | 1,74▼ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 17/10 00:26 | 2,07▲ | 1,75▲ |
| 15/10 22:12 Đầu tiên | 2,06 | 1,74 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,09 | 1,76 |
| Marathon | 1,89 | 1,74 |
| 1xBet | 1,89 | 1,74 |
| Betano | 2,02 | 1,78 |
| BetVictor | 2,01 | 1,69 |
Cả hai đội ghi bànCó1,83Không1,83Betfair · Nhà cái 6Có1,83Không thay đổiKhông1,83Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 15:22 | Đã đóng | |
| 16/10 13:44 Đầu tiên | 1,83 | 1,83 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,83 | 1,83 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,78 | 1,88 |
| 1xBet | 1,78 | 1,91 |
| Betano | 1,82 | 1,90 |
| BetVictor | 1,87 | 1,83 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
17 đội| Seoul E-Land | Tất cả | Gimhae |
|---|---|---|
| 29 | Trận | 29 |
| 16 | Thắng | 3 |
| 7 | Hòa | 8 |
| 6 | Thua | 18 |
| 54 | Bàn thắng | 27 |
| 34 | Bàn thua | 58 |
| Seoul E-Land | Chủ nhà | Gimhae |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 14 |
| 8 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 4 |
| 4 | Thua | 10 |
| 31 | Bàn thắng | 10 |
| 20 | Bàn thua | 30 |
| Seoul E-Land | Đội khách | Gimhae |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 8 | Thắng | 3 |
| 5 | Hòa | 4 |
| 2 | Thua | 8 |
| 23 | Bàn thắng | 17 |
| 14 | Bàn thua | 28 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 8 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 9 |
| 1.86 | Bàn thắng mỗi trận | 0.93 |
| 1.17 | Bàn thua mỗi trận | 2.00 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 5 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Seoul E-Land | Tất cả | Gimhae |
|---|---|---|
| 28 | Trận | 27 |
| 16 | Thắng | 2 |
| 6 | Hòa | 8 |
| 6 | Thua | 17 |
| 52 | Bàn thắng | 22 |
| 32 | Bàn thua | 56 |
| Seoul E-Land | Chủ nhà | Gimhae |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 13 |
| 8 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 4 |
| 4 | Thua | 9 |
| 31 | Bàn thắng | 10 |
| 20 | Bàn thua | 29 |
| Seoul E-Land | Đội khách | Gimhae |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 14 |
| 8 | Thắng | 2 |
| 4 | Hòa | 4 |
| 2 | Thua | 8 |
| 21 | Bàn thắng | 12 |
| 12 | Bàn thua | 27 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 8 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 8 |
| 1.86 | Bàn thắng mỗi trận | 0.81 |
| 1.14 | Bàn thua mỗi trận | 2.07 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 5 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Seoul E-Land | Tất cả | Gimhae |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 5 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
| Seoul E-Land | Chủ nhà | Gimhae |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Seoul E-Land | Đội khách | Gimhae |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 5 |
| 2 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suwon Bluewings | 27 | 18 | 5 | 4 | +23 | 59 | TTTTT |
| 2 | Suwon FC | 27 | 15 | 9 | 3 | +23 | 54 | TTTHH |
| 3 | Seoul E-Land | 28 | 16 | 6 | 6 | +20 | 54 | TTTBT |
| 4 | Daegu | 27 | 14 | 7 | 6 | +15 | 49 | TBTHT |
| 5 | Busan | 28 | 13 | 6 | 9 | +8 | 45 | THBTB |
| 6 | Hwaseong | 28 | 12 | 8 | 8 | +12 | 44 | BBHTH |
| 7 | Gimpo FC | 27 | 9 | 11 | 7 | +3 | 38 | TBTHB |
| 8 | Asan | 27 | 9 | 9 | 9 | +3 | 36 | HHTBB |
| 9 | Gyeongnam | 27 | 8 | 11 | 8 | +0 | 35 | HBHTT |
| 10 | Cheongju | 28 | 6 | 14 | 8 | -10 | 32 | BTTTB |
| 11 | Seongnam | 27 | 7 | 10 | 10 | -5 | 31 | BBHBT |
| 12 | Paju Frontier | 27 | 8 | 6 | 13 | -7 | 30 | BHTHB |
| 13 | Yongin | 27 | 5 | 12 | 10 | -9 | 27 | BBHBH |
| 14 | Cheonan City | 27 | 5 | 11 | 11 | -6 | 26 | TBHHB |
| 15 | Ansan Greeners | 28 | 7 | 4 | 17 | -21 | 25 | TBBBT |
| 16 | Jeonnam | 27 | 5 | 9 | 13 | -15 | 24 | BTBHH |
| 17 | Gimhae | 27 | 2 | 8 | 17 | -34 | 14 | BHBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Ansan Greeners | 16 | 2 | 2 | 12 | -16 | 0 | |
| — | Asan | 14 | 7 | 4 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Busan | 14 | 8 | 3 | 3 | +9 | 0 | |
| — | Cheonan City | 13 | 3 | 7 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Cheongju | 14 | 3 | 6 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Daegu | 14 | 9 | 2 | 3 | +12 | 0 | |
| — | Gimhae | 13 | 0 | 4 | 9 | -19 | 0 | |
| — | Gimpo FC | 12 | 3 | 5 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Gyeongnam | 14 | 7 | 3 | 4 | +5 | 0 | |
| — | Hwaseong | 16 | 8 | 5 | 3 | +10 | 0 | |
| — | Jeonnam | 12 | 4 | 4 | 4 | -2 | 0 | |
| — | Paju Frontier | 13 | 3 | 3 | 7 | -3 | 0 | |
| — | Seongnam | 13 | 3 | 7 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Seoul E-Land | 14 | 8 | 2 | 4 | +11 | 0 | |
| — | Suwon Bluewings | 14 | 9 | 4 | 1 | +12 | 0 | |
| — | Suwon FC | 12 | 7 | 5 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Yongin | 14 | 2 | 7 | 5 | -6 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Ansan Greeners | 12 | 5 | 2 | 5 | -5 | 0 | |
| — | Asan | 13 | 2 | 5 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Busan | 14 | 5 | 3 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Cheonan City | 14 | 2 | 4 | 8 | -6 | 0 | |
| — | Cheongju | 14 | 3 | 8 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Daegu | 13 | 5 | 5 | 3 | +3 | 0 | |
| — | Gimhae | 14 | 2 | 4 | 8 | -15 | 0 | |
| — | Gimpo FC | 15 | 6 | 6 | 3 | +3 | 0 | |
| — | Gyeongnam | 13 | 1 | 8 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Hwaseong | 12 | 4 | 3 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Jeonnam | 15 | 1 | 5 | 9 | -13 | 0 | |
| — | Paju Frontier | 14 | 5 | 3 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Seongnam | 14 | 4 | 3 | 7 | -5 | 0 | |
| — | Seoul E-Land | 14 | 8 | 4 | 2 | +9 | 0 | |
| — | Suwon Bluewings | 13 | 9 | 1 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Suwon FC | 15 | 8 | 4 | 3 | +9 | 0 | |
| — | Yongin | 13 | 3 | 5 | 5 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Seoul E-Land Dựa trên 20 trận | Gimhae Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 6H 4B | T · H · B | 3T 6H 11B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 15% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 0.95 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| +8 | Hiệu số | -13 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| Seoul E-Land Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Gimhae Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 5T 2H 3B | T · H · B | 0T 4H 7B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | 0.73 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.91 |
| +4 | Hiệu số | -13 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 90% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Seoul E-Land Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Gimhae Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 5T 4H 1B | T · H · B | 3T 2H 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.22 |
| +4 | Hiệu số | +0 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Seoul E-Land Dựa trên 19 trận | K League 2 | Gimhae Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 18 |
| 10T 5H 4B | T · H · B | 2T 6H 10B |
| 53% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 26% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.63 | Ghi được mỗi trận | 0.78 |
| 1.21 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| +8 | Hiệu số | -16 |
| 21% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 16% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 68% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 63% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 39% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| Seoul E-Land Dựa trên 1 trận | Cúp FA Hàn Quốc | Gimhae Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| +0 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 3 : 1
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Seoul E-Land đã gặp Gimhae tại K League 2 vào 18/10/2026 12:00 UTC+07 tại Mokdong Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Seoul E-Land 6-2 Gimhae.
Seoul E-Land đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Gimhae đứng thứ 17.
Seoul E-Land thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Gimhae thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Seoul E-Land thắng 1, Gimhae thắng 0, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.36 · 5.44 · 7.54.
Đội hình Seoul E-Land có Euller, Bak Jae-Yong, Alan Carius.
Đội hình Gimhae có Sung Ho-Yeung, Lee Seung-Jae, J. Woo.
Seoul E-Land · Trận trước: Gimpo FC vs Seoul E-Land (9/10) · Trận tiếp theo: Yongin vs Seoul E-Land (31/10)
Gimhae · Trận trước: Gimhae vs Asan (10/10) · Trận tiếp theo: Gimpo FC vs Gimhae (24/10)
Các trận K League 2 khác cùng ngày
Các trận K League 2 tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Royale Union SG vs H. Beer Sheva (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs Rennes (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ferencvaros vs Torreense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Memphis Grizzlies vs Utah Jazz (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Houston Rockets vs Dallas Mavericks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Orlando Magic vs Atlanta Hawks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Toronto Raptors vs Chicago Bulls và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Miami Heat vs Minnesota Timberwolves và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Columbus Crew vs St. Louis City và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Lark
Trận sắp diễn ra
- Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns
- Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors
- Puebla vs Monterrey
- Toluca vs Club Tijuana
- Atlas (Mexico) vs Club América
- Los Angeles Clippers vs Sacramento Kings
- Santos Laguna vs Pumas UNAM
- Pachuca vs Cruz Azul
- Busan OK vs Samsung Blue Fangs
- I. Jovic vs J. Paolini
- Woori vs Kepco
- K. Kawa vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Shnaider
- Illawarra Hawks vs Sydney
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
Chưa có bài viết nào.